Font size
WorksheetsUnit 1: Make Small Talk
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Từ nào đồng nghĩa gần nhất với “etiquette” trong ngữ cảnh giao tiếp xã hội?
chiến lược đàm phán kinh doanh
quy tắc lịch sự chuẩn mực
cảm xúc cá nhân bộc phát
kỹ năng công nghệ phức tạp
Chọn tất cả các tính từ mô tả hành vi nên tránh khi trò chuyện xã giao.
impolite
conservative
respectful
offensive
“Cultural literacy” dùng để chỉ điều gì trong bối cảnh small talk?
khả năng nói nhanh không ngập ngừng
khả năng viết luận dài học thuật
khả năng hiểu biết về văn hóa
khả năng ghi nhớ số liệu thống kê
Từ nào diễn đạt ý “kiềm chế, hạn chế” khi bàn về chủ đề nhạy cảm?
to refrain
to schedule
to allow
to address
Trong bữa tiệc công sở, việc đến đúng giờ được diễn đạt tự nhiên nhất bằng từ nào?
taboo
punctuality
dating
grounded
Trong giao tiếp trang trọng, “offensive” nghĩa là gì?
lịch thiệp nhã nhặn
gây phản cảm xúc phạm
đúng phong tục tập quán
thân mật gần gũi
Điều nào thường được xem là “a taboo” khi nói chuyện lần đầu?
bàn sâu về thu nhập cá nhân
nói về thời tiết hiện tại
hỏi thăm sức khỏe chung chung
khen trang phục lịch sự
Chọn cụm từ phù hợp để nói về quy định hoặc điều bắt buộc tại sự kiện trang trọng.
a curfew
a workforce
a custom
a requirement
Khi giới thiệu ai đó bằng chức danh, động từ thích hợp nhất là gì?
to date
to refrain
to address
to allow
Từ nào KHÔNG phù hợp để nói về phép tắc trên bàn ăn?
slacks
a table manner
customary
etiquette
Chọn nghĩa sát nhất của “customary”.
mang tính xúc phạm
mang tính học thuật
theo phong tục thông lệ
mang tính tạm thời
Trong ngữ cảnh small talk, “conservative” mô tả người như thế nào?
thiếu chủ động giao tiếp
khoa trương phô trương
bốc đồng nổi loạn
thận trọng giữ gìn
Cụm nào diễn đạt “tiêu chuẩn kép” trong đánh giá hành vi xã giao?
a double standard
a temporary solution
conventional medicine
an appointment
Chọn tất cả những cụm tạo thành lời khuyên phù hợp cho small talk trang trọng.
Ignore cultural literacy
Discuss taboo money details
Arrive promptly to events
Be respectful to others
“Old-fashioned” trong mô tả phép tắc có sắc thái nào?
lỗi thời hơi cổ hủ
hiện đại hợp mốt
mập mờ nước đôi
mang tính học thuật
Trong một bữa tối công ty, bạn muốn đề cập lịch ăn kiêng của khách. Danh từ phù hợp là gì?
dating schedule
temporary solution
medical procedure
dietary requirement
Từ nào mang nghĩa trái ngược với “respectful” trong giao tiếp?
customary
grounded
serious
impolite
Cụm thành ngữ nào nhắc nhở nên thích nghi phép tắc theo môi trường mới?
Time flies like an arrow.
No need to be so formal.
Practice makes perfect.
When in Rome, do as Romans do.
Chọn tất cả các từ liên quan trực tiếp đến quy tắc giờ giấc và hạn chế di chuyển.
a curfew
a clinic
punctuality
grounded
Trong môi trường công sở trang trọng, quần áo thích hợp nhất trong các lựa chọn sau là gì?
quần legging tập gym
slacks thanh lịch tối màu
quần short thể thao rộng
jeans rách cá tính bụi
Chọn nghĩa tiếng Anh đúng cho cụm từ: "cấp cứu nha khoa".
dental emergency
tooth surgery
medical emergency
oral appointment
Từ nào phù hợp nghĩa: "đặt lịch hẹn"?
