wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kỹ năng tạo động lực cho bản thân: Phần 1

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ năng tạo động lực cho bản thân là:

a)

Khả năng kiểm soát cảm xúc

b)

Khả năng thúc đẩy bản thân chủ động hành động để đạt mục tiêu

c)

Khả năng giao tiếp

d)

Khả năng làm việc nhóm

2.

Vai trò quan trọng nhất của kỹ năng tạo động lực cho bản thân là:

a)

Tăng thu nhập

b)

Tạo mối quan hệ

c)

Quyết định sử dụng hiệu quả nguồn lực lao động

d)

Giảm áp lực

3.

Động lực lao động quy định:

a)

Trình độ học vấn

b)

Cảm xúc cá nhân

c)

Thời gian làm việc

d)

Xu hướng và tính bền bỉ của hành động

4.

Đối với cá nhân, động lực giúp:

a)

Né tránh khó khăn

b)

Phụ thuộc người khác

c)

Đạt mục tiêu và hoàn thiện bản thân

d)

Giảm trách nhiệm

5.

Đối với tổ chức, động lực làm việc giúp:

a)

Tăng mâu thuẫn

b)

Tăng năng suất và hiệu quả

c)

Giảm kỷ luật

d)

Giảm uy tín

6.

Kỹ năng tạo động lực giúp tăng năng suất lao động vì:

a)

Ép buộc cá nhân

b)

Huy động tối đa thể chất và trí tuệ

c)

Tăng thời gian làm việc

d)

Giảm trách nhiệm

7.

Động lực học tập có vai trò:

a)

Không liên quan mục tiêu

b)

Chỉ ảnh hưởng cảm xúc

c)

Quyết định kết quả học tập

d)

Không quan trọng

8.

Lý thuyết thứ bậc nhu cầu do ai đề xuất?

a)

Adams

b)

Herzberg

c)

Maslow

d)

Vroom

9.

Nhu cầu sinh lý theo Maslow nằm ở:

a)

Giữa tháp

b)

Không xác định

c)

Đỉnh tháp

d)

Đáy tháp

10.

Thuyết hai yếu tố thuộc về:

a)

Vroom

b)

Maslow

c)

Adams

d)

Herzberg

11.

Mục tiêu là:

a)

Mong muốn nhất thời

b)

Trạng thái muốn đạt được trong thời gian xác định

c)

Kế hoạch hành động

d)

Động lực

12.

Mối quan hệ giữa mục tiêu và động lực là:

a)

Không liên quan

b)

Không ảnh hưởng

c)

Đối lập

d)

Gắn bó chặt chẽ

13.

SMART là phương pháp dùng để:

a)

Đánh giá công việc

b)

Thiết lập mục tiêu

c)

Quản lý cảm xúc

d)

Kiểm soát hành vi

14.

Chữ S trong SMART là:

a)

Strategic

b)

Simple

c)

Suitable

d)

Specific (Cụ thể)

15.

Chữ M trong SMART là:

a)

Manageable

b)

Motivated

c)

Measurable (Đo lường được)

d)

Meaningful

16.

Chữ A trong SMART là:

a)

Ambitious

b)

Achievable (Có thể đạt được)

c)

Accurate

d)

Active

17.

Mục tiêu thiếu tính khả thi sẽ:

a)

Tạo động lực mạnh

b)

Gây chán nản

c)

Dễ đạt được

d)

Không ảnh hưởng

18.

Mục tiêu dài hạn thường có thời gian:

a)

Trên 1 năm

b)

3–6 tháng

c)

Dưới 1 tháng

d)

6 tháng

19.

Chia mục tiêu lớn thành mục tiêu nhỏ nhằm:

a)

Tăng thời gian

b)

Giảm áp lực

c)

Dễ thực hiện và điều chỉnh

d)

Tránh trách nhiệm

20.

Bước đầu tiên khi xây dựng kế hoạch TĐL là:

a)

Đánh giá

b)

Xác định nhu cầu

c)

Xác định mục tiêu

d)

Quản lý thời gian

21.

