WorksheetsTOPIC 1-2-3
Total questions: 115
Worksheet time: 58mins
Chọn dạng danh từ đúng cho người diễn xuất.
Active
Act
Action
Actor
Chọn tính từ diễn tả 'không hoạt động, ì'.
Playful
Athletic
Active
Inactive
Từ nào là danh từ chỉ 'môn điền kinh'?
Athleticism
Athletic
Athlete
Athletics
Chọn động từ đúng với nghĩa 'giải trí'.
Entertain
Entertaining
Entertainer
Entertainment
Điền giới từ đúng: 'good ___ math' nghĩa là 'giỏi về toán'.
with
at
in
on
Chọn cụm đúng: 'thích cái gì đó (như like)'.
popular with
good at
bored with
interested in
Chọn tính từ đúng để đi với 'about': 'điên cuồng về cái gì đó'.
Keen
Crazy
Heroic
Active
Chọn danh từ chỉ 'người anh hùng'.
Hero
Heroic
Athlete
Sailor
Từ nào là danh từ chỉ 'đứa trẻ'?
Child
Children
Childhood
Childish
Chọn động từ đúng