wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1: Make Small Talk

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với “etiquette” trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội?

a)

chiến lược đàm phán kinh doanh

b)

quy tắc lịch sự chuẩn mực

c)

cảm xúc cá nhân bộc phát

d)

kỹ năng công nghệ phức tạp

2.

Chọn tất cả các tính từ mô tả hành vi nên tránh khi trò chuyện xã giao.

a)

impolite

b)

conservative

c)

respectful

d)

offensive

3.

“Cultural literacy” dùng để chỉ điều gì trong bối cảnh small talk?

a)

khả năng nói nhanh không ngập ngừng

b)

khả năng viết luận dài học thuật

c)

khả năng hiểu biết về văn hóa

d)

khả năng ghi nhớ số liệu thống kê

4.

Từ nào diễn đạt ý “kiềm chế, hạn chế” khi bàn về chủ đề nhạy cảm?

a)

to refrain

b)

to schedule

c)

to allow

d)

to address

5.

Trong bữa tiệc công sở, việc đến đúng giờ được diễn đạt tự nhiên nhất bằng từ nào?

a)

taboo

b)

punctuality

c)

dating

d)

grounded

6.

Trong giao tiếp trang trọng, “offensive” nghĩa là gì?

a)

lịch thiệp nhã nhặn

b)

gây phản cảm xúc phạm

c)

đúng phong tục tập quán

d)

thân mật gần gũi

7.

Điều nào thường được xem là “a taboo” khi nói chuyện lần đầu?

a)

bàn sâu về thu nhập cá nhân

b)

nói về thời tiết hiện tại

c)

hỏi thăm sức khỏe chung chung

d)

khen trang phục lịch sự

8.

Chọn cụm từ phù hợp để nói về quy định hoặc điều bắt buộc tại sự kiện trang trọng.

a)

a curfew

b)

a workforce

c)

a custom

d)

a requirement

9.

Khi giới thiệu ai đó bằng chức danh, động từ thích hợp nhất là gì?

a)

to date

b)

to refrain

c)

to address

d)

to allow

10.

Từ nào KHÔNG phù hợp để nói về phép tắc trên bàn ăn?

a)

slacks

b)

a table manner

c)

customary

d)

etiquette

11.

Chọn nghĩa sát nhất của “customary”.

a)

mang tính xúc phạm

b)

mang tính học thuật

c)

theo phong tục thông lệ

d)

mang tính tạm thời

12.

Trong ngữ cảnh small talk, “conservative” mô tả người như thế nào?

a)

thiếu chủ động giao tiếp

b)

khoa trương phô trương

c)

bốc đồng nổi loạn

d)

thận trọng giữ gìn

13.

Cụm nào diễn đạt “tiêu chuẩn kép” trong đánh giá hành vi xã giao?

a)

a double standard

b)

a temporary solution

c)

conventional medicine

d)

an appointment

14.

Chọn tất cả những cụm tạo thành lời khuyên phù hợp cho small talk trang trọng.

a)

Ignore cultural literacy

b)

Discuss taboo money details

c)

Arrive promptly to events

d)

Be respectful to others

15.

“Old-fashioned” trong mô tả phép tắc có sắc thái nào?

a)

lỗi thời hơi cổ hủ

b)

hiện đại hợp mốt

c)

mập mờ nước đôi

d)

mang tính học thuật

16.

Trong một bữa tối công ty, bạn muốn đề cập lịch ăn kiêng của khách. Danh từ phù hợp là gì?

a)

dating schedule

b)

temporary solution

c)

medical procedure

d)

dietary requirement

17.

Từ nào mang nghĩa trái ngược với “respectful” trong giao tiếp?

a)

customary

b)

grounded

c)

serious

d)

impolite

18.

Cụm thành ngữ nào nhắc nhở nên thích nghi phép tắc theo môi trường mới?

a)

Time flies like an arrow.

b)

No need to be so formal.

c)

Practice makes perfect.

d)

When in Rome, do as Romans do.

19.

Chọn tất cả các từ liên quan trực tiếp đến quy tắc giờ giấc và hạn chế di chuyển.

a)

a curfew

b)

a clinic

c)

punctuality

d)

grounded

20.

