Font size
WorksheetsB16+B17-CN12
Total questions: 42
Worksheet time: 21mins
Vai trò chủ yếu của thức ăn là
Cung cấp vật chất và năng lượng cho sinh trưởng
Điều chỉnh nhiệt độ và độ trong của nước ao
Tăng hàm lượng oxy hoà tan trong môi trường
Giảm độ mặn và độ chua của nước nuôi
Thức ăn thuỷ sản là
Nguồn chất dinh dưỡng cung cấp cho vật nuôi
Nguồn nước dùng duy trì môi trường ao nuôi
Nguồn vi sinh vật sống trong nền đáy ao
Nguồn chất khoáng hoà tan trong nước
Nhóm chất cung cấp năng lượng chính là
Chất bột đường và chất béo trong khẩu phần
Protein và khoáng trong cơ thể vật nuôi
Vitamin và nước trong môi trường sống
Khoáng và xơ trong thức ăn tự nhiên
Vai trò chủ yếu của protein là
Xây dựng và tái tạo các mô của cơ thể
Điều hoà áp suất thẩm thấu trong tế bào
Tạo mùi vị và màu sắc cho thức ăn
Giữ ổn định pH của môi trường nước
Vai trò chính của lipit là
Cung cấp năng lượng và axit béo thiết yếu
Tăng màu sắc và mùi vị của thức ăn
Hấp thụ khí độc trong môi trường ao nuôi
Điều chỉnh độ mặn của nước trong ao
Vai trò chủ yếu của vitamin là
Điều hoà các quá trình trao đổi chất trong cơ thể
Cung cấp trực tiếp năng lượng cho vật nuôi
Tham gia tạo cấu trúc mô xương
Giữ ổn định nhiệt độ môi trường nước
Thức ăn tự nhiên trong ao gồm
Thực vật phù du, động vật phù du và sinh vật đáy
Rong tảo lớn, cá nhỏ và động vật đáy
Vi khuẩn hiếu khí, vi khuẩn kị khí và nấm
Mùn bã hữu cơ, đất sét và chất lắng
Ưu điểm của thức ăn tự nhiên là
Dễ tiêu hoá và phù hợp tập tính bắt mồi
Hàm lượng dinh dưỡng luôn luôn ổn định
Dễ bảo quản và vận chuyển lâu dài
Không bị phân huỷ trong môi trường nước
Thức ăn nhân tạo được chia thành
Thức ăn tinh, thức ăn xanh và thức ăn hỗn hợp
Thức ăn tươi, thức ăn sống và thức ăn khô
Thức ăn nổi, thức ăn chìm và thức ăn ướt
Thức ăn viên, thức ăn bột và thức ăn lỏng
Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh là
Loại thức ăn đã đủ các chất dinh dưỡng cần thiết
Loại thức ăn chỉ gồm nguyên liệu thực vật
Loại thức ăn chỉ dùng cho cá ăn nổi
Loại thức ăn chỉ dùng trong giai đoạn ương
Khi chọn thức ăn cần chú ý
Phù hợp loài nuôi và giai đoạn phát triển
Có giá thành thấp và dễ mua nhất
Có màu sắc đẹp và mùi thơm mạnh
Có kích thước viên càng lớn càng tốt
Kích cỡ viên thức ăn cần
Phù hợp cỡ miệng và tập tính bắt mồi
Phù hợp độ sâu và diện tích ao nuôi
Phù hợp nhiệt độ và độ mặn của nước
Phù hợp màu nước và độ trong của ao
Cho ăn quá nhiều sẽ
Gây ô nhiễm nước và giảm chất lượng môi trường
Làm tăng nhanh tốc độ sinh trưởng của cá
Làm giảm chi phí thức ăn trong sản xuất
Làm tăng lượng oxy hoà tan trong ao
Cho ăn quá ít sẽ
Làm cá chậm lớn và giảm sức đề kháng
Làm cá tăng trưởng nhanh và khoẻ mạnh
Làm giảm lượng chất thải ra môi trường
Làm tăng hiệu quả sử dụng thức ăn
Thời điểm cho ăn thích hợp là
Khi nhiệt độ và oxy hoà tan ở mức ổn định
Khi ánh nắng mạnh và nhiệt độ cao nhất
Khi trời mưa to và nước ao lạnh đột ngột
