wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C7 BC2

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Theo Dược điển Việt Nam, thuốc mỡ được định nghĩa là dạng thuốc có thể chất gì?

a)

Khí dung, áp lực

b)

Mềm, bán rắn

c)

Rắn, kết tinh nhỏ

d)

Lỏng, dễ bay hơi

2.

Kem bôi da khác với các loại thuốc mỡ khác ở điểm nào sau đây?

a)

Không bao giờ chứa tá dược dầu

b)

Chỉ dùng cho niêm mạc

c)

Luôn chứa chất độc mạnh

d)

Có chất nhũ hóa tạo hệ phân tán

3.

Theo thể chất và thành phần cấu tạo, thuốc mỡ có chứa lượng lớn dược chất rắn (trên 40%) được gọi là gì?

a)

Thuốc mỡ mềm thoa

b)

Sáp bôi da đặc

c)

Thuốc mỡ đặc dạng nhão

d)

Kem bôi da trắng

4.

Dạng thuốc mỡ nào có thể chất dẻo, chứa tỉ lệ lớn các sáp, acid béo cao hoặc parafin?

a)

Sữa bôi da loãng

b)

Kem trắng nhiều nước

c)

Sáp (Cera) tạo nền

d)

Gel bôi da đàn hồi

5.

Thuốc mỡ kiểu hỗn dịch thuộc hệ phân tán nào?

a)

Đồng thể một pha

b)

Dung dịch thật một pha

c)

Dị thể hai pha

d)

Dị thể ba pha

6.

Hệ trị liệu qua da (TTS) có đặc điểm quan trọng nhất là gì?

a)

Có thể chứa chất lỏng như nước

b)

Luôn sử dụng tá dược silicon

c)

Giải phóng và hấp thu dược chất vào hệ mạch đều đặn

d)

Chỉ gây tác dụng tại chỗ

7.

Yêu cầu về độ đồng nhất của thuốc mỡ theo quy định là gì?

a)

Dược chất phải tan hoàn toàn

b)

Dược chất phân tán đều và hỗn hợp hoàn toàn đồng nhất

c)

Không được chứa chất bảo quản

d)

Phải có màu trắng tinh khiết

8.

Đối với thuốc mỡ tra mắt, yêu cầu bắt buộc quan trọng nhất là gì?

a)

Phải có màu vàng

b)

Phải tuyệt đối vô khuẩn

c)

Không được chứa tá dược béo

d)

Phải chứa 50% lanolin

9.

Loại tá dược nào thường được dùng cho thuốc mỡ chỉ mục đích bảo vệ da (chống tia tử ngoại, acid)?

a)

Tá dược gelatin mềm

b)

Tá dược PEG hoà tan

c)

Tá dược silicon trơ

d)

Tá dược mật ong ngọt

10.

Thuốc mỡ gây tác dụng toàn thân thường chứa dược chất thuộc nhóm nào?

a)

Kháng sinh sát khuẩn

b)

Nội tiết tố hoặc thuốc hạ huyết áp

c)

Chất gây se niêm mạc

d)

Chất làm sạch da đơn giản

11.

Sữa bôi da là tên gọi của loại kem thuốc có thể chất gì?

a)

Khó tơi không dàn

b)

Rắn như sáp khô

c)

Lỏng sánh dễ tán

d)

Đặc quánh sánh

12.

Theo Dược điển, thuốc mỡ dùng bôi lên niêm mạc nhằm mục đích gì?

a)

Bảo vệ hoặc đưa thuốc thấm qua da

b)

Chỉ để làm đẹp thẩm mỹ

c)

Thay thế hoàn toàn thuốc tiêm

d)

Chỉ để bảo vệ da

13.

Lớp nào của da được coi là “hàng rào bảo vệ” chính ngăn cản sự xâm nhập của các chất?

a)

Lớp màng chất béo

b)

Lớp sừng (stratum corneum)

c)

Trung bì

d)

Hạ bì

14.

Bề dày trung bình của lớp sừng trên cơ thể là bao nhiêu?

a)

3 - 5 mm

b)

0,1 - 0,4 mm

c)

20 - 40 µm

d)

1 - 2 mm

15.

Ở trạng thái bình thường, lớp sừng chứa khoảng bao nhiêu phần trăm nước?

a)

10 - 20%

b)

0%

c)

80%

d)

50%

16.

