wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Loại máy tính nào có thể thường được đặt trên bàn, có khả năng xử lý dữ liệu một cách nhanh chóng và được sử dụng phổ biến ở các doanh nghiệp nhỏ, trường học hoặc ở nhà?

a)

Máy tính xách tay

b)

Máy tính bảng

c)

Máy tính cá nhân

d)

Tất cả các phương án đều đúng

2.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, PC là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Person Computer

b)

Person Calculator

c)

Personable Computer

d)

Personal Computer

3.

Loại máy tính nào tương tự như một máy tính xách tay, được thiết kế cho những người muốn sử dụng truy cập Internet nhưng không có nhu cầu sử dụng máy tính để lưu trữ các tập tin dữ liệu?

a)

Personal Computer

b)

Notebook

c)

Netbook

d)

Tablet

4.

Loại máy tính nào giống notebook về khả năng cơ động và kết nối dữ liệu. Màn hình có thể xoay hoặc gấp lại được. Sử dụng màn hình cảm ứng để nhập dữ liệu: Bảng tay, bút chuyên dụng, hoặc bàn phím ảo tích hợp trong máy?

a)

Netbook

b)

Personal Computer

c)

Notebook

d)

Tablet

5.

Thiết bị kỹ thuật số trợ giúp cá nhân có tên tiếng Anh là gì?

a)

Personage Digital Assistant

b)

Person Digital Assistant

c)

Personal Digital Assistance

d)

Personal Digital Assistant

6.

Loại thiết bị nào có phần mềm riêng để đặt lịch hẹn, lưu danh mục các địa chỉ liên hệ, hoặc viết ghi chú?

a)

Không có phương án đúng

b)

Máy tính điện tử cầm tay

c)

Thiết bị kỹ thuật số trợ giúp cá nhân (PDA)

d)

Điện thoại di động

7.

Loại thiết bị nào có gắn chip cho phép chơi trò chơi công nghệ hình ảnh và có thể kết nối Internet?

a)

Thiết bị kỹ thuật số trợ giúp cá nhân

b)

Điện thoại di động kết nối mạng

c)

Máy tính điện tử cầm tay đa năng

d)

Máy chơi trò chơi có kết nối

8.

Máy tính cá nhân được phân thành mấy loại chính?

a)

Bốn loại theo chức năng

b)

Ba loại theo kích thước

c)

Hai loại chính thường gặp

d)

Một loại cơ bản duy nhất

9.

Chọn thứ tự kích thước thiết bị từ nhỏ đến lớn đúng nhất.

a)

Netbook, Tablet, Notebook, Personal Computer

b)

Notebook, Tablet, Personal Computer, Netbook

c)

Tablet, Netbook, Notebook, Personal Computer

d)

Tablet, Notebook, Netbook, Personal Computer

10.

Đơn vị nhỏ nhất để biểu diễn thông tin là gì?

a)

KiloByte cho tệp nhỏ nhất

b)

Byte gồm tám bit liền nhau

c)

Bit dùng cho mọi dữ liệu

d)

MegaByte cho bộ nhớ cơ bản

11.

Bit là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Bin digit dạng rút gọn

b)

Binary digit ở hệ nhị phân

c)

Binary digitals theo hệ nhị phân

d)

Binary digital trong máy tính

12.

Một chữ số trong hệ nhị phân (bit) có thể nhận giá trị nào?

a)

Từ 0 đến 9 cho mọi hệ

b)

0 hoặc 1 tùy thời điểm

c)

0 và 1 hai trạng thái

d)

Tất cả các phương án đều đúng

13.

Một KiloByte tương đương với bao nhiêu?

a)

1024 Byte theo chuẩn nhị phân

b)

8192 bit trong hệ máy tính

c)

Không có phương án nào đúng

d)

1024 Byte hoặc 8192 bit

14.

Một MegaByte bằng bao nhiêu?

a)

1024 GB dung lượng lớn

b)

1024 B đơn vị cơ sở

c)

1000 KB theo hệ thập phân

d)

1024 KB theo bậc dữ liệu

15.

Nếu một tệp có dung lượng 2 KB, nó chứa bao nhiêu byte?

a)

1024 byte cho mỗi KB

b)

2048 byte tương ứng 2 KB

c)

4096 byte vượt mức

d)

512 byte cho tệp nhỏ

16.

Một ảnh nặng 1 MB tương đương bao nhiêu kilobyte?

a)

2048 KB dung lượng lớn

b)

1024 KB theo chuẩn nhị phân

c)

512 KB mức trung bình

d)

256 KB ở mức thấp

17.

Giá trị của đơn vị đo thông tin được sắp tăng dần. Hãy chọn phương án đúng.

a)

Byte – KiloByte – GigaByte – MegaByte

b)

KiloByte – Byte – MegaByte – GigaByte

c)

Byte – KiloByte – MegaByte – GigaByte

d)

Byte – MegaByte – KiloByte – GigaByte

18.

Máy tính nào có chức năng chủ yếu để cung cấp dịch vụ lưu trữ các tập tin hoặc các dịch vụ khác cho các hệ thống khác trên mạng?

a)

Máy tính xách tay (Laptop)

b)

Máy tính bảng (tablet)

c)

Máy chủ (Server)

d)

Không có phương án đúng

19.

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, CPU là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Central Procession Unit

b)

Central Processing Unitary

c)

Central Process Unit

d)

Central Processing Unit

20.

Bộ nhớ trong bao gồm những phần nào?

a)

Đĩa cứng và ROM

b)

ROM và RAM

c)

Đĩa mềm và RAM

d)

ROM

21.

