wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 4-G11

Total questions: 134

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.
splash
a)
té, vẩy, làm bắn nước
b)
gặp gỡ ai đó
c)
kêu gọi
d)
thành công trong việc làm gì
e)
đạt được mục tiêu
2.
monk
a)
thầy tu
b)
thể hiện sự tôn trọng đối với ai/cái gì
c)
sắp xếp cho điều gì
d)
nâng cao nhận thức về điều gì
e)
chia sẻ thứ gì đó với ai
3.
buddhist
a)
Phật tử
b)
cuốn trôi
c)
có lợi cho ai/cái gì
d)
nhiều, đa dạng
e)
thích làm gì đó/quan tâm đến, hứng thú với
4.
parade
a)
cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh
b)
hào hứng với điều gì
c)
ngoài ra, bên cạnh việc làm điều gì đó
d)
tìm kiếm
e)
ngại/phiền làm điều gì đó
5.
prosperity
a)
sự phát đạt, sự thịnh vượng
b)
té, vẩy, làm bắn nước
c)
xua đuổi
d)
kêu gọi cho cái gì đó
e)
liên quan đến việc làm gì đó/bao gồm, đòi hỏi làm gì đó
6.
ancestor
a)
tổ tiên
b)
thầy tu
c)
gặp gỡ ai đó
d)
kêu gọi
e)
gợi ý làm điều gì
7.
honor
a)
danh dự
b)
Phật tử
c)
thể hiện sự tôn trọng đối với ai/cái gì
d)
sắp xếp cho điều gì
e)
thành công trong việc làm gì
8.
guest
a)
khách
b)
cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh
c)
cuốn trôi
d)
có lợi cho ai/cái gì
e)
nâng cao nhận thức về điều gì
9.
host
a)
tổ chức
b)
sự phát đạt, sự thịnh vượng
c)
hào hứng với điều gì
d)
ngoài ra, bên cạnh việc làm điều gì đó
e)
nhiều, đa dạng
10.
arrange
a)
sắp xếp, sắp đặt
b)
tổ tiên
c)
té, vẩy, làm bắn nước
d)
xua đuổi
e)
tìm kiếm
11.
arrangement
a)
sự sắp xếp
b)
danh dự
c)
thầy tu
d)
gặp gỡ ai đó
e)
kêu gọi cho cái gì đó
12.
able
a)
có khả năng, có thể
b)
khách
c)
Phật tử
d)
thể hiện sự tôn trọng đối với ai/cái gì
e)
kêu gọi
13.
ability
a)
khả năng
b)
tổ chức
c)
cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh
d)
cuốn trôi
e)
sắp xếp cho điều gì
14.
disable
a)
làm cho tàn tật; làm vô hiệu
b)
sắp xếp, sắp đặt
c)
sự phát đạt, sự thịnh vượng
d)
hào hứng với điều gì
e)
có lợi cho ai/cái gì
15.
disabled
a)
bị tàn tật
b)
sự sắp xếp
c)
tổ tiên
d)
té, vẩy, làm bắn nước
e)
ngoài ra, bên cạnh việc làm điều gì đó
16.
disability
a)
sự tàn tật; sự bất lực
b)
có khả năng, có thể
c)
danh dự
d)
thầy tu
e)
xua đuổi
17.
represent
a)
đại diện
b)
khả năng
c)
khách
d)
Phật tử
e)
gặp gỡ ai đó
18.
representative
a)
tiêu biểu/người đại diện
b)
làm cho tàn tật; làm vô hiệu
c)
tổ chức
d)
cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh
e)
thể hiện sự tôn trọng đối với ai/cái gì
19.
Feature(n)
a)
nét đặc biệt, đặc điểm; phần quan trọng
b)
bị tàn tật
c)
sắp xếp, sắp đặt
d)
sự phát đạt, sự thịnh vượng
e)
cuốn trôi
20.