Nhu cầu là:

a)

Lợi ích

b)

Mục tiêu dài hạn

c)

Trạng thái thiếu thốn thúc đẩy hành động

d)

Kết quả hành động

22.

Phân loại nhu cầu nhằm:

a)

So sánh cá nhân

b)

Xác định thứ tự ưu tiên

c)

Giảm nhu cầu

d)

Tạo áp lực

23.

Biện pháp tạo động lực tài chính là:

a)

Đánh giá công việc

b)

Quan hệ đồng nghiệp

c)

Tiền lương, thưởng, phúc lợi

d)

Môi trường làm việc

24.

Biện pháp tạo động lực phi tài chính là:

a)

Đánh giá thực hiện công việc

b)

Lương cơ bản

c)

Phúc lợi

d)

Tiền thưởng

25.

Đánh giá tạo động lực nhằm:

a)

Phát hiện sai lệch và điều chỉnh

b)

Tăng áp lực

c)

Giảm hiệu quả

d)

Thay đổi mục tiêu liên tục

26.

Lợi ích gắn liền chặt chẽ với:

a)

Môi trường

b)

Công việc

c)

Nhu cầu

d)

Năng lực

27.

Tính cách con người hình thành chủ yếu do:

a)

Di truyền

b)

Giáo dục và rèn luyện

c)

Ngẫu nhiên

d)

Bẩm sinh

28.

Năng lực cá nhân bao gồm:

a)

Chỉ kỹ năng

b)

Kiến thức, kỹ năng, thái độ

c)

Chỉ kiến thức

d)

Chỉ thái độ

29.

Năng lực thấp hơn yêu cầu công việc sẽ:

a)

Tăng sáng tạo

b)

Gây chán nản

c)

Tăng động lực

d)

Không ảnh hưởng

30.

Tính hấp dẫn của công việc tạo ra:

a)

Áp lực

b)

Sự thỏa mãn

c)

Mâu thuẫn

d)

Lo lắng

31.

Mức độ tự chủ cao trong công việc sẽ:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Giảm hiệu quả

c)

Tăng động lực

d)

Gây rối loạn

32.

Rõ ràng về nhiệm vụ giúp cá nhân:

a)

Giảm hiệu quả

b)

Chủ động thực hiện

c)

Né tránh trách nhiệm

d)

Bị động

33.

Sự phức tạp của công việc có thể:

a)

Gây thụ động

b)

Tạo ý chí phấn đấu

c)

Giảm động lực

d)

Không ảnh hưởng

34.

Điều kiện học tập ảnh hưởng đến:

a)

Không ảnh hưởng

b)

Động lực và hiệu quả học tập

c)

Chỉ kết quả

d)

Chỉ sức khỏe

35.

Tư duy tích cực là:

a)

Né tránh khó khăn

b)

Luôn nghĩ đến thất bại

c)

Phụ thuộc người khác

d)

Hướng đến thành công

36.

Mô hình 3C dùng để:

a)

Tạo mục tiêu

b)

Hạn chế cảm xúc tiêu cực

c)

Phân loại nhu cầu

d)

Đánh giá năng lực

37.

Commitment trong 3C là:

a)

Cam kết

b)

Thử thách

c)

Thay đổi

d)

Điều khiển

38.

Control trong 3C là:

a)

Buông bỏ

b)

Điều khiển, tập trung

c)

Chấp nhận

d)

Né tránh

39.

Challenge trong 3C là:

a)

Sợ hãi

b)

Phụ thuộc

c)

Trốn tránh

d)

Đối mặt thử thách

40.

Nguyên lý 20% suy nghĩ – 80% hành động nhấn mạnh:

a)

Tránh hành động

b)

Tư duy là đủ

c)

Hành động quyết định kết quả

d)

Không cần suy nghĩ

41.

Thực hành hành động mỗi ngày giúp:

a)

Tăng áp lực

b)

Giảm động lực

c)

Đến gần mục tiêu hơn

d)

Mất thời gian

42.

Nguồn cảm hứng giúp:

a)

Duy trì động lực

b)

Tránh trách nhiệm

c)

Giảm hiệu quả

d)

Gây phân tâm

43.

