Font size
WorksheetsC7 BC2
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
Theo Dược điển Việt Nam, thuốc mỡ được định nghĩa là dạng thuốc có thể chất gì?
Khí dung, áp lực
Mềm, bán rắn
Rắn, kết tinh nhỏ
Lỏng, dễ bay hơi
Kem bôi da khác với các loại thuốc mỡ khác ở điểm nào sau đây?
Không bao giờ chứa tá dược dầu
Chỉ dùng cho niêm mạc
Luôn chứa chất độc mạnh
Có chất nhũ hóa tạo hệ phân tán
Theo thể chất và thành phần cấu tạo, thuốc mỡ có chứa lượng lớn dược chất rắn (trên 40%) được gọi là gì?
Thuốc mỡ mềm thoa
Sáp bôi da đặc
Thuốc mỡ đặc dạng nhão
Kem bôi da trắng
Dạng thuốc mỡ nào có thể chất dẻo, chứa tỉ lệ lớn các sáp, acid béo cao hoặc parafin?
Sữa bôi da loãng
Kem trắng nhiều nước
Sáp (Cera) tạo nền
Gel bôi da đàn hồi
Thuốc mỡ kiểu hỗn dịch thuộc hệ phân tán nào?
Đồng thể một pha
Dung dịch thật một pha
Dị thể hai pha
Dị thể ba pha
Hệ trị liệu qua da (TTS) có đặc điểm quan trọng nhất là gì?
Có thể chứa chất lỏng như nước
Luôn sử dụng tá dược silicon
Giải phóng và hấp thu dược chất vào hệ mạch đều đặn
Chỉ gây tác dụng tại chỗ
Yêu cầu về độ đồng nhất của thuốc mỡ theo quy định là gì?
Dược chất phải tan hoàn toàn
Dược chất phân tán đều và hỗn hợp hoàn toàn đồng nhất
Không được chứa chất bảo quản
Phải có màu trắng tinh khiết
Đối với thuốc mỡ tra mắt, yêu cầu bắt buộc quan trọng nhất là gì?
Phải có màu vàng
Phải tuyệt đối vô khuẩn
Không được chứa tá dược béo
Phải chứa 50% lanolin
Loại tá dược nào thường được dùng cho thuốc mỡ chỉ mục đích bảo vệ da (chống tia tử ngoại, acid)?
Tá dược gelatin mềm
Tá dược PEG hoà tan
Tá dược silicon trơ
Tá dược mật ong ngọt
Thuốc mỡ gây tác dụng toàn thân thường chứa dược chất thuộc nhóm nào?
Kháng sinh sát khuẩn
Nội tiết tố hoặc thuốc hạ huyết áp
Chất gây se niêm mạc
Chất làm sạch da đơn giản
Sữa bôi da là tên gọi của loại kem thuốc có thể chất gì?
Khó tơi không dàn
Rắn như sáp khô
Lỏng sánh dễ tán
Đặc quánh sánh
Theo Dược điển, thuốc mỡ dùng bôi lên niêm mạc nhằm mục đích gì?
Bảo vệ hoặc đưa thuốc thấm qua da
Chỉ để làm đẹp thẩm mỹ
Thay thế hoàn toàn thuốc tiêm
Chỉ để bảo vệ da
Lớp nào của da được coi là “hàng rào bảo vệ” chính ngăn cản sự xâm nhập của các chất?
Lớp màng chất béo
Lớp sừng (stratum corneum)
Trung bì
Hạ bì
Bề dày trung bình của lớp sừng trên cơ thể là bao nhiêu?
3 - 5 mm
0,1 - 0,4 mm
20 - 40 µm
1 - 2 mm
Ở trạng thái bình thường, lớp sừng chứa khoảng bao nhiêu phần trăm nước?
10 - 20%
0%
80%
50%
Chức năng cơ học làm cho da dẻo dai và linh động chủ yếu do lớp nào đảm nhận?
Lớp sừng
Hạ bì
Tuyến bã nhờn
Trung bì (chân bì)
pH của tuyến bã nhờn và chất bài tiết trên da thường nằm trong khoảng nào?
pH 4,2 - 5,6
pH 7,0 - 8,0
pH 8,5 - 9,5
pH 3,0 - 4,0
Tỉ lệ diện tích các phần phụ (nang lông, tuyến mồ hôi) so với tổng diện tích da là?
10%
0,1%
1%
5%
Khi da bị tổn thương mất lớp sừng, tính thấm của dược chất thay đổi như thế nào?