Feature(v)
a)
có, bao gồm như một phần đặc biệt
b)
sự tàn tật; sự bất lực
c)
sự sắp xếp
d)
tổ tiên
e)
hào hứng với điều gì
21.
gender equality
a)
bình đẳng giới
b)
đại diện
c)
có khả năng, có thể
d)
danh dự
e)
té, vẩy, làm bắn nước
22.
eye-opening
a)
mở mang tầm mắt
b)
tiêu biểu/người đại diện
c)
khả năng
d)
khách
e)
thầy tu
23.
participate
a)
tham dự
b)
nét đặc biệt, đặc điểm; phần quan trọng
c)
làm cho tàn tật; làm vô hiệu
d)
tổ chức
e)
Phật tử
24.
participation
a)
sự tham dự
b)
có, bao gồm như một phần đặc biệt
c)
bị tàn tật
d)
sắp xếp, sắp đặt
e)
cuộc diễu hành, cuộc duyệt binh
25.
participant
a)
người tham dự
b)
bình đẳng giới
c)
sự tàn tật; sự bất lực
d)
sự sắp xếp
e)
sự phát đạt, sự thịnh vượng
26.
culture
a)
văn hóa
b)
mở mang tầm mắt
c)
đại diện
d)
có khả năng, có thể
e)
tổ tiên
27.
cultural
a)
thuộc văn hóa
b)
tham dự
c)
tiêu biểu/người đại diện
d)
khả năng
e)
danh dự
28.
relate
a)
liên hệ, liên quan; kể lại
b)
sự tham dự
c)
nét đặc biệt, đặc điểm; phần quan trọng
d)
làm cho tàn tật; làm vô hiệu
e)
khách
29.
relation
a)
mối quan hệ, mối liên hệ
b)
người tham dự
c)
có, bao gồm như một phần đặc biệt
d)
bị tàn tật
e)
tổ chức
30.
relative
a)
họ hàng
b)
văn hóa
c)
bình đẳng giới
d)
sự tàn tật; sự bất lực
e)
sắp xếp, sắp đặt
31.
relative
a)
có liên quan
b)
thuộc văn hóa
c)
mở mang tầm mắt
d)
đại diện
e)
sự sắp xếp
32.
unrelated
a)
không liên quan
b)
liên hệ, liên quan; kể lại
c)
tham dự
d)
tiêu biểu/người đại diện
e)
có khả năng, có thể
33.
relationship
a)
mối quan hệ (tình cảm, xã hội...)
b)
mối quan hệ, mối liên hệ
c)
sự tham dự
d)
nét đặc biệt, đặc điểm; phần quan trọng
e)
khả năng
34.
contribute
a)
đóng góp, góp phần
b)
họ hàng
c)
người tham dự
d)
có, bao gồm như một phần đặc biệt
e)
làm cho tàn tật; làm vô hiệu
35.
contribution
a)
sự đóng góp
b)
có liên quan
c)
văn hóa
d)
bình đẳng giới
e)
bị tàn tật
36.
leadership skill
a)
kỹ năng lãnh đạo
b)
không liên quan
c)
thuộc văn hóa
d)
mở mang tầm mắt
e)
sự tàn tật; sự bất lực
37.
current issue
a)
vấn đề hiện tại
b)
mối quan hệ (tình cảm, xã hội...)
c)
liên hệ, liên quan; kể lại
d)
tham dự
e)
đại diện
38.
cultural exchange
a)
giao lưu văn hóa
b)
đóng góp, góp phần
c)
mối quan hệ, mối liên hệ
d)
sự tham dự
e)
tiêu biểu/người đại diện
39.
strong
a)
mạnh mẽ
b)
sự đóng góp
c)
họ hàng
d)
người tham dự
e)
nét đặc biệt, đặc điểm; phần quan trọng
40.
strength
a)
sức mạnh, điểm mạnh
b)
kỹ năng lãnh đạo
c)
có liên quan
d)
văn hóa
e)
có, bao gồm như một phần đặc biệt
41.
strengthen
a)
củng cố, tăng cường
b)
vấn đề hiện tại
c)
không liên quan
d)
thuộc văn hóa
e)
bình đẳng giới
42.
strongly
a)
một cách mạnh mẽ
b)
giao lưu văn hóa
c)
mối quan hệ (tình cảm, xã hội...)
d)
liên hệ, liên quan; kể lại
e)
mở mang tầm mắt
43.
goal
a)
bàn thắng; điểm, mục tiêu cố gắng
b)
mạnh mẽ
c)
đóng góp, góp phần
d)
mối quan hệ, mối liên hệ
e)
tham dự
44.
theme
a)
chủ đề
b)
sức mạnh, điểm mạnh
c)
sự đóng góp
d)
họ hàng
e)
sự tham dự
45.
community
a)
cộng đồng
b)
củng cố, tăng cường
c)
kỹ năng lãnh đạo
d)
có liên quan
e)
người tham dự
46.