Chức năng cơ học làm cho da dẻo dai và linh động chủ yếu do lớp nào đảm nhận?

a)

Lớp sừng

b)

Hạ bì

c)

Tuyến bã nhờn

d)

Trung bì (chân bì)

17.

pH của tuyến bã nhờn và chất bài tiết trên da thường nằm trong khoảng nào?

a)

pH 4,2 - 5,6

b)

pH 7,0 - 8,0

c)

pH 8,5 - 9,5

d)

pH 3,0 - 4,0

18.

Tỉ lệ diện tích các phần phụ (nang lông, tuyến mồ hôi) so với tổng diện tích da là?

a)

10%

b)

0,1%

c)

1%

d)

5%

19.

Khi da bị tổn thương mất lớp sừng, tính thấm của dược chất thay đổi như thế nào?

a)

Ngừng hoàn toàn

b)

Tăng lên đáng kể

c)

Giảm đi

d)

Không đổi

20.

Quá trình hydrat hoá lớp sừng (làm da ẩm) có tác dụng gì đối với sự hấp thu thuốc?

a)

Làm hỏng dược chất

b)

Làm tăng khả năng hấp thu

c)

Không ảnh hưởng

d)

Làm giảm hấp thu

21.

Nhiệt độ bề mặt da tăng lên (do chà xát, băng bó) làm tăng hấp thu thuốc chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Làm dày lớp sừng

b)

Làm giãn mạch, tăng hoạt động tuần hoàn tại chỗ

c)

Làm co mạch máu

d)

Làm dược chất bay hơi

22.

Ưu điểm nổi bật của nhóm tá dược thân dầu là gì?

a)

Dễ rửa sạch bằng nước

b)

Giải phóng hoạt chất rất nhanh

c)

Không gây bẩn quần áo

d)

Dễ bết dính và hấp thu tốt lên da

23.

Nhược điểm lớn nhất của các dầu mỡ sáp thiên nhiên là gì?

a)

Tan quá nhanh trong nước

b)

Dễ bị ôi khét do phản ứng oxy hoá khử

c)

Khó tìm kiếm

d)

Giá thành quá đắt

24.

Dầu thầu dầu có đặc điểm gì khác biệt so với các loại dầu thực vật khác?

a)

Có chỉ số chất rắn như sáp

b)

Bẻ hoà tan trong alcol ethylic 95° do chứa glycerid của acid ricinoleic

c)

Rất dễ bị ôi khét ngay lập tức

d)

Không tan trong alcol

25.

Loại mỡ động vật nào hay được dùng nhất làm tá dược thuốc mỡ?

a)

Mỡ bò

b)

Mỡ lợn

c)

Mỡ gà

d)

Mỡ cừu

26.

Để hạn chế sự ôi khét của mỡ lợn, người ta thường chế thành dạng nào?

a)

Mỡ lợn trộn cồn

b)

Mỡ lợn hydro hoá

c)

Mỡ lợn cánh kiến

d)

Mỡ lợn khan

27.

Tá dược Vaselin thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Hydrocarbon no

b)

Tá dược thấm nước

c)

Silicon

d)

Dầu mỡ sáp thiên nhiên

28.

Nhược điểm của tá dược Vaselin là gì?

a)

Dễ bị vi khuẩn nấm mốc phá huỷ

b)

Khả năng thấm rất kém, phóng được chất chậm

c)

Rất dễ bị oxy hoá

d)

Có tác dụng dược lý riêng mạnh

29.

Chỉ số nước của Vaselin nằm trong khoảng nào?

a)

0 - 5

b)

Trên 200

c)

50 - 100

d)

8 - 10

30.

Lanolin (Adeps lanae) còn có tên gọi khác là gì?

a)

Mỡ cừu tinh chế

b)

Dầu parafin rắn

c)

Sáp lông cừu

d)

Sáp cá voi

31.

Lanolin khan có khả năng hút nước khoảng bao nhiêu %?

a)

500%

b)

10 - 20%

c)

50%

d)

180 - 200%

32.

Lanolin ngậm nước thường chứa bao nhiêu phần trăm nước?

a)

25 - 30%

b)

50 - 60%

c)

10 - 15%

d)

1 - 5%

33.