Đây là thành phần quan trọng nhất của máy tính, là thiết bị chính thực hiện và điều khiển việc thực hiện chương trình. Hãy chọn phương án đúng.

a)

Bộ xử lý trung tâm

b)

Bộ nhớ ngoài

c)

Thiết bị vào

d)

Thiết bị ra

22.

Bộ nhớ này chứa một số chương trình hệ thống được hãng sản xuất nạp sẵn. Dữ liệu trong đó không xóa được. Hãy chọn phương án đúng.

a)

Đĩa cứng

b)

ROM

c)

RAM

d)

Đĩa mềm

23.

Đâu là bộ nhớ có thể đọc, ghi dữ liệu trong lúc làm việc; khi tắt máy, dữ liệu trong bộ nhớ này sẽ bị mất đi?

a)

Đĩa cứng

b)

ROM

c)

Đĩa mềm

d)

RAM

24.

Chọn phát biểu đúng về chức năng của máy chủ trong mạng máy tính.

a)

Chỉ chạy một ứng dụng duy nhất

b)

Chỉ dùng để duyệt web cá nhân

c)

Không kết nối với các máy khác

d)

Lưu trữ và cung cấp dịch vụ mạng

25.

Xác định trình tự đúng của các đơn vị lưu trữ từ nhỏ đến lớn trong hệ thống đo lường thông tin.

a)

MegaByte, Byte, KiloByte, GigaByte

b)

KiloByte, Byte, MegaByte, GigaByte

c)

Byte, GigaByte, MegaByte, KiloByte

d)

Byte, KiloByte, MegaByte, GigaByte

26.

Tác dụng chính của RAM trong máy tính là gì?

a)

Lưu trữ tạm thời khi đang xử lý

b)

Lưu trữ lâu dài không mất dữ liệu

c)

Chứa chương trình hệ thống cố định

d)

Thay thế chức năng của CPU

27.

Bộ nhớ ngoài của máy tính thường gồm những loại nào?

a)

Đĩa cứng, đĩa mềm, đĩa CD, thiết bị nhớ flash

b)

Đĩa cứng, ROM, đĩa mềm, đĩa CD

c)

RAM, đĩa mềm, đĩa CD, thiết bị nhớ flash

d)

ROM, đĩa mềm, đĩa CD, thiết bị nhớ flash

28.

Thiết bị nào KHÔNG phải là thiết bị vào?

a)

Máy quét

b)

Bàn phím

c)

Chuột

d)

Loa

29.

Thiết bị nào KHÔNG phải là thiết bị ra?

a)

Màn hình

b)

Loa

c)

Máy quét

d)

Máy chiếu

30.

Bộ phận nào giống như nhạc trưởng, không trực tiếp thực hiện chương trình mà hướng dẫn các bộ phận khác của máy tính làm điều đó?

a)

Bộ số học/logic

b)

Bộ điều khiển

c)

Bộ nhớ ngoài

d)

Bộ nhớ trong

31.

Bộ phận nào thực hiện các phép toán số học và logic, các thao tác xử lí thông tin đều là tổ hợp của các phép toán này?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Bộ nhớ trong

c)

Bộ điều khiển

d)

Bộ số học/logic

32.

Đơn vị đo tốc độ xử lý thông tin và câu lệnh của CPU là gì?

a)

rpm - rounds per minute

b)

bps - bits per second

c)

bit, byte, KB, MB, GB, TB

d)

Hz, MHz, GHz

33.

Đơn vị đo dung lượng lưu trữ là gì?

a)

bps - bits per second

b)

Hz, MHz, GHz

c)

rpm - rounds per minute

d)

bit, byte, KB, MB, GB, TB

34.

Đơn vị đo tốc độ quay của ổ cứng là gì?

a)

bps - bits per second

b)

rpm - rounds per minute

c)

bit, byte, KB, MB, GB, TB

d)

Hz, MHz, GHz

35.

Một lỗi thường gặp: cho rằng ROM là một bộ nhớ ngoài. Nhận định nào chính xác hơn?

a)

ROM là thiết bị vào, ghi dữ liệu

b)

ROM là bộ nhớ trong, chỉ đọc dữ liệu

c)

ROM là bộ nhớ ngoài, lưu trữ lâu dài

d)

ROM là thiết bị ra, phát tín hiệu

36.

Chọn phát biểu đúng về mối quan hệ giữa bộ điều khiển và bộ số học/logic trong CPU.

a)

Bộ điều khiển thực hiện phép toán, ALU cấp lệnh

b)

Bộ điều khiển cấp lệnh, ALU thực hiện phép toán

c)

Cả hai đều chỉ lưu trữ dữ liệu tạm thời

d)

Cả hai đều là thiết bị ngoại vi vào/ra

37.

Đơn vị đo tốc độ ghi/đọc của phương tiện lưu trữ như đĩa cứng trong, đĩa cứng ngoài, các loại đĩa quang là gì?

a)

rpm - rounds per minute

b)

Hz, MHz, GHz

c)

bit, byte, KB, MB, GB, TB

d)

bps - bits per second

38.

Bộ nhớ nào dùng để lưu trữ thông tin dung lượng lớn, không mất khi mất điện, có thể cất giữ và di chuyển độc lập với máy tính?

a)

Bộ nhớ ngoài

b)

Bộ nhớ trong

c)

Bộ xử lý trung tâm

d)

Thanh ghi

39.

Thiết bị ngoại vi được chia làm mấy nhóm?

a)

4

b)

2

c)

5

d)

3

40.