develop
a)
mở rộng, phát triển
b)
một cách mạnh mẽ
c)
vấn đề hiện tại
d)
không liên quan
e)
văn hóa
47.
developing
a)
đang phát triển
b)
bàn thắng; điểm, mục tiêu cố gắng
c)
giao lưu văn hóa
d)
mối quan hệ (tình cảm, xã hội...)
e)
thuộc văn hóa
48.
developed
a)
đã phát triển
b)
chủ đề
c)
mạnh mẽ
d)
đóng góp, góp phần
e)
liên hệ, liên quan; kể lại
49.
development
a)
sự phát triển
b)
cộng đồng
c)
sức mạnh, điểm mạnh
d)
sự đóng góp
e)
mối quan hệ, mối liên hệ
50.
volunteer
a)
tình nguyện/ tình nguyện viên
b)
mở rộng, phát triển
c)
củng cố, tăng cường
d)
kỹ năng lãnh đạo
e)
họ hàng
51.
youth
a)
tuổi trẻ
b)
đang phát triển
c)
một cách mạnh mẽ
d)
vấn đề hiện tại
e)
có liên quan
52.
promote
a)
thăng chức, xúc tiến, quảng bá
b)
đã phát triển
c)
bàn thắng; điểm, mục tiêu cố gắng
d)
giao lưu văn hóa
e)
không liên quan
53.
promotion
a)
sự thăng chức, sự thúc đẩy khuyến mại
b)
sự phát triển
c)
chủ đề
d)
mạnh mẽ
e)
mối quan hệ (tình cảm, xã hội...)
54.
promotional
a)
(thuộc) quảng cáo
b)
tình nguyện/ tình nguyện viên
c)
cộng đồng
d)
sức mạnh, điểm mạnh
e)
đóng góp, góp phần
55.
experience
a)
kinh nghiệm, trải nghiệm/ trải qua
b)
tuổi trẻ
c)
mở rộng, phát triển
d)
củng cố, tăng cường
e)
sự đóng góp
56.
qualified
a)
đủ tiêu chuẩn
b)
thăng chức, xúc tiến, quảng bá
c)
đang phát triển
d)
một cách mạnh mẽ
e)
kỹ năng lãnh đạo
57.
Propose(v)
a)
đề xuất
b)
sự thăng chức, sự thúc đẩy khuyến mại
c)
đã phát triển
d)
bàn thắng; điểm, mục tiêu cố gắng
e)
vấn đề hiện tại
58.
proposal (n)
a)
lời đề xuất, sự đề xuất
b)
(thuộc) quảng cáo
c)
sự phát triển
d)
chủ đề
e)
giao lưu văn hóa
59.
interview
a)
phỏng vấn
b)
kinh nghiệm, trải nghiệm/ trải qua
c)
tình nguyện/ tình nguyện viên
d)
cộng đồng
e)
mạnh mẽ
60.
cover
a)
bao gồm
b)
đủ tiêu chuẩn
c)
tuổi trẻ
d)
mở rộng, phát triển
e)
sức mạnh, điểm mạnh
61.
dictionary
a)
từ điển
b)
đề xuất
c)
thăng chức, xúc tiến, quảng bá
d)
đang phát triển
e)
củng cố, tăng cường
62.
peace
a)
hòa bình
b)
lời đề xuất, sự đề xuất
c)
sự thăng chức, sự thúc đẩy khuyến mại
d)
đã phát triển
e)
một cách mạnh mẽ
63.
aim
a)
mục đích
b)
phỏng vấn
c)
(thuộc) quảng cáo
d)
sự phát triển
e)
bàn thắng; điểm, mục tiêu cố gắng
64.
satisfy
a)
thỏa mãn
b)
bao gồm
c)
kinh nghiệm, trải nghiệm/ trải qua
d)
tình nguyện/ tình nguyện viên
e)
chủ đề
65.
region
a)
vùng đất
b)
từ điển
c)
đủ tiêu chuẩn
d)
tuổi trẻ
e)
cộng đồng
66.
apologize
a)
xin lỗi
b)
hòa bình
c)
đề xuất
d)
thăng chức, xúc tiến, quảng bá
e)
mở rộng, phát triển
67.
Desire(v)
a)
mong muốn
b)
mục đích
c)
lời đề xuất, sự đề xuất
d)
sự thăng chức, sự thúc đẩy khuyến mại
e)
đang phát triển
68.
