Worksheets第13課
Total questions: 37
Worksheet time: 19mins
Name
Class
Date
1.
muốn
a)
ほし
b)
ほしい
c)
ほうし
2.
chơi
a)
あそびます
b)
あそぴます
c)
あそばます
3.
văn phòng hành chính
a)
しやくそ
b)
しやしょ
c)
しやくしょ
4.
họp
a)
かいぎ
b)
かいき
c)
がいき
5.
kinh tế
a)
けさい
b)
けいさい
c)
けいざい
6.
vất vả, khó khăn
a)
たいべん
b)
たいへん
c)
だいべん
7.
cuối tuần
a)
げつまつ
b)
ねんまsつ
c)
しゅうまつ
8.
đói rồi
a)
おなかがいっぱいです
b)
おなかがかわきました
c)
おなかがすきました
9.
khoảng
a)
ごろ
b)
ころ
c)
そろ
10.
cơm suất
a)
てしょく
b)
ていしょく
c)
でしょく
11.
cơm thịt bò
a)
ぎゅうどん
b)
きゅうどん
c)
ぎゅうとん
12.
riêng ra
a)
へつべつに
b)
べつべつに
c)
ぺつぺつに
13.
đúng thế
a)
そうですか
b)
そうですが
c)
そうですね
14.
gửi thư
a)
てがみをだします
b)
てがみをかきます
c)
てがみをかいます
15.
buồn, cô đơn
a)
さひしい
b)
さびしい
c)
ざびしい
16.
ăn cơm
a)
しょくじします
b)
しょくしします
c)
しょくじます
17.
đón
a)
むかえます
b)
むがえます
c)
むかあます
18.
つかれます
a)
đói
b)
khát
c)
mệt
19.
きっさてんにはいります
a)
ra khỏi quán giải khát
b)
vào quán giải khát
c)
trong quán giải khát
20.
こうえんをさんぽします
a)
công viên
b)
dạo bộ công viên
c)
công việc
21.
つり
a)
câu cá
b)
bơi
c)
du lịch
22.
ひろい
a)
hẹp
b)
chật
c)
rộng
23.
びじゅつ
a)
bảo tàng
b)
ca hát
c)
mỹ thuật
24.
スキー
a)
bơi
b)
trượt tuyết
c)
thích
25.
とうろく
a)
đăng kí
b)
leo núi
c)
phong bì
26.
なにか
a)
cái gì
b)
cái gì đó
c)
cái kia
27.
どこか
a)
đâu
b)
đó
c)
nơi nào đó
28.
しょうしょうおまちください
a)
về
b)
đi
c)
đợi chút
29.
のどがかわきました
a)
khát
b)
no
c)
đói
30.
そうしましょう
a)
không được
b)
phản đối
c)
đồng ý, nhất trí
31.
おなかがいっぱいです
a)
đói
b)
khát
c)
no
32.
かいものします
a)
mua sắm
b)
dùng bữa
c)
ăn
33.
きっさてんをでます
a)
ra khỏi quán giải khát
b)
vào quán giải khát
c)
ngồi trong quán giải khát
34.
プール
a)
bể
b)
suối
c)
sông
35.
かわ
a)
sông
b)
ao
c)
biển
36.
ちゅうもん
a)
mang món ra
b)
gọi món
c)
chuyên môn
37.
せまい
a)
rộng
b)
to
c)
hẹp
100 %
