wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CAM 3 TEST 5 P1: Why Are Finland’s Schools Successful?

Total questions: 42

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

suburb nghĩa là:

a)

ngoại ô

b)

thành phố lớn

c)

trung tâm thương mại

d)

khu công nghiệp

2.

immigrant nghĩa là:

a)

người nhập cư

b)

người bán hàng rong

c)

người đi du lịch

d)

người quản lý

3.

principal nghĩa là:

a)

hiệu trưởng

b)

bác sĩ

c)

kế toán

d)

nhân viên văn phòng

4.

resist nghĩa là:

a)

chống lại

b)

hỗ trợ

c)

mở rộng

d)

cải thiện

5.

vastly nghĩa là:

a)

rất nhiều / đáng kể

b)

chậm chạp

c)

dễ dàng

d)

ngẫu nhiên

6.

literacy nghĩa là:

a)

khả năng đọc viết

b)

khả năng suy luận

c)

khả năng nói

d)

khả năng ghi nhớ

7.

adopt (trong “adopted country”) nghĩa là:

a)

nhập cư / nhận làm của mình

b)

vinh danh

c)

giải thích

d)

tấn công

8.

rescued nghĩa là:

a)

được cứu

b)

bị từ chối

c)

bị thay thế

d)

được tuyên dương

9.

transformation nghĩa là:

a)

sự thay đổi / cải tổ

b)

sự rút lui

c)

sự che giấu

d)

sự bảo tồn

10.

standardized (test) nghĩa là:

a)

tiêu chuẩn hóa

b)

tạm thời

c)

cực đoan

d)

chuyên ngành

11.

participate nghĩa là:

a)

tham gia

b)

phủ nhận

c)

mô tả

d)

trì hoãn

12.

philanthropist nghĩa là:

a)

nhà hảo tâm

b)

nhà báo

c)

cảnh sát

d)

luật sư

13.

policy nghĩa là:

a)

chính sách

b)

tòa nhà

c)

vật dụng

d)

tội phạm

14.

competition nghĩa là:

a)

cạnh tranh

b)

nghỉ ngơi

c)

di cư

d)

tiêu thụ

15.

compulsory nghĩa là:

a)

bắt buộc

b)

miễn phí

c)

thừa thãi

d)

không đầy đủ

16.

publicly funded nghĩa là:

a)

được tài trợ bởi nhà nước

b)

thuộc tư nhân

c)

bán kiếm lời

d)

mang tính thử nghiệm

17.

rural nghĩa là:

a)

nông thôn

b)

hiện đại

c)

kinh doanh

d)

cổ điển

18.

subsidize nghĩa là:

a)

trợ cấp

b)

tước quyền

c)

kết án

d)

xóa bỏ

19.

recession nghĩa là:

a)

suy thoái (kinh tế)

b)

bùng nổ

c)

tăng tốc

d)

đầu tư

20.

curriculum nghĩa là:

a)

chương trình học

b)

tài liệu mật

c)

danh sách mua sắm

d)

hộ chiếu

21.

privileged nghĩa là:

a)

có đặc quyền

b)

nghèo khổ

c)

chậm chạp

d)

lười biếng

22.

bold (decision) nghĩa là:

a)

táo bạo

b)

dè dặt

c)

chính thức

d)

sơ sài

23.

privileged nghĩa là:

a)

có đặc quyền

b)

nghèo khổ

c)

chậm chạp

d)

lười biếng

24.

bold (decision) nghĩa là:

a)

táo bạo

b)

dè dặt

c)

chính thức

d)

sơ sài

25.

comprehensive (school) nghĩa là:

a)

toàn diện

b)

nhỏ lẻ

c)

bí mật

d)

nguy hiểm

26.

contribute nghĩa là:

a)

đóng góp

b)

phản đối

c)

tiêu thụ

d)

che giấu

27.

guidelines nghĩa là:

a)

hướng dẫn

b)

nhà kho

c)

biên giới

d)

thang máy

28.

distribution nghĩa là:

a)

sự phân phối

b)

sự phá hủy

c)

sự cấp cứu

d)

sự biểu diễn

29.

equipment nghĩa là:

a)

thiết bị

b)

phương pháp

c)

phương tiện giao thông

d)

tài liệu mật

30.

secondary (school) nghĩa là:

a)

trung học

b)

mầm non

c)

đại học

d)

tiểu học

31.

critical (decision) nghĩa là:

a)

mang tính then chốt / quan trọng

b)

dễ đoán

c)

tiêu cực

d)

lặp lại

32.

require nghĩa là:

a)

yêu cầu

b)

từ chối

c)

làm sai lệch

d)

ước tính

33.

theory nghĩa là:

a)

lý thuyết

b)

thí nghiệm

c)

thiết kế

d)

hành động

34.

autonomous nghĩa là:

a)

tự chủ

b)

xa xỉ

c)

khẩn cấp

d)

nguy cấp

35.

status nghĩa là:

a)

địa vị / vị thế

b)

tài liệu

c)

mức độ

d)

diễn viên

36.

desirable nghĩa là:

a)

đáng ao ước / đáng mong muốn

b)

nhàm chán

c)

nguy hiểm

d)

không chắc chắn

37.

motivation nghĩa là:

a)

động lực

b)

biện pháp

c)

bối cảnh

d)

tội danh

38.

succeed nghĩa là:

a)

thành công

b)

thất nghiệp

c)

hợp tác

d)

phá hoại

39.

literacy (như trong “reading literacy”) nghĩa là:

a)

khả năng đọc viết

b)

khả năng mô tả

c)

khả năng đo lường

d)

khả năng nói

40.

venue nghĩa là:

a)

địa điểm

b)

thám tử

c)

cử tri

d)

chế độ

41.

participate nghĩa là:

a)

tham gia

b)

phân tích

c)

loại bỏ

d)

bẻ cong

42.

federal nghĩa là:

a)

liên bang

b)

tư nhân

c)

ngoại quốc

d)

dân sự