wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm nguồn ảnh đã cho

Total questions: 56

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Có thể dùng các toán tử như >> , == , AND trong WHERE.

a)

Đúng

b)

Sai

2.

WHERE lọc dữ liệu trước khi thực hiện phân nhóm (GROUP BY).

a)

Sai

b)

Đúng

3.

Ràng buộc PRIMARY KEY trong SQL có đặc điểm gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Tạo mối liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu.

b)

Cho phép nhiều cột trong bảng cùng làm khóa chính.

c)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu khi thêm hoặc sửa.

d)

Đảm bảo giá trị trong cột là duy nhất và không được NULL.

4.

Một trong những lý do quan trọng để bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp là:

a)

Giảm thiếu chi phí sản xuất

b)

Làm giảm trưởng doanh thu

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Tăng cường lòng tin của khách hàng

5.

Thành phần nào trong chính sách bảo mật hướng dẫn cách phát hiện, và xử lý các sự cố liên quan đến an ninh dữ liệu?

a)

Đào tạo và nâng cao nhận thức

b)

Quyền và trách nhiệm

c)

Quy trình quản lý sự cố

d)

Kiểm soát truy cập

6.

Tại sao việc bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp lại quan trọng đối với uy tín và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp?

a)

Vì dữ liệu không ảnh hưởng đến uy tín hay khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp.

b)

Uy tín và khả năng cạnh tranh không liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp.

c)

Mất dữ liệu có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và làm giảm lòng tin của khách hàng, dẫn đến giảm khả năng cạnh tranh.

d)

Bảo vệ dữ liệu chỉ quan trọng khi doanh nghiệp đối diện với các cuộc tấn công mạng

7.

Thành phần nào trong chính sách bảo mật giúp xác định quyền và trách nhiệm truy cập dữ liệu?

a)

Quy trình quản lý sự cố

b)

Chính sách sao lưu và khôi phục

c)

Mục đích và phạm vi

d)

Quyền và trách nhiệm

8.

Thành phần nào trong chính sách bảo mật đưa ra các quy trình cụ thể về cách lưu trữ, truyền tải và xử lý dữ liệu?

a)

Các quy trình bảo mật

b)

Kiểm soát truy cập

c)

Quy trình quản lý sự cố

d)

Đào tạo và nâng cao nhận thức

9.

Biện pháp nào dưới đây giúp phát hiện các hoạt động bất thường trong hệ thống dữ liệu?

a)

Bảo mật Ứng dụng (Application Security)

b)

Hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập (IDS/IPS)

c)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

d)

Sao lưu và Khôi phục Dữ liệu (Data Backup and Recovery)

10.

Biện pháp nào dưới đây giúp tăng cường bảo mật khi người dùng truy cập hệ thống dữ liệu?

a)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

b)

Kiểm soát Truy cập dựa trên vai trò (RBAC)

c)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

d)

Xác thực đa yếu tố (MFA)

11.

Tích hợp dữ liệu là gì?

a)

Quá trình lưu trữ dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

b)

Quá trình xóa dữ liệu không cần thiết

c)

Quá trình thay đổi định dạng dữ liệu

d)

Quá trình thu thập, hợp nhất và chuẩn hóa dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau

12.

Chiến lược tích hợp dữ liệu nào tập trung dữ liệu từ nhiều nguồn vào một hệ thống duy nhất?

a)

Tích hợp dữ liệu phân tán

b)

Tích hợp dữ liệu theo yêu cầu

c)

Tích hợp dữ liệu tập trung

d)

Tích hợp dữ liệu thời gian thực

13.

Tích hợp dữ liệu giúp cải thiện khả năng ra quyết định của doanh nghiệp bằng cách nào?

a)

Loại bỏ mọi sai sót trong hệ thống

b)

Tăng cường sự phân tán trong quy trình làm việc

c)

Cung cấp một cái nhìn tổng quan và chính xác về dữ liệu

d)

Giảm chi phí sản xuất

14.

Tại sao tích hợp dữ liệu lại giúp tối ưu hóa quy trình kinh doanh?

a)

Tăng chi phí hoạt động và giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên

b)

Giúp doanh nghiệp tập trung vào các chiến lược dài hạn hơn là hoạt động hàng ngày

c)

Loại bỏ sự không nhất quán và trùng lặp dữ liệu, tăng hiệu quả hoạt động

d)

Giúp các bộ phận dễ dàng tách biệt và làm việc độc lập

15.

