wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chương 2 – Câu hỏi trắc nghiệm

Total questions: 48

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Nhà triết học nào quan niệm vật chất là nguyên tử?

a)

Thales

b)

Anaximens

c)

Đêmôcrit

d)

Heraclit

2.

Nhà triết học nào đồng nhất vật chất là nước?

a)

Thales

b)

Đêmôcrit

c)

Heraclit

d)

Anaximens

3.

Triết gia nào đồng nhất vật chất là lửa?

a)

Thales

b)

Đêmôcrit

c)

Heraclit

d)

Anaximens

4.

Trường phái triết học nào quan niệm vận động là phương thức tồn tại của vật chất, là thuộc tính cố hữu của vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời Cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

5.

Chỉ ra đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất ở thời kỳ cổ đại?

a)

Đồng nhất vật chất nói chung với ý niệm tuyệt đối

b)

Đồng nhất vật chất nói chung với một dạng cụ thể hữu hình, cảm tính của vật chất

c)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

d)

Tất cả các đáp án

6.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật trước Mác?

a)

Khẳng định khởi nguyên của thế giới là vật chất

b)

Vật chất gắn liền với vận động

c)

Vật chất tồn tại dưới dạng những vật thể cụ thể

d)

Vật chất là phạm trù triết học dùng để chỉ thực tại khách quan

7.

Quan điểm nào cho rằng chỉ có một hình thức vận động duy nhất là vận động cơ học?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

8.

Những phát minh của các nhà khoa học cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX trong lĩnh vực vật lý học chứng tỏ điều gì?

a)

Vật chất bị tiêu tan

b)

Giới hạn nhận thức của con người về vật chất bị tiêu tan

c)

Vận động bị tiêu tan

d)

Tất cả các phương án

9.

Định nghĩa về vật chất của Lênin được nêu trong tác phẩm nào?

a)

Biện chứng của tự nhiên

b)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

c)

Bút ký triết học

d)

Nhà nước và cách mạng

10.

Thêm cụm từ thích hợp vào câu sau để được định nghĩa về vật chất của Lênin: "Vật chất là một...(1)... dùng để chỉ...(2)... được đem lại cho con người trong cảm giác, được cảm giác của chúng ta chép lại, chụp lại, phản ánh và tồn tại không lệ thuộc vào cảm giác"?

a)

1- Vật thể, 2- Hoạt động

b)

1- Phạm trù triết học, 2- Thực tại khách quan

c)

1- Phạm trù triết học, 2- Một vật thể

d)

1- Phạm trù triết học, 2- Các sự vật

11.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất với tư cách là phạm trù triết học được hiểu như thế nào?

a)

Vật chất vô hạn, vô tận, vĩnh viễn tồn tại

b)

Vật chất được sinh ra và bị mất đi

c)

Vật chất có giới hạn

d)

Vật chất được đồng nhất với vật thể

12.

Đâu là quan niệm về vật chất của triết học Mác – Lênin?

a)

Đồng nhất vật chất với dạng cụ thể của nó

b)

Không đồng nhất vật chất với vật thể

c)

Coi vật chất tồn tại tách rời các dạng cụ thể của vật chất

d)

Coi vật chất lệ thuộc hoàn toàn vào ý thức

13.

Theo định nghĩa vật chất của Lênin, khẳng định nào sau đây là đúng?

a)

Vật chất tồn tại bên ngoài ý thức con người và thông qua các dạng cụ thể

b)

Vật chất tồn tại vĩnh viễn, tách, rời với các dạng cụ thể của vật chất

c)

Đồng nhất vật chất với một dạng cụ thể của vật chất

d)

Vật chất tồn tại phụ thuộc ý thức con người

14.

Nội dung "Được đem lại cho con người trong cảm giác" trong định nghĩa vật chất của Lênin diễn tả điều gì?

a)

Ý thức có trước vật chất

b)

Vật chất và ý thức tồn tại độc lập với nhau

c)

Ý thức là sự phản ánh lại vật chất

d)

Con người không có khả năng nhận thức thế giới vật chất

15.

