wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Introduction to Philosophy and Marxist History

Total questions: 150

Worksheet time: 13hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ “triết học” có nguồn gốc từ đâu và nghĩa là gì?

a)

Có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là khám phá sự thông thái

b)

Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là khám phá sự thông thái

c)

Có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là yêu thích sự thông thái

d)

Có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa là yêu thích sự thông thái

2.

Vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Vấn đề vật chất và ý thức

b)

Vấn đề mối quan hệ giữa vật chất và ý thức

c)

Vấn đề quan hệ giữa con người và thế giới xung quanh

d)

Vấn đề logic cú pháp của ngôn ngữ

3.

Mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi nào?

a)

Vấn đề quan hệ giữa vật chất và ý thức như thế nào

b)

Giữa vật chất và ý thức, cái nào có trước cái nào quyết định cái nào

c)

Vấn đề quan hệ giữa tư duy và tồn tại như thế nào

d)

Con người có khả năng nhận thức thế giới hay không

4.

Mặt thứ hai của vấn đề cơ bản của triết học trả lời cho câu hỏi nào?

a)

Vật chất có tồn tại vĩnh viễn hay không

b)

Vật chất tồn tại dưới những dạng nào

c)

Con người có khả năng nhận thức thế giới hay không

d)

Giữa vật chất và ý thức cái nào có trước cái nào quyết định cái nào

5.

Cơ sở để phân chia các trào lưu triết học thành chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm là gì?

a)

Cách giải quyết vấn đề cơ bản của triết học

b)

Cách giải quyết mặt thứ hai của vấn đề cơ bản

c)

Quan điểm lý luận nhận thức

d)

Cách giải quyết mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học

6.

Trong các phát biểu dưới đây, phát biểu nào sai về phương pháp biện chứng?

a)

Phương pháp biện chứng coi nguyên nhân của mọi biến đổi nằm ngoài đối tượng

b)

Phương pháp biện chứng là phương pháp nhận thức khoa học

c)

Phương pháp biện chứng nhận thức đối tượng trong các mối liên hệ ảnh hưởng lẫn nhau

d)

Phương pháp biện chứng nhận thức đối tượng ở trạng thái vận động biến đổi trong khuynh hướng chung là phát triển

7.

Đặc điểm chung của các quan niệm triết học duy vật thời cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với nguyên tử

b)

Đồng nhất vật chất với vật thể

c)

Đồng nhất vật chất với ý thức

d)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

8.

Trong các khẳng định sau, khẳng định nào đúng về vật chất?

a)

Vật chất là nước

b)

Vật chất là nguyên tử

c)

Vật chất là đất nước lửa không khí

d)

Vật chất là hiện thực khách quan

9.

Quan niệm của chủ nghĩa duy tâm khách quan về mặt thứ nhất của vấn đề cơ bản của triết học là gì?

a)

Thừa nhận thế giới vật chất do thực thể tinh thần tạo ra

b)

Thừa nhận cảm giác quyết định sự tồn tại của các sự vật hiện tượng trong thế giới

c)

Thừa nhận thế giới vật chất tồn tại khách quan

d)

Thừa nhận khả năng nhận thức của con người

10.

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan có ưu điểm nổi bật nào?

a)

Thừa nhận cảm giác quyết định sự tồn tại của các sự vật hiện tượng trong thế giới

b)

Thừa nhận khả năng nhận thức của con người

c)

Thấy được tính năng động sáng tạo của cảm giác ý thức

d)

Giải thích được nguồn gốc bản chất của cảm giác

11.

Điều kiện kinh tế xã hội nào của Tây Âu nửa đầu thế kỷ XIX đánh dấu sự ra đời của triết học Mác?

a)

Các phong trào đấu tranh giai cấp nổ ra

b)

Chủ nghĩa tư bản đã phát triển và giai cấp vô sản xuất hiện trên vũ đài lịch sử

c)

Chủ nghĩa tư bản đã hình thành và phát triển

d)

Cuộc cách mạng công nghiệp phát triển mạnh mẽ ở các nước tư bản chủ nghĩa

12.

Chức năng của triết học Mác – Lênin là gì?

a)

Chức năng chú giải văn bản

b)

Chức năng làm sáng tỏ cấu trúc ngôn ngữ

c)

Chức năng thế giới quan và phương pháp luận

d)

Chức năng khoa học của các khoa học

13.

Trong lĩnh vực triết học, C. Mác và Ăngghen kế thừa trực tiếp những lý luận nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật thế kỷ XVII XVIII

b)

Phép biện chứng trong triết học Hêghen và quan điểm duy vật trong triết học Phoiơbắc

c)

Chủ nghĩa duy vật cổ đại

d)

Thuyết nguyên tử

14.

Ba phát minh trong khoa học tự nhiên đầu thế kỷ XIX có ý nghĩa gì đối với sự ra đời triết học Mác – Lênin?

a)

Chứng minh tính thông nhất của toàn bộ sự sống

b)

Cả ABC

c)

Chứng minh cho sự vận động liên tục của giới tự nhiên

d)

Chứng minh cho tính thống nhất vật chất của thế giới

15.

Đâu không phải là giá trị khoa học của chủ nghĩa Mác – Lênin?

a)

Giá trị dự báo khoa học và gợi mở lý luận cho các mô hình thực tiễn xã hội chủ nghĩa

b)

Giá trị phê phán đối với chủ nghĩa tư bản thực dân, đấu tranh giải phóng phát triển con người và xã hội

c)

Thế giới quan duy vật biện chứng và phương pháp luận biện chứng duy vật

d)

Đặt nền móng cho sự ra đời của triết học phương Tây hiện đại

16.

Phát biểu nào sau đây về vai trò của V.I. Lênin đối với sự ra đời phát triển của chủ nghĩa Mác – Lênin là đúng nhất?

a)

Lênin là người đầu tiên luận chứng về vai trò của giai cấp công nhân trong thời đại mới

b)

Lênin là người đầu tiên truyền bá chủ nghĩa Mác – Lênin vào nước Nga

c)

Cả a b c

d)

Lênin hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ bảo vệ và phát triển chủ nghĩa Mác – Lênin trong giai đoạn mới

17.

Đâu không phải là nguồn gốc lý luận trực tiếp dẫn tới sự ra đời của triết học Mác?

a)

Triết học cổ điển Đức

b)

Chủ nghĩa xã hội không tưởng Pháp

c)

Triết học khai sáng Pháp

d)

Kinh tế chính trị học cổ điển Anh

18.

Đâu không phải là tiền đề khoa học tự nhiên cho sự ra đời triết học Mác?

a)

Thuyết tiến hóa

b)

Thuyết tế bào

c)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

d)

Định luật vạn vật hấp dẫn

19.

