wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thương mại điện tử 1

Total questions: 197

Worksheet time: 2hrs 44mins

Name
Class
Date
1.

Cổng dịch vụ thuế điện tử của chính phủ giúp công dân và doanh nghiệp thực hiện các giao dịch thuế trực tuyến. Mô hình thương mại điện tử nào sau đây được áp dụng trong trường hợp này?

a)

C2G

b)

G2B

c)

B2G

d)

G2C

2.

Đặc điểm khác biệt chính giữa sàn giao dịch trực tuyến và cửa hàng truyền thống là:

a)

Sàn giao dịch trực tuyến hoạt động 24/7 và không bị giới hạn bởi không gian địa lý.

b)

Cửa hàng truyền thống không cung cấp khả năng mua sắm trực tuyến.

c)

Trong sàn giao dịch trực tuyến, người tiêu dùng không thể xem sản phẩm trước khi mua.

d)

Sàn giao dịch trực tuyến thường không chấp nhận thanh toán điện tử.

3.

Mô hình thương mại điện tử nào còn được gọi là bán lẻ trực tuyến?

a)

G2C

b)

C2G

c)

B2C

d)

B2B

4.

Pháp luật thương mại điện tử yêu cầu doanh nghiệp phải làm gì khi họ gặp phải vi phạm bảo mật dữ liệu?

a)

Bắt buộc phải trả tiền đền bù cho người bị ảnh hưởng

b)

Đăng thông báo trên trang web của họ

c)

Báo cáo ngay cho cơ quan chức năng

d)

Giữ thông tin bí mật và không thực hiện bất kỳ hành động nào

5.

Loại sàn giao dịch nào cho phép người dùng tạo ra cửa hàng trực tuyến riêng và bán sản phẩm của họ cho người tiêu dùng?

a)

Sàn giao dịch C2C (Consumer-to-Consumer)

b)

Sàn giao dịch B2B (Business-to-Business)

c)

Sàn giao dịch P2P (Peer-to-Peer)

d)

Sàn giao dịch B2C (Business-to-Consumer)

6.

Một công ty có dịch vụ giúp các cá nhân bán hàng cho các cá nhân khác và thu một khoản phí trên các giao dịch được thực hiện. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử nào được sử dụng trong các mô hình dưới đây?

a)

C2C

b)

B2C

c)

B2B

d)

C2B

7.

Yếu tố nào dưới đây không phải là lợi ích của Thương mại điện tử?

a)

Tăng phúc lợi xã hội

b)

Khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn

c)

Tiếp cận nhiều thị trường mới hơn

d)

Khung pháp lý mới, hoàn chỉnh hơn

8.

Thương mại điện tử so với thương mại truyền thống không có ưu điểm nào:

a)

Giao dịch không bị giới hạn thời gian

b)

Tiếp cận khách hàng toàn cầu

c)

Không cần marketing

d)

Không cần hệ thống kho vận

9.

Đâu là hạn chế của Thương mại điện tử?

a)

Mở rộng thị trường

b)

Liên kết với hệ thống thông tin của nhà cung cấp, nhà phân phối

c)

Khả năng hoạt động liên tục 24/7

d)

Yêu cầu về hệ thống phần cứng, phần mềm, kết nối mạng

10.

Một trong những hạn chế của thương mại điện tử liên quan đến việc mua sắm trực tuyến là:

a)

Tăng cường sự tương tác với nhân viên bán hàng

b)

Tiện lợi và tiết kiệm thời gian

c)

Khó khăn trong việc tìm hiểu thông tin sản phẩm

d)

Thiếu sự đa dạng về sản phẩm

11.

Thị trường không biên giới của thương mại điện tử sẽ dẫn đến:

a)

Giảm số lượng khách hàng

b)

Giảm yêu cầu về thanh toán

c)

Tăng chi phí mặt bằng

d)

Mở rộng cơ hội thị trường nhưng gia tăng cạnh tranh

12.

Yếu tố nào không phải là hạn chế của thương mại điện tử?

a)

Tốc độ đường truyền Internet ngày càng nhanh hơn

b)

Các phần mềm ứng dụng thay đổi thường xuyên

c)

Một số khách hàng thích kiểm tra hàng hoá thực khi mua

d)

Vấn đề an ninh còn ít được chú ý và đang trong giai đoạn xây dựng

13.

Tác động của Internet tới TMĐT là:

a)

Không thay đổi phương thức kinh doanh truyền thống

b)

Giảm chi phí vận hành nhưng không mở rộng thị trường

c)

Chỉ hỗ trợ doanh nghiệp lớn trong việc triển khai TMĐT

d)

Tạo ra môi trường kết nối toàn cầu, hỗ trợ giao dịch không giới hạn không gian và thời gian

14.

Website B2C toàn cầu của tập đoàn thương mại điện tử Alibaba là?

a)

AliExpress

b)

Tmall

c)

Alibaba.com

d)

Taobao

15.

Website mà tại đó các doanh nghiệp có thể tiến hành các hoạt động thương mại từ quảng cáo, giới thiệu hàng hoá, dịch vụ tới trao đổi thông tin, ký kết hợp đồng thanh toán… được gọi là:

a)

Sàn giao dịch thương mại điện tử

b)

Trung tâm thương mại điện tử

c)

Sàn giao dịch thương mại điện tử B2B

d)

Chợ điện tử

16.

Tại sao TMĐT B2C lại kém hấp dẫn hơn so với B2B?

a)

Dễ tiến hành hơn

b)

Chi phí đầu tư và thực hiện thấp hơn

c)

Số lượng khách hàng lớn hơn

d)

Xung đột trong kênh phân phối

17.

Mục tiêu chính của sàn giao dịch B2B (Business-to-Business) là:

a)

Cung cấp dịch vụ thanh toán điện tử cho các doanh nghiệp và người tiêu dùng.

b)

Kết nối các doanh nghiệp để thực hiện giao dịch thương mại và trao đổi sản phẩm và dịch vụ.

c)

Tạo một nền tảng cho giao dịch giữa cá nhân để thực hiện giao dịch thương mại và trao đổi sản phẩm và dịch vụ.

d)

Bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng.

18.

Trang Thương mại điện tử nào không phải là sàn thương mại điện tử?

a)

Pico.vn

b)

Tiki.vn

c)

Sendo.vn

d)

Hotdeal.vn

19.

Mô hình nào dưới đây không phải giao dịch cơ bản trong Thương mại điện tử?

a)

B2E

b)

C2C

c)

B2B

d)

B2C

20.

Sàn giao dịch thương mại điện tử là gì?

a)

Website cho phép doanh nghiệp, tổ chức, cá nhân thực hiện các giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ trên đó

b)

Cửa hàng trực tuyến của các siêu thị

c)

Một kênh hỗ trợ giao dịch giữa người tiêu dùng với người tiêu dùng

d)

Nền tảng giao dịch giữa các tổ chức tài chính

21.

Phát biểu phản ánh đúng nhất về xuất phát điểm của TMĐT là:

a)

Chỉ phát triển khi mạng xã hội xuất hiện

b)

Xuất phát từ EFT, EDI

c)

Bắt đầu với sự ra đời của các sàn thương mại điện tử như Shopee

d)

Bắt đầu khi có dịch vụ thanh toán ngân hàng trực tuyến

22.

