wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quản trị dữ liệu kinh doanh - Bài 4

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

Ví dụ đúng về thực thể con người là?

a)

Nhân viên

b)

Tất cả các đáp án đúng

c)

Bệnh nhân

d)

Sinh viên

2.

Trong mô hình ERD, sự khác biệt giữa thực thể mạnh và thực thể yếu là gì?

a)

Thực thể mạnh có thể được xác định duy nhất bởi các thuộc tính của chính nó, trong khi thực thể yếu không thể.

b)

Thực thể yếu có thể tồn tại độc lập, trong khi thực thể mạnh phải kết hợp với các thực thể khác.

c)

Thực thể mạnh không thể xác định được bằng các thuộc tính của chính nó, còn thực thể yếu có thể.

d)

Thực thể yếu có khóa chính riêng biệt, còn thực thể mạnh không có.

3.

Đâu là phát biểu đúng về tập thực thể?

a)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể vừa giống vừa khác nhau.

b)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể giống nhau.

c)

Không đáp án nào đúng.

d)

Tập thực thể là một nhóm các thực thể khác nhau.

4.

Có những loại mô hình hóa dữ liệu nào dưới đây?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

Mô hình dữ liệu logic, Mô hình Dữ liệu Vật lý

c)

Mô hình Dữ liệu Khái niệm, Mô hình dữ liệu logic, Mô hình Dữ liệu Vật lý

d)

Mô hình Dữ liệu Khái niệm, Mô hình dữ liệu logic

5.

Đây là mô hình biểu diễn nào?

a)

Không có đáp án đúng

b)

Mô hình chòm sao

c)

Mô hình mạng

d)

Mô hình bông tuyết

6.

Mô hình dữ liệu phân cấp sử dụng cấu trúc nào để tổ chức dữ liệu?

a)

Cấu trúc cây

b)

Cấu trúc bảng

c)

Cấu trúc mạng

d)

Cấu trúc phân lớp

7.

Đây là mô hình biểu diễn nào?

a)

Mô hình mạng

b)

Mô hình ngữ nghĩa

c)

Mô hình quan hệ

d)

Mô hình phân cấp

8.

Mô hình dữ liệu giúp doanh nghiệp cải thiện khả năng khám phá và tiêu chuẩn hóa các nguồn dữ liệu như thế nào?

a)

Bằng cách tăng cường việc chia sẻ thông tin không giới hạn giữa các bộ phận.

b)

Bằng cách đảm bảo các đối tượng dữ liệu được trình bày chính xác và tránh bỏ sót dữ liệu quan trọng.

c)

Bằng cách giảm thiểu sự phụ thuộc vào phần mềm và hệ thống bên ngoài.

d)

Bằng cách tăng cường các biện pháp bảo mật dữ liệu.

9.

Lợi ích của mô hình dữ liệu trong việc thiết kế và áp dụng cơ sở dữ liệu là gì?

a)

Mô hình dữ liệu giúp doanh nghiệp triển khai cơ sở dữ liệu chính xác hơn, hiệu quả hơn và logic hơn.

b)

Mô hình dữ liệu giúp thiết kế cơ sở dữ liệu dễ dàng hơn mà không cần quan tâm đến hiệu quả.

c)

Mô hình dữ liệu chỉ giúp doanh nghiệp lưu trữ dữ liệu một cách hiệu quả.

d)

Mô hình dữ liệu chỉ ảnh hưởng đến việc quản lý sản phẩm và khách hàng.

10.

Quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu nhằm mục đích gì?

a)

Tối ưu hoá hiệu suất truy vấn trong cơ sở dữ liệu.

b)

Chuyển đổi các đối tượng từ thế giới thực thành các bảng trong cơ sở dữ liệu để đáp ứng yêu cầu lưu trữ và khai thác dữ liệu.

c)

Tự động hóa quá trình thu thập dữ liệu từ các nguồn bên ngoài.

d)

Tạo ra các báo cáo phân tích dữ liệu cho hệ thống.

11.

Trong chuẩn 1NF (First Normal Form), yêu cầu nào là bắt buộc đối với các bảng cơ sở dữ liệu?

a)

Các giá trị thuộc tính phải được tính toán từ các thuộc tính khác.

b)

Các cột trong bảng phải chứa các giá trị duy nhất và có thể chứa giá trị lặp.

c)

Các giá trị thuộc tính có thể chứa giá trị đa trị và không cần phải là giá trị đơn.

d)

Các cột trong bảng phải chứa giá trị nguyên tử và không có cột nào lặp lại.