Luận điểm "Vật chất là cái được cảm giác chúng ta chép lại, phản ánh lại" được hiểu như thế nào?

a)

Cảm giác, ý thức của chúng ta có khả năng nhận thức được thế giới

b)

Cảm giác, ý thức của chúng ta không thể nhận thức đúng thế giới

c)

Cảm giác, ý thức phản ánh thụ động thế giới vật chất

d)

Tất cả các đáp án

16.

Trong định nghĩa vật chất của Lênin, thuộc tính nào là cơ bản nhất để phân biệt vật chất với ý thức?

a)

Thực tại khách quan

b)

Vận động và biến đổi

c)

Có khối lượng và quãng tính

d)

Không có khối lượng

17.

Định nghĩa vật chất của Lênin có ý nghĩa như thế nào?

a)

Phân biệt sự khác nhau giữa khái niệm vật chất với tư cách là phạm trù triết học với khái niệm vật chất với tư cách là phạm trù của các khoa học chuyên ngành

b)

Khẳng định tính thứ nhất của vật chất, tính thứ hai của ý thức, khẳng định khả năng con người có thể nhận thức được thực tại khách quan

c)

Khắc phục hạn chế trong quan niệm về vật chất của chủ nghĩa duy vật cũ, cung cấp căn cứ khoa học để xác định cái gì thuộc về vật chất

d)

Tất cả các đáp án

18.

Quan điểm nào dưới đây là của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động là sự tự thân vận động của thế giới vật chất

b)

Vận động là do sự chi phối của thần linh

c)

Vận động là tương đối, đứng im là tuyệt đối

d)

Vận động của sự vật phụ thuộc vào ý chí con người

19.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Không gian và thời gian là hình thức tồn tại của vật chất, không tách rời vật chất

b)

Không gian có ba chiều, thời gian có một chiều

c)

Tất cả các đáp án

d)

Không gian và thời gian mang tính khách quan

20.

Bổ sung để được một câu đúng theo quan điểm duy vật biện chứng: "Không gian và thời gian...?"

a)

Không gian một chiều và thời gian ba chiều

b)

Gắn liền với nhau và với vật chất vận động

c)

Tồn tại độc lập với vật chất vận động

d)

Mang tính chủ quan

21.

Quan điểm nào cho rằng thế giới thống nhất ở tính vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

22.

Đâu không phải là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất

b)

Mọi bộ phận của thế giới vật chất đều liên hệ, chuyển hoá lẫn nhau

c)

Thế giới vật chất tồn tại khách quan, vĩnh viễn, vô hạn, vô tận, không do ai sinh ra và không mất đi

d)

Thế giới vật chất bao gồm những bộ phận riêng biệt nhau

23.

Định nghĩa vật chất của Lênin khẳng định điều gì?

a)

Ý thức có trước vật chất

b)

Ý thức và vật chất ra đời đồng thời

c)

Con người không thể nhận thức được thế giới

d)

Con người có khả năng nhận thức được thế giới

24.

Trường phái nào cho rằng vận động của vật chất là tuyệt đối, đứng im là tương đối, tạm thời?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật thời cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

25.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Vận động tách rời vật chất

b)

Có vận động nhưng không có vật chất

c)

Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối

d)

Vận động chỉ là sự tăng giảm về số lượng

26.

Quan điểm triết học nào tách rời vật chất với vận động?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

27.

Ph. Ăngghen đã chia vận động làm mấy hình thức cơ bản?

a)

4 hình thức

b)

3 hình thức

c)

5 hình thức

d)

6 hình thức

28.

Hình thức vận động nào đặc trưng cho xã hội loài người?

a)

Vận động xã hội

b)

Vận động cơ học

c)

Vận động vật lý

d)

Vận động hoá học

29.

Vận động xã hội bao hàm những hình thức vận động nào dưới đây?

a)

Vận động cơ học

b)

Vận động lý học

c)

Vận động sinh học

d)

Tất cả các đáp án

30.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức vận động nào là thấp nhất?

a)

Cơ học

b)

Vật lý

c)

Hóa học

d)

Sinh học

31.

Theo cách phân chia các hình thức vận động của Ăngghen, hình thức nào là cao nhất?

a)

Sinh học

b)

Hóa học

c)

Vận động xã hội

d)

Vận động của tư duy

32.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, không gian có đặc điểm gì?

a)

Có ba chiều (dài, rộng, cao)

b)

Mang tính khách quan

c)

Là hình thức tồn tại của vật chất

d)

Tất cả các đáp án

33.

