Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TOPIC 1-2-3

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Chọn dạng danh từ đúng cho người diễn xuất.

a)

Active

b)

Act

c)

Action

d)

Actor

2.

Chọn tính từ diễn tả 'không hoạt động, ì'.

a)

Playful

b)

Athletic

c)

Active

d)

Inactive

3.

Từ nào là danh từ chỉ 'môn điền kinh'?

a)

Athleticism

b)

Athletic

c)

Athlete

d)

Athletics

4.

Chọn động từ đúng với nghĩa 'giải trí'.

a)

Entertain

b)

Entertaining

c)

Entertainer

d)

Entertainment

5.

Điền giới từ đúng: 'good ___ math' nghĩa là 'giỏi về toán'.

a)

with

b)

at

c)

in

d)

on

6.

Chọn cụm đúng: 'thích cái gì đó (như like)'.

a)

popular with

b)

good at

c)

bored with

d)

interested in

7.

Chọn tính từ đúng để đi với 'about': 'điên cuồng về cái gì đó'.

a)

Keen

b)

Crazy

c)

Heroic

d)

Active

8.

Chọn danh từ chỉ 'người anh hùng'.

a)

Hero

b)

Heroic

c)

Athlete

d)

Sailor

9.

Từ nào là danh từ chỉ 'đứa trẻ'?

a)

Child

b)

Children

c)

Childhood

d)

Childish

10.

Chọn động từ đúng với nghĩa 'đi thuyền buồm'.

a)

Sailor

b)

Sailed

c)

Sailing

d)

Sail

11.

Cụm nào đúng: 'nghe…'?

a)

listen to

b)

take part in

c)

feel like

d)

a fan of

12.

Chọn cụm đúng: 'tham gia'.

a)

take part in

b)

listen to

c)

feel like

d)

popular with

13.

Chọn cụm danh từ đúng: 'một fan của…'.

a)

good at

b)

a fan of

c)

a book about

d)

a game against

14.

Chọn động từ diễn tả 'muốn, có cảm giác muốn'.

a)

Be bored with

b)

Take part in

c)

Listen to

d)

Feel like

15.

Chọn cụm đúng: 'trò chơi đối kháng (đấu lại ai đó)'.

a)

a fan with

b)

a game about

c)

a game against

d)

a book in

16.

Trong ngữ cảnh luyện tập thể thao, "take up" thường có nghĩa là gì?

a)

Đuổi khỏi sân

b)

Bắt đầu chơi một môn

c)

Giảm âm lượng nhạc

d)

Tham gia câu lạc bộ

17.

Chọn nghĩa đúng của "turn down" trong ngữ cảnh âm nhạc.

a)

Ngừng chơi nhạc

b)

Bật CD lên

c)

Giảm âm lượng

d)

Tăng âm lượng

18.

Phrasal verb nào đồng nghĩa gần nhất với "participate"?

a)

Carry on

b)

Turn up

c)

Give up

d)

Join in

19.

"Send off" trong bóng đá thường dùng để chỉ điều gì?

a)

Tổ chức trận giao hữu

b)

Ghi bàn thắng quyết định

c)

Đuổi cầu thủ ra khỏi sân

d)

Huấn luyện chiến thuật

20.

Chọn cụm giới từ phù hợp: Bạn làm điều đó ____ vì vui thôi.

a)

on stage

b)

in the middle

c)

for fun

d)

in time

21.

Điền cụm từ đúng: Ca sĩ xuất hiện ____ và bắt đầu biểu diễn.

a)

on CD

b)

on stage

c)

for fun

d)

in time

22.

Cụm giới từ "in time (for)" mang nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

Đúng lúc kịp

b)

Trong một thời gian dài

c)

Trên đĩa CD

d)

Ở giữa sự kiện

23.

Thuật ngữ nào chỉ người chỉ huy đội trong thể thao?

a)

Coach

b)

Captain

c)

Referee

d)

Member

24.

Từ vựng "challenge" có thể là loại từ nào?

a)

Chỉ là danh từ

b)

Chỉ là động từ

c)

Vừa danh từ vừa động từ

d)

Chỉ là tính từ

25.

