Font size
WorksheetsUNIT 1: MAKE SMALL TALK VOCABULARY
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Từ nào diễn tả quy tắc ứng xử xã hội lịch sự trong giao tiếp?
Etiquette
Taboo
Punctuality
Workforce
“Punctuality” có nghĩa gần nhất là gì trong bối cảnh gặp gỡ xã giao?
Sự hiệu quả
Sự bảo thủ
Sự lịch sự
Sự đúng giờ
Cụm nào nói về khả năng hiểu biết văn hóa để giao tiếp phù hợp?
Cultural literacy
Old-fashioned
Double standard
Dietary
Trong small talk, chọn phát biểu đúng về “formal vs. informal language”.
Ngôn ngữ thân mật dùng cho trò chuyện hàng ngày
Hai phong cách có thể thay thế hoàn toàn nhau mọi lúc
Ngôn ngữ trang trọng dùng cho sự kiện chính thức
Cần điều chỉnh theo người nghe và bối cảnh
“Taboo” trong giao tiếp hàm ý điều gì?
Lực lượng lao động
Tập quán
Tiêu chuẩn kép
Điều cấm kỵ
“A table manner” liên quan đến điều gì trong small talk tại bữa ăn?
Giờ giới nghiêm
Nguyên tắc bàn ăn
Quần tây công sở
Yêu cầu công việc
Cụm nào nói về sự thiên vị áp dụng hai thước đo khác nhau?
Reliability
A double standard
Professionalism
Urgent
“Professionalism” trong giao tiếp công sở hàm ý điều gì?
Tính cấm kỵ
Tính khẩn cấp
Tính chuyên nghiệp
Tính tùy tiện
Từ nào diễn tả năng lực làm việc hiệu quả về thời gian và nguồn lực?
Workforce
Workmanship
Customary
Efficiency
“To address” trong email công việc nghĩa là gì?
Sao chép báo cáo nội bộ
Phát ra chương trình nghị sự
Gửi thông báo cho cả nhóm
Dùng tên hoặc chức tước khi viết cho ai
Chọn từ thể hiện sự tôn trọng chuẩn mực và phép lịch sự.
Offensive
Etiquette
Respectful
Courteous
“Customary” khác “a custom” ở điểm nào?
Customary là tính từ, a custom là danh từ
A custom là tính từ chỉ theo phong tục
Cả hai đều là động từ chỉ cho phép
Customary là danh từ chỉ thói quen
Thuật ngữ nào mô tả tác phẩm về các sự kiện hư cấu, tưởng tượng?
fiction nghĩa là tác phẩm hư cấu
non-fiction là tác phẩm hư cấu
biography là tác phẩm hư cấu
memoir là tác phẩm hư cấu
Thể loại tập trung vào điều bí ẩn cần được giải đáp là gì?
a mystery là truyện huyền bí
a thriller là truyện huyền bí
a romance novel là truyện huyền bí
a self-help book là truyện huyền bí
Tác phẩm nhấn mạnh căng thẳng, đe dọa và hồi hộp thường thuộc thể loại nào?
a page-turner là truyện kinh dị
periodicals là truyện kinh dị
a biography là truyện kinh dị
a thriller là truyện kinh dị
Sách viết về tương lai, công nghệ và khoa học giả tưởng là gì?
science fiction book là đúng
non-fiction book là đúng
self-help book là đúng
travel book là đúng
Truyện ngắn khác với tiểu thuyết ở điểm nào?
chỉ viết về du lịch
phi hư cấu hoàn toàn
dài hơn và đa tuyến
shorter tự thân và tập trung
Tác phẩm kể về cuộc đời của một người do người khác viết là gì?
an autobiography là tiểu sử
a page-turner là tiểu sử
a memoir là tiểu sử
a biography là tiểu sử
Cuốn sách do chính tác giả kể về đời mình được gọi là gì?
an autobiography là tự truyện
a thriller là tự truyện
a biography là tự truyện
a memoir là tự truyện
“a page-turner” ám chỉ điều gì về cuốn sách?
chỉ gồm ảnh và chú thích
rất cuốn hút khiến đọc liên tục
khó theo dõi và nhàm chán
mang tính học thuật khô khan
“a cliff-hanger” thường xuất hiện khi nào?
kết thúc mở khiến chờ phần sau
chương cuối giải thích toàn bộ
giữa sách có phụ lục tra cứu
mở đầu dùng lời dẫn dài
“a best-seller” mô tả cuốn sách như thế nào?
