Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 37회 (1~20번)

Total questions: 154

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
비밀번호
a)
mã số bí mật
b)
được hoạt động
c)
chuông báo động
d)
thực thi
e)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
2.
누르다
a)
bấm, nhấn
b)
mã số bí mật
c)
được hoạt động
d)
chuông báo động
e)
thực thi
3.
열리다
a)
được mở ra
b)
bấm, nhấn
c)
mã số bí mật
d)
được hoạt động
e)
chuông báo động
4.
고장나다
a)
hỏng
b)
được mở ra
c)
bấm, nhấn
d)
mã số bí mật
e)
được hoạt động
5.
경비
a)
bảo vệ
b)
hỏng
c)
được mở ra
d)
bấm, nhấn
e)
mã số bí mật
6.
부르다
a)
gọi
b)
bảo vệ
c)
hỏng
d)
được mở ra
e)
bấm, nhấn
7.
꽤
a)
khá, tương đối
b)
gọi
c)
bảo vệ
d)
hỏng
e)
được mở ra
8.
대상
a)
đối tượng
b)
khá, tương đối
c)
gọi
d)
bảo vệ
e)
hỏng
9.
화장품
a)
mỹ phẩm
b)
đối tượng
c)
khá, tương đối
d)
gọi
e)
bảo vệ
10.
구매
a)
sự mua
b)
mỹ phẩm
c)
đối tượng
d)
khá, tương đối
e)
gọi
11.
조사하다
a)
điều tra
b)
sự mua
c)
mỹ phẩm
d)
đối tượng
e)
khá, tương đối
12.
화장품 전문 매장
a)
cửa hàng chuyên về mỹ phẩm
b)
điều tra
c)
sự mua
d)
mỹ phẩm
e)
đối tượng
13.
이용하다
a)
sử dụng
b)
cửa hàng chuyên về mỹ phẩm
c)
điều tra
d)
sự mua
e)
mỹ phẩm
14.
나타나다
a)
xuất hiện, thể hiện
b)
sử dụng
c)
cửa hàng chuyên về mỹ phẩm
d)
điều tra
e)
sự mua
15.
다음으로
a)
tiếp theo
b)
xuất hiện, thể hiện
c)
sử dụng
d)
cửa hàng chuyên về mỹ phẩm
e)
điều tra
16.
대형 마트
a)
siêu thị lớn
b)
tiếp theo
c)
xuất hiện, thể hiện
d)
sử dụng
e)
cửa hàng chuyên về mỹ phẩm
17.
뒤를 잇다
a)
nối tiếp sau đó
b)
siêu thị lớn
c)
tiếp theo
d)
xuất hiện, thể hiện
e)
sử dụng
18.
이용객
a)
khách sử dụng
b)
nối tiếp sau đó
c)
siêu thị lớn
d)
tiếp theo
e)
xuất hiện, thể hiện
19.
줄어들다
a)
giảm
b)
khách sử dụng
c)
nối tiếp sau đó
d)
siêu thị lớn
e)
tiếp theo
20.
조사되다
a)
được điều tra
b)
giảm
c)
khách sử dụng
d)
nối tiếp sau đó
e)
siêu thị lớn
21.
소설가
a)
tiểu thuyết gia
b)
được điều tra
c)
giảm
d)
khách sử dụng
e)
nối tiếp sau đó
22.
강연하다
a)
diễn thuyết
b)
tiểu thuyết gia
c)
được điều tra
d)
giảm
e)
khách sử dụng
23.
제시간
a)
đúng giờ
b)
diễn thuyết
c)
tiểu thuyết gia
d)
được điều tra
e)
giảm
24.
봉사 활동
a)
hoạt động từ thiện
b)
đúng giờ
c)
diễn thuyết
d)
tiểu thuyết gia
e)
được điều tra
25.
휴가를 내다
a)
xin nghỉ phép
b)
hoạt động từ thiện
c)
đúng giờ
d)
diễn thuyết
e)
tiểu thuyết gia
26.
기회
a)
cơ hội
b)
xin nghỉ phép
c)
hoạt động từ thiện
d)
đúng giờ
e)