Trong môi trường công sở trang trọng, quần áo thích hợp nhất trong các lựa chọn sau là gì?

a)

quần legging tập gym

b)

slacks thanh lịch tối màu

c)

quần short thể thao rộng

d)

jeans rách cá tính bụi

21.

Chọn nghĩa tiếng Anh đúng cho cụm từ: "cấp cứu nha khoa".

a)

dental emergency

b)

tooth surgery

c)

medical emergency

d)

oral appointment

22.

Từ nào phù hợp nghĩa: "đặt lịch hẹn"?

a)

to miss an appointment

b)

to wait for an appointment

c)

to schedule an appointment

d)

to cancel an appointment

23.

"a clinic" có nghĩa gần nhất là gì?

a)

phòng thí nghiệm

b)

cửa hàng thuốc

c)

phòng khám

d)

bệnh viện lớn

24.

Từ nào diễn tả "nướu bị sưng"?

a)

a bleeding lip

b)

a broken jaw

c)

a sore tooth

d)

a swollen gum

25.

Chọn cụm từ đúng với nghĩa: "giải pháp tạm thời".

a)

a temporary solution

b)

an urgent decision

c)

a quick appointment

d)

a permanent resolution

26.

"filling" trong nha khoa nghĩa là gì?

a)

tẩy trắng răng

b)

việc trám răng

c)

nhổ răng khôn

d)

niềng răng sứ

27.

Từ nào KHÔNG phải là triệu chứng?

a)

dizzy

b)

nauseous

c)

short of breath

d)

ribs

28.

Cụm nào mô tả "thở khò khè"?

a)

vomiting

b)

wheezing

c)

coughing

d)

sneezing

29.

"a medical procedure" gần nghĩa với...

a)

bảo hiểm y tế

b)

bác sĩ trực

c)

thủ tục y tế

d)

thuốc bổ sung

30.

Chọn đáp án đúng: "a checkup" bằng với...

a)

a vaccination

b)

an examination

c)

a prescription

d)

a consultation

31.

Cụm nào nghĩa là "sự tiêm thuốc"?

a)

a dose

b)

a shot

c)

a pill

d)

a drug

32.

"an EKG" viết tắt của xét nghiệm nào?

a)

electrocardiogram

b)

electroencephalogram

c)

electromyogram

d)

electrolyte panel

33.

Chọn các mục là loại xét nghiệm/chẩn đoán, KHÔNG phải thuốc.

a)

a blood test

b)

cold tablets

c)

a nasal spray

d)

an ointment

e)

an EKG

34.

"conventional medicine" đối lập gần nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

homeopathy

b)

antibiotics

c)

painkillers

d)

vaccines

35.

Từ nào nghĩa là "châm cứu"?

a)

an acupuncture

b)

an acupressure

c)

an antidote

d)

an antiseptic

36.

Chọn đáp án đúng cho "liệu pháp thảo dược".

a)

a radiation therapy

b)

a herbal therapy

c)

a physical therapy

d)

a hormone therapy

37.

Cụm nào KHÔNG phải là loại thuốc?

a)

an antacid

b)

cold tablets

c)

spiritual healing

d)

an antibiotic

38.

"a symptom" nghĩa là gì?

a)

phẫu thuật

b)

phương thuốc

c)

triệu chứng

d)

chẩn đoán

39.

Chọn tất cả mục là phương pháp điều trị, không phải triệu chứng.

a)

short of breath

b)

a surgery

c)

dizzy

d)

a remedy

e)

a therapy

40.

Cụm nào phù hợp nghĩa: "thuốc giảm đau"?

a)

an ointment

b)

an antacid

c)

an antihistamine

d)

a painkiller

41.

"a nasal spray = a decongestant" dùng để...

a)

giảm sốt

b)

thông mũi

c)

trị ho

d)

diệt khuẩn

42.

Chọn các mục là thuốc dùng theo đường miệng.

a)

eye drops

b)

cold tablets

c)

cough medicine

d)

an antacid

e)

an ointment

43.

Thành ngữ nào diễn tả: "Cảm ơn vì đã nhận cuộc hẹn với tôi."

a)

I’ll make an appointment

b)

Thanks for fitting me in

c)

It’s killing me

d)

Let’s see what’s going on

44.