Giải thích lý do tại sao chiến lược tích hợp dữ liệu theo yêu cầu (On-Demand Integration) lại không thích hợp cho phân tích dữ liệu lớn.

a)

Vì việc tích hợp theo yêu cầu có thể ảnh hưởng đến hiệu suất khi yêu cầu dữ liệu lớn hoặc phức tạp

b)

Vì nó dễ dàng duy trì và mở rộng khi cần thiết

c)

Vì nó không cho phép tùy chỉnh dữ liệu theo nhu cầu của người dùng

d)

Vì nó yêu cầu truy cập dữ liệu theo thời gian thực

16.

Giải thích lý do tại sao việc xác định yêu cầu kinh doanh là bước quan trọng trong quy trình tích hợp dữ liệu.

a)

Để phân tích cấu trúc và chất lượng của các nguồn dữ liệu

b)

Để xác định các nguồn dữ liệu cần tích hợp và mục đích của tích hợp

c)

Để chọn phương pháp tích hợp phù hợp với các công cụ hỗ trợ

d)

Để kiểm thử và đánh giá hiệu suất của hệ thống

17.

Giải thích tại sao chiến lược tích hợp tập trung giúp dễ dàng quản lý và giám sát dữ liệu trong doanh nghiệp.

a)

Vì dữ liệu được phân phối và lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau

b)

Vì dữ liệu được lưu trữ dưới dạng đồ hóa, không cần quan tâm đến hệ thống gốc

c)

Vì dữ liệu không được chia sẻ giữa các bộ phận trong tổ chức

d)

Vì toàn bộ dữ liệu được tập trung, giúp dễ dàng quản lý và phân tích

18.

Lợi ích của việc sử dụng chiến lược tích hợp dữ liệu trên đám mây là gì?

a)

Tiết kiệm chi phí hạ tầng và bảo trì

b)

Dễ dàng mở rộng quy mô mà không phụ thuộc vào nhà cung cấp

c)

Tích hợp dữ liệu trực tiếp từ các cơ sở dữ liệu của doanh nghiệp

d)

Quản lý bảo mật dữ liệu dễ dàng

19.

Mục đích của chính sách sao lưu và khôi phục trong bảo mật dữ liệu là gì?

a)

Để cung cấp các biện pháp xử lý sự cố bảo mật

b)

Để xác định trách nhiệm của nhân viên trong việc bảo vệ dữ liệu

c)

Để sao lưu định kỳ và có kế hoạch phục hồi dữ liệu sau sự cố

d)

Để hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu

20.

Trong trường hợp doanh nghiệp không bảo vệ dữ liệu đúng cách, điều gì có thể xảy ra?

a)

Doanh nghiệp có thể gặp rủi ro về sự cố hệ thống, mất dữ liệu, hoặc bị tấn công mạng.

b)

Không có ảnh hưởng gì

21.

Biện pháp nào dưới đây giúp ngăn chặn truy cập trái phép trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

b)

Mã hóa dữ liệu động (Data in Transit)

c)

Kiểm soát Truy cập (Access Control)

d)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

22.

Biện pháp nào sau đây giúp ngăn chặn các truy cập không mong muốn từ bên ngoài vào hệ thống mạng của doanh nghiệp?

a)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

b)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

c)

Kiểm soát Truy cập (Access Control)

d)

Sao lưu và Khôi phục Dữ liệu (Data Backup and Recovery)

23.

Phương pháp tích hợp dữ liệu nào sử dụng phần mềm trung gian để kết nối các hệ thống doanh nghiệp?

a)

Tích hợp Dữ liệu Trực Tuyến

b)

Kho Dữ Liệu

c)

Tích hợp Dữ liệu Thủ Công

d)

Tích hợp Ứng dụng Doanh nghiệp (EAI)

24.

Giải thích tại sao phương pháp tích hợp dữ liệu thủ công (Manual Data Integration) lại không phù hợp cho các hệ thống lớn hoặc có khối lượng dữ liệu lớn.

a)

Vì dễ gặp lỗi do yếu tố con người và tốn thời gian xử lý dữ liệu thủ công

b)

Vì không yêu cầu sự phối hợp giữa các hệ thống khác nhau

c)

Vì phương pháp này tốn ít thời gian và công sức

d)

Vì phương pháp này không cần sự hỗ trợ của công nghệ phức tạp

25.

Ưu điểm chính của chiến lược tích hợp theo yêu cầu là gì?

a)

Tiết kiệm tài nguyên và linh hoạt

b)

Giảm chi phí hạ tầng

c)

Dễ dàng mở rộng quy mô hệ thống

26.

Bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp là quá trình bảo đảm an toàn cho dữ liệu mà doanh nghiệp sở hữu. Dữ liệu này bao gồm những loại nào?

a)

Chỉ các con số thống kê

b)

Thông tin khách hàng, tài chính, nhân sự, và thông tin nhạy cảm khác

c)

Chỉ thông tin khách hàng

d)

Chỉ thông tin tài chính của doanh nghiệp

27.

Mối đe dọa nào dưới đây có thể gây thiệt hại đến dữ liệu do các cuộc tấn công từ bên ngoài?

a)

Mối đe dọa từ nội bộ

b)

Lỗi hệ thống

c)

Rò rỉ dữ liệu

d)

Tấn công mạng

28.

Một trong những lợi ích chính của tích hợp dữ liệu là gì?

a)

Giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả hoạt động

b)

Giảm khả năng hợp tác giữa các bộ phận

c)

Tăng chi phí bảo trì hệ thống

d)

Làm cho dữ liệu khó tiếp cận hơn

29.

Giải thích lý do tại sao kiểm thử và đánh giá hiệu suất là bước quan trọng trong quy trình tích hợp dữ liệu.

a)

Để đánh giá các yếu tố về chi phí và thời gian triển khai

b)

Để duy trì và cập nhật hệ thống theo nhu cầu thay đổi của doanh nghiệp

c)

Để kiểm tra các công cụ tích hợp có hoạt động đúng cách

d)

Để đảm bảo rằng dữ liệu đúng, đầy đủ, và đáp ứng các yêu cầu đã đặt ra

30.

Tấn công mạng có thể bao gồm các hành vi nào dưới đây?

a)

Phishing, ransomware và hacking

b)

Rò rỉ dữ liệu do con người

c)

Mối đe dọa từ nội bộ

d)

Lỗi hệ thống và sự cố phần cứng

31.

Mối đe dọa nào xảy ra khi nhân viên truy cập vào dữ liệu?

a)

Mối đe dọa từ nội bộ

b)

Tấn công mạng

c)

Lỗi hệ thống

d)

Rò rỉ dữ liệu

32.

Giải thích tại sao phương pháp tích hợp dữ liệu trực tuyến (Data Virtualization) lại gặp khó khăn về hiệu suất khi khối lượng dữ liệu lớn.

a)

Vì phương pháp này yêu cầu lưu trữ dữ liệu trên một kho dữ liệu trung tâm

b)

Vì tất cả dữ liệu được lưu trữ và xử lý trực tuyến cùng lúc

c)

Vì phương pháp này không cần phải sử dụng phần mềm trung gian

d)

Vì dữ liệu không cần phải được di chuyển, nhưng việc truy cập từ nhiều nguồn có thể làm giảm tốc độ xử lý

33.

Chiến lược tích hợp tập trung giúp doanh nghiệp cải thiện quản lý dữ liệu như thế nào?

a)

Bằng cách ảo hóa dữ liệu từ nhiều hệ thống

b)

Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu

c)

Bằng cách tập trung tất cả dữ liệu vào một kho dữ liệu duy nhất

d)

Bằng cách phân phối dữ liệu trên nhiều hệ thống khác nhau

34.

Thành phần nào là quan trọng trong chính sách bảo mật của doanh nghiệp? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Quy định về đào tạo nhân viên về bảo mật

b)

Tăng số lượng dữ liệu được lưu trữ

c)

Giảm thiểu yêu cầu về mã hóa dữ liệu

d)

Quy trình xử lý sự cố an ninh dữ liệu

35.

Công nghệ xác thực sinh trắc học có vai trò gì trong bảo vệ dữ liệu? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Thay thế hoặc bổ sung cho xác thực bằng mật khẩu truyền thống

b)

Tự động mã hóa dữ liệu tinh trong cơ sở dữ liệu

c)

Tăng cường bảo mật bằng cách sử dụng dấu vân tay hoặc nhận diện khuôn mặt

d)

Giảm chi phí vận hành hệ thống bảo mật

36.

Tích hợp dữ liệu trong doanh nghiệp có mục đích gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Hỗ trợ ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ

b)

Tạo ra một phiên bản dữ liệu duy nhất và nhất quán

c)

Giảm khả năng chia sẻ thông tin giữa các bộ phận

d)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

37.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho phát biểu: Tích hợp dữ liệu thủ công cho phép tự động hóa hoàn toàn quá trình.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho phát biểu: Tích hợp thủ công không yêu cầu công nghệ phức tạp nên rất phù hợp.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho phát biểu: Việc xử lý dữ liệu lớn theo cách thủ công rất tốn thời gian.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho phát biểu: Tích hợp dữ liệu thủ công đã xảy ra lỗi do yếu tố con người.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Chiến lược tích hợp dữ liệu nào thường được sử dụng để cập nhật dữ liệu ngay lập tức? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Tích hợp phân tán

b)

Tích hợp thời gian thực

c)

Tích hợp theo yêu cầu

d)

Tích hợp tập trung

42.

