wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 1: MAKE SMALL TALK VOCABULARY

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào diễn tả quy tắc ứng xử xã hội lịch sự trong giao tiếp?

a)

Etiquette

b)

Taboo

c)

Punctuality

d)

Workforce

2.

“Punctuality” có nghĩa gần nhất là gì trong bối cảnh gặp gỡ xã giao?

a)

Sự hiệu quả

b)

Sự bảo thủ

c)

Sự lịch sự

d)

Sự đúng giờ

3.

Cụm nào nói về khả năng hiểu biết văn hóa để giao tiếp phù hợp?

a)

Cultural literacy

b)

Old-fashioned

c)

Double standard

d)

Dietary

4.

Trong small talk, chọn phát biểu đúng về “formal vs. informal language”.

a)

Ngôn ngữ thân mật dùng cho trò chuyện hàng ngày

b)

Hai phong cách có thể thay thế hoàn toàn nhau mọi lúc

c)

Ngôn ngữ trang trọng dùng cho sự kiện chính thức

d)

Cần điều chỉnh theo người nghe và bối cảnh

5.

“Taboo” trong giao tiếp hàm ý điều gì?

a)

Lực lượng lao động

b)

Tập quán

c)

Tiêu chuẩn kép

d)

Điều cấm kỵ

6.

“A table manner” liên quan đến điều gì trong small talk tại bữa ăn?

a)

Giờ giới nghiêm

b)

Nguyên tắc bàn ăn

c)

Quần tây công sở

d)

Yêu cầu công việc

7.

Cụm nào nói về sự thiên vị áp dụng hai thước đo khác nhau?

a)

Reliability

b)

A double standard

c)

Professionalism

d)

Urgent

8.

“Professionalism” trong giao tiếp công sở hàm ý điều gì?

a)

Tính cấm kỵ

b)

Tính khẩn cấp

c)

Tính chuyên nghiệp

d)

Tính tùy tiện

9.

Từ nào diễn tả năng lực làm việc hiệu quả về thời gian và nguồn lực?

a)

Workforce

b)

Workmanship

c)

Customary

d)

Efficiency

10.

“To address” trong email công việc nghĩa là gì?

a)

Sao chép báo cáo nội bộ

b)

Phát ra chương trình nghị sự

c)

Gửi thông báo cho cả nhóm

d)

Dùng tên hoặc chức tước khi viết cho ai

11.

Chọn từ thể hiện sự tôn trọng chuẩn mực và phép lịch sự.

a)

Offensive

b)

Etiquette

c)

Respectful

d)

Courteous

12.

“Customary” khác “a custom” ở điểm nào?

a)

Customary là tính từ, a custom là danh từ

b)

A custom là tính từ chỉ theo phong tục

c)

Cả hai đều là động từ chỉ cho phép

d)

Customary là danh từ chỉ thói quen

13.

Thuật ngữ nào mô tả tác phẩm về các sự kiện hư cấu, tưởng tượng?

a)

fiction nghĩa là tác phẩm hư cấu

b)

non-fiction là tác phẩm hư cấu

c)

biography là tác phẩm hư cấu

d)

memoir là tác phẩm hư cấu

14.

Thể loại tập trung vào điều bí ẩn cần được giải đáp là gì?

a)

a mystery là truyện huyền bí

b)

a thriller là truyện huyền bí

c)

a romance novel là truyện huyền bí

d)

a self-help book là truyện huyền bí

15.

Tác phẩm nhấn mạnh căng thẳng, đe dọa và hồi hộp thường thuộc thể loại nào?

a)

a page-turner là truyện kinh dị

b)

periodicals là truyện kinh dị

c)

a biography là truyện kinh dị

d)

a thriller là truyện kinh dị

16.

Sách viết về tương lai, công nghệ và khoa học giả tưởng là gì?

a)

science fiction book là đúng

b)

non-fiction book là đúng

c)

self-help book là đúng

d)

travel book là đúng

17.

