wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IOE K2 CẤP THÀNH PHỐ

Total questions: 135

Worksheet time: 2hrs 9mins

Name
Class
Date
1.

ask a question

a)

vẽ 1 câu hỏi

b)

vẽ 1 xe ô tô

c)

vẽ 1 bức tranh

d)

hỏi 1 câu hỏi

2.

câu hỏi

(a)  

3.

vẽ 1 chiếc xe ô tô

(a)  

4.

phòng ngủ

(a)  

5.

phòng bếp

(a)  

6.

phòng khách

(a)  

7.

phòng tắm

(a)  

8.

the sky is (a)  

9.

sky

a)

vẽ

b)

hỏi

c)

bầu trời

d)

đám mây

10.

chiếc bàn

(a)  

11.

tồi

(a)  

12.

nước cam

(a)  

13.

vào buổi sáng

(a)  

14.

cửa hàng

(a)  

15.

cầu vồng

(a)  

16.

màu sắc

(a)  

17.

màu đỏ

(a)  

18.

màu xanh dương

(a)  

19.

màu xanh lá cây

(a)  

20.

màu cam

(a)  

21.

màu đen

(a)  

22.

màu đen

(a)  

23.

màu tím

(a)  

24.

màu trắng

(a)  

25.

màu nâu

(a)  

26.

màu vàng

(a)  

27.

There (a)   a gate.

28.

There (a)   a garden.

29.

There (a)   two kittens.

30.

ở trong thư viện

(a)  

31.

What do you want?

a)

I want some candies.

b)

You want some candies.

c)

She wants some candies.

32.

trang trại

(a)  

33.

mĩ thuật

(a)  

34.

con đường

(a)  

35.

chị gái/em gái

(a)  

36.

wash my hands

a)

rửa chân

b)

rửa tay

c)

gội đầu

37.

wash my hair

a)

rửa chân

b)

rửa tay

c)

gội đầu

38.

chìa khóa

(a)  

39.

phòng thể dục

(a)  

40.

bạn cùng lớp

(a)  

41.

bức tranh

(a)  

42.

come (a)   : đến đây

43.

correct

a)

đúng

b)

sai

44.

incorrect

a)

đúng

b)

sai

45.

cặp sách

(a)  

46.

last letter

a)

chữ cái đầu tiên

b)

chữ cái giữa

c)

chữ cái cuối cùng

47.

what's the last letter of watermelon?

a)

w

b)

m

c)

e

d)

n

48.

keo hồ

(a)  

49.

stick

a)

dán

b)

chơi

c)

nghe

50.

học sinh

(a)  

51.

ngửi

(a)  

52.

con cáo

(a)  

53.

sân sau

(a)  

54.

sân trường

(a)  

55.

vào buổi tối

(a)  

56.

vào buổi chiều

(a)  

57.

đang chơi xích đu

(a)  

58.

đang chơi cầu trượt

(a)  

59.

đang câu cá

(a)  

60.

ai?

(a)  

61.

Who's this?

a)

It's a cow.

b)

It's Miss Hanh.

c)

They're pupils.

62.

Who's this?

(a)   's my teacher, Ms Hoa.

63.

My school bag is (a)   orange. It's red.

64.

Do you like jam?
(jam: mứt)

a)

Yes, I don't.

b)

Yes, I do.

c)

No, I do.

d)

No, I am.

65.

Do you like apples?

a)

No, I don't.

b)

Yes, I don't.

c)

No, I do.

d)

No, I am.

66.

How many bells ...... ....... see?

(a)  

67.

ăn bữa tối

eat (a)  

68.

kệ/giá

(a)  

69.

thứ 2

(a)  

70.

thứ 3

(a)  

71.

Thứ 4

(a)  

72.

Thứ 5

(a)  

73.

Thứ 6

(a)  

74.

Thứ 7

(a)  

75.

Chủ Nhật

(a)  

76.

bỏng ngô

(a)  

77.

(a)   me the jelly.

(Đưa cho tôi chiếc thạch)

78.

CON SÔNG

(a)  

79.

bờ biển

(a)  

80.

nữ hoàng

(a)  

81.

cửa sổ

(a)  

82.

trạm dừng xe buýt

(a)  

83.

chiếc ao

(a)  

84.

bố

(a)  

85.

cát

(a)  

86.

bật nhảy

(a)  

87.

tuần

(a)  

88.

sinh nhật

(a)  

89.

hình vuông

(a)  

90.

con rùa

(a)  

91.

nóng

(a)  

92.

chiếc thuyền

(a)  

93.

giáo viên

(a)  

94.

khu vườn

(a)  

95.

bạn nữ

(a)  

96.

con ếch

(a)  

97.

chiếc bảng

(a)  

98.

con ngựa

(a)  

99.

mưa

(a)  

100.

bàn chân

(a)  

101.

công viên

(a)  

102.

cửa hàng tạp hóa

(a)  

103.

quả chuối

(a)  

104.

cái bàn

(a)  

105.

cái ghế

(a)  

106.

hình tròn

(a)  

107.

nhảy múa

(a)  

108.



(a)  

109.

ngôi làng

(a)  

110.

mì/phở

(a)  

111.



(a)  

112.

ông

(a)  

113.

quả cam

(a)  

114.

tóc

(a)  

115.

con bò u

(a)  

116.

nước

(a)  

117.

môn bóng đá

(a)  

118.

con ngựa vằn

(a)  

119.

gió

(a)  

120.

chợ

(a)  

121.

sư tử

(a)  

122.

Look! The ox is (a)   the farm

123.

đôi tất

(a)  

124.

cỏ

(a)  

125.

câu hỏi

(a)  

126.

trận đấu

(a)  

127.

bút sáp màu

(a)  

128.

đánh vần

(a)  

129.

xe buýt của trường

(a)  

130.

quả nho

(a)  

131.

bánh xe

(a)  

132.

phòng

(a)  

133.

ở đâu

(a)  

134.

nông thôn

(a)  

135.

A bike has (a)   wheels.