Quan điểm nào cho rằng ý thức là tính thứ nhất và từ đó sinh ra tất cả?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

34.

Quan điểm nào cho rằng “ý niệm tuyệt đối” là bản thể sinh ra toàn bộ thế giới hiện thực?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

35.

Quan điểm nào tuyệt đối hóa vai trò của cảm giác, coi cảm giác là yếu tố duy nhất sinh ra thế giới vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

36.

Quan điểm nào cho rằng ý thức cũng chỉ là một dạng vật chất đặc biệt, do vật chất sinh ra và không có sự tác động trở lại vật chất?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

37.

Quan điểm nào cho rằng ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan?

a)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

c)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

38.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Ý thức của con người do cảm giác sinh ra

b)

Ý thức quyết định sự tồn tại, biến đổi của thế giới vật chất

c)

Ý thức là một dạng vật chất đặc biệt do giới tự nhiên tạo ra

d)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan

39.

Đâu là quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về phản ánh?

a)

Phản ánh là thuộc tính của mọi dạng vật chất, là cái vốn có của mọi dạng vật chất

b)

Phản ánh của thế giới vô cơ mang tính sáng tạo

c)

Phản ánh không phải là cái vốn có của thế giới vật chất

d)

Phản ánh chỉ là ý thức con người tưởng tượng ra

40.

Quá trình tác động giữa thế giới tự nhiên với bộ óc con người đã tạo ra hình thức phản ánh gì?

a)

Phản ánh vật lý

b)

Phản ánh sinh học

c)

Phản ánh năng động, sáng tạo

d)

Phản ánh hóa học

41.

Phản ánh năng động, sáng tạo (phản ánh ý thức) là gì?

a)

Là hình thức phản ánh đặc trưng cho giới tự nhiên hữu sinh

b)

Là hình thức phản ánh đặc trưng cho vật chất vô sinh

c)

Là hình thức phản ánh cao nhất trong các hình thức phản ánh, nó chỉ được thực hiện ở dạng vật chất phát triển cao nhất, có tổ chức cao nhất là bộ óc người

d)

Tất cả các đáp án

42.

Chỉ ra sự khác nhau cơ bản giữa phản ánh ý thức và các hình thức phản ánh khác của thế giới vật chất?

a)

Tính đúng đắn trung thực với vật phản ánh

b)

Tính sáng tạo năng động, sáng tạo

c)

Tính sai lệch với vật phản ánh

d)

Tính bị quy định bởi thế giới tự nhiên

43.

Trong các hình thức sau, hình thức phản ánh nào cao nhất?

a)

Phản ánh vật lý

b)

Phản ánh hóa học

c)

Phản ánh tâm lý

d)

Phản ánh ý thức

44.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, động vật bậc cao có thể đạt đến hình thức phản ánh nào?

a)

Phản ánh ý thức

b)

Phản ánh tâm lý động vật

c)

Tính kích thích

d)

Tính sáng tạo

45.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc ra đời của ý thức bao gồm những yếu tố nào?

a)

Bộ óc người và thế giới khách quan tác động vào bộ óc người; lao động và ngôn ngữ

b)

Thế giới khách quan và công cụ lao động

c)

Ngôn ngữ, thế giới khách quan và lao động

d)

Bộ óc người và thế giới khách qua

46.

Theo chủ nghĩa duy vật biện chứng, nguồn gốc tự nhiên của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Bộ óc con người và lao động

b)

Thế giới khách quan và ngôn ngữ

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Bộ óc con người và thế giới khách quan tác động vào bộ óc người thông qua quá trình phản ánh

47.

Nguồn gốc xã hội của ý thức gồm những yếu tố nào?

a)

Bộ óc con người

b)

Sự tác động của thế giới bên ngoài vào bộ óc con người

c)

Lao động và ngôn ngữ

d)

Thế giới khách quan

48.

Để phản ánh khái quát hiện thực khách quan và trao đổi thông tin thì con người cần có gì?

a)

Công cụ lao động

b)

Đối tượng lao động