Yếu tố nào không là đặc trưng của thương mại điện tử?

a)

Không cần bên thứ ba

b)

Thị trường không bị giới hạn không gian và thời gian

c)

Hàng hoá không phải qua nhiều trung gian phân phối

d)

Người mua và người bán giao dịch trên Internet, không tiếp xúc trực tiếp

23.

Mô hình TMĐT có tính chất đấu giá trực tuyến giữa các cá nhân là:

a)

B2C

b)

C2C

c)

B2B

d)

G2B

24.

TMĐT đã thay đổi cấu trúc phân phối hàng hóa bằng cách:

a)

Tăng thêm trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng

b)

Làm cho việc phân phối hàng hóa chậm hơn

c)

Tăng thêm chi phí kho bãi và mặt bằng

d)

Cắt giảm các khâu trung gian truyền thống như đại lý, bán lẻ

25.

Lợi ích chính của việc sử dụng sàn giao dịch trực tuyến đối với doanh nghiệp là:

a)

Tiện lợi cho khách hàng

b)

Tiết kiệm thời gian hơn trong quá trình giao dịch

c)

Sự hạn chế trong việc quảng cáo và tiếp thị

d)

Tiếp cận đến lượng khách hàng rộng lớn và mở rộng thị trường

26.

Bên thứ ba trong TMĐT là:

a)

Nhà đầu tư tiềm năng

b)

Cung cấp dịch vụ mạng, chứng thực, thanh toán và môi giới

c)

Khách hàng trung gian

d)

Người kiểm tra chất lượng sản phẩm

27.

Luật điều chỉnh hợp đồng điện tử tại Việt Nam là

a)

Luật Thương mại điện tử

b)

Luật Giao dịch điện tử

c)

Luật An toàn thông tin

d)

Luật Đầu tư

28.

Chữ ký số đảm bảo tính toàn vẹn và không thể chối bỏ thông tin nhờ vào:

a)

Cơ sở dữ liệu trung tâm

b)

Mã xác minh gửi qua SMS

c)

Cặp khóa công khai và hàm băm trong mã hóa dữ liệu

d)

Việc lưu trữ email trên máy chủ an toàn

29.

Để kiểm tra tính xác thực chữ ký số của người gửi thì người nhận cần sử dụng khóa nào?

a)

Khóa bí mật của người gửi

b)

Khóa bí mật của người nhận

c)

Khóa công khai của người nhận

d)

Khóa công khai của người gửi

30.

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hợp đồng điện tử và hợp đồng truyền thống là:

a)

Loại hàng hóa giao dịch

b)

Đối tượng giao dịch

c)

Hình thức giao kết

d)

Phương thức thanh toán

31.

Hợp đồng điện tử có thể tự động thực hiện các điều khoản của nó không?

a)

Không, hợp đồng điện tử luôn cần sự can thiệp của con người

b)

Có, nhưng tùy thuộc vào sự đồng ý của tất cả các bên

c)

Có, hợp đồng điện tử luôn tự động thực hiện

d)

Không, hợp đồng điện tử không thể tự động thực hiện

32.

Hợp đồng điện tử có thể được hủy bỏ như thế nào?

a)

Chỉ thông qua quyết định của một bên

b)

Chỉ thông qua tòa án

c)

Chỉ khi cả hai bên đồng thuận

d)

Tuân theo các điều khoản hủy bỏ trong hợp đồng

33.

Hợp đồng điện tử cần đảm bảo điều gì để có giá trị pháp lý?

a)

Được ký bởi một luật sư

b)

Chứng minh danh tính của tất cả các bên

c)

Đáp ứng các yêu cầu về sự đồng ý và xác nhận của các bên

d)

Tuân thủ các quy tắc định bởi chính phủ

34.

Chữ ký số không cần thiết sử dụng trong trường hợp:

a)

Giao dịch B2B có đàm phán và chuyển khoản ngân hàng

b)

Giao kết hợp đồng vận tải trị giá lớn giữa doanh nghiệp

c)

Kê khai thuế trên cổng dịch vụ điện tử

d)

Khách hàng cá nhân đồng ý chính sách bảo mật khi truy cập website

35.

Hợp đồng điện tử có thể được áp dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Trong mọi lĩnh vực, từ tài chính đến y tế và giáo dục,...

b)

Chỉ trong lĩnh vực công nghiệp sản xuất

c)

Chỉ trong lĩnh vực chính phủ

d)

Chỉ trong lĩnh vực tài chính

36.

Một hợp đồng điện tử được xem là vô hiệu nếu:

a)

Không in ra giấy bản cứng

b)

Chưa sử dụng blockchain để lưu trữ

c)

Không đảm bảo sự tự nguyện, trung thực, xác thực thông tin

d)

Không gửi kèm theo email xác nhận

37.

Hợp đồng điện tử có thể thay đổi nội dung như thế nào?

a)

Chỉ thông qua sự đồng thuận của cả hai bên và việc thay đổi được thực hiện bằng văn bản

b)

Chỉ thông qua việc thay đổi tự do của một bên

c)

Chỉ thông qua quyết định của tòa án

d)

Không thể thay đổi nội dung

38.

Khi khách hàng nhấn "Tôi đồng ý" trên website để mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ, đó là dạng hợp đồng điện tử:

a)

Có sử dụng chữ ký số

b)

Qua thư điện tử

c)

Hợp đồng truyền thống đưa lên web

d)

Qua gọi video trực tuyến

39.

Yếu tố đầu vào của chữ ký số không phụ thuộc vào?

a)

Bản rút gọn của thông điệp

b)

Khoá bí mật

c)

Khoá công khai

d)

Thông điệp được ký

40.

Hợp đồng điện tử giống với hợp đồng truyền thống ở điểm nào?

a)

Quy định về chữ ký, con dấu

b)

Được pháp luật thừa nhận

c)

Phương tiện thực hiện giao kết

d)

Quy định về thời gian, địa điểm của giao dịch

41.

Công nghệ PKI là viết tắt của:

a)

Personal Key Infrastructure

b)

Public Key Infrastructure

c)

Protected Key Identifier

d)

Private Key Integration

42.

Điểm khác biệt rõ nhất giữa hợp đồng điện tử hình thành qua giao dịch tự động và qua thư điện tử là gì?

a)

Yêu cầu có chữ ký tay

b)

Đều sử dụng Internet

c)

Cả hai đều không có giá trị pháp lý

d)

Không cần sự can thiệp liên tục của con người trong suốt quá trình giao kết

43.

Chữ ký số thường được tạo ra bằng cách sử dụng phương thức mã hóa nào?

a)

Mã hóa dừng

b)

Mã hóa khóa công khai

c)

Mã hóa dịch chuyển

d)

Mã hóa đối xứng

44.

Quá trình “dán phong bì số” trong giao dịch điện tử sử dụng chữ ký số thì cần sử dụng khóa nào? - Khóa công khai của người nhận

4 lines
45.

Để mã hóa dữ liệu cho hợp đồng điện tử mà chỉ có người nhận có thể giải mã được thì người gửi cần sử dụng khóa nào? - Khóa công khai của người nhận

4 lines
46.

Đặc điểm chung của chữ ký số và chữ ký trên giấy là:

a)

Tự động hóa xác thực chủ thể chữ ký

b)

Thể hiện cam kết với nội dung văn bản

c)

Xác thực tính nguyên vẹn của nội dung văn bản

d)

Có thể sử dụng với các chứng từ giao dịch điện tử

47.

Ưu điểm chính của chữ ký điện tử và chữ ký số là gì?

a)

Tính bất biến

b)

Tính bí mật

c)

Sự đơn giản

d)

Tính toàn vẹn

48.