Desire(n)
a)
sự mong muốn, khao khát
b)
thỏa mãn
c)
phỏng vấn
d)
(thuộc) quảng cáo
e)
đã phát triển
69.
desirable
a)
đáng mong muốn, đáng khao khát
b)
vùng đất
c)
bao gồm
d)
kinh nghiệm, trải nghiệm/ trải qua
e)
sự phát triển
70.
scholarship
a)
học bổng
b)
xin lỗi
c)
từ điển
d)
đủ tiêu chuẩn
e)
tình nguyện/ tình nguyện viên
71.
workshop
a)
hội thảo
b)
mong muốn
c)
hòa bình
d)
đề xuất
e)
tuổi trẻ
72.
conference
a)
hội nghị
b)
sự mong muốn, khao khát
c)
mục đích
d)
lời đề xuất, sự đề xuất
e)
thăng chức, xúc tiến, quảng bá
73.
equality
a)
sự bình đẳng
b)
đáng mong muốn, đáng khao khát
c)
thỏa mãn
d)
phỏng vấn
e)
sự thăng chức, sự thúc đẩy khuyến mại
74.
equal(a)
a)
bình đẳng, ngang bằng
b)
học bổng
c)
vùng đất
d)
bao gồm
e)
(thuộc) quảng cáo
75.
equalize(v)
a)
làm cho bằng nhau
b)
hội thảo
c)
xin lỗi
d)
từ điển
e)
kinh nghiệm, trải nghiệm/ trải qua
76.
equally
a)
một cách công bằng, ngang bằng
b)
hội nghị
c)
mong muốn
d)
hòa bình
e)
đủ tiêu chuẩn
77.
necessary
a)
cần thiết
b)
sự bình đẳng
c)
sự mong muốn, khao khát
d)
mục đích
e)
đề xuất
78.
discussion
a)
cuộc thảo luận
b)
bình đẳng, ngang bằng
c)
đáng mong muốn, đáng khao khát
d)
thỏa mãn
e)
lời đề xuất, sự đề xuất
79.
discuss
a)
thảo luận
b)
làm cho bằng nhau
c)
học bổng
d)
vùng đất
e)
phỏng vấn
80.
fluently
a)
lưu loát
b)
một cách công bằng, ngang bằng
c)
hội thảo
d)
xin lỗi
e)
bao gồm
81.
approve
a)
chấp thuận, thông qua
b)
cần thiết
c)
hội nghị
d)
mong muốn
e)
từ điển
82.
approval
a)
sự chấp thuận, sự thông qua
b)
cuộc thảo luận
c)
sự bình đẳng
d)
sự mong muốn, khao khát
e)
hòa bình
83.
recipient
a)
người nhận
b)
thảo luận
c)
bình đẳng, ngang bằng
d)
đáng mong muốn, đáng khao khát
e)
mục đích
84.
receive
a)
nhận
b)
lưu loát
c)
làm cho bằng nhau
d)
học bổng
e)
thỏa mãn
85.
received
a)
đã nhận
b)
chấp thuận, thông qua
c)
một cách công bằng, ngang bằng
d)
hội thảo
e)
vùng đất
86.
beneficial
a)
có lợi, hữu ích
b)
sự chấp thuận, sự thông qua
c)
cần thiết
d)
hội nghị
e)
xin lỗi
87.
benefit(n)
a)
lợi ích
b)
người nhận
c)
cuộc thảo luận
d)
sự bình đẳng
e)
mong muốn
88.
benefit(v)
a)
được lợi, có lợi từ
b)
nhận
c)
thảo luận
d)
bình đẳng, ngang bằng
e)
sự mong muốn, khao khát
89.
beneficially
a)
một cách có lợi
b)
đã nhận
c)
lưu loát
d)
làm cho bằng nhau
e)
đáng mong muốn, đáng khao khát
90.
appreciate
a)
đánh giá cao, cảm kích
b)
có lợi, hữu ích
c)
chấp thuận, thông qua
d)
một cách công bằng, ngang bằng
e)
học bổng
91.
appreciation
a)
sự đánh giá cao, lòng biết ơn
b)
lợi ích
c)
sự chấp thuận, sự thông qua
d)
cần thiết
e)
hội thảo
92.
Compliment(n)
a)
lời khen, lời ca ngợi
b)
được lợi, có lợi từ
c)
người nhận
d)
cuộc thảo luận
e)
hội nghị
93.