Ngừng hoàn toàn
Tăng lên đáng kể
Giảm đi
Không đổi
Quá trình hydrat hoá lớp sừng (làm da ẩm) có tác dụng gì đối với sự hấp thu thuốc?
Làm hỏng dược chất
Làm tăng khả năng hấp thu
Không ảnh hưởng
Làm giảm hấp thu
Nhiệt độ bề mặt da tăng lên (do chà xát, băng bó) làm tăng hấp thu thuốc chủ yếu do nguyên nhân nào?
Làm dày lớp sừng
Làm giãn mạch, tăng hoạt động tuần hoàn tại chỗ
Làm co mạch máu
Làm dược chất bay hơi
Ưu điểm nổi bật của nhóm tá dược thân dầu là gì?
Dễ rửa sạch bằng nước
Giải phóng hoạt chất rất nhanh
Không gây bẩn quần áo
Dễ bết dính và hấp thu tốt lên da
Nhược điểm lớn nhất của các dầu mỡ sáp thiên nhiên là gì?
Tan quá nhanh trong nước
Dễ bị ôi khét do phản ứng oxy hoá khử
Khó tìm kiếm
Giá thành quá đắt
Dầu thầu dầu có đặc điểm gì khác biệt so với các loại dầu thực vật khác?
Có chỉ số chất rắn như sáp
Bẻ hoà tan trong alcol ethylic 95° do chứa glycerid của acid ricinoleic
Rất dễ bị ôi khét ngay lập tức
Không tan trong alcol
Loại mỡ động vật nào hay được dùng nhất làm tá dược thuốc mỡ?
Mỡ bò
Mỡ lợn
Mỡ gà
Mỡ cừu
Để hạn chế sự ôi khét của mỡ lợn, người ta thường chế thành dạng nào?
Mỡ lợn trộn cồn
Mỡ lợn hydro hoá
Mỡ lợn cánh kiến
Mỡ lợn khan
Tá dược Vaselin thuộc nhóm nào sau đây?
Hydrocarbon no
Tá dược thấm nước
Silicon
Dầu mỡ sáp thiên nhiên
Nhược điểm của tá dược Vaselin là gì?
Dễ bị vi khuẩn nấm mốc phá huỷ
Khả năng thấm rất kém, phóng được chất chậm
Rất dễ bị oxy hoá
Có tác dụng dược lý riêng mạnh
Chỉ số nước của Vaselin nằm trong khoảng nào?
0 - 5
Trên 200
50 - 100
8 - 10
Lanolin (Adeps lanae) còn có tên gọi khác là gì?
Mỡ cừu tinh chế
Dầu parafin rắn
Sáp lông cừu
Sáp cá voi
Lanolin khan có khả năng hút nước khoảng bao nhiêu %?
500%
10 - 20%
50%
180 - 200%
Lanolin ngậm nước thường chứa bao nhiêu phần trăm nước?
25 - 30%
50 - 60%
10 - 15%
1 - 5%
Silicon dùng làm tá dược thuốc mỡ có ưu điểm gì đặc biệt?
Tan hoàn toàn trong nước
Dùng tốt cho thuốc mỡ tra mắt
Rất bền vững về mặt lý hoá, tạo lớp màng bảo vệ da tốt
Thấm rất sâu qua da
Không dùng Silicon làm tá dược cho loại thuốc mỡ nào?
Thuốc mỡ dùng ngoài da thông thường
Thuốc mỡ chứa kháng sinh
Thuốc mỡ tra mắt
Thuốc mỡ bảo vệ da
Chất nào được dùng để điều chỉnh tính thể chất, tăng độ chảy và tăng khả năng hút nước của tá dược béo?
Nước cất
Sáp
Ethanol
Glycerin
Dầu parafin còn được gọi là gì?
Dầu Vaselin
Parafin rắn
Ozokerit
Chất trắng cá voi
Thuốc mỡ gây tác dụng toàn thân thường chứa dược chất thuộc nhóm nào?
Kháng sinh sát khuẩn
Chất gây se da
Nội tiết tố, thuốc hạ huyết áp
Chất làm sạch da
Sữa bôi da là tên gọi của loại kem thuốc có thể chất gì?
Đặc quánh
Lỏng sánh
Khó tơi
Rắn như sáp
Theo DĐVN II, thuốc mỡ dùng bôi lên niêm mạc nhằm mục đích gì?
