wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 4 Vocabulary Part 1,2,3 (601-750)

Total questions: 151

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là “tác dụng” trong tiếng Trung?

a)

安排 ānpái

b)

安全 ānquán

c)

爱情 àiqíng

d)

作用 zuòyòng

2.

Từ nào có nghĩa là “an toàn”?

a)

安全 ānquán

b)

暗 àn

c)

按时 ànshí

d)

按照 ànzhào

3.

Chọn tất cả các từ mang nghĩa bảo đảm/bảo vệ.

a)

保护 bǎohù

b)

抱 bào

c)

保证 bǎozhèng

d)

本来 běnlái

4.

Từ nào nghĩa là “báo cáo”?

a)

报道 bàodào

b)

报名 bàomíng

c)

毕业 bìyè

d)

本来 běnlái

5.

“报名 bàomíng” có nghĩa là gì?

a)

khen ngợi

b)

ghi tên, ghi danh

c)

không chỉ

d)

vật liệu

6.

Từ nào là “có lỗi, xin lỗi”?

a)

答案 dá’àn

b)

标准 biāozhǔn

c)

本来 běnlái

d)

抱歉 bàoqiàn

7.

“本来 běnlái” dịch là gì?

a)

vốn

b)

tốt nghiệp

c)

cho dù, bất kể

d)

đoán

8.

Từ nào nghĩa là “tiêu chuẩn”?

a)

资料 zīliào

b)

表扬 biǎoyáng

c)

标准 biāozhǔn

d)

词典 cídiǎn

9.

Chọn tất cả các từ liên quan đến biểu đạt/biểu mẫu.

a)

并且 bìngqiě

b)

表扬 biǎoyáng

c)

表格 biǎogé

d)

表达 biǎodá

10.

“khen ngợi” là từ nào?

a)

粗心 cūxīn

b)

博士 bóshì

c)

并且 bìngqiě

d)

表扬 biǎoyáng

11.

“并且 bìngqiě” có nghĩa là gì?

a)

và, đồng thời

b)

lại lần nữa

c)

không chỉ

d)

tiến sĩ

12.

Chọn tất cả các từ mang nghĩa “không chỉ”.

a)

不管 bùguǎn

b)

不过 bú guò

c)

不但 bú dàn

d)

不仅 bùjǐn

13.

“不德不 bù dé bù” nghĩa là gì?

a)

không chỉ

b)

ăn diện, trang điểm

c)

không thể không

d)

tối

14.

Từ nào nghĩa là “vật liệu”?

a)

材料 cáiliào

b)

窗口 chuānghù

c)

答案 dá’àn

d)

打扰 dǎrǎo

15.

“参观 cānguān” dịch là gì?

a)

tham quan

b)

Trường Giang

c)

đoán

d)

không cẩn thận

16.

Tên tiếng Trung của Trường thành là gì?

a)

词典 cídiǎn

b)

长江 chángjiāng

c)

长城 chángchéng

d)

答案 dá’àn

17.

“超 过 chāoguò” dịch là gì?

a)

thành công

b)

thành thật

c)

vượt quá

d)

trưởng thành

18.

Từ nào nghĩa là “ồn ào, tranh cãi”?

a)

乘坐 chéngzuò

b)

打扮 dǎbàn

c)

粗心 cūxīn

d)

吵 chǎo

19.

“thành công” là từ nào?

a)

成熟 chéngshú

b)

成为 chéngwéi

c)

诚实 chéngshí

d)

成功 chénggōng

20.

“成熟 chéngshú” có nghĩa là gì?

a)

hút thuốc

b)

lại lần nữa

c)

trở thành

d)

trưởng thành, thành thục

21.

“成为 chéngwéi” nghĩa là gì?

a)

trở thành

b)

ngạc nhiên

c)

ngồi, đi

d)

đi công tác

22.

“吃惊 chījīng” có nghĩa là gì?

a)

hút thuốc

b)

ngạc nhiên

c)

không cẩn thận

d)

câu trả lời

23.