to miss an appointment
to wait for an appointment
to schedule an appointment
to cancel an appointment
"a clinic" có nghĩa gần nhất là gì?
phòng thí nghiệm
cửa hàng thuốc
phòng khám
bệnh viện lớn
Từ nào diễn tả "nướu bị sưng"?
a bleeding lip
a broken jaw
a sore tooth
a swollen gum
Chọn cụm từ đúng với nghĩa: "giải pháp tạm thời".
a temporary solution
an urgent decision
a quick appointment
a permanent resolution
"filling" trong nha khoa nghĩa là gì?
tẩy trắng răng
việc trám răng
nhổ răng khôn
niềng răng sứ
Từ nào KHÔNG phải là triệu chứng?
dizzy
nauseous
short of breath
ribs
Cụm nào mô tả "thở khò khè"?
vomiting
wheezing
coughing
sneezing
"a medical procedure" gần nghĩa với...
bảo hiểm y tế
bác sĩ trực
thủ tục y tế
thuốc bổ sung
Chọn đáp án đúng: "a checkup" bằng với...
a vaccination
an examination
a prescription
a consultation
Cụm nào nghĩa là "sự tiêm thuốc"?
a dose
a shot
a pill
a drug
"an EKG" viết tắt của xét nghiệm nào?
electrocardiogram
electroencephalogram
electromyogram
electrolyte panel
Chọn các mục là loại xét nghiệm/chẩn đoán, KHÔNG phải thuốc.
a blood test
cold tablets
a nasal spray
an ointment
an EKG
"conventional medicine" đối lập gần nhất với lựa chọn nào sau đây?
homeopathy
antibiotics
painkillers
vaccines
Từ nào nghĩa là "châm cứu"?
an acupuncture
an acupressure
an antidote
an antiseptic
Chọn đáp án đúng cho "liệu pháp thảo dược".
a radiation therapy
a herbal therapy
a physical therapy
a hormone therapy
Cụm nào KHÔNG phải là loại thuốc?
an antacid
cold tablets
spiritual healing
an antibiotic
"a symptom" nghĩa là gì?
phẫu thuật
phương thuốc
triệu chứng
chẩn đoán
Chọn tất cả mục là phương pháp điều trị, không phải triệu chứng.
short of breath
a surgery
dizzy
a remedy
a therapy
Cụm nào phù hợp nghĩa: "thuốc giảm đau"?
an ointment
an antacid
an antihistamine
a painkiller
"a nasal spray = a decongestant" dùng để...
giảm sốt
thông mũi
trị ho
diệt khuẩn
Chọn các mục là thuốc dùng theo đường miệng.
eye drops
cold tablets
cough medicine
an antacid
an ointment
Thành ngữ nào diễn tả: "Cảm ơn vì đã nhận cuộc hẹn với tôi."
I’ll make an appointment
Thanks for fitting me in
It’s killing me
Let’s see what’s going on
Chọn câu dùng để diễn đạt đau đớn dữ dội.
It’s killing me
I’ll do it later
I’m short of breath
I feel nauseous
Cụm nào nghĩa là "càng sớm càng tốt"?
as soon as possible
after a long while
before the deadline
when you have time
Thành ngữ nào dùng khi muốn kiểm tra tình hình diễn biến?
what’s going on
fit me in
kill me now
make an appointment
Từ nào nghĩa là “trì hoãn công việc và quyết định” trong môi trường làm việc?
to procrastinate
to appreciate
to assure
to apologize
Danh từ chỉ “người thường xuyên trì hoãn” là gì?
a procrastinator
an organizer
a supervisor
a professional
Trong bối cảnh công sở, “organized” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
thiếu linh hoạt
có tổ chức tốt
rất thân thiện
đầy hoài bão
Tính từ nào mô tả người “tự thúc đẩy bản thân làm việc”?
self-conscious
self-taught
self-motivated
self-centered
“Urgent” trong email công việc thường hàm ý điều gì?
