NEW
Font size
WorksheetsKỹ năng tạo động lực cho bản thân: Phần 1
Total questions: 70
Worksheet time: 35mins
Kỹ năng tạo động lực cho bản thân là:
Khả năng kiểm soát cảm xúc
Khả năng thúc đẩy bản thân chủ động hành động để đạt mục tiêu
Khả năng giao tiếp
Khả năng làm việc nhóm
Vai trò quan trọng nhất của kỹ năng tạo động lực cho bản thân là:
Tăng thu nhập
Tạo mối quan hệ
Quyết định sử dụng hiệu quả nguồn lực lao động
Giảm áp lực
Động lực lao động quy định:
Trình độ học vấn
Cảm xúc cá nhân
Thời gian làm việc
Xu hướng và tính bền bỉ của hành động
Đối với cá nhân, động lực giúp:
Né tránh khó khăn
Phụ thuộc người khác
Đạt mục tiêu và hoàn thiện bản thân
Giảm trách nhiệm
Đối với tổ chức, động lực làm việc giúp:
Tăng mâu thuẫn
Tăng năng suất và hiệu quả
Giảm kỷ luật
Giảm uy tín
Kỹ năng tạo động lực giúp tăng năng suất lao động vì:
Ép buộc cá nhân
Huy động tối đa thể chất và trí tuệ
Tăng thời gian làm việc
Giảm trách nhiệm
Động lực học tập có vai trò:
Không liên quan mục tiêu
Chỉ ảnh hưởng cảm xúc
Quyết định kết quả học tập
Không quan trọng
Lý thuyết thứ bậc nhu cầu do ai đề xuất?
Adams
Herzberg
Maslow
Vroom
Nhu cầu sinh lý theo Maslow nằm ở:
Giữa tháp
Không xác định
Đỉnh tháp
Đáy tháp
Thuyết hai yếu tố thuộc về:
Vroom
Maslow
Adams
Herzberg
Mục tiêu là:
Mong muốn nhất thời
Trạng thái muốn đạt được trong thời gian xác định
Kế hoạch hành động
Động lực
Mối quan hệ giữa mục tiêu và động lực là:
Không liên quan
Không ảnh hưởng
Đối lập
Gắn bó chặt chẽ
SMART là phương pháp dùng để:
Đánh giá công việc
Thiết lập mục tiêu
Quản lý cảm xúc
Kiểm soát hành vi
Chữ S trong SMART là:
Strategic
Simple
Suitable
Specific (Cụ thể)
Chữ M trong SMART là:
Manageable
Motivated
Measurable (Đo lường được)
Meaningful
Chữ A trong SMART là:
Ambitious
Achievable (Có thể đạt được)
Accurate
Active
Mục tiêu thiếu tính khả thi sẽ:
Tạo động lực mạnh
Gây chán nản
Dễ đạt được
Không ảnh hưởng
Mục tiêu dài hạn thường có thời gian:
Trên 1 năm
3–6 tháng
Dưới 1 tháng
6 tháng
Chia mục tiêu lớn thành mục tiêu nhỏ nhằm:
Tăng thời gian
Giảm áp lực
Dễ thực hiện và điều chỉnh
Tránh trách nhiệm
Bước đầu tiên khi xây dựng kế hoạch TĐL là:
Đánh giá
Xác định nhu cầu
Xác định mục tiêu
Quản lý thời gian
Nhu cầu là:
Lợi ích
Mục tiêu dài hạn
Trạng thái thiếu thốn thúc đẩy hành động
Kết quả hành động
Phân loại nhu cầu nhằm:
So sánh cá nhân
Xác định thứ tự ưu tiên
Giảm nhu cầu
Tạo áp lực
Biện pháp tạo động lực tài chính là:
Đánh giá công việc
Quan hệ đồng nghiệp
Tiền lương, thưởng, phúc lợi
Môi trường làm việc
Biện pháp tạo động lực phi tài chính là:
Đánh giá thực hiện công việc
Lương cơ bản
Phúc lợi
Tiền thưởng
Đánh giá tạo động lực nhằm:
Phát hiện sai lệch và điều chỉnh
Tăng áp lực
Giảm hiệu quả
Thay đổi mục tiêu liên tục
Lợi ích gắn liền chặt chẽ với:
Môi trường
Công việc
Nhu cầu
Năng lực