Yếu tố nào dưới đây không phải là lợi ích của hợp đồng điện tử?

a)

Duy trì quan hệ lâu dài với khách hàng và nhà cung cấp

b)

Tiền đề thực hiện toàn bộ các giao dịch điện tử qua mạng

c)

Tiết kiệm thời gian và chi phí cho các bên tham gia

d)

An toàn trong giao dịch, ký kết hợp đồng

49.

Nội dung trên chứng chỉ số (chứng thư số) không có thông tin nào?

a)

Thông tin về chủ thuê bao

b)

Thời hạn sử dụng

c)

Khóa bí mật của chủ thuê bao

d)

Chữ ký số của cơ quan chứng thực

50.

Sự khác biệt giữa hợp đồng truyền thống và điện tử thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Hình thức của hợp đồng

b)

Đối tượng của hợp đồng

c)

Nội dung của hợp đồng

d)

Chủ thể của hợp đồng

51.

Yếu tố nào không thuộc quy trình xác nhận chữ ký điện tử?

a)

Thông điệp nhận được

b)

Khoá bí mật

c)

Kết quả so sánh hai bản tóm lược

d)

Bản rút gọn của thông điệp

52.

Yếu tố nào không là lợi ích của thanh toán điện tử?

a)

Hạn chế dùng tiền mặt

b)

Giao dịch nhanh chóng, thuận tiện

c)

Thông tin tài khoản được an toàn tuyệt đối

d)

Tạo sự chuyên nghiệp trong kinh doanh thương mại điện tử

53.

Trong giao dịch thanh toán điện tử sử dụng thẻ tín dụng, bên nào có rủi ro lớn nhất nếu thẻ bị đánh cắp?

a)

Người mua

b)

Trung tâm thanh toán

c)

Người phát hành thẻ

d)

Người bán hàng

54.

Một điều kiện thiết yếu để triển khai hệ thống thanh toán điện tử là:

a)

Có máy in hóa đơn

b)

Có cơ sở hạ tầng an toàn bảo mật

c)

Có mạng xã hội

d)

Có mạng 4G

55.

Mã QR có đặc điểm gì đặc biệt giúp nó trở nên tiện lợi trong thanh toán?

a)

Không cần kết nối internet để hoạt động

b)

Chứa thông tin chi tiết về mua sắm

c)

Có thể được sử dụng trên mọi thiết bị di động

d)

Chỉ có thể quét bằng máy tính

56.

Yếu tố nào không phải là lợi ích của thanh toán điện tử?

a)

Nhanh chóng, thuận tiện

b)

Không sử dụng tiền mặt

c)

Dễ dàng theo dõi và kiểm soát tài khoản

d)

Không mất phí

57.

Phương tiện thanh toán nào chưa phổ biến trong thương mại điện tử tại Việt Nam hiện nay?

a)

Thẻ tín dụng

b)

Tiền mặt

c)

Ví điện tử

d)

Tiền điện tử Bitcoin

58.

Hệ thống thanh toán điện tử nào cho phép người dùng gửi và nhận tiền thông qua địa chỉ email?

a)

PayPal

b)

Thẻ tín dụng

c)

Tiền mặt

d)

Bitcoin

59.

Yếu tố nào không phải là lợi ích của ví điện tử?

a)

Thường nhận được các ưu đãi giảm giá

b)

Người bán tăng hiệu quả hoạt động bán hàng trực tuyến

c)

Ngân hàng giảm sự quản lý các giao dịch thanh toán từ thẻ khách hàng

d)

Bảo mật và an toàn tuyệt đối, không sợ lộ thông tin tài khoản

60.

Loại hình thanh toán nào cho phép người dùng chuyển tiền trực tiếp qua địa chỉ ví điện tử hoặc địa chỉ email, không cần thông tin tài khoản ngân hàng?

a)

Chuyển khoản ngân hàng

b)

Thẻ tín dụng

c)

Bitcoin

d)

Tiền mặt

61.

Công nghệ NFC (Near Field Communication) thường được sử dụng trong loại thanh toán điện tử nào?

a)

Thanh toán qua điện thoại di động

b)

Thanh toán bằng tiền mặt

c)

Thanh toán bằng cổng thanh toán trực tuyến

d)

Thanh toán bằng thẻ tín dụng

62.

Tiền điện tử đầu tiên và phổ biến nhất hiện nay là:

a)

Bitcoin

b)

Ripple

c)

Litecoin

d)

Ethereum

63.

Điểm mạnh chính của công nghệ blockchain là gì?

a)

Tốc độ giao dịch nhanh

b)

Tính quyền riêng tư tuyệt đối

c)

Giao dịch trực tiếp giữa các bên, không cần trung gian

d)

Không cần kết nối internet

64.

Trong mô hình thanh toán điện tử hiện đại, nếu muốn giảm thiểu tối đa rủi ro bị lừa đảo qua thẻ tín dụng, giải pháp công nghệ nên được triển khai bổ sung là:

a)

Dừng hoạt động bán hàng online

b)

Triển khai xác thực hai yếu tố (2FA) và mã OTP động

c)

Chuyển toàn bộ hệ thống sang blockchain

d)

Thanh toán tiền mặt khi giao hàng

65.

Hạn chế lớn nhất của hệ thống thanh toán thẻ tín dụng trực tuyến là:

a)

Tốc độ xử lý chậm

b)

Không kết nối được với mạng xã hội

c)

Người bán không thể xác thực người dùng thẻ

d)

Không có ngân hàng bảo lãnh

66.

Người bán không cần điều kiện nào để có thể áp dụng thanh toán điện tử?

a)

Website tích hợp cổng thanh toán

b)

Có đăng ký kinh doanh hợp lệ

c)

Có tài khoản Merchant Account

d)

Có tài khoản ví điện tử

67.

Loại thẻ nào không phải là thẻ thanh toán điện tử phổ biến hiện nay?

a)

Thẻ mua hàng

b)

Thẻ điện thoại

c)

Thẻ trả trước

d)

Thẻ tín dụng

68.

Hức nào?

a)

Không cần đầu tư vào nhân viên, thanh toán điện tử tự động xử lý mọi giao dịch

b)

Các giao dịch diễn ra chậm hơn so với thanh toán tiền mặt truyền thống

c)

Cần đầu tư công nghệ bảo mật và quản lý rủi ro liên quan đến gian lận trực tuyến

d)

Giới hạn trong việc phục vụ khách hàng quốc tế

69.

Một khách hàng đặt hàng trên sàn TMĐT, đã thanh toán qua ví điện tử, nhưng khiếu nại vì không nhận được hàng. Để xử lý tranh chấp hiệu quả nhất, hệ thống cần đảm bảo yếu tố:

a)

Tự động hoàn tiền ngay

b)

Cảnh báo khách không tiếp tục mua

c)

Yêu cầu người bán gửi lại đơn hàng

d)

Theo dõi và lưu vết (log) giao dịch đầy đủ

70.

Trong một giao dịch thanh toán thẻ tín dụng online, tổ chức thực hiện việc xác minh thẻ là:

a)

Cổng thương mại điện tử

b)

Ngân hàng phát hành thẻ

c)

Người mua

d)

Người bán

71.

Trong thanh toán điện tử, cổng thanh toán đóng vai trò?

a)

Trung gian xử lý giao dịch giữa người bán và ngân hàng

b)

Lưu trữ hóa đơn

c)

Phát hành thẻ tín dụng

d)

Giao hàng cho khách

72.