Silicon dùng làm tá dược thuốc mỡ có ưu điểm gì đặc biệt?

a)

Tan hoàn toàn trong nước

b)

Dùng tốt cho thuốc mỡ tra mắt

c)

Rất bền vững về mặt lý hoá, tạo lớp màng bảo vệ da tốt

d)

Thấm rất sâu qua da

34.

Không dùng Silicon làm tá dược cho loại thuốc mỡ nào?

a)

Thuốc mỡ dùng ngoài da thông thường

b)

Thuốc mỡ chứa kháng sinh

c)

Thuốc mỡ tra mắt

d)

Thuốc mỡ bảo vệ da

35.

Chất nào được dùng để điều chỉnh tính thể chất, tăng độ chảy và tăng khả năng hút nước của tá dược béo?

a)

Nước cất

b)

Sáp

c)

Ethanol

d)

Glycerin

36.

Dầu parafin còn được gọi là gì?

a)

Dầu Vaselin

b)

Parafin rắn

c)

Ozokerit

d)

Chất trắng cá voi

37.

Thuốc mỡ gây tác dụng toàn thân thường chứa dược chất thuộc nhóm nào?

a)

Kháng sinh sát khuẩn

b)

Chất gây se da

c)

Nội tiết tố, thuốc hạ huyết áp

d)

Chất làm sạch da

38.

Sữa bôi da là tên gọi của loại kem thuốc có thể chất gì?

a)

Đặc quánh

b)

Lỏng sánh

c)

Khó tơi

d)

Rắn như sáp

39.

Theo DĐVN II, thuốc mỡ dùng bôi lên niêm mạc nhằm mục đích gì?

a)

Chỉ để bảo vệ da

b)

Bảo vệ hoặc đưa thuốc thấm qua da

c)

Chỉ để làm đẹp

d)

Thay thế hoàn toàn thuốc tiêm

40.

Tá dược Vaselin tan trong nước không?

a)

Không tan trong nước

b)

Tan một phần khi đun sôi

c)

Có, tan yếu

d)

Có, tan mạnh

41.

Ưu điểm nào không phải của nhóm tá dược thân dầu?

a)

Dễ bết dính lên da

b)

Bảo vệ da tốt khỏi ẩm

c)

Ít gây kích ứng thường gặp

d)

Hấp thu chậm kéo dài tác dụng

42.

Tá dược PEG (Polyethylene glycol) có đặc điểm gì về độ chảy?

a)

Luôn ở thể rắn

b)

Luôn ở thể lỏng

c)

Thay đổi theo thành phần tỷ lượng

d)

Chảy ở nhiệt độ 100°C

43.

Nhược điểm của tá dược thân nước là gì?

a)

Khó bắt dính lên da

b)

Kém bền vững, dễ vi khuẩn xâm nhập

c)

Gây bẩn quần áo hơn tá dược béo

d)

Không hoà tan được các dược chất phân cực

44.

Ưu điểm lớn nhất của tá dược thân nước là?

a)

Rất bền vững, không cần chất bảo quản

b)

Không làm khô da

c)

Khả năng bảo vệ da tốt nhất

d)

Giải phóng hoạt chất nhanh, dễ rửa sạch bằng nước

45.

Tá dược PEG có nhược điểm gì khi dùng lâu ngày trên da?

a)

Gây nấm da

b)

Gây hao ẩm mạnh làm khô da

c)

Làm da quá ẩm ướt

d)

Gây nhuộm màu da

46.

Nhóm tá dược hấp phụ (tá dược khan) có khả năng gì?

a)

Hút nước hoặc dung dịch nước để tạo nhũ tương kiểu N/D

b)

Chỉ chứa các polymer tổng hợp

c)

Luôn chứa 80% nước

d)

Hoàn toàn trương nở trong nước

47.

Gel carbomer (Carbopol) tạo độ nhớt cao nhất khi nào?

a)

Khi ở môi trường acid mạnh

b)

Khi được trung hoà bằng các kiềm như triethanolamin

c)

Khi đun nóng đến 100°C

d)

Khi thêm lượng lớn ethanol

48.

Dẫn chất cellulose nào thường dùng trong thuốc mỡ tra mắt để tạo gel tốt?

a)

Methyl cellulose (MC)

b)

HPMC (Hypromellose)

c)

NaCMC

d)

Ethyl cellulose

49.