Lênin có vai trò gì đối với triết học Mác?

a)

Truyền bá triết học Mác vào nước Nga

b)

Bảo vệ và bổ sung phát triển triết học Mác trong điều kiện mới

c)

Vận dụng triết học Mác vào phong trào đấu tranh của giai cấp công nhân

d)

Lãnh đạo công cuộc cách mạng vô sản Nga

20.

Sự hình thành triết học Mác nói riêng và chủ nghĩa Mác nói chung gắn liền với mốc thời gian nào?

a)

1867

b)

1848

c)

1883

d)

1845

21.

Sự thất bại của các phong trào công nhân những năm đầu thế kỷ XIX cho thấy điều gì?

a)

Các phong trào này mang tính tự phát

b)

Các phong trào này thiếu lý luận khoa học soi đường

c)

Các phong trào này thiếu tính tổ chức

d)

Các phong trào này thiếu tính linh hoạt

22.

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng có ý nghĩa thế nào đối với sự ra đời của triết học Mác?

a)

Chứng minh cho tính thống nhất vật chất của thế giới

b)

Chứng minh cho sự bảo toàn về năng lượng

c)

Chứng minh cho mối liên hệ gắn bó giữa triết học và khoa học tự nhiên

d)

Chứng minh khả năng vận động chuyển hóa của sự vật hiện tượng

23.

Chức năng phương pháp luận của triết học Mác – Lênin được hiểu là gì?

a)

Định hướng nghiên cứu khoa học và hoạt động thực tiễn

b)

Đưa ra các quy tắc thực hành đạo đức

c)

Cung cấp số liệu cho các ngành khoa học cụ thể

d)

Khuyến khích tinh thần tôn giáo trong xã hội

24.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất là gì?

a)

Phạm trù thuộc riêng khoa học tự nhiên

b)

Chỉ là cái con người cảm nhận được

c)

Tồn tại ở các dạng vật chất cụ thể

d)

Thực tại khách quan độc lập với ý thức

25.

Đặc điểm chung của quan niệm duy vật về vật chất thời cổ đại là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với ý thức

b)

Tìm nguồn gốc thế giới ở vật chất cụ thể

c)

Đồng nhất vật chất với khối lượng

d)

Xem ý thức quyết định vật chất

26.

Ý nghĩa định nghĩa vật chất của V.I. Lênin đối với khoa học là gì?

a)

Chỉ ra mọi quan niệm cũ đều sai lầm

b)

Giúp thấy vật chất vô hình không cảm nhận

c)

Định hướng nghiên cứu: vật chất vô cùng, vô tận, không sinh ra, không mất đi

d)

Khẳng định vật chất là phạm trù tôn giáo

27.

Nguồn gốc của vận động theo duy vật biện chứng là gì?

a)

Thuộc bản thân sự vật, do tác động bên trong

b)

Do “cái hiển nhiên” của Thượng đế

c)

Do ý thức tinh thần quyết định

d)

Do lực siêu nhiên bên ngoài chi phối

28.

Mối quan hệ giữa vận động và đứng im được hiểu đúng nhất thế nào?

a)

Vận động tuyệt đối, đứng im tương đối tạm thời

b)

Vận động và đứng im đều tuyệt đối

c)

Đứng im tuyệt đối, vận động tương đối

d)

Chỉ có vận động tương đối, không tuyệt đối

29.

Nguồn gốc tự nhiên của ý thức là gì?

a)

Bộ óc con người và thế giới tác động lên nó

b)

Một cõi giới tinh thần bẩm sinh

c)

Quà tặng của đấng siêu nhiên

d)

Sự phát triển của sản xuất vật chất

30.

Khẳng định nào đúng về bản chất của ý thức?

a)

Ý thức là thuộc tính của mọi vật chất

b)

Niềm tin là yếu tố cấu tạo ý thức quan trọng nhất

c)

Ý thức là thuộc tính của dạng vật chất có tổ chức cao nhất – bộ óc người

d)

Ý thức do vật chất sinh ra như “gan tiết mật”

31.

Quan điểm duy vật biện chứng về nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?

a)

Giao tiếp tự nhiên giữa người với người đủ tạo ý thức

b)

Lao động và ngôn ngữ tác động chủ yếu hình thành ý thức

c)

Kinh nghiệm sống cá nhân tạo ý thức

d)

Lao động cải biến con người tạo nên ý thức

32.

Ý thức tác động tới đời sống xã hội thông qua hoạt động nào?

a)

Sản xuất vật chất thuần túy

b)

Thực nghiệm khoa học thuần túy

c)

Hoạt động chính trị – xã hội riêng lẻ

d)

Hoạt động thực tiễn đa dạng

33.

Nhận định nào đúng về tính chất xã hội của ý thức?

a)

Ý thức chỉ là hiện tượng cá nhân

b)

Ý thức là hiện tượng xã hội, không thuần túy cá nhân

c)

Ý thức là hiện tượng bẩm sinh bất biến

d)

Ý thức là sự hồi tưởng ý niệm tuyệt đối

34.

Theo duy vật biện chứng, bộ óc con người có vai trò gì với ý thức?

a)

Ý thức là thuộc tính mọi dạng vật chất

b)

Ý thức không cần chức năng bộ óc

c)

Bộ óc là cơ quan vật chất của ý thức

d)

Ý thức do bộ óc “tiết ra” như mật

35.

Đối tượng nào có ý thức theo quan điểm duy vật biện chứng?

a)

Mọi loài đều có ý thức như nhau

b)

Mọi động vật bậc cao đều như người

c)

Ý thức thuộc tính của mọi vật chất

d)

Chỉ con người có ý thức

36.

Bản chất của ý thức được hiểu là gì?

a)

Thu nhận thụ động kích thích từ ngoài vào não

b)

Hình ảnh của thế giới chủ quan

c)

Quá trình vật chất vận động trong não

d)

Sự phản ánh tích cực, sáng tạo thế giới khách quan

37.

Hạt nhân quan trọng và phương thức tồn tại của ý thức là gì?

a)

Tình cảm là trung tâm

b)

Ý chí là hạt nhân

c)

Tri thức giữ vai trò hạt nhân

d)

Niềm tin quyết định tất cả

38.

Vai trò của ý thức đối với thực tiễn được hiểu thế nào?

a)

Chỉ sao chép nguyên xi hiện thực khách quan

b)

Phản ánh sáng tạo thực tại khách quan và định hướng hoạt động thực tiễn

c)

Tự nó chỉ thay đổi tư tưởng, không đổi thực tiễn

d)

Phụ thuộc hoàn toàn nguồn gốc sinh ra nó

39.

