Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 5

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Từ khóa DECLARE có ý nghĩa là gì?

a)

Khai báo biến hoặc định nghĩa con trỏ

b)

Đọc một dòng trong kết quả truy vấn (sử dụng con trỏ)

c)

Mở một con trỏ để truy xuất kết quả truy vấn

d)

Đóng một dòng trong kết quả truy vấn

2.

Kiểu dữ liệu nào sau đây trong SQL có thể lưu trữ chuỗi ký tự có độ dài cố định và hỗ trợ ký tự Unicode?

a)

Varchar

b)

Char

c)

Text

d)

Nchar

3.

Câu lệnh ALTER trong SQL thực hiện chức năng gì?

a)

Xóa hoàn toàn một bảng hoặc đối tượng cơ sở dữ liệu

b)

Kiểm tra quyền truy cập của người dùng đối với cơ sở dữ liệu

c)

Thay đổi cấu trúc của một bảng hoặc đối tượng cơ sở dữ liệu

d)

Truy vấn dữ liệu từ một bảng cụ thể

4.

Câu lệnh nào dưới đây dùng để xóa bảng Khach Hang khỏi cơ sở dữ liệu?

a)

DELETE FROM KhachHang

b)

REMOVE TABLE Khach Hang

c)

TRUNCATE TABLE Khach Hang

d)

DROP TABLE Khach-Hang

5.

Bạn muốn thay đổi kiểu dữ liệu của cột Diem Thi từ int thành decimal(5,2) trong bảng ThiSinh. Câu lệnh ALTER TABLE nào dưới đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE ThiSinh ALTER COLUMN Diem Thi decimal(5,2)

b)

ALTER TABLE ThiSinh MODIFY COLUMN Diem Thi decimal (5,2)

c)

ALTER TABLE ThiSinh CHANGE COLUMN Diem Thi decimal (5,2)

d)

ALTER TABLE ThiSinh UPDATE COLUMN DiemThi decimal (5,2)

6.

Để xóa bảng dữ liệu cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

DROP TABLE

c)

CREAT TABLE

d)

ALTER TABLE

7.

Ràng buộc CHECK trong SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Cấp quyền truy cập cho người dùng

b)

Đảm bảo dữ liệu không bị trùng lặp trong bảng

c)

Thực thi các truy vấn SQL

d)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu khi có sự thay đổi (INSERT, UPDATE)

8.

Từ khóa nào sau đây được sử dụng để cấp quyền cho người sử dụng trong SQL?

a)

DECLARE

b)

EXECUTE

c)

GRANT

d)

REVOKE

9.

Kiểu dữ liệu Nchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

b)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

c)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

d)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

10.

Doanh nghiệp muốn tạo một bảng Nhan Vien để lưu thông tin nhân viên, bao gồm các cột: MaNV (số nguyên, khóa chính). HoTen (chuỗi ký tự tối đa 100 ký tự, không được để trống). NgayVaoLam (ngày). Câu lệnh nào sau đây là đúng?

a)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV INT PRIMARY KEY, HoTen VARCHAR(100), NgayVaoLam DATE NOT NULL );

b)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV INT NOT NULL, HoTen CHAR(100), NgayVaoLam DATE NOT NULL, PRIMARY KEY (MaNV) );

c)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV PRIMARY KEY INT, HoTen VARCHAR(100) NOT NULL, NgayVaoLam DATE );

d)

CREATE TABLE NhanVien ( MaNV INT NOT NULL PRIMARY KEY, HoTen VARCHAR(100) NOT NULL, NgayVaoLam DATE );

11.