Chỉ để bảo vệ da
Bảo vệ hoặc đưa thuốc thấm qua da
Chỉ để làm đẹp
Thay thế hoàn toàn thuốc tiêm
Tá dược Vaselin tan trong nước không?
Không tan trong nước
Tan một phần khi đun sôi
Có, tan yếu
Có, tan mạnh
Ưu điểm nào không phải của nhóm tá dược thân dầu?
Dễ bết dính lên da
Bảo vệ da tốt khỏi ẩm
Ít gây kích ứng thường gặp
Hấp thu chậm kéo dài tác dụng
Tá dược PEG (Polyethylene glycol) có đặc điểm gì về độ chảy?
Luôn ở thể rắn
Luôn ở thể lỏng
Thay đổi theo thành phần tỷ lượng
Chảy ở nhiệt độ 100°C
Nhược điểm của tá dược thân nước là gì?
Khó bắt dính lên da
Kém bền vững, dễ vi khuẩn xâm nhập
Gây bẩn quần áo hơn tá dược béo
Không hoà tan được các dược chất phân cực
Ưu điểm lớn nhất của tá dược thân nước là?
Rất bền vững, không cần chất bảo quản
Không làm khô da
Khả năng bảo vệ da tốt nhất
Giải phóng hoạt chất nhanh, dễ rửa sạch bằng nước
Tá dược PEG có nhược điểm gì khi dùng lâu ngày trên da?
Gây nấm da
Gây hao ẩm mạnh làm khô da
Làm da quá ẩm ướt
Gây nhuộm màu da
Nhóm tá dược hấp phụ (tá dược khan) có khả năng gì?
Hút nước hoặc dung dịch nước để tạo nhũ tương kiểu N/D
Chỉ chứa các polymer tổng hợp
Luôn chứa 80% nước
Hoàn toàn trương nở trong nước
Gel carbomer (Carbopol) tạo độ nhớt cao nhất khi nào?
Khi ở môi trường acid mạnh
Khi được trung hoà bằng các kiềm như triethanolamin
Khi đun nóng đến 100°C
Khi thêm lượng lớn ethanol
Dẫn chất cellulose nào thường dùng trong thuốc mỡ tra mắt để tạo gel tốt?
Methyl cellulose (MC)
HPMC (Hypromellose)
NaCMC
Ethyl cellulose
Tá dược nhũ tương hoàn chỉnh kiểu D/N có ưu điểm gì?
Khó rửa sạch bằng nước
Không cần chất bảo quản
Bền vững nhiệt độ nhất
Thấm sâu, mịn màng, không cản trở sinh lý bình thường của da
Chất nhũ hoá cho nhũ tương kiểu N/D thường có giá trị HLB trong khoảng nào?
8 - 15
Trên 16
1 - 2
3 - 6
Tween là loại chất diện hoạt thuộc nhóm nào?
Lưỡng tính
Không ion hoá
Cation
Anion
Natri laurylsulfat là chất nhũ hoá thường dùng cho hệ nào?
Nhũ tương N/D
Nhũ tương D/N
Dung dịch dầu
Sáp
Để làm tăng độ ổn định của thuốc mỡ nhũ tương, người ta thường thêm gì?
Thêm Vaselin
Thêm tinh dầu
Thêm chất làm tăng độ nhớt như dẫn chất cellulose
Thêm nhiều nước hơn
Gel polysaccarid (như natri alginat) bền vững nhất trong khoảng pH nào?
Chỉ bền ở pH trung tính
pH 12 - 14
pH 1 - 2
pH 4 - 10
Euserein là tên gọi của hỗn hợp tá dược gồm?
PEG 400 và PEG 4000
Lanolin và dầu thực vật
Vaselin phối hợp với 1-5% cholesterol
Vaselin và nước
Tá dược nhũ hoá "Sáp nhũ hoá" theo BP93 gồm thành phần chính là?
Silicon và glycerin
Sáp ong và dầu hỏa
Alcol cetostearic và natri laurylsulfat
Vaselin và lanolin
Tá dược nào sau đây có tính sát khuẩn tự nhiên?
Vaselin
PEG
Lanolin
Mỡ lợn
Methylparaben và Propylparaben thường được thêm vào tá dược thân nước với vai trò gì?
Chất làm tăng độ tan
Chất nhũ hoá
Dược chất chính
Chất bảo quản chống nấm mốc, vi khuẩn
Ưu điểm của tá dược gel từ dẫn chất cellulose so với gel tinh bột là?