12.

Nếu cần tách quan hệ n-n trong mô hình cơ sở dữ liệu, bước tiếp theo là gì?

a)

Xác định khóa chính cho các thực thể.

b)

Chia bảng thành các cột đơn.

c)

Kiểm tra các trường thừa và thiếu.

d)

Tạo bảng mới và sử dụng khóa ngoại.

13.

Mối quan hệ giữa bảng Hóa đơn (Invoice) và bảng Sản phẩm (Product) sẽ là loại quan hệ nào nếu mỗi hóa đơn có thể bao gồm nhiều sản phẩm và mỗi sản phẩm có thể xuất hiện trong nhiều hóa đơn?

a)

1-1

b)

1-n

c)

n-n

d)

n-1

14.

Mối quan hệ giữa bảng Customer (Khách hàng) và bảng Order (Đơn hàng) sẽ là loại quan hệ nào nếu mỗi khách hàng có thể tạo nhiều đơn hàng và mỗi đơn hàng chỉ được tạo bởi một khách hàng duy nhất?

a)

1-1

b)

n-1

c)

n-n

d)

1-n

15.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu từ biểu mẫu hóa đơn sau, trường nào dưới đây không cần lưu trữ trong cơ sở dữ liệu?

a)

Đơn vị tính

b)

Số hóa đơn

c)

Tên khách hàng

d)

Thành tiền (tính từ đơn giá * số lượng)

16.

Ví dụ đúng về thực thể địa điểm là gì?

a)

Phiếu giao hàng

b)

Cửa hàng

c)

ko đáp nào

d)

hóa đơn

17.

Ví dụ đúng về thực thể đối tượng là:

a)

Sản phẩm

b)

Ô tô

c)

Máy móc

d)

Tất cả các đáp án đúng

18.

Ví dụ đúng về thực thể sự kiện là:

a)

Tất cả các đáp án đúng

b)

Đăng ký

c)

Gia hạn

d)

Bán

19.

Mô hình mối quan hệ thực thể (ER) đại diện cho:

a)

Các dữ liệu và các chương trình máy tính trong hệ thống.

b)

Các thiết bị vật lý trong cơ sở dữ liệu.

c)

Các thực thể và mối quan hệ của chúng.

d)

Các mối quan hệ giữa các phần mềm trong hệ thống.

20.

Mô hình dữ liệu hướng đối tượng bao gồm gì?

a)

Tập hợp các bảng cơ sở dữ liệu và các mối quan hệ giữa chúng.

b)

Tập hợp các đối tượng, mỗi đối tượng có các tính năng và phương thức riêng.

c)

Tập hợp các bảng dữ liệu và các chỉ mục.

d)

Tập hợp các mối quan hệ phân cấp giữa các đối tượng.

21.

Mô hình dữ liệu ngữ nghĩa (SDM) giúp gì so với các mô hình cơ sở dữ liệu hiện đại?

a)

Cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ dữ liệu.

b)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

c)

Đơn giản hóa cấu trúc dữ liệu.

d)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.

22.

Trong quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu, những yếu tố nào cần được xem xét để xác định dữ liệu cần lưu trữ và khai thác?

a)

Xem xét con người, tài liệu, cơ sở vật chất và các hệ thống khác.

b)

Chỉ cần khảo sát các hệ thống khác và cơ sở vật chất.

c)

Chỉ cần quan tâm đến con người và tài liệu.

d)

Chỉ cần xem xét tài liệu và cơ sở vật chất.

23.

Khi chuẩn hóa cơ sở dữ liệu về chuẩn 3NF, bạn cần loại bỏ những trường nào?

a)

Các trường phụ thuộc vào một bộ phận của khóa chính

b)

Không có đáp án đúng

c)

Các trường có giá trị trùng lặp

d)

Các trường phụ thuộc bắc cầu vào khóa chính

24.

Để chuyển từ chuẩn 1NF sang 2NF, cần thực hiện thao tác nào?

a)

Chia các trường thành các giá trị đơn

b)

Phân tách các quan hệ n-n thành quan hệ 1-n

c)

Loại bỏ các trường phụ thuộc vào một phần của khóa chính

d)

Tách các trường không phụ thuộc vào khóa chính ra thành bảng riêng

25.

Đây là mô hình biểu diễn nào:

a)

Mô hình mạng

b)

Mô hình phân cấp

c)

Mô hình chòm sao

d)

Mô hình quan hệ

26.