Tá dược nhũ tương hoàn chỉnh kiểu D/N có ưu điểm gì?

a)

Khó rửa sạch bằng nước

b)

Không cần chất bảo quản

c)

Bền vững nhiệt độ nhất

d)

Thấm sâu, mịn màng, không cản trở sinh lý bình thường của da

50.

Chất nhũ hoá cho nhũ tương kiểu N/D thường có giá trị HLB trong khoảng nào?

a)

8 - 15

b)

Trên 16

c)

1 - 2

d)

3 - 6

51.

Tween là loại chất diện hoạt thuộc nhóm nào?

a)

Lưỡng tính

b)

Không ion hoá

c)

Cation

d)

Anion

52.

Natri laurylsulfat là chất nhũ hoá thường dùng cho hệ nào?

a)

Nhũ tương N/D

b)

Nhũ tương D/N

c)

Dung dịch dầu

d)

Sáp

53.

Để làm tăng độ ổn định của thuốc mỡ nhũ tương, người ta thường thêm gì?

a)

Thêm Vaselin

b)

Thêm tinh dầu

c)

Thêm chất làm tăng độ nhớt như dẫn chất cellulose

d)

Thêm nhiều nước hơn

54.

Gel polysaccarid (như natri alginat) bền vững nhất trong khoảng pH nào?

a)

Chỉ bền ở pH trung tính

b)

pH 12 - 14

c)

pH 1 - 2

d)

pH 4 - 10

55.

Euserein là tên gọi của hỗn hợp tá dược gồm?

a)

PEG 400 và PEG 4000

b)

Lanolin và dầu thực vật

c)

Vaselin phối hợp với 1-5% cholesterol

d)

Vaselin và nước

56.

Tá dược nhũ hoá "Sáp nhũ hoá" theo BP93 gồm thành phần chính là?

a)

Silicon và glycerin

b)

Sáp ong và dầu hỏa

c)

Alcol cetostearic và natri laurylsulfat

d)

Vaselin và lanolin

57.

Tá dược nào sau đây có tính sát khuẩn tự nhiên?

a)

Vaselin

b)

PEG

c)

Lanolin

d)

Mỡ lợn

58.

Methylparaben và Propylparaben thường được thêm vào tá dược thân nước với vai trò gì?

a)

Chất làm tăng độ tan

b)

Chất nhũ hoá

c)

Dược chất chính

d)

Chất bảo quản chống nấm mốc, vi khuẩn

59.

Ưu điểm của tá dược gel từ dẫn chất cellulose so với gel tinh bột là?

a)

Khá bền vững, có thể tiệt khuẩn nhiệt độ cao mà không biến đổi

b)

Rẻ tiền hơn

c)

Không cần chất bảo quản

d)

Thấm sâu hơn

60.

Glycerin thường được thêm vào tá dược thân nước (tỉ lệ 10-20%) để?

a)

Làm thuốc mỡ nhanh hơn

b)

Sát khuẩn

c)

Giữ ẩm, tránh cho tá dược bị khô cứng, nứt mặt

d)

Tăng độ cứng cho gel

61.

Loại tá dược nhũ tương nào dễ rửa sạch bằng nước nhất?

a)

Nhũ tương D/N

b)

Hỗn dịch dầu

c)

Nhũ tương N/D

d)

Sáp béo

62.

Có bao nhiêu phương pháp chính để điều chế thuốc mỡ ở quy mô nhỏ đến công nghiệp?

a)

Bốn phương pháp bao quát toàn bộ

b)

Một phương pháp chuẩn hóa duy nhất

c)

Hai phương pháp phổ biến nhất

d)

Ba phương pháp: hòa tan, trộn đều đơn giản, nhũ hóa

63.

Phương pháp hòa tan áp dụng khi nào trong điều chế thuốc mỡ?

a)

Chỉ dùng cho tá dược silicon chuyên dụng

b)

Khi dược chất rắn với tỉ lệ trên 40%

c)

Khi dược chất hòa tan tốt trong tá dược hoặc dung môi trung gian

d)

Khi dược chất không tan trong tá dược

64.

Trong phương pháp trộn đều đơn giản, mục đích của thao tác "làm mỡ đặc" là gì?

a)

Để làm thuốc mỏng hơn, dễ thoa

b)

Để tăng độ nhớt và phối hợp lượng tá dược còn lại

c)

Để tiết kiệm tá dược, giảm chi phí

d)

Để làm mỡ hoàn toàn đồng nhất ngay lập tức

65.

