WorksheetsCAM 3 TEST 1 P1: The Dover Bronze-Age boat
Total questions: 64
Worksheet time: 32mins
prehistoric nghĩa là:
trước lịch sử
hiện đại
cổ điển
tương lai
ancient nghĩa là:
cổ xưa
tạm thời
nhân tạo
sau này
reveal nghĩa là:
tiết lộ, làm lộ ra
cất giấu
che chắn
sửa chữa
preserve nghĩa là:
bảo tồn
giảm tải
tiêu hủy
tẩy rửa
waterlogged nghĩa là:
ngập nước
khô ráo
nóng bức
đóng băng
sediment nghĩa là:
trầm tích
hơi nước
dung nham
mảnh vỡ
recover nghĩa là:
thu hồi, lấy lại
loại bỏ
che khuất
làm vỡ
intricately nghĩa là:
một cách phức tạp
một cách rõ ràng
một cách nhanh chóng
một cách đại khái
curve nghĩa là:
uốn cong
đóng băng
làm vỡ
lưu trữ
watertight nghĩa là:
kín nước
rò rỉ
xốp
dễ vỡ
antiquity nghĩa là:
thời cổ đại
tương lai
hiện tại
thời trung cổ
deliberately nghĩa là:
cố ý
nhầm lẫn
vội vàng
ngẫu nhiên
discard nghĩa là:
loại bỏ, bỏ đi
tích lũy
dự trữ
buộc lại
dismantle nghĩa là:
tháo rời
ghép lại
phóng đại
gắn kết
context nghĩa là:
bối cảnh
kết luận
tranh luận
hạn chế
perception nghĩa là:
nhận thức
hành động
yêu cầu
phản đối
resolve nghĩa là:
giải quyết
gây ra
trì hoãn
tách rời
hypothesis nghĩa là:
giả thuyết
định luật
sự thật
kết luận
proposal nghĩa là:
đề xuất
báo cáo
giải trình
phỏng vấn
collaboration nghĩa là:
sự hợp tác
sự từ chối
sự đối đầu
sự cắt giảm
heritage nghĩa là:
di sản
khí quyển
sản phẩm
dân số
conserve nghĩa là:
bảo tồn
tiêu hủy
đẩy mạnh
đánh giá
excavation nghĩa là:
sự khai quật
sự mở rộng
sự thu gom
sự đóng gói
conserve nghĩa là:
bảo tồn
tiêu hủy
đẩy mạnh
đánh giá
excavation nghĩa là:
sự khai quật
sự mở rộng
sự thu gom
sự đóng gói
financial nghĩa là:
thuộc tài chính
thuộc kỹ thuật
thuộc sinh học
thuộc khí hậu
guarantee nghĩa là:
bảo đảm
đo lường
hạn chế
điều chỉnh
environment nghĩa là:
môi trường
hành lang
phương tiện
bản đồ
suggest nghĩa là:
gợi ý
phản đối
kết tội
phàn nàn
straddle nghĩa là:
vắt ngang, trải dài qua
bao quanh
làm hỏng
thắt chặt
divide nghĩa là:
chia tách
gom lại
mở rộng
thu hẹp
general public nghĩa là:
công chúng
chính phủ
chuyên gia
nhân viên
educational nghĩa là:
mang tính giáo dục
mang tính giải trí
mang tính thương mại
mang tính bí mật
outreach nghĩa là:
hoạt động hỗ trợ cộng đồng
hoạt động kinh tế
hoạt động thể thao
hoạt động thương mại
support nghĩa là:
hỗ trợ
ngăn chặn
thu hồi
tiêu diệt
launch nghĩa là:
khởi động, phát động
đóng lại
nghiêng đi
phá hủy
confirm nghĩa là:
xác nhận
từ chối
giải tán
trì hoãn
reconstruction nghĩa là:
sự tái dựng
sự bốc hơi
sự tan rã
sự thoái hóa
perform nghĩa là:
thực hiện
từ chối
che phủ
thắt lại
scale nghĩa là:
tỷ lệ, kích cỡ
lối thoát
chu vi
tốc độ
synthetic nghĩa là:
tổng hợp, nhân tạo
tự nhiên
lỏng
khó vỡ
entitle nghĩa là:
đặt tên, mang tên
thay thế
che giấu
hòa tan
remarkable nghĩa là:
đáng chú ý
nguy hiểm
chán nản
dễ đoán
commercial nghĩa là:
mang tính thương mại
mang tính sinh học
mang tính quân sự
mang tính học thuật
remarkable nghĩa là:
đáng chú ý
nguy hiểm
chán nản
dễ đoán
commercial nghĩa là:
mang tính thương mại
mang tính sinh học
mang tính quân sự
mang tính học thuật
treasure nghĩa là:
kho báu, vật quý
đồ ăn
công việc
khí cụ
maritime nghĩa là:
thuộc hàng hải
thuộc nông nghiệp
thuộc xây dựng
thuộc thương mại
bind together nghĩa là:
gắn kết
chia tách
đẩy mạnh
trao đổi
community nghĩa là:
cộng đồng
cá nhân
chính quyền
nghề nghiệp
technology nghĩa là:
công nghệ
khí hậu
âm nhạc
thời trang
perspective nghĩa là:
quan điểm
nhiệm vụ
kết quả
phân loại
conference nghĩa là:
hội nghị
bệnh viện
nhà kho
bảo tàng
tradition nghĩa là:
truyền thống
phát minh
phản ứng
tranh cãi
economy nghĩa là:
nền kinh tế
nền giáo dục
nền tảng
nền chính trị
exhibition nghĩa là:
triển lãm
bờ biển
trạm thu phí
hãng bay
discovery nghĩa là:
khám phá
kết luận
sửa chữa
phản bác
symbol nghĩa là:
biểu tượng
người nổi tiếng
nhà tài trợ
vật liệu
object nghĩa là:
vật, đồ vật
ý tưởng
hành vi
lời nói
tool nghĩa là:
công cụ
mục đích
khoản phí
mỏ khai thác
shape nghĩa là:
hình dáng
giá trị
kế hoạch
tốc độ
major nghĩa là:
chính, lớn, chủ yếu
nhỏ, vụn vặt
vô nghĩa
giả thuyết
timber nghĩa là:
gỗ
than đá
giấy
gạch
stitch nghĩa là:
khâu, nối lại
tách rời
gia nhiệt
tráng phủ
