WorksheetsKT CHƯƠNG 1 2B
Total questions: 19
Worksheet time: 10mins
Định nghĩa cốt lõi của vấn đề nghiên cứu là gì?
Là một tập hợp các biến độc lập và phụ thuộc cần được đo lường.
Là một ý tưởng sơ khai xuất phát từ quan sát thực tiễn.
Là kết quả mong muốn đạt được thông qua nghiên cứu.
Là câu hỏi hoặc vấn đề cụ thể (được xác định dựa trên khoảng trống tri thức hoặc thách thức thực tiễn) mà cần được giải quyết thông qua các phương pháp khoa học.
Nếu vấn đề nghiên cứu được xác định là “quá rộng”, điều này ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến vai trò nào của vấn đề nghiên cứu?
Giúp xác định giả thuyết nghiên cứu.
Đảm bảo nghiên cứu có ứng dụng thực tiễn.
Giúp xác định mục tiêu và phạm vi nghiên cứu, tránh việc nghiên cứu trở nên quá rộng hoặc đi chệch hướng.
Hướng dẫn việc thu thập và phân tích dữ liệu.
Vai trò quan trọng nhất của vấn đề nghiên cứu đối với luận lý thuyết là gì?
Giúp nhà quản lý ra quyết định dựa trên dữ liệu thay vì cảm tính.
Giúp nhà nghiên cứu kiểm tra tính khả thi của nghiên cứu.
Xác định các khoảng trống hoặc hạn chế trong tri thức hiện tại để lấp đầy (lý thuyết).
Hướng dẫn việc chọn đối tượng thu thập dữ liệu (đối tượng khảo sát).
Nguồn gốc của vấn đề nghiên cứu được phân loại thành “Lý thuyết” và “Thực tiễn”. Yếu tố nào sau đây thuộc về nguồn gốc “Lý thuyết”?
Thách thức thực tiễn (VD: ô nhiễm môi trường tại các khu công nghiệp).
Kinh nghiệm thực tế (VD: Tại sao nhân viên nghỉ việc nhiều ở công ty X?).
Xu hướng xã hội và công nghệ (VD: Sự phát triển của AI).
Mâu thuẫn trong lý thuyết (VD: Có lý thuyết cho rằng tăng lương tối thiểu làm giảm tỷ lệ thất nghiệp nhưng nhiều nghiên cứu lại cho kết quả trái ngược).
Việc xác định vấn đề nghiên cứu giúp nhà nghiên cứu quyết định loại dữ liệu cần thu thập và phương pháp nghiên cứu nên sử dụng. Nếu vấn đề nghiên cứu là “Ảnh hưởng của truyền thông xã hội đến quyết định mua hàng của thế hệ Z tại tỉnh X,” thì hướng nghiên cứu được gợi ý là gì?
Hướng dẫn khảo sát hoặc phân tích dữ liệu mạng xã hội.
Phân tích tác động của chính sách tài khóa toàn cầu.
Tiêu chí nào của vấn đề nghiên cứu đòi hỏi nhà nghiên cứu phải cân nhắc nguồn lực, thời gian và năng lực của bản thân?
Thể hiện tính mới.
Có thể kiểm định và đo lường.
Có tính khả thi.
Có ý nghĩa thực tiễn hoặc đóng góp khoa học.
Vấn đề nghiên cứu “Sự sáng tạo ảnh hưởng như thế nào đến thành công của một doanh nghiệp?” được đánh giá là không tốt vì lý do gì?
Phạm vi quá hẹp, ít giá trị khoa học.
Không giải quyết được thách thức thực tế.
Khó đo lường các khái niệm trừu tượng.
Thiếu tính mới vì đã có nhiều nghiên cứu trước đó.
Một vấn đề nghiên cứu đã từng được nghiên cứu chỉ được coi là “Có tính mới” khi nào?
Chỉ sử dụng dữ liệu định tính thay vì dữ liệu định lượng.
Giới hạn phạm vi nghiên cứu chỉ trong 1 tháng.
Tiếp cận từ một góc nhìn mới.
Chỉ tập trung vào các khái niệm không thể đo lường được.
Khi một nhà nghiên cứu đặt ra vấn đề nghiên cứu nhằm mục đích “Làm thế nào để tăng lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu bán lẻ trong thời kỳ hậu COVID-19?”, vấn đề này thỏa mãn tiêu chí nào dưới đây?
Có tính khả thi.
Có ý nghĩa thực tiễn.
Đóng góp khoa học.
Rõ ràng và cụ thể.
Mục tiêu Tổng quát (General objective) có vai trò gì trong việc xây dựng mục tiêu Cụ thể (Specific objectives)?