Nguồn gốc của mọi sự sáng tạo của con người bắt nguồn từ đâu?

a)

Trí tuệ của Thượng đế ban cho

b)

Bắt chước hiện thực khách quan một cách máy móc

c)

Sáng tạo chủ quan thuần túy

d)

Sự phản ánh đúng hiện thực khách quan và năng động chủ quan

40.

Theo Ph. Ăngghen, có mấy hình thức cơ bản của vận động?

a)

Sáu hình thức cơ bản

b)

Ba hình thức cơ bản

c)

Bốn hình thức cơ bản

d)

Năm hình thức cơ bản

41.

Mệnh đề nào sau đây là sai khi nói về vật chất?

a)

Vật chất là thực tại khách quan

b)

Vật chất tồn tại qua các dạng cụ thể

c)

Vật chất không chỉ tồn tại dạng vật thể

d)

Vật thể không phải luôn là vật chất

42.

Theo Ph. Ăngghen, tính thống nhất nhất của thế giới vật chất được chứng minh bởi đâu?

a)

Thực tiễn lịch sử của nhân loại

b)

Trực giác triết học cá nhân

c)

Thực tiễn xã hội thuần túy

d)

Niềm tin tôn giáo lâu đời

43.

Vì sao định nghĩa vật chất của Lênin được xem là tất yếu đối với triết học?

a)

Thay thế hoàn toàn khoa học cụ thể

b)

Cung cấp nguyên tắc chung định hướng nhận thức và thực tiễn

c)

Chỉ áp dụng trong xã hội học

d)

Loại bỏ mọi phương pháp nghiên cứu khoa học

44.

Theo Ph. Ăngghen, một trong những phương thức tồn tại cơ bản của nó - chất là:

a)

Chuyển hóa.

b)

Vận động.

c)

Vật thể hữu hình.

d)

Phát triển.

45.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng quan niệm:

a)

Vận động và đứng im là tương đối, phát triển là tuyệt đối.

b)

Đứng im là tuyệt đối, vận động là tương đối.

c)

Vận động là tuyệt đối, đứng im là tương đối, tạm thời.

d)

Vận động và đứng im chỉ là tương đối, tạm thời.

46.

Điều kiện cần cho sự ra đời của ý thức là:

a)

Năng lực chế tạo và sử dụng công cụ lao động.

b)

Bộ não người và hiện thực khách quan tương tác với nó.

c)

Năng lực ngôn ngữ phát triển.

d)

Bộ não người.

47.

Điều kiện đủ cho sự ra đời của ý thức là:

a)

Ngôn ngữ phát triển với cả tiếng nói và chữ viết.

b)

Lao động và ngôn ngữ.

c)

Bộ não người và hiện thực khách quan.

d)

Năng lực chế tạo và sử dụng công cụ lao động.

48.

Cho rằng vật chất là phức hợp của những cảm giác của con người, đó là quan điểm của:

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình.

b)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan.

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan.

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng.

49.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng chỉ ra nguyên nhân sâu xa của vận động của vật chất là:

a)

Do “cú hích của Thượng đế”.

b)

Do vật chất có tương tác với vật chất khác.

c)

Do vật chất tự thân vận động bởi cấu trúc của nó.

d)

Do chúng tác động vào các giác quan mang lại cho chúng ta thông tin về sự vận động.

50.

Lựa chọn phương án SAI trong quan niệm về bản chất của ý thức:

a)

Ý thức là hình ảnh chủ quan của thế giới khách quan.

b)

Ý thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào bộ não của con người.

c)

Ý thức là một hiện tượng thuần túy cá nhân.

d)

Ý thức là sản phẩm xã hội, là một hiện tượng xã hội.

51.

Hãy tìm phương án đúng về vận động của vật chất:

a)

Vật chất chỉ có một phương thức tồn tại là vận động.

b)

Vận động là sự dịch chuyển vị trí của các vật thể trong không gian.

c)

Vận động của vật chất là cố hữu, tuyệt đối, vô hạn.

d)

Vận động là do ngoại lực tác động.

52.

Hãy xác định mệnh đề đúng về vai trò của ý thức:

a)

Ý thức cải biến hiện thực thông qua hoạt động thực tiễn của con người.

b)

Ý thức phản ánh nhưng không thể cải biến hiện thực.

c)

Ý thức tự nó cải tạo được hiện thực.

d)

Ý thức cải biến hiện thực thông qua khoa học.

53.

Hãy chọn phương án đúng:

a)

Việc phát huy tính sáng tạo không phụ thuộc vào hiện thực khách quan mà do sự năng động chủ quan của con người.

b)

Phản ánh sáng tạo chỉ là năng lực của một thiểu số người trong xã hội.

c)

Con người không có gì sáng tạo thực sự mà chỉ bắt chước hiện thực khách quan.

d)

Mọi sự sáng tạo của con người đều bắt nguồn từ sự phản ánh đúng hiện thực khách quan và phát huy tính năng động chủ quan.

54.

Ý thức có khả năng tác động trở lại hiện thực khách quan là do:

a)

Hoạt động thực tiễn có ý thức của con người.

b)

Ý thức có thể phản ánh đúng hiện thực khách quan.

c)

Ý thức là thuộc tính của một dạng vật chất đặc biệt.

d)

Ý thức có thể phản ánh sáng tạo, tích cực ngoài giới hạn của hiện thực khách quan.

55.

Từ nguyên lý về mối liên hệ phổ biến của phép biện chứng duy vật, chúng ta rút ra những nguyên tắc phương pháp luận nào cho hoạt động lý luận thực tiễn:

a)

Quan điểm toàn diện và quan điểm lịch sử - cụ thể.

b)

Quan điểm toàn diện.

c)

Quan điểm lịch sử - cụ thể.

d)

Quan điểm phát triển.

56.

Từ nguyên lý về sự phát triển của phép biện chứng duy vật, chúng ta rút - những nguyên tắc phương pháp luận nào cho hoạt động lý luận và thực tiễn?

a)

Quan điểm phát triển.

b)

Quan điểm lịch sử - cụ thể.

c)

Quan điểm toàn diện.

d)

Quan điểm phát triển và quan điểm lịch sử - cụ thể.

57.

Phép biện chứng xem xét các sự vật, hiện tượng trong thế giới...

a)

Tồn tại cô lập, tĩnh tại không vận động, phát triển, hoặc nếu có vận động thì chỉ là sự dịch chuyển vị trí trong không gian và thời gian do những nguyên nhân bên ngoài.

b)

Có mối liên hệ, tác động qua lại lẫn nhau. Do đó chúng vận động, biến đổi và phát triển không ngừng do những nguyên nhân tự thân tuân theo những quy luật khách quan.

c)

Luôn bất biến, không thay đổi bản chất, chỉ thay đổi hình thức bên ngoài.

d)

Chịu sự chi phối hoàn toàn của ý thức con người, không có quy luật khách quan.