cần xử lý ngay
cần thêm nguồn lực
cần xin phép trước
cần chỉnh định dạng
Cụm nào diễn tả dịch vụ: “giặt khô một bộ đồ vest”?
to iron a shirt
to clean a room
to dry-clean a suit
to wash by hand
Khách hàng mang đôi giày bị hỏng đến cửa hàng. Dịch vụ phù hợp nhất là gì?
to print a sign
to frame a picture
to repair shoes
to set up lights
Bạn muốn đóng khung ảnh tốt nghiệp. Bạn cần nhờ dịch vụ nào?
to frame a picture
to copy a report
to send out notices
to check the sound
Hãng chuyển phát nào nhận nhiệm vụ “deliver a package”. Cụm này nghĩa là gì?
đóng gói lại
giao gói hàng
đổi địa chỉ
bảo quản kiện hàng
“To lengthen” đối nghĩa trực tiếp với từ nào trong danh sách?
tighten
strengthen
lighten
shorten
Trong văn phòng, “to print a sign” mô tả hành động nào?
sơn chữ lên tường
in bảng hiệu
vẽ bảng biểu
cắt dán tờ rơi
Từ nào phù hợp với tình huống: “sao chép bản báo cáo cho cuộc họp”?
to assure a report
to promise a report
to value a report
to copy a report
“Efficient” mô tả cách làm việc như thế nào?
nhấn mạnh hình thức báo cáo
bám thủ tục, chậm rãi
tốn ít thời gian, đạt kết quả
ưu tiên số lượng hơn chất
“Reliability” trong dịch vụ khách hàng thường đề cập đến điều gì?
tính thẩm mỹ
độ tin cậy
tính sáng tạo
giá thành
Khách hàng nói: “I appreciate your help.” Cụm này thể hiện điều gì?
đánh giá cao
đưa ra cam kết
đưa ra khiếu nại
xin lỗi vì chậm
Từ nào là danh từ thể hiện “trách nhiệm” trong công việc?
responsibility
availability
adaptability
possibility
Trong văn hóa dịch vụ, nhân viên “courteous” thường được hiểu là gì?
hài hước
dè dặt
quyết đoán
lịch sự
“Complaint” là phản ứng nào từ phía khách hàng?
lời cảm ơn
đề nghị hợp tác
sự than phiền
lời giới thiệu
Câu nào dùng để bảo đảm với khách hàng rằng yêu cầu sẽ được thực hiện?
We assure timely service.
We might consider it later.
We rarely do that task.
We cannot help today.
“Workmanship” đánh giá chủ yếu ở khía cạnh nào của dịch vụ?
tay nghề hoàn thiện
giá cả ưu đãi
quảng cáo hấp dẫn
tốc độ giao hàng
“Professionalism” của một nhân viên thể hiện tốt nhất qua điều nào?
giữ đúng thời hạn
tuân thủ chuẩn mực
giao tiếp lịch sự
bán hàng áp lực
đổ lỗi đồng nghiệp
Nhân viên “empathetic” khi giải quyết khiếu nại thường làm gì?
phản bác gay gắt
cắt ngắn cuộc gọi
né tránh trách nhiệm
thấu hiểu cảm xúc
Cụm động từ nào phù hợp cho nhiệm vụ: “thiết lập máy chiếu trong phòng họp”?
to check in the guests
to figure out the agenda
to set up the projector
to hand out the report
“A podium” thường được dùng ở đâu trong môi trường làm việc?
bục phát biểu
bàn lễ tân
phòng nghỉ
khu lưu trữ
Trong buổi họp, “a handout” là gì?
vé mời sự kiện
bảng tên khách
biên lai thanh toán
tờ phát nội dung
Cụm nào diễn tả hành động phát lịch trình cuộc họp cho người tham dự?
to shelve the agenda
to value the agenda
to hand out the agenda
to frame the agenda
“To send out the announcement” được dùng khi nào?
lưu trữ tài liệu
thu hồi biên bản
gửi thông báo ra
nộp đơn xin phép
Trước sự kiện, nhóm hậu cần cần “put up the signs”. Hành động này là:
treo, dán biển báo
gỡ bỏ biển báo
vẽ lại logo
in giấy mời
Từ nào chỉ “tác phẩm phi hư cấu, có thật”?