diễn thuyết
27.
특별히
a)
một cách đặc biệt
b)
cơ hội
c)
xin nghỉ phép
d)
hoạt động từ thiện
e)
đúng giờ
28.
교환 기간
a)
thời hạn đổi hàng
b)
một cách đặc biệt
c)
cơ hội
d)
xin nghỉ phép
e)
hoạt động từ thiện
29.
물어보다
a)
hỏi
b)
thời hạn đổi hàng
c)
một cách đặc biệt
d)
cơ hội
e)
xin nghỉ phép
30.
배달하다
a)
giao hàng
b)
hỏi
c)
thời hạn đổi hàng
d)
một cách đặc biệt
e)
cơ hội
31.
여유
a)
dư dả (thời gian, tiền bạc)
b)
giao hàng
c)
hỏi
d)
thời hạn đổi hàng
e)
một cách đặc biệt
32.
연락처
a)
thông tin liên lạc
b)
dư dả (thời gian, tiền bạc)
c)
giao hàng
d)
hỏi
e)
thời hạn đổi hàng
33.
전시회
a)
triển lãm
b)
thông tin liên lạc
c)
dư dả (thời gian, tiền bạc)
d)
giao hàng
e)
hỏi
34.
검토
a)
sự kiểm tra, kiểm duyệt
b)
triển lãm
c)
thông tin liên lạc
d)
dư dả (thời gian, tiền bạc)
e)
giao hàng
35.
기획안
a)
bản kế hoạch
b)
sự kiểm tra, kiểm duyệt
c)
triển lãm
d)
thông tin liên lạc
e)
dư dả (thời gian, tiền bạc)
36.
초대
a)
sự mời, lời mời
b)
bản kế hoạch
c)
sự kiểm tra, kiểm duyệt
d)
triển lãm
e)
thông tin liên lạc
37.
명단
a)
danh sách
b)
sự mời, lời mời
c)
bản kế hoạch
d)
sự kiểm tra, kiểm duyệt
e)
triển lãm
38.
정리되다
a)
được sắp xếp
b)
danh sách
c)
sự mời, lời mời
d)
bản kế hoạch
e)
sự kiểm tra, kiểm duyệt
39.
며칠
a)
mấy ngày
b)
được sắp xếp
c)
danh sách
d)
sự mời, lời mời
e)
bản kế hoạch
40.
번역 과제
a)
bài tập biên dịch
b)
mấy ngày
c)
được sắp xếp
d)
danh sách
e)
sự mời, lời mời
41.
제대로
a)
nghiêm túc, một cách đúng cách
b)
bài tập biên dịch
c)
mấy ngày
d)
được sắp xếp
e)
danh sách
42.
확인하다
a)
xác nhận, kiểm tra
b)
nghiêm túc, một cách đúng cách
c)
bài tập biên dịch
d)
mấy ngày
e)
được sắp xếp
43.
일단
a)
đầu tiên
b)
xác nhận, kiểm tra
c)
nghiêm túc, một cách đúng cách
d)
bài tập biên dịch
e)
mấy ngày
44.
제출
a)
sự đệ trình
b)
đầu tiên
c)
xác nhận, kiểm tra
d)
nghiêm túc, một cách đúng cách
e)
bài tập biên dịch
45.
관리사무소
a)
phòng quản lý
b)
sự đệ trình
c)
đầu tiên
d)
xác nhận, kiểm tra
e)
nghiêm túc, một cách đúng cách
46.
관리비
a)
phí quản lý
b)
phòng quản lý
c)
sự đệ trình
d)
đầu tiên
e)
xác nhận, kiểm tra
47.
고지서
a)
giấy báo
b)
phí quản lý
c)
phòng quản lý
d)
sự đệ trình
e)
đầu tiên
48.
우편함
a)
hộp thư
b)
giấy báo
c)
phí quản lý
d)
phòng quản lý
e)
sự đệ trình
49.
재발급하다
a)
cấp lại
b)
hộp thư
c)
giấy báo
d)
phí quản lý
e)
phòng quản lý
50.
흔들리다
a)
lắc, rung
b)
cấp lại
c)
hộp thư
d)
giấy báo
e)
phí quản lý
51.