“重新 chóngxīn” nghĩa là gì?

a)

bánh quy

b)

đoán

c)

từ trước đến giờ

d)

lại lần nữa

24.

“抽烟 chōuyān” dịch là gì?

a)

máy fax

b)

cửa sổ

c)

hút thuốc

d)

xuất phát

25.

“出差 chūchāi” có nghĩa là gì?

a)

đi công tác

b)

làm phiền

c)

sinh, ra đời

d)

từ điển

26.

“出发 chūfā” nghĩa là gì?

a)

tốt nghiệp

b)

bánh quy

c)

xuất phát

d)

máy fax

27.

“出生 chūshēng” dịch là gì?

a)

không thể không

b)

tiến sĩ

c)

cửa sổ

d)

sinh, ra đời

28.

“传真 chuánzhēn” có nghĩa là gì?

a)

từ điển

b)

ăn diện, trang điểm

c)

máy fax

d)

câu trả lời

29.

“窗口 chuānghù” dịch là gì?

a)

cửa sổ

b)

ăn diện, trang điểm

c)

làm phiền

d)

bánh quy

30.

“词典 cídiǎn” có nghĩa là gì?

a)

câu trả lời

b)

từ điển

c)

đoán

d)

tiến sĩ

31.

“从来 cónglái” nghĩa là gì?

a)

từ trước đến giờ

b)

lại lần nữa

c)

bánh quy

d)

không cẩn thận

32.

“粗心 cūxīn” dịch là gì?

a)

không cẩn thận, bất cẩn

b)

ăn diện, trang điểm

c)

làm phiền

d)

máy tính xách tay

33.

“答案 dá’àn” có nghĩa là gì?

a)

câu trả lời, đáp án

b)

ngồi, đi

c)

không thể không

d)

tiến sĩ

34.

“打扮 dǎbàn” dịch là gì?

a)

làm phiền

b)

ăn diện, trang điểm

c)

bánh quy

d)

máy fax

35.

“打扰 dǎrǎo” có nghĩa là gì?

a)

cửa sổ

b)

máy tính xách tay

c)

đoán

d)

làm phiền

36.

Chọn nghĩa đúng của “dǎzhé”.

a)

tiêm thuốc

b)

giảm giá, sale off

c)

đại sứ quán

d)

đại khái, khoảng

37.

“dǎzhēn” có nghĩa là gì?

a)

đợi

b)

tiêm

c)

đeo

d)

khắp nơi

38.

Từ “dàgài” diễn đạt ý nào?

a)

phong cảnh đẹp

b)

địa chỉ cụ thể

c)

pháp luật nhà nước

d)

khoảng, đại khái

39.

“dàshǐ guǎn” là địa điểm nào?

a)

địa phương nhỏ

b)

bệnh viện tư

c)

đại sứ quán

d)

phạm vi nghiên cứu

40.

Trong tình huống nói thời điểm, “dàngshí” nghĩa là gì?

a)

lúc đó, khi đó

b)

từ bỏ kế hoạch

c)

phương diện khác

d)

đúng hướng đi

41.

Từ nào dùng cho “hướng dẫn viên du lịch”?

a)

fāngfǎ

b)

dàibiǎo

c)

gōngjù

d)

dǎoyóu

42.

“dàodi” diễn tả mức độ nào?

a)

phong phú

b)

cao cấp

c)

đầy đủ

d)

cuối cùng

43.

Chọn từ Hán ngữ nghĩa là “xin lỗi”.

a)

gǎnxiè

b)

dàoqiàn

c)

gūdān

d)

fùzé

44.

Trong ngữ cảnh cảm xúc, “déyì” mang nghĩa nào?

a)

tình cảm

b)

cảm động

c)

cảm ơn

d)

kiêu ngạo, đắc ý

45.

“dìqiú” tương ứng với khái niệm nào?

a)

trái đất, địa cầu

b)

tiền lương công

c)

phương diện mặt

d)

đạo cụ công cụ

46.

Từ nào là “địa chỉ”?

a)

dìzhǐ

b)

ér tóng

c)

gōnglǐ

d)

fāngxiàng

47.