Danh sách các thuộc tính trong hóa đơn hàng bán gồm?

a)

Số hiệu đơn bán, Ngày bán, mã KH, tên KH, địa chỉ, Mã MH, Tên MH, ĐVT, Số lượng, đơn giá.

b)

Ngày bán, mã ĐTCT, tên ĐTCT, địa chỉ, Mã MH, Tên MH, ĐVT, Số lượng, đơn giá.

c)

Tất cả các đáp án đúng.

d)

Số hiệu đơn bán, Ngày bán, mã NCC, tên NCC, địa chỉ, Mã MH, Tên MH, ĐVT, Số lượng, đơn giá.

27.

Thực thể khách hàng gồm những thuộc tính nào dưới đây?

a)

Tên khách hàng

b)

Mã khách hàng

c)

Tất cả đều đúng

d)

Địa chỉ

28.

Thuộc tính là gì?

a)

Một loại quan hệ giữa các thực thể trong cơ sở dữ liệu

b)

Các phương thức xử lý dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

c)

Các thực thể có thể được kết nối với nhau trong mô hình

d)

Những đặc điểm đại diện cho một kiểu thực thể hoặc kiểu quan hệ

29.

Thuộc tính nào dưới đây thuộc về loại thuộc tính tổng hợp? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Mã số sinh viên

b)

Tuổi (được tính từ ngày sinh)

c)

Tên đường trong địa chỉ

d)

Địa chỉ khách hàng (gồm số nhà, đường, quận)

30.

Mối quan hệ 1-N trong lược đồ E-R có ý nghĩa gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Nhiều thực thể từ tập X liên kết với nhiều thực thể từ tập Y

b)

Một thực thể từ tập X liên kết với nhiều thực thể từ tập Y

c)

Một thực thể từ tập Y chỉ liên kết với một thực thể từ tập X

d)

Một thực thể từ tập X chỉ liên kết với một thực thể từ tập Y

31.

Thuộc tính khóa chính và khóa ngoại khác nhau như thế nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Khóa chính luôn tham chiếu đến khóa ngoại của bảng khác

b)

Khóa ngoại dùng để thiết lập mối quan hệ giữa các bảng

c)

Khóa ngoại là thuộc tính có thể chứa giá trị trùng lặp

d)

Khóa chính xác định duy nhất một bản ghi trong bảng

32.

Quá trình thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu có mục đích gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Chuyển đổi các đối tượng thực tế thành các bảng để đáp ứng yêu cầu lưu trữ và khai thác

b)

Chỉ tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất truy vấn

c)

Tự động hóa việc thu thập dữ liệu mà không cần phân tích

d)

Xác định các thành phần dữ liệu và mối quan hệ giữa chúng

33.

Khi chuẩn hóa bảng dữ liệu từ 1NF sang 2NF, cần làm gì để đảm bảo tính chính xác? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Tách các trường không phụ thuộc hoàn toàn vào khóa chính thành bảng riêng

b)

Giữ tất cả các trường trong một bảng duy nhất

c)

Xóa các trường không liên quan đến thực thể chính

d)

Đảm bảo các trường không khóa phụ thuộc đầy đủ vào khóa chính

34.

Để đưa một bảng dữ liệu về chuẩn 1NF, cần thực hiện những hành động nào? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Loại bỏ các trường lặp lại hoặc trường tính toán

b)

Đảm bảo mọi trường đều có giá trị đa trị

c)

Tách các trường không phụ thuộc vào khóa chính

d)

Chia các trường dữ liệu thành các giá trị nguyên tử

35.

Sự khác biệt giữa thực thể mạnh và thực thể yếu trong mô hình ERD là gì? (Chọn 2 đáp án đúng)

a)

Thực thể mạnh không thể có thuộc tính khóa chính

b)

Thực thể mạnh có khóa chính riêng, còn thực thể yếu phụ thuộc vào thực thể khác

c)

Thực thể yếu cần khóa chính của thực thể mạnh để xác định duy nhất

d)

Thực thể yếu có thể tồn tại độc lập mà không cần thực thể mạnh

36.