Truyện ngắn khác với tiểu thuyết ở điểm nào?

a)

chỉ viết về du lịch

b)

phi hư cấu hoàn toàn

c)

dài hơn và đa tuyến

d)

shorter tự thân và tập trung

18.

Tác phẩm kể về cuộc đời của một người do người khác viết là gì?

a)

an autobiography là tiểu sử

b)

a page-turner là tiểu sử

c)

a memoir là tiểu sử

d)

a biography là tiểu sử

19.

Cuốn sách do chính tác giả kể về đời mình được gọi là gì?

a)

an autobiography là tự truyện

b)

a thriller là tự truyện

c)

a biography là tự truyện

d)

a memoir là tự truyện

20.

“a page-turner” ám chỉ điều gì về cuốn sách?

a)

chỉ gồm ảnh và chú thích

b)

rất cuốn hút khiến đọc liên tục

c)

khó theo dõi và nhàm chán

d)

mang tính học thuật khô khan

21.

“a cliff-hanger” thường xuất hiện khi nào?

a)

kết thúc mở khiến chờ phần sau

b)

chương cuối giải thích toàn bộ

c)

giữa sách có phụ lục tra cứu

d)

mở đầu dùng lời dẫn dài

22.

“a best-seller” mô tả cuốn sách như thế nào?

a)

có nội dung phi hư cấu

b)

chỉ xuất bản giới hạn bản in

c)

được viết bởi người nổi tiếng

d)

bán chạy nhất trên thị trường

23.

Tính từ nào diễn tả sách khiến người đọc suy nghĩ sâu?

a)

fast là chính xác

b)

trash là chính xác

c)

hilarious là chính xác

d)

thought-provoking là chính xác

24.

Từ nào mô tả sách rất buồn cười?

a)

hilarious nghĩa là vui nhộn

b)

inspiring nghĩa là vui nhộn

c)

distracted nghĩa là vui nhộn

d)

fundamentally nghĩa là vui nhộn

25.

Động từ nào diễn tả hành động cuộn tròn đọc một cuốn sách?

a)

to do puzzles

b)

to read aloud

c)

to curl up with a book

d)

to skim through

26.

Từ nào chỉ tạp chí xuất bản theo chu kỳ?

a)

periodicals là tạp chí định kỳ

b)

page-turners là tạp chí định kỳ

c)

best-sellers là tạp chí định kỳ

d)

cliff-hangers là tạp chí định kỳ

27.

Idioms: “I can’t put it down.” thường nói lên điều gì về cuốn sách?

a)

rất hấp dẫn muốn đọc tiếp

b)

quá khó hiểu nên bỏ xuống

c)

quá dài khiến mệt mỏi

d)

chỉ hợp với trẻ em thôi

28.

Idioms: “She can’t get enough of them.” nói về mối quan hệ với sách ra sao?

a)

không hợp gu và tránh xa

b)

thích nhưng hiếm khi mua

c)

cực kỳ mê và đọc nhiều

d)

đọc xong nhưng quên hết

29.

Idioms: “I guess mysteries just aren’t my thing.” hàm ý gì?

a)

không thích thể loại bí ẩn

b)

vẫn chưa hiểu cốt truyện

c)

thường ngủ khi đọc sách

d)

muốn mua thêm bản đặc biệt

30.

Cụm động từ nào mô tả hành động đọc to trước người khác?

a)

to do puzzles là chính

b)

to send announcements là chính

c)

to skim a newspaper là chính

d)

to read aloud là chính

31.

Trong thói quen đọc, hành động lướt qua báo để xem tin chính là gì?

a)

to skim through a newspaper

b)

to read an article online

c)

to read e-books offline

d)

to check the sound system

32.

Danh từ nào chỉ sự tập trung khi đọc?

a)

concentration là chính xác

b)

transition là chính xác

c)

trash là chính xác

d)

possibility là chính xác

33.

Cụm nào mô tả sách vừa hay vừa dễ đọc?

a)

a fast read là phù hợp

b)

a hard-to-follow là phù hợp

c)

a periodical issue là phù hợp

d)

a thought-provoking là phù hợp

34.