non-fiction
thriller
fiction
mystery
Một cuốn sách được mô tả là “a page‑turner” nghĩa gần nhất là gì?
khiến người đọc buồn ngủ
đọc nhanh nhưng nhạt
rất cuốn hút, đọc liền tay
nội dung khó theo dõi
Chọn tất cả các mục thuộc thể loại hư cấu (fiction).
a science fiction book
a memoir
a biography
a thriller
a romance novel
Cụm nào diễn tả mạnh nhất ý “quyển sách bán chạy nhất”?
a travel book
a short story
a best‑seller
a fast read
Từ nào KHÔNG phải là thể loại tiểu sử hoặc tự sự đời thật?
a biography
an autobiography
a thriller
a memoir
Diễn đạt nào nói rằng một cuốn sách khiến người đọc suy nghĩ nhiều?
thought‑provoking
hard to follow
trash
hilarious
Hành động nào mô tả việc “đọc sách điện tử”?
to read aloud
to read e‑books
to do puzzles
to skim through a newspaper
“They put me to sleep” trong ngữ cảnh nói về sách nghĩa là gì?
sách có bằng chứng tốt
sách rất hài hước
sách làm người đọc buồn ngủ
sách truyền cảm hứng
Chọn tất cả các cụm là hành động liên quan đến việc đọc.
transition
to curl up with a book
to listen to audio books
to read an article online
scanning
Từ nào dùng để chỉ “truyện ngắn”?
a memoir
a short story
non‑fiction
a novel
Một người nói “It’s a real page‑turner.” Hệ quả hợp lý là gì?
Họ không thích thể loại này
Họ không thể vào được mạch truyện
Họ thấy sách rất hấp dẫn
Họ cho rằng sách là rác
Cụm nào thể hiện đánh giá tiêu cực nhất về chất lượng sách?
hilarious
thought‑provoking
inspiring
trash
Chọn tất cả những mục thuộc văn bản phi hư cấu (non‑fiction).
a memoir
a science fiction book
an autobiography
a biography
a travel book
“to skim through a newspaper” nghĩa là gì?
đọc kỹ từng dòng báo
đọc báo dưới dạng điện tử
lướt nhanh qua tờ báo
đọc báo to thành tiếng
Cụm nào diễn tả hành động ngồi ấm áp đọc sách thư giãn?
to curl up with a book
to argue about books
to do puzzles at night
to bombard with ads
Từ nào chỉ một cuốn sách gồm nhiều tình tiết treo lơ lửng giữa các kỳ để hút độc giả?
a fast read
a cliff‑hanger
periodicals
a page‑turner
Từ nào KHÔNG phải là một loại bão cực mạnh trên biển?
a drought
a tornado
a typhoon
a hurricane
Cụm nào phù hợp nhất để nói về “mức độ nghiêm trọng” của một trận động đất?
injured rate
a shortage level
severity level
magnitude place
“a blizzard” có nghĩa gần nhất là gì?
hạn hán kéo dài
lở đất bất ngờ
lũ lụt bất thường
bão tuyết dữ dội
Từ nào đồng nghĩa gần nhất với “to lớn, cực kỳ lớn” trong danh sách?
moderate
countless
enormous
mild
Từ nào mô tả hành động “sơ tán” trước khi bão đổ bộ?
to construct
to evacuate
to lessen
to supply
“non-perishable food” thường được khuyến nghị cho tình huống nào?
an emergency
a shortage
a construction
a closure
Cụm nào nói về việc “mất điện” diện rộng sau bão?
a first-aid
a power outage
a magnitude
a population
Từ nào ĐÚNG khi mô tả một trận lũ?
a shortage
a flood
a famine
an epidemic
Cụm nào dùng để chỉ “bộ sơ cứu” cần có trong túi khẩn cấp?
a shelter pack
a first-aid kit
a preparation bag
an injured box
Từ nào có nghĩa NGƯỢC với “mild” khi mô tả bão?
countless
severe
moderate
enormous
Chọn tất cả vật dụng chiếu sáng phù hợp khi mất điện.
a flashlight
matches
a battery
a closure
Câu cảm thán tự nhiên khi chứng kiến thiệt hại lớn là:
They put me to sleep.