Tính cách con người hình thành chủ yếu do:
Di truyền
Giáo dục và rèn luyện
Ngẫu nhiên
Bẩm sinh
Năng lực cá nhân bao gồm:
Chỉ kỹ năng
Kiến thức, kỹ năng, thái độ
Chỉ kiến thức
Chỉ thái độ
Năng lực thấp hơn yêu cầu công việc sẽ:
Tăng sáng tạo
Gây chán nản
Tăng động lực
Không ảnh hưởng
Tính hấp dẫn của công việc tạo ra:
Áp lực
Sự thỏa mãn
Mâu thuẫn
Lo lắng
Mức độ tự chủ cao trong công việc sẽ:
Không ảnh hưởng
Giảm hiệu quả
Tăng động lực
Gây rối loạn
Rõ ràng về nhiệm vụ giúp cá nhân:
Giảm hiệu quả
Chủ động thực hiện
Né tránh trách nhiệm
Bị động
Sự phức tạp của công việc có thể:
Gây thụ động
Tạo ý chí phấn đấu
Giảm động lực
Không ảnh hưởng
Điều kiện học tập ảnh hưởng đến:
Không ảnh hưởng
Động lực và hiệu quả học tập
Chỉ kết quả
Chỉ sức khỏe
Tư duy tích cực là:
Né tránh khó khăn
Luôn nghĩ đến thất bại
Phụ thuộc người khác
Hướng đến thành công
Mô hình 3C dùng để:
Tạo mục tiêu
Hạn chế cảm xúc tiêu cực
Phân loại nhu cầu
Đánh giá năng lực
Commitment trong 3C là:
Cam kết
Thử thách
Thay đổi
Điều khiển
Control trong 3C là:
Buông bỏ
Điều khiển, tập trung
Chấp nhận
Né tránh
Challenge trong 3C là:
Sợ hãi
Phụ thuộc
Trốn tránh
Đối mặt thử thách
Nguyên lý 20% suy nghĩ – 80% hành động nhấn mạnh:
Tránh hành động
Tư duy là đủ
Hành động quyết định kết quả
Không cần suy nghĩ
Thực hành hành động mỗi ngày giúp:
Tăng áp lực
Giảm động lực
Đến gần mục tiêu hơn
Mất thời gian
Nguồn cảm hứng giúp:
Duy trì động lực
Tránh trách nhiệm
Giảm hiệu quả
Gây phân tâm
Nuôi dưỡng lòng biết ơn là biểu hiện của:
Trách nhiệm
Kỷ luật
Áp lực xã hội
Giá trị sống
Hành động tử tế giúp:
Giảm động lực
Lan tỏa giá trị tích cực
Tăng mâu thuẫn
Giảm hiệu quả
Đánh giá động lực cần dựa vào:
So sánh người khác
Nhu cầu bản thân
Thu nhập
May mắn
Lựa chọn công việc phù hợp giúp:
Tăng động lực
Giảm hiệu quả
Tăng áp lực
Giảm năng lực
Xác định rõ mục tiêu giúp:
Mất phương hướng
Giảm hứng thú
Né tránh trách nhiệm
Tăng động lực
Đa dạng hóa công việc nhằm:
Tăng áp lực
Giảm nhàm chán
Gây rối loạn
Giảm hiệu quả
Luân chuyển công việc giúp:
Né tránh trách nhiệm
Giảm động lực
Phát triển năng lực
Mất ổn định
Điều chỉnh kế hoạch TĐL nhằm:
Tránh đánh giá
Nâng cao hiệu quả
Giữ nguyên sai lệch
Giảm mục tiêu
Nó giảm dần vai trò động lực và nhường chỗ cho nhu cầu cao hơn
Nó giảm dần vai trò động lực và nhường chỗ cho nhu cầu cao hơn
Nó bị thay thế bởi nhu cầu sinh lý
Nó chuyển thành nhu cầu xã hội
Nó tăng vai trò động lực khi nhu cầu cao hơn
Điểm cốt lõi của lý thuyết thứ bậc nhu cầu Maslow trong tạo động lực là:
Con người luôn bị chi phối bởi tiền lương
Các nhu cầu tồn tại song song và ngang bằng
Chỉ nhu cầu tự thể hiện mới tạo động lực bền vững
Nhu cầu thấp cần được thỏa mãn trước khi nhu cầu cao trở thành động lực
Trong thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm duy trì (hygiene factors)?