có nội dung phi hư cấu
chỉ xuất bản giới hạn bản in
được viết bởi người nổi tiếng
bán chạy nhất trên thị trường
Tính từ nào diễn tả sách khiến người đọc suy nghĩ sâu?
fast là chính xác
trash là chính xác
hilarious là chính xác
thought-provoking là chính xác
Từ nào mô tả sách rất buồn cười?
hilarious nghĩa là vui nhộn
inspiring nghĩa là vui nhộn
distracted nghĩa là vui nhộn
fundamentally nghĩa là vui nhộn
Động từ nào diễn tả hành động cuộn tròn đọc một cuốn sách?
to do puzzles
to read aloud
to curl up with a book
to skim through
Từ nào chỉ tạp chí xuất bản theo chu kỳ?
periodicals là tạp chí định kỳ
page-turners là tạp chí định kỳ
best-sellers là tạp chí định kỳ
cliff-hangers là tạp chí định kỳ
Idioms: “I can’t put it down.” thường nói lên điều gì về cuốn sách?
rất hấp dẫn muốn đọc tiếp
quá khó hiểu nên bỏ xuống
quá dài khiến mệt mỏi
chỉ hợp với trẻ em thôi
Idioms: “She can’t get enough of them.” nói về mối quan hệ với sách ra sao?
không hợp gu và tránh xa
thích nhưng hiếm khi mua
cực kỳ mê và đọc nhiều
đọc xong nhưng quên hết
Idioms: “I guess mysteries just aren’t my thing.” hàm ý gì?
không thích thể loại bí ẩn
vẫn chưa hiểu cốt truyện
thường ngủ khi đọc sách
muốn mua thêm bản đặc biệt
Cụm động từ nào mô tả hành động đọc to trước người khác?
to do puzzles là chính
to send announcements là chính
to skim a newspaper là chính
to read aloud là chính
Trong thói quen đọc, hành động lướt qua báo để xem tin chính là gì?
to skim through a newspaper
to read an article online
to read e-books offline
to check the sound system
Danh từ nào chỉ sự tập trung khi đọc?
concentration là chính xác
transition là chính xác
trash là chính xác
possibility là chính xác
Cụm nào mô tả sách vừa hay vừa dễ đọc?
a fast read là phù hợp
a hard-to-follow là phù hợp
a periodical issue là phù hợp
a thought-provoking là phù hợp
Từ nào mô tả một cuốn sách tồi, rối rắm và khó hiểu?
trash là mô tả đúng
best-seller là mô tả đúng
page-turner là mô tả đúng
self-help là mô tả đúng
Từ nào nghĩa là "dịch bệnh"?
an epidemic
a famine
influenza
a blizzard
Từ vựng nào chỉ "nạn đói"?
a shortage
a drought
a flood
famine
Chọn tính từ mô tả mức độ: "nghiêm trọng".
severe
mild
moderate
deadly
Từ nào là "bão tuyết"?
a tornado
a hurricane
a blizzard
a typhoon
Từ nào nghĩa là "thương vong" trong thảm họa?
casualty
location
construction
population
Chọn cụm danh từ đúng: "lốc xoáy".
a typhoon
a hurricane
a landslide
a tornado
Từ nào tương đương "bão nhiệt đới"?
a hurricane
a typhoon
an earthquake
a flood
Chọn từ đúng cho nghĩa: "động đất".
an earthquake
a shortage
a drought
a landslide
Từ nào là "lũ lụt"?
a famine
a flood
a blizzard
a drought
Từ nào nghĩa là "vô số" (nạn nhân/sự cố)?
countless
magnitude
factor
severity
Thuật ngữ nào chỉ "độ lớn" của trận động đất?
magnitude
construction
population
severity
Chọn động từ phù hợp với nghĩa "giảm bớt" rủi ro.
to supply
to evacuate
to bombard
to lessen
Chọn danh từ đúng cho: "sự chuẩn bị" trước thảm họa.
a battery
a shelter
a factor
a preparation
Vật dụng nào KHÔNG hư hỏng nhanh: "thực phẩm…"?
raw seafood
fresh produce
non-perishable food
perishable food
Cụm nào là "bộ sơ cứu"?
a power outage
a first-aid kit
a shelter
a flashlight
Từ nào nghĩa là "cúp điện" thường gặp trong bão?
a closure
a power outage
a battery
a flashlight
Chọn đáp án mô tả đúng: "đèn pin" dùng khi mất điện.
a first-aid kit
a flashlight
a battery
a shelter
Từ nào là "nơi trú ẩn" khi có thiên tai?
construction
a shelter
a factor
a location
Chọn tính từ mô tả mức độ: "nhẹ".
deadly
mild
moderate
severe
Cụm từ nào nói về "tin nóng" liên quan thiên tai?
breaking news
real page-turner
put me to sleep
can’t get enough
Thành ngữ: "The death toll could end up being huge." nghĩa là gì?