It’s a real page-turner.
What a disaster!
I can’t put it down.
Cụm nào đúng để nói tin tức nóng hổi về thảm họa?
breaking news
real page-turner
end up huge
can’t get enough
Cụm nào phù hợp để nói số người chết có thể tăng lên nhiều?
they can’t seem to get into it
the death toll could end up being huge
I can’t put it down
it’s a real page-turner
Chọn tất cả từ mô tả mức độ/ảnh hưởng tiêu cực nghiêm trọng.
moderate
horrendous
catastrophic
deadly
Trong chuẩn bị khẩn cấp, vật dụng nào thuộc nhóm “nơi trú ẩn” hay hỗ trợ trú ẩn?
a location
a population
a shelter
a factor
Từ nào mô tả tình trạng “thiếu hụt” sau thiên tai?
an epidemic
a shortage
a famine
a drought
Từ nào phù hợp nhất với nghĩa “phòng thí nghiệm khoa học”?
a sales representative
a business corporation
a stage scenery
a science laboratory
Cụm nào diễn đạt “đại diện bán hàng” trong tiếng Anh?
a sales representative
social working
a stage scenery
a science laboratory
“social work” có nghĩa gần nhất là gì trong ngữ cảnh nghề nghiệp?
khung cảnh sân khấu
phòng thí nghiệm
công ty kinh doanh
công tác xã hội
Chọn tất cả các từ thuộc nhóm “năng lực cá nhân, khả năng”:
knowledge
a skill
a talent
a good memory
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm “khả năng nhận thức/cognitive abilities”?
logical thinking
an athletic ability
a mathematical ability
a good memory
“manual dexterity” được dùng để nói về
tư duy logic
sự khéo tay
lòng nhân ái
kiến thức sâu
Cụm từ nào diễn đạt “kỹ năng lãnh đạo”?
leadership skills
common senses
athletic abilities
manual dexterities
Chọn nghĩa đúng của “to demonstrate” trong môi trường nghề nghiệp.
chứng minh, chứng tỏ
đánh giá, phê bình
phân công, thay ca
làm giàu, tích lũy
Trong lập kế hoạch nghề nghiệp, “to prioritize” nghĩa là
ưu tiên các nhiệm vụ
đánh dấu ghi chú
thăng hạng vị trí
ghi nhớ lâu dài
Chọn TẤT CẢ các tính từ liên quan đến tư duy chiến lược hoặc ra quyết định.
strategic
logical
seasonal
gorgeous
“to make a living” được hiểu đúng nhất là
kiếm sống
khen thưởng
kiếm điểm
kiểm tra
Thành ngữ nào có nghĩa “quyết định” trong bối cảnh lựa chọn nghề nghiệp?
keep something in mind
pick your brain
make up one’s mind
talk someone out of
Chọn tất cả các cụm thể hiện việc suy nghĩ, ghi nhớ trong quá trình lập kế hoạch.
to internalize
What’s on your mind?
at first glance
keep something in mind
“settle on” trong chọn nghề nghĩa là
quyết định cuối cùng
bàn ra can ngăn
thay đổi ý kiến
hỏi xin lời khuyên
Thành ngữ “to talk someone out of something” có thể áp dụng khi nào?
khi muốn can ngăn ai làm việc
khi muốn ghi nhớ một việc
khi muốn xin lời khuyên
khi muốn thăng cấp nhanh
Chọn tất cả các mục thuộc nhóm “trình độ và thành tựu nghề nghiệp”.
experience
to pass the exam
a rank = position
qualification
Trong phỏng vấn, câu “I wonder if I could pick your brain” thường dùng để
đưa ra chỉ thị
thay đổi quyết định
xin một số thông tin
từ chối cơ hội
Từ nào nghĩa là “truyền thống” (danh từ) trong ngữ cảnh lễ hội?