Sự công nhận
Điều kiện làm việc
Cơ hội thăng tiến
Thành tích đạt được
Theo Herzberg, khi các yếu tố duy trì không được đáp ứng thì:
Người lao động có động lực mạnh hơn
Người lao động sẽ bất mãn nhưng cũng không có động lực
Người lao động sẽ bất mãn với công việc
Người lao động sẽ tự tạo động lực nội tại
Điểm khác biệt căn bản giữa thuyết Maslow và thuyết Herzberg là:
Maslow nhấn mạnh nhu cầu vật chất, Herzberg nhấn mạnh nhu cầu tinh thần
Hai thuyết hoàn toàn giống nhau
Maslow sắp xếp nhu cầu theo thứ bậc, Herzberg phân chia yếu tố tạo động lực và duy trì
Maslow áp dụng cho tổ chức, Herzberg áp dụng cho cá nhân
Thuyết động cơ về nhu cầu sinh lý chung nhấn mạnh rằng động cơ của con người chủ yếu xuất phát từ:
Môi trường xã hội
Sự công bằng trong tổ chức
Các trạng thái thiếu hụt sinh lý của cơ thể
Sự tự chủ cá nhân
Theo thuyết nhu cầu sinh lý chung, khi cơ thể ở trạng thái cân bằng thì:
Động cơ giảm hoặc mất đi
Động cơ tăng lên
Cá nhân hành động mạnh mẽ hơn
Xuất hiện nhu cầu mới ngay lập tức
Trong học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, động lực được hình thành dựa trên:
Mức độ tự chủ trong công việc
Mối quan hệ giữa nỗ lực – kết quả – phần thưởng
Sự thỏa mãn cảm xúc
Nhu cầu sinh lý và xã hội
Theo Vroom, nếu cá nhân tin rằng nỗ lực của mình không dẫn đến kết quả mong muốn thì:
Động lực sẽ tăng cao
Động lực không thay đổi
Động lực sẽ giảm hoặc không xuất hiện
Cá nhân vẫn hành động vì trách nhiệm
Thành phần nào KHÔNG thuộc học thuyết kỳ vọng của Vroom?
Phương tiện (Instrumentality)
Kỳ vọng (Expectancy)
Giá trị (Valence)
Công bằng (Equity)
Thuyết tự chủ cho rằng động lực bền vững nhất của con người xuất phát từ:
Sự ép buộc và kiểm soát
So sánh xã hội
Động lực nội tại
Phần thưởng bên ngoài
Ba nhu cầu tâm lý cơ bản trong thuyết tự chủ bao gồm:
Công bằng – tự do – trách nhiệm
Thành tích – quyền lực – liên kết
Tự chủ – năng lực – gắn kết
Sinh lý – an toàn – xã hội
Khi môi trường làm việc làm giảm cảm giác tự chủ của cá nhân thì theo thuyết tự chủ:
Động lực nội tại có xu hướng suy giảm
Động lực nội tại sẽ tăng
Động lực bên ngoài sẽ biến mất
Động lực tổng thể không thay đổi
Thuyết công bằng của John Stacey Adams nhấn mạnh vai trò của:
Nhu cầu cá nhân
So sánh đầu vào – đầu ra giữa cá nhân và người khác
Phần thưởng vật chất
Động lực nội tại
Theo thuyết công bằng, khi cá nhân cảm nhận sự bất công, họ có xu hướng:
Không phản ứng gì
Chấp nhận hoàn toàn tình trạng hiện tại
Điều chỉnh hành vi hoặc thái độ để khôi phục công bằng
Tăng nỗ lực làm việc
Một sinh viên giảm mức độ cố gắng học tập vì cho rằng điểm số của mình không tương xứng với công sức bỏ ra. Hiện tượng này được giải thích rõ nhất bởi:
Thuyết công bằng
Thuyết kỳ vọng
Thuyết Herzberg
Thuyết Maslow
Việc giao quyền tự quyết trong học tập cho sinh viên nhằm tăng động lực chủ yếu dựa trên:
Thuyết hai yếu tố
Thuyết tự chủ
Thuyết công bằng
Thuyết nhu cầu sinh lý chung
Khi phần thưởng không có ý nghĩa đối với cá nhân, theo Vroom:
Cá nhân vẫn cố gắng vì nghĩa vụ
Động lực sẽ giảm do giá trị phần thưởng thấp
Động lực vẫn cao nếu nỗ lực lớn
Động lực không bị ảnh hưởng
Thuyết nào nhấn mạnh rằng sự không bất mãn không đồng nghĩa với có động lực?
Maslow
Herzberg
Vroom
Adams
Trong thực tiễn giáo dục đại học, việc kết hợp nhiều học thuyết động cơ là cần thiết vì:
Mỗi học thuyết chỉ đúng trong một hoàn cảnh nhất định
Một học thuyết có thể giải thích toàn bộ hành vi
Sinh viên chỉ chịu tác động bởi động lực bên ngoài
Các học thuyết mâu thuẫn nhau