Thiệt hại vật chất nhẹ thôi
Tin tức không đáng tin
Số người chết có thể rất lớn
Mọi người đã được cứu hết
Chọn nhóm từ mô tả loại thiên tai:
a hurricane
a battery
a blizzard
a typhoon
Những vật dụng cần thiết cho khẩn cấp là gì?
a flashlight
non-perishable food
a landslide
a first-aid kit
Các tính từ mô tả mức độ nghiêm trọng của thảm họa là?
construction
moderate
mild
severe
Các hành động ứng phó thiên tai gồm những gì?
to evacuate
to lessen
to supply
to argue
Từ nào diễn tả nơi làm thí nghiệm cho khoa học?
social work
a science laboratory
a business corporation
a stage scenery
Chức danh nào phù hợp với người đại diện bán hàng cho công ty?
a sales representative
a talent
a qualification
leadership skills
“social work” nghĩa là gì trong bối cảnh nghề nghiệp?
công ty kinh doanh
phòng thí nghiệm
khung cảnh sân khấu
công tác xã hội
Từ nào chỉ 'trình độ' cần có cho một vị trí?
experience
knowledge
a rank
qualification
Cụm nào mô tả 'kỹ năng' có thể rèn luyện theo thời gian?
common sense
a skill
a talent
a compassion
Đâu là thuật ngữ chỉ 'kinh nghiệm' tích lũy từ công việc?
logical thinking
a good memory
knowledge
experience
Khả năng nào liên quan đến nghệ thuật như vẽ hoặc âm nhạc?
an artistic ability
an athletic ability
a mathematical ability
manual dexterity
Khả năng nào thiên về toán học và phân tích số liệu?
manual dexterity
social work
a mathematical ability
an artistic ability
Cụm nào diễn tả 'tư duy logic' khi ra quyết định?
logical thinking
knowledge
common sense
experience
Từ nào mô tả 'lòng nhân ái' trong phẩm chất nghề nghiệp?
strategic
a rank
a talent
a compassion
Khả năng nào nhấn mạnh sự khéo léo của đôi tay?
manual dexterity
leadership skills
to prioritize
a good memory
Khả năng nào phù hợp với vận động viên chuyên nghiệp?
an athletic ability
a stage scenery
an artistic ability
a business corporation
Kỹ năng nào cần để dẫn dắt đội nhóm đạt mục tiêu?
leadership skills
manual dexterity
a good memory
to internalize
Động từ nào nghĩa là 'chứng minh, chứng tỏ' năng lực?
to demonstrate
to highlight
to prioritize
to accomplish
Động từ nào nghĩa là 'hoàn thành' mục tiêu đề ra?
to accomplish
to pass the exam
to make a living
to internalize
Danh từ nào mang nghĩa 'hạng, vị trí' trong tổ chức?
knowledge
a talent
a chance
a rank
Tính từ nào mô tả 'thuộc về chiến lược' trong hoạch định?
strategic
seasonal
religious
traditional
Động từ nào phù hợp với hành động 'ưu tiên' nhiệm vụ?
to prioritize
to highlight
to settle on
to internalize
Thành ngữ nào diễn tả việc 'quyết định cuối cùng' sau cân nhắc?
to change one’s mind
make up one’s mind
keep something in mind
settle on
Câu hỏi thân mật nào dùng để hỏi người khác đang nghĩ gì?
Keep something in mind
Make up one’s mind
Can I pick your brain?
What’s on your mind?
Thành ngữ nào nghĩa là 'ghi nhớ' thông tin quan trọng?
someone’s tastes change
to talk someone out of
make up one’s mind
keep something in mind
Cụm nào diễn tả việc 'thay đổi ý kiến' sau khi nghe góp ý?
at first glance
to make a living
to pass the exam
to change one’s mind
Câu nào phù hợp khi muốn xin lời khuyên chuyên môn?
To talk someone out of
Someone’s tastes change
What’s on your mind?
Can I pick your brain?