Từ nào mô tả một cuốn sách tồi, rối rắm và khó hiểu?

a)

trash là mô tả đúng

b)

best-seller là mô tả đúng

c)

page-turner là mô tả đúng

d)

self-help là mô tả đúng

35.

Từ nào nghĩa là "dịch bệnh"?

a)

an epidemic

b)

a famine

c)

influenza

d)

a blizzard

36.

Từ vựng nào chỉ "nạn đói"?

a)

a shortage

b)

a drought

c)

a flood

d)

famine

37.

Chọn tính từ mô tả mức độ: "nghiêm trọng".

a)

severe

b)

mild

c)

moderate

d)

deadly

38.

Từ nào là "bão tuyết"?

a)

a tornado

b)

a hurricane

c)

a blizzard

d)

a typhoon

39.

Từ nào nghĩa là "thương vong" trong thảm họa?

a)

casualty

b)

location

c)

construction

d)

population

40.

Chọn cụm danh từ đúng: "lốc xoáy".

a)

a typhoon

b)

a hurricane

c)

a landslide

d)

a tornado

41.

Từ nào tương đương "bão nhiệt đới"?

a)

a hurricane

b)

a typhoon

c)

an earthquake

d)

a flood

42.

Chọn từ đúng cho nghĩa: "động đất".

a)

an earthquake

b)

a shortage

c)

a drought

d)

a landslide

43.

Từ nào là "lũ lụt"?

a)

a famine

b)

a flood

c)

a blizzard

d)

a drought

44.

Từ nào nghĩa là "vô số" (nạn nhân/sự cố)?

a)

countless

b)

magnitude

c)

factor

d)

severity

45.

Thuật ngữ nào chỉ "độ lớn" của trận động đất?

a)

magnitude

b)

construction

c)

population

d)

severity

46.

Chọn động từ phù hợp với nghĩa "giảm bớt" rủi ro.

a)

to supply

b)

to evacuate

c)

to bombard

d)

to lessen

47.

Chọn danh từ đúng cho: "sự chuẩn bị" trước thảm họa.

a)

a battery

b)

a shelter

c)

a factor

d)

a preparation

48.

Vật dụng nào KHÔNG hư hỏng nhanh: "thực phẩm…"?

a)

raw seafood

b)

fresh produce

c)

non-perishable food

d)

perishable food

49.

Cụm nào là "bộ sơ cứu"?

a)

a power outage

b)

a first-aid kit

c)

a shelter

d)

a flashlight

50.

Từ nào nghĩa là "cúp điện" thường gặp trong bão?

a)

a closure

b)

a power outage

c)

a battery

d)

a flashlight

51.

Chọn đáp án mô tả đúng: "đèn pin" dùng khi mất điện.

a)

a first-aid kit

b)

a flashlight

c)

a battery

d)

a shelter

52.

Từ nào là "nơi trú ẩn" khi có thiên tai?

a)

construction

b)

a shelter

c)

a factor

d)

a location

53.

Chọn tính từ mô tả mức độ: "nhẹ".

a)

deadly

b)

mild

c)

moderate

d)

severe

54.

Cụm từ nào nói về "tin nóng" liên quan thiên tai?

a)

breaking news

b)

real page-turner

c)

put me to sleep

d)

can’t get enough

55.

Thành ngữ: "The death toll could end up being huge." nghĩa là gì?

a)

Thiệt hại vật chất nhẹ thôi

b)

Tin tức không đáng tin

c)

Số người chết có thể rất lớn

d)

Mọi người đã được cứu hết

56.

Chọn nhóm từ mô tả loại thiên tai:

a)

a hurricane

b)

a battery

c)

a blizzard

d)

a typhoon

57.

Những vật dụng cần thiết cho khẩn cấp là gì?

a)

a flashlight

b)

non-perishable food

c)

a landslide

d)

a first-aid kit

58.

Các tính từ mô tả mức độ nghiêm trọng của thảm họa là?

a)

construction

b)

moderate

c)

mild

d)

severe

59.

