wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Nguyên tắc bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu HĐND được thực hiện theo hình thức nào?

a)

Phổ thông, bình đẳng, gián tiếp, công khai

b)

Phổ thông, bình đẳng, trực tiếp và bỏ phiếu kín

c)

Dân chủ, công khai, minh bạch

d)

Đại diện, tập trung, thống nhất

2.

Công dân đủ bao nhiêu tuổi trở lên thì có quyền bầu cử?

a)

17 tuổi

b)

18 tuổi

c)

20 tuổi

d)

21 tuổi

3.

Tuổi ứng cử đại biểu Quốc hội và HĐND các cấp là từ bao nhiêu tuổi trở lên?

a)

18 tuổi

b)

20 tuổi

c)

21 tuổi

d)

23 tuổi

4.

Quốc hội có thẩm quyền quyết định nội dung nào sau đây?

a)

Thành lập Tổ bầu cử

b)

Phân chia khu vực bỏ phiếu

c)

Quyết định ngày bầu cử toàn quốc

d)

Lập danh sách cử tri

5.

Cơ quan nào tổ chức bầu cử đại biểu Quốc hội?

a)

Chính phủ

b)

Ủy ban nhân dân các cấp

c)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

d)

Hội đồng Bầu cử quốc gia

6.

Ngày bầu cử đại biểu Quốc hội và HĐND phải là ngày nào?

a)

Thứ bảy

b)

Ngày lễ lớn

c)

Ngày Chủ nhật

d)

Ngày do địa phương lựa chọn

7.

Ngày bầu cử phải được công bố chậm nhất bao nhiêu ngày trước ngày bầu cử?

a)

90 ngày

b)

100 ngày

c)

115 ngày

d)

120 ngày

8.

Kinh phí tổ chức bầu cử do nguồn nào bảo đảm?

a)

Đóng góp của Nhân dân

b)

Ngân sách địa phương

c)

Tài trợ xã hội hóa

d)

Ngân sách nhà nước

9.

Tổng số đại biểu Quốc hội được bầu trong cả nước là bao nhiêu?

a)

450 đại biểu

b)

480 đại biểu

c)

500 đại biểu

d)

550 đại biểu

10.

Tỷ lệ tối thiểu người dân tộc thiểu số trong danh sách chính thức ứng cử ĐBQH là bao nhiêu?

a)

15%

b)

18%

c)

20%

d)

25%

11.

Tỷ lệ tối thiểu phụ nữ trong danh sách chính thức ứng cử ĐBQH là bao nhiêu?

a)

30%

b)

35%

c)

40%

d)

45%

12.

Mỗi đơn vị bầu cử đại biểu Quốc hội được bầu không quá bao nhiêu đại biểu?

a)

2 đại biểu

b)

3 đại biểu

c)

4 đại biểu

d)

5 đại biểu

13.

Mỗi đơn vị bầu cử đại biểu HĐND được bầu không quá bao nhiêu đại biểu?

a)

3 đại biểu

b)

4 đại biểu

c)

5 đại biểu

d)

7 đại biểu

14.

Một khu vực bỏ phiếu thông thường có từ bao nhiêu cử tri?

a)

200 – 3.000

b)

300 – 4.000

c)

500 – 5.000

d)

1.000 – 6.000

15.

Trường hợp nào sau đây được thành lập khu vực bỏ phiếu riêng?

a)

Trường tiểu học

b)

Bệnh viện có từ 50 cử tri trở lên

c)

Doanh nghiệp tư nhân

d)

Trung tâm thương mại

16.

Việc xác định khu vực bỏ phiếu do cơ quan nào quyết định?

a)

Ủy ban bầu cử

b)

Ủy ban nhân dân cấp xã

c)

Hội đồng Bầu cử quốc gia

d)

Ban bầu cử

17.

Hội đồng Bầu cử quốc gia do cơ quan nào thành lập?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

d)

MTTQ Việt Nam

18.

Hội đồng Bầu cử quốc gia có từ bao nhiêu thành viên?

a)

11 – 15

b)

15 – 21

c)

20 – 25

d)

25 – 30

19.

Nguyên tắc hoạt động của Hội đồng Bầu cử quốc gia là gì?

a)

Cá nhân phụ trách

b)

Theo phân cấp

c)

Tập thể, quyết định theo đa số

d)

Thủ trưởng quyết định

20.