Khi môi trường biến động mạnh trong ngày
Tỉ lệ protein cho cá giống
Cao hơn so với cá ở giai đoạn trưởng thành
Thấp hơn so với cá ở giai đoạn trưởng thành
Bằng nhau ở mọi giai đoạn sinh trưởng
Không cần bổ sung protein trong khẩu phần
Thiếu vitamin kéo dài sẽ
Làm cá chậm lớn và dễ mắc bệnh
Làm cá tăng nhanh khả năng sinh sản
Làm cá tăng mạnh khả năng tiêu hoá
Làm cá không bị ảnh hưởng rõ rệt
Hệ số FCR nhỏ chứng tỏ
Hiệu quả sử dụng thức ăn đạt mức cao
Lượng thức ăn dư thừa trong ao rất nhiều
Cá ăn kém và sinh trưởng chậm
Tốc độ tăng trưởng của cá bị giảm mạnh
Thức ăn kém chất lượng thường
Bị mốc, vón cục và có mùi lạ
Có viên đều, mùi thơm và màu sáng
Không tan trong nước và rất bền viên
Chìm nhanh xuống đáy và ít phân huỷ
Khi đổi loại thức ăn cần
Chuyển dần từng bước để cá thích nghi
Thay ngay hoàn toàn trong một lần cho ăn
Ngừng cho ăn trong vài ngày liên tiếp
Tăng gấp đôi lượng thức ăn trong khẩu phần
Mục đích chủ yếu của bảo quản thức ăn là
Giữ chất lượng và hạn chế hư hỏng trong thời gian dài
Làm tăng hàm lượng protein trong khẩu phần ăn
Làm thay đổi mùi vị và màu sắc của thức ăn
Làm tăng kích thước viên thức ăn sau bảo quản
Nguyên nhân chính làm thức ăn bị hư hỏng là
Vi sinh vật, độ ẩm cao và nhiệt độ không phù hợp
Ánh sáng mạnh và gió thổi trực tiếp trong kho
Lượng oxy hoà tan cao trong môi trường nước
Độ mặn thay đổi nhanh trong quá trình sử dụng
Phương pháp bảo quản khô nhằm
Giảm độ ẩm để hạn chế vi sinh vật phát triển
Tăng hàm lượng nước trong khối thức ăn
Làm mềm thức ăn để cá dễ bắt mồi
Tăng độ tan của thức ăn trong môi trường nước
Kho bảo quản thức ăn cần đảm bảo
Khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp
Nhiệt độ cao, kín gió và không có thông khí
Gần ao nuôi, ẩm thấp và dễ tiếp xúc nước
Kín hoàn toàn, không cần thông gió định kì
Thức ăn ẩm ướt lâu ngày sẽ
Dễ bị mốc và giảm giá trị dinh dưỡng sử dụng
Tăng nhanh hàm lượng vitamin trong thức ăn
Tăng độ bền viên và khả năng chịu nước
Giảm hoạt động của vi sinh vật gây hại
Phương pháp bảo quản lạnh thường dùng cho
Nguyên liệu tươi như cá tạp và nhuyễn thể
Thức ăn viên khô đã đóng bao kín
Thức ăn bột đã phối trộn hoàn chỉnh
Thức ăn ép nổi dùng trong nuôi thâm canh
Mục đích chính của chế biến thức ăn là
Nâng cao khả năng tiêu hoá và hiệu quả sử dụng
Làm tăng độ mặn và độ đậm đặc của thức ăn
Làm giảm hàm lượng chất dinh dưỡng trong khẩu phần
Làm tăng lượng chất thải ra môi trường ao nuôi
Phương pháp nghiền có tác dụng
Làm nhỏ nguyên liệu và tăng diện tích tiếp xúc
Làm tăng độ ẩm và độ dính của thức ăn
Làm giảm khả năng tiêu hoá của vật nuôi
Làm tăng mùi vị đặc trưng của thức ăn
Phương pháp nấu chín giúp
Phá huỷ chất độc và tăng khả năng tiêu hoá
Làm mất hoàn toàn protein trong nguyên liệu
Giữ nguyên vi sinh vật gây hại trong thức ăn
Làm giảm hoàn toàn mùi vị tự nhiên của thức ăn
Phương pháp ép viên nhằm
Tạo viên thức ăn đồng đều và dễ sử dụng
Làm tăng độ ẩm và giảm độ bền của viên