Khá bền vững, có thể tiệt khuẩn nhiệt độ cao mà không biến đổi
Rẻ tiền hơn
Không cần chất bảo quản
Thấm sâu hơn
Glycerin thường được thêm vào tá dược thân nước (tỉ lệ 10-20%) để?
Làm thuốc mỡ nhanh hơn
Sát khuẩn
Giữ ẩm, tránh cho tá dược bị khô cứng, nứt mặt
Tăng độ cứng cho gel
Loại tá dược nhũ tương nào dễ rửa sạch bằng nước nhất?
Nhũ tương D/N
Hỗn dịch dầu
Nhũ tương N/D
Sáp béo
Có bao nhiêu phương pháp chính để điều chế thuốc mỡ ở quy mô nhỏ đến công nghiệp?
Bốn phương pháp bao quát toàn bộ
Một phương pháp chuẩn hóa duy nhất
Hai phương pháp phổ biến nhất
Ba phương pháp: hòa tan, trộn đều đơn giản, nhũ hóa
Phương pháp hòa tan áp dụng khi nào trong điều chế thuốc mỡ?
Chỉ dùng cho tá dược silicon chuyên dụng
Khi dược chất rắn với tỉ lệ trên 40%
Khi dược chất hòa tan tốt trong tá dược hoặc dung môi trung gian
Khi dược chất không tan trong tá dược
Trong phương pháp trộn đều đơn giản, mục đích của thao tác "làm mỡ đặc" là gì?
Để làm thuốc mỏng hơn, dễ thoa
Để tăng độ nhớt và phối hợp lượng tá dược còn lại
Để tiết kiệm tá dược, giảm chi phí
Để làm mỡ hoàn toàn đồng nhất ngay lập tức
Thiết bị nào dùng để làm cho thuốc mỡ đồng nhất và mịn màng nhất ở quy mô công nghiệp?
Máy cán ba trục chuyên dụng
Phễu lọc áp suất giảm tiêu chuẩn
Máy đồng nhất kiểu tiêm áp lực
Máy nghiền bi công suất lớn
Yêu cầu kích thước tiểu phân dược chất trong thuốc mỡ tra mắt theo DĐVN là gì?
Không có quy định cụ thể
Nhỏ hơn 10 micromet bắt buộc
Nhỏ hơn 75 micromet theo chuẩn
Dưới 20 micromet để an toàn
Trong phương pháp nhũ hóa, khi dược chất là cao thuốc mềm (menthol, benzyl benzoat), xử lý như thế nào trước khi phối hợp?
Hòa tan vào glycerin hoặc hỗn hợp cồn–nước–glycerin
Nghiền trực tiếp với vaselin để tan
Hòa tan trong dầu parafin nhiệt cao
Sấy khô thành bột mịn rồi rắc vào
Điều chế thuốc mỡ nhũ tương D/N thường tiến hành phối hợp ở nhiệt độ nào giữa hai pha?
100°C để tiệt khuẩn hoàn toàn
0°C để tránh bay hơi
Tương đầu và tương nước cùng đun nóng đến 65–75°C
Nhiệt độ phòng khoảng 25°C
Thuốc mỡ Dalibour (chứa đồng sulfat, kẽm sulfat) thuộc kiểu cấu trúc nào của hệ mỡ?
Nhũ tương N/D bền vững
Nhũ tương D/N điển hình
Gel polymer liên kết chéo
Hỗn dịch thân nước phân tán
Khi điều chế thuốc mỡ bằng phương pháp hòa tan, cần lưu ý gì với dược chất dễ bay hơi như menthol?
Nghiền thật mịn trong cối khô
Đun ở 100°C để tan nhanh nhất
Phơi nắng sau khi phối hợp để ổn định
Đun nóng vừa đủ, tránh nhiệt độ bay hơi, che kín
Điểm nhỏ giọt của thuốc mỡ là gì?
Khả năng hút nước của thuốc
Nhiệt độ mỡ trở thành giọt đầu tiên
Nhiệt độ đông đặc của thuốc
Nhiệt độ bắt đầu cháy thuốc mỡ
Theo quy định, thuốc mỡ không được chảy lỏng ở nhiệt độ bao nhiêu?
30°C
45°C
25°C
37°C
Chỉ số nước (Water number) dùng để đánh giá tính chất gì của tá dược?
Tỉ trọng
Độ nhớt
Khả năng hút nước của tá dược
Độ ẩm cố sần
Thiết bị nào dùng để đánh giá kích thước tiểu phân và sự phân tán dược chất trong thuốc mỡ?
