WorksheetsKIỂM TRA TỪ VỰNG, KANJI BÀI 1·
Total questions: 20
Worksheet time: 3hrs 20mins
Name
Class
Date
1.
chọn từ có nghĩa phù hợp với ảnh
a)
紹介します
しょうかいします
b)
みます
c)
働きます
はたらきます
2.
chọn từ có nghĩa phù hợp với ảnh
a)
山
やま
b)
島
しま
c)
草原
そうげん
3.
chọn từ có nghĩa phù hợp với ảnh
a)
くもり
b)
もり
c)
かわ
4.
chọn từ có nghĩa phù hợp với ảnh
a)
そうげん
b)
かわ
c)
こうげん
5.
chọn từ có nghĩa phù hợp với ảnh
a)
そうげん
b)
こうげん
c)
さばく
6.
chọn từ có nghĩa phù hợp với ảnh
a)
せがたかい
b)
かみがながい
c)
かみがみじかい
7.
chọn từ có nghĩa phù hợp với ảnh
a)
男性
だんせい
b)
女性
じょせい
c)
大人
おとな
8.
chọn từ có nghĩa phù hợp với ảnh
a)
川
かわ
b)
海
うみ
c)
島
しま
9.
chọn từ có nghĩa phù hợp với ảnh
a)
自然
しぜん
b)
海
うみ
c)
島
しま
10.
chọn từ có nghĩa phù hợp với ảnh
a)
忙しい
いそがしい
b)
のんびりしている
c)
たのしい
11.
学生
a)
がっこう
b)
がくせい
c)
せんせい
12.
先生
a)
がっこう
b)
がくせい
c)
せんせい
13.
学校
a)
がっこう
b)
がくせい
c)
せんせい
14.
仕事
a)
しごと
b)
ことし
c)
せんしゅう
15.
去年
a)
ことし
b)
せんしゅう
c)
きょねん
16.
つくる
a)
帰る
b)
考る
c)
作る
17.
日本語
a)
にほんじん
b)
にほんご
c)
にほん
18.
生活
a)
がくせい
b)
せかつ
c)
せいかつ
19.
元気
a)
げんき
b)
てんき
c)
しぜん
20.
いそがしい
a)
楽しい
b)
遠しい
c)
忙しい
100 %