Thiết bị nào cho phép lựa chọn hoặc kích hoạt đối tượng trên màn hình bằng cách đặt mũi tên con trỏ vào đối tượng và thực hiện một hành động?

a)

Không có phương án đúng

b)

Thiết bị đọc

c)

Thiết bị xác định điểm

d)

Thiết bị nghe

41.

Phần mềm nào chứa tập các câu lệnh để chỉ dẫn phần cứng máy tính và các phần mềm ứng dụng làm việc với nhau?

a)

Đĩa cứng

b)

CPU

c)

Hệ điều hành

d)

Cache

42.

Phần mềm được chia làm mấy loại theo phân loại cơ bản?

a)

Hai loại: diệt virus, ứng dụng

b)

Hai loại: hệ thống, diệt virus

c)

Ba loại: hệ thống, hệ điều hành, ứng dụng

d)

Hai loại: hệ thống, ứng dụng

43.

Đâu KHÔNG phải là tên một hệ điều hành?

a)

Windows Vista

b)

Linux

c)

macOS

d)

Microsoft Office

44.

Chọn phát biểu đúng về bps – bits per second.

a)

Đơn vị đo tần số xử lý

b)

Đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu

c)

Đơn vị tốc độ quay của đĩa

d)

Đơn vị đo dung lượng bộ nhớ

45.

Khi mất điện, dữ liệu trên bộ nhớ trong sẽ như thế nào so với bộ nhớ ngoài?

a)

Được giữ nguyên như bộ nhớ ngoài

b)

Bị mất, khác với bộ nhớ ngoài

c)

Tăng dung lượng tự động

d)

Không ảnh hưởng hiệu năng

46.

Thiết bị xác định điểm thường là thiết bị nào sau đây?

a)

Màn hình CRT

b)

Loa ngoài

c)

Chuột máy tính

d)

Ổ đĩa cứng

47.

Hệ điều hành nào dưới đây là ví dụ phổ biến?

a)

Mac OS của Apple

b)

Android cho di động

c)

Windows Vista của Microsoft

d)

Tất cả các lựa chọn

48.

Đâu KHÔNG phải là trình duyệt web?

a)

Internet Explorer của Microsoft

b)

MS-DOS hệ điều hành

c)

Google Chrome của Google

d)

Mozilla Firefox của Mozilla

49.

Yếu tố nào KHÔNG phải nguyên nhân hợp lý làm giảm hiệu suất máy tính?

a)

Ổ cứng thiếu chỗ trống cài phần mềm

b)

Tập tin lớn làm chậm bộ vi xử lý

c)

Thiếu tài nguyên hệ thống như RAM

d)

Ổ cứng thiếu chỗ cho chạy đa chương trình

50.

Phát biểu nào về mạng LAN là đúng?

a)

Không phương án nào đúng

b)

LAN có đường kính khoảng 100m trong một tòa nhà

c)

LAN có đường kính khoảng 10m trong một phòng

d)

LAN có đường kính khoảng 1km trong một khu vực

51.

Phát biểu nào về tốc độ mạng là đúng?

a)

Tốc độ dữ liệu đo bằng số bit mỗi giây (bps)

b)

Tất cả các lựa chọn đúng

c)

Đo bằng số lượng bit truyền đi

d)

Xác định bởi khả năng truyền thông tin

52.

Chọn phát biểu SAI về so sánh LAN và WAN.

a)

WAN phủ rộng nhiều khu vực địa lý

b)

Tốc độ LAN phụ thuộc hạ tầng cục bộ

c)

WAN thường có tốc độ cao hơn LAN

d)

LAN thường có tốc độ cao hơn WAN

53.

Khi ổ cứng gần đầy, vấn đề nào có khả năng xảy ra nhất?

a)

Tăng tốc độ xử lý của CPU

b)

Trình duyệt tự động nâng cấp

c)

Không cài đặt được phần mềm mới

d)

Chạy đa nhiệm mượt hơn

54.

MS-DOS thuộc loại phần mềm nào?

a)

Trình duyệt web đồ họa

b)

Bộ tăng tốc phần cứng

c)

Hệ điều hành nền tảng

d)

Ứng dụng mạng xã hội

55.

Ý nghĩa của đơn vị bps trong mạng máy tính là gì?

a)

Số khung mỗi giờ

b)

Số bit mỗi giây

c)

Số gói mỗi phút

d)

Số byte mỗi giây

56.

Đặc trưng chính phân biệt LAN với WAN là gì?

a)

Tốc độ luôn chậm hơn

b)

Không cần thiết bị định tuyến

c)

Sử dụng vệ tinh bắt buộc

d)

Phạm vi địa lý nhỏ

57.

Yếu tố nào ảnh hưởng đến tốc độ truyền dữ liệu qua mạng?

a)

Loại thiết bị truyền thông

b)

Lưu lượng mạng

c)

Tất cả các phương án đều đúng

d)

Chuẩn mạng được sử dụng

58.

Đâu KHÔNG phải là tên một mô hình mạng?

a)

Không có phương án đúng

b)

Mô hình dựa trên nền Web

c)

Mô hình mạng ngang hàng

d)

Mô hình khách/chủ

59.

Chọn phát biểu đúng nhất về Card giao tiếp mạng (NIC).

a)

NIC không thể là card mạng không dây

b)

Thiết bị đóng vai trò giao diện giữa máy tính và mạng

c)

Thiết bị giao diện giữa máy tính và mạng, nó chứa các cổng kết nối

d)

NIC chứa các cổng kết nối với cáp mạng

60.

Phạm vi của các máy tính trong mạng toàn cầu GAN (Global Are Network) là gì?

a)

Trong một thành phố

b)

Các lục địa

c)

Trong một quốc gia

d)

Trong một châu lục

61.