Bạn muốn tạo bảng Sach với các cột MaSach, TenSach, và Gia. Cột MaSach là khóa chính. Câu lệnh nào sau đây là chính xác?

a)

CREATE TABLE Sach ( MaSach INT PRIMARY KEY, TenSach NVARCHAR(100), Gia DECIMAL(10,2) )

b)

CREATE TABLE Sach ( MaSach INT, TenSach NVARCHAR(100) PRIMARY KEY, Gia DECIMAL(10,2) )

c)

CREATE TABLE Sach ( MaSach INT PRIMARY KEY, TenSach NVARCHAR(100), Gia MONEY )

d)

CREATE TABLE Sach ( MaSach INT PRIMARY KEY, TenSach NVARCHAR, Gia DECIMAL(10,2) )

12.

Kiểu dữ liệu Datetime và Smalldatetime khác nhau như thế nào?

a)

Datetime lưu trữ văn bản, còn Smalldatetime lưu trữ số thực.

b)

Smalldatetime hỗ trợ ký tự Unicode, còn Datetime không hỗ trợ.

c)

Datetime và Smalldatetime đều lưu trữ số nguyên.

d)

Datetime có độ chính xác đến phần trăm của giây, còn Smalldatetime chỉ chính xác đến phút.

13.

Câu lệnh INSERT trong SQL được sử dụng để làm gì?

a)

Thêm dữ liệu mới vào một bảng trong cơ sở dữ liệu.

b)

Truy vấn dữ liệu từ một bảng.

c)

Xóa dữ liệu từ một bảng.

d)

Cập nhật dữ liệu hiện có trong một bảng.

14.

Câu lệnh nào dưới đây sẽ xóa bảng NhanVien và tất cả dữ liệu trong bảng này?

a)

DROP TABLE NhanVien

b)

REMOVE TABLE NhanVien

c)

DELETE FROM NhanVien

d)

TRUNCATE TABLE NhanVien

15.

Bạn muốn thay đổi bảng Khach Hang để cột Ngay Sinh có kiểu dữ liệu mới là datetime và không cho phép giá trị NULL. Câu lệnh ALTER TABLE nào sau đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE Khach Hang ALTER COLUMN NgaySinh datetime NOT NULL

b)

ALTER TABLE Khach Hang ALTER COLUMN NgaySinh datetime

c)

ALTER TABLE KhachHang MODIFY COLUMN NgaySinh datetime NOT NULL

d)

ALTER TABLE Khach Hang CHANGE COLUMN NgaySinh datetime NOT NULL

16.

Doanh nghiệp muốn thay đổi một bảng có tên NhanVien trong CSDL để bổ sung một cột DiaChi có kiểu dữ liệu nvarchar(100), cho phép giá trị NULL. Câu lệnh ALTER TABLE nào dưới đây là chính xác?

a)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100) NOT NULL

b)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100) NULL

c)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100) default 'Chưa có'

d)

ALTER TABLE NhanVien ADD DiaChi nvarchar(100)

17.

Doanh nghiệp cần tạo bảng DonHang lưu thông tin đơn hàng với các yêu cầu: MaDH: số nguyên, khóa chính; MaKH: chuỗi tối đa 50 ký tự, không được để trống; NgayDatHang: ngày đặt hàng; TongTien: kiểu số thực. Câu lệnh nào phù hợp?

a)

CREATE TABLE DonHang ( MaDH INT PRIMARY KEY, MaKH VARCHAR(50) NOT NULL, NgayDatHang INT, TongTien DECIMAL(10,2) DEFAULT 0.00 );

b)

CREATE TABLE DonHang ( MaDH INT NOT NULL PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT, MaKH VARCHAR(50) DEFAULT NOT NULL, NgayDatHang DATE DEFAULT NULL, TongTien INT );

c)

CREATE TABLE DonHang ( MaDH INT PRIMARY KEY AUTO_INCREMENT, MaKH VARCHAR(50) NOT NULL DEFAULT '', NgayDatHang DATE, TongTien FLOAT(10,2) DEFAULT 0 );

d)

CREATE TABLE DonHang ( MaDH INT PRIMARY KEY , MaKH VARCHAR(50) NOT NULL '', NgayDatHang DATE, TongTien FLOAT);

18.