Hội đồng Bầu cử quốc gia chịu trách nhiệm trước cơ quan nào?

a)

Chính phủ

b)

MTTQ Việt Nam

c)

Quốc hội

d)

Chủ tịch nước

21.

Cơ quan nào xác nhận tư cách người trúng cử đại biểu Quốc hội?

a)

Ủy ban bầu cử cấp tỉnh

b)

Quốc hội

c)

Hội đồng Bầu cử quốc gia

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

22.

Ủy ban bầu cử ở tỉnh có bao nhiêu thành viên?

a)

15 – 25

b)

20 – 30

c)

23 – 37

d)

30 – 45

23.

Ủy ban bầu cử ở xã có từ bao nhiêu thành viên?

a)

7 – 15

b)

9 – 17

c)

11 – 21

d)

15 – 25

24.

Ban bầu cử đại biểu Quốc hội được thành lập chậm nhất bao nhiêu ngày trước ngày bầu cử?

a)

90 ngày

b)

70 ngày

c)

60 ngày

d)

45 ngày

25.

Ban bầu cử có trách nhiệm nào sau đây?

a)

Công bố kết quả bầu cử toàn quốc

b)

Kiểm tra, đôn đốc việc thi hành pháp luật về bầu cử của các Tổ bầu cử thuộc đơn vị bầu cử

c)

Quyết định ngày bầu cử

d)

Lập danh sách cử tri toàn tỉnh

26.

Tổ bầu cử là tổ chức trực tiếp thực hiện nội dung nào?

a)

Hiệp thương ứng cử

b)

Tổ chức bỏ phiếu và kiểm phiếu

c)

Phân bổ đại biểu

d)

Xác nhận tư cách đại biểu

27.

Cơ quan nào tham gia giám sát công tác bầu cử theo Luật?

a)

Chính phủ

b)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

c)

Bộ Nội vụ

d)

Công an

28.

Việc hiệp thương giới thiệu người ứng cử do tổ chức nào chủ trì?

a)

Ủy ban nhân dân

b)

Hội đồng nhân dân

c)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

d)

Ban bầu cử

29.

Nguyên tắc bỏ phiếu trong bầu cử là gì?

a)

Công khai

b)

Tập trung

c)

Đại diện

d)

Bỏ phiếu kín

30.

Việc bầu cử lại được quyết định tại điều mấy trong Luật bầu cử Quốc hội và Hội đồng nhân dân (sửa đổi, bổ sung năm 2025)?

a)

Điều 79

b)

Điều 80

c)

Điều 81

d)

Điều 82

31.

Danh sách cử tri được lập theo đơn vị nào?

a)

Đơn vị hành chính

b)

Đơn vị bầu cử

c)

Khu vực bỏ phiếu

d)

Thôn, tổ dân phố

32.

Cử tri bỏ phiếu tại đâu?

a)

Bất kỳ nơi nào thuận tiện

b)

Khu vực bỏ phiếu nơi mình có tên trong danh sách cử tri

c)

UBND xã

d)

Hội trường phường

33.

Ai có quyền khiếu nại về bầu cử?

a)

Ứng cử viên

b)

Cử tri

c)

Tổ chức chính trị

d)

Tất cả các đối tượng trên

34.

Hội đồng Bầu cử quốc gia kết thúc nhiệm vụ khi nào?

a)

Sau ngày bầu cử

b)

Sau công bố kết quả

c)

Sau khi trình báo cáo tổng kết cho Quốc hội khóa mới

d)

Khi Quốc hội yêu cầu

35.

Luật Bầu cử sửa đổi, bổ sung năm 2025 có hiệu lực từ ngày nào?

a)

01/01/2025

b)

01/6/2025

c)

01/7/2025

d)

01/9/2025

36.

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là tổ chức gì?

a)

Cơ quan hành chính nhà nước

b)

Liên minh chính trị, liên hiệp tự nguyện

c)

Tổ chức xã hội nghề nghiệp

d)

Cơ quan lập pháp

37.

MTTQ Việt Nam là cơ sở chính trị của cơ quan nào?

a)

Đảng Cộng sản Việt Nam

b)

Quốc hội

c)

Chính quyền nhân dân

d)

Chính phủ

38.