Chọn câu dùng để diễn đạt đau đớn dữ dội.

a)

It’s killing me

b)

I’ll do it later

c)

I’m short of breath

d)

I feel nauseous

45.

Cụm nào nghĩa là "càng sớm càng tốt"?

a)

as soon as possible

b)

after a long while

c)

before the deadline

d)

when you have time

46.

Thành ngữ nào dùng khi muốn kiểm tra tình hình diễn biến?

a)

what’s going on

b)

fit me in

c)

kill me now

d)

make an appointment

47.

Từ nào nghĩa là “trì hoãn công việc và quyết định” trong môi trường làm việc?

a)

to procrastinate

b)

to appreciate

c)

to assure

d)

to apologize

48.

Danh từ chỉ “người thường xuyên trì hoãn” là gì?

a)

a procrastinator

b)

an organizer

c)

a supervisor

d)

a professional

49.

Trong bối cảnh công sở, “organized” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

thiếu linh hoạt

b)

có tổ chức tốt

c)

rất thân thiện

d)

đầy hoài bão

50.

Tính từ nào mô tả người “tự thúc đẩy bản thân làm việc”?

a)

self-conscious

b)

self-taught

c)

self-motivated

d)

self-centered

51.

“Urgent” trong email công việc thường hàm ý điều gì?

a)

cần xử lý ngay

b)

cần thêm nguồn lực

c)

cần xin phép trước

d)

cần chỉnh định dạng

52.

Cụm nào diễn tả dịch vụ: “giặt khô một bộ đồ vest”?

a)

to iron a shirt

b)

to clean a room

c)

to dry-clean a suit

d)

to wash by hand

53.

Khách hàng mang đôi giày bị hỏng đến cửa hàng. Dịch vụ phù hợp nhất là gì?

a)

to print a sign

b)

to frame a picture

c)

to repair shoes

d)

to set up lights

54.

Bạn muốn đóng khung ảnh tốt nghiệp. Bạn cần nhờ dịch vụ nào?

a)

to frame a picture

b)

to copy a report

c)

to send out notices

d)

to check the sound

55.

Hãng chuyển phát nào nhận nhiệm vụ “deliver a package”. Cụm này nghĩa là gì?

a)

đóng gói lại

b)

giao gói hàng

c)

đổi địa chỉ

d)

bảo quản kiện hàng

56.

“To lengthen” đối nghĩa trực tiếp với từ nào trong danh sách?

a)

tighten

b)

strengthen

c)

lighten

d)

shorten

57.

Trong văn phòng, “to print a sign” mô tả hành động nào?

a)

sơn chữ lên tường

b)

in bảng hiệu

c)

vẽ bảng biểu

d)

cắt dán tờ rơi

58.

Từ nào phù hợp với tình huống: “sao chép bản báo cáo cho cuộc họp”?

a)

to assure a report

b)

to promise a report

c)

to value a report

d)

to copy a report

59.

“Efficient” mô tả cách làm việc như thế nào?

a)

nhấn mạnh hình thức báo cáo

b)

bám thủ tục, chậm rãi

c)

tốn ít thời gian, đạt kết quả

d)

ưu tiên số lượng hơn chất

60.

“Reliability” trong dịch vụ khách hàng thường đề cập đến điều gì?

a)

tính thẩm mỹ

b)

độ tin cậy

c)

tính sáng tạo

d)

giá thành

61.

Khách hàng nói: “I appreciate your help.” Cụm này thể hiện điều gì?

a)

đánh giá cao

b)

đưa ra cam kết

c)

đưa ra khiếu nại

d)

xin lỗi vì chậm

62.

Từ nào là danh từ thể hiện “trách nhiệm” trong công việc?

a)

responsibility

b)

availability

c)

adaptability

d)

possibility

63.

Trong văn hóa dịch vụ, nhân viên “courteous” thường được hiểu là gì?

a)

hài hước

b)

dè dặt

c)

quyết đoán

d)

lịch sự

64.

“Complaint” là phản ứng nào từ phía khách hàng?

a)

lời cảm ơn

b)

đề nghị hợp tác

c)

sự than phiền

d)

lời giới thiệu

65.

Câu nào dùng để bảo đảm với khách hàng rằng yêu cầu sẽ được thực hiện?

a)

We assure timely service.

b)

We might consider it later.

c)

We rarely do that task.

d)

We cannot help today.