Compliment(v)
a)
khen ngợi, ca tụng
b)
một cách có lợi
c)
nhận
d)
thảo luận
e)
sự bình đẳng
94.
lunar calendar
a)
âm lịch
b)
đánh giá cao, cảm kích
c)
đã nhận
d)
lưu loát
e)
bình đẳng, ngang bằng
95.
decorate
a)
trang trí
b)
sự đánh giá cao, lòng biết ơn
c)
có lợi, hữu ích
d)
chấp thuận, thông qua
e)
làm cho bằng nhau
96.
decoration
a)
sự trang trí, vật trang trí
b)
lời khen, lời ca ngợi
c)
lợi ích
d)
sự chấp thuận, sự thông qua
e)
một cách công bằng, ngang bằng
97.
decorator
a)
người trang trí nội thất
b)
khen ngợi, ca tụng
c)
được lợi, có lợi từ
d)
người nhận
e)
cần thiết
98.
decorative
a)
có tính trang trí
b)
âm lịch
c)
một cách có lợi
d)
nhận
e)
cuộc thảo luận
99.
firework
a)
pháo hoa
b)
trang trí
c)
đánh giá cao, cảm kích
d)
đã nhận
e)
thảo luận
100.
folk game
a)
trò chơi dân gian
b)
sự trang trí, vật trang trí
c)
sự đánh giá cao, lòng biết ơn
d)
có lợi, hữu ích
e)
lưu loát
101.
stilt walking
a)
đi cà kheo
b)
người trang trí nội thất
c)
lời khen, lời ca ngợi
d)
lợi ích
e)
chấp thuận, thông qua
102.
tug of war
a)
kéo co
b)
có tính trang trí
c)
khen ngợi, ca tụng
d)
được lợi, có lợi từ
e)
sự chấp thuận, sự thông qua
103.
bamboo dancing
a)
múa sạp
b)
pháo hoa
c)
âm lịch
d)
một cách có lợi
e)
người nhận
104.
reply to sb/sth
a)
trả lời/hồi đáp ai/cái gì đó
b)
trò chơi dân gian
c)
trang trí
d)
đánh giá cao, cảm kích
e)
nhận
105.
invite sb to do sth
a)
mời ai làm điều gì đó
b)
đi cà kheo
c)
sự trang trí, vật trang trí
d)
sự đánh giá cao, lòng biết ơn
e)
đã nhận
106.
take part in sth /participate in sth
a)
tham gia vào cái gì
b)
kéo co
c)
người trang trí nội thất
d)
lời khen, lời ca ngợi
e)
có lợi, hữu ích
107.
take place in
a)
diễn ra ở
b)
múa sạp
c)
có tính trang trí
d)
khen ngợi, ca tụng
e)
lợi ích
108.
prepare for sth
a)
chuẩn bị cho điều gì
b)
trả lời/hồi đáp ai/cái gì đó
c)
pháo hoa
d)
âm lịch
e)
được lợi, có lợi từ
109.
be qualified for sth
a)
đủ tiêu chuẩn cho việc gì đó
b)
mời ai làm điều gì đó
c)
trò chơi dân gian
d)
trang trí
e)
một cách có lợi
110.
depend on sb/sth
a)
phụ thuộc vào ai/cái gì
b)
tham gia vào cái gì
c)
đi cà kheo
d)
sự trang trí, vật trang trí
e)
đánh giá cao, cảm kích
111.
be related to sth
a)
liên quan đến điều gì
b)
diễn ra ở
c)
kéo co
d)
người trang trí nội thất
e)
sự đánh giá cao, lòng biết ơn
112.
be keen on doing sth
a)
thích làm gì đó
b)
chuẩn bị cho điều gì
c)
múa sạp
d)
có tính trang trí
e)
lời khen, lời ca ngợi
113.
set a goal
a)
đặt ra mục tiêu
b)
đủ tiêu chuẩn cho việc gì đó
c)
trả lời/hồi đáp ai/cái gì đó
d)
pháo hoa
e)
khen ngợi, ca tụng
114.
with the goal of + V-ing
a)
với mục tiêu là
b)
phụ thuộc vào ai/cái gì
c)
mời ai làm điều gì đó
d)
trò chơi dân gian
e)
âm lịch
115.
achieve/reach a goal
a)
đạt được mục tiêu
b)
liên quan đến điều gì
c)
tham gia vào cái gì
d)
đi cà kheo
e)
trang trí
116.
share sth with sb
a)
chia sẻ thứ gì đó với ai
b)
thích làm gì đó
c)
diễn ra ở
d)
kéo co
e)
sự trang trí, vật trang trí
117.