Làm giảm kích thước viên thức ăn sau ép
Làm tăng tốc độ tan rã của viên trong nước
Thức ăn ép nổi thích hợp cho
Cá ăn tầng mặt và tầng giữa trong ao nuôi
Cá ăn tầng đáy và sinh vật sống sát nền
Tôm sú và các loài giáp xác sống đáy
Nhuyễn thể và động vật sống trong bùn đáy
Thức ăn ép chìm thường dùng cho
Cá ăn tầng đáy và loài sống gần nền đáy
Cá ăn tầng mặt và loài sống nổi trên mặt
Cá cảnh nuôi trong bể kính nhỏ
Cá giống rất nhỏ trong giai đoạn mới nở
Khi bảo quản thức ăn cần tránh
Côn trùng, chuột và điều kiện ẩm mốc kéo dài
Không khí lưu thông và ánh sáng yếu trong kho
Nhiệt độ thấp và môi trường khô ráo ổn định
Việc kiểm tra định kì chất lượng thức ăn
Thức ăn đã quá hạn sử dụng
Không nên tiếp tục sử dụng cho vật nuôi
Có thể sử dụng bình thường nếu còn khô
Chỉ cần phơi nắng lại trước khi cho ăn
Trộn thêm thức ăn mới để tiếp tục sử dụng
Khi chế biến thức ăn tại chỗ cần
Đảm bảo vệ sinh và tuân thủ đúng quy trình
Không cần vệ sinh dụng cụ và thiết bị
Không cần định lượng chính xác nguyên liệu
Không cần kiểm tra chất lượng sau chế biến
Bảo quản nơi ẩm ướt lâu ngày sẽ
Làm tăng nguy cơ nhiễm độc tố nấm mốc nguy hiểm
Làm tăng nhanh hàm lượng vitamin trong thức ăn
Làm tăng độ bền viên và khả năng chịu nước
Không ảnh hưởng rõ rệt đến sức khoẻ vật nuôi
Ép viên ở nhiệt độ thích hợp có thể
Làm chín một phần tinh bột và tăng khả năng tiêu hoá
Làm mất hoàn toàn các chất dinh dưỡng quan trọng
Không làm thay đổi cấu trúc và tính chất thức ăn
Làm giảm mạnh độ bền viên trong quá trình sử dụng
Dùng thức ăn mốc kéo dài sẽ
Gây ngộ độc, giảm tăng trưởng và có thể gây chết
Làm tăng mạnh khả năng sinh sản của vật nuôi
Làm tăng nhanh sức đề kháng của cơ thể
Không gây ảnh hưởng đáng kể đến vật nuôi
Dấu hiệu nhận biết thức ăn hư hỏng là
Có mùi lạ, đổi màu và xuất hiện vón cục
Có viên đều, mùi thơm và màu sắc sáng
Không tan trong nước và rất bền trong ao
Chìm nhanh xuống đáy và ít bị phân huỷ
Khi xếp bao thức ăn trong kho cần
Xếp cách nền và tường để hạn chế ẩm mốc
Đặt trực tiếp xuống nền cho thuận tiện sử dụng
Xếp sát tường kín để tránh ánh sáng chiếu vào
Để ngoài trời cho khô nhanh trước khi dùng
Dựa vào kiến thức về vai trò và cách sử dụng thức ăn trong nuôi thuỷ sản, hãy xác định các nhận định sau là đúng hay sai:
Thức ăn cung cấp năng lượng và vật chất cho quá trình sinh trưởng của cá.
Protein trong thức ăn chỉ có vai trò cung cấp năng lượng cho vật nuôi.
Cho ăn quá nhiều có thể làm ô nhiễm môi trường nước trong ao nuôi.
Kích cỡ viên thức ăn không ảnh hưởng đến khả năng bắt mồi của cá.
Dựa vào kiến thức về bảo quản và chế biến thức ăn thuỷ sản, hãy xác định các nhận định sau là đúng hay sai:
Bảo quản tốt giúp giữ chất lượng và kéo dài thời gian sử dụng thức ăn.
Thức ăn ẩm ướt thường ít bị nấm mốc hơn thức ăn khô.
Chế biến hợp lí có thể làm tăng khả năng tiêu hoá của vật nuôi.
Có thể tiếp tục sử dụng thức ăn mốc nếu trộn thêm thức ăn mới.