a tradition
traditional
a religion
customary
Tính từ nào mô tả điều gì đó “theo tôn giáo”?
gorgeous
seasonal
religious
customary
Từ nào đồng nghĩa gần nhất với “theo mùa” trong cụm từ về lễ hội?
ceremonial
traditional
seasonal
religious
Danh từ nào chỉ “tổ tiên” trong các truyền thống gia đình?
newlyweds
fiancé
worshipper
ancestor
Cụm động từ nào mang nghĩa “xô đẩy, chen lấn” như trong đám đông?
to march
to celebrate
to gather
to mob
Cụm nào nghĩa là “bắn pháo hoa”?
to give gifts
to send cards
to set off fireworks
to wear costumes
Động từ nào dùng cho hoạt động “đi diễu hành”?
to march in parades
to have picnics
to harvest crops
to pray at church
Cụm nào đúng để nói “chúc nhau tốt lành”?
to wish each other well
to remember the dead
to get together
to pass the exam
Từ nào mô tả hành động “tưởng nhớ người chết”?
to memorialize heroes
to commemorate a day
to pray for luck
to remember the dead
Cụm động từ nào nghĩa là “mặc trang phục” cho dịp lễ?
to send cards
to wear costumes
to set off fireworks
to have picnics
Tính từ nào mang nghĩa “theo phong tục” trong hôn lễ?
religious
seasonal
traditional
customary
Cụm nào mô tả giai đoạn “lễ đính hôn”?
an engagement
a reception
a honeymoon
a wedding
Từ nào dùng để chỉ “cô dâu” trong lễ cưới?
a groom
a fiancée
a fiancé
a bride
Trong các thành ngữ, “make up one’s mind” nghĩa là gì?
quyết định
ghi nhớ
bàn ra can ngăn
thay đổi ý kiến
Chọn tất cả lựa chọn đúng với nghĩa của các thành ngữ sau:
settle on → quyết định cuối cùng
to talk someone out of something → can ngăn ai đó
keep something in mind → ghi nhớ
to change one’s mind → giữ nguyên ý kiến
Câu nào diễn đạt đúng nghĩa thành ngữ “It takes place in…”?
Nó cần nhiều thời gian…
Nó diễn ra ở…
Nó xảy ra vì…
Nó kết thúc với…
Câu nào đúng với thành ngữ “The train stations are mobbed with people.”?
Nhà ga xe lửa mở thêm toa.
Nhà ga xe lửa đông đúc người.
Nhà ga xe lửa vắng hoe hắt.
Nhà ga xe lửa đang sửa chữa.
Cụm nào đúng để nói “tụ họp” bạn bè dịp lễ?
pick your brain
get together
make a living
pass the exam
Từ nào phù hợp nhất: “Penicillin là một loại … dùng để tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh.”
antibiotics
substance
vaccination
microscope
Chọn từ miêu tả đúng nhất: “Một thiết bị … có thể lọc bỏ tạp chất khỏi nước uống.”
water purification system
printing press
typecasting machine
plowing equipment
Từ nào nghĩa là “truyền nhiễm”, thường dùng để mô tả bệnh?
immune
pneumonia
infectious
existence
“A printing press” dùng để làm gì?
lọc nước biển
đánh máy chữ
in ấn báo chí
đốt pháo hoa
Cụm nào dùng để nói “được sản xuất hàng loạt” trong bối cảnh công nghiệp?
cutting-edge
first-rate
top-of-the-line
mass-produced
Trong nghiên cứu vi sinh, dụng cụ nào dùng để quan sát tế bào rất nhỏ?
mold
substance
microscope
wacky
Từ nào mô tả “một ý tưởng hoặc thiết kế phá vỡ cách làm cũ theo hướng rất mới”?
revolutionary
brutal
customary
low-tech
Chọn tất cả từ/cụm đồng nghĩa gần nhất với “rất tiên tiến về công nghệ”.
low-tech
high-tech
state-of-the-art
cutting-edge