Trong âm nhạc, "rhythm" nghĩa là gì?

a)

Âm lượng

b)

Nhịp điệu

c)

Giai điệu dân gian

d)

Giọng hát

26.

Từ nào mô tả "nhạc cổ điển"?

a)

Entertaining music

b)

Folk music

c)

Group music

d)

Classical music

27.

Từ "cheat" trong thi đấu mang nghĩa gì?

a)

Đánh bại đối thủ

b)

Gian lận trong luật

c)

Huấn luyện cầu thủ

d)

Ghi bàn thắng

28.

"Opponent" là ai trong một trận đấu?

a)

Đối thủ cạnh tranh

b)

Thành viên ban tổ chức

c)

Huấn luyện viên chính

d)

Trọng tài trung lập

29.

Chọn nghĩa đúng của "defeat" khi là động từ.

a)

Giảm âm lượng nhạc

b)

Tham gia câu lạc bộ

c)

Tổ chức cuộc thi

d)

Đánh bại ai đó

30.

Từ nào chỉ "buổi hòa nhạc"?

a)

Club

b)

Competition

c)

Concert

d)

Gym

31.

Trong bóng đá, "score" là gì?

a)

Thời gian bù giờ

b)

Thay người khẩn cấp

c)

Chiến thuật đội hình

d)

Ghi bàn hoặc điểm số

32.

Từ nào mô tả người "huấn luyện viên"?

a)

Coach

b)

Captain

c)

Member

d)

Referee

33.

Chọn từ phù hợp: Một nhóm nhạc dân gian thường chơi ____.

a)

classical music

b)

gym music

c)

entertaining music

d)

folk music

34.

Từ nào mang nghĩa "tổ chức, sắp xếp" một sự kiện?

a)

Support

b)

Organize

c)

Train

d)

Interest

35.

Điền từ đúng: "Video game" có nghĩa là ____.

a)

Trò chơi điện tử

b)

Buổi hòa nhạc

c)

Cuộc thi đấu

d)

Nhạc cổ điển

36.

Dạng quá khứ phân từ (cột 3) của động từ "begin" là gì?

a)

beginner

b)

beginning

c)

began

d)

begun

37.

Chọn tính từ đúng với nghĩa "không chính xác, sai":

a)

noncorrect

b)

discorrect

c)

uncorrect

d)

incorrect

38.

Danh từ chỉ sự can đảm từ "brave" là:

a)

bravery

b)

braving

c)

braveness

d)

bravehood

39.

Chọn động từ đúng nghĩa "chia, phân chia":

a)

division

b)

divider

c)

divide

d)

dividing

40.

Tính từ nghĩa "đơn giản" là:

a)

simply

b)

simplicity

c)

simplify

d)

simple

41.

Cấu trúc nào đúng: "talented ___ Mathematics"?

a)

at

b)

of

c)

in

d)

for

42.

Chọn cụm đúng: "succeed ___ passing the final exam".

a)

with

b)

on

c)

at

d)

in

43.

Điền từ phù hợp: "He continued ___ his research despite difficulties."

a)

in

b)

with

c)

on

d)

about

44.

Chọn cụm động từ đúng: "cope ___ stress during exams".

a)

about

b)

at

c)

in

d)

with

45.

Chọn cấu trúc đúng: "help (sb) ___ something" nghĩa là "giúp (ai đó) việc gì".

a)

for

b)

about

c)

with

d)

in

46.

Giới từ đúng cho động từ "cheat" trong ngữ cảnh thi cử:

a)

at

b)

in

c)

with

d)

on

47.

Chọn trạng từ phù hợp nghĩa "yên lặng, trật tự":

a)

silencer

b)

silence

c)

silently

d)

silent

48.

Cụm danh từ nào đúng: "an opinion ___ climate change"?

a)

about

b)

on

c)

for

d)

of

49.

Chọn cụm đúng: "a question ___ the assignment".

a)

for

b)

of

c)

about

d)

at

50.

Tính từ nào đồng nghĩa gần nhất với "thông minh" trong danh sách này?

a)

Course

b)

Term

c)

Report

d)

Clever

51.

Động từ "concentrate" có nghĩa là gì trong bối cảnh học tập?

a)

Viết bản báo cáo

b)

Tập trung vào bài học

c)

Tham gia kỳ thi

d)

Đoán câu trả lời

52.