Chọn từ nghĩa là “khảo sát”.

a)

diàochá

b)

fùyìn

c)

gùwù

d)

fángwèn

48.

“diū” thường dùng trong tình huống nào?

a)

nghỉ hè

b)

kết xe

c)

làm mất

d)

phỏng vấn

49.

Từ nào diễn tả “kẹt xe, tắc đường”?

a)

gàibiàn

b)

duìmiàn

c)

fèn

d)

dǔchē

50.

“duìhuà” dùng trong bối cảnh nào?

a)

bữa ăn

b)

đứa trẻ

c)

đóa hoa

d)

cuộc đối thoại

51.

Chọn các từ có nghĩa đúng với bối cảnh công việc chuyên môn (MSQ).

a)

ér tóng – đứa trẻ

b)

dàibiǎo – đại diện

c)

gōngjù – công cụ

d)

diàochá – khảo sát

52.

Cặp nào ghép đúng giữa từ và nghĩa?

a)

dùn – bữa ăn

b)

fā – gửi, phát

c)

fāshēng – xảy ra

d)

dūzi – bụng

53.

“fāzhǎn” tương ứng nghĩa nào?

a)

phản đối

b)

phát triển

c)

phiên dịch

d)

phong phú

54.

Từ nào nghĩa là “pháp luật”?

a)

fǎlǜ

b)

fāngfǎ

c)

fùzé

d)

fēngjǐng

55.

“fánnǎo” mô tả trạng thái nào?

a)

tinh cảm sâu sắc

b)

giàu có sung túc

c)

cảm giác mới lạ

d)

lo lắng, buồn phiền

56.

Từ nào là “phương pháp, cách”?

a)

fāngmiàn

b)

fāngxiàng

c)

fàng shǔjià

d)

fāngfǎ

57.

Trong du lịch công việc, “fàngwèn” nghĩa là gì?

a)

ước tính

b)

phỏng vấn, thăm

c)

mua sắm

d)

cao cấp

58.

Chọn tất cả các từ diễn tả mức độ hoặc số lượng (MSQ).

a)

fèn – phần, suất

b)

bǎi fēn zhī… – …%

c)

gè zi – vóc dáng

d)

gōnglǐ – kilomet

59.

“fēngfù” nói về điều gì?

a)

chịu trách nhiệm

b)

cạn ly

c)

phức tạp

d)

phong phú

60.

Ghép đúng từ với nghĩa (MSQ).

a)

fēngjǐng – phong cảnh

b)

fúhé – phù hợp

c)

fù – giàu có

d)

fùqīn – cha, bố

61.

Chọn nghĩa chính xác của “gǎibiàn”.

a)

cảm động

b)

ước tính

c)

thay đổi

d)

cô đơn

62.

“gānjǐng” không xuất hiện; chọn nghĩa đúng của “gǎndòng”.

a)

tình cảm

b)

cảm động

c)

cảm ơn

d)

cảm giác

63.

“gōnglǐ” dùng để đo gì?

a)

mặt phẳng

b)

kilomet

c)

tiền lương

d)

phương hướng

64.

“gòu” thường mô tả mức độ nào?

a)

phong phú

b)

cô đơn

c)

đủ

d)

ước tính

65.

“gūdān” nói về trạng thái nào?

a)

mỗi, các

b)

cạn ly

c)

cô đơn

d)

vóc dáng

66.

Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Trung “鼓励 gǔlì”.

a)

khán giả, người xem

b)

quản lý công việc

c)

khuyến khích, động viên

d)

vỗ tay tán thưởng

67.

Từ nào có nghĩa là “vỗ tay” trong tiếng Trung?

a)

关键 guānjiàn

b)

观众 guānzhòng

c)

鼓掌 gǔzhǎng

d)

挂 guà

68.

“顾客 gùkè” nghĩa là gì?

a)

nhân viên y tá

b)

đối tác giao dịch

c)

người phỏng vấn

d)

khách hàng

69.

Trong cụm từ pháp lý và trừu tượng, “关键 guānjiàn” thường chỉ điều gì?

a)

đạt tiêu chuẩn hợp lệ

b)

truyền hình phát thanh

c)

đi dạo thư giãn

d)

then chốt, mấu chốt

70.