Đặc điểm nào là sự khác biệt rõ ràng giữa thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ?

a)

Cần số dư tài khoản để thanh toán

b)

Có thời hạn sử dụng

c)

Sử dụng trong thanh toán điện tử

d)

Được ngân hàng cấp

73.

Thanh toán điện tử có thể được sử dụng để làm gì?

a)

Chuyển tiền và thanh toán hoá đơn trực tuyến

b)

Chỉ để nạp tiền vào ví điện tử

c)

Đặt bàn tại nhà hàng

d)

Chỉ để mua sắm trực tuyến

74.

Phương thức thanh toán nào dưới đây không phải là thanh toán điện tử?

a)

QR Pay

b)

Ví điện tử

c)

Quẹt thẻ tại quầy

d)

Séc

75.

Trong một quy trình thanh toán qua ví điện tử, thành phần đóng vai trò giữ tiền tạm thời trước khi chuyển đến người bán là:

a)

Kho hàng TMĐT

b)

Ngân hàng trung ương

c)

Cổng thanh toán quốc tế

d)

Tài khoản trung gian của ví điện tử

76.

Mã CVV trên thẻ tín dụng trực tuyến là gì?

a)

Mã bảo mật được in trên mặt trước của thẻ

b)

Mã xác minh do người dùng tự tạo

c)

Mã bảo mật được in trên mặt sau của thẻ

d)

Mã bảo mật gồm 16 chữ số

77.

Thẻ nào dưới đây là loại thẻ thanh toán?

a)

Thẻ điện thoại

b)

Thẻ trả trước

c)

Thẻ nhân viên

d)

Thẻ khách hàng

78.

Lợi ích của marketing trực tuyến là:

a)

Không có dữ liệu đo lường

b)

Khó tiếp cận khách hàng ở xa

c)

Dễ tiếp cận thị trường toàn cầu, giảm chi phí bán hàng

d)

Phải có mặt bằng lớn

79.

Dropshipping phù hợp với:

a)

Cửa hàng truyền thống

b)

Người có nhà kho lớn

c)

Người mới khởi nghiệp online không có hàng tồn

d)

Công ty sản xuất hàng hóa

80.

Công cụ (phần mềm) nào dùng để phân tích và đánh giá website?

a)

Python

b)

BKAV

c)

Semrush

d)

Oracle

81.

Cá biệt hóa rộng rãi cho phép công ty có thể

a)

Sản xuất số lượng lớn sản phẩm giống nhau

b)

Sản xuất số lượng lớn sản phẩm phù hợp từng cá nhân

c)

Hiểu được những nhu cầu cụ thể của số đông khách hàng để từ đó tạo ra những sản phẩm thành công

d)

Sản xuất các sản phẩm phù hợp từng nhóm khách hàng

82.

Phương tiện nào thường được sử dụng để xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu khách hàng trong thương mại điện tử?

a)

Microsoft Access

b)

Customer Relationship Management (CRM)

c)

Google Drive

d)

SQL SERVER

83.

Trong dropshipping, người bán hàng thường kiểm soát yếu tố nào của sản phẩm?

a)

Quá trình sản xuất

b)

Vận chuyển sản phẩm

c)

Giá bán lẻ

d)

Chất lượng sản phẩm

84.

Quảng cáo PPC có nhược điểm là:

a)

Không ai nhìn thấy

b)

Không đo lường được

c)

Chi phí tăng cao nếu không tối ưu từ khóa và đối tượng

d)

Bị cấm ở Việt Nam

85.

Trong chiến dịch Email Marketing, yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến tỷ lệ mở email là:

a)

Tiêu đề email

b)

Tên miền gửi đi

c)

Hình ảnh trong nội dung

d)

Kích thước tệp đính kèm

86.

CRM (Customer Relationship Management) giúp doanh nghiệp:

a)

Chống tấn công mạng

b)

Quản lý nhân sự

c)

Quản lý và chăm sóc khách hàng hiệu quả hơn

d)

Thanh toán hóa đơn

87.

Lợi ích chính mà Marketing trực tuyến mang lại cho người bán là:

a)

Hướng dẫn về cách sử dụng sản phẩm

b)

Giúp tiết kiệm chi phí quảng cáo truyền thống

c)

Tạo cơ hội tiếp cận một lượng lớn khách hàng tiềm năng

d)

Giảm cạnh tranh

88.

Chỉ số nào để đếm số lượt xem bài quảng cáo Facebook được hiển thị bao nhiêu lần trên News Feed?

a)

Impression

b)

CPA (Cost per Action)

c)

CR (Conversion rate)

d)

CTR (Click through rate)

89.

Trong marketing qua mạng xã hội, chỉ số không phản ánh mức độ tương tác thực tế là:

a)

Lượt hiển thị (Impressions)

b)

Lượt chia sẻ

c)

Tỷ lệ nhấp (CTR)

d)

Lượt bình luận

90.

Hoạt động nào không thuộc Facebook Marketing?

a)

Mua hoặc mời Like

b)

Tạo Event

c)

Chạy quảng cáo Google Adwords

d)

Thiết kế Fanpage đăng sản phẩm, bài viết

91.

Công cụ (phần mềm) nào không dùng để phân tích và đánh giá website?

a)

Kissmetrics

b)

Wordpress

c)

Ahrefs

d)

Google Analytics

92.

Loại hình quảng cáo trong đó quảng cáo được hiển thị dưới dạng một ô quảng cáo bên trong là một ảnh động thì gọi là:

a)

Quảng cáo pop-up

b)

Quảng cáo banner

c)

Quảng cáo đan xen

d)

Quảng cáo mở rộng

93.

Một doanh nghiệp thu thập cookie trái phép từ khách hàng mà không thông báo trước có thể:

a)

Được tăng doanh số

b)

Được khen thưởng

c)

Vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân

d)

Gửi tặng voucher

94.

"Call to action" (CTA) là gì trong thương mại điện tử?

a)

Số điện thoại dành cho dịch vụ khách hàng

b)

Giỏ hàng

c)

Một loại sản phẩm đặc biệt

d)

Một hành động hoặc lời kêu gọi khách hàng nên thực hiện

95.

Công cụ nào không có chức năng tạo website thương mại điện tử?

a)

Hadoop

b)

Shopify

c)

Magento

d)

WooCommerce

96.

Yếu tố không thuộc chiến lược quản lý khách hàng (CRM) trong TMĐT là:

a)

Tích hợp các công cụ hỗ trợ khách hàng trực tuyến (chatbot, live chat)

b)

Phân tích hành vi khách hàng để đưa ra dịch vụ cá nhân hóa

c)

Xây dựng chương trình khách hàng thân thiết

d)

Tập trung vào tăng trưởng lợi nhuận ngắn hạn mà bỏ qua chăm sóc khách hàng

97.

Khi xây dựng ứng dụng TMĐT, yếu tố quan trọng nhất để thu hút người dùng là:

a)

Phí dịch vụ thấp

b)

Phương thức thanh toán đa dạng

c)

Thiết kế website

d)

Tính năng thân thiện và dễ sử dụng

98.

Khi xây dựng ứng dụng TMĐT, yếu tố quan trọng nhất để thu hút người dùng là:

a)

Tính năng thân thiện và dễ sử dụng

b)

Phí dịch vụ thấp

c)

Thiết kế website

d)

Phương thức thanh toán đa dạng

99.