Đâu là mạng thuộc loại mạng quảng bá, dùng một đường truyền có tốc độ cao, băng thông rộng, kiến trúc đơn giản như hình bus, hình sao, hình vòng?

a)

Mạng diện rộng

b)

Mạng toàn cầu

c)

Mạng thành phố

d)

Mạng cục bộ

62.

Đâu là mạng được sử dụng để nối tất cả các máy tính trong phạm vi toàn thành phố?

a)

Mạng thành phố (MAN)

b)

Mạng cục bộ (LAN)

c)

Mạng toàn cầu (GAN)

d)

Mạng diện rộng (WAN)

63.

Phương tiện truyền dẫn để kết nối các máy tính trong mạng gồm mấy loại?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

64.

Trong mạng WAN, tổ chức phải thuê thành phần nào để truyền tải dữ liệu với các đường truyền tốc độ cao?

a)

Không cần thuê thêm gì

b)

Thiết bị trung chuyển riêng

c)

Một vài thành phần cần thiết

d)

Hệ thống truyền thông nội bộ

65.

Trong mạng LAN, tổ chức sở hữu điều gì?

a)

Không sở hữu gì

b)

Chỉ thiết bị đầu cuối

c)

Chỉ đường truyền

d)

Mọi thành phần

66.

NIC có thể là loại nào dưới đây?

a)

Chỉ không dây chuẩn Wi‑Fi

b)

Chỉ có dây cố định

c)

Có dây và không dây

d)

Tích hợp trong hệ điều hành

67.

Đâu là hệ điều hành dành cho thiết bị cầm tay phổ biến?

a)

iOS

b)

Tất cả các phương án đều đúng

c)

Palm

d)

Symbian

68.

Hãy chọn phát biểu đúng về máy chủ?

a)

Đảm bảo phục vụ các máy khách bằng cách điều khiển việc phân bố tài nguyên riêng

b)

Là máy tính có cấu hình mạnh, lưu trữ được lượng lớn thông tin phục vụ chung

c)

Đảm bảo phục vụ các máy khách bằng cách điều khiển việc phân bố tài nguyên riêng lẻ

d)

Là máy tính có cấu hình mạnh, lưu trữ được lượng lớn thông tin phục vụ chung, nó đảm bảo việc phục vụ các máy khách bằng cách điều khiển việc phân bố tài nguyên nằm trong mạng với mục đích sử dụng chung

69.

Hãy chọn phát biểu đúng về máy khách?

a)

Máy khách là máy sử dụng tài nguyên do máy chủ cung cấp

b)

Máy khách đảm nhận việc quản lí và cung cấp tài nguyên

c)

Máy khách điều khiển việc phân bố tài nguyên trong mạng

d)

Máy khách là máy không sử dụng tài nguyên do máy chủ cung cấp

70.

Mô hình ngang hàng (Peer-to-peer), có đặc điểm là gì?

a)

Tất cả các máy tính tham gia đều có vai trò giống nhau

b)

Không có máy chủ trung tâm trong mô hình

c)

Tất cả các phương án đều đúng

d)

Mỗi máy tính được kết nối với mạng đều được gọi là một máy host

71.

Xét theo chức năng của các máy tính trong mạng, có thể phân mạng thành mấy mô hình chủ yếu?

a)

1

b)

4

c)

3

d)

2

72.

Đâu KHÔNG phải là dịch vụ kết nối Internet?

a)

ADSL

b)

FTTH

c)

Dial-up

d)

TCP/IP

73.

Đâu là dịch vụ kết nối Internet?

a)

HTTP

b)

TCP/IP

c)

Dial-up

d)

SMTP

74.

Trong mô hình khách–chủ, vai trò chính của máy chủ là gì?

a)

Thay thế hoàn toàn vai trò của các máy khách

b)

Kết nối Internet cho từng máy riêng lẻ

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu cá nhân người dùng

d)

Cung cấp và quản lý tài nguyên dùng chung

75.

Trong mô hình ngang hàng, vì sao nói các máy có vai trò giống nhau?

a)

Mỗi máy vừa có thể chia sẻ vừa có thể sử dụng tài nguyên

b)

Chỉ một máy có quyền cấp phát tài nguyên

c)

Các máy chỉ nhận tài nguyên từ một máy chủ

d)

Các máy chỉ dùng để truy cập Internet

76.

Chọn phát biểu đúng về iOS trong bối cảnh thiết bị cầm tay?

a)

Là hệ điều hành cho điện thoại thông minh

b)

Là giao thức mạng tầng ứng dụng

c)

Là dịch vụ đường truyền quang FTTH

d)

Là phần cứng của thiết bị di động

77.

Đâu KHÔNG phải là chương trình tin nhắn tức thời?

a)

Gmail chat trong trình duyệt

b)

ICQ cổ điển trên máy tính

c)

Windows Live Messenger

d)

Không có phương án đúng

78.

Dạng thức dịch vụ nào dành cho người dùng kết nối Internet qua đường dây điện thoại, không thường xuyên online, tốc độ chậm, không được cấp IP tĩnh?

a)

Kết nối Internet tốc độ cao

b)

Kết nối Internet trực tiếp

c)

Không có phương án đúng

d)

Kết nối Internet gián tiếp

79.

Dịch vụ Internet nào dành cho người dùng phổ biến hiện nay?

a)

Tất cả các phương án đều đúng

b)

Thương mại điện tử (e-commerce)

c)

Ngân hàng điện tử (e-banking)

d)

Chính phủ điện tử (e-government)

80.