Chọn từ có nghĩa “quản lý” trong danh sách sau.

a)

管理 guǎnlǐ

b)

鼓励 gǔlì

c)

后悔 hòuhuǐ

d)

广播 guǎngbò

71.

“观众 guānzhòng” dùng để chỉ ai?

a)

khách mời phát biểu

b)

giám khảo chấm thi

c)

người phỏng vấn

d)

khán giả, người xem

72.

Từ “过程 guòchéng” phù hợp nhất với mô tả nào?

a)

sống động năng động

b)

lợi ích cá nhân

c)

kỳ nghỉ đông

d)

quá trình thực hiện

73.

“果然 guǒrán” thường diễn tả điều gì trong lập luận?

a)

kịp thời ngay lúc đó

b)

đột ngột không báo trước

c)

quả nhiên đúng như dự đoán

d)

mặc dù nhưng vẫn

74.

Chọn hai từ chỉ trạng thái, tính chất tích cực.

a)

火 huǒ

b)

汗 hàn

c)

活泼 huópō

d)

积极 jījí

75.

“后悔 hòuhuǐ” mang nghĩa nào sau đây?

a)

hối tiếc, hối hận

b)

sau này, về sau

c)

lẫn nhau, tương hỗ

d)

đạt được, có được

76.

“活动 huódòng” khác “活泼 huópō” ở điểm nào?

a)

tập trung vs năng động

b)

kì nghỉ vs hoạt động

c)

hoạt động vs lửa nóng

d)

hoạt động vs tính cách năng động

77.

Chọn nghĩa chính xác của “及时 jíshí”.

a)

kịp thời

b)

cực kỳ

c)

mặc dù

d)

tiết kiệm

78.

“即使 jíshǐ … 也/仍 …” thường diễn đạt cấu trúc nào?

a)

cho dù… vẫn…

b)

đã… thì…

c)

bởi vì… nên…

d)

nếu… thì…

79.

Phân biệt: “技术 jìshù” và “继续 jìxù” nghĩa là gì?

a)

tiếp tục, duy trì

b)

phóng viên, nhà báo

c)

giá cả, mức giá

d)

kỹ thuật, công nghệ

80.

“加班 jiābān” dùng trong ngữ cảnh nào?

a)

trao đổi giao lưu

b)

hạ thấp chi phí

c)

làm thêm giờ, tăng ca

d)

giảm béo cơ thể

81.

Chọn cụm có nghĩa “trạm đổ xăng”.

a)

家俱 jiājù

b)

教授 jiàoshòu

c)

奖励 jiǎnglì

d)

加油站 jiāyóu zhàn

82.

Từ “价格 jiàgé” mang nghĩa nào?

a)

kiêu ngạo

b)

giả, fake

c)

giao thông

d)

giá cả

83.

Chọn hai từ thuộc chủ đề pháp lý – quản trị: “规则/规定 guīzé/guīdìng”, “教育 jiàoyù”, “降价 jiàngjià/降低 jiàngdī”, “接受 jiēshòu”.

a)

tiếp nhận, chấp thuận

b)

hạ thấp, giảm xuống

c)

quy định, điều lệ

d)

giáo dục đào tạo

84.

“交流 jiāoliú” có nghĩa là gì trong bối cảnh học thuật?

a)

trao đổi, giao lưu

b)

giao thông đường bộ

c)

giảng dạy chính thức

d)

bài quảng cáo

85.

Từ nào diễn tả thái độ “kiêu ngạo”?

a)

骄傲 jiāo’ào

b)

假 jiǎ

c)

交 jiāo

d)

教授 jiàoshòu

86.

“解释 jiěshì” phù hợp nhất với hành động nào?

a)

giải thích rõ ràng

b)

gửi đồ vật đi

c)

hạ thấp chi phí

d)

trao đổi thông tin

87.