Trong các tên gọi dưới đây, tên gọi nào không phải là tên ví điện tử?

a)

Moca

b)

VTC Cab

c)

Zalo Pay

d)

Momo

100.

Chức năng nào không thường xuyên xuất hiện trên các Website thương mại điện tử?

a)

So sánh giá

b)

Lọc, tìm kiếm sản phẩm

c)

Giỏ hàng

d)

Catalog hiển thị sản phẩm

101.

Lợi ích của marketing trực tuyến là:

a)

Không có dữ liệu đo lường

b)

Phải có mặt bằng lớn

c)

Dễ tiếp cận thị trường toàn cầu, giảm chi phí bán hàng

d)

Khó tiếp cận khách hàng ở xa

102.

Mã hóa SSL/TLS thường được sử dụng trong thương mại điện tử để làm gì?

a)

Mã hóa thông tin của máy chủ

b)

Mã hóa thông tin sản phẩm

c)

Mã hóa thông tin truyền tải giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ

d)

Mã hóa mật khẩu của người dùng

103.

Chiến lược Marketing phải liên tục điều chỉnh và cập nhật dựa trên điều gì?

a)

Thị trường và khách hàng

b)

Chi phí sản xuất

c)

Sản phẩm và dịch vụ

d)

Mức độ cạnh tranh

104.

Hợp đồng điện tử có thể được áp dụng trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Trong mọi lĩnh vực, từ tài chính đến y tế và giáo dục,…

b)

Chỉ trong lĩnh vực công nghiệp sản xuất

c)

Chỉ trong lĩnh vực tài chính

d)

Chỉ trong lĩnh vực chính phủ

105.

Loại sàn giao dịch nào cho phép người dùng tạo ra cửa hàng trực tuyến riêng và bán sản phẩm của họ cho người tiêu dùng?

a)

Sàn giao dịch B2B (Business-to-Business)

b)

Sàn giao dịch C2C (Consumer-to-Consumer)

c)

Sàn giao dịch B2C (Business-to-Consumer)

d)

Sàn giao dịch P2P (Peer-to-Peer)

106.

Trong các giao dịch sau, giao dịch yêu cầu thanh toán điện tử hoạt động gần như tức thời để đảm bảo trải nghiệm người dùng là:

a)

Giao dịch hợp đồng qua thư điện tử

b)

Đăng ký dịch vụ định kỳ qua hợp đồng

c)

Đặt vé máy bay trực tuyến

d)

Giao dịch B2B truyền thống

107.

Tiêu chí nào không thuộc tiêu chí đánh giá website chuyên nghiệp trong Thương mại điện tử?

a)

Có sự tương tác cao

b)

Giá thành hợp lý

c)

Nội dung liên tục được cập nhật

d)

Thiết kế chuẩn SEO

108.

Trong quá trình thanh toán trực tuyến, chức năng nào cho phép người dùng kiểm tra tình trạng thanh toán và xác nhận giao dịch?

a)

Đăng nhập vào Facebook

b)

Điền thông tin cá nhân

c)

Xác thực hai yếu tố (2FA)

d)

Giỏ hàng

109.

Trong hợp đồng điện tử, yếu tố quyết định tính ràng buộc pháp lý giữa các bên là:

a)

Địa điểm đặt máy chủ xử lý giao dịch

b)

Tốc độ gửi – nhận thông điệp dữ liệu

c)

Số lần các bên gửi email qua lại

d)

Xác thực danh tính và sự chấp thuận của các bên thông qua chữ ký số hoặc tương đương

110.

Bộ phận nào không liên quan trực tiếp tới CRM?

a)

Chăm sóc khách hàng

b)

Bán hàng

c)

Kế toán

d)

Tiếp thị

111.

Yếu tố nào dưới đây không phải là lợi ích của Thương mại điện tử?

a)

Tiếp cận nhiều thị trường mới hơn

b)

Khách hàng có nhiều sự lựa chọn hơn

c)

Khung pháp lý mới, hoàn chỉnh hơn

d)

Tăng phúc lợi xã hội

112.

Mô hình kinh doanh nào dưới đây không phù hợp với môi trường kinh doanh trên Internet?

a)

Khách hàng tự đặt giá

b)

Marketing liên kết

c)

Chuyển phát nhanh

d)

Đấu giá

113.

Trong thương mại điện tử, chức năng nào cho phép khách hàng thêm sản phẩm vào danh sách mua hàng?

a)

Thanh toán

b)

Xem trước sản phẩm

c)

Tìm kiếm

d)

Giỏ hàng

114.

Nội dung trên chứng chỉ số (chứng thư số) không có thông tin nào?

a)

Khóa bí mật của chủ thuê bao

b)

Thời hạn sử dụng

c)

Thông tin về chủ thuê bao

d)

Chữ ký số của cơ quan chứng thực

115.

Một công ty có dịch vụ giúp các cá nhân bán hàng cho các cá nhân khác và thu một khoản phí trên các giao dịch được thực hiện. Mô hình kinh doanh thương mại điện tử nào được sử dụng trong các mô hình dưới đây?

a)

B2B

b)

C2C

c)

C2B

d)

B2C

116.

Tấn công Ransomware liên quan đến:

a)

Tấn công bằng cách lừa đảo người dùng qua email

b)

Tấn công bằng cách mã hóa dữ liệu và yêu cầu tiền chuộc

c)

Tấn công bằng cách lấy cắp dữ liệu cá nhân

d)

Tấn công bằng cách làm quá tải mạng

117.

Chỉ số nào là chi phí phải trả cho mỗi 1000 lượt hiển thị quảng cáo trên Facebook?

a)

CPT (Cost per Thousand)

b)

CPA (Cost per Action)

c)

CPM (Cost per Mile)

d)

CPC (Cost per Click)

118.

Hợp đồng điện tử giống với hợp đồng truyền thống ở điểm nào?

a)

Phương tiện thực hiện giao kết

b)

Quy định về chữ ký, con dấu

c)

Quy định về thời gian, địa điểm của giao dịch

d)

Được pháp luật thừa nhận

119.

Chỉ ra trung gian trong giao dịch thương mại điện tử:

a)

Người bán cung cấp các sản phẩm đến khách hàng

b)

Một hãng marketing chuyên cung cấp các quảng cáo

c)

Công ty UPS cung cấp các sản phẩm đến khách hàng

d)

Hệ thống máy tính, phần mềm kết nối những người mua và người bán

120.

Mô hình kinh doanh nào dưới đây không phù hợp với môi trường kinh doanh trên Internet?

a)

Đấu giá

b)

Khách hàng tự đặt giá

c)

Marketing liên kết

d)

Chuyển phát nhanh

121.

Để ký lên văn bản điện tử do mình tạo ra thì người gửi cần sử dụng khóa nào?

a)

Khóa bí mật của người gửi

b)

Khóa công khai của người gửi

c)

Khóa công khai của người nhận

d)

Khóa bí mật của người nhận

122.

Quy trình giao kết hợp đồng điện tử giữa các doanh nghiệp (B2B) thường bắt đầu bằng:

a)

Gửi bưu điện bản hợp đồng cứng

b)

Gọi điện trực tiếp

c)

Trao đổi thư điện tử, chào hàng, đàm phán điều khoản

d)

Đăng ký mua hàng qua app di động

123.