Thành ngữ nào mô tả 'thoạt nhìn' có thể đưa đến đánh giá vội?
at first glance
to internalize
to prioritize
a stage scenery
Từ nào nghĩa 'cơ hội' trong lập kế hoạch sự nghiệp?
a chance
a rank
experience
a skill
Động từ nào nghĩa 'đánh dấu' điểm chính trong CV?
to internalize
to accomplish
to demonstrate
to highlight
Cụm nào nói về 'nội bộ hóa' kiến thức để dùng lâu dài?
to prioritize
keep something in mind
to internalize
a good memory
Từ nào nghĩa là “truyền thống” trong ngữ cảnh văn hóa?
a reception
a religion
a discovery
a tradition
Chọn tính từ diễn đạt “theo truyền thống”.
traditional
religious
seasonal
customary
Cụm nào nói về hoạt động “ăn mừng” dịp lễ?
to celebrate
to commemorate
to memorialize
to abstain
Từ nào mang nghĩa “theo tôn giáo” và dùng cho lễ nghi?
customary
seasonal
religious
gorgeous
Động từ nào dùng cho việc “bắn pháo hoa”?
to have picnics
to send cards
to set off firework
to wear costumes
Chọn cụm dùng cho hành động “đi diễu hành”.
to get together
to mob a place
to march in parades
to commemorate
“to wish each other well” thường dùng khi nào?
trong nghi lễ tưởng niệm
trong diễu hành
trong đám cưới
trong lễ chay
Chọn tất cả các cụm là hoạt động lễ hội ngoài trời.
to have picnics
to march in parades
to wear costumes
to pray
Từ nào nghĩa là “tổ tiên” trong ngữ vựng lễ truyền thống?
ancestor
fiancé
newlyweds
worshipper
“to commemorate” khác với “to memorialize” như thế nào?
kỉ niệm chung
tưởng niệm người đã khuất
chúc nhau tốt lành
đi tuần trăng mật
Trong đám cưới, “an engagement” là gì?
tuần trăng mật
tiệc chiêu đãi
lễ cưới
lễ đính hôn
Chọn các danh từ thuộc chủ đề cưới hỏi.
a wedding
a reception
a honeymoon
a discovery
Tính từ nào mô tả trang phục hay khung cảnh “tuyệt đẹp”?
gorgeous
customary
religious
seasonal
“fasting” trong lễ nghi có nghĩa là gì?
việc bắn pháo
việc gửi thiệp
việc chúc nhau
việc ăn chay
Cụm nào nói về việc “kiêng cữ” trước lễ?
to abstain
to commemorate
to celebrate
to mob
Danh từ nào mô tả “pháo hoa” như đồ vật?
cards
gifts
costumes
firecrackers
Tính từ nào diễn đạt “theo phong tục” trong cộng đồng?
customary
religious
seasonal
gorgeous
Thành ngữ nào dùng khi mô tả nơi diễn ra sự kiện?
Make up one’s mind
What’s on your mind?
It takes place in...
Settle on a date
Chọn từ đúng nghĩa “sự khám phá” trong nghiên cứu khoa học.
unique
novel
innovation
a discovery
Tính từ nào phù hợp để mô tả công nghệ tiên tiến nhất hiện nay?
low-tech
wacky
state-of-the-art
mass-produced
Cụm nào đồng nghĩa với “tiên tiến, đi đầu về công nghệ”?
cutting-edge
first-rate
top-of-the-line
high-end
“high-tech” trái nghĩa với cụm nào sau đây?
efficient
low-tech
immune
innovative
Từ nào nghĩa là “có tính sáng tạo” trong phát minh?
innovative
literate
brutal
infectious
Trong ngữ cảnh sản phẩm, “top-of-the-line” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
hàng đầu
kỳ lạ
kháng sinh
vi sinh vật
Thuật ngữ nào mô tả “hệ thống lọc nước” phục vụ cộng đồng?
a water purification system
research technology
a printing press
a microscope
Từ nào diễn tả “hiệu quả” đối lập với “không hiệu quả”?
unique
brutal
novel
efficient
Chọn cụm đúng: “Sự kiện diễn ra ở…” dùng câu nào?