Thiết bị nào dùng để làm cho thuốc mỡ đồng nhất và mịn màng nhất ở quy mô công nghiệp?

a)

Máy cán ba trục chuyên dụng

b)

Phễu lọc áp suất giảm tiêu chuẩn

c)

Máy đồng nhất kiểu tiêm áp lực

d)

Máy nghiền bi công suất lớn

66.

Yêu cầu kích thước tiểu phân dược chất trong thuốc mỡ tra mắt theo DĐVN là gì?

a)

Không có quy định cụ thể

b)

Nhỏ hơn 10 micromet bắt buộc

c)

Nhỏ hơn 75 micromet theo chuẩn

d)

Dưới 20 micromet để an toàn

67.

Trong phương pháp nhũ hóa, khi dược chất là cao thuốc mềm (menthol, benzyl benzoat), xử lý như thế nào trước khi phối hợp?

a)

Hòa tan vào glycerin hoặc hỗn hợp cồn–nước–glycerin

b)

Nghiền trực tiếp với vaselin để tan

c)

Hòa tan trong dầu parafin nhiệt cao

d)

Sấy khô thành bột mịn rồi rắc vào

68.

Điều chế thuốc mỡ nhũ tương D/N thường tiến hành phối hợp ở nhiệt độ nào giữa hai pha?

a)

100°C để tiệt khuẩn hoàn toàn

b)

0°C để tránh bay hơi

c)

Tương đầu và tương nước cùng đun nóng đến 65–75°C

d)

Nhiệt độ phòng khoảng 25°C

69.

Thuốc mỡ Dalibour (chứa đồng sulfat, kẽm sulfat) thuộc kiểu cấu trúc nào của hệ mỡ?

a)

Nhũ tương N/D bền vững

b)

Nhũ tương D/N điển hình

c)

Gel polymer liên kết chéo

d)

Hỗn dịch thân nước phân tán

70.

Khi điều chế thuốc mỡ bằng phương pháp hòa tan, cần lưu ý gì với dược chất dễ bay hơi như menthol?

a)

Nghiền thật mịn trong cối khô

b)

Đun ở 100°C để tan nhanh nhất

c)

Phơi nắng sau khi phối hợp để ổn định

d)

Đun nóng vừa đủ, tránh nhiệt độ bay hơi, che kín

71.

Điểm nhỏ giọt của thuốc mỡ là gì?

a)

Khả năng hút nước của thuốc

b)

Nhiệt độ mỡ trở thành giọt đầu tiên

c)

Nhiệt độ đông đặc của thuốc

d)

Nhiệt độ bắt đầu cháy thuốc mỡ

72.

Theo quy định, thuốc mỡ không được chảy lỏng ở nhiệt độ bao nhiêu?

a)

30°C

b)

45°C

c)

25°C

d)

37°C

73.

Chỉ số nước (Water number) dùng để đánh giá tính chất gì của tá dược?

a)

Tỉ trọng

b)

Độ nhớt

c)

Khả năng hút nước của tá dược

d)

Độ ẩm cố sần

74.

Thiết bị nào dùng để đánh giá kích thước tiểu phân và sự phân tán dược chất trong thuốc mỡ?

a)

Nhớt kế quay

b)

Kính hiển vi hoặc phiến kính

c)

Máy đo độ cứng

d)

Giản kế

75.

Để đánh giá khả năng giải phóng dược chất ra khỏi thuốc mỡ, người ta thường dùng phương pháp nào?

a)

Phương pháp khuếch tán qua gel thạch hoặc qua màng

b)

Phương pháp cân

c)

Quan sát bằng mắt thường

d)

Phương pháp đo độ mài mòn

76.

Cơ chế chủ yếu của sự vận chuyển thuốc qua da là?

a)

Vận chuyển tích cực

b)

Khuếch tán thụ động

c)

Trao đổi ion

d)

Thực bào

77.

Dược chất có hệ số phân bố dầu - nước (K) bằng bao nhiêu thì dễ hấp thu qua da nhất?

a)

K = 0

b)

K < 0,01

c)

K > 100

d)

K xấp xỉ bằng 1

78.