66.

“Workmanship” đánh giá chủ yếu ở khía cạnh nào của dịch vụ?

a)

tay nghề hoàn thiện

b)

giá cả ưu đãi

c)

quảng cáo hấp dẫn

d)

tốc độ giao hàng

67.

“Professionalism” của một nhân viên thể hiện tốt nhất qua điều nào?

a)

giữ đúng thời hạn

b)

tuân thủ chuẩn mực

c)

giao tiếp lịch sự

d)

bán hàng áp lực

e)

đổ lỗi đồng nghiệp

68.

Nhân viên “empathetic” khi giải quyết khiếu nại thường làm gì?

a)

phản bác gay gắt

b)

cắt ngắn cuộc gọi

c)

né tránh trách nhiệm

d)

thấu hiểu cảm xúc

69.

Cụm động từ nào phù hợp cho nhiệm vụ: “thiết lập máy chiếu trong phòng họp”?

a)

to check in the guests

b)

to figure out the agenda

c)

to set up the projector

d)

to hand out the report

70.

“A podium” thường được dùng ở đâu trong môi trường làm việc?

a)

bục phát biểu

b)

bàn lễ tân

c)

phòng nghỉ

d)

khu lưu trữ

71.

Trong buổi họp, “a handout” là gì?

a)

vé mời sự kiện

b)

bảng tên khách

c)

biên lai thanh toán

d)

tờ phát nội dung

72.

Cụm nào diễn tả hành động phát lịch trình cuộc họp cho người tham dự?

a)

to shelve the agenda

b)

to value the agenda

c)

to hand out the agenda

d)

to frame the agenda

73.

“To send out the announcement” được dùng khi nào?

a)

lưu trữ tài liệu

b)

thu hồi biên bản

c)

gửi thông báo ra

d)

nộp đơn xin phép

74.

Trước sự kiện, nhóm hậu cần cần “put up the signs”. Hành động này là:

a)

treo, dán biển báo

b)

gỡ bỏ biển báo

c)

vẽ lại logo

d)

in giấy mời

75.

Từ nào chỉ “tác phẩm phi hư cấu, có thật”?

a)

non-fiction

b)

thriller

c)

fiction

d)

mystery

76.

Một cuốn sách được mô tả là “a page‑turner” nghĩa gần nhất là gì?

a)

khiến người đọc buồn ngủ

b)

đọc nhanh nhưng nhạt

c)

rất cuốn hút, đọc liền tay

d)

nội dung khó theo dõi

77.

Chọn tất cả các mục thuộc thể loại hư cấu (fiction).

a)

a science fiction book

b)

a memoir

c)

a biography

d)

a thriller

e)

a romance novel

78.

Cụm nào diễn tả mạnh nhất ý “quyển sách bán chạy nhất”?

a)

a travel book

b)

a short story

c)

a best‑seller

d)

a fast read

79.

Từ nào KHÔNG phải là thể loại tiểu sử hoặc tự sự đời thật?

a)

a biography

b)

an autobiography

c)

a thriller

d)

a memoir

80.

Diễn đạt nào nói rằng một cuốn sách khiến người đọc suy nghĩ nhiều?

a)

thought‑provoking

b)

hard to follow

c)

trash

d)

hilarious

81.

Hành động nào mô tả việc “đọc sách điện tử”?

a)

to read aloud

b)

to read e‑books

c)

to do puzzles

d)

to skim through a newspaper

82.

“They put me to sleep” trong ngữ cảnh nói về sách nghĩa là gì?

a)

sách có bằng chứng tốt

b)

sách rất hài hước

c)

sách làm người đọc buồn ngủ

d)

sách truyền cảm hứng

83.

Chọn tất cả các cụm là hành động liên quan đến việc đọc.

a)

transition

b)

to curl up with a book

c)

to listen to audio books

d)

to read an article online

e)

scanning

84.

Từ nào dùng để chỉ “truyện ngắn”?

a)

a memoir

b)

a short story

c)

non‑fiction

d)

a novel

85.

Một người nói “It’s a real page‑turner.” Hệ quả hợp lý là gì?

a)

Họ không thích thể loại này

b)

Họ không thể vào được mạch truyện

c)

Họ thấy sách rất hấp dẫn

d)

Họ cho rằng sách là rác

86.