Trong việc ra quyết định học tập, "consider" nghĩa là gì?

a)

Cân nhắc và xem xét

b)

Bảo đảm chắc chắn

c)

Lưỡng lự do dự

d)

Nhắc nhở ai đó

53.

Danh từ nào nghĩa là "khóa học" bạn đăng ký ở trường?

a)

Term

b)

Degree

c)

Course

d)

Subject

54.

"Experience" trong học tập thường nói đến điều gì?

a)

Trải nghiệm học tập

b)

Bài kiểm tra cuối kỳ

c)

Kỹ năng giao tiếp

d)

Sự hướng dẫn chi tiết

55.

Trong kỳ thi, "fail" nghĩa là gì?

a)

Ôn tập hiệu quả

b)

Bảo đảm đỗ

c)

Chấm điểm cao

d)

Trượt kỳ thi

56.

Động từ nào phù hợp để diễn tả hành động "đoán" trong lớp?

a)

Revise

b)

Guess

c)

Search

d)

Pass

57.

"Hesitate" mô tả trạng thái nào khi trả lời?

a)

Tự tin, chắc chắn

b)

Tập trung cao độ

c)

Ôn tập nhanh chóng

d)

Lưỡng lự, do dự

58.

Danh từ "instruction" liên quan nhiều nhất đến điều nào sau đây?

a)

Kỳ thi cuối kỳ

b)

Sự hướng dẫn chi tiết

c)

Trí tuệ bẩm sinh

d)

Bằng cấp chuyên môn

59.

Cụm động từ "make progress" nghĩa là gì?

a)

Viết bản báo cáo

b)

Tham gia kỳ thi

c)

Chấm điểm bài làm

d)

Tiến bộ trong học tập

60.

Động từ "mark" trong lớp học thường là gì?

a)

Nhắc nhở nộp bài

b)

Tập trung ghi bài

c)

Tham gia kỳ thi

d)

Chấm điểm bài kiểm tra

61.

Tính từ "mental" nói về điều gì?

a)

Trí tuệ và trí óc

b)

Kỹ năng giao tiếp

c)

Kỳ thi học kỳ

d)

Môn học tự chọn

62.

Danh từ "qualification" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

Bài hướng dẫn học

b)

Bằng cấp chuyên môn

c)

Học kỳ hiện tại

d)

Bài báo cáo dài

63.

Danh từ "report" trong trường học thường là gì?

a)

Kỳ thi giữa kỳ

b)

Môn học bắt buộc

c)

Bằng cấp tốt nghiệp

d)

Bản báo cáo học tập

64.

Động từ "revise" phù hợp nhất với hoạt động nào?

a)

Đoán đáp án

b)

Viết bản báo cáo

c)

Tìm kiếm tài liệu

d)

Ôn tập lại bài học

65.

Danh từ "skill" chỉ điều gì trong học tập?

a)

Bản báo cáo ngắn

b)

Bằng cấp chính thức

c)

Môn học yêu thích

d)

Kỹ năng học tập

66.

Tính từ "talented" mô tả học sinh như thế nào?

a)

Có bằng cấp mới

b)

Có môn học khó

c)

Có tài năng nổi bật

d)

Có kinh nghiệm thi

67.

Cụm động từ nào đúng để nói "tham gia kỳ thi"?

a)

Take an exam

b)

Search notes

c)

Make progress

d)

Make sure

68.

Danh từ "term" thường nghĩa là gì ở trường?

a)

Một môn học

b)

Một bằng cấp

c)

Một bài thi

d)

Một học kỳ

69.

Động từ "wonder" trong lớp có nghĩa là gì?

a)

Băn khoăn tự hỏi

b)

Đánh dấu bài làm

c)

Bảo đảm hoàn thành

d)

Tập trung nghe giảng

70.

Chọn cặp danh từ–động từ đúng:

a)

Fail instruction – tham gia

b)

Make progress – tiến bộ

c)

Pass a report – ôn tập

d)

Take a course – chấm điểm

71.

Từ nào thường đi với "an exam" để tạo thành cụm đúng?

a)

Search

b)

Make

c)

Take

d)

Mark

72.