like/enjoy doing sth/ be keen on
a)
thích làm gì đó/quan tâm đến, hứng thú với
b)
đặt ra mục tiêu
c)
chuẩn bị cho điều gì
d)
múa sạp
e)
người trang trí nội thất
118.
mind doing sth
a)
ngại/phiền làm điều gì đó
b)
với mục tiêu là
c)
đủ tiêu chuẩn cho việc gì đó
d)
trả lời/hồi đáp ai/cái gì đó
e)
có tính trang trí
119.
involve doing sth
a)
liên quan đến việc làm gì đó/bao gồm, đòi hỏi làm gì đó
b)
đạt được mục tiêu
c)
phụ thuộc vào ai/cái gì
d)
mời ai làm điều gì đó
e)
pháo hoa
120.
suggest doing sth
a)
gợi ý làm điều gì
b)
chia sẻ thứ gì đó với ai
c)
liên quan đến điều gì
d)
tham gia vào cái gì
e)
trò chơi dân gian
121.
succeed in doing sth
a)
thành công trong việc làm gì
b)
thích làm gì đó/quan tâm đến, hứng thú với
c)
thích làm gì đó
d)
diễn ra ở
e)
đi cà kheo
122.
raise awareness of sth
a)
nâng cao nhận thức về điều gì
b)
ngại/phiền làm điều gì đó
c)
đặt ra mục tiêu
d)
chuẩn bị cho điều gì
e)
kéo co
123.
in a variety of
a)
nhiều, đa dạng
b)
liên quan đến việc làm gì đó/bao gồm, đòi hỏi làm gì đó
c)
với mục tiêu là
d)
đủ tiêu chuẩn cho việc gì đó
e)
múa sạp
124.
look for
a)
tìm kiếm
b)
gợi ý làm điều gì
c)
đạt được mục tiêu
d)
phụ thuộc vào ai/cái gì
e)
trả lời/hồi đáp ai/cái gì đó
125.
put out a call for sth
a)
kêu gọi cho cái gì đó
b)
thành công trong việc làm gì
c)
chia sẻ thứ gì đó với ai
d)
liên quan đến điều gì
e)
mời ai làm điều gì đó
126.
put out sth
a)
kêu gọi
b)
nâng cao nhận thức về điều gì
c)
thích làm gì đó/quan tâm đến, hứng thú với
d)
thích làm gì đó
e)
tham gia vào cái gì
127.
make arrangements for sth
a)
sắp xếp cho điều gì
b)
nhiều, đa dạng
c)
ngại/phiền làm điều gì đó
d)
đặt ra mục tiêu
e)
diễn ra ở
128.
be beneficial to sb/sth
a)
có lợi cho ai/cái gì
b)
tìm kiếm
c)
liên quan đến việc làm gì đó/bao gồm, đòi hỏi làm gì đó
d)
với mục tiêu là
e)
chuẩn bị cho điều gì
129.
besides doing sth
a)
ngoài ra, bên cạnh việc làm điều gì đó
b)
kêu gọi cho cái gì đó
c)
gợi ý làm điều gì
d)
đạt được mục tiêu
e)
đủ tiêu chuẩn cho việc gì đó
130.
scare away
a)
xua đuổi
b)
kêu gọi
c)
thành công trong việc làm gì
d)
chia sẻ thứ gì đó với ai
e)
phụ thuộc vào ai/cái gì
131.
get together with sb
a)
gặp gỡ ai đó
b)
sắp xếp cho điều gì
c)
nâng cao nhận thức về điều gì
d)
thích làm gì đó/quan tâm đến, hứng thú với
e)
liên quan đến điều gì
132.
show respect for sb/sth
a)
thể hiện sự tôn trọng đối với ai/cái gì
b)
có lợi cho ai/cái gì
c)
nhiều, đa dạng
d)
ngại/phiền làm điều gì đó
e)
thích làm gì đó
133.
wash away
a)
cuốn trôi
b)
ngoài ra, bên cạnh việc làm điều gì đó
c)
tìm kiếm
d)
liên quan đến việc làm gì đó/bao gồm, đòi hỏi làm gì đó
e)
đặt ra mục tiêu
134.
be excited about sth
a)
hào hứng với điều gì
b)
xua đuổi
c)
kêu gọi cho cái gì đó
d)
gợi ý làm điều gì
e)
với mục tiêu là