Các hành động ứng phó thiên tai gồm những gì?

a)

to evacuate

b)

to lessen

c)

to supply

d)

to argue

60.

Từ nào diễn tả nơi làm thí nghiệm cho khoa học?

a)

social work

b)

a science laboratory

c)

a business corporation

d)

a stage scenery

61.

Chức danh nào phù hợp với người đại diện bán hàng cho công ty?

a)

a sales representative

b)

a talent

c)

a qualification

d)

leadership skills

62.

“social work” nghĩa là gì trong bối cảnh nghề nghiệp?

a)

công ty kinh doanh

b)

phòng thí nghiệm

c)

khung cảnh sân khấu

d)

công tác xã hội

63.

Từ nào chỉ 'trình độ' cần có cho một vị trí?

a)

experience

b)

knowledge

c)

a rank

d)

qualification

64.

Cụm nào mô tả 'kỹ năng' có thể rèn luyện theo thời gian?

a)

common sense

b)

a skill

c)

a talent

d)

a compassion

65.

Đâu là thuật ngữ chỉ 'kinh nghiệm' tích lũy từ công việc?

a)

logical thinking

b)

a good memory

c)

knowledge

d)

experience

66.

Khả năng nào liên quan đến nghệ thuật như vẽ hoặc âm nhạc?

a)

an artistic ability

b)

an athletic ability

c)

a mathematical ability

d)

manual dexterity

67.

Khả năng nào thiên về toán học và phân tích số liệu?

a)

manual dexterity

b)

social work

c)

a mathematical ability

d)

an artistic ability

68.

Cụm nào diễn tả 'tư duy logic' khi ra quyết định?

a)

logical thinking

b)

knowledge

c)

common sense

d)

experience

69.

Từ nào mô tả 'lòng nhân ái' trong phẩm chất nghề nghiệp?

a)

strategic

b)

a rank

c)

a talent

d)

a compassion

70.

Khả năng nào nhấn mạnh sự khéo léo của đôi tay?

a)

manual dexterity

b)

leadership skills

c)

to prioritize

d)

a good memory

71.

Khả năng nào phù hợp với vận động viên chuyên nghiệp?

a)

an athletic ability

b)

a stage scenery

c)

an artistic ability

d)

a business corporation

72.

Kỹ năng nào cần để dẫn dắt đội nhóm đạt mục tiêu?

a)

leadership skills

b)

manual dexterity

c)

a good memory

d)

to internalize

73.

Động từ nào nghĩa là 'chứng minh, chứng tỏ' năng lực?

a)

to demonstrate

b)

to highlight

c)

to prioritize

d)

to accomplish

74.

Động từ nào nghĩa là 'hoàn thành' mục tiêu đề ra?

a)

to accomplish

b)

to pass the exam

c)

to make a living

d)

to internalize

75.

Danh từ nào mang nghĩa 'hạng, vị trí' trong tổ chức?

a)

knowledge

b)

a talent

c)

a chance

d)

a rank

76.

Tính từ nào mô tả 'thuộc về chiến lược' trong hoạch định?

a)

strategic

b)

seasonal

c)

religious

d)

traditional

77.

Động từ nào phù hợp với hành động 'ưu tiên' nhiệm vụ?

a)

to prioritize

b)

to highlight

c)

to settle on

d)

to internalize

78.

Thành ngữ nào diễn tả việc 'quyết định cuối cùng' sau cân nhắc?

a)

to change one’s mind

b)

make up one’s mind

c)

keep something in mind

d)

settle on

79.

Câu hỏi thân mật nào dùng để hỏi người khác đang nghĩ gì?

a)

Keep something in mind

b)

Make up one’s mind

c)

Can I pick your brain?

d)

What’s on your mind?

80.

Thành ngữ nào nghĩa là 'ghi nhớ' thông tin quan trọng?

a)

someone’s tastes change

b)

to talk someone out of

c)

make up one’s mind

d)

keep something in mind

81.

