wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KIỂM TRA TỪ VỰNG, KANJI BÀI 2·

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

chọn từ vựng đúng với hình

a)

立つ

たつ

b)

座る

すわる

c)

話す

はなす

2.

chọn từ vựng đúng với hình

a)

がっこう

b)

オフィス

c)

かいぎしつ

3.

chọn từ vựng đúng với hình

a)

まご

b)

ともだち

c)

いもうと

4.

chọn từ vựng đúng với hình

a)

ぼうしを きる

b)

ぼうしを はく

c)

ぼうしを かぶる

5.

chọn từ vựng đúng với hình

a)

ネクタイ

b)

ぼうし

c)

ピアス

6.

chọn từ vựng đúng với hình

a)

くつをきる

b)

くつをつける

c)

くつをはく

7.

chọn từ vựng đúng với hình

a)

ひげをする

b)

ひげをはやす

c)

ひげをはえる

8.

chọn từ vựng đúng với hình

a)

なく

b)

わらう

c)

あらう

9.

chọn từ vựng đúng với hình

a)

まご

b)

あかちゃん

c)

あかいちゃN

10.

chọn từ vựng đúng với hình

a)

心配

しんぱい

b)

しんばい

c)

安心

あんしん

11.

家族

a)

がっこう

b)

がくせい

c)

かぞく

12.

英語

a)

えいご

b)

にほんご

c)

けいご

13.

夕方

a)

よる

b)

ゆかた

c)

ゆうがた

14.

仕事

a)

ことし

b)

しごと

c)

はたらく

15.

はなす

a)

貸す

b)

話す

c)

押す

16.

出かける

a)

でかける

b)

かける

c)

うかける

17.

音楽

a)

がくせい

b)

かぞく

c)

おんがく

18.

せいかつ

a)

生活

b)

学生

c)

学活

19.

はたらく

a)

作く

b)

働く

c)

動く

20.

習う

a)

かう

b)

おもう

c)

ならう