Phương thức nào cho phép nhiều người trò chuyện thời gian thực bằng cách nhập các tin nhắn vào cửa sổ chương trình?

a)

Thư điện tử (E-mail) truyền thống

b)

Tin nhắn văn bản qua SMS

c)

Tin nhắn tức thời (Instant Messages)

d)

VoIP thoại qua Internet

81.

Phương thức nào được tạo và gửi từ máy điện thoại di động, số ký tự mỗi tin bị hạn chế?

a)

Tin nhắn tức thời qua ứng dụng

b)

Thư điện tử (E-mail) dài

c)

Tin nhắn văn bản (Text Messages)

d)

VoIP gọi Internet

82.

Phương thức truyền thông nào sử dụng định dạng kỹ thuật số kèm giao thức Internet cho phép hội thoại có âm thanh giữa nhiều người ở các nơi khác nhau?

a)

Thư điện tử (E-mail) văn bản

b)

Tin nhắn tức thời (IM) dạng chữ

c)

Tin nhắn văn bản (SMS) đơn giản

d)

VoIP (Voice over Internet Protocol)

83.

Trong các lựa chọn sau, đâu là ưu điểm chính của IM so với E-mail trong trao đổi nhóm?

a)

Gửi tệp đính kèm dung lượng lớn

b)

Trao đổi thời gian thực tức thì

c)

Không cần kết nối Internet liên tục

d)

Tự động lưu trữ bản ghi dài hạn

84.

Tại sao SMS thường bị giới hạn số ký tự?

a)

Do chuẩn mã hóa và khung bản tin

b)

Do chi phí nhà mạng cố định

c)

Do yêu cầu bảo mật mạng di động

d)

Do pin điện thoại yếu thường xuyên

85.

Khi cần gọi thoại chất lượng qua mạng, lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

SMS ngắn gọn tiết kiệm phí

b)

IM với biểu tượng cảm xúc nhiều

c)

E-mail có tệp âm thanh đính kèm

d)

VoIP sử dụng giao thức Internet

86.

Một người ít khi online, dùng quay số qua điện thoại, phù hợp với loại kết nối nào?

a)

Trực tiếp có IP tĩnh toàn thời gian

b)

Gián tiếp, tốc độ thấp qua dial-up

c)

Không có phương án đúng

d)

Cáp quang băng thông rất cao

87.

Phương thức truyền thông điện tử nào cho phép người dùng tham gia phòng thảo luận riêng theo chủ đề?

a)

Phòng thảo luận với chủ đề chuyên biệt

b)

VoIP dùng cho gọi thoại qua Internet

c)

Hội thảo trực tuyến qua nền tảng video

d)

Bảng tin đăng bài theo từng mục

88.

Phương thức nào hỗ trợ tổ chức cuộc họp trực tuyến qua Internet?

a)

Bảng tin chia sẻ bài viết công khai

b)

VoIP chỉ nhắn tin âm thanh cơ bản

c)

Phòng thảo luận mang tính không đồng bộ

d)

Hội thảo trực tuyến nhiều người tham gia

89.

Trong các trang Web, nơi người dùng kết nối, tạo hồ sơ cá nhân và đăng ảnh, video được gọi là gì?

a)

Thư điện tử trao đổi riêng tư

b)

Bảng tin thảo luận theo chủ đề

c)

Nhật ký mạng ghi chép cá nhân

d)

Mạng xã hội kết nối cộng đồng

90.

Nền tảng nào thường dùng như một trang báo cá nhân để viết bài và nhận phản hồi?

a)

Mạng xã hội chia sẻ nhanh trạng thái

b)

Nhật ký mạng đăng bài dài định kỳ

c)

Bảng tin chỉ hỏi đáp ngắn gọn

d)

Thư điện tử gửi thư một-một

91.

Kênh nào tương tự trang nơi đăng nhận xét theo chủ đề, thường phải đăng ký nhóm?

a)

Thư điện tử không cần đăng ký

b)

Bảng tin thảo luận có nhóm riêng

c)

Nhật ký mạng bình luận theo bài

d)

Mạng xã hội tương tác rộng rãi

92.

Đâu là ví dụ về mạng xã hội phổ biến?

a)

Instagram mạng ảnh và video

b)

Twitter mạng chia sẻ ngắn gọn

c)

Facebook nền tảng kết nối bạn bè

d)

Tất cả các nền tảng đều đúng

93.

Dịch vụ nào KHÔNG phải là thư điện tử?

a)

Gmail dịch vụ thư điện tử phổ biến

b)

Yahoo Mail dịch vụ gửi nhận thư

c)

Outlook dịch vụ email của Microsoft

d)

Facebook nền tảng mạng xã hội

94.

Khi cần thảo luận theo chuỗi chủ đề có cấu trúc, lựa chọn phù hợp nhất là gì?

a)

VoIP gọi thoại thời gian thực

b)

Hội thảo trực tuyến qua video

c)

Bảng tin thảo luận phân loại

d)

Phòng thảo luận theo chủ đề

95.

Mục đích chính của VoIP là gì trong truyền thông điện tử?

a)

Gọi thoại qua kết nối Internet

b)

Đăng bài viết dài có bình luận

c)

Tổ chức lớp học trực tuyến quy mô

d)

Tạo phòng thảo luận theo chủ đề

96.

Điểm khác biệt giữa blog và mạng xã hội là gì?

a)

Mạng xã hội không có hồ sơ cá nhân

b)

Blog không cho phép bình luận công khai

c)

Blog tập trung bài viết dài cá nhân

d)

Mạng xã hội chỉ dùng cho email

97.