Cụm nào diễn tả việc 'thay đổi ý kiến' sau khi nghe góp ý?

a)

at first glance

b)

to make a living

c)

to pass the exam

d)

to change one’s mind

82.

Câu nào phù hợp khi muốn xin lời khuyên chuyên môn?

a)

To talk someone out of

b)

Someone’s tastes change

c)

What’s on your mind?

d)

Can I pick your brain?

83.

Thành ngữ nào mô tả 'thoạt nhìn' có thể đưa đến đánh giá vội?

a)

at first glance

b)

to internalize

c)

to prioritize

d)

a stage scenery

84.

Từ nào nghĩa 'cơ hội' trong lập kế hoạch sự nghiệp?

a)

a chance

b)

a rank

c)

experience

d)

a skill

85.

Động từ nào nghĩa 'đánh dấu' điểm chính trong CV?

a)

to internalize

b)

to accomplish

c)

to demonstrate

d)

to highlight

86.

Cụm nào nói về 'nội bộ hóa' kiến thức để dùng lâu dài?

a)

to prioritize

b)

keep something in mind

c)

to internalize

d)

a good memory

87.

Từ nào nghĩa là “truyền thống” trong ngữ cảnh văn hóa?

a)

a reception

b)

a religion

c)

a discovery

d)

a tradition

88.

Chọn tính từ diễn đạt “theo truyền thống”.

a)

traditional

b)

religious

c)

seasonal

d)

customary

89.

Cụm nào nói về hoạt động “ăn mừng” dịp lễ?

a)

to celebrate

b)

to commemorate

c)

to memorialize

d)

to abstain

90.

Từ nào mang nghĩa “theo tôn giáo” và dùng cho lễ nghi?

a)

customary

b)

seasonal

c)

religious

d)

gorgeous

91.

Động từ nào dùng cho việc “bắn pháo hoa”?

a)

to have picnics

b)

to send cards

c)

to set off firework

d)

to wear costumes

92.

Chọn cụm dùng cho hành động “đi diễu hành”.

a)

to get together

b)

to mob a place

c)

to march in parades

d)

to commemorate

93.

“to wish each other well” thường dùng khi nào?

a)

trong nghi lễ tưởng niệm

b)

trong diễu hành

c)

trong đám cưới

d)

trong lễ chay

94.

Chọn tất cả các cụm là hoạt động lễ hội ngoài trời.

a)

to have picnics

b)

to march in parades

c)

to wear costumes

d)

to pray

95.

Từ nào nghĩa là “tổ tiên” trong ngữ vựng lễ truyền thống?

a)

ancestor

b)

fiancé

c)

newlyweds

d)

worshipper

96.

“to commemorate” khác với “to memorialize” như thế nào?

a)

kỉ niệm chung

b)

tưởng niệm người đã khuất

c)

chúc nhau tốt lành

d)

đi tuần trăng mật

97.

Trong đám cưới, “an engagement” là gì?

a)

tuần trăng mật

b)

tiệc chiêu đãi

c)

lễ cưới

d)

lễ đính hôn

98.

Chọn các danh từ thuộc chủ đề cưới hỏi.

a)

a wedding

b)

a reception

c)

a honeymoon

d)

a discovery

99.

Tính từ nào mô tả trang phục hay khung cảnh “tuyệt đẹp”?

a)

gorgeous

b)

customary

c)

religious

d)

seasonal

100.

“fasting” trong lễ nghi có nghĩa là gì?

a)

việc bắn pháo

b)

việc gửi thiệp

c)

việc chúc nhau

d)

việc ăn chay

101.

Cụm nào nói về việc “kiêng cữ” trước lễ?

a)

to abstain

b)

to commemorate

c)

to celebrate

d)

to mob

102.

Danh từ nào mô tả “pháo hoa” như đồ vật?

a)

cards

b)

gifts

c)

costumes

d)

firecrackers

103.

Tính từ nào diễn đạt “theo phong tục” trong cộng đồng?

a)

customary

b)

religious

c)

seasonal

d)

gorgeous

104.