Trong mô hình TMĐT B2B, việc sử dụng hợp đồng điện tử có chữ ký số mang lại lợi ích nổi bật nhất là:

a)

Tăng tính sáng tạo trong hợp đồng

b)

Giao dịch chỉ mất vài giây

c)

Tiết kiệm chi phí quảng cáo

d)

Tăng độ ràng buộc pháp lý

124.

Hợp đồng điện tử không được hình thành qua dạng nào sau đây?

a)

Hình thành qua giao dịch tự động

b)

Hình thành qua thư điện tử

c)

Hình thành qua Chat

d)

Hợp đồng truyền thống được đưa lên Web

125.

Thanh toán điện tử không gặp rủi ro nào dưới đây?

a)

Thẻ tín dụng bất hợp pháp

b)

Thất thoát tiền mặt

c)

Tiền chuyển chậm

d)

Lỗ hổng bảo mật gây lộ thông tin

126.

Hình thức thanh toán điện tử phù hợp nhất cho giao dịch thương mại điện tử xuyên biên giới là:

a)

Chuyển tiền mặt

b)

Trả tiền khi nhận hàng (COD)

c)

Ví điện tử quốc tế như PayPal

d)

Thanh toán qua bưu điện

127.

Đặc điểm nào của tiền kỹ thuật số cho phép người dùng thực hiện các giao dịch mà không cần thông qua bên trung gian (như ngân hàng)?

a)

Phi tập trung

b)

Bất biến

c)

An toàn

d)

Phi tiền mặt

128.

Trong mô hình thanh toán bằng thẻ, thứ tự xử lý đúng là:

a)

Người mua → ngân hàng nhận tiền → người bán

b)

Người mua → người bán → trung tâm thanh toán → ngân hàng phát hành

c)

Người mua → ngân hàng phát hành → người bán

d)

Người bán → ngân hàng phát hành → người mua → trung gian

129.

Theo nghĩa rộng, thanh toán điện tử được hiểu là:

a)

Việc chuyển khoản tại ngân hàng

b)

Mua hàng qua điện thoại có xác nhận

c)

Việc thanh toán bằng thông điệp điện tử thay vì tiền mặt

d)

Thanh toán bằng tiền mặt nhưng thông báo qua mạng

130.

Hình thức nào không phải là Marketing trực tuyến?

a)

Dropshipping Marketing

b)

Influencer Marketing

c)

Content Marketing

d)

Social Media Marketing

131.

Hình thức nào không phải là Marketing trực tuyến?

a)

Dropshipping Marketing

b)

Influencer Marketing

c)

Content Marketing

d)

Social Media Marketing

132.

Up-sell là hình thức bán hàng:

a)

Mua một sản phẩm, gợi ý mua sản phẩm khác thay thế ở mức giá cao hơn

b)

Mua nhiều sản phẩm thì được giảm giá trên tổng hoá đơn

c)

Mua một sản phẩm, gợi ý mua thêm sản phẩm kèm theo

d)

Mua một sản phẩm, tặng thêm sản phẩm khác

133.

Một doanh nghiệp muốn mở rộng ra quốc tế thông qua digital marketing. Chiến lược cần ưu tiên trước tiên là:

a)

Giảm giá sâu toàn bộ sản phẩm

b)

Nghiên cứu hành vi khách hàng theo quốc gia

c)

Dùng một mẫu nội dung duy nhất cho toàn bộ thị trường

d)

Tăng ngân sách quảng cáo

134.

Để bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng trong giao dịch trực tuyến, người bán nên sử dụng gì?

a)

Mở cửa sổ trình duyệt ẩn danh

b)

Mật khẩu yếu

c)

SSL và mã hóa dữ liệu

d)

Các phương tiện truyền thống như fax

135.

Loại mã độc nào thường hiển thị quảng cáo không mong muốn cho người dùng?

a)

Worm

b)

Ransomware

c)

Adware

d)

Phishing

136.

Apache và IIS (Internet Information Services) là những tên gọi của:

a)

Loại hình dịch vụ trên Internet

b)

Máy chủ Web (Web Server)

c)

Phần mềm máy chủ Web

d)

Thiết bị bảo mật trên Internet

137.

Trong xây dựng ứng dụng TMĐT, công nghệ giúp bảo mật thông tin thanh toán cho người dùng là:

a)

Mã hóa SSL/TLS

b)

Định danh qua email

c)

Kiểm tra qua CMND

d)

Mật khẩu bảo vệ

138.

Để tạo niềm tin và tăng sự quan tâm của khách hàng, trang web thương mại điện tử thường nên có chức năng nào?

a)

Quảng cáo đa phương tiện

b)

Thanh toán tiền trước

c)

Xem trước sản phẩm

d)

Chất lượng dịch vụ khách hàng

139.

Một bước quan trọng trong xây dựng ứng dụng TMĐT là:

a)

Tăng giá sản phẩm

b)

Chọn phần mềm kế toán

c)

Đánh giá sự hài lòng của khách hàng

d)

Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng

140.

Phần mềm nào thường được sử dụng để xây dựng và quản lý trang web thương mại điện tử?

a)

Linux

b)

Adobe Photoshop

c)

Microsoft Excel

d)

Shopify

141.

Để thiết lập các thông tin hiển thị về nội dung sản phẩm, giá, khuyến mại… trên một website thương mại điện tử thì cần sử dụng tài khoản gì?

a)

Tài khoản quản trị (Admin) website

b)

Tài khoản của cục quản lý Thương mại điện tử

c)

Tài khoản của ngân hàng

d)

Tài khoản khách hàng

142.

Khi xây dựng trang web thương mại điện tử, sự hiệu quả của giao diện người dùng (UI) và trải nghiệm người dùng (UX) quan trọng như thế nào?

a)

Không quan trọng

b)

Quan trọng cho việc lập kế hoạch bán hàng

c)

Quan trọng cho việc quảng cáo

d)

Quan trọng để thu hút khách hàng và tạo trải nghiệm tích cực

143.

Quá trình “mở phong bì số” trong giao dịch điện tử sử dụng chữ ký số thì cần sử dụng khóa nào?

a)

Khóa công khai của người gửi

b)

Khóa công khai của người nhận

c)

Khóa bí mật của người gửi

d)

Khóa bí mật của người nhận

144.

Mục tiêu chính của SEO là:

a)

Giảm giá bán sản phẩm

b)

Chạy quảng cáo trả phí

c)

Mua backlink từ đối thủ

d)

Tăng thứ hạng tìm kiếm và lượt truy cập website

145.

Công cụ tìm kiếm và lọc sản phẩm trên website thương mại điện tử giúp:

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Giảm sự quan tâm của khách hàng

c)

Tạo trải nghiệm người dùng tốt hơn

d)

Tạo sự phức tạp cho người dùng

146.

Lợi ích của thương mại điện tử không bao gồm:

a)

Không giới hạn về thời gian giao dịch

b)

Người mua có nhiều ưu đãi về giá

c)

Người mua được trải nghiệm sản phẩm trước khi mua

d)

Người bán giảm chi phí bán hàng

147.

Mục tiêu chính của SEO là:

a)

Giảm giá bán sản phẩm

b)

Chạy quảng cáo trả phí

c)

Mua backlink từ đối thủ

d)

Tăng thứ hạng tìm kiếm và lượt truy cập website

148.

Mục đích quảng cáo SEO là gì?

a)

Nội dung quảng cáo thường xuyên xuất hiện trên Youtube

b)

Nội dung quảng cáo dễ dàng tiếp cận với các tài khoản Facebook

c)

Khách hàng thường xuyên nhận được Email quảng cáo

d)

Tăng thứ hạng website, dễ tìm thấy khi search từ khoá tìm kiếm

149.