FTTP là gì?

a)

Là một giao thức ứng dụng

b)

Dịch vụ viễn thông băng thông rộng bằng cáp quang

c)

Không có phương án đúng

d)

Dịch vụ kết nối Internet thông qua dialup

98.

Chọn phát biểu đúng về công thái học (Ergonomics).

a)

Môn khoa học nghiên cứu cách thức làm việc an toàn nói chung

b)

Môn khoa học nghiên cứu riêng về máy tính

c)

Môn khoa học nghiên cứu bản chất con người nói chung

d)

Môn khoa học nghiên cứu con người trong môi trường làm việc, ngăn chấn thương

99.

Tư thế ghế ngồi an toàn khi dùng máy tính là gì?

a)

Ghế hỗ trợ lưng cao hơn, không có tay vịn và cố định

b)

Ghế hỗ trợ lưng cao hơn, có tay vịn điều chỉnh độ cao

c)

Ghế hỗ trợ lưng thấp hơn, có tay vịn điều chỉnh độ cao

d)

Ghế hỗ trợ lưng thấp hơn, có tay vịn cố định

100.

Khoảng cách hợp lý đặt màn hình cách mắt là bao nhiêu?

a)

Dưới 15 inch

b)

Từ 15 đến 20 inch

c)

Từ 24 đến 30 inch

d)

Trên 30 inch

101.

Màn hình nên nghiêng khoảng bao nhiêu độ để tránh mỏi cổ?

a)

Khoảng 15 độ

b)

Khoảng 20 độ

c)

Khoảng 5 độ

d)

Khoảng 10 độ

102.

Cạnh trên của màn hình cần cao hơn mắt khoảng bao nhiêu?

a)

1 đến 2 inch

b)

2 đến 3 inch

c)

3 đến 4 inch

d)

4 đến 5 inch

103.

Vì sao khoảng cách 24–30 inch giữa mắt và màn hình được khuyến nghị?

a)

Ngăn nhiệt tỏa ra từ màn hình

b)

Giúp bàn phím gõ chính xác hơn

c)

Tăng độ nét hiển thị của màn hình

d)

Giảm căng thẳng mắt mà vẫn đọc rõ

104.

Điều chỉnh tay vịn ghế đóng vai trò gì đối với cổ tay khi sử dụng chuột?

a)

Giảm nhiệt độ phòng làm việc

b)

Giảm áp lực cổ tay và vai

c)

Ngăn tiếng ồn từ bàn phím

d)

Tăng tốc độ chuột đáng kể

105.

Trong công thái học, mục tiêu chính của việc bố trí nơi làm việc là gì?

a)

Giảm dung lượng bộ nhớ máy tính

b)

Giảm chấn thương lặp lại và mỏi cơ

c)

Tăng độ sáng màn hình và màu sắc

d)

Tăng tốc độ mạng và tải xuống

106.

Nếu cạnh trên màn hình quá thấp so với mắt, hệ quả phổ biến là gì?

a)

Chuột ít chính xác hơn

b)

Tay gõ chậm hơn đáng kể

c)

Cúi cổ quá mức gây mỏi cổ

d)

Bàn phím bị nghiêng

107.

Tần số màn hình nên để ít nhất là bao nhiêu?

a)

72 Hz

b)

62 Hz

c)

82 Hz

d)

52 Hz

108.

Bạn cần nghỉ ngơi sau thời gian làm việc bao lâu?

a)

90 phút

b)

60 phút

c)

30 phút

d)

120 phút

109.

Chọn phát biểu đúng nhất về vị trí đặt tay khi làm việc với máy tính.

a)

Giữ cánh tay tạo góc 180° ở khuỷu tay

b)

Giữ cánh tay tạo góc vuông ở khuỷu tay

c)

Giữ cánh tay tạo góc 45° ở khuỷu tay

d)

Giữ cánh tay tạo góc 30° ở khuỷu tay

110.

Chọn phát biểu đúng nhất về cách giữ chuột máy tính.

a)

Giữ một nửa chuột, không cần nhiều lực

b)

Giữ trọn vẹn chuột, nên dùng nhiều lực

c)

Giữ một nửa chuột, nên dùng nhiều lực

d)

Giữ trọn vẹn chuột, không cần dùng quá nhiều lực

111.

Màn hình và bàn phím cần đặt như thế nào?

a)

Trực tiếp trước mặt, không đặt ở góc

b)

Chếch trái một góc 10°

c)

Chếch phải một góc 15°

d)

Chếch phải một góc 10°

112.

Trong Windows 10, để tắt Bluetooth ta làm như thế nào?

a)

Nhấn Windows + N, click biểu tượng chuyển xám

b)

Nhấn Windows + A, click biểu tượng chuyển xanh

c)

Nhấn Windows + A, click biểu tượng chuyển xám

d)

Nhấn Windows + N, click biểu tượng chuyển xanh

113.

Lý do chính nên đặt tần số màn hình tối thiểu 72 Hz là gì?

a)

Tăng khả năng chống trầy xước

b)

Tiết kiệm điện năng đáng kể

c)

Tăng độ sáng của màn hình

d)

Giảm nhấp nháy và mỏi mắt

114.

Nếu phải làm việc liên tục 2 giờ, chiến lược nghỉ phù hợp nhất là gì?

a)

Nghỉ 10 phút mỗi 60 phút

b)

Nghỉ 5 phút mỗi 30 phút

c)

Nghỉ 20 phút sau 2 giờ

d)

Không cần nghỉ nếu thấy ổn

115.

Khi tay không tạo góc vuông ở khuỷu tay, hậu quả thường gặp là gì?

a)

Tăng nguy cơ căng cơ cổ tay

b)

Tăng tuổi thọ bàn phím

c)

Cải thiện tốc độ gõ phím

d)

Giảm sai số khi dùng chuột

116.