Cụm nào thể hiện đánh giá tiêu cực nhất về chất lượng sách?

a)

hilarious

b)

thought‑provoking

c)

inspiring

d)

trash

87.

Chọn tất cả những mục thuộc văn bản phi hư cấu (non‑fiction).

a)

a memoir

b)

a science fiction book

c)

an autobiography

d)

a biography

e)

a travel book

88.

“to skim through a newspaper” nghĩa là gì?

a)

đọc kỹ từng dòng báo

b)

đọc báo dưới dạng điện tử

c)

lướt nhanh qua tờ báo

d)

đọc báo to thành tiếng

89.

Cụm nào diễn tả hành động ngồi ấm áp đọc sách thư giãn?

a)

to curl up with a book

b)

to argue about books

c)

to do puzzles at night

d)

to bombard with ads

90.

Từ nào chỉ một cuốn sách gồm nhiều tình tiết treo lơ lửng giữa các kỳ để hút độc giả?

a)

a fast read

b)

a cliff‑hanger

c)

periodicals

d)

a page‑turner

91.

Từ nào KHÔNG phải là một loại bão cực mạnh trên biển?

a)

a drought

b)

a tornado

c)

a typhoon

d)

a hurricane

92.

Cụm nào phù hợp nhất để nói về “mức độ nghiêm trọng” của một trận động đất?

a)

injured rate

b)

a shortage level

c)

severity level

d)

magnitude place

93.

“a blizzard” có nghĩa gần nhất là gì?

a)

hạn hán kéo dài

b)

lở đất bất ngờ

c)

lũ lụt bất thường

d)

bão tuyết dữ dội

94.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với “to lớn, cực kỳ lớn” trong danh sách?

a)

moderate

b)

countless

c)

enormous

d)

mild

95.

Từ nào mô tả hành động “sơ tán” trước khi bão đổ bộ?

a)

to construct

b)

to evacuate

c)

to lessen

d)

to supply

96.

“non-perishable food” thường được khuyến nghị cho tình huống nào?

a)

an emergency

b)

a shortage

c)

a construction

d)

a closure

97.

Cụm nào nói về việc “mất điện” diện rộng sau bão?

a)

a first-aid

b)

a power outage

c)

a magnitude

d)

a population

98.

Từ nào ĐÚNG khi mô tả một trận lũ?

a)

a shortage

b)

a flood

c)

a famine

d)

an epidemic

99.

Cụm nào dùng để chỉ “bộ sơ cứu” cần có trong túi khẩn cấp?

a)

a shelter pack

b)

a first-aid kit

c)

a preparation bag

d)

an injured box

100.

Từ nào có nghĩa NGƯỢC với “mild” khi mô tả bão?

a)

countless

b)

severe

c)

moderate

d)

enormous

101.

Chọn tất cả vật dụng chiếu sáng phù hợp khi mất điện.

a)

a flashlight

b)

matches

c)

a battery

d)

a closure

102.

Câu cảm thán tự nhiên khi chứng kiến thiệt hại lớn là:

a)

They put me to sleep.

b)

It’s a real page-turner.

c)

What a disaster!

d)

I can’t put it down.

103.

Cụm nào đúng để nói tin tức nóng hổi về thảm họa?

a)

breaking news

b)

real page-turner

c)

end up huge

d)

can’t get enough

104.

Cụm nào phù hợp để nói số người chết có thể tăng lên nhiều?

a)

they can’t seem to get into it

b)

the death toll could end up being huge

c)

I can’t put it down

d)

it’s a real page-turner

105.

Chọn tất cả từ mô tả mức độ/ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng.

a)

moderate

b)

horrendous

c)

catastrophic

d)

deadly

106.

Trong chuẩn bị khẩn cấp, vật dụng nào thuộc nhóm “nơi trú ẩn” hay hỗ trợ trú ẩn?

a)

a location

b)

a population

c)

a shelter

d)

a factor

107.

Từ nào mô tả tình trạng “thiếu hụt” sau thiên tai?

a)

an epidemic

b)

a shortage

c)

a famine

d)

a drought

108.