Yếu tố nào không là lợi ích của CRM hướng tới?

a)

Tăng cường lòng trung thành của khách hàng

b)

Chăm sóc và quản lý khách hàng chuyên nghiệp

c)

Tăng nguồn thu từ phí dịch vụ chăm sóc khách hàng

d)

Tìm ra cơ hội kinh doanh cùng khách hàng

150.

Hình thức Affiliate Marketing mang lại lợi ích nào cho người bán?

a)

Chỉ dùng trong nội bộ doanh nghiệp

b)

Không có lợi ích

c)

Mở rộng kênh bán hàng

d)

Mất quyền kiểm soát thương hiệu

151.

Phương tiện nào thường được sử dụng trong marketing trực tuyến?

a)

Các buổi triển lãm

b)

Báo chí in

c)

TV và radio

d)

Mạng xã hội

152.

Tệp Cookie không được sử dụng để:

a)

Lưu giữ giỏ hàng của khách hàng khi chưa được thanh toán

b)

Xác định số lượng người đang truy cập trang web

c)

Xác định khách hàng và hiểu hành vi trước đó của họ tại trang web

d)

Lưu trữ hình ảnh trên trang web

153.

Google sử dụng yếu tố nào sau đây để xếp hạng kết quả tìm kiếm (SEO)?

a)

Mức độ trung thực của website

b)

Số lượng sản phẩm bán được

c)

Giá sản phẩm

d)

Tốc độ tải trang

154.

Tiêu chí nào không thuộc tiêu chí đánh giá website chuẩn SEO?

a)

Tốc độ tải trang nhanh

b)

Giao diện tương thích mọi thiết bị

c)

Tối ưu kích thước hình ảnh, nội dung mới lạ

d)

Tên miền dễ nhớ

155.

Hình thức quảng cáo nào không thuộc quảng cáo trực tuyến?

a)

Quảng cáo Pop – Up

b)

Quảng cáo NewsFeed

c)

Quảng cáo Banner

d)

Quảng cáo Phát tờ rơi

156.

Cross-sell là hình thức bán hàng:

a)

Mua một sản phẩm, gợi ý mua sản phẩm khác thay thế

b)

Mua một sản phẩm, giảm giá khi mua thêm sản phẩm khác

c)

Mua một sản phẩm, gợi ý mua thêm sản phẩm kèm theo

d)

Mua một sản phẩm, tặng thêm sản phẩm

157.

Trong trường hợp một máy tính bị nhiễm Sâu máy tính, điều quan trọng nhất cần được thực hiện là:

a)

Khởi động lại máy tính và cài đặt lại hệ điều hành

b)

Thay đổi mật khẩu đăng nhập

c)

Ngắt kết nối máy tính khỏi internet

d)

Cài đặt một phần mềm diệt virus mới

158.

Một công ty TMĐT bị tấn công rò rỉ dữ liệu thẻ khách hàng. Theo nguyên tắc phản ứng sự cố an toàn thông tin, hành động nào sau đây nên thực hiện đầu tiên:

a)

Thay toàn bộ đội ngũ kỹ thuật

b)

Báo ngay cho toàn bộ khách hàng

c)

Gửi thông báo xin lỗi lên mạng xã hội

d)

Ngắt kết nối hệ thống, cô lập khu vực bị tấn công, và ghi log đầy đủ

159.

Hình thức lừa đảo phổ biến hiện nay sử dụng giao diện giả mạo gần giống trang TMĐT thật là:

a)

Skimming

b)

Phishing

c)

Spam

d)

Tấn công DDoS

160.

Tường lửa (Firewall) có tác dụng gì?

a)

Xoá dữ liệu khi hệ thống bị tấn công

b)

Mã hoá dữ liệu trong hệ thống để tránh bị lộ

c)

Chặn tất cả các truy cập vào hệ thống

d)

Ngăn chặn tấn công mạng từ bên ngoài vào hệ thống

161.

Phương pháp nào thường được sử dụng để ngăn chặn mã độc và bảo vệ hệ thống?

a)

Đặt mật khẩu mạnh cho tệp dữ liệu

b)

Sử dụng các ứng dụng chia sẻ tệp

c)

Thực hiện tải xuống tệp từ các nguồn không đáng tin cậy

d)

Cập nhật phần mềm và hệ điều hành

162.

Tấn công từ chối dịch vụ là dạng tấn công:

a)

Tạo ra một lượng truy cập khổng lồ tới website tại một thời điểm

b)

Mã hoá dữ liệu

c)

Nhắm vào cơ sở dữ liệu

d)

Giả mạo một tổ chức uy tín để lừa khách hàng

163.

Tấn công Botnet là:

a)

Tấn công bằng cách lấy cắp dữ liệu cá nhân

b)

Tấn công bằng cách can thiệp vào giao tiếp giữa hai bên

c)

Tấn công bằng cách lừa đảo người dùng qua email

d)

Tấn công bằng cách sử dụng máy

164.

Yếu tố có thể làm giảm hiệu quả của việc mã hóa dữ liệu trong TMĐT là:

a)

Quản lý khóa mã hóa tập trung

b)

Rò rỉ khóa bí mật

c)

Tăng độ dài khóa mã hóa

d)

Dùng thuật toán mã hóa chuẩn

165.

Yếu tố nào liên quan đến việc đảm bảo an toàn và bảo mật trong thương mại điện tử?

a)

Nhà cung cấp dịch vụ mạng

b)

Phần mềm máy chủ

c)

Cấu hình của máy chủ

d)

Chữ ký số

166.

Rủi ro trong TMĐT không chỉ đến từ yếu tố kỹ thuật mà còn đến từ:

a)

Khách hàng không đọc email

b)

Hóa đơn giấy

c)

Hình thức vận chuyển

d)

Con người

167.

Tấn công Phishing thường liên quan đến:

a)

Tấn công hệ thống bảo mật

b)

Tạo ra một mạng botnet

c)

Tạo lỗ hổng trong mã nguồn

d)

Lừa đảo người dùng để lấy thông tin cá nhân

168.

Ransomware Wanna Cry đã tấn công tống tiền các Website của doanh nghiệp Việt Nam và nhiều quốc gia trên thế giới bằng cách thức nào?

a)

Giả mạo

b)

Mã hoá dữ liệu

c)

Đánh cắp dữ liệu

d)

Đánh sập website

169.

Biện pháp kỹ thuật bảo mật nâng cao cho website TMĐT để chống lại tấn công SQL Injection là:

a)

Sử dụng HTTPS

b)

Kiểm tra và lọc đầu vào (input validation)

c)

Tăng tốc độ xử lý server

d)

Cài phần mềm quét virus

170.

Loại tấn công nào liên quan đến việc gửi email giả mạo, thường với mục tiêu lừa người nhận để tiết lộ thông tin cá nhân hoặc tài khoản?

a)

Tấn công chống lại dự án (DoA)

b)

Tấn công từ chối dịch vụ (DoS)

c)

Tấn công sniffer

d)

Tấn công phishing

171.

Sự khác biệt chính giữa hình thức tấn công DoS và DDoS là:

a)

Phạm vi tác động của cuộc tấn công

b)

Số lượng hệ thống máy tính được huy động tấn công

c)

Mục đích tấn công

d)

Hình thức tấn công

172.