58.

Trong phép biện chứng duy vật, ‘nguyên nhân’ được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Mối quan hệ giữa cái chung và cái riêng

b)

Hiện tượng xảy ra hoàn toàn ngẫu nhiên

c)

Yếu tố tạo ra sự biến đổi nhất định

d)

Sự kiện xuất hiện sau và bị chi phối

59.

Khẳng định nào mô tả đúng quan hệ giữa nguyên nhân và kết quả?

a)

Chỉ có một nguyên nhân cho mọi kết quả

b)

Kết quả có thể tác động trở lại nguyên nhân

c)

Nguyên nhân và kết quả tồn tại hoàn toàn tách rời

d)

Kết quả không bao giờ tác động lại nguyên nhân

60.

Cặp phạm trù ‘nội dung – hình thức’ phản ánh điều gì của sự vật?

a)

Tính tất yếu của mọi quy luật tự nhiên

b)

Tập hợp các trường hợp cá biệt

c)

Mặt bên trong vật chất và cách tổ chức bộc lộ

d)

Mối liên hệ ngẫu nhiên tạm thời

61.

Chọn nhận định đúng: nội dung và hình thức…

a)

Luôn đồng nhất hoàn toàn với nhau

b)

Vừa thống nhất vừa mâu thuẫn, có thể biến đổi

c)

Không có tác động qua lại lẫn nhau

d)

Do ý thức chủ quan quy định

62.

Trong các ví dụ sau, trường hợp nào thể hiện nội dung quyết định hình thức?

a)

Đổi tên sản phẩm giúp chất lượng tăng vọt

b)

Công nghệ sản xuất mới làm thay đổi mẫu mã

c)

Thiết kế nhà thay đổi làm đất đá biến dạng

d)

Sơn tường mới khiến kết cấu thép mạnh hơn

63.

‘Tất nhiên’ trong triết học Mác – Lênin được hiểu là…

a)

Cái không liên quan đến điều kiện

b)

Cái do trùng hợp ngẫu nhiên tạo nên

c)

Cái xảy ra không theo quy luật nào

d)

Cái do quy luật chi phối phải xảy ra

64.

Điều nào đúng về quan hệ giữa tất nhiên và ngẫu nhiên?

a)

Tách rời, không chuyển hoá

b)

Ngẫu nhiên hoàn toàn phủ định tất nhiên

c)

Chúng đan xen, có thể chuyển hoá trong điều kiện

d)

Chỉ tồn tại trong tự nhiên, không có trong xã hội

65.

Ví dụ nào minh hoạ vai trò của ngẫu nhiên trong quá trình phát triển?

a)

Chu kỳ ngày đêm do Trái Đất quay

b)

Định luật hấp dẫn quyết định quỹ đạo

c)

Sự hao mòn kim loại theo áp lực lâu dài

d)

Đột biến gene tình cờ tạo ưu thế sống

66.

‘Cái chung’ theo phép biện chứng duy vật là…

a)

Mặt, thuộc tính lặp lại trong nhiều cái riêng

b)

Tên gọi khác của cái cá biệt duy nhất

c)

Phần bao gồm toàn bộ mọi hiện tượng

d)

Thứ chỉ tồn tại trong ý thức chủ quan

67.

Quan hệ giữa cái chung và cái riêng được mô tả đúng nhất như thế nào?

a)

Cái chung quyết định tuyệt đối mọi cái riêng

b)

Cả hai tồn tại khách quan, gắn bó hữu cơ

c)

Cái riêng bao hàm nhưng phủ định cái chung

d)

Cái chung chỉ tồn tại ngoài cái riêng

68.

Phát biểu nào sai về mối quan hệ nội dung – hình thức?

a)

Hình thức luôn quyết định toàn bộ nội dung

b)

Cùng nội dung có thể có nhiều hình thức

c)

Hình thức phù hợp giúp nội dung phát triển

d)

Nội dung biến đổi có thể làm hình thức thay đổi

69.

Tình huống nào thể hiện nguyên nhân – kết quả bị nhầm lẫn phổ biến?

a)

Giải thích thiên tai bằng cấu trúc địa chất

b)

Nghĩ uống vitamin làm điểm cao hơn

c)

Cải tiến phương pháp học giúp hiểu sâu

d)

Tập thể dục đều đặn cải thiện sức khỏe

70.

Khi nghiên cứu một sự vật, cách tiếp cận đúng với các phạm trù trên là gì?

a)

Chỉ tìm một nguyên nhân duy nhất

b)

Xem xét liên hệ, quy luật và điều kiện cụ thể

c)

Tách nội dung khỏi hình thức để phân tích

d)

Đồng nhất ngẫu nhiên với tất nhiên mọi lúc

71.

Hãy điền từ thích hợp để có được một định nghĩa đúng: “Kết quả đúng: chỉ những biến đổi xuất hiện do...... giữa các mặt, các yếu tố trong một sự vật hiện tượng, hoặc giữa các sự vật, hiện tượng”.

a)

Sự đối lập.

b)

Sự phụ thuộc.

c)

Sự tác động.

d)

Sự phủ định.

72.

Đâu là đặc điểm của quan hệ nhân - quả?

a)

Quan hệ hai chiều.

b)

Quan hệ một chiều.

c)

Quan hệ sản sinh.

d)

Quan hệ được sắp xếp theo trình tự trước sau.

73.

Phát biểu nào sau đây về phạm trù chất trong quy luật chuyển hóa những sự thay đổi về lượng thành những sự thay đổi về chất và ngược lại là đúng:

a)

Chất là sự thống nhất hữu cơ của những thuộc tính làm cho sự vật là chứ không phải là cái khác.

b)

Chất là bản chất của sự vật và có mối liên hệ thống nhất với hiện tượng.

c)

Chất là chất liệu của sự vật.

d)

Chất là sự tồn tại khách quan của bản thân sự vật.

74.

Lượng của sự vật là gì? Chọn câu trả lời đúng.

a)

Là số lượng của sự vật.

b)

Là phạm trù triết học, chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật | về mặt số lượng, quy mô, trình độ, nhịp điệu.

c)

Là phạm trù xã hội.

d)

Là phạm trù của khoa học cụ thể để đo lường sự vật.

75.

Hãy chọn phán đoán đúng về khái niệm “độ”:

a)

Độ thể hiện sự thống nhất giữa lượng và chất của sự vật, để chỉ khoảng giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng của sự vật chưa làm thay đổi căn bản về chất của sự vật ấy.

b)

Độ là phạm trù triết học chỉ khoảng giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng có thể làm biến đổi về chất.

c)

Độ là giới hạn trong đó sự thay đổi về lượng bất kỳ cũng làm biến đổi về chất.

d)

Độ là phạm trù triết học chỉ sự biến đổi về chất và lượng.