Trong tình huống ôn thi, hành động hợp lý nhất là gì?

a)

Revise kiến thức

b)

Guess ngẫu nhiên

c)

Hesitate lâu dài

d)

Wonder vô hạn

73.

Một học sinh "make sure" điều gì trước khi nộp bài?

a)

Đã lấy bằng cấp

b)

Đã đoán đáp án

c)

Đã viết tên đầy đủ

d)

Đã hỏi chuyên gia

74.

Từ nào liên quan đến "trí óc" hơn là vật chất?

a)

Term

b)

Course

c)

Subject

d)

Mental

75.

Chọn cụm đúng để nói về "tiến bộ học tập":

a)

Take progress

b)

Mark progress

c)

Make progress

d)

Pass progress

76.

Từ nào là động từ nghĩa là “đặt (bàn, khách sạn,…)”.

a)

Pack

b)

Book

c)

Provide

d)

Reach

77.

“Cancel” thuộc từ loại nào và nghĩa gì phù hợp nhất?

a)

Động từ, hủy

b)

Danh từ, kỳ nghỉ

c)

Tính từ, đông đúc

d)

Danh từ, xe khách

78.

Từ nào diễn tả “Xe khách” trong tiếng Anh?

a)

Platform

b)

Ferry

c)

Vehicle

d)

Coach

79.

Chọn từ tương ứng với nghĩa “Đông đúc”.

a)

Crowded

b)

Nearby

c)

Convenient

d)

Comfortable

80.

“Cruise” có nghĩa nào phù hợp nhất trong chủ đề du lịch?

a)

Cuộc đi chơi biển bằng tàu thuyền

b)

Điểm đến của chuyến đi

c)

Sân ga của nhà ga

d)

Phương tiện giao thông công cộng

81.

Từ nào là danh từ nghĩa “điểm đến”.

a)

Resort

b)

Destination

c)

Direction

d)

Departure

82.

Chọn từ đúng với nghĩa “phà”.

a)

Ferry

b)

Flight

c)

Coach

d)

Trip

83.

Từ nào là danh từ nghĩa “hành lý”.

a)

Passport

b)

Souvenir

c)

Traffic

d)

Luggage

84.

“Platform” trong bối cảnh đi tàu nghĩa là gì?

a)

Phà chở khách

b)

Chuyến đi ngắn

c)

Cảng tàu

d)

Sân ga

85.

Chọn từ đúng với nghĩa “quà lưu niệm”.

a)

Souvenir

b)

Passport

c)

Luggage

d)

Ticket

86.

“Vehicle” nghĩa là gì trong chủ đề giao thông?

a)

Người lái xe đường dài

b)

Đường hướng di chuyển

c)

Trạm kiểm soát vé

d)

Phương tiện giao thông

87.

Chọn tính từ đúng để hoàn thành: “The hotel is very ____; everything is near.”

a)

Crowded

b)

Comfortable

c)

Foreign

d)

Convenient

88.

Chọn dạng danh từ của “attract”.

a)

Attraction

b)

Attractive

c)

Attract

d)

Attracted

89.

Từ nào là tính từ nghĩa “trực tiếp”.

a)

Driver

b)

Drove

c)

Driven

d)

Direct

90.

Chọn quá khứ đơn của động từ “drive”.

a)

Drived

b)

Driven

c)

Drove

d)

Drive

91.

Danh từ chỉ người liên quan đến “travel” là gì?

a)

Traveler

b)

Passenger

c)

Driver

d)

Visitor

92.

Hoàn thành câu: “Da Nang is ____ beaches and delicious seafood.”

a)

far from

b)

late for

c)

famous for

d)

close to

93.

Cụm nào dùng với người: “____ your teacher about the trip.”

a)

Ask (sb) about

b)

Ask for

c)

Look at

d)

Prepare for

94.

Chọn cụm đúng để diễn tả “cung cấp cho ai đó cái gì đó”.

a)

Provide to sb

b)

Provide for sb

c)

Provide sb with

d)

Provide at sb

95.

Chọn đáp án đúng: “Public transport” nghĩa là gì?

a)

Phương tiện công cộng

b)

Phương tiện cá nhân

c)

Bảo hiểm du lịch

d)

Vé khứ hồi

96.