Các trang Web bắt đầu bởi https:// trước tên miền có nghĩa là:

a)

Trang Web thương mại điện tử

b)

Trang Web bảo mật kém

c)

Trang Web lừa đảo

d)

Trang Web được tích hợp chứng chỉ bảo mật SSL

173.

Mã hóa SSL/TLS thường được sử dụng trong thương mại điện tử để làm gì?

a)

Mã hóa mật khẩu của người dùng

b)

Mã hóa thông tin của máy chủ

c)

Mã hóa thông tin sản phẩm

d)

Mã hóa thông tin truyền tải giữa trình duyệt của người dùng và máy chủ

174.

Tấn công từ chối dịch vụ phân tán (DDoS) khác với DoS truyền thống ở chỗ:

a)

DoS dùng email

b)

DDoS sử dụng botnet để tấn công đồng thời

c)

DDoS chỉ áp dụng cho di động

d)

Dùng tường lửa

175.

Tấn công Ransomware liên quan đến:

a)

Tấn công bằng cách mã hóa dữ liệu và yêu cầu tiền chuộc

b)

Tấn công bằng cách làm quá tải mạng

c)

Tấn công bằng cách lừa đảo người dùng qua email

d)

Tấn công bằng cách lấy cắp dữ liệu cá nhân

176.

Tính chất nào không thuộc khía cạnh an toàn trong Thương mại điện tử?

a)

Tính hiện đại

b)

Tính toàn vẹn

c)

Tính xác thực

d)

Tính chống chối bỏ

177.

Website thương mại điện tử X bị tin tặc tấn công và lấy cắp toàn bộ thông tin khách hàng, đây là loại rủi ro nào?

a)

Rủi ro về dữ liệu

b)

Rủi ro về luật pháp và tiêu chuẩn công nghiệp

c)

Rủi ro về quy trình giao dịch

d)

Rủi ro về công nghệ

178.

Mục tiêu của mã hóa dữ liệu là:

a)

Bảo vệ nội dung thông tin

b)

Giảm chi phí

c)

Làm web đẹp hơn

d)

Tăng tốc độ giao hàng

179.

Trong thương mại điện tử, phần mềm chống vi-rút và phần mềm chống xâm nhập thường được sử dụng để bảo vệ:

a)

Sản phẩm trực tuyến

b)

Dữ liệu khách hàng và giao dịch

c)

Giá cả sản phẩm

d)

Sự phát triển của doanh nghiệp

180.

Tấn công DDoS nhằm mục đích:

a)

Kiểm tra độ bảo mật

b)

Quảng cáo

c)

Làm tê liệt hệ thống

d)

Làm đẹp

181.

Tấn công DDoS nhằm mục đích:

a)

Kiểm tra độ bảo mật

b)

Quảng cáo

c)

Làm tê liệt hệ thống

d)

Làm đẹp website

182.

Các hacker tấn công mạng với mục đích mua vui, thể hiện bản thân hoặc tò mò khám phá an ninh mạng thường được gọi là gì?

a)

Newbie (tân binh)

b)

Hacker mũ đen

c)

Script Kiddie

d)

Hacker mũ xám

183.

SQL Injection là gì?

a)

Tấn công bằng cách chèn mã độc vào cơ sở dữ liệu

b)

Tấn công bằng cách làm quá tải mạng

c)

Tấn công bằng cách lừa đảo người dùng qua email

d)

Tấn công bằng cách gửi hàng loạt email rác

184.

Tấn công mạng trong Thương mại điện tử không xảy ra do nguyên nhân nào dưới đây?

a)

Sự cạnh tranh không lành mạnh của các đối thủ

b)

Hệ thống chứa các thông tin quan trọng, có giá trị

c)

Website, hệ thống mạng có lỗ hổng bảo mật

d)

Sự chậm trễ trong giao dịch thanh toán điện tử

185.

Yếu tố nào không liên quan đến việc đảm bảo an toàn và bảo mật trong thương mại điện tử?

a)

https://

b)

Tốc độ mạng

c)

Mạng riêng ảo

d)

Tường lửa (Firewall)

186.

Phương pháp nào nên được sử dụng để bảo vệ tài khoản cá nhân (Facebook, Email…) khỏi bị mất?

a)

Cài đặt tường lửa

b)

Sử dụng chứng chỉ SSL

c)

Đặt mật khẩu hai lớp

d)

Sử dụng mạng riêng ảo

187.

Hình thức nào không phải là hình thức tấn công phổ biến trong Thương mại điện tử?

a)

Hack Facebook

b)

Mã độc

c)

Từ chối dịch vụ

d)

Con ngựa thành Troy

188.

Công cụ tìm kiếm và lọc sản phẩm trên trang web thương mại điện tử giúp:

a)

Tạo trải nghiệm người dùng tốt hơn

b)

Giảm sự quan tâm của khách hàng

c)

Tăng giá trị sản phẩm

d)

Tạo sự phức tạp cho người dùng

189.

Mục đích chính của giỏ hàng trên website thương mại điện tử là:

a)

Cho phép khách hàng thêm sản phẩm vào danh sách yêu thích

b)

Quản lý sản phẩm mà khách hàng muốn mua

c)

Hiển thị danh sách sản phẩm

d)

Chia sẻ sản phẩm trên mạng

190.

Để xây dựng ứng dụng TMĐT đáp ứng tốt nhu cầu của người dùng, công ty cần:

a)

Tối ưu hóa trải nghiệm người dùng (UX/UI)

b)

Lựa chọn phần mềm đắt tiền

c)

Quảng cáo liên tục

d)

Giảm giá sản phẩm liên tục

191.

Để đảm bảo trang web thương mại điện tử luôn hoạt động tốt và bảo mật, cần thường xuyên thực hiện:

a)

Tạo các chương trình khuyến mãi

b)

Đăng các bài viết trên blog

c)

Sử dụng mạng xã hội

d)

Cập nhật nội dung trang web

192.

Để ứng dụng TMĐT hoạt động hiệu quả, điều kiện quan trọng là:

a)

Chiến lược quảng cáo hợp lý

b)

Tính ổn định và khả năng mở rộng của hệ thống

c)

Giao diện đẹp

d)

Sản phẩm giá rẻ

193.

Mục đích chính của việc thuê ngoài dịch vụ lưu trữ Website là:

a)

Tiết kiệm chi phí vận hành máy chủ

b)

Giảm rủi ro bảo mật dữ liệu cá nhân

c)

Đảm bảo sự cạnh tranh lành mạnh

d)

Dịch vụ chuyên nghiệp

194.

Nền tảng nào thường được sử dụng để xây dựng trang web thương mại điện tử?

a)

Microsoft Word

b)

Twitter

c)

Magento

d)

WordPress

195.

Để xây dựng một ứng dụng thương mại điện tử hoạt động liên tục và không bị gián đoạn cần quản lý tốt:

a)

Số lượng thị trường quốc tế

b)

Hình ảnh sản phẩm

c)

Đơn hàng

d)

Hàng tồn kho

196.

Khi xây dựng ứng dụng TMĐT, mô hình doanh thu nào phổ biến nhất cho các nền tảng B2C?

a)

Thu phí quảng cáo từ bên thứ ba

b)

Hoa hồng trên mỗi giao dịch

c)

Phí giao hàng

d)

Bán sản phẩm hoặc dịch vụ trực tiếp

197.

Máy chủ phục vụ Web còn được gọi là:

a)

Web Server

b)

Database Server

c)

Server

d)

Web Service