Viết câu lệnh tạo một bảng lưu trữ thông tin sinh viên, bảng này có các cột như MasV, HoTen, và Ngày Sinh. Cột Masv là khóa chính. Câu lệnh CREATE TABLE nào dưới đây là chính xác?

a)

Create table SinhVien ( MaSV int not null, HoTen nvarchar(100), NgaySinh datetime )

b)

Create table SinhVien ( MaSV int primary key not null, HoTen nvarchar(100), NgaySinh datetime )

c)

Create table SinhVien ( MaSV int primary key, HoTen nvarchar(100), NgaySinh datetime )

d)

Create table SinhVien ( MaSV int, HoTen nvarchar(100), NgaySinh datetime not null )

19.

Để tạo bảng dữ liệu cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

Không đáp án nào đúng

b)

CREAT TABLE

c)

DROP TABLE

d)

ALTER TABLE

20.

Nếu một bảng có nhiều cột tham gia vào khoá chính, cách khai báo ràng buộc PRIMARY KEY là gì?

a)

Chỉ cần chỉ định một cột làm PRIMARY KEY, các cột còn lại tự động tham gia.

b)

Chỉ định PRIMARY KEY trên từng cột tham gia vào khóa chính.

c)

Sử dụng câu lệnh PRIMARY KEY trên nhiều cột được liệt kê trong ngoặc đơn.

d)

Không thể tạo khoá chính từ nhiều cột.

21.

Trong SQL, khóa ngoài (foreign key) được sử dụng để làm gì?

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng liên quan.

b)

Liên kết dữ liệu giữa hai bảng để duy trì tính toàn vẹn tham chiếu.

c)

Xác định một cột hoặc tập hợp các cột là duy nhất trong bảng.

d)

Tự động tạo chỉ mục cho một bảng.

22.

Nếu cần lưu trữ một số nguyên từ 0 đến 255 trong SQL, kiểu dữ liệu nào phù hợp nhất?

a)

Bigint

b)

Smallint

c)

Int

d)

Tinyint

23.

Sự khác biệt chính giữa kiểu dữ liệu Float và Decimal trong SQL là gì?

a)

Float là kiểu dữ liệu chuỗi, còn Decimal là kiểu dữ liệu số thực.

b)

Float là kiểu số thực với độ chính xác không cố định, còn Decimal có độ chính xác cố định.

c)

Float hỗ trợ ký tự Unicode, còn Decimal không hỗ trợ.

d)

Float lưu trữ giá trị ký tự, còn Decimal lưu trữ số nguyên.

24.

Kiểu dữ liệu Nvarchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

c)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

d)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

25.

Kiểu dữ liệu Char(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

b)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

c)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

d)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

26.

Câu lệnh CREATE trong SQL thuộc loại nào của ngôn ngữ SQL?

a)

Ngôn ngữ Định nghĩa Dữ liệu

b)

Ngôn ngữ Điều khiển Dữ liệu

c)

Ngôn ngữ Thao tác Dữ liệu

d)

Ngôn ngữ Truy vấn Dữ liệu

27.

SQL là ngôn ngữ được sử dụng để làm gì trong cơ sở dữ liệu quan hệ?

a)

Thiết kế giao diện người dùng cho cơ sở dữ liệu

b)

Mã hóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu để bảo mật

c)

Tạo, truy xuất, sửa đổi và xóa dữ liệu trong cơ sở dữ liệu

d)

Vẽ sơ đồ mối quan hệ giữa các bảng

28.

SQL là viết tắt của từ nào?

a)

System Query Layout

b)

Structured Quick Logic

c)

Structured Query Language

d)

Simple Query Language

29.

Kiểu dữ liệu Varchar(n) là kiểu dữ liệu gì?

a)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định

b)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác

c)

Kiểu chuỗi với độ dài chính xác hỗ trợ UNICODE

d)

Kiểu chuỗi với độ dài cố định hỗ trợ UNICODE

30.