Nhớt kế quay
Kính hiển vi hoặc phiến kính
Máy đo độ cứng
Giản kế
Để đánh giá khả năng giải phóng dược chất ra khỏi thuốc mỡ, người ta thường dùng phương pháp nào?
Phương pháp khuếch tán qua gel thạch hoặc qua màng
Phương pháp cân
Quan sát bằng mắt thường
Phương pháp đo độ mài mòn
Cơ chế chủ yếu của sự vận chuyển thuốc qua da là?
Vận chuyển tích cực
Khuếch tán thụ động
Trao đổi ion
Thực bào
Dược chất có hệ số phân bố dầu - nước (K) bằng bao nhiêu thì dễ hấp thu qua da nhất?
K = 0
K < 0,01
K > 100
K xấp xỉ bằng 1
Chất nào sau đây là chất làm tăng hấp thu (Enhancer) thuộc nhóm dung môi hữu cơ hay dùng?
Nước cất
Bột Talc
Dimethylsulfoxid (DMSO)
Vaselin
Acid oleic phối hợp với propylene glycol có tác dụng gì trong thuốc mỡ?
Làm thuốc thơm hơn
Làm tăng tính thấm qua da dược chất
Làm thuốc cứng hơn
Chống oxy hóa
Lớp nào hay gặp thuốc qua đường các bộ phận phụ của da (nang lông, tuyến mồ hôi) được coi là?
Đường hấp thu chính
Chỉ xảy ra với thuốc thấm nước
Đường hấp thu thứ yếu
Không bao giờ xảy ra
Loại da nào thường khó thấm và hấp thu dược chất hơn?
Da trẻ em
Da khô
Da trơn nhờn
Da tổn thương lớp sừng
Phép thử "độ mài mòn" thường áp dụng cho dạng thuốc nào?
Viên nén
Thuốc mỡ
Kem bôi da
Gel
Dụng cụ nào dùng để đo độ nhớt của thuốc mỡ?
Piconmet
Cái tiến hoặc nhớt kế quay
Nhớt kế Höppler
Giản kế
Giãn kế được dùng để xác định chỉ tiêu nào?
Độ dính
Độ dàn mỏng của thuốc mỡ
Độ xuyên sâu
Khả năng hút nước
Thành phần nào trong hệ TTS quyết định tốc độ giải phóng dược chất?
Lớp vỏ bảo vệ bên ngoài
Màng bán thấm và cốt polymer
Màu sắc của miếng dán
Lớp nền dính
Điểm ưu của phương pháp trộn đều đơn giản là?
Dược chất được hòa tan hoàn toàn
Áp dụng cho dược chất không tan hoặc dược chất rắn tỉ lệ cao
Không cần máy móc
Luôn tạo ra dung dịch thật
Mỏ lợn thích hợp với nhiều loại dược chất, trừ?
Menthol
Các kiềm mạnh
Vitamin
Kháng sinh
Chất nào thường được thêm vào dầu mỡ sáp để chống oxy hóa?
Vitamin C
Alpha-tocopherol (Vitamin E), BHA, BHT
Acid bảo quản (Paraben)
Natri clorid
Tá dược nào sau đây là tá dược silicon điển hình?
Vaselin
Dimethicon
Parafin
Lanolin
Thành phần chính của thuốc mỡ kiểu dung dịch là gì?
Dược chất rắn lơ lửng
Chỉ chứa sáp
Dược chất được hòa tan hoàn toàn trong tá dược
Nước chiếm 80%
Tác dụng làm tiêu sừng của Ure trong thuốc mỡ giúp?
Thuốc khó thấm hơn
Tăng thấm qua da của dược chất
Thay thế tá dược béo
Làm thuốc bền hơn
Trong kiểm tra độ đồng nhất, quan sát vết thuốc mỡ trên phiến kính ở khoảng cách nào?
10 cm
Dưới kính hiển vi soi nổi
30 cm
1 mét
Dụng cụ đo độ xuyên sâu thường có hình gì?
Hình cầu
Hình trụ
Hình chóp nón
Hình dẹt
Phương pháp Karl Fischer dùng để xác định?
Độ ẩm (hàm lượng nước) trong thuốc mỡ
Tỉ trọng
Hàm lượng dược chất
Độ chảy
Mục đích của việc cán thuốc mỡ qua máy cán 3 trục là?
Để dược chất tan nhanh hơn
Làm cho chế phẩm hoàn toàn đồng nhất và mịn màng
Để đóng thuốc vào tuýp
Để tiệt khuẩn