Một trong những chức năng quan trọng của MTTQ Việt Nam là gì?

a)

Quản lý ngân sách

b)

Ban hành pháp luật

c)

Giám sát và phản biện xã hội

d)

Điều hành chính quyền

39.

Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của MTTQ Việt Nam là gì?

a)

Tập trung dân chủ

b)

Hành chính – mệnh lệnh

c)

Tự nguyện, hiệp thương dân chủ

d)

Phân cấp quản lý

40.

Đảng Cộng sản Việt Nam có vai trò gì đối với MTTQ Việt Nam?

a)

Không liên quan

b)

Cơ quan quản lý

c)

Vừa là thành viên, vừa là lực lượng lãnh đạo

d)

Đơn vị phối hợp

41.

Ngày truyền thống của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là ngày nào?

a)

02/9

b)

30/4

c)

18/11

d)

20/11

42.

MTTQ Việt Nam có trách nhiệm nào sau đây?

a)

Xét xử vi phạm

b)

Đại diện, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nhân dân

c)

Ban hành nghị định

d)

Quản lý cán bộ

43.

MTTQ Việt Nam tham gia công tác bầu cử bằng hình thức nào?

a)

Quản lý bỏ phiếu

b)

Kiểm phiếu

c)

Hiệp thương, giới thiệu người ứng cử

d)

Công bố kết quả

44.

Cơ quan chấp hành giữa hai kỳ đại hội của MTTQ Việt Nam là gì?

a)

Ban Công tác Mặt trận

b)

Đoàn Chủ tịch

c)

Ủy ban MTTQ Việt Nam

d)

Ban Thường trực

45.

Ban Công tác Mặt trận được thành lập ở đâu?

a)

Cấp tỉnh

b)

Cấp huyện

c)

Khu dân cư

d)

Trung ương

46.

MTTQ Việt Nam có quyền tham gia xây dựng nội dung nào?

a)

Chỉ đạo điều hành

b)

Xây dựng Đảng và Nhà nước

c)

Quản lý tài chính

d)

Tuyển dụng công chức

47.

Hoạt động đối ngoại nhân dân do tổ chức nào thực hiện?

a)

Bộ Ngoại giao

b)

Chính phủ

c)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

d)

Quốc hội

48.

MTTQ Việt Nam có trách nhiệm gì với ý kiến, kiến nghị của cử tri?

a)

Lưu trữ

b)

Tổng hợp, phản ánh với Đảng và Nhà nước

c)

Tự giải quyết

d)

Chuyển UBND

49.

Quan hệ giữa MTTQ Việt Nam với Nhà nước là quan hệ gì?

a)

Chỉ đạo

b)

Phụ thuộc

c)

Phối hợp

d)

Quản lý

50.

Nhân dân tham gia hoạt động MTTQ Việt Nam thông qua hình thức nào?

a)

Trực tiếp cá nhân

b)

Thông qua các tổ chức thành viên và hoạt động do MTTQ phát động

c)

Thông qua chính quyền

d)

Qua bầu cử

51.

Đối tượng giám sát của Mặt trận Tổ quốc Việt Nam là ai?

a)

Cơ quan Nhà nước, tổ chức

b)

Đại biểu dân cử

c)

Cán bộ, công chức, viên chức

d)

Cả 3 đáp án trên

52.

Một trong những nhiệm vụ của MTTQ Việt Nam là tập hợp, tổng hợp ý kiến của ai?

a)

Đảng viên

b)

Cán bộ, công chức

c)

Cử tri và Nhân dân

d)

Đại biểu Quốc hội

53.

Hoạt động giám sát của MTTQ Việt Nam nhằm mục đích gì?

a)

Thay thế cơ quan nhà nước

b)

Kiểm tra nội bộ Đảng

c)

Bảo đảm thực hiện dân chủ và pháp luật

d)

Quản lý hành chính

54.

MTTQ Việt Nam tham gia phản biện xã hội đối với nội dung nào sau đây?

a)

Chương trình cá nhân

b)

Hoạt động kinh doanh

c)

Chủ trương, chính sách, pháp luật

d)

Quyết định nội bộ doanh nghiệp

55.

MTTQ Việt Nam có quyền tham gia góp ý đối với văn bản nào?

a)

Nghị quyết nội bộ

b)

Dự thảo Hiến pháp, dự án luật, pháp lệnh

c)

Quyết định hành chính cá nhân

d)

Văn bản hướng dẫn chuyên môn

56.