Phát biểu "Thực thể yếu có thể tồn tại độc lập mà không cần thực thể mạnh" là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Khi phân tích một hóa đơn bán hàng, những thành phần dữ liệu nào nên được loại bỏ để chuẩn bị cho thiết kế cơ sở dữ liệu? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Tên khách hàng vì nó có thể được chia nhỏ

b)

Các trường tính toán như tổng tiền (TotalAmount)

c)

Các trường không cần lưu trữ như chữ ký người mua

d)

Mã hóa đơn (InvoiceNo) vì nó là khóa chính

38.

Trong bước xác định các bảng và cột, điều nào cần thực hiện để đảm bảo thiết kế cơ sở dữ liệu hiệu quả? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Giữ tất cả các trường tính toán trong bảng chính

b)

Kiểm tra các trường thừa hoặc thiếu để đảm bảo đầy đủ

c)

Bỏ qua việc xác định khóa chính để đơn giản hóa

d)

Nhóm các trường dữ liệu theo thực thể phù hợp

39.

Trong mô hình ERD, mỗi quan hệ n-n được xử lý như thế nào? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Liên kết trực tiếp các thực thể mà không cần bảng trung gian

b)

Sử dụng khóa ngoại để kết nối các thực thể

c)

Tách quan hệ n-n thành các bảng mới để tránh dư thừa dữ liệu

d)

Tạo một bảng trung gian để chuyển thành các quan hệ 1-n

40.

Ví dụ đúng về thực thể địa điểm là gì?

a)

Hóa đơn

b)

Không đáp án nào đúng

c)

Cửa hàng

d)

Phiếu giao hàng

41.

Tại sao thuộc tính có nguồn gốc không được lưu trữ trực tiếp trong cơ sở dữ liệu? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Vì nó là thuộc tính khóa chính của thực thể

b)

Vì nó làm tăng kích thước cơ sở dữ liệu không cần thiết

c)

Vì nó không liên quan đến thực thể chính

d)

Vì giá trị của nó được tính toán từ các thuộc tính khác

42.

Đặc điểm nào sau đây đúng về thực thể trong quản trị dữ liệu? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Thực thể có thể đại diện cho một khái niệm hoặc sự kiện

b)

Thực thể phải có ít nhất một thuộc tính để mô tả nó

c)

Thực thể chỉ có thể là các đối tượng vật lý như máy móc

d)

Thực thể không cần liên kết với các thực thể khác

43.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu cho một hệ thống bán hàng, làm thế nào để xử lý mối quan hệ n-n giữa hóa đơn và sản phẩm? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Bỏ qua mỗi quan hệ n-n để đơn giản hóa thiết kế

b)

Sử dụng khóa ngoại để liên kết trực tiếp hóa đơn và sản phẩm

c)

Tạo bảng trung gian (như InvoiceDetails) để chuyển thành quan hệ 1-n

d)

Tách mỗi quan hệ n-n thành các bảng riêng để tránh dư thừa dữ liệu

44.

Khái niệm "Entity" (Thực thể) trong quản trị dữ liệu có nghĩa là gì?

a)

Một đối tượng, sự vật hoặc sự việc có thể được định nghĩa và lưu trữ dữ liệu về nó

b)

Một phương pháp phân tích dữ liệu theo thời gian

c)

Một nhóm các dữ liệu không liên quan đến nhau

d)

Một phần mềm dùng để quản lý dữ liệu

45.

Khi thiết kế cơ sở dữ liệu cho một hệ thống bán hàng, làm thế nào để xử lý mối quan hệ n-n giữa hóa đơn và sản phẩm? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Tạo bảng trung gian (như InvoiceDetails) để chuyển thành quan hệ 1-n

b)

Sử dụng khóa ngoại để liên kết trực tiếp hóa đơn và sản phẩm

c)

Tách mỗi quan hệ n-n thành các bảng riêng để tránh dư thừa dữ liệu

d)

Bỏ qua mỗi quan hệ n-n để đơn giản hóa thiết kế

46.

: Mô hình dữ liệu ngữ nghĩa (SDM) giúp gì so với các mô hình cơ sở dữ liệu hiện đại?

a)

Cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về mối quan hệ dữ liệu.

b)

Tăng tốc độ truy vấn dữ liệu.

c)

Đơn giản hóa cấu trúc dữ liệu.

d)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu.

47.

Mô hình mối quan hệ thực thể (ER) đại diện cho:

 

a)

Các dữ liệu và các chương trình máy tính trong hệ thống.

b)

Các thiết bị vật lý trong cơ sở dữ liệu.

c)

Các thực thể và mối quan hệ của chúng.

d)

Các mối quan hệ giữa các phần mềm trong hệ thống.