wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1000 Từ vựng

Total questions: 150

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Sợ, Sợ hãi, hoảng sợ

(a)  

2.

Trước đây

(a)  

3.

Chống lại, phản đối

(a)  

4.

Lại, nữa , lần nữa

(a)  

5.

Sau, đằng sau, sau khi ?

(a)  

6.

Xấu, tồi tệ

(a)  

7.

Băng, đai, nẹp

(a)  

8.

Cơ bản, cơ sở

(a)  

9.

Bẩn thỉu, thối hỏng

(a)  

10.

Xấu tồi. adv

(a)  

11.

Là, Thì

(a)  

12.

Mang, vác, cầm, nắm

(a)  

13.

Về phía sau, lùi

(a)  

14.

Vi khuẩn

(a)  

15.

Tủ có nhiều ngăn đựng đồ/n

(a)  

16.

Đồng xu(bằng 1/100 đô la )

(a)  

17.

Dây cáp.n

(a)  

18.

Cake.n

(a)  

19.

Tính toán

(a)  

20.

Gọi; tiếng kêu, tiếng gọi

(a)  

21.

Được gọi, bị gọi

(a)  

22.

Bình tĩnh

(a)  

23.

Chức năng: Dùng để hỏi về người (người là chủ thể)

(a)  

24.

Trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại

(a)  

25.

Sự cắm trại

(a)  

26.

Chiến dịch, cuộc vận động

(a)  

27.

Huỷ bỏ, xoá bỏ

(a)  

28.

Hằng ngày

(a)  

29.

Sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại

(a)  

30.

Ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp

(a)  

31.

Sự nguy hiểm, nguy cơ, mối đe doạ

(a)  

32.

Nguy hiểm adj

(a)  

33.

Ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu

(a)  

34.

Món nợ

(a)  

35.

Dùng để nói về một vật gì đó

(a)  

36.

Quyết định, giải quyết, phân xử

(a)  

37.

Sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xử

(a)  

38.

Tuyên bố, công bố

(a)  

39.

Nhiệm vụ, sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệm

(a)  

40.

Thuốc, dược phẩm , ma tuý

(a)  

41.

Hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩm

(a)  

42.

Khô, cạn; làm khô, sấy khô

(a)  

43.

- Hỏi thông tin

(gì, cái gì)

- Yêu cầu nhắc lại

(gì cơ)

(a)  

44.

Thuộc kinh tế

(a)  

45.

Sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tế

(a)  

46.

Phía Đông, Hướng Đông

(a)  

47.

Nhà xuất bản, sự xuất bản

(a)  

48.

Khoảng, về

(a)  

49.

Hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử

(a)  

50.

Ở trên , lên trên

(a)  

51.

Dùng để hỏi về sự sở hữu

Ví dụ: Whose are these shoes? (Những đôi giày này là của ai)



(a)  

52.

Sự cố gắng , sự nỗ lực ,n

(a)  

53.

Hiệu ứng, hiệu quả, kết quả

(a)  

54.

Có kết quả, có hiệu lực

(a)  

55.

Bầu, quyết định

(a)  

56.

Sự bầu cử, cuộc tuyển cử

(a)  

57.

Thanh lịch , tao nhã

(a)  

58.

Ở một nơi nào khác

(a)  

59.

Khác, nữa, nếu không

(a)  

60.

Chủ nhân, người sử dụng lao động

(a)  

61.

Nhân viên, người lao động, người lam công

(a)  

62.

Điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợi

(a)  

63.

Sai, thất bại

(a)  

64.

Nhà máy, xí nghiệp, xưởng

(a)  

65.

Đồng ý , tán thành

(a)  

66.

Nhanh

(a)  

67.

Nổi tiếng

(a)  

68.

Xa

(a)  

69.

Xa hơn nữa, thêm nữa

(a)  

70.

Phía sau, nền

(a)  

71.

Yên lặng,làm dịu đi, sự yên lặng, sự êm ả

(a)  

72.

Chấp nhận, chấp thuận

(a)  

73.

Cảm thấy

(a)  

74.

Cảm giác

(a)  

75.

Hàng rào

(a)  

76.

lễ hội, đại hội liên hoan

(a)  

77.

Chất đốt, nhiên liệu

(a)  

78.

Tương lai

(a)  

79.

Buồn cười, hài hước, khôi hài

(a)  

80.

Cổng

(a)  

81.

Lối, cửa, đường vào

(a)  

82.

hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàng

(a)  

83.

Vườn

(a)  

84.

Nhà để ô tô

(a)  

85.

Tài khoản

(a)  

86.

Được, có được

(a)  

87.

leo, trèo lên

(a)  

88.

ra khỏi , rời khỏi

(a)  

89.

Quà tặng

(a)  

90.

sự tính toán

(a)  

91.

Cửa hàng tạp hoá

(a)  

92.

Tặng, biếu, cho

(a)  

93.

kính, thuỷ tinh, cốc, ly

(a)  

94.

Mắt kính

(a)  

95.

Hoạt động, nhanh nhẹn

(a)  

96.

Khách, khách mời

(a)  

97.

sự lớn lên, sự phát triển

(a)  

98.

Tác giả

(a)  

99.

tự động

(a)  

100.

Túi, xách, cặp, bao

(a)  

101.

Hành lý

(a)  

102.

Bồn tắm

(a)  

103.

Phòng tắm, phòng vệ sinh

(a)  

104.

Bãi biển

(a)  

105.

Pin, ắc quy

(a)  

106.



(a)  

107.

phải (bắt buộc, có bổn phận phải)

(a)  

108.

một nửa, phần chia đôi, nửa giờ; nửa

(a)  

109.

treo, móc

(a)  

110.

tay

(a)  

111.

thói quen, tập quán

(a)  

112.

Tóc

(a)  

113.

thợ làm tóc

(a)  

114.

hội trường

(a)  

115.

tay cầm, cầm

(a)  

116.

Vui sướng, hạnh phúc

(a)  

117.

buồn rầu, khốn khổ

(a)  

118.

Sự sung sướng, hạnh phúc

(a)  

119.

Bất hạnh, nỗi buồn

(a)  

120.

cái mũ

(a)  

121.

Khách hàng

(a)  

122.

Thuế nhập khẩu, hải quan

(a)  

123.

Hiện nay, hiện hành

(a)  

124.

Văn hóa

(a)  

125.

Đám đông

(a)  

126.

Phê bình, phê phán, chỉ trích

(a)  

127.

băng , nước đá

(a)  

128.

kem

(a)  

129.

Ý tưởng

(a)  

130.

Nhập khẩu, nhập

(a)  

131.

Tầm quan trọng

(a)  

132.

Quan trọng

(a)  

133.

ấn tượng

(a)  

134.

ở, tại, trong; vào

(a)  

135.

Chèn

(a)  

136.

Cung cấp tin tức, báo cho biết

(a)  

137.

Mực

(a)  

138.

Không chính thức, không nghi thức

(a)  

139.

Tin tức, tài liệu, kiến thức

(a)  

140.

sự ảnh hưởng, ảnh hưởng, tác động

(a)  

141.

Mục lục

(a)  

142.

Mời

(a)  

143.

Quốc tế

(a)  

144.

Ở trong, bên trong, nội địa

(a)  

145.

Đầu tư

(a)  

146.

lịch trình

(a)  

147.

tuyến đường

(a)  

148.

chiến lược

(a)  

149.

từ thông dụng

(a)  

150.

mô hình kinh doanh

(a)