Hoàn thành câu: “We were ____ the heavy traffic and missed the ferry.”

a)

far from

b)

famous for

c)

close to

d)

late for

97.

Chọn nghĩa đúng của cụm: “wait for”.

a)

Chuẩn bị cho

b)

Đợi ai/cái gì

c)

Nhìn vào cái gì

d)

Yêu cầu điều gì

98.

Chọn cụm động từ phù hợp: Khi tàu đến, chúng tôi nhanh chóng ____ để tìm chỗ ngồi.

a)

go away

b)

get on

c)

get off

d)

take off

99.

Trong chuyến đi, “set off” thường dùng để diễn tả hành động nào?

a)

nghỉ giữa đường

b)

đổi phương tiện

c)

bắt đầu hành trình

d)

kết thúc lộ trình

100.

Từ nào dùng để nói “máy bay rời mặt đất bắt đầu bay”?

a)

get out

b)

take off

c)

get on

d)

go back

101.

Chọn nghĩa đúng của “get off” trong bối cảnh di chuyển bằng xe buýt.

a)

quay trở lại

b)

đi bộ về nhà

c)

xuống xe buýt

d)

lên xe buýt

102.

Chọn giới từ/cụm phù hợp: Chúng tôi đã ở ____ kỳ nghỉ suốt hai tuần.

a)

on holiday

b)

on board

c)

on the coast

d)

by bus

103.

“On board” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào dưới đây?

a)

đi bằng ô tô

b)

trên tàu hoặc máy bay

c)

ở gần bờ biển

d)

đi đúng thời hạn

104.

Cụm nào mang nghĩa “đi bộ” thay vì đi phương tiện?

a)

by car

b)

on schedule

c)

on foot

d)

by sea

105.

Chọn cụm đúng để diễn tả: “Hoàn thành công việc đúng kế hoạch, thời hạn”.

a)

by bus

b)

on board

c)

on schedule

d)

on the coast

106.

Trong tình huống: “Chúng ta đã đi quá xa, hãy ____ nhà.” Cụm nào hợp lý?

a)

set off

b)

get off

c)

go back

d)

go away

107.

Chọn cụm phù hợp: “Thành phố nhỏ nằm ____ và nổi tiếng với hải sản.”

a)

on board

b)

on schedule

c)

on the coast

d)

on holiday

108.

Tình huống áp dụng: Nhóm bạn ______ lúc 6 giờ sáng để kịp chuyến phà đầu tiên.

a)

go back

b)

get on

c)

set off

d)

take off

109.

Phân biệt nghĩa: “get in/into” thường dùng để nói hành động nào?

a)

vào trong ô tô

b)

quay lại điểm xuất phát

c)

lên tàu hỏa

d)

rời khỏi phòng

110.

Tình huống suy luận: Lisa muốn tránh tắc đường nên quyết định đi ____, lựa chọn nào hợp lý nhất?

a)

on board

b)

on holiday

c)

by sea

d)

on foot

111.

Áp dụng chiến lược: Để kịp giờ, nhóm cần ____ lúc 5:30 rồi ____ máy bay lúc 7:00.

a)

set off; take off

b)

get on; go away

c)

get off; go back

d)

go back; get in

112.

Suy luận ý nghĩa: Một chuyến đi “on schedule” thường ngụ ý điều nào sau đây?

a)

diễn ra gần bờ biển

b)

được thực hiện bằng tàu

c)

đúng kế hoạch thời gian

d)

bị trì hoãn nhiều

113.

Ngữ cảnh: “Chúng tôi đã ____ chuyến tàu đêm để kịp tới biển.” Chọn cụm hợp lý.

a)

get out

b)

take off

c)

get on

d)

go away

114.

Diễn đạt hợp lý: Sau khi thăm bảo tàng, cả nhóm quyết định ____ khách sạn để nghỉ ngơi.

a)

take off at

b)

get off to

c)

set off from

d)

go back to

115.

Tình huống: Cô ấy bảo mọi người ____ xe trước khi băng qua đường.

a)

get in

b)

get off

c)

go away

d)

set off