속도를 줄이다
a)
giảm tốc độ
b)
lắc, rung
c)
cấp lại
d)
hộp thư
e)
giấy báo
52.
마찬가지
a)
sự giống nhau
b)
giảm tốc độ
c)
lắc, rung
d)
cấp lại
e)
hộp thư
53.
카센터
a)
tiệm sửa xe
b)
sự giống nhau
c)
giảm tốc độ
d)
lắc, rung
e)
cấp lại
54.
점검하다
a)
kiểm tra, rà soát
b)
tiệm sửa xe
c)
sự giống nhau
d)
giảm tốc độ
e)
lắc, rung
55.
세우다
a)
dựng
b)
kiểm tra, rà soát
c)
tiệm sửa xe
d)
sự giống nhau
e)
giảm tốc độ
56.
휴게소
a)
trạm tạm nghỉ
b)
dựng
c)
kiểm tra, rà soát
d)
tiệm sửa xe
e)
sự giống nhau
57.
바퀴
a)
bánh xe
b)
trạm tạm nghỉ
c)
dựng
d)
kiểm tra, rà soát
e)
tiệm sửa xe
58.
상태
a)
trạng thái
b)
bánh xe
c)
trạm tạm nghỉ
d)
dựng
e)
kiểm tra, rà soát
59.
신제품
a)
sản phẩm mới
b)
trạng thái
c)
bánh xe
d)
trạm tạm nghỉ
e)
dựng
60.
설명회
a)
buổi giới thiệu
b)
sản phẩm mới
c)
trạng thái
d)
bánh xe
e)
trạm tạm nghỉ
61.
자료
a)
tư liệu
b)
buổi giới thiệu
c)
sản phẩm mới
d)
trạng thái
e)
bánh xe
62.
안내
a)
sự hướng dẫn
b)
tư liệu
c)
buổi giới thiệu
d)
sản phẩm mới
e)
trạng thái
63.
제작
a)
sự chế tác, sản xuất
b)
sự hướng dẫn
c)
tư liệu
d)
buổi giới thiệu
e)
sản phẩm mới
64.
구하다
a)
tìm kiếm
b)
sự chế tác, sản xuất
c)
sự hướng dẫn
d)
tư liệu
e)
buổi giới thiệu
65.
알아보다
a)
tìm hiểu
b)
tìm kiếm
c)
sự chế tác, sản xuất
d)
sự hướng dẫn
e)
tư liệu
66.
인원
a)
số người
b)
tìm hiểu
c)
tìm kiếm
d)
sự chế tác, sản xuất
e)
sự hướng dẫn
67.
정확하다
a)
chính xác
b)
số người
c)
tìm hiểu
d)
tìm kiếm
e)
sự chế tác, sản xuất
68.
빌리다
a)
mượn
b)
chính xác
c)
số người
d)
tìm hiểu
e)
tìm kiếm
69.
학생증
a)
thẻ học sinh
b)
mượn
c)
chính xác
d)
số người
e)
tìm hiểu
70.
잃어버리다
a)
đánh rơi
b)
thẻ học sinh
c)
mượn
d)
chính xác
e)
số người
71.
출입증
a)
thẻ ra vào
b)
đánh rơi
c)
thẻ học sinh
d)
mượn
e)
chính xác
72.
필요하다
a)
cần thiết
b)
thẻ ra vào
c)
đánh rơi
d)
thẻ học sinh
e)
mượn
73.
총무과
a)
phòng tổng vụ
b)
cần thiết
c)
thẻ ra vào
d)
đánh rơi
e)
thẻ học sinh
74.
소방 시설
a)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
b)
phòng tổng vụ
c)
cần thiết
d)
thẻ ra vào
e)
đánh rơi
75.
실시하다
a)
thực thi
b)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
c)
phòng tổng vụ
d)
cần thiết
e)
thẻ ra vào
76.
비상경보 벨
a)
chuông báo động
b)
thực thi
c)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
d)
phòng tổng vụ
e)
cần thiết
77.
작동되다
a)
được hoạt động
b)
chuông báo động
c)
thực thi
d)
trang thiết bị phòng cháy chữa cháy
e)
phòng tổng vụ
78.