Ban Thường trực Ủy ban MTTQ Việt Nam có nhiệm vụ gì?

a)

Ban hành luật

b)

Tổ chức thực hiện nhiệm vụ của MTTQ giữa hai kỳ họp

c)

Điều hành chính quyền

d)

Quản lý ngân sách nhà nước

57.

Hoạt động hòa giải ở cơ sở có sự tham gia của tổ chức nào?

a)

Công an

b)

UBND

c)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

d)

Hội đồng nhân dân

58.

MTTQ Việt Nam thực hiện quyền tiếp công dân theo quy định của:

a)

Điều lệ Mặt trận

b)

Quy chế nội bộ

c)

Pháp luật

d)

Chính quyền địa phương

59.

MTTQ Việt Nam tham gia xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc bằng hình thức nào?

a)

Hành chính

b)

Mệnh lệnh

c)

Vận động, tuyên truyền, phối hợp

d)

Cưỡng chế

60.

Nhà nước có trách nhiệm gì đối với hoạt động của MTTQ Việt Nam?

a)

Can thiệp hoạt động

b)

Kiểm soát nhân sự

c)

Tạo điều kiện để MTTQ hoạt động hiệu quả

d)

Quyết định chương trình hành động

61.

Đơn vị hành chính của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam được tổ chức thành mấy cấp?

a)

01 cấp

b)

02 cấp

c)

03 cấp

d)

04 cấp

62.

Cấp tỉnh bao gồm những đơn vị hành chính nào sau đây?

a)

Tỉnh, huyện

b)

Tỉnh, xã

c)

Tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương

d)

Thành phố, quận

63.

Đơn vị hành chính nào sau đây thuộc cấp xã?

a)

Huyện

b)

Quận

c)

Thị trấn

d)

Xã, phường, đặc khu

64.

Đặc khu là đơn vị hành chính được thành lập ở đâu?

a)

Khu vực biên giới

b)

Vùng đô thị lớn

c)

Một số hải đảo có vị trí quan trọng

d)

Khu kinh tế cửa khẩu

65.

Đơn vị hành chính – kinh tế đặc biệt do cơ quan nào quyết định thành lập?

a)

Chính phủ

b)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

c)

Thủ tướng Chính phủ

d)

Quốc hội

66.

Chính quyền địa phương ở các đơn vị hành chính thông thường gồm những cơ quan nào?

a)

Hội đồng nhân dân và Tòa án nhân dân

b)

Ủy ban nhân dân và Viện kiểm sát

c)

Hội đồng nhân dân và Ủy ban nhân dân

d)

Đảng ủy và Ủy ban nhân dân

67.

Hội đồng nhân dân là cơ quan nào ở địa phương?

a)

Cơ quan hành chính nhà nước

b)

Cơ quan tư pháp

c)

Cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương

d)

Cơ quan tham mưu

68.

Đại biểu Hội đồng nhân dân do ai bầu ra?

a)

Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

b)

Hội đồng nhân dân

c)

Ủy ban nhân dân

d)

Cử tri ở địa phương

69.

Nhiệm kỳ của mỗi khóa Hội đồng nhân dân là bao nhiêu năm?

a)

03 năm

b)

04 năm

c)

05 năm

d)

06 năm

70.

Hội đồng nhân dân hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

Thủ trưởng quyết định

b)

Tập trung cá nhân

c)

Tập thể, quyết định theo đa số

d)

Phân quyền tuyệt đối

71.

Ủy ban nhân dân là cơ quan nào?

a)

Cơ quan quyền lực nhà nước

b)

Cơ quan chấp hành của Hội đồng nhân dân

c)

Cơ quan giám sát

d)

Cơ quan tư vấn

72.

Ủy ban nhân dân do cơ quan nào bầu ra?

a)

Nhân dân

b)

Mặt trận Tổ quốc

c)

Hội đồng nhân dân cùng cấp

d)

Chính phủ

73.

Nhiệm kỳ của Ủy ban nhân dân gắn với nhiệm kỳ của cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Chính phủ

c)

Hội đồng nhân dân cùng cấp

d)

Đảng ủy

74.

Nguyên tắc nào KHÔNG thuộc nguyên tắc tổ chức và hoạt động của chính quyền địa phương?

a)

Tuân thủ Hiến pháp và pháp luật

b)

Tập trung dân chủ

c)

Phân quyền tuyệt đối, không kiểm soát

d)

Bảo đảm quyền con người, quyền công dân

75.