Mục tiêu tổng quát là câu hỏi mô tả, Mục tiêu cụ thể là câu hỏi nhân quả.
Mục tiêu tổng quát phải kiểm định được, Mục tiêu cụ thể không cần kiểm định được.
Giả sử vấn đề Nghiên cứu là “Ảnh hưởng của AI trong quy trình tuyển dụng nhân sự tại các công ty công nghệ ở tỉnh X”. Mục tiêu nào sau đây bị coi là không phù hợp với vấn đề nghiên cứu này?
Đánh giá hiệu quả của AI trong việc rút ngắn thời gian tuyển dụng nhân sự tại các công ty công nghệ ở tỉnh X.
Phân tích chi phí triển khai AI trong quy trình tuyển dụng nhân sự.
Phân tích các yếu tố của AI tác động đến chất lượng ứng viên.
Lịch sử phát triển của trí tuệ nhân tạo trong 50 năm qua.
Loại câu hỏi nghiên cứu nào dưới đây nhằm tìm ra sự liên kết, nhưng chưa nhất thiết giải thích nguyên nhân và kết quả?
Câu hỏi nhân quả.
Câu hỏi mô tả.
Câu hỏi quan hệ.
Câu hỏi đóng (có/không).
Giả thuyết nào sau đây được phân loại là giả thuyết mô tả?
Chi phí vận chuyển thấp làm tăng tần suất mua hàng trên sàn thương mại điện tử.
Mức độ tương tác trên Instagram ảnh hưởng tích cực đến nhận diện thương hiệu.
Những doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn vào quảng cáo trên TikTok có lượng khách hàng trung thành cao hơn.
70% người tiêu dùng tại thành phố X sử dụng thanh toán điện tử khi mua sắm.
Giả thuyết nào dưới đây minh hoạ cho giả thuyết nhân quả?
Điểm số hài lòng (CSAT > 80%) của khách hàng.
Mối quan hệ giữa thanh toán điện tử và hành vi mua sắm.
Chi phí vận chuyển thấp làm tăng tần suất mua hàng trên sàn thương mại điện tử.
Vào dịp lễ hội thường có giảm giá mạnh.
Một giả thuyết bị coi là “Không kiểm định được bằng dữ liệu” (ví dụ: “Những người hạnh phúc có xu hướng tiêu dùng nhiều hơn”) khi nào?
Khi nó không phù hợp với lý thuyết trước đó.
Khi nó không có giá trị thực tiễn.
Khi không thể thu thập dữ liệu quan sát được để kiểm định.
Khi không có giả thiết dự trù trước đó.
Khái niệm "Đối tượng phân tích" được định nghĩa là gì trong lĩnh vực kinh tế?
Nơi mà dữ liệu được thu thập (đối tượng khảo sát).
Những gì hoặc ai mà nghiên cứu tập trung phân tích để tìm ra kết luận.
Cá nhân, nhóm người, tổ chức hoặc sự kiện từ đó nhà nghiên cứu thu thập dữ liệu.
Các biến số độc lập và phụ thuộc trong mô hình.
Trong nghiên cứu "Xu hướng mua hàng nội địa của người tiêu dùng Việt Nam", mối quan hệ giữa đối tượng thu thập dữ liệu (ĐTTD) và đối tượng phân tích (ĐTPL) là gì?
ĐTTD là nhóm người, ĐTPL là cá nhân.
ĐTTD là doanh nghiệp, ĐTPL là cá nhân.
Đối tượng phân tích và đối tượng thu thập dữ liệu là một.
ĐTTD là cá nhân, ĐTPL là hành vi tiêu dùng.
Trong bối cảnh nhà quản lý sử dụng nghiên cứu, chọn thích hợp nào dưới đây liên quan trực tiếp đến việc chuyển đổi tri thức khoa học thành hành động chiến lược?
Rào cản về ngân sách.
Thiếu kỹ năng phân tích.
Hạn chế về dữ liệu.
Khả năng áp dụng kết quả vì kết quả không phải lúc nào cũng dễ triển khai trong thực tế.
Đặc điểm nào sau đây làm nổi bật sự khác biệt của nghiên cứu hành động với nghiên cứu ứng dụng thông thường?
Nghiên cứu hành động ít liên quan trực tiếp đến vấn đề thực tiễn.
Nghiên cứu hành động nhấn mạnh vào hành động cải tiến thực tế thông qua sự tham gia chủ động của các bên liên quan, chứ không chỉ dừng lại ở việc quan sát.
Nghiên cứu hành động có khả năng thường mại hóa cao hơn.
Nghiên cứu hành động có tính khái quát hóa cao hơn.