76.

Việc không tôn trọng quá trình tích lũy về lượng ở mức độ cần thiết cho sự biến đổi về chất là biểu hiện của xu hướng nào?

a)

Tiến bộ.

b)

Chủ quan.

c)

Bảo thủ.

d)

Nóng vội.

77.

Việc không đảm thực hiện những bước nhảy cần thiết khi tích lũy về lượng đã đạt đến giới hạn độ là biểu hiện của xu hướng nào?

a)

Tiến bộ.

b)

Nóng vội.

c)

Chủ quan.

d)

Bảo thủ.

78.

Dấu KHÔNG phải là lượng tương ứng của chất “sinh viên giỏi”?

a)

Thành tích nghiên cứu khoa học sinh viên.

b)

Thành tích tham gia phong trào tình nguyện.

c)

Điểm số các môn học.

d)

Mức độ thường xuyên tham gia phát biểu ý kiến xây dựng bài.

79.

Hãy chọn mệnh đề đúng về mặt đối lập:

a)

Mặt đối lập là những mặt có khuynh hướng biến đổi trái ngược trong cùng một sự vật.

b)

Mọi sự vật, hiện tượng đều được hình thành bởi sự thống nhất của mặt đối lập, không hề có sự bài trừ lẫn nhau.

c)

Những mặt khác nhau đều coi là mặt đối lập.

d)

Những mặt nằm chung trong cùng một sự vật đều coi là mặt đối lập.

80.

Vai trò của “sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập” là chỉ ra:

a)

Xu hướng của sự vận động và phát triển.

b)

Nguồn gốc của sự vận động và phát triển.

c)

Cách thức của sự vận động và phát triển.

d)

Con đường của sự vận động và phát triển.

81.

Sự đấu tranh của các mặt đối lập là như thế nào? Hãy chọn phán đoán đúng:

a)

Đấu tranh giữa các mặt đối lập là tạm thời.

b)

Đấu tranh giữa các mặt đối lập là tuyệt đối.

c)

Đấu tranh giữa các mặt đối lập vừa tuyệt đối vừa tương đối.

d)

Đấu tranh giữa các mặt đối lập là tương đối.

82.

Hãy chọn phán đoán đúng về mối quan hệ giữa sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập:

a)

Không có sự thống nhất của các mặt đối lập thì vẫn có sự đấu tranh của các mặt đối lập.

b)

Sự đấu tranh của các mặt đối lập vừa tương đối, vừa tuyệt đối.

c)

Không có sự đấu tranh của các mặt đối lập thì vẫn có sự thống nhất của các mặt đối lập.

d)

Sự thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập là không thể tách rời nhau. Không có thống nhất của các mặt đối lập thì cũng không có đấu tranh của các mặt đối lập.

83.

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập có ý nghĩa phương pháp luận gì?

a)

Cần phải tôn trọng tính khách quan của mâu thuẫn.

b)

Phải tìm nguồn gốc động lực của sự phát triển ở mâu thuẫn bên trong sự vật, hiện tượng.

c)

Cần phải phân loại mâu thuẫn để tìm ra phương pháp giải quyết từng loại mâu thuẫn một cách đúng đắn nhất.

d)

Cả 3 đáp án trên.

84.

Chọn quan điểm SAI về phủ định biện chứng:

a)

Phủ định biện chứng mang tính khách quan.

b)

Phủ định biện chứng là sự trải qua hai lần phủ định.

c)

Phủ định biện chứng là sự tự phủ định.

d)

Phủ định biện chứng mang tính kế thừa.

85.

Quy luật nào được coi là hạt nhân của phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại.

b)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.

c)

Quy luật phủ định của phủ định.

86.

Tư tưởng nôn nóng, đốt cháy giai đoạn phản ánh trực tiếp việc không vận dụng đúng quy luật nào trong phép biện chứng duy vật?

a)

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập.

b)

Quy luật từ những thay đổi về lượng dẫn đến những thay đổi về chất và ngược lại.

c)

Quy luật phủ định của phủ định.

87.

Quan điểm của phép biện chứng duy vật về sự thống nhất của hai mặt đối lập là:

a)

Hai mặt đối lập có tính chất, đặc điểm, khuynh hướng phát triển trái ngược nhau.

b)

Hai mặt đối lập giảm dần sự khác biệt.

c)

Sự liên hệ, quy định, xâm nhập vào nhau tạo thành một chỉnh thể.

d)

Sự bài trừ, gạt bỏ lẫn nhau giữa hai mặt đối lập.

88.

Sự thống nhất giữa lượng và chất được thể hiện trong phạm trù nào?

a)

Chuyển hóa.

b)

Độ.

c)

Điểm nút.

d)

Bước nhảy.

89.

Theo quan điểm siêu hình thì sự phủ định là:

a)

Xóa bỏ hoàn toàn cái cũ, chấm dứt sự phát triển của sự vật.

b)

Sự thay thế sự vật này bằng sự vật khác trong quá trình vận động phát triển.

c)

Sự kế thừa cái cũ.

d)

Tiền đề, điều kiện cho sự phát triển liên tục, cho sự ra đời của cái ,thay thế cho cái cũ.

90.

Hãy chỉ ra phán đoán SAI về quan hệ giữa chất và lượng?

a)

Mỗi chất của sự vật có những lượng tương ứng với nó.

b)

Sự thay đổi về lượng và sự thay đổi về chất của sự vật là độc lập nhau, không liên quan, tác động gì đến nhau.

c)

Mọi sự vật, hiện tượng đều là sự thống nhất biện chứng giữa hai mặt chất và lượng.

d)

Sự phân biệt giữa chất và lượng chỉ là tương đối, giữa chúng không ranh giới tuyệt đối.

91.

Phủ định biện chứng diễn ra theo hình thức nào?

a)

Đường thẳng đi lên.

b)

Đường xoáy ốc đi lên.

c)

Đồ thị hình sin.

d)

Đường đích dắc.

92.

Vai trò của quy luật từ sự thay đổi về lượng dẫn đến thay đổi về chất nêu lên điều gì?

a)

Nguồn gốc của sự vận động và phát triển

b)

Động lực của sự vận động và phát triển

c)

Cách thức của sự vận động và phát triển

d)

Khuynh hướng của sự vận động và phát triển

93.

Chọn phán đoán SAI về quan hệ giữa chất và lượng:

a)

Mọi sự vật, hiện tượng đều là sự thống nhất giữa chất và lượng

b)

Sự phân biệt giữa chất và lượng chỉ là tương đối

c)

Sự thay đổi về lượng của sự vật có ảnh hưởng đến sự thay đổi về chất của nó và ngược lại, sự thay đổi về chất của sự vật cũng làm thay đổi về lượng tương ứng

d)

Sự thay đổi về lượng và sự thay đổi về chất của sự vật là độc lập tương đối, không quan hệ tác động đến nhau

94.

Theo quan niệm của triết học Mác – Lênin, sự phát triển là:

a)

Mọi sự vận động nói chung

b)

Mọi sự phủ định nói chung

c)

Sự phủ định biện chứng

d)

Sự kế thừa

95.

Theo quy luật chuyển hóa từ những sự thay đổi về lượng đến sự thay đổi về chất và ngược lại, bước nhảy là:

a)

Sự phát triển đột biến

b)

Sự thay đổi về chất diễn ra tại điểm nút

c)

Sự chuyển biến dần dần về chất

d)

Sự hoàn thiện về chất

96.

Mối liên hệ giữa các mặt đối lập được gọi là:

a)

Đối kháng

b)

Xung đột

c)

Khác biệt

d)

Mâu thuẫn

97.

Kết quả của sự phủ định của phủ định là:

a)

Sự khẳng định

b)

Sự phủ định

c)

Sự phủ định biện chứng

d)

Sự kết thúc một chu kỳ phát triển

98.

Theo quy luật phủ định của phủ định, kết thúc một chu kỳ phát triển thì sự vật:

a)

Tiếp tục lặp lại một chu kỳ phát triển như trước

b)

Kết thúc quá trình phát triển

c)

Quay trở lại xuất phát điểm ban đầu

d)

Mở ra một chu kỳ phát triển mới trên cơ sở cao hơn

99.

Mâu thuẫn biện chứng có thể tìm thấy trong mối quan hệ nào?

a)

Bản chất hiện tượng

b)

Nội dung và hình thức

c)

Chất và lượng

d)

Cả a, b, c

100.

Quy luật nào nói về nguồn gốc, động lực của sự vận động phát triển?

a)

Cả a, b, c

b)

Quy luật phủ định của phủ định

c)

Quy luật mâu thuẫn biện chứng

d)

Quy luật lượng đổi – chất đổi

101.

Đâu là cách đúng đắn để giải quyết mâu thuẫn biện chứng?

a)

Kiềm chế các mặt đối lập không cho chúng bộc phát

b)

Giữ một mặt đối lập này và gạt bỏ mặt đối lập khác

c)

Chuyển hóa các mặt đối lập

d)

Thủ tiêu các mặt đối lập

102.

Phủ định của phủ định khác biện chứng thông thường ở chỗ:

a)

Nó kết thúc một chu kỳ phát triển của sự vật và mở ra một chu kỳ mới

b)

Nó tạo ra sự phát triển

c)

Nó có tính kế thừa

d)

Nó thực hiện một bước nhảy về chất

103.

Phán đoán nào về phạm trù chất là SAI?

a)

Chất là những gì làm cho sự vật là nó chứ không phải cái khác

b)

Chất chỉ tính quy định khách quan vốn có của sự vật

c)

Chất là bản chất của các sự vật, hiện tượng, quá trình

d)

Chất là sự thống nhất hữu cơ của các thuộc tính

104.

Theo quan điểm của triết học Mác – Lênin, bản chất của nhận thức là:

a)

Sự hiện tồn của đối tượng trong ý thức

b)

Sự phản ánh thế giới khách quan vào đầu óc của con người

c)

Sự phản ánh chủ động, tích cực, sáng tạo của chủ thể về khách thể

d)

Sự tiến dần từ duy đến khách thể

105.

Quan điểm cho rằng: Nhận thức là sự phản ánh hiện thực khách quan vào đầu óc con người một cách đơn giản, thụ động và nội dung của nó phụ thuộc vào đối tượng nhận thức của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

106.

Luận điểm: “Từ trực quan sinh động đến tư duy trừu tượng, và từ tư duy trừu tượng đến thực tiễn, đó là con đường biện chứng của sự nhận thức chân lý, nhận thức thực tại khách quan” là của ai?

a)

Ph. Ăngghen

b)

C. Mác

c)

Ph. Hêghen

d)

V. I. Lênin

107.

Giai đoạn nhận thức diễn ra trên cơ sở sự tác động trực tiếp của sự vật lên các giác quan của con người là giai đoạn nhận thức nào?

a)

Nhận thức lý luận

b)

Nhận thức cảm tính

c)

Nhận thức khoa học

d)

Nhận thức lý tính

108.

Hình thức nào là hình thức đầu tiên của giai đoạn nhận thức cảm tính?

a)

Tri giác

b)

Khái niệm

c)

Biểu tượng

d)

Cảm giác

109.

Nhận thức cảm tính được thực hiện dưới các hình thức nào?

a)

Cảm giác, tri giác và biểu tượng

b)

Cảm giác, tri giác và suy luận

c)

Cảm giác, tri giác và khái niệm

d)

Khái niệm và suy luận

110.

Luận điểm “Cảm giác là hình, chủ quan về thế giới khách quan” thuộc lập trường triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

c)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

d)

Thuyết nhị nguyên

111.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, mục đích của nhà thức nhằm:

a)

Phục vụ nhu cầu thực tiễn của con người

b)

Phục vụ hoạt động lao động sản xuất

c)

Thỏa mãn sự hiểu biết của con người

d)

Giúp con người hiểu bản chất của mình

112.

Nhận thức lý tính được thực hiện dưới những hình thức nào?

a)

Cảm giác, tri giác và biểu tượng

b)

Phán đoán, khái niệm, suy luận

c)

Khái niệm, phán đoán, suy luận

d)

Tri giác, biểu tượng, khái niệm

113.

Thực tiễn là gì?

a)

Là hoạt động tinh thần của con người

b)

Là hoạt động vật chất của con người

c)

Là hoạt động vật chất và tinh thần của con người

d)

Là hoạt động khoa học của con người

114.

Khái niệm “sản xuất vật chất” dùng để chỉ điều gì trong chủ nghĩa duy vật lịch sử?

a)

Trao đổi hàng hoá không gắn với lao động sản xuất

b)

Quá trình con người tạo ra của cải vật chất cho xã hội

c)

Hoạt động tư duy siêu hình nhằm giải thích tự nhiên

d)

Sáng tạo biểu tượng tinh thần vượt lên hiện thực

115.

“Lực lượng sản xuất” được hiểu tốt nhất là gì?

a)

Mối quan hệ phân phối sản phẩm trong xã hội

b)

Tập hợp giá trị văn hoá tinh thần của cộng đồng

c)

Tổng hợp người lao động và tư liệu sản xuất

d)

Hệ thống quyền lực chính trị của giai cấp thống trị

116.

“Quan hệ sản xuất” chủ yếu nói tới

a)

Quan hệ giữa các ngành khoa học với công nghệ

b)

Quan hệ giữa cộng đồng với các thiết chế tôn giáo

c)

Quan hệ giữa người với người trong sản xuất

d)

Quan hệ giữa con người với tự nhiên thuần tuý

117.

Thành phần cơ bản của tư liệu sản xuất bao gồm

a)

Nguồn tài nguyên tái tạo do thiên nhiên cung cấp

b)

Đối tượng lao động và công cụ lao động

c)

Lao động quản trị và kiến thức chuyên môn

d)

Vốn tiền tệ và tín dụng trong lưu thông

118.

Tiêu chí quan trọng nhất để phân biệt các thời đại kinh tế-xã hội là

a)

Hình thức nhà nước giữ độc quyền cưỡng bức

b)

Trình độ phát triển của nghệ thuật tinh thần

c)

Mức độ phát triển giao lưu văn hoá khu vực

d)

Phương thức sản xuất chi phối toàn bộ đời sống

119.

Mối quan hệ đúng giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là

a)

Quan hệ sản xuất phải phù hợp trình độ lực lượng sản xuất

b)

Hai mặt tồn tại độc lập không ảnh hưởng lẫn nhau

c)

Quan hệ sản xuất quyết định hoàn toàn lực lượng sản xuất

d)

Lực lượng sản xuất chỉ là biểu hiện pháp lý của sở hữu

120.

“Phương thức sản xuất” bao gồm

a)

Thị trường hàng hoá và hệ thống giá cả

b)

Văn hoá tinh thần và ý thức hệ xã hội

c)

Chế độ chính trị và hình thức nhà nước

d)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

121.

Theo logic duy vật lịch sử, cơ sở cuối cùng quyết định kiến trúc thượng tầng là

a)

Cơ sở hạ tầng kinh tế của xã hội

b)

Truyền thống dân tộc qua lịch sử

c)

Ý thức hệ tôn giáo của cộng đồng

d)

Nhà nước pháp quyền của giai cấp

122.

Một sai lầm phổ biến là đồng nhất lực lượng sản xuất với

a)

Chỉ công cụ lao động mà bỏ qua người lao động

b)

Chỉ quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất

c)

Chỉ năng suất lao động của một ngành riêng lẻ

d)

Chỉ tiến bộ khoa học ở lĩnh vực quân sự

123.

Trong hình thái kinh tế-xã hội, giai cấp hình thành chủ yếu từ

a)

Khả năng tiêu dùng và thị hiếu văn hoá

b)

Trình độ giáo dục phổ thông và đại học

c)

Quan hệ của các nhóm đối với tư liệu sản xuất

d)

Mức độ tham gia vào hoạt động chính trị

124.

Tính lịch sử-cụ thể của quan hệ sản xuất nghĩa là

a)

Quan hệ đó bất biến trong mọi giai đoạn phát triển

b)

Quan hệ đó được quyết định bởi địa lý tự nhiên

c)

Quan hệ đó biến đổi theo mức phát triển lực lượng sản xuất

d)

Quan hệ đó chỉ phụ thuộc vào ý thức chủ quan

125.

Cơ chế cơ bản của cách mạng xã hội theo duy vật lịch sử là

a)

Mâu thuẫn giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất chín muồi

b)

Suy giảm tài nguyên thiên nhiên đến mức khan hiếm

c)

Xung đột ngẫu nhiên giữa các cá nhân có quyền lực

d)

Thay đổi văn hoá tinh thần đơn thuần không kinh tế

126.

Ví dụ nào minh hoạ tốt nhất sự thay đổi lực lượng sản xuất dẫn tới đổi mới quan hệ sản xuất?

a)

Khí hậu ôn hoà làm mùa màng bội thu một năm

b)

Công nghệ số hoá khiến doanh nghiệp tái cấu trúc sở hữu

c)

Nghệ thuật trừu tượng lan rộng trong đời sống thị dân

d)

Luật lễ nghi truyền thống phục hồi trong nông thôn

127.

Trong phân tích duy vật lịch sử, “hình thái kinh tế-xã hội” là

a)

Tổng thể phương thức sản xuất cùng kiến trúc thượng tầng

b)

Một mô hình quản trị doanh nghiệp trong kinh tế

c)

Một phong cách văn hoá-đạo đức của một cộng đồng

d)

Một chu kỳ chính trị lặp lại theo thời gian lịch sử

128.

Quan hệ sở hữu giữ vai trò cơ bản vì

a)

Thay thế mọi hình thức phân phối trong xã hội hiện đại

b)

Xoá bỏ hoàn toàn đối kháng giữa các giai tầng xã hội

c)

Tạo ra toàn bộ sức mạnh vật chất của lực lượng sản xuất

d)

Quyết định cấu trúc quan hệ sản xuất và địa vị giai cấp

129.

Nhận định nào đúng về vai trò của khoa học-công nghệ trong lực lượng sản xuất hiện đại?

a)

Trở thành lực lượng sản xuất trực tiếp cùng con người

b)

Chỉ hỗ trợ quản trị mà không tác động năng suất

c)

Tác dụng chủ yếu trong lĩnh vực quân sự quốc phòng

d)

Không ảnh hưởng đến cấu trúc quan hệ sở hữu tư liệu

130.

Khi quan hệ sản xuất lạc hậu so với lực lượng sản xuất sẽ dẫn đến

a)

Kìm hãm phát triển và nảy sinh cải cách hoặc cách mạng

b)

Tăng trưởng mạnh và ổn định xã hội lâu dài

c)

Không tạo ra bất kỳ xung đột hay mâu thuẫn nào

d)

Xã hội quay lại phương thức sản xuất nguyên thuỷ

131.

Trong lịch sử, sự chuyển từ nông nghiệp thủ công sang công nghiệp cơ khí phản ánh

a)

Sự suy giảm vai trò của mọi hình thức lao động trí óc

b)

Sự thay đổi khẩu vị tiêu dùng của cư dân đô thị

c)

Sự mở rộng đường biên giới giữa các quốc gia

d)

Sự thay đổi phương thức sản xuất ở quy mô toàn xã hội

132.

Luận điểm nào thể hiện đúng phép biện chứng giữa lực lượng và quan hệ sản xuất?

a)

Sự phát triển của một mặt không ảnh hưởng đến mặt kia

b)

Hai mặt phủ định nhau, không thể đồng thời tồn tại

c)

Quan hệ sản xuất quyết định tuyệt đối, lực lượng sản xuất chỉ phụ thuộc

d)

Hai mặt tác động qua lại, trong đó lực lượng sản xuất giữ vai trò quyết định cuối cùng

133.

