Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CAM 3 TEST 1 P1: The Dover Bronze-Age boat

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

prehistoric nghĩa là:

a)

trước lịch sử

b)

hiện đại

c)

cổ điển

d)

tương lai

2.

ancient nghĩa là:

a)

cổ xưa

b)

tạm thời

c)

nhân tạo

d)

sau này

3.

reveal nghĩa là:

a)

tiết lộ, làm lộ ra

b)

cất giấu

c)

che chắn

d)

sửa chữa

4.

preserve nghĩa là:

a)

bảo tồn

b)

giảm tải

c)

tiêu hủy

d)

tẩy rửa

5.

waterlogged nghĩa là:

a)

ngập nước

b)

khô ráo

c)

nóng bức

d)

đóng băng

6.

sediment nghĩa là:

a)

trầm tích

b)

hơi nước

c)

dung nham

d)

mảnh vỡ

7.

recover nghĩa là:

a)

thu hồi, lấy lại

b)

loại bỏ

c)

che khuất

d)

làm vỡ

8.

intricately nghĩa là:

a)

một cách phức tạp

b)

một cách rõ ràng

c)

một cách nhanh chóng

d)

một cách đại khái

9.

curve nghĩa là:

a)

uốn cong

b)

đóng băng

c)

làm vỡ

d)

lưu trữ

10.

watertight nghĩa là:

a)

kín nước

b)

rò rỉ

c)

xốp

d)

dễ vỡ

11.

antiquity nghĩa là:

a)

thời cổ đại

b)

tương lai

c)

hiện tại

d)

thời trung cổ

12.

deliberately nghĩa là:

a)

cố ý

b)

nhầm lẫn

c)

vội vàng

d)

ngẫu nhiên

13.

discard nghĩa là:

a)

loại bỏ, bỏ đi

b)

tích lũy

c)

dự trữ

d)

buộc lại

14.

dismantle nghĩa là:

a)

tháo rời

b)

ghép lại

c)

phóng đại

d)

gắn kết

15.

context nghĩa là:

a)

bối cảnh

b)

kết luận

c)

tranh luận

d)

hạn chế

16.

perception nghĩa là:

a)

nhận thức

b)

hành động

c)

yêu cầu

d)

phản đối

17.

resolve nghĩa là:

a)

giải quyết

b)

gây ra

c)

trì hoãn

d)

tách rời

18.

hypothesis nghĩa là:

a)

giả thuyết

b)

định luật

c)

sự thật

d)

kết luận

19.

proposal nghĩa là:

a)

đề xuất

b)

báo cáo

c)

giải trình

d)

phỏng vấn

20.

collaboration nghĩa là:

a)

sự hợp tác

b)

sự từ chối

c)

sự đối đầu

d)

sự cắt giảm

21.

heritage nghĩa là:

a)

di sản

b)

khí quyển

c)

sản phẩm

d)

dân số

22.

conserve nghĩa là:

a)

bảo tồn

b)

tiêu hủy

c)

đẩy mạnh

d)

đánh giá

23.

excavation nghĩa là:

a)

sự khai quật

b)

sự mở rộng

c)

sự thu gom

d)

sự đóng gói

24.

conserve nghĩa là:

a)

bảo tồn

b)

tiêu hủy

c)

đẩy mạnh

d)

đánh giá

25.

excavation nghĩa là:

a)

sự khai quật

b)

sự mở rộng

c)

sự thu gom

d)

sự đóng gói

26.

financial nghĩa là:

a)

thuộc tài chính

b)

thuộc kỹ thuật

c)

thuộc sinh học

d)

thuộc khí hậu

27.

guarantee nghĩa là:

a)

bảo đảm

b)

đo lường

c)

hạn chế

d)

điều chỉnh

28.

environment nghĩa là:

a)

môi trường

b)

hành lang

c)

phương tiện

d)

bản đồ

29.

suggest nghĩa là:

a)

gợi ý

b)

phản đối

c)

kết tội

d)

phàn nàn

30.

straddle nghĩa là:

a)

vắt ngang, trải dài qua

b)

bao quanh

c)

làm hỏng

d)

thắt chặt

31.

divide nghĩa là:

a)

chia tách

b)

gom lại

c)

mở rộng

d)

thu hẹp

32.

general public nghĩa là:

a)

công chúng

b)

chính phủ

c)

chuyên gia

d)

nhân viên

33.