Theo đánh giá chiến lược tích hợp phân tán, đặc điểm "Quản lý bảo mật phức tạp" thuộc nhóm nào?

a)

Linh hoạt

b)

Không linh hoạt

43.

Theo đánh giá chiến lược tích hợp phân tán, đặc điểm "Tăng cường tính nhất quán dữ liệu giữa các bộ phận" thuộc nhóm nào?

a)

Linh hoạt

b)

Không linh hoạt

44.

Theo đánh giá chiến lược tích hợp phân tán, đặc điểm "Hỗ trợ mở rộng hệ thống nhanh chóng" thuộc nhóm nào?

a)

Linh hoạt

b)

Không linh hoạt

45.

Theo đánh giá chiến lược tích hợp phân tán, đặc điểm "Dễ dàng thêm nguồn dữ liệu mới mà không ảnh hưởng hệ thống" thuộc nhóm nào?

a)

Linh hoạt

b)

Không linh hoạt

46.

Quy trình tích hợp dữ liệu cần phân tích nguồn dữ liệu để làm gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Xác định các vấn đề như dữ liệu trùng lặp hoặc không nhất quán

b)

Tăng khối lượng dữ liệu để phân tích

c)

Đảm bảo dữ liệu được chuyển đổi đúng định dạng

d)

Kiểm tra cấu trúc và chất lượng của các nguồn dữ liệu

47.

Các mối đe dọa đối với dữ liệu doanh nghiệp bao gồm những gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Lỗi hệ thống hoặc hỏng hóc phần cứng

b)

Tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp

c)

Tăng cường hợp tác giữa các bộ phận

d)

Tấn công mạng như ransomware và phishing

48.

Tại sao mã hóa dữ liệu là một biện pháp quan trọng trong bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu khi truyền tải

b)

Bảo vệ dữ liệu lưu trữ khỏi các truy cập không được phép

c)

Loại bỏ hoàn toàn các mối đe dọa từ nội bộ

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu trong hệ thống

49.

Phương pháp tích hợp dữ liệu nào được sử dụng phổ biến trong doanh nghiệp? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Tích hợp dữ liệu thủ công

b)

Kho dữ liệu (Data Warehousing)

c)

Tích hợp ứng dụng doanh nghiệp (EAI)

d)

Tăng số lượng dữ liệu không cần thiết

50.

Zero Trust Security (Bảo mật Không Tin Cậy) hoạt động như thế nào? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Giới hạn quyền truy cập dựa trên mức độ tin cậy

b)

Yêu cầu xác thực mọi truy cập dù bên trong hay ngoài mạng

c)

Cho phép mọi thiết bị truy cập mà không cần giám sát

d)

Tự động hóa hoàn toàn quá trình mã hóa dữ liệu

51.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho phát biểu: Dữ liệu trên đám mây được đảm bảo bảo mật hoàn toàn và không phụ thuộc vào nhà cung cấp.

a)

Đúng

b)

Sai

52.

Đánh dấu Đúng hoặc Sai cho phát biểu: Tích hợp dữ liệu trên đám mây yêu cầu hệ thống phải có phần cứng mạnh tại chỗ.

a)

Đúng

b)

Sai

53.

Chiến lược này cho phép dễ dàng mở rộng quy mô xử lý và lưu trữ theo nhu cầu.

a)

Đúng

b)

Sai

54.

Tích hợp dữ liệu trên đám mây giúp tiết kiệm chi phí hạ tầng và công tác bảo trì.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp nhằm mục đích gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Bảo vệ tài sản dữ liệu của doanh nghiệp

b)

Giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh

c)

Tăng chi phí vận hành hệ thống

d)

Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý

56.

Tại sao sao lưu và khôi phục dữ liệu là biện pháp quan trọng trong bảo vệ dữ liệu? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Đảm bảo dữ liệu có thể được khôi phục sau sự cố

b)

Cho phép duy trì hoạt động kinh doanh khi xảy ra sự cố

c)

Loại bỏ hoàn toàn các mối đe dọa từ tấn công mạng

d)

Tăng cường khả năng phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp