wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Tích hợp Dữ liệu và Bảo mật

Total questions: 122

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Lợi ích của việc sử dụng chiến lược tích hợp dữ liệu trên đám mây là gì?

a)

Tích hợp dữ liệu trực tiếp từ các cơ sở dữ liệu của doanh nghiệp

b)

Tiết kiệm chi phí hạ tầng và bảo trì

c)

Dễ dàng mở rộng quy mô mà không phụ thuộc vào nhà cung cấp

d)

Quản lý bảo mật dữ liệu dễ dàng

2.

Một trong những lý do quan trọng để bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp là:

a)

Làm giảm trưởng doanh thu

b)

Tăng cường lòng tin của khách hàng

c)

Tăng số lượng nhân viên

d)

Giảm thiếu chi phí sản xuất

3.

Mục đích của chính sách sao lưu và khôi phục trong bảo mật dữ liệu là gì?

a)

Để hạn chế quyền truy cập vào dữ liệu

b)

Để xác định trách nhiệm của nhân viên trong việc bảo vệ dữ liệu

c)

Để cung cấp các biện pháp xử lý sự cố bảo mật

d)

Để sao lưu định kỳ và có kế hoạch phục hồi dữ liệu sau sự cố

4.

Biện pháp nào dưới đây giúp phát hiện các hoạt động bất thường trong hệ thống dữ liệu?

a)

Hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập (IDS/IPS)

b)

Bảo mật Ứng dụng (Application Security)

c)

Sao lưu và Khôi phục Dữ liệu (Data Backup and Recovery)

d)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

5.

Tại sao tích hợp dữ liệu lại giúp tối ưu hóa quy trình kinh doanh?

a)

Loại bỏ sự không nhất quán và trùng lặp dữ liệu, tăng hiệu quả hoạt động

b)

Giúp các bộ phận dễ dàng tách biệt và làm việc độc lập

c)

Giúp doanh nghiệp tập trung vào các chiến lược dài hạn hơn là hoạt động hằng ngày

d)

Tăng chi phí hoạt động và giảm hiệu quả sử dụng tài nguyên

6.

Giải thích lý do tại sao việc xác định yêu cầu kinh doanh là bước quan trọng trong quy trình tích hợp dữ liệu.

a)

Để xác định các nguồn dữ liệu cần tích hợp và mục đích của tích hợp

b)

Để chọn phương pháp tích hợp phù hợp với các công cụ hỗ trợ

c)

Để kiểm thử và đánh giá hiệu suất của hệ thống

d)

Để phân tích cấu trúc và chất lượng của các nguồn dữ liệu

7.

Giải thích tại sao chiến lược tích hợp tập trung giúp dễ dàng quản lý và giám sát dữ liệu trong doanh nghiệp.

a)

Vì dữ liệu được lưu trữ dưới dạng ảo hóa, không cần quan tâm đến hệ thống gốc

b)

Vì dữ liệu được phân phối và lưu trữ trên nhiều hệ thống khác nhau

c)

Vì toàn bộ dữ liệu được tập trung, giúp dễ dàng quản lý và phân tích

d)

Vì dữ liệu không được chia sẻ giữa các bộ phận trong tổ chức

8.

Thành phần nào trong chính sách bảo mật giúp xác định quyền và trách nhiệm truy cập dữ liệu?

a)

Quy trình quản lý sự cố

b)

Chính sách sao lưu và khôi phục

c)

Quyền và trách nhiệm

d)

Mục đích và phạm vi

9.

Thành phần nào trong chính sách bảo mật đưa ra các quy trình cụ thể về cách lưu trữ, truyền tải và xử lý dữ liệu?

a)

Các quy trình bảo mật

b)

Quy trình quản lý sự cố

c)

Đào tạo và nâng cao nhận thức

d)

Kiểm soát truy cập

10.

Phương pháp tích hợp dữ liệu nào sử dụng phần mềm trung gian để kết nối các hệ thống doanh nghiệp?

a)

Kho Dữ Liệu

b)

Tích hợp Dữ liệu Thủ Công

c)

Tích hợp Dữ liệu Trực Tuyến

d)

Tích hợp Ứng dụng Doanh nghiệp (EAI)

11.

Một trong những lợi ích chính của tích hợp dữ liệu là gì?

a)

Làm cho dữ liệu khó tiếp cận hơn

b)

Giảm thiểu sai sót và tăng hiệu quả hoạt động

c)

Tăng chi phí bảo trì hệ thống

d)

Giảm khả năng hợp tác giữa các bộ phận

12.

Chiến lược tích hợp tập trung giúp doanh nghiệp cải thiện quản lý dữ liệu như thế nào?

a)

Bằng cách ảo hóa dữ liệu từ nhiều hệ thống

b)

Bằng cách phân phối dữ liệu trên nhiều hệ thống khác nhau

c)

Bằng cách tập trung tất cả dữ liệu vào một kho dữ liệu duy nhất

d)

Bằng cách sử dụng các công cụ phân tích dữ liệu

13.

Biện pháp nào dưới đây giúp ngăn chặn truy cập trái phép trong quá trình truyền tải dữ liệu?

a)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

b)

Kiểm soát Truy cập (Access Control)

c)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

d)

Mã hóa dữ liệu động (Data in Transit)

14.

Ưu điểm chính của chiến lược tích hợp theo yêu cầu là gì?

a)

Dễ dàng mở rộng quy mô hệ thống

b)

Tăng cường bảo mật dữ liệu

c)

Tiết kiệm tài nguyên và linh hoạt

d)

Giảm chi phí hạ tầng

15.

Thành phần nào trong chính sách bảo mật hướng dẫn cách phát hiện, và xử lý các sự cố liên quan đến an ninh dữ liệu?

a)

Quyền và trách nhiệm

b)

Kiểm soát truy cập

c)

Đào tạo và nâng cao nhận thức

d)

Quy trình quản lý sự cố

16.

Biện pháp nào dưới đây giúp tăng cường bảo mật khi người dùng truy cập hệ thống dữ liệu?

a)

Mã hóa dữ liệu tĩnh (Data at Rest)

b)

Xác thực đa yếu tố (MFA)

c)

Kiểm soát Truy cập dựa trên vai trò (RBAC)

d)

Hệ thống Tường lửa (Firewalls)

17.

Thành phần nào là quan trọng trong chính sách bảo mật của doanh nghiệp? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Quy trình xử lý sự cố an ninh dữ liệu

b)

Tăng số lượng dữ liệu được lưu trữ

c)

Giảm thiểu yêu cầu về mã hóa dữ liệu

d)

Quy định về đào tạo nhân viên về bảo mật

18.

Zero Trust Security (Bảo mật Không Tin Cậy) hoạt động như thế nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Giới hạn quyền truy cập dựa trên mức độ tin cậy

b)

Yêu cầu xác thực mọi truy cập dù bên trong hay ngoài mạng

c)

Cho phép mọi thiết bị truy cập mà không cần giám sát

d)

Tự động hóa hoàn toàn quá trình mã hóa dữ liệu

19.

Tích hợp dữ liệu trong doanh nghiệp có mục đích gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Hỗ trợ ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ

b)

Tạo ra một phiên bản dữ liệu duy nhất và nhất quán

c)

Giảm khả năng chia sẻ thông tin giữa các bộ phận

d)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

20.

Phân loại đặc điểm sau theo đánh giá về chiến lược tích hợp phân tán: Quản lý bảo mật phức tạp thuộc nhóm nào?

a)

Linh hoạt

b)

Không linh hoạt

21.

Phân loại đặc điểm sau theo đánh giá về chiến lược tích hợp phân tán: Tăng cường tính nhất quán dữ liệu giữa các bộ phận thuộc nhóm nào?

a)

Linh hoạt

b)

Không linh hoạt

22.

Phân loại đặc điểm sau theo đánh giá về chiến lược tích hợp phân tán: Hỗ trợ mở rộng hệ thống nhanh chóng thuộc nhóm nào?

a)

Linh hoạt

b)

Không linh hoạt

23.

Phân loại đặc điểm sau theo đánh giá về chiến lược tích hợp phân tán: Dễ dàng thêm nguồn dữ liệu mới mà không ảnh hưởng hệ thống thuộc nhóm nào?

a)

Linh hoạt

b)

Không linh hoạt

24.

Quy trình tích hợp dữ liệu cần phân tích nguồn dữ liệu để làm gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tăng khối lượng dữ liệu để phân tích

b)

Đảm bảo dữ liệu được chuyển đổi đúng định dạng

c)

C. Xác định các vấn đề như dữ liệu trùng lặp hoặc không nhất quán.

d)

D. Kiểm tra cấu trúc và chất lượng của các nguồn dữ liệu.

25.

Phương pháp tích hợp dữ liệu nào được sử dụng phổ biến trong doanh nghiệp? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Kho dữ liệu (Data Warehousing)

b)

Tăng số lượng dữ liệu không cần thiết

c)

Tích hợp ứng dụng doanh nghiệp (EAI)

d)

Tích hợp dữ liệu thủ công

26.

Đánh giá phát biểu sau liên quan đến chiến lược tích hợp dữ liệu trên đám mây: Dữ liệu trên đám mây được đảm bảo bảo mật hoàn toàn và không phụ thuộc vào nhà cung cấp. Chọn 1 đáp án.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Đánh giá phát biểu sau liên quan đến chiến lược tích hợp dữ liệu trên đám mây: Tích hợp dữ liệu trên đám mây yêu cầu hệ thống phải có phần cứng mạnh tại chỗ. Chọn 1 đáp án.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Đánh giá phát biểu sau liên quan đến chiến lược tích hợp dữ liệu trên đám mây: Chiến lược này cho phép dễ dàng mở rộng quy mô xử lý và lưu trữ theo nhu cầu. Chọn 1 đáp án.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Đánh giá phát biểu sau liên quan đến chiến lược tích hợp dữ liệu trên đám mây: Tích hợp dữ liệu trên đám mây giúp tiết kiệm chi phí hạ tầng và công tác bảo trì. Chọn 1 đáp án.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Chiến lược tích hợp dữ liệu nào thường được sử dụng để cập nhật dữ liệu ngay lập tức? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tích hợp theo yêu cầu

b)

Tích hợp thời gian thực

c)

Tích hợp phân tán

d)

Tích hợp tập trung

31.

Các mối đe dọa đối với dữ liệu doanh nghiệp bao gồm những gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Lỗi hệ thống hoặc hỏng hóc phần cứng

b)

Tăng cường hợp tác giữa các bộ phận

c)

Tăng trưởng doanh thu của doanh nghiệp

d)

Tấn công mạng như ransomware và phishing

32.

Bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp nhằm mục đích gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Bảo vệ tài sản dữ liệu của doanh nghiệp

b)

Giảm hiệu quả hoạt động kinh doanh

c)

Tăng chi phí vận hành hệ thống

d)

Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý

33.

Tại sao sao lưu và khôi phục dữ liệu là biện pháp quan trọng trong bảo vệ dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Đảm bảo dữ liệu có thể được khôi phục sau sự cố

b)

Cho phép duy trì hoạt động kinh doanh khi xảy ra sự cố

c)

Loại bỏ hoàn toàn các mối de dọa từ tấn công mạng

d)

Tăng cường khả năng phân tích dữ liệu trong doanh nghiệp

34.

Tại sao mã hóa dữ liệu là một biện pháp quan trọng trong bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Bảo vệ dữ liệu lưu trữ khỏi các truy cập không được phép

b)

Ngăn chặn truy cập trái phép vào dữ liệu khi truyền tải

c)

Loại bỏ hoàn toàn các mối de dọa từ nội bộ

35.

Trí tuệ nhân tạo (AI) trong quản trị dữ liệu giúp tổ chức thực hiện điều gì hiệu quả nhất?

a)

Quản lý dữ liệu thủ công

b)

Tăng cường khả năng bảo mật dữ liệu

c)

Tự động hóa xử lý và làm sạch dữ liệu

36.

Công nghệ Big Data có thể giúp doanh nghiệp trong việc lưu trữ dữ liệu như thế nào?

a)

Giúp lưu trữ các thông tin cá nhân của khách hàng

b)

Giúp lưu trữ và xử lý khối lượng dữ liệu lớn từ nhiều nguồn khác nhau

c)

Giúp chỉ lưu trữ dữ liệu văn bản và hình ảnh

d)

Giúp lưu trữ dữ liệu từ các giao dịch ngân hàng

37.

Xu hướng phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) trên nền tảng điện toán đám mây mang lại lợi ích gì cho doanh nghiệp?

a)

Hạn chế dung lượng lưu trữ để đảm bảo bảo mật

b)

Giảm chi phí vận hành bằng cách lưu trữ dữ liệu trên thiết bị cá nhân

c)

Đẩy nhanh tốc độ truy xuất dữ liệu mà không cần tích hợp từ nhiều nguồn

d)

Hỗ trợ phân tích dữ liệu phức tạp và đưa ra quyết định chính xác trong thời gian thực

38.

Một lợi ích nổi bật khi sử dụng AI để quản lý metadata (Siêu dữ liệu) là gì?

a)

Tự động gắn thẻ và phân loại dữ liệu

b)

Xóa bỏ toàn bộ metadata cũ

c)

Sao chép dữ liệu sang các hệ thống khác

d)

Giảm hoàn toàn vai trò quản lý của con người

39.

Công cụ nào được sử dụng trong Big Data để phân tích dữ liệu?

a)

Excel và Google Sheets

b)

Máy chủ SQL và Oracle

c)

Apache Spark và Hadoop

d)

Python và R

40.

Tại sao công nghệ điện toán đám mây được coi là xu hướng quản trị dữ liệu hiện đại?

a)

Vì nó thay thế hoàn toàn hệ thống quản trị dữ liệu tại chỗ truyền thống

b)

Vì nó hoàn toàn miễn phí cho tất cả các doanh nghiệp

c)

Vì nó yêu cầu ít kỹ năng kỹ thuật hơn để vận hành các hệ thống dữ liệu

d)

Vì nó cung cấp khả năng lưu trữ dữ liệu không giới hạn và dễ dàng truy cập mọi lúc, mọi nơi

41.

AI có thể hỗ trợ trong việc quản lý dữ liệu phi cấu trúc bằng cách nào?

a)

Phân loại và trích xuất thông tin từ các loại dữ liệu phi cấu trúc như email, hình ảnh

b)

Cải thiện trải nghiệm người dùng trong việc mua sắm trực tuyến

c)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

d)

Phân tích hành vi của nhân viên trong doanh nghiệp

42.

Quản trị dữ liệu doanh nghiệp hiện đại phải đối mặt với thách thức gì liên quan đến tính đồng nhất của dữ liệu?

a)

Tăng sự tương thích giữa các hệ thống

b)

Tăng chi phí lưu trữ dữ liệu

c)

Cải thiện khả năng phân tích dữ liệu

d)

Khó khăn trong việc tích hợp dữ liệu từ các hệ thống khác nhau

43.

Chủ quyền dữ liệu yêu cầu dữ liệu phải được lưu trữ ở đâu?

a)

Tự do lưu trữ trên đám mây

b)

Trong quốc gia nơi dữ liệu thuộc về

c)

Trong các trung tâm dữ liệu quốc tế

d)

Trong bất kỳ quốc gia nào

44.

Để bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công mạng, doanh nghiệp cần triển khai biện pháp gì?

a)

Phụ thuộc hoàn toàn vào phần mềm chống virus

b)

Chỉ sử dụng mật khẩu mạnh

c)

Triển khai tường lửa, mã hóa dữ liệu và phát hiện mối đe dọa bằng AI

d)

Chỉ dùng hệ thống bảo mật cơ bản

45.

Tại sao việc tích hợp dữ liệu từ các hệ thống phần mềm khác nhau lại gặp khó khăn?

a)

Doanh nghiệp không có đủ nhân sự

b)

Dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể không nhất quán hoặc bị trùng lặp

c)

Các hệ thống phần mềm không hỗ trợ dữ liệu lớn

d)

Dữ liệu không thể truy cập từ các hệ thống phần mềm

46.

Công nghệ nào giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu lớn một cách hiệu quả?

a)

Oracle và MySQL

b)

SQL Server và MongoDB

c)

Excel và Access

d)

Hadoop và Spark

47.

Điều gì là một hệ quả tiềm ẩn khi doanh nghiệp không tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân?

a)

Bị mất dữ liệu

b)

Doanh nghiệp sẽ gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu

c)

Doanh nghiệp có thể phải chịu phạt tài chính và mất uy tín

d)

Dữ liệu trở nên không an toàn và dễ bị tấn công

48.

Tại sao các doanh nghiệp cần phải áp dụng các công nghệ bảo mật tiên tiến như mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập chặt chẽ?

a)

Để bảo vệ dữ liệu khỏi các cuộc tấn công và rủi ro bảo mật

b)

Để tăng tốc độ xử lý và truy cập dữ liệu

c)

Để đảm bảo tính hợp pháp của dữ liệu trong các hệ thống

d)

Để giảm chi phí bảo mật cho hệ thống

49.

Một trong những thách thức về bảo mật kỹ thuật là gì khi số lượng người dùng tăng lên trong doanh nghiệp?

a)

Dữ liệu không còn phù hợp với nhu cầu

b)

Xác thực người dùng và kiểm soát truy cập dữ liệu trở nên phức tạp

c)

Khó khăn trong việc đào tạo nhân viên

d)

Quá nhiều dữ liệu cần lưu trữ

50.

Công nghệ Điện toán đám mây là gì?

a)

Mạng nội bộ trong doanh nghiệp

b)

Dịch vụ lưu trữ và xử lý dữ liệu qua internet

c)

Lưu trữ dữ liệu bằng ổ cứng di động

d)

Công nghệ lưu trữ dữ liệu trên các thiết bị cá nhân

51.

Big Data có thể hỗ trợ doanh nghiệp như thế nào trong việc phân tích hành vi khách hàng?

a)

Giúp doanh nghiệp xây dựng các chiến lược marketing hiệu quả

b)

Cải thiện hiệu suất sản xuất trong nhà máy

c)

Quản lý các giao dịch tài chính của khách hàng

d)

Tăng cường bảo mật cho hệ thống mạng

52.

Netflix sử dụng AI để nâng cao trải nghiệm người dùng như thế nào?

a)

Tạo các nội dung phim mới dựa trên dữ liệu người dùng

b)

Phân tích dữ liệu tài chính của người dùng

c)

Phân tích hành vi xem phim để gợi ý nội dung phù hợp

d)

Tự động thay đổi giao diện nền tảng theo thời gian

53.

Vì sao bảo mật dữ liệu là một thách thức lớn hiện nay?

a)

Do sự gia tăng các mối đe dọa mạng và các cuộc tấn công như ransomware

b)

Do dữ liệu ngày càng trở nên khó lưu trữ

c)

Do các hệ thống dữ liệu không có khả năng mở rộng

d)

Do sự phát triển của AI làm giảm tính bảo mật

54.

Tại sao doanh nghiệp cần sử dụng các công nghệ như Hadoop hoặc Spark trong quản trị dữ liệu?

a)

Để giảm chi phí bảo mật dữ liệu

b)

Để dễ dàng quản lý và kiểm soát người dùng

c)

Để xử lý và phân tích khối lượng dữ liệu lớn và phức tạp với tốc độ cao

d)

Để cải thiện hiệu suất lưu trữ dữ liệu trên các hệ thống truyền thống

55.

Giải pháp nào dưới đây được sử dụng để giải quyết vấn đề tích hợp và đồng bộ dữ liệu giữa các hệ thống phần mềm khác nhau trong doanh nghiệp?

a)

Chỉ sử dụng các hệ thống cơ sở dữ liệu riêng biệt

b)

Sử dụng nền tảng tích hợp dữ liệu như ETL (Extract, Transform, Load) hoặc công cụ quản lý API

c)

Lưu trữ dữ liệu trên các hệ thống đám mây riêng biệt

d)

Áp dụng công nghệ Blockchain

56.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể giúp phát hiện gì trong quá trình bảo mật dữ liệu của doanh nghiệp?

a)

Tối ưu hóa phân phối sản phẩm

b)

Tạo ra báo cáo tài chính

c)

Tự động tạo chiến lược marketing

d)

Phát hiện hành vi bất thường và cảnh báo khi có rủi ro bảo mật

57.

Lợi ích chính của công nghệ điện toán đám mây trong quản trị dữ liệu doanh nghiệp là gì?

a)

Giảm khả năng bảo mật và bảo trì

b)

Tăng chi phí và giảm tính linh hoạt

c)

Chỉ lưu trữ dữ liệu

d)

Tiết kiệm chi phí và mở rộng dễ dàng

58.

Một trong các thách thức chính trong việc bảo vệ dữ liệu cá nhân là gì?

a)

Mối đe dọa từ các cuộc tấn công mạng, phần mềm độc hại

b)

Cạnh tranh trong thị trường công nghệ

c)

Thiếu công nghệ lưu trữ dữ liệu

d)

Thiếu nguồn lực tài chính

59.

Tích hợp và đồng bộ dữ liệu trong doanh nghiệp thường gặp vấn đề gì?

a)

Dữ liệu chỉ được lưu trữ ở một hệ thống duy nhất

b)

Dữ liệu không cần phải đồng bộ hóa giữa các hệ thống

c)

Dữ liệu luôn chính xác và dễ dàng đồng bộ

d)

Dữ liệu từ các nguồn khác nhau có thể không nhất quán hoặc bị trùng lặp

60.

Thách thức nào có thể phát sinh khi doanh nghiệp phải quản lý và phân tích dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm cả dữ liệu có cấu trúc và dữ liệu phi cấu trúc?

a)

Dữ liệu sẽ không thể được chia sẻ với các bên liên quan

b)

Khó khăn trong việc phân phối dữ liệu đến các bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp

c)

Dữ liệu có thể bị mất trong quá trình phân tích

d)

Khó khăn trong việc phân tích và truy xuất thông tin hữu ích từ các loại dữ liệu khác nhau

61.

Trí tuệ nhân tạo (AI) có thể hỗ trợ việc ra quyết định trong doanh nghiệp bằng cách nào?

a)

Tối ưu hóa quy trình sản xuất

b)

Xây dựng hệ thống quản lý khách hàng

c)

Tạo báo cáo phân tích và đề xuất từ các dữ liệu khác nhau trong doanh nghiệp

d)

Phát triển phần mềm kế toán mới

62.

AI có thể cải thiện trải nghiệm người dùng trong quản trị dữ liệu bằng cách nào?

a)

Tự động hóa việc nhập liệu của người dùng

b)

Giảm lượng dữ liệu cần xử lý trong các hệ thống ERP

c)

Tăng cường tính phức tạp của các báo cáo quản trị

d)

Tăng tốc độ truy cập dữ liệu thông qua trợ lý ảo và chatbot

63.

Thách thức pháp lý nào có thể phát sinh khi doanh nghiệp cần lưu trữ và xử lý dữ liệu cá nhân ở nhiều quốc gia khác nhau?

a)

Cần xây dựng cơ sở hạ tầng lưu trữ đồng nhất cho tất cả quốc gia

b)

Cần giảm thiếu chi phí bảo mật dữ liệu

c)

Cần đảm bảo tốc độ xử lý dữ liệu nhanh hơn

d)

Cần tuân thủ các quy định pháp lý khác nhau về bảo vệ dữ liệu cá nhân tại mỗi quốc gia

64.

Amazon Web Services (AWS), Google Cloud, và Microsoft Azure là ví dụ của:

a)

Hệ thống lưu trữ vật lý

b)

Phần mềm quản lý tài chính

c)

Phần mềm lập trình truyền thống

d)

Các nhà cung cấp dịch vụ điện toán đám mây

65.

Công nghệ nào sau đây được ứng dụng phổ biến trong quản trị dữ liệu hiện đại? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Truyền hình vệ tinh

b)

Kế toán tài chính

c)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

d)

Big Data (Dữ liệu lớn)

66.

Với công nghệ AI, ứng dụng tương ứng trong quản trị dữ liệu là gì?

a)

Tự động làm sạch dữ liệu, phát hiện gian lận

b)

Truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi; sao lưu linh hoạt

c)

Phân tích hành vi khách hàng từ mạng xã hội

d)

Mở rộng tài nguyên lưu trữ theo nhu cầu

67.

Với công nghệ điện toán đám mây, ứng dụng tương ứng trong quản trị dữ liệu là gì?

a)

Tự động làm sạch dữ liệu, phát hiện gian lận

b)

Truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi; sao lưu linh hoạt

c)

Phân tích hành vi khách hàng từ mạng xã hội

d)

Phân tích dữ liệu chuỗi cung ứng theo thời gian thực

68.

Với công nghệ Big Data, ứng dụng tương ứng trong quản trị dữ liệu là gì?

a)

Tự động làm sạch dữ liệu, phát hiện gian lận

b)

Truy cập dữ liệu mọi lúc, mọi nơi; sao lưu linh hoạt

c)

Phân tích hành vi khách hàng từ mạng xã hội

d)

Tạo báo cáo kế toán định kỳ

69.

Lợi ích tương ứng với chiến lược tích hợp dữ liệu theo thời gian thực là gì?

a)

Phù hợp với nhu cầu cập nhật liên tục và tức thời

b)

Tốn ít chi phí đầu tư công nghệ ban đầu, nhưng dễ xảy ra lỗi do con người

c)

Phù hợp khi xử lý khối lượng dữ liệu lớn định kỳ

d)

Giảm nhu cầu phân tích dữ liệu phi cấu trúc

70.

Lợi ích tương ứng với chiến lược tích hợp thủ công là gì?

a)

Phù hợp với nhu cầu cập nhật liên tục và tức thời

b)

Tốn ít chi phí đầu tư công nghệ ban đầu, nhưng dễ xảy ra lỗi do con người

c)

Phù hợp khi xử lý khối lượng dữ liệu lớn định kỳ

d)

Giảm nhu cầu phân tích dữ liệu phi cấu trúc

71.

Lợi ích tương ứng với chiến lược tích hợp theo lô (Batch) là gì?

a)

Phù hợp với nhu cầu cập nhật liên tục và tức thời

b)

Tốn ít chi phí đầu tư công nghệ ban đầu, nhưng dễ xảy ra lỗi do con người

c)

Phù hợp khi xử lý khối lượng dữ liệu lớn định kỳ

d)

Giảm nhu cầu phân tích dữ liệu phi cấu trúc

72.

Công cụ nào sau đây giúp hỗ trợ kỹ thuật trong tích hợp và đồng bộ dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

API tích hợp thời gian thực

b)

ETL (Extract – Transform – Load)

c)

Tường lửa nội bộ doanh nghiệp

d)

Microsoft Word

73.

Phát biểu sau về quản trị dữ liệu kỹ thuật: Data Warehouse có thể dùng để tập trung dữ liệu từ nhiều nguồn phục vụ phân tích. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

Phát biểu sau về quản trị dữ liệu kỹ thuật: Các công cụ ETL giúp xử lý và chuẩn hóa dữ liệu trước khi lưu trữ. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

Phát biểu sau về quản trị dữ liệu kỹ thuật: Dữ liệu từ nhiều hệ thống khác nhau thường dễ tích hợp do đã đồng bộ sẵn. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Giải pháp nào phù hợp để giải quyết thách thức xử lý dữ liệu lớn, đa dạng nguồn (phi cấu trúc)?

a)

Áp dụng NoSQL và Hadoop

b)

Sử dụng bảng tính cục bộ

c)

Tăng dung lượng máy chủ truyền thống

d)

Chỉ dùng cơ sở dữ liệu quan hệ

77.

Giải pháp nào phù hợp để giải quyết thách thức dữ liệu không đồng bộ từ nhiều hệ thống khác nhau?

a)

Áp dụng NoSQL và Hadoop

b)

Sử dụng ETL và Data Warehouse

c)

Lưu trữ dữ liệu trên thiết bị cá nhân

d)

Bỏ qua các định dạng dữ liệu khác nhau

78.

Vai trò của AI trong quản trị dữ liệu: AI có thể tự động làm sạch dữ liệu và phát hiện dữ liệu trùng lặp. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

79.

Vai trò của AI trong quản trị dữ liệu: AI không thể hỗ trợ phân tích dữ liệu phi cấu trúc như email hoặc hình ảnh. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

Vai trò của AI trong quản trị dữ liệu: AI có thể giúp doanh nghiệp dự báo xu hướng trong tương lai. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Những rủi ro nào dưới đây thuộc nhóm thách thức pháp lý trong quản trị dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Vi phạm quy định bảo vệ dữ liệu cá nhân như GDPR, CCPA

b)

Sự cố mất kết nối mạng trong lưu trữ dữ liệu

c)

Quy định về chủ quyền dữ liệu quốc gia

d)

Sự chậm trễ trong xử lý yêu cầu kỹ thuật

82.

An toàn và bảo mật dữ liệu: Nhân viên không liên quan có thể truy cập dữ liệu miễn là dùng cùng mạng. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

An toàn và bảo mật dữ liệu: Mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập là biện pháp bảo vệ phổ biến. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

An toàn và bảo mật dữ liệu: Ransomware là một dạng tấn công đòi tiền chuộc để khôi phục dữ liệu. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Big Data và khả năng xử lý dữ liệu lớn: Big Data chỉ phù hợp với dữ liệu có cấu trúc rõ ràng. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

86.

Big Data và khả năng xử lý dữ liệu lớn: Big Data giúp phát hiện xu hướng ẩn trong dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

87.

Big Data và khả năng xử lý dữ liệu lớn: Doanh nghiệp có thể dùng Big Data để cá nhân hóa dịch vụ khách hàng. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

88.

Lợi ích nào đúng với điện toán đám mây trong quản trị dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Truy cập và chia sẻ dữ liệu từ mọi nơi

b)

Mã hóa file PDF

c)

Tự động chấm điểm bài thi sinh viên

d)

Mở rộng linh hoạt tài nguyên lưu trữ

89.

Doanh nghiệp có thể gặp thách thức kỹ thuật nào trong quản trị dữ liệu? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Nhân viên sử dụng phần mềm thiết kế không phù hợp

b)

Xử lý khối lượng dữ liệu lớn từ nhiều nguồn khác nhau

c)

Dữ liệu phân tán từ nhiều hệ thống không đồng bộ

d)

Thiếu ngân sách đào tạo về kỹ năng mềm

90.

An toàn và bảo mật dữ liệu: Ransomware là một dạng tấn công đòi tiền chuộc để khôi phục dữ liệu. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

91.

An toàn và bảo mật dữ liệu: Nhân viên không liên quan có thể truy cập dữ liệu miễn là dùng cùng mạng. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

92.

An toàn và bảo mật dữ liệu: Mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập là biện pháp bảo vệ phổ biến. Chọn đúng hay sai.

a)

Đúng

b)

Sai

93.

AWS là viết tắt của từ gì?

a)

Azure Web Service

b)

Advanced Web Service

c)

Amazon Web Service

d)

Automated Web Service

94.

Tại sao AWS lại giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí so với cơ sở hạ tầng CNTT truyền thống?

a)

AWS yêu cầu chi phí đầu tư lớn và không có khả năng giảm chi phí

b)

AWS không có các tính năng tiết kiệm chi phí

c)

AWS không yêu cầu đầu tư trả trước và chỉ tính phí theo mức sử dụng thực tế

d)

AWS chỉ tính phí cố định hàng tháng

95.

Lợi ích nào của AWS giúp giảm thiểu sự phức tạp trong việc quản lý cơ sở hạ tầng CNTT cho các doanh nghiệp?

a)

AWS không cung cấp hỗ trợ quản lý cơ sở hạ tầng

b)

AWS cung cấp các dịch vụ linh hoạt và dễ sử dụng, giúp giảm bớt công việc quản lý hạ tầng

c)

AWS yêu cầu doanh nghiệp phải có đội ngũ chuyên môn cao để quản lý hạ tầng

d)

AWS yêu cầu các doanh nghiệp tự quản lý toàn bộ cơ sở hạ tầng CNTT

96.

Một trong các tính năng nổi bật của SAS là gì?

a)

Thiết kế website

b)

Phân tích thống kê

c)

Quản lý dự án

d)

Lập trình game

97.

SAS được ứng dụng chủ yếu trong các ngành nào?

a)

Quản lý tài chính, y tế, marketing, nghiên cứu khoa học

b)

Nông nghiệp và xây dựng

c)

Vận tải và logistics

d)

Công nghệ thông tin

98.

Hệ thống nào chuyên về phân tích thống kê và khai phá dữ liệu?

a)

AWS

b)

Tất cả các hệ thống trên

c)

Cloudera

d)

SAS

99.

SAS hỗ trợ công cụ gì để tạo ra báo cáo trực quan?

a)

Bảng tính Excel

b)

Video hướng dẫn

c)

Quản lý dự án

d)

Biểu đồ và đồ thị

100.

Vì sao SAS được xem là công cụ hữu ích trong việc tối ưu hóa hoạt động kinh doanh?

a)

SAS chỉ hỗ trợ trong lĩnh vực tài chính

b)

SAS không có công cụ phân tích dữ liệu

c)

SAS chỉ giúp quản lý dữ liệu

d)

SAS giúp dự đoán nhu cầu thị trường và tối ưu hóa quy trình sản xuất

101.

SAS hỗ trợ phân tích dữ liệu khách hàng và hành vi tiêu dùng như thế nào?

a)

Quản lý đội ngũ nhân sự

b)

Phân tích hiệu quả tài chính của công ty

c)

Tạo ra các quảng cáo cho sản phẩm

d)

Giúp dự đoán nhu cầu và hành vi mua sắm

102.

Cloudera giúp giảm thiểu chi phí nhờ vào đặc điểm nào?

a)

Phần mềm độc quyền

b)

Là nền tảng mã nguồn mở

c)

Dịch vụ miễn phí

d)

Chi phí phần cứng thấp

103.

Cloudera có khả năng mở rộng như thế nào?

a)

Không thể mở rộng

b)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn

c)

Mở rộng từ quy mô nhỏ đến lớn mà không giảm hiệu suất

d)

Chỉ dành cho doanh nghiệp nhỏ

104.

Ứng dụng chủ yếu của Cloudera là gì?

a)

Dự báo kinh doanh và chuỗi cung ứng

b)

IoT, sản xuất, khách hàng

c)

Quản lý dữ liệu tài chính

d)

Ngân hàng, marketing, y tế

105.

Lý do nào giúp Cloudera được ưa chuộng trong việc quản lý dữ liệu lớn?

a)

Giới hạn trong xử lý dữ liệu nhỏ

b)

Hỗ trợ lưu trữ và xử lý dữ liệu cấu trúc và phi cấu trúc hiệu quả

c)

Dễ sử dụng và cài đặt

d)

Tất cả các đáp án trên

106.

Ứng dụng nào của Cloudera trong ngành bán lẻ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng?

a)

Dự đoán xu hướng thị trường

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Phân tích hành vi mua sắm của khách hàng

d)

Cá nhân hóa chiến lược kinh doanh

107.