thang máy

(a)  

79.

cầu thang

(a)  

80.

thông cảm

(a)  

81.

chuông báo động kêu lên

(a)  

82.

được tiến hành

(a)  

83.

sự tiết kiệm

(a)  

84.

kinh tế

(a)  

85.

bị hỏng

(a)  

86.

máy photo

(a)  

87.

tiêu đề, chủ đề nóng

(a)  

88.

phí sửa chữa

(a)  

89.

đảm trách, chịu trách nhiệm

(a)  

90.

được tiết kiệm

(a)  

91.

ưu điểm

(a)  

92.

tăng lên

(a)  

93.

việc cho mượn, cho thuê

(a)  

94.

tối đa

(a)  

95.

tính không kinh tế

(a)  

96.

bản thân

(a)  

97.

học viện đào tạo

(a)  

98.

người dân thành phố

(a)  

99.

không gian văn hóa

(a)  

100.

công trình, thi công

(a)  

101.

tiến hành

(a)  

102.

thiết bị

(a)  

103.

cũ, mòn

(a)  

104.

bỏ trống

(a)  

105.

sự tái kiến trúc

(a)  

106.

lập kế hoạch

(a)  

107.

ý kiến

(a)  

108.

nơi diễn ra sự kiện

(a)  

109.

vận dụng, áp dụng

(a)  

110.

sinh ra, ra đời

(a)  

111.

cũ, lâu năm

(a)  

112.

mới

(a)  

113.

câu lạc bộ

(a)  

114.

gia nhập

(a)  

115.

sinh hoạt cá nhân

(a)  

116.

sinh hoạt sở thích

(a)  

117.

thân thiết

(a)  

118.

xin lời khuyên

(a)  

119.

đầy gánh nặng

(a)  

120.

sinh hoạt công sở

(a)  

121.

có ích

(a)  

122.

được phát hành

(a)  

123.

tem kỉ niệm

(a)  

124.

olympic

(a)  

125.

lịch sử

(a)  

126.

không hiểu được

(a)  

127.

ý nghĩa

(a)  

128.

giá trị lịch sử lớn lao

(a)  

129.

chứa đựng

(a)  

130.

tác giả

(a)  

131.

chuyển thể

(a)  

132.

tỉ lệ xem

(a)  

133.

sự truyền tải

(a)  

134.

lo lắng, để ý

(a)  

135.

khán giả

(a)  

136.

kì vọng, mong đợi

(a)  

137.

muốn

(a)  

138.

dựa dẫm, phụ thuộc

(a)  

139.

ý đồ

(a)  

140.

được chế tác, sản xuất

(a)  

141.

người chỉ huy

(a)  

142.

thanh thiếu niên

(a)  

143.

biểu diễn quốc nhạc

(a)  

144.

lý do

(a)  

145.

buồn tẻ

(a)  

146.

tiếp xúc

(a)  

147.

tận hưởng, yêu thích

(a)  

148.

ca khúc đại chúng

(a)  

149.

biến tấu

(a)  

150.

biểu diễn nhạc cụ

(a)  

151.

nhạc cụ truyền thống

(a)  

152.

đập tan định kiến

(a)  

153.

giáo dục, đào tạo

(a)  

154.

thái độ

(a)