Chọn hai từ chỉ “giảm”: “减少 jiǎnshǎo”, “降低 jiàngdī”, “将来 jiānglái”, “奖金 jiǎngjīn”.

a)

hạ thấp, giảm

b)

tiền thưởng khích lệ

c)

giảm, bớt

d)

tương lai phía trước

88.

Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Trung: 紧张 (jǐnzhāng).

a)

căng thẳng, lo lắng

b)

kinh nghiệm, từng trải

c)

khoảng cách, xa rời

d)

tổ chức, cử hành

89.

Từ nào có nghĩa là “tiến hành” trong tiếng Trung?

a)

经济 (jīngjì)

b)

禁止 (jìnzhǐ)

c)

进行 (jìnxíng)

d)

精彩 (jīngcǎi)

90.

“禁止 (jìnzhǐ)” nghĩa là gì?

a)

cấm

b)

đặc sắc

c)

cảnh sát

d)

khẳng định

91.

Chọn từ đúng cho nghĩa “kinh tế”:

a)

经济 (jīngjì)

b)

京剧 (jīngjù)

c)

镜子 (jìngzi)

d)

竞争 (jìngzhēng)

92.

“精神 (jīngshén)” mang nghĩa nào sau đây?

a)

tinh thần

b)

cảnh sát

c)

gương

d)

cay

93.

“拒绝 (jùjué)” nghĩa là gì?

a)

đáng thương

b)

từ chối

c)

rốt cuộc

d)

không khí

94.

Từ nào nghĩa là “xem xét, suy nghĩ” khi ra quyết định?

a)

考虑 (kǎolǜ)

b)

可惜 (kěxí)

c)

肯定 (kěndìng)

d)

看法 (kànfǎ)

95.

Chọn nghĩa đúng của “咳嗽 (késou)”.

a)

rộng

b)

sợ rằng, e rằng

c)

ho

d)

đắng

96.

Từ nào có nghĩa “khẳng định, chắc chắn”?

a)

宽 (kuān)

b)

苦 (kǔ)

c)

恐怕 (kǒngpà)

d)

肯定 (kěndìng)

97.

Ghép nghĩa đúng: 恐怕 (kǒngpà) — ?, 苦 (kǔ) — ?, 宽 (kuān) — ?

a)

căng thẳng, lo lắng

b)

e rằng, sợ rằng

c)

rộng

d)

đắng

98.

“困 (kùn)” nghĩa là gì trong bối cảnh cảm giác?

a)

kéo

b)

khó khăn

c)

buồn ngủ

d)

mở rộng

99.

Chọn nghĩa đúng cho “理解 (lǐjiě)”.

a)

ví dụ

b)

sức mạnh

c)

hớt tóc, cắt tóc

d)

hiểu

100.

Từ nào nghĩa là “lợi hại, dữ dội, kịch liệt”?

a)

礼貌 (lǐmào)

b)

理想 (lǐxiǎng)

c)

厉害 (lìhài)

d)

力气 (lìqì)

101.

“联系 (liánxì)” dịch là:

a)

mát mẻ

b)

trò chuyện

c)

sáng

d)

liên hệ, gắn liền

102.

Chọn từ mang nghĩa “phổ biến, thịnh hành”:

a)

流行 (liúxíng)

b)

留学 (liúxué)

c)

流利 (liúlì)

d)

流泪 (liúlèi)

103.

“流利 (liúlì)” khác “流行 (liúxíng)” ở điểm nào?

a)

liúlì là lưu loát, liúxíng là phổ biến

b)

liúlì là sáng, liúxíng là mát mẻ

c)

liúlì là giữ lại, liúxíng là trò chuyện

d)

liúlì là du học, liúxíng là khóc

104.

Chọn nghĩa đúng của “麻烦 (máfan)”.

a)

đẹp

b)

qua loa, đại khái

c)

luật sư

d)

phiền toái, phiền phức

105.

“梦想 (mèng)” nghĩa là:

a)

mục đích

b)

giấc mơ

c)

mật khẩu

d)

miễn phí

106.

Từ nào diễn tả “nhẫn nại, kiên trì”?

a)

民族 (mínzú)

b)

内容 (nèiróng)

c)

难受 (nánshòu)

d)

耐心 (nàixīn)

107.