Một “hình thái kinh tế-xã hội” thay thế hình thái trước đó khi

a)

Mâu thuẫn cơ bản được giải quyết và phương thức sản xuất mới chiếm ưu thế

b)

Giai cấp thống trị tự nguyện nhường quyền mà không thay đổi kinh tế

c)

Xuất hiện phong trào nghệ thuật mang tính hiện đại

d)

Dân số tăng nhanh dẫn đến thiếu tài nguyên tạm thời

134.

Khái niệm "cơ sở hạ tầng" trong xã hội học Marxist chỉ về điều gì?

a)

Toàn bộ lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Hệ thống chính trị, pháp luật và ý thức xã hội

c)

Các thiết chế văn hóa và giáo dục chính thức

d)

Toàn bộ các chuẩn mực đạo đức của cộng đồng

135.

"Kiến trúc thượng tầng" được hiểu là gì trong phân tích xã hội?

a)

Những quan hệ sở hữu trong sản xuất

b)

Toàn bộ phương tiện lao động và công nghệ

c)

Tập hợp các thiết chế chính trị, pháp luật, tư tưởng

d)

Nguồn lực tự nhiên và đất đai của quốc gia

136.

Mối quan hệ cơ bản giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là gì?

a)

Không liên quan, tồn tại độc lập nhau

b)

Chỉ phụ thuộc vào truyền thống văn hóa

c)

Quan hệ biện chứng, tác động qua lại hai chiều

d)

Một chiều: thượng tầng quyết định hạ tầng

137.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định cuối cùng đối với kiến trúc thượng tầng?

a)

Địa lý tự nhiên và khí hậu khu vực

b)

Di sản văn hóa và tôn giáo cổ truyền

c)

Cơ sở hạ tầng kinh tế của xã hội

d)

Năng lực lãnh đạo cá nhân xuất chúng

138.

Trong quá trình sản xuất, "quan hệ sản xuất" thuộc về thành phần nào?

a)

Thiết chế giáo dục và khoa học

b)

Hệ thống văn hóa tinh thần

c)

Kiến trúc thượng tầng xã hội

d)

Cơ sở hạ tầng kinh tế

139.

Ví dụ nào phản ánh trực tiếp ảnh hưởng của hạ tầng lên thượng tầng?

a)

Tăng cường tuyên truyền giá trị gia đình trong truyền thông

b)

Sự thay đổi luật lao động khi công nghệ tự động hóa phát triển

c)

Việc phổ biến nhạc dân gian trong trường học

d)

Gia tăng hoạt động lễ hội truyền thống theo mùa vụ

140.

Thượng tầng có thể tác động ngược trở lại hạ tầng theo cách nào?

a)

Ban hành chính sách thuế khuyến khích đầu tư công nghệ

b)

Biến đổi địa lý tự nhiên qua thời tiết

c)

Làm tăng trữ lượng tài nguyên thiên nhiên

d)

Thay đổi cấu trúc dân số bằng sinh học

141.

Yếu tố nào thuộc lực lượng sản xuất?

a)

Công cụ, máy móc và tri thức kỹ thuật

b)

Thiết chế tôn giáo chính thống

c)

Hiến pháp và hệ thống tòa án

d)

Các chuẩn mực đạo đức cộng đồng

142.

Khi cơ sở hạ tầng biến đổi mạnh, hệ quả trực tiếp lên thượng tầng thường là gì?

a)

Cải cách thể chế chính trị và pháp luật tương ứng

b)

Gia tăng ảnh hưởng của khí hậu và địa lý

c)

Suy giảm toàn bộ hệ giá trị văn hóa cổ truyền

d)

Chấm dứt xung đột giai cấp trong xã hội

143.

Phát biểu nào mô tả đúng tính lịch sử–cụ thể của thượng tầng?

a)

Hình thành và biến đổi gắn với cơ sở kinh tế từng thời kỳ

b)

Phụ thuộc hoàn toàn vào cá nhân lãnh đạo

c)

Chỉ thay đổi khi có thiên tai nghiêm trọng

d)

Bất biến theo thời gian vì dựa vào đạo lý phổ quát

144.

"Cơ sở hạ tầng" bao gồm những thành phần cơ bản nào?

a)

Lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất

b)

Hệ thống đảng phái và quốc hội

c)

Chuẩn mực đạo đức và tôn giáo

d)

Các cơ quan truyền thông đại chúng

145.

Trong xã hội tư bản, quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất thuộc lĩnh vực nào?

a)

Thiên nhiên và địa lý học

b)

Kiến trúc thượng tầng văn hóa

c)

Giải trí và truyền thông đại chúng

d)

Cơ sở hạ tầng kinh tế

146.

Tại sao nói thượng tầng có tính độc lập tương đối?

a)

Tách rời hoàn toàn khỏi kinh tế và sản xuất

b)

Không bao giờ thay đổi theo thời gian lịch sử

c)

Hoàn toàn quyết định hạ tầng trong mọi tình huống

d)

Có khả năng tác động trở lại và lựa chọn phản ứng

147.

Nhận định nào sai về quan hệ biện chứng hạ tầng–thượng tầng?

a)

Hai chiều: vừa quyết định vừa phản hồi

b)

Thượng tầng luôn cố định không biến đổi

c)

Gắn với xung đột và đấu tranh lợi ích

d)

Lịch sử–cụ thể theo từng hình thái

148.

Luật pháp thường phản ánh điều gì trong cấu trúc xã hội?

a)

Những lợi ích kinh tế chi phối quan hệ sản xuất

b)

Các quá trình địa chất biến đổi lớp vỏ Trái Đất

c)

Mọi chuẩn mực đạo đức siêu hình vĩnh cửu

d)

Toàn bộ truyền thống tôn giáo không thay đổi

149.

Biến đổi nào của hạ tầng có thể dẫn đến cải tổ giáo dục?

a)

Thay đổi nhiệt độ trung bình toàn cầu

b)

Cách mạng công nghiệp số hóa rộng khắp

c)

Gia tăng lễ hội tín ngưỡng theo mùa

d)

Phát triển môn thể thao mới trong trường

150.

Trong phân tích chính sách, vì sao cần xét đến cơ sở hạ tầng?

a)

Để hiểu động lực kinh tế chi phối thiết chế

b)

Để mô tả chính xác di sản văn hóa cổ

c)

Để xác định bản đồ địa lý tự nhiên

d)

Để dự báo thiên tai và thời tiết dài hạn