It takes place in…
won’t hear of it
get together with
tons of
Cụm nào nghĩa là “gợi/nhắc ai nhớ về ai/việc nào đó”?
remind someone of someone/something
have to bite the bullet
get eaten alive
tons of
Từ nào chỉ “thuốc kháng sinh” dùng để trị bệnh?
tuberculosis
pneumonia
vaccination
antibiotics
Tính từ nào miêu tả bệnh ‘truyền nhiễm’?
efficient
innovative
immune
infectious
Dụng cụ nào dùng để quan sát vi sinh vật cực nhỏ?
a microscope
research technology
a printing press
a water purification system
Từ nào đúng với nghĩa “vi sinh vật”?
a microorganism
a soldier
mold
substance
Trong chế tạo, cụm nào diễn tả ‘được sản xuất hàng loạt’?
mass-produced
novel
first-rate
high-end
Cụm nào diễn tả ‘rất nhiều’ dữ liệu thu thập được?
first-rate
tons of
state-of-the-art
top-of-the-line
Chọn MSQ: Những từ nào mô tả “đẳng cấp cao, hạng nhất” của một thiết bị?
high-end
first-rate
top-of-the-line
revolutionary
Chọn MSQ: Từ nào liên quan đến ý tưởng mới lạ trong phát minh?
innovative
unique
novel
brutal
Từ nào diễn tả “sự bầu cử” trong hệ thống chính trị?
in power
a constitution
an election
a campaign
Cụm từ nào mô tả “nắm quyền” trong nhà nước?
radical
in power
liberal
to vote
“democracy” đối lập tự nhiên nhất với lựa chọn nào sau đây?
a constitution
a campaign
a dictatorship
a monarchy
Từ nào là “tự do” theo khuynh hướng chính trị?
radical
moderate
conservative
liberal
Trong ngữ cảnh chính trị, “moderate” mô tả lập trường như thế nào?
phản động cực đoan
ôn hòa trung dung
cấp tiến mạnh
bảo thủ chặt
“censorship” ám chỉ hành động gì của nhà nước?
ban hành hiến pháp
tăng thuế khóa
kiểm duyệt thông tin
tổ chức bầu cử
“military service” là thuật ngữ cho điều gì?
dịch vụ y tế
huấn luyện dân sự
công ích môi trường
nghĩa vụ quân sự
Động từ nào nghĩa là “bộc lộ” hoặc “phơi bày” tham nhũng?
to prohibit
to expose
to campaign
to elect
Danh từ nào chỉ “sự tham nhũng” trong chính trị?
poverty
bribe
corruption
starvation
“bribe” dùng để chỉ hành vi nào sau đây?
biểu tình công
bỏ phiếu kín
hối lộ tiền
kiểm duyệt báo
“starvation” khác “poverty” ở điểm chính nào?
bạo lực đường phố
thiếu quyền bầu
đói đến chết
phân biệt chủng
Từ nào diễn tả “thuộc về địa lý” trong bối cảnh nghiên cứu trái đất?
geographical
geology
geographicism
geometer
Danh từ chỉ thác nước là gì?
a waterline
a waterfall
a waterway
a waterwall
Vườn được bảo vệ ở cấp quốc gia gọi là gì?
a national park
a nature museum
a federal garden
a country reserve
Danh từ nào có nghĩa “sự trùng hợp”?
a coincidence
a consistence
a coincidence rate
a coinage
Từ nào chỉ “rủi ro” trong môi trường hoang dã?
a risk
a task
a brisk
a frisk
Tính từ nào nghĩa là “nguy hiểm”?
secure
safety
hazardless
dangerous
Bề mặt “trơn trượt” được mô tả bằng tính từ nào?
slippery
slippy
slivered
slidey
Thời tiết “sương mù” dùng tính từ nào?
clouded
mistful
fogged
foggy
Danh từ chỉ “vách đá” là gì?
a cliff
a shelf
a cleft
a bluff
Sinh vật nào trong sa mạc thường được nhắc đến là “bọ cạp”?
a lizard
a beetle
a spider
a scorpion
Khu vực có nhiều núi được mô tả bằng tính từ nào?
highland
mountainish
mountained
mountainous
Danh từ nào nghĩa là “môi trường”?
environment
habitat
environ
environmentalism
Từ nào có nghĩa “sự ô nhiễm”?
pollute
pollutant
polluting
pollution
Cụm từ nào diễn đạt “biến đổi khí hậu”?
temperature swing
season change
climate change
weather shift
Danh từ “power” trong chủ đề năng lượng thường mang nghĩa gì?
sức mạnh thể chất
công suất máy
quyền lực
năng lượng
Nguồn năng lượng có thể tái tạo gọi là gì?
renewable energy
restorable power
recoverable energy
repeatable energy
Thiết bị “tiết kiệm năng lượng” được mô tả bằng tính từ nào?
energy-efficient
energy-saving
energy-sufficient
energy-effective
