NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsGHÉP CHỮ (2)
Total questions: 10
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
Cách ghép nào sau đây là ĐÚNG quy tắc (Phụ âm trước - Nguyên âm sau)?
a)
A. ㅏㄴ
b)
B. ㅣㅁ
c)
C. 나
d)
D. ㅗㅇ
2.
Khi phụ âm "ㅁ" (m) ghép với nguyên âm "ㅗ" (ô), ta được khối chữ nào?
a)
A. 마
b)
B. 모
c)
C. 무
d)
D. 머
3.
Từ "Em bé" trong tiếng Hàn viết là gì?
a)
A. 아기
b)
B. 오기
c)
C. 가기
d)
D. 아이
4.
Từ "Sữa" trong tiếng Hàn viết là gì?
a)
A. 오요
b)
B. 여유
c)
C. 우유
d)
D. 아이
5.
Từ "Cái mũ" trong tiếng Hàn viết là gì?
a)
A. 마자
b)
B. 모자
c)
C. 무자D. 머자
d)
D. 머자
6.
Từ "나비" có nghĩa là "Con bướm", từ này đọc là gì?
a)
A. Ma-bi
b)
B. Na-bi
c)
C. Da-bi
d)
D. Ra-bi
7.
Từ nào sau đây có nghĩa là "Thịt"?
a)
A. 구구
b)
B. 고기
c)
C. 가기
d)
D. 거지
8.
Từ "Trái nho" trong tiếng Hàn viết là gì?
a)
A. 바도
b)
B. 보도
c)
C. 포도
d)
D. 푸도
9.
Từ "바지" (ba-ji) có nghĩa là gì?
a)
A. Cái áo
b)
B. Cái quần
c)
C. Cái mũ
d)
D. Cái váy
10.
Từ "Cái giày" trong tiếng Hàn viết là gì?
a)
A. 고두
b)
B. 기두
c)
C. 구두
d)
D. 거두
Reset