Nuôi dưỡng lòng biết ơn là biểu hiện của:

a)

Trách nhiệm

b)

Kỷ luật

c)

Áp lực xã hội

d)

Giá trị sống

44.

Hành động tử tế giúp:

a)

Giảm động lực

b)

Lan tỏa giá trị tích cực

c)

Tăng mâu thuẫn

d)

Giảm hiệu quả

45.

Đánh giá động lực cần dựa vào:

a)

So sánh người khác

b)

Nhu cầu bản thân

c)

Thu nhập

d)

May mắn

46.

Lựa chọn công việc phù hợp giúp:

a)

Tăng động lực

b)

Giảm hiệu quả

c)

Tăng áp lực

d)

Giảm năng lực

47.

Xác định rõ mục tiêu giúp:

a)

Mất phương hướng

b)

Giảm hứng thú

c)

Né tránh trách nhiệm

d)

Tăng động lực

48.

Đa dạng hóa công việc nhằm:

a)

Tăng áp lực

b)

Giảm nhàm chán

c)

Gây rối loạn

d)

Giảm hiệu quả

49.

Luân chuyển công việc giúp:

a)

Né tránh trách nhiệm

b)

Giảm động lực

c)

Phát triển năng lực

d)

Mất ổn định

50.

Điều chỉnh kế hoạch TĐL nhằm:

a)

Tránh đánh giá

b)

Nâng cao hiệu quả

c)

Giữ nguyên sai lệch

d)

Giảm mục tiêu

51.

Nó giảm dần vai trò động lực và nhường chỗ cho nhu cầu cao hơn

a)

Nó giảm dần vai trò động lực và nhường chỗ cho nhu cầu cao hơn

b)

Nó bị thay thế bởi nhu cầu sinh lý

c)

Nó chuyển thành nhu cầu xã hội

d)

Nó tăng vai trò động lực khi nhu cầu cao hơn

52.

Điểm cốt lõi của lý thuyết thứ bậc nhu cầu Maslow trong tạo động lực là:

a)

Con người luôn bị chi phối bởi tiền lương

b)

Các nhu cầu tồn tại song song và ngang bằng

c)

Chỉ nhu cầu tự thể hiện mới tạo động lực bền vững

d)

Nhu cầu thấp cần được thỏa mãn trước khi nhu cầu cao trở thành động lực

53.

Trong thuyết hai yếu tố của Herzberg, yếu tố nào sau đây thuộc nhóm duy trì (hygiene factors)?

a)

Sự công nhận

b)

Điều kiện làm việc

c)

Cơ hội thăng tiến

d)

Thành tích đạt được

54.

Theo Herzberg, khi các yếu tố duy trì không được đáp ứng thì:

a)

Người lao động có động lực mạnh hơn

b)

Người lao động sẽ bất mãn nhưng cũng không có động lực

c)

Người lao động sẽ bất mãn với công việc

d)

Người lao động sẽ tự tạo động lực nội tại

55.

Điểm khác biệt căn bản giữa thuyết Maslow và thuyết Herzberg là:

a)

Maslow nhấn mạnh nhu cầu vật chất, Herzberg nhấn mạnh nhu cầu tinh thần

b)

Hai thuyết hoàn toàn giống nhau

c)

Maslow sắp xếp nhu cầu theo thứ bậc, Herzberg phân chia yếu tố tạo động lực và duy trì

d)

Maslow áp dụng cho tổ chức, Herzberg áp dụng cho cá nhân

56.

Thuyết động cơ về nhu cầu sinh lý chung nhấn mạnh rằng động cơ của con người chủ yếu xuất phát từ:

a)

Môi trường xã hội

b)

Sự công bằng trong tổ chức

c)

Các trạng thái thiếu hụt sinh lý của cơ thể

d)

Sự tự chủ cá nhân

57.

Theo thuyết nhu cầu sinh lý chung, khi cơ thể ở trạng thái cân bằng thì:

a)

Động cơ giảm hoặc mất đi

b)

Động cơ tăng lên

c)

Cá nhân hành động mạnh mẽ hơn

d)

Xuất hiện nhu cầu mới ngay lập tức

58.