educational nghĩa là:

a)

mang tính giáo dục

b)

mang tính giải trí

c)

mang tính thương mại

d)

mang tính bí mật

34.

outreach nghĩa là:

a)

hoạt động hỗ trợ cộng đồng

b)

hoạt động kinh tế

c)

hoạt động thể thao

d)

hoạt động thương mại

35.

support nghĩa là:

a)

hỗ trợ

b)

ngăn chặn

c)

thu hồi

d)

tiêu diệt

36.

launch nghĩa là:

a)

khởi động, phát động

b)

đóng lại

c)

nghiêng đi

d)

phá hủy

37.

confirm nghĩa là:

a)

xác nhận

b)

từ chối

c)

giải tán

d)

trì hoãn

38.

reconstruction nghĩa là:

a)

sự tái dựng

b)

sự bốc hơi

c)

sự tan rã

d)

sự thoái hóa

39.

perform nghĩa là:

a)

thực hiện

b)

từ chối

c)

che phủ

d)

thắt lại

40.

scale nghĩa là:

a)

tỷ lệ, kích cỡ

b)

lối thoát

c)

chu vi

d)

tốc độ

41.

synthetic nghĩa là:

a)

tổng hợp, nhân tạo

b)

tự nhiên

c)

lỏng

d)

khó vỡ

42.

entitle nghĩa là:

a)

đặt tên, mang tên

b)

thay thế

c)

che giấu

d)

hòa tan

43.

remarkable nghĩa là:

a)

đáng chú ý

b)

nguy hiểm

c)

chán nản

d)

dễ đoán

44.

commercial nghĩa là:

a)

mang tính thương mại

b)

mang tính sinh học

c)

mang tính quân sự

d)

mang tính học thuật

45.

remarkable nghĩa là:

a)

đáng chú ý

b)

nguy hiểm

c)

chán nản

d)

dễ đoán

46.

commercial nghĩa là:

a)

mang tính thương mại

b)

mang tính sinh học

c)

mang tính quân sự

d)

mang tính học thuật

47.

treasure nghĩa là:

a)

kho báu, vật quý

b)

đồ ăn

c)

công việc

d)

khí cụ

48.

maritime nghĩa là:

a)

thuộc hàng hải

b)

thuộc nông nghiệp

c)

thuộc xây dựng

d)

thuộc thương mại

49.

bind together nghĩa là:

a)

gắn kết

b)

chia tách

c)

đẩy mạnh

d)

trao đổi

50.

community nghĩa là:

a)

cộng đồng

b)

cá nhân

c)

chính quyền

d)

nghề nghiệp

51.

technology nghĩa là:

a)

công nghệ

b)

khí hậu

c)

âm nhạc

d)

thời trang

52.

perspective nghĩa là:

a)

quan điểm

b)

nhiệm vụ

c)

kết quả

d)

phân loại

53.

conference nghĩa là:

a)

hội nghị

b)

bệnh viện

c)

nhà kho

d)

bảo tàng

54.

tradition nghĩa là:

a)

truyền thống

b)

phát minh

c)

phản ứng

d)

tranh cãi

55.

economy nghĩa là:

a)

nền kinh tế

b)

nền giáo dục

c)

nền tảng

d)

nền chính trị

56.

exhibition nghĩa là:

a)

triển lãm

b)

bờ biển

c)

trạm thu phí

d)

hãng bay

57.

discovery nghĩa là:

a)

khám phá

b)

kết luận

c)

sửa chữa

d)

phản bác

58.

symbol nghĩa là:

a)

biểu tượng

b)

người nổi tiếng

c)

nhà tài trợ

d)

vật liệu

59.

object nghĩa là:

a)

vật, đồ vật

b)

ý tưởng

c)

hành vi

d)

lời nói

60.

tool nghĩa là:

a)

công cụ

b)

mục đích

c)

khoản phí

d)

mỏ khai thác

61.

shape nghĩa là:

a)

hình dáng

b)

giá trị

c)

kế hoạch

d)

tốc độ

62.

major nghĩa là:

a)

chính, lớn, chủ yếu

b)

nhỏ, vụn vặt

c)

vô nghĩa

d)

giả thuyết

63.

timber nghĩa là:

a)

gỗ

b)

than đá

c)

giấy

d)

gạch

64.

stitch nghĩa là:

a)

khâu, nối lại

b)

tách rời

c)

gia nhiệt

d)

tráng phủ

Similar Resources on Wayground