“难受 (nánshòu)” dùng khi bạn cảm thấy:

a)

đáng thương

b)

mẹ

c)

ở trong

d)

khó chịu

108.

Từ 年龄 (niánlíng) có nghĩa là gì?

a)

làm việc

b)

nông thôn

c)

nghèo

d)

tuổi

109.

Từ nào là “nông thôn” trong tiếng Trung?

a)

能力

b)

农村

c)

年龄

d)

气候

110.

Từ 排列 (páiliè) gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

sắp xếp

b)

xin nghỉ

c)

thương lượng

d)

khuyết điểm

111.

Từ 气候 (qìhòu) có nghĩa là gì?

a)

trong số

b)

khí hậu

c)

nhân dân tệ

d)

visa thị thực

112.

“qiáng” (墙) là gì?

a)

chai lọ

b)

nhiệm vụ

c)

tường

d)

cây cầu

113.

选择所有表示“thiếu, thiếu sót”.

a)

确实 (quèshí)

b)

缺少 (quēshǎo)

c)

缺点 (quēdiǎn)

d)

剩 (shèng)

114.

从下列选项中,哪个表示“mời khách”?

a)

请客 (qǐngkè)

b)

试 (shì)

c)

请假 (qǐngjià)

d)

申请 (shēnqǐng)

115.

任務 (rènwù) là gì?

a)

thất bại

b)

khác biệt

c)

xin nghỉ

d)

nhiệm vụ

116.

选择所有 từ chỉ cảm xúc hoặc trạng thái tâm lý.

a)

申请 (shēnqǐng)

b)

热闹 (rènao)

c)

失望 (shīwàng)

d)

伤心 (shāngxīn)

117.

日记 (rìjì) nghĩa là gì?

a)

thực phẩm

b)

lối vào

c)

nhật ký

d)

xã hội

118.

“森林 (sēnlín)” là gì?

a)

sofa

b)

thị trường

c)

rừng rậm

d)

một chút

119.

“使用 (shǐyòng)” có nghĩa là gì?

a)

dùng, sử dụng

b)

xin đơn

c)

rất

d)

mềm mại

120.

市场 (shìchǎng) tương ứng với lựa chọn nào?

a)

sinh mạng

b)

xã hội

c)

thị trường

d)

lối vào

121.

Chọn nghĩa tiếng Việt chính xác của từ Hán ngữ: 世纪 (shìjì).

a)

thế kỷ

b)

tốc độ

c)

thủ đô

d)

kỹ thuật số

122.

Từ nào có nghĩa "thích ứng" trong các lựa chọn sau?

a)

适合 shìhé

b)

适应 shìyìng

c)

收拾 shōushi

d)

说明 shuōmíng

123.

Ghép phiên âm với nghĩa đúng: shōurù.

a)

thu dọn, sửa chữa

b)

nhận

c)

lợi tức, thu nhập

d)

trước tiên, đầu tiên

124.

Từ nào diễn tả trạng thái "chịu không nổi"?

a)

数字 shùzì

b)

受不了 shòu bù liǎo

c)

熟悉 shúxī

d)

顺利 shùnlì

125.

Chọn từ mô tả người làm nghề: 售货员 (shòuhuòyuán).

a)

người biên tập

b)

người đánh máy

c)

người thu nhập

d)

người bán hàng

126.

Từ nào nghĩa là "nhân tiện, tiện thể"?

a)

硕士 shuòshì

b)

首先 shǒuxiān

c)

顺便 shùnbiàn

d)

顺序 shùnxù

127.

Đâu là nghĩa của 帅 (shuài)?

a)

thơm

b)

mặn

c)

vô vị

d)

đẹp trai

128.

Chọn nghĩa đúng của 速度 (sùdù).

a)

tốc độ

b)

trật tự

c)

giải thích

d)

chết

129.

Từ nào chỉ đồ dùng gia đình: 洗衣机 (xǐyījī)?

a)

máy hút bụi

b)

máy sưởi

c)

tủ lạnh

d)

máy giặt

130.