Để giảm lực khi dùng chuột, thao tác nào hữu ích nhất?

a)

Đặt chuột cách xa cơ thể

b)

Bóp chặt chuột liên tục

c)

Đặt cổ tay thẳng hàng cẳng tay

d)

Nâng cao vai khi nhấp

117.

Trong Windows 10, thao tác nào đúng để điều chỉnh độ sáng màn hình?

a)

Nhấn Windows + N, chọn biểu tượng mạng để điều chỉnh

b)

Nhấn Windows + A, mở Settings rồi điều chỉnh âm lượng

c)

Nhấn Windows + N, chọn biểu tượng Bluetooth để điều chỉnh

d)

Nhấn Windows + A, chọn biểu tượng mặt trời để điều chỉnh

118.

Để thay đổi thiết lập sử dụng nguồn điện trong Windows 10, bạn vào đâu?

a)

Control Panel > Hardware and Sound > Power Options

b)

Control Panel > Hardware and Sound > Power settings

c)

Start menu > Power Options > các tùy chọn có sẵn

d)

Start menu > Hardware and Sound > Power Options

119.

Cách kích hoạt Airplane Mode nhanh trên Windows 10 là gì?

a)

Mở Action Center và bật Airplane mode sang màu đen

b)

Click biểu tượng mạng trên Taskbar và bật Airplane mode sang màu xanh

c)

Mở Action Center và bật Airplane mode sang màu xanh

d)

Click biểu tượng mạng trên Taskbar và bật Airplane mode sang màu đen

120.

Trong Windows 10, để tắt tính năng tự động cập nhật ứng dụng trong Store, thao tác đúng là gì?

a)

Mở Windows Store, vào user, Settings, App updates, gạt OFF mục Update apps automatically

b)

Mở Windows Store, vào user, Settings, App updates, gạt ON mục Update apps automatically

c)

Mở Windows Application, vào user, Settings, App updates, gạt OFF mục Update apps automatically

d)

Mở Control Panel, vào Store, App updates, gạt OFF mục Update apps automatically

121.

Khi điều chỉnh độ sáng bằng Action Center, cần chọn biểu tượng nào?

a)

Biểu tượng âm lượng

b)

Biểu tượng Wi‑Fi

c)

Biểu tượng Bluetooth

d)

Biểu tượng hình mặt trời

122.

Nguồn điện của máy được quản lý trong phần nào của Control Panel?

a)

System and Security > Display Options

b)

Hardware and Sound > Power Options

c)

Network and Internet > Power Options

d)

Ease of Access > Battery settings

123.

Airplane Mode ảnh hưởng chủ yếu đến chức năng nào của máy?

a)

Giảm độ sáng màn hình và âm lượng

b)

Ngắt kết nối không dây và mạng di động

c)

Tăng hiệu suất CPU và RAM

d)

Thay đổi chủ đề và hình nền

124.

Nếu cần nhanh chóng bật Airplane Mode từ Taskbar, bạn nên mở mục nào trước?

a)

Biểu tượng âm lượng

b)

Biểu tượng mạng

c)

Biểu tượng Bluetooth

d)

Biểu tượng pin

125.

Tại sao nên tắt Update apps automatically trong một số trường hợp?

a)

Giảm tiêu thụ dữ liệu và tránh cập nhật ngoài ý muốn

b)

Tối ưu hiệu ứng đồ họa và âm thanh

c)

Tăng tốc độ cập nhật và tải nhiều bản vá

d)

Bật thêm tính năng bảo mật và đồng bộ

126.

Khi không thấy tùy chọn Power Options, bước khắc phục hợp lý đầu tiên là gì?

a)

Kiểm tra lại đường dẫn Control Panel > Hardware and Sound

b)

Khởi động lại máy hai lần liên tiếp

c)

Gỡ toàn bộ driver hiển thị và cài lại

d)

Đổi ngôn ngữ hệ thống sang tiếng Anh

127.

Trong Windows 10, chế độ nào giúp tiết kiệm điện năng cho máy tính khi tạm ngừng làm việc?

a)

Restart

b)

Sleep

c)

Lock

d)

Shutdown

128.

Chế độ máy tính nào KHÔNG tồn tại trong Windows 10?

a)

Shutdown

b)

Sleep

c)

Standby

d)

Restart

129.

Gọi điện qua giao thức Internet (VoIP) còn được gọi bằng thuật ngữ nào?

a)

Điện thoại Internet

b)

Không có phương án đúng

c)

Thoại nền băng thông rộng

d)

Điện thoại Internet hoặc thoại nền băng rộng

130.

Để chuyển máy tính sang chế độ Sleep trong Windows 10, trình tự thao tác phù hợp là gì?

a)

Start, Power, Sleep

b)

Start, Settings, Sleep

c)

Start, File Explorer, Sleep

d)

Không có phương án đúng

131.

Phát biểu SAI về yêu cầu đặt tên tài khoản người dùng trên mạng là gì?

a)

Không chứa dấu chấm câu, gạch ngang, gạch nối

b)

Không chứa ký tự * / \ [ ] ; : | = , + “ ? < > % @

c)

Có thể chứa dấu chấm câu, gạch ngang, gạch nối

d)

Không thể có hai username giống nhau

132.

Những loại phần mềm độc hại phổ biến gồm những gì?

a)

Tất cả các phương án đúng

b)

Phần mềm gián điệp

c)

Sâu máy tính

d)

Virus

133.