So với AWS và SAS thì Cloudera có ưu điểm gì về mô hình triển khai?

a)

Tập trung vào dữ liệu có cấu trúc

b)

Mã nguồn mở, tập trung vào Hadoop

c)

Dựa trên điện toán đám mây

d)

Sử dụng phần mềm chuyên biệt

108.

AWS giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng bảo mật dữ liệu thông qua tính năng nào?

a)

Mã hóa dữ liệu và giám sát truy cập

b)

Dự báo xu hướng kinh doanh

c)

Phân tích dữ liệu khách hàng

d)

Cung cấp không gian lưu trữ lớn

109.

Tại sao AWS lại giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí so với cơ sở hạ tầng CNTT truyền thống?

a)

AWS không có các tính năng tiết kiệm chi phí

b)

AWS yêu cầu chi phí đầu tư lớn và không có khả năng giảm chi phí

c)

AWS không yêu cầu đầu tư trả trước và chỉ tính phí theo mức sử dụng thực tế

d)

AWS chỉ tính phí cố định hàng tháng

110.

Làm thế nào AWS có thể giúp các tổ chức tối ưu hóa việc lưu trữ và truy cập dữ liệu?

a)

AWS cung cấp lưu trữ linh hoạt thông qua Amazon S3 và hỗ trợ truy cập dữ liệu an toàn

b)

AWS chỉ cung cấp các dịch vụ lưu trữ không có khả năng truy cập dữ liệu

c)

AWS không hỗ trợ truy cập dữ liệu trực tuyến

d)

AWS yêu cầu khách hàng phải duy trì hạ tầng vật lý nặng để truy cập dữ liệu

111.

SAS được ứng dụng chủ yếu trong các ngành nào?

a)

Quản lý tài chính, y tế, marketing, nghiên cứu khoa học

b)

Vận tải và logistics

c)

Nông nghiệp và xây dựng

d)

Công nghệ thông tin

112.

Hệ thống nào chuyên về phân tích thống kê và khai phá dữ liệu?

a)

Cloudera

b)

Tất cả các hệ thống trên

c)

SAS

d)

AWS

113.

SAS hỗ trợ công cụ gì để tạo ra báo cáo trực quan?

a)

Video hướng dẫn

b)

Biểu đồ và đồ thị

c)

Bảng tính Excel

d)

Quản lý dự án

114.

Trong lĩnh vực marketing, SAS giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Quản lý tồn kho

b)

Phân tích dữ liệu khách hàng

c)

Tự động hóa sản xuất

d)

Quản lý nhân sự

115.

Tính năng phân tích thống kê của SAS có thể hỗ trợ những kỹ thuật nào?

a)

Chỉ phân tích dữ liệu văn bản

b)

Từ các phép toán cơ bản đến các mô hình phức tạp như hồi quy và chuỗi thời gian

c)

Không hỗ trợ các kỹ thuật phức tạp

d)

Chỉ t-test

116.

SAS hỗ trợ phân tích dữ liệu khách hàng và hành vi tiêu dùng như thế nào?

a)

Giúp dự đoán nhu cầu và hành vi mua sắm

b)

Tạo ra các quảng cáo cho sản phẩm

c)

Quản lý đội ngũ nhân sự

d)

Phân tích hiệu quả tài chính của công ty

117.

Một trong các chức năng của Cloudera là gì?

a)

Quản lý dữ liệu nhỏ

b)

Quản lý chuỗi cung ứng

c)

Phân tích và xử lý dữ liệu lớn

d)

Cập nhật dữ liệu văn phòng

118.

Cloudera có khả năng mở rộng như thế nào?

a)

Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn

b)

Mở rộng từ quy mô nhỏ đến lớn mà không giảm hiệu suất

c)

Không thể mở rộng

d)

Chỉ dành cho doanh nghiệp nhỏ

119.

Ứng dụng chủ yếu của Cloudera là gì?

a)

Quản lý dữ liệu tài chính

b)

Ngân hàng, marketing, y tế

c)

Dự báo kinh doanh và chuỗi cung ứng

d)

IoT, sản xuất, khách hàng

120.

Lý do nào giúp Cloudera được ưa chuộng trong việc quản lý dữ liệu lớn?

a)

Hỗ trợ lưu trữ và xử lý dữ liệu cấu trúc và phi cấu trúc hiệu quả

b)

Dễ sử dụng và cài đặt

c)

Giới hạn trong xử lý dữ liệu nhỏ

d)

Tất cả các đáp án trên

121.

Ứng dụng nào của Cloudera trong ngành bán lẻ giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng?

a)

Dự đoán xu hướng thị trường

b)

Phân tích hành vi mua sắm của khách hàng

c)

Cá nhân hóa chiến lược kinh doanh

d)

Tất cả các đáp án trên

122.

So với AWS và SAS thì Cloudera có ưu điểm gì về mô hình triển khai?

a)

Dựa trên điện toán đám mây

b)

Tập trung vào dữ liệu có cấu trúc

c)

Sử dụng phần mềm chuyên biệt

d)

Mã nguồn mở, tập trung vào Hadoop