Font size
WorksheetsMs. Uyen
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
pottery
local
control
fold
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
artisan
establish
attraction
handicraft
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
environment
environmental
entertainment
document
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
helped
struggled
remarked
watched
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
chairs
suitcases
things
calculators
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
endangered
generation
accept
memorable
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
traditional
graduation
handicraft
grandparent
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
environment
repeat
embroider
transfer
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
pottery
opinion
communicate
behavior
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
handicraft
publish
remind
historical
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
pottery
product
workshop
conical
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
surface
layer
frame
birthplace
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
weather
thread
together
rather
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
historical
system
landscape
business
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
carved
impressed
embroidered
weaved
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
attraction
artisan
frame
handicraft
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
drumhead
illustration
earplug
drugstore
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
strip
visual
artistic
remind
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
thread
treat
pleasure
deadline
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
embroider
preserve
benefit
effect
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
east
head
street
season
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
although
southern
theatre
these
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
developed
located
founded
completed
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
capital
liberty
empire
mingle
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
famous
neighbour
harbour
southern
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
surface
attraction
lacquerware
artisan
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
layer
artisan
frame
place
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
drum
culture
museum
sculpture
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
weave
treat
deal
drumhead
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
although
authenticity
through
tablecloth
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
pressure
depressed
expect
relaxed
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
encourage
empathy
embarrassed
remember
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
delighted
continue
medicine
situation
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
advice
sympathize
decide
responsibility
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
collaboration
particularity
manage
activate
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
wipe
alive
micro
link
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
cleaner
threat
ahead
instead
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
breathe
ethane
thank
healthy
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
choose
moon
food
look
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
burden
survive
curtain
furnish
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
camel
sandy
travel
stable
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
dune
hummock
scrublands
gun
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
columnist
frustrated
study
adulthood
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
helpline
September
embarrassed
depressed
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
tense
skill
decision
house-keeping
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
resemble
adolescence
independence
destruction
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
delighted
depressed
embarrassed
relative
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
drumhead
illustration
earplug
drugstore
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
strip
visual
artistic
remind
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
thread
treat
pleasure
deadline
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
embroider
preserve
benefit
effect
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
emotion
shoulder
cognitive
cold
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
explore
exotic
destroy
mentor
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
drumhead
illustration
earplug
drugstore
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
strip
mine
line
remind
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
thread
treat
pleasure
deadline
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
embroider
preserve
benefit
effect
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
treasure
pleasure
ensure
measure
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
daughter
author
laundry
sausage
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
dials
calls
says
plays
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
education
graduate
individual
confident
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
embarrassed
awareness
abandoned
captain
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
concentration
question
attraction
emotion
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
exist
exchange
extreme
expect
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
recognize
opinion
adolescence
conflict
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
urban
craft
organize
Canada
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
artisan
handicraft
machine
heritage
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
skill
house-keeping
tense
decision
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
advice
decision
delighted
helpline
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
study
adulthood
columnist
frustrated
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
concentrate
self-aware
stressed
tense
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác so với ba từ còn lại trong nhóm.
embarrassed
depressed
helpline
empathise
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
mind
sympathize
decide
possibility
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
collaboration
particularity
manage
action
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
pressure
sentence
membership
repeat
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
encourage
empathise
embarrassed
replace
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
delighted
continue
medicine
believable
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
emotion
indecisive
obesity
believable
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
hanging
belong
singer
anger
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
behaved
passed
entertained
changed
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
imagination
average
language
appearance
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
increase
surprise
release
promise
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
shifts
thinks
joins
soups
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
busy
basic
person
answer
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
bags
graphs
lands
days
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
rules
shares
arrives
dates
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
coach
chore
chorus
check
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
clap
catch
waving
handle
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
maximum
jump
summarize
abrupt
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
kidding
signal
whistle
slight
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
cue
cite
course
cable
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
reason
realize
lead
speak
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
path
tooth
theme
mother
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
sound
amount
country
noun
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
climbing
basket
subway
club
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
problem
popular
convenient
rod
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
rose
house
sound
cloud
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
notebook
hoping
cock
potato
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
dam
planning
plane
candle
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
theory
therefore
neither
weather
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
shoot
mood
poor
smooth
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
dosage
massage
voyage
carriage
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
astounding
cavern
citadel
acceptance
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
tents
keys
beds
days
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
enough
tough
laugh
though
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
because
nurse
horse
purpose
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
marriage
dosage
collage
shortage
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
limestone
pilgrim
rickshaw
citadel
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
geological
imagine
agency
together
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
wonder
complex
backdrop
proper
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
historic
picturesque
enter
sentence
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
plumber
sculpture
measure
structure
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong mỗi nhóm.
island
pilgrim
surprising
shrine
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
trench
depressed
expect
relaxed
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
encourage
pedestrian
embarrassed
replace
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
delighted
continue
anniversary
situation
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
advice
decide
impossible
likelihood
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
collaboration
particularity
manage
activate
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
hobby
honest
humor
hole
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
measure
dream
weave
team-building
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
misbehave
minor
equipment
initial
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
relaxed
depressed
expect
pressure
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
mention
entrance
encourage
melting
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
know
knowledge
knee
kind
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
measure
cheaper
weave
team-building
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
populous
cosmopolitan
annoying
downtown
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
exhausted
employed
implant
regular
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
tradition
generation
question
fiction
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
religion
divide
primary
comprise
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
attended
started
persuaded
learned
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
campus
access
underpass
backpack
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
invention
suggestion
information
protection
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
pedestrian
equipment
trench
elevated
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
artisan
handicraft
attraction
authenticity
Chọn từ có phần gạch chân phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
carve
cart
sculpture
facing
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
versatile
layer
cookery
teacher
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
willow
charcoal
over
minor
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
tunnel
underpass
upgrade
university
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
satisfied
matched
thatched
depressed
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
consequence
obedient
demand
report
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
suffer
rubber
suburban
tunnel
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
weather
sympathetic
worthy
bother
Chọn từ có phần gạch chân được phát âm khác với các từ còn lại trong nhóm.
happens
vehicle
exhibition
exhaust
Chọn từ có trọng âm chính được đặt khác với các từ còn lại trong nhóm.
preservation
recognition
decision
exhibition
Chọn từ có trọng âm chính được đặt khác với các từ còn lại trong nhóm.
artisan
citadel
paradise
handicraft
Chọn từ có trọng âm chính được đặt khác với các từ còn lại trong nhóm.
pottery
sculpture
embroider
handkerchief
Chọn từ có trọng âm chính được đặt khác với các từ còn lại trong nhóm.
control
lantern
carpet
basket
Chọn từ có trọng âm chính được đặt khác với các từ còn lại trong nhóm.
attraction
souvenir
particular
variety
Chọn từ có trọng âm chính được đặt khác với các từ còn lại trong nhóm.
surface
attraction
bamboo
technique
Chọn từ có trọng âm chính được đặt khác với các từ còn lại trong nhóm.
transfer
publish
accept
remind