Phân loại đơn vị hành chính nhằm mục đích gì?

a)

Phân chia ngân sách

b)

Làm cơ sở hoạch định chính sách và tổ chức bộ máy

c)

Phục vụ bầu cử

d)

Quản lý dân cư

76.

Tiêu chí phân loại đơn vị hành chính KHÔNG bao gồm yếu tố nào?

a)

Quy mô dân số

b)

Diện tích tự nhiên

c)

Điều kiện phát triển kinh tế – xã hội

d)

Ý chí chủ quan của địa phương

77.

Việc thành lập đơn vị hành chính cấp tỉnh thuộc thẩm quyền của cơ quan nào?

a)

Chính phủ

b)

Ủy ban nhân dân cấp tỉnh

c)

Quốc hội

d)

Hội đồng nhân dân cấp tỉnh

78.

Việc thành lập đơn vị hành chính cấp xã do cơ quan nào quyết định?

a)

Chính phủ

b)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

c)

Quốc hội

d)

Hội đồng nhân dân tỉnh

79.

Khi thành lập, nhập, chia đơn vị hành chính phải thực hiện nội dung nào sau đây?

a)

Không cần ý kiến Nhân dân

b)

Chỉ cần quyết định của UBND

c)

Lấy ý kiến Nhân dân chịu ảnh hưởng trực tiếp

d)

Chỉ cần ý kiến cấp trên

80.

Nguyên tắc phân định thẩm quyền của chính quyền địa phương là gì?

a)

Tập trung mọi quyền lực

b)

Không trùng lặp, chồng chéo nhiệm vụ, quyền hạn

c)

Giao toàn bộ cho cấp tỉnh

d)

Giao toàn bộ cho cấp xã

81.

Phân quyền được quy định trong văn bản nào?

a)

Quyết định của UBND

b)

Nghị quyết HĐND

c)

Luật, nghị quyết của Quốc hội

d)

Văn bản hướng dẫn

82.

Chính quyền địa phương khi được phân quyền có quyền gì?

a)

Chỉ thực hiện theo chỉ đạo

b)

Tự chủ quyết định và chịu trách nhiệm

c)

Chỉ tham mưu

d)

Chuyển toàn bộ cho cấp trên

83.

Phân cấp là việc thực hiện như thế nào?

a)

Giao tạm thời

b)

Giao thực hiện thường xuyên một hoặc một số nhiệm vụ

c)

Giao theo vụ việc

d)

Giao không kèm điều kiện

84.

Việc phân cấp phải được quy định bằng hình thức nào?

a)

Thông báo

b)

Kế hoạch

c)

Văn bản quy phạm pháp luật

d)

Biên bản họp

85.

Ủy quyền phải được thực hiện bằng hình thức nào?

a)

Thỏa thuận miệng

b)

Email

c)

Văn bản ủy quyền

d)

Biên bản nội bộ

86.

Văn bản ủy quyền phải xác định rõ nội dung nào sau đây?

a)

Chức danh người ký

b)

Nội dung, phạm vi và thời hạn ủy quyền

c)

Địa điểm làm việc

d)

Mức lương

87.

Người nhận ủy quyền có được ủy quyền tiếp không?

a)

b)

Có điều kiện

c)

Tùy trường hợp

d)

Không được ủy quyền tiếp

88.

Hội đồng nhân dân tỉnh có quyền nào sau đây?

a)

Bổ nhiệm Bộ trưởng

b)

Quyết định chiến lược phát triển kinh tế – xã hội của địa phương

c)

Ban hành luật

d)

Quyết định chính sách đối ngoại quốc gia

89.

Ủy ban nhân dân tỉnh là cơ quan có chức năng chủ yếu nào?

a)

Giám sát

b)

Tổ chức thi hành Hiến pháp, pháp luật và nghị quyết HĐND

c)

Lập pháp

d)

Phản biện xã hội

90.

Chủ tịch Ủy ban nhân dân tỉnh chịu trách nhiệm chính về nội dung nào sau đây?

a)

Hoạt động của Quốc hội

b)

Điều hành hoạt động của Ủy ban nhân dân

c)

Hoạt động của Tòa án

d)

Công tác lập pháp