Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Glucid và Hồng cầu

Total questions: 18

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.

Con đường chuyển hoá Glucid chính trong hồng cầu là:

a)

Đường phân yếm khí tạo lactat

b)

Chu trình acid citric

c)

Oxy hoá acid béo

d)

Chuỗi hô hấp tế bào

2.

Vai trò của 2,3-diphosphoglycerat (2,3-DPG) trong hồng cầu là:

a)

Làm giảm ái lực của hemoglobin với oxy, giúp HbO₂ dễ nhả oxy cho mô

b)

Làm tăng ái lực của hemoglobin với oxy

c)

Tham gia vận chuyển CO₂

d)

Bảo vệ hồng cầu tránh tác nhân oxy hoá

3.

Giá trị đường huyết bình thường ở người trưởng thành là:

a)

0,3 – 0,6 g/L

b)

0,7 – 1,2 g/L

c)

1,3 – 1,8 g/L

d)

> 2,0 g/L

4.

Nguồn glucose nội sinh trong cơ thể chủ yếu được cung cấp từ quá trình nào?

a)

Phân giải glycogen và tân tạo glucose

b)

Hấp thu glucose từ ruột non

c)

Phân giải lipid ở mô mỡ

d)

Oxy hoá glucose ở mô cơ

5.

Khi nồng độ glucose máu vượt quá ngưỡng thận (~180 mg%), hiện tượng nào xảy ra?

a)

Glucose bị phá huỷ hoàn toàn

b)

Glucose bị thải ra nước tiểu

c)

Glucose tích trữ thêm ở gan

d)

Glucose không được lọc qua thận

6.

Vai trò quan trọng nhất của gan trong điều hoà đường huyết là nhờ:

a)

Khả năng oxy hoá glucose nhanh

b)

Khả năng lọc glucose qua thận

c)

Khả năng bài tiết insulin

d)

Chức năng dự trữ và huy động glycogen

7.

Hệ thống nội tiết điều hoà đường huyết hoạt động nhanh và chính xác là do:

a)

Sự tác động trực tiếp của gan lên mô mỡ

b)

Chỉ phụ thuộc vào insulin

c)

Do khả năng tái hấp thu glucose của thận

d)

Sự phối hợp với hệ thần kinh trung ương và hai hệ hormon đối lập

8.

Nguyên nhân nào sau đây KHÔNG trực tiếp gây tăng đường huyết?

a)

Thiếu insulin

b)

Tăng tiết glucagon

c)

Thừa insulin

d)

Cường năng tuyến thượng thận

9.

Phát biểu nào đúng nhất về vai trò của Protid trong cơ thể?

a)

Chỉ cấu tạo mô, không liên quan đến năng lượng

b)

Chỉ tham gia tổng hợp enzyme và hormon

c)

Tham gia cấu trúc, chức năng sinh học và cung cấp năng lượng

d)

Là nguồn năng lượng chính của cơ thể

10.

Hiện tượng tự tiêu của tế bào xảy ra khi:

a)

A. Protein tế bào bị oxy hoá mạnh

b)

B. Acid amin ngoại sinh hấp thu quá mức

c)

D. Màng lysosom bị phá vỡ, giải phóng catepsin

d)

Enzym tiêu hóa ruột trong tế bào

11.

Acid amin nội sinh trong cơ thể KHÔNG được hình thành từ nguồn nào sau đây?

a)

A. Quá trình tổng hợp trong cơ thể

b)

B. Hấp thu protid từ thức ăn

c)

C. Thuỷ phân protein tế bào

d)

D. Hoạt động enzym catepsin trong lysosom

12.

Phản ứng chuyển amin được xúc tác bởi enzym nào?

a)

A. Dehydrogenase

b)

B. Oxidase

c)

C. Transaminase

d)

D. Hydrolase

13.

Coenzym cần thiết cho quá trình chuyển amin là:

a)

A. Thiamin pyrophosphat (vit B₁)

b)

B. Pyridoxal phosphat (vit B₆)

c)

C. NAD⁺

d)

D. FAD

14.

Cặp acid amin – acid α-ceto tham gia phản ứng xúc tác bởi enzym GPT (ALT) là:

a)

A. Alanin – Pyruvat

b)

B. Glutamat – α-cetoglutarat

c)

C. Aspartat – Oxaloacetat

d)

D. Glycin – Glyoxylat

15.

Trong quá trình tổng hợp creatin ở người, vai trò của methionin là:

a)

A. Xúc tác phản ứng

b)

B. Tham gia trực tiếp với glycin và arginin

c)

C. Cung cấp nhóm methyl (-CH₃) qua S-adenosylmethionin

d)

D. Cung cấp nhóm amin

16.

Phát biểu đúng nhất về mối liên quan giữa creatin phosphat và ATP trong cơ là:

a)

A. Chỉ tạo khi ATP cạn kiệt

b)

B. Đóng vai trò đệm năng lượng giúp tái tạo ATP nhanh

c)

C. Phản ứng không thuận nghịch

d)

D. Creatinin được phosphoryl hoá tạo ATP

17.

Cholesterol = 265 mg/dL (M = 387). Giá trị 387 biểu thị cho:

a)

A. Nồng độ

b)

B. Khối lượng phân tử

c)

C. Số mol

d)

D. Độ hấp thu

18.

Một trong những điều kiện nghiệm đúng của định luật Lambert–Beer là:

a)

A. Dung dịch có màu đặc trưng

b)

B. Nồng độ chất phân tích lớn

c)

C. Ánh sáng qua dung dịch là ánh sáng đơn sắc

d)

D. Dung dịch phải pha loãng thật nhiều