Từ nào phù hợp nhất với nghĩa “phòng thí nghiệm khoa học”?

a)

a sales representative

b)

a business corporation

c)

a stage scenery

d)

a science laboratory

109.

Cụm nào diễn đạt “đại diện bán hàng” trong tiếng Anh?

a)

a sales representative

b)

social working

c)

a stage scenery

d)

a science laboratory

110.

“social work” có nghĩa gần nhất là gì trong ngữ cảnh nghề nghiệp?

a)

khung cảnh sân khấu

b)

phòng thí nghiệm

c)

công ty kinh doanh

d)

công tác xã hội

111.

Chọn tất cả các từ thuộc nhóm “năng lực cá nhân, khả năng”:

a)

knowledge

b)

a skill

c)

a talent

d)

a good memory

112.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm “khả năng nhận thức/cognitive abilities”?

a)

logical thinking

b)

an athletic ability

c)

a mathematical ability

d)

a good memory

113.

“manual dexterity” được dùng để nói về

a)

tư duy logic

b)

sự khéo tay

c)

lòng nhân ái

d)

kiến thức sâu

114.

Cụm từ nào diễn đạt “kỹ năng lãnh đạo”?

a)

leadership skills

b)

common senses

c)

athletic abilities

d)

manual dexterities

115.

Chọn nghĩa đúng của “to demonstrate” trong môi trường nghề nghiệp.

a)

chứng minh, chứng tỏ

b)

đánh giá, phê bình

c)

phân công, thay ca

d)

làm giàu, tích lũy

116.

Trong lập kế hoạch nghề nghiệp, “to prioritize” nghĩa là

a)

ưu tiên các nhiệm vụ

b)

đánh dấu ghi chú

c)

thăng hạng vị trí

d)

ghi nhớ lâu dài

117.

Chọn TẤT CẢ các tính từ liên quan đến tư duy chiến lược hoặc ra quyết định.

a)

strategic

b)

logical

c)

seasonal

d)

gorgeous

118.

“to make a living” được hiểu đúng nhất là

a)

kiếm sống

b)

khen thưởng

c)

kiếm điểm

d)

kiểm tra

119.

Thành ngữ nào có nghĩa “quyết định” trong bối cảnh lựa chọn nghề nghiệp?

a)

keep something in mind

b)

pick your brain

c)

make up one’s mind

d)

talk someone out of

120.

Chọn tất cả các cụm thể hiện việc suy nghĩ, ghi nhớ trong quá trình lập kế hoạch.

a)

to internalize

b)

What’s on your mind?

c)

at first glance

d)

keep something in mind

121.

“settle on” trong chọn nghề nghĩa là

a)

quyết định cuối cùng

b)

bàn ra can ngăn

c)

thay đổi ý kiến

d)

hỏi xin lời khuyên

122.

Thành ngữ “to talk someone out of something” có thể áp dụng khi nào?

a)

khi muốn can ngăn ai làm việc

b)

khi muốn ghi nhớ một việc

c)

khi muốn xin lời khuyên

d)

khi muốn thăng cấp nhanh

123.

Chọn tất cả các mục thuộc nhóm “trình độ và thành tựu nghề nghiệp”.

a)

experience

b)

to pass the exam

c)

a rank = position

d)

qualification

124.

Trong phỏng vấn, câu “I wonder if I could pick your brain” thường dùng để

a)

đưa ra chỉ thị

b)

thay đổi quyết định

c)

xin một số thông tin

d)

từ chối cơ hội

125.

Từ nào nghĩa là “truyền thống” (danh từ) trong ngữ cảnh lễ hội?

a)

a tradition

b)

traditional

c)

a religion

d)

customary

126.

Tính từ nào mô tả điều gì đó “theo tôn giáo”?

a)

gorgeous

b)

seasonal

c)

religious

d)

customary

127.

Từ nào đồng nghĩa gần nhất với “theo mùa” trong cụm từ về lễ hội?

a)

ceremonial

b)

traditional

c)

seasonal

d)

religious

128.

Danh từ nào chỉ “tổ tiên” trong các truyền thống gia đình?

a)

newlyweds

b)

fiancé

c)

worshipper

d)

ancestor

129.

Cụm động từ nào mang nghĩa “xô đẩy, chen lấn” như trong đám đông?

a)

to march

b)

to celebrate

c)

to gather

d)

to mob

130.