Thành ngữ nào dùng khi mô tả nơi diễn ra sự kiện?

a)

Make up one’s mind

b)

What’s on your mind?

c)

It takes place in...

d)

Settle on a date

105.

Chọn từ đúng nghĩa “sự khám phá” trong nghiên cứu khoa học.

a)

unique

b)

novel

c)

innovation

d)

a discovery

106.

Tính từ nào phù hợp để mô tả công nghệ tiên tiến nhất hiện nay?

a)

low-tech

b)

wacky

c)

state-of-the-art

d)

mass-produced

107.

Cụm nào đồng nghĩa với “tiên tiến, đi đầu về công nghệ”?

a)

cutting-edge

b)

first-rate

c)

top-of-the-line

d)

high-end

108.

“high-tech” trái nghĩa với cụm nào sau đây?

a)

efficient

b)

low-tech

c)

immune

d)

innovative

109.

Từ nào nghĩa là “có tính sáng tạo” trong phát minh?

a)

innovative

b)

literate

c)

brutal

d)

infectious

110.

Trong ngữ cảnh sản phẩm, “top-of-the-line” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

hàng đầu

b)

kỳ lạ

c)

kháng sinh

d)

vi sinh vật

111.

Thuật ngữ nào mô tả “hệ thống lọc nước” phục vụ cộng đồng?

a)

a water purification system

b)

research technology

c)

a printing press

d)

a microscope

112.

Từ nào diễn tả “hiệu quả” đối lập với “không hiệu quả”?

a)

unique

b)

brutal

c)

novel

d)

efficient

113.

Chọn cụm đúng: “Sự kiện diễn ra ở…” dùng câu nào?

a)

It takes place in…

b)

won’t hear of it

c)

get together with

d)

tons of

114.

Cụm nào nghĩa là “gợi/nhắc ai nhớ về ai/việc nào đó”?

a)

remind someone of someone/something

b)

have to bite the bullet

c)

get eaten alive

d)

tons of

115.

Từ nào chỉ “thuốc kháng sinh” dùng để trị bệnh?

a)

tuberculosis

b)

pneumonia

c)

vaccination

d)

antibiotics

116.

Tính từ nào miêu tả bệnh ‘truyền nhiễm’?

a)

efficient

b)

innovative

c)

immune

d)

infectious

117.

Dụng cụ nào dùng để quan sát vi sinh vật cực nhỏ?

a)

a microscope

b)

research technology

c)

a printing press

d)

a water purification system

118.

Từ nào đúng với nghĩa “vi sinh vật”?

a)

a microorganism

b)

a soldier

c)

mold

d)

substance

119.

Trong chế tạo, cụm nào diễn tả ‘được sản xuất hàng loạt’?

a)

mass-produced

b)

novel

c)

first-rate

d)

high-end

120.

Cụm nào diễn tả ‘rất nhiều’ dữ liệu thu thập được?

a)

first-rate

b)

tons of

c)

state-of-the-art

d)

top-of-the-line

121.

Chọn MSQ: Những từ nào mô tả “đẳng cấp cao, hạng nhất” của một thiết bị?

a)

high-end

b)

first-rate

c)

top-of-the-line

d)

revolutionary

122.

Chọn MSQ: Từ nào liên quan đến ý tưởng mới lạ trong phát minh?

a)

innovative

b)

unique

c)

novel

d)

brutal

123.

Từ nào diễn tả “sự bầu cử” trong hệ thống chính trị?

a)

in power

b)

a constitution

c)

an election

d)

a campaign

124.

Cụm từ nào mô tả “nắm quyền” trong nhà nước?

a)

radical

b)

in power

c)

liberal

d)

to vote

125.

“democracy” đối lập tự nhiên nhất với lựa chọn nào sau đây?

a)

a constitution

b)

a campaign

c)

a dictatorship

d)

a monarchy

126.

Từ nào là “tự do” theo khuynh hướng chính trị?

a)

radical

b)

moderate

c)

conservative

d)

liberal

127.