Trong học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom, động lực được hình thành dựa trên:

a)

Mức độ tự chủ trong công việc

b)

Mối quan hệ giữa nỗ lực – kết quả – phần thưởng

c)

Sự thỏa mãn cảm xúc

d)

Nhu cầu sinh lý và xã hội

59.

Theo Vroom, nếu cá nhân tin rằng nỗ lực của mình không dẫn đến kết quả mong muốn thì:

a)

Động lực sẽ tăng cao

b)

Động lực không thay đổi

c)

Động lực sẽ giảm hoặc không xuất hiện

d)

Cá nhân vẫn hành động vì trách nhiệm

60.

Thành phần nào KHÔNG thuộc học thuyết kỳ vọng của Vroom?

a)

Phương tiện (Instrumentality)

b)

Kỳ vọng (Expectancy)

c)

Giá trị (Valence)

d)

Công bằng (Equity)

61.

Thuyết tự chủ cho rằng động lực bền vững nhất của con người xuất phát từ:

a)

Sự ép buộc và kiểm soát

b)

So sánh xã hội

c)

Động lực nội tại

d)

Phần thưởng bên ngoài

62.

Ba nhu cầu tâm lý cơ bản trong thuyết tự chủ bao gồm:

a)

Công bằng – tự do – trách nhiệm

b)

Thành tích – quyền lực – liên kết

c)

Tự chủ – năng lực – gắn kết

d)

Sinh lý – an toàn – xã hội

63.

Khi môi trường làm việc làm giảm cảm giác tự chủ của cá nhân thì theo thuyết tự chủ:

a)

Động lực nội tại có xu hướng suy giảm

b)

Động lực nội tại sẽ tăng

c)

Động lực bên ngoài sẽ biến mất

d)

Động lực tổng thể không thay đổi

64.

Thuyết công bằng của John Stacey Adams nhấn mạnh vai trò của:

a)

Nhu cầu cá nhân

b)

So sánh đầu vào – đầu ra giữa cá nhân và người khác

c)

Phần thưởng vật chất

d)

Động lực nội tại

65.

Theo thuyết công bằng, khi cá nhân cảm nhận sự bất công, họ có xu hướng:

a)

Không phản ứng gì

b)

Chấp nhận hoàn toàn tình trạng hiện tại

c)

Điều chỉnh hành vi hoặc thái độ để khôi phục công bằng

d)

Tăng nỗ lực làm việc

66.

Một sinh viên giảm mức độ cố gắng học tập vì cho rằng điểm số của mình không tương xứng với công sức bỏ ra. Hiện tượng này được giải thích rõ nhất bởi:

a)

Thuyết công bằng

b)

Thuyết kỳ vọng

c)

Thuyết Herzberg

d)

Thuyết Maslow

67.

Việc giao quyền tự quyết trong học tập cho sinh viên nhằm tăng động lực chủ yếu dựa trên:

a)

Thuyết hai yếu tố

b)

Thuyết tự chủ

c)

Thuyết công bằng

d)

Thuyết nhu cầu sinh lý chung

68.

Khi phần thưởng không có ý nghĩa đối với cá nhân, theo Vroom:

a)

Cá nhân vẫn cố gắng vì nghĩa vụ

b)

Động lực sẽ giảm do giá trị phần thưởng thấp

c)

Động lực vẫn cao nếu nỗ lực lớn

d)

Động lực không bị ảnh hưởng

69.

Thuyết nào nhấn mạnh rằng sự không bất mãn không đồng nghĩa với có động lực?

a)

Maslow

b)

Herzberg

c)

Vroom

d)

Adams

70.

Trong thực tiễn giáo dục đại học, việc kết hợp nhiều học thuyết động cơ là cần thiết vì:

a)

Mỗi học thuyết chỉ đúng trong một hoàn cảnh nhất định

b)

Một học thuyết có thể giải thích toàn bộ hành vi

c)

Sinh viên chỉ chịu tác động bởi động lực bên ngoài

d)

Các học thuyết mâu thuẫn nhau