Cụm nào nghĩa là “bắn pháo hoa”?

a)

to give gifts

b)

to send cards

c)

to set off fireworks

d)

to wear costumes

131.

Động từ nào dùng cho hoạt động “đi diễu hành”?

a)

to march in parades

b)

to have picnics

c)

to harvest crops

d)

to pray at church

132.

Cụm nào đúng để nói “chúc nhau tốt lành”?

a)

to wish each other well

b)

to remember the dead

c)

to get together

d)

to pass the exam

133.

Từ nào mô tả hành động “tưởng nhớ người chết”?

a)

to memorialize heroes

b)

to commemorate a day

c)

to pray for luck

d)

to remember the dead

134.

Cụm động từ nào nghĩa là “mặc trang phục” cho dịp lễ?

a)

to send cards

b)

to wear costumes

c)

to set off fireworks

d)

to have picnics

135.

Tính từ nào mang nghĩa “theo phong tục” trong hôn lễ?

a)

religious

b)

seasonal

c)

traditional

d)

customary

136.

Cụm nào mô tả giai đoạn “lễ đính hôn”?

a)

an engagement

b)

a reception

c)

a honeymoon

d)

a wedding

137.

Từ nào dùng để chỉ “cô dâu” trong lễ cưới?

a)

a groom

b)

a fiancée

c)

a fiancé

d)

a bride

138.

Trong các thành ngữ, “make up one’s mind” nghĩa là gì?

a)

quyết định

b)

ghi nhớ

c)

bàn ra can ngăn

d)

thay đổi ý kiến

139.

Chọn tất cả lựa chọn đúng với nghĩa của các thành ngữ sau:

a)

settle on → quyết định cuối cùng

b)

to talk someone out of something → can ngăn ai đó

c)

keep something in mind → ghi nhớ

d)

to change one’s mind → giữ nguyên ý kiến

140.

Câu nào diễn đạt đúng nghĩa thành ngữ “It takes place in…”?

a)

Nó cần nhiều thời gian…

b)

Nó diễn ra ở…

c)

Nó xảy ra vì…

d)

Nó kết thúc với…

141.

Câu nào đúng với thành ngữ “The train stations are mobbed with people.”?

a)

Nhà ga xe lửa mở thêm toa.

b)

Nhà ga xe lửa đông đúc người.

c)

Nhà ga xe lửa vắng hoe hắt.

d)

Nhà ga xe lửa đang sửa chữa.

142.

Cụm nào đúng để nói “tụ họp” bạn bè dịp lễ?

a)

pick your brain

b)

get together

c)

make a living

d)

pass the exam

143.

Từ nào phù hợp nhất: “Penicillin là một loại … dùng để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.”

a)

antibiotics

b)

substance

c)

vaccination

d)

microscope

144.

Chọn từ miêu tả đúng nhất: “Một thiết bị … có thể lọc bỏ tạp chất khỏi nước uống.”

a)

water purification system

b)

printing press

c)

typecasting machine

d)

plowing equipment

145.

Từ nào nghĩa là “truyền nhiễm”, thường dùng để mô tả bệnh?

a)

immune

b)

pneumonia

c)

infectious

d)

existence

146.

“A printing press” dùng để làm gì?

a)

lọc nước biển

b)

đánh máy chữ

c)

in ấn báo chí

d)

đốt pháo hoa

147.

Cụm nào dùng để nói “được sản xuất hàng loạt” trong bối cảnh công nghiệp?

a)

cutting-edge

b)

first-rate

c)

top-of-the-line

d)

mass-produced

148.

Trong nghiên cứu vi sinh, dụng cụ nào dùng để quan sát tế bào rất nhỏ?

a)

mold

b)

substance

c)

microscope

d)

wacky

149.

Từ nào mô tả “một ý tưởng hoặc thiết kế phá vỡ cách làm cũ theo hướng rất mới”?

a)

revolutionary

b)

brutal

c)

customary

d)

low-tech

150.

Chọn tất cả từ/cụm đồng nghĩa gần nhất với “rất tiên tiến về công nghệ”.

a)

low-tech

b)

high-tech

c)

state-of-the-art

d)

cutting-edge