wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nghề nghiệp

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Artist

a)

nghệ sĩ

b)

họa sĩ

c)

nhạc sĩ

d)

diễn viên

2.

Musician

a)

nhạc sĩ

b)

họa sĩ

c)

nhà văn

d)

diễn viên

3.

Dancer

a)

vũ công

b)

nhạc công

c)

họa sĩ

d)

diễn viên

4.

Painter

a)

họa sĩ

b)

nhà văn

c)

nhà thơ

d)

nhà điêu khắc

5.

Police officer

a)

cảnh sát

b)

nhân viên văn phòng

c)

giáo viên

d)

kỹ sư

6.

Dance troupe

a)

vũ đoàn, nhóm múa

b)

nhóm nhảy, vũ công

c)

đoàn kịch, nhóm diễn viên

d)

nhóm ca sĩ, ban nhạc

7.

Housewife

a)

nội trợ

b)

người làm vườn

c)

người bán hàng

d)

người lái xe

8.

Engineer

a)

kỹ sư

b)

nhà khoa học

c)

nhà thiết kế

d)

kỹ thuật viên

9.

Tailor

a)

thợ may

b)

thợ điện

c)

thợ mộc

d)

thợ hàn

10.

Singer

a)

ca sĩ

b)

nhạc sĩ

c)

họa sĩ

d)

diễn viên

11.

Farmer

a)

nông dân

b)

người làm vườn

c)

nhà khoa học

d)

kỹ sư

12.

Nurse

a)

y tá

b)

y bác sĩ

c)

y tá viên

d)

y sĩ

13.

Pharmacist

a)

dược sĩ

b)

y tá

c)

bác sĩ

d)

nhân viên y tế

14.

Worker

a)

công nhân

b)

nhân viên

c)

người lao động

d)

công chức

15.

Astronaut

a)

phi hành gia

b)

nhà khoa học

c)

kỹ sư

d)

nhà thám hiểm

16.

Dentist

a)

nha sĩ

b)

bác sĩ

c)

y tá

d)

dược sĩ

17.

Student

a)

học sinh

b)

giáo viên

c)

nhân viên

d)

người lớn

18.

Driver

a)

tài xế

b)

người lái xe

c)

hành khách

d)

xe hơi

19.

Architect

a)

kiến trúc sư

b)

kỹ sư

c)

nhà thiết kế

d)

nghệ sĩ

20.

Technician

a)

kỹ thuật viên

b)

bác sĩ

c)

giáo viên

d)

nhân viên văn phòng