Phần mềm âm thầm thu thập dữ liệu cá nhân của người dùng mà không có sự đồng ý được gọi là gì?

a)

Phần mềm quảng cáo

b)

Phần mềm gián điệp

c)

Sâu máy tính

d)

Virus

134.

Khi chọn lệnh Sleep, trạng thái hệ thống thường như thế nào?

a)

Tiết kiệm điện, giữ phiên làm việc

b)

Khoá màn hình, tiếp tục chạy nền

c)

Tắt nguồn hoàn toàn, mất phiên

d)

Khởi động lại ngay, làm sạch bộ nhớ

135.

Thuật ngữ VoIP mô tả điều gì trong truyền thông số?

a)

Truyền tin nhắn SMS qua mạng di động

b)

Truyền video qua vệ tinh

c)

Truyền dữ liệu qua cáp quang

d)

Truyền giọng nói qua Internet

136.

Ký tự nào thường bị cấm trong tên người dùng để đảm bảo an toàn hệ thống?

a)

Dấu ngoặc vuông và chấm phẩy

b)

Dấu cách và dấu phẩy

c)

Chữ cái và dấu gạch nối

d)

Chữ số và gạch dưới

137.

Các chương trình đặc biệt do con người tạo ra, chạy ẩn, tự lây lan bằng cách nhân bản được gọi là gì?

a)

Phần mềm quảng cáo

b)

Virus

c)

Phần mềm gián điệp

d)

Sâu máy tính

138.

Một chương trình tự sao chép, nhưng không lây nhiễm tới các tập tin. Nó sẽ tự cài vào máy tính chỉ một lần, sau đó tìm cách lây lan sang máy tính khác được gọi là gì?

a)

Sâu máy tính

b)

Phần mềm gián điệp

c)

Phần mềm quảng cáo

d)

Không có phương án đúng

139.

Một phần mềm ứng dụng cho phép tự động hiển thị hoặc tải quảng cáo được gọi là gì?

a)

Phần mềm quảng cáo

b)

Virus

c)

Phần mềm gián điệp

d)

Sâu máy tính

140.

Loại virus nào lây nhiễm hệ thống khi đọc từ đĩa khởi động bị nhiễm, virus ghi vào master boot sector để tải vào bộ nhớ của máy tính?

a)

Worms

b)

Trojans Horses

c)

Boot Sector

d)

Macro

141.

Loại virus nào có khả năng tạo bản sao và gửi cho bất cứ ai trong danh sách liên lạc của người nhận?

a)

Worms

b)

Boot Sector

c)

Macro

d)

Trojans Horses

142.

Loại virus nào vẫn còn "ẩn" và vô hại cho đến khi bị kích hoạt bởi hành động cụ thể?

a)

Trojans Horses

b)

Worms

c)

Macro

d)

Boot Sector

143.

Biểu hiện của máy tính có thể đã bị nhiễm virus là gì?

a)

Máy tính của bạn dường như có nhiều tệp tin hoặc ít tệp tin hơn trước đây.

b)

Nhận thấy máy tính hoạt động chậm hơn hay chương trình gặp sự cố.

c)

Không có thay đổi nào về hiệu năng hệ thống.

d)

Tất cả các thiết bị ngoại vi tự động bị ngắt kết nối.

144.

Chọn phát biểu SAI về chú ý để phòng chống virus máy tính.

a)

Mở bất kỳ tập tin đính kèm nhận qua email ngay tức thì

b)

Khi cắm ổ nhớ ngoài hay đĩa CD vào máy, nên quét thiết bị

c)

Nếu nghi ngờ có virus, liên lạc với Web của phần mềm diệt virus

d)

Nếu nghi ngờ có virus, mang máy tới chuyên gia để quét ổ đĩa

145.

Quyền tác giả tại Việt Nam được quy định chi tiết bởi văn bản pháp luật nào?

a)

Bộ Luật Hình sự 2005 và Nghị Định 100/NĐ-CP/2006

b)

Bộ Luật Hình sự 2005 và Nghị Định 200/NĐ-CP/2006

c)

Bộ Luật Dân sự 2005 và Nghị Định 100/NĐ-CP/2006

d)

Không có phương án đúng

146.

Quyền nhân thân trong quyền tác giả KHÔNG bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Chuyển nhượng quyền sở hữu tác phẩm

b)

Bảo vệ sự toàn vẹn của tác phẩm

c)

Đứng tên thật hoặc bút danh trên tác phẩm

d)

Đặt tên cho tác phẩm

147.

Quyền tài sản trong quyền tác giả bao gồm hoạt động nào?

a)

Cho thuê bản gốc hoặc bản sao tác phẩm điện ảnh

b)

Tất cả các phương án đều đúng

c)

Làm tác phẩm phái sinh

d)

Phân phối, nhập khẩu bản gốc hoặc bản sao

148.

Trong lĩnh vực Công nghệ Thông tin, ASP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Application Servant Provider

b)

Application Service Providence

c)

Application Service Provider

d)

Applicator Service Provider

149.

Khi cắm thiết bị ngoại vi vào máy tính, biện pháp an toàn cơ bản là gì?

a)

Không cần quét vì tốn thời gian

b)

Sử dụng chương trình chống virus để quét thiết bị

c)

Chỉ quét nếu thiết bị có dữ liệu

d)

Định dạng thiết bị ngay để sạch virus

150.

Nếu nghi ngờ máy tính nhiễm virus, hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Cài phần mềm không rõ nguồn gốc để thử

b)

Bỏ mặc vì virus tự biến mất

c)

Tự xoá các file hệ thống để diệt virus

d)

Liên lạc với Web của phần mềm diệt virus để quét trực tuyến

Similar Resources on Wayground