Chọn phiên âm đúng cho từ "túi nhựa".

a)

suíbiàn

b)

sùliào dài

c)

suān

d)

suàn

131.

Từ nào nghĩa là "tất cả"?

a)

条件 tiáojiàn

b)

推迟 tuīchí

c)

讨论 tǎolùn

d)

所​​有 suǒyǒu

132.

MSQ: Những từ nào liên quan đến thời gian/tần suất?

a)

提前 tíqián

b)

往往 wǎngwǎng

c)

温度 wēndù

d)

现代 xiàndài

133.

Chọn nghĩa đúng của 态度 (tàidù).

a)

thái độ

b)

điều kiện

c)

nguy hiểm

d)

mùi vị

134.

Trong ngữ cảnh xã hội, 同情 (tóngqíng) có nghĩa là gì?

a)

ô nhiễm

b)

hấp dẫn

c)

hiểu nhầm

d)

đồng cảm

135.

MSQ: Chọn tất cả các từ mô tả cảm giác hay thái độ tiêu cực.

a)

误会 wùhuì

b)

讨厌 tǎoyàn

c)

香 xiāng

d)

无聊 wúliáo

136.

Từ nào có nghĩa "nguy hiểm"?

a)

文章 wénzhāng

b)

污染 wūrǎn

c)

危险 wēixiǎn

d)

握手 wòshǒu

137.

Đâu là nghĩa của 文章 (wénzhāng)?

a)

văn chương, bài viết

b)

mùi vị

c)

quần vợt, tennis

d)

hiện đại

138.

Chọn từ đúng cho "mùi vị".

a)

讨论 tǎolùn

b)

吸引 xīyǐn

c)

现代 xiàndài

d)

味道 wèidào

139.

Chọn nghĩa đúng của 现代 (xiàndài).

a)

chi tiết

b)

mặn

c)

đặc điểm

d)

hiện đại

140.

Từ nào nghĩa là "thu hút" trong mô tả xã hội?

a)

往 wǎng

b)

香 xiāng

c)

温度 wēndù

d)

吸引 xīyǐn

141.

Từ nào liên quan đến thông tin: 通知 (tōngzhī).

a)

thông báo

b)

đặc điểm

c)

đồng tình

d)

điều kiện

142.

MSQ: Chọn các từ chỉ mức độ/tính chất của đồ ăn.

a)

酸 suān

b)

咸 xián

c)

香 xiāng

d)

顺序 shùnxù

143.

Chọn nghĩa đúng của 误会 (wùhuì).

a)

chi tiết

b)

hiểu lầm, hiểu nhầm

c)

ngưỡng mộ, thèm muốn

d)

trái ngược

144.

Từ nào có nghĩa "trước tiên, đầu tiên"?

a)

讨论 tǎolùn

b)

停止 tíngzhǐ

c)

首先 shǒuxiān

d)

完全 wánquán

145.

MSQ: Những từ nào liên quan đến di chuyển/hướng?

a)

抬 tái

b)

推迟 tuīchí

c)

推 tuī

d)

往 wǎng

146.

Chọn nghĩa chính xác của 网站 (wǎngzhàn).

a)

website, trang web

b)

quần vợt, tennis

c)

bài viết

d)

thủ đô

147.

Từ nào trong tiếng Trung nghĩa là "tin tức"?

a)

xiāoxi

b)

xìngfú

c)

xiǎoshuō

d)

xiào huà

148.

Chọn nghĩa đúng của từ tiếng Trung "效果" (xiàoguǒ).

a)

tâm trạng

b)

tính cách

c)

chuyện cười

d)

hiệu quả

149.

Từ nào diễn tả "áp lực, áp suất" trong tiếng Trung?

a)

yālì

b)

yànchū

c)

yágāo

d)

yán

150.

Từ nào nghĩa là "diễn xuất, buổi diễn"?

a)

yǎnchū

b)

yánzhòng

c)

yángguāng

d)

yányuán

151.

Từ "光" phát âm như thế nào?

a)

ziàng

b)

guàng

c)

guāng

d)

guang