Để sửa bảng dữ liệu cần sử dụng câu lệnh nào?

a)

CREAT TABLE

b)

Không đáp án nào đúng

c)

ALTER TABLE

d)

DROP TABLE

31.

Khi tạo bảng, hãy xác định phát biểu là Đúng hay Sai: Có thể dùng kiểu money để lưu giá trị tổng tiền.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Khi tạo bảng, hãy xác định phát biểu là Đúng hay Sai: Trường identity(1,1) dùng để chỉ định khóa chính dạng chuỗi ký tự tự động tăng.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Khi tạo bảng, hãy xác định phát biểu là Đúng hay Sai: Cột được khai báo là PRIMARY KEY thì mặc định là NOT NULL.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Bạn muốn xóa bảng NhanVien, nhưng bảng này đang bị tham chiếu bởi bảng ChamCong thông qua ràng buộc khóa ngoại. Ghép hành động phù hợp với kết quả mong muốn: Với mục tiêu xóa bảng NhanVien đang bị khóa ngoại tham chiếu, hãy chọn hành động phù hợp.

a)

Xóa hoặc vô hiệu hóa khóa ngoại từ bảng ChamCong

b)

Sử dụng lệnh DELETE thay vì TRUNCATE, kèm theo kiểm tra ràng buộc FK

c)

Xóa trực tiếp bảng NhanVien bằng câu lệnh DELETE

35.

Bạn muốn xóa bảng NhanVien, nhưng bảng này đang bị tham chiếu bởi bảng ChamCong thông qua ràng buộc khóa ngoại. Ghép hành động phù hợp với kết quả mong muốn: Với mục tiêu xóa toàn bộ dữ liệu trong bảng có liên kết khóa ngoại, hãy chọn hành động phù hợp.

a)

Xóa hoặc vô hiệu hóa khóa ngoại từ bảng ChamCong

b)

Sử dụng lệnh DELETE thay vì TRUNCATE, kèm theo kiểm tra ràng buộc FK

c)

Xóa trực tiếp bảng NhanVien bằng câu lệnh DELETE

36.

Kiểu dữ liệu nào trong SQL phù hợp để lưu trữ dữ liệu nhị phân với độ dài thay đổi? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Image

b)

Varbinary

c)

Text

d)

Binary

37.

Kiểu dữ liệu nào trong SQL phù hợp để lưu trữ số tiền với độ chính xác cao? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Money

b)

Float

c)

Int

d)

Decimal

38.

Chức năng nào của SQL giúp quản lý quyền truy cập trong cơ sở dữ liệu? Chọn 2 đáp án đúng

a)

Thiết lập quyền truy cập trên bảng và view

b)

Cấp quyền hoặc thu hồi quyền truy cập cho người dùng

c)

Thực hiện truy vấn để lấy dữ liệu từ bảng

d)

Tạo các stored procedure để xử lý dữ liệu

39.

Ngôn ngữ định nghĩa dữ liệu (DDL) trong SQL có vai trò gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Định nghĩa và quản lý cấu trúc của cơ sở dữ liệu

b)

Xác định các quyền truy cập cho người dùng

c)

Tạo, sửa đổi hoặc xóa các đối tượng như bảng, view

d)

Thao tác trực tiếp với dữ liệu trong các bảng

40.

Ràng buộc FOREIGN KEY trong SQL có vai trò gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Cho phép xóa dữ liệu trong bảng cha mà không ảnh hưởng bảng con

b)

Cho phép tất cả các cột trong bảng con chứa giá trị NULL

c)

Tạo liên kết giữa khóa chính của bảng cha và cột trong bảng con

d)

Đảm bảo tính toàn vẹn tham chiếu giữa các bảng

41.

Để đảm bảo cột TongTien trong bảng HoaDon luôn có giá trị ≥0\ge 0 , chọn câu lệnh đúng.

a)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien > 0)

b)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien >= 0)

c)

ALTER TABLE HoaDon ADD chk_TongTien CHECK (TongTien > 0)

42.