Trong ngữ cảnh chính trị, “moderate” mô tả lập trường như thế nào?

a)

phản động cực đoan

b)

ôn hòa trung dung

c)

cấp tiến mạnh

d)

bảo thủ chặt

128.

“censorship” ám chỉ hành động gì của nhà nước?

a)

ban hành hiến pháp

b)

tăng thuế khóa

c)

kiểm duyệt thông tin

d)

tổ chức bầu cử

129.

“military service” là thuật ngữ cho điều gì?

a)

dịch vụ y tế

b)

huấn luyện dân sự

c)

công ích môi trường

d)

nghĩa vụ quân sự

130.

Động từ nào nghĩa là “bộc lộ” hoặc “phơi bày” tham nhũng?

a)

to prohibit

b)

to expose

c)

to campaign

d)

to elect

131.

Danh từ nào chỉ “sự tham nhũng” trong chính trị?

a)

poverty

b)

bribe

c)

corruption

d)

starvation

132.

“bribe” dùng để chỉ hành vi nào sau đây?

a)

biểu tình công

b)

bỏ phiếu kín

c)

hối lộ tiền

d)

kiểm duyệt báo

133.

“starvation” khác “poverty” ở điểm chính nào?

a)

bạo lực đường phố

b)

thiếu quyền bầu

c)

đói đến chết

d)

phân biệt chủng

134.

Từ nào diễn tả “thuộc về địa lý” trong bối cảnh nghiên cứu trái đất?

a)

geographical

b)

geology

c)

geographicism

d)

geometer

135.

Danh từ chỉ thác nước là gì?

a)

a waterline

b)

a waterfall

c)

a waterway

d)

a waterwall

136.

Vườn được bảo vệ ở cấp quốc gia gọi là gì?

a)

a national park

b)

a nature museum

c)

a federal garden

d)

a country reserve

137.

Danh từ nào có nghĩa “sự trùng hợp”?

a)

a coincidence

b)

a consistence

c)

a coincidence rate

d)

a coinage

138.

Từ nào chỉ “rủi ro” trong môi trường hoang dã?

a)

a risk

b)

a task

c)

a brisk

d)

a frisk

139.

Tính từ nào nghĩa là “nguy hiểm”?

a)

secure

b)

safety

c)

hazardless

d)

dangerous

140.

Bề mặt “trơn trượt” được mô tả bằng tính từ nào?

a)

slippery

b)

slippy

c)

slivered

d)

slidey

141.

Thời tiết “sương mù” dùng tính từ nào?

a)

clouded

b)

mistful

c)

fogged

d)

foggy

142.

Danh từ chỉ “vách đá” là gì?

a)

a cliff

b)

a shelf

c)

a cleft

d)

a bluff

143.

Sinh vật nào trong sa mạc thường được nhắc đến là “bọ cạp”?

a)

a lizard

b)

a beetle

c)

a spider

d)

a scorpion

144.

Khu vực có nhiều núi được mô tả bằng tính từ nào?

a)

highland

b)

mountainish

c)

mountained

d)

mountainous

145.

Danh từ nào nghĩa là “môi trường”?

a)

environment

b)

habitat

c)

environ

d)

environmentalism

146.

Từ nào có nghĩa “sự ô nhiễm”?

a)

pollute

b)

pollutant

c)

polluting

d)

pollution

147.

Cụm từ nào diễn đạt “biến đổi khí hậu”?

a)

temperature swing

b)

season change

c)

climate change

d)

weather shift

148.

Danh từ “power” trong chủ đề năng lượng thường mang nghĩa gì?

a)

sức mạnh thể chất

b)

công suất máy

c)

quyền lực

d)

năng lượng

149.

Nguồn năng lượng có thể tái tạo gọi là gì?

a)

renewable energy

b)

restorable power

c)

recoverable energy

d)

repeatable energy

150.

Thiết bị “tiết kiệm năng lượng” được mô tả bằng tính từ nào?

a)

energy-efficient

b)

energy-saving

c)

energy-sufficient

d)

energy-effective