Chất nào sau đây là chất làm tăng hấp thu (Enhancer) thuộc nhóm dung môi hữu cơ hay dùng?

a)

Nước cất

b)

Bột Talc

c)

Dimethylsulfoxid (DMSO)

d)

Vaselin

79.

Acid oleic phối hợp với propylene glycol có tác dụng gì trong thuốc mỡ?

a)

Làm thuốc thơm hơn

b)

Làm tăng tính thấm qua da dược chất

c)

Làm thuốc cứng hơn

d)

Chống oxy hóa

80.

Lớp nào hay gặp thuốc qua đường các bộ phận phụ của da (nang lông, tuyến mồ hôi) được coi là?

a)

Đường hấp thu chính

b)

Chỉ xảy ra với thuốc thấm nước

c)

Đường hấp thu thứ yếu

d)

Không bao giờ xảy ra

81.

Loại da nào thường khó thấm và hấp thu dược chất hơn?

a)

Da trẻ em

b)

Da khô

c)

Da trơn nhờn

d)

Da tổn thương lớp sừng

82.

Phép thử "độ mài mòn" thường áp dụng cho dạng thuốc nào?

a)

Viên nén

b)

Thuốc mỡ

c)

Kem bôi da

d)

Gel

83.

Dụng cụ nào dùng để đo độ nhớt của thuốc mỡ?

a)

Piconmet

b)

Cái tiến hoặc nhớt kế quay

c)

Nhớt kế Höppler

d)

Giản kế

84.

Giãn kế được dùng để xác định chỉ tiêu nào?

a)

Độ dính

b)

Độ dàn mỏng của thuốc mỡ

c)

Độ xuyên sâu

d)

Khả năng hút nước

85.

Thành phần nào trong hệ TTS quyết định tốc độ giải phóng dược chất?

a)

Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài

b)

Màng bán thấm và cốt polymer

c)

Màu sắc của miếng dán

d)

Lớp nền dính

86.

Điểm ưu của phương pháp trộn đều đơn giản là?

a)

Dược chất được hòa tan hoàn toàn

b)

Áp dụng cho dược chất không tan hoặc dược chất rắn tỉ lệ cao

c)

Không cần máy móc

d)

Luôn tạo ra dung dịch thật

87.

Mỏ lợn thích hợp với nhiều loại dược chất, trừ?

a)

Menthol

b)

Các kiềm mạnh

c)

Vitamin

d)

Kháng sinh

88.

Chất nào thường được thêm vào dầu mỡ sáp để chống oxy hóa?

a)

Vitamin C

b)

Alpha-tocopherol (Vitamin E), BHA, BHT

c)

Acid bảo quản (Paraben)

d)

Natri clorid

89.

Tá dược nào sau đây là tá dược silicon điển hình?

a)

Vaselin

b)

Dimethicon

c)

Parafin

d)

Lanolin

90.

Thành phần chính của thuốc mỡ kiểu dung dịch là gì?

a)

Dược chất rắn lơ lửng

b)

Chỉ chứa sáp

c)

Dược chất được hòa tan hoàn toàn trong tá dược

d)

Nước chiếm 80%

91.

Tác dụng làm tiêu sừng của Ure trong thuốc mỡ giúp?

a)

Thuốc khó thấm hơn

b)

Tăng thấm qua da của dược chất

c)

Thay thế tá dược béo

d)

Làm thuốc bền hơn

92.

Trong kiểm tra độ đồng nhất, quan sát vết thuốc mỡ trên phiến kính ở khoảng cách nào?

a)

10 cm

b)

Dưới kính hiển vi soi nổi

c)

30 cm

d)

1 mét

93.

Dụng cụ đo độ xuyên sâu thường có hình gì?

a)

Hình cầu

b)

Hình trụ

c)

Hình chóp nón

d)

Hình dẹt

94.

Phương pháp Karl Fischer dùng để xác định?

a)

Độ ẩm (hàm lượng nước) trong thuốc mỡ

b)

Tỉ trọng

c)

Hàm lượng dược chất

d)

Độ chảy

95.

Mục đích của việc cán thuốc mỡ qua máy cán 3 trục là?

a)

Để dược chất tan nhanh hơn

b)

Làm cho chế phẩm hoàn toàn đồng nhất và mịn màng

c)

Để đóng thuốc vào tuýp

d)

Để tiệt khuẩn