Để đảm bảo cột TongTien trong bảng HoaDon phải lớn hơn 00 (không chấp nhận 00 ), chọn câu lệnh đúng.

a)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien > 0)

b)

ALTER TABLE HoaDon ADD CONSTRAINT chk_TongTien CHECK (TongTien >= 0)

c)

ALTER TABLE HoaDon ADD chk_TongTien CHECK (TongTien > 0)

43.

Ngôn ngữ SQL được sử dụng trong cơ sở dữ liệu quan hệ để thực hiện những nhiệm vụ nào? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Thao tác dữ liệu như thêm, sửa, xóa bản ghi

b)

Thiết kế giao diện người dùng cho ứng dụng

c)

Tạo và quản lý các bảng trong cơ sở dữ liệu

d)

Tối ưu hóa phần cứng của máy chủ cơ sở dữ liệu

44.

Có thể dùng câu lệnh "ALTER TABLE SanPham ADD MoTa varchar(200) NULL" để thêm cột mô tả. Chọn Đúng hay Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

45.

Để thay đổi kiểu dữ liệu, phải xóa rồi tạo lại cột. Chọn Đúng hay Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

46.

Dùng câu lệnh "ALTER TABLE SanPham ALTER COLUMN Gia decimal(10,2)" để thay đổi kiểu dữ liệu của cột Gia. Chọn Đúng hay Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

47.

Ràng buộc CHECK trong SQL được sử dụng như thế nào? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Kiểm tra điều kiện hợp lệ của dữ liệu khi thêm hoặc sửa bản ghi

b)

Tạo mối quan hệ giữa các bảng trong cơ sở dữ liệu

c)

Đảm bảo giá trị trong cột là duy nhất trong bảng

d)

Áp dụng điều kiện cụ thể cho giá trị của một hoặc nhiều cột

48.

Ngôn ngữ thao tác dữ liệu (DML) trong SQL bao gồm những câu lệnh nào? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

CREATE để tạo bảng hoặc đối tượng cơ sở dữ liệu

b)

INSERT để thêm dữ liệu mới vào bảng

c)

GRANT để cấp quyền truy cập cho người dùng

d)

SELECT để truy xuất/xuất dữ liệu từ bảng

49.

Chọn câu lệnh đúng để tạo bảng DonHang gồm MaDH (khóa chính), NgayDat (kiểu datetime), TongTien (kiểu money).

a)

CREATE TABLE DonHang (MaDH int, NgayDat datetime, TongTien money)

b)

CREATE TABLE KhachHang (MaKH int identity(1,1) primary key, TenKH nvarchar(50), Email nvarchar(100) not null)

c)

CREATE TABLE DonHang (MaDH int primary key, NgayDat datetime, TongTien money)

d)

CREATE TABLE KhachHang (MaKH int identity(1,1) X primary key, TenKH nvarchar(50) not null, Email nvarchar(100))

50.

Chọn câu lệnh đúng để tạo bảng KhachHang với MaKH là khóa chính tự tăng, TenKH không null, Email cho phép null.

a)

CREATE TABLE DonHang (MaDH int, NgayDat datetime, TongTien money)

b)

CREATE TABLE KhachHang (MaKH int identity(1,1) primary key, TenKH nvarchar(50), Email nvarchar(100) not null)

c)

CREATE TABLE DonHang (MaDH int primary key, X NgayDat datetime, TongTien money)

d)

CREATE TABLE KhachHang (MaKH int identity(1,1) primary key, TenKH nvarchar(50) not null, Email nvarchar(100))

51.

Ràng buộc PRIMARY KEY trong SQL có đặc điểm gì? Chọn 2 đáp án đúng.

a)

Tạo mối liên kết giữa hai bảng trong cơ sở dữ liệu

b)

Kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu khi thêm hoặc sửa

c)

Đảm bảo giá trị trong cột là duy nhất và không được NULL

d)

Cho phép nhiều cột trong bảng cùng làm khóa chính