Worksheetschia động từ
Total questions: 15
Worksheet time: 8mins
Chia động từ 'spielen' ở ngôi thứ nhất số ít.
ich spielst
ich spiele nicht
ich spiele
ich spielte
Chia động từ 'gehen' ở ngôi thứ hai số ít.
gehst
gehe
gehn
gehent
Chia động từ 'essen' ở ngôi thứ ba số ít.
issst
isst
isstet
eisst
Chia động từ 'trinken' ở ngôi thứ nhất số nhiều.
ihr trinkt
wir trinken
sie trinken
du trinkst
Chia động từ 'lesen' ở ngôi thứ hai số nhiều.
leste
lese
lestet
lest
Chia động từ 'sehen' ở ngôi thứ ba số nhiều.
sehen
siehten
seht
sehenen
Chia động từ bất quy tắc 'sein' ở ngôi thứ nhất số ít.
ich sein
ich war
ich binne
ich bin
Chia động từ bất quy tắc 'haben' ở ngôi thứ hai số ít.
du hat
du hättest
du hast
du haben
Chia động từ 'machen' ở ngôi thứ ba số ít.
machst
macht
machen
machtet
Chia động từ 'fahren' ở ngôi thứ nhất số nhiều.
fährt
fahren
fahrs
fahrenen
Chia động từ 'laufen' ở ngôi thứ hai số nhiều.
ihr lauft
wir laufen
sie laufen
du läufst
Chia động từ bất quy tắc 'gehen' ở ngôi thứ ba số ít.
gehe
gehts
gehn
geht
Chia động từ 'singen' ở ngôi thứ nhất số ít.
ich singe
ich sang
ich singen
ich singt
Chia động từ 'tanzen' ở ngôi thứ hai số ít.
tanzit
tanzet
tanzst
tanzest
Chia động từ bất quy tắc 'kommen' ở ngôi thứ ba số nhiều.
sie kommen
sie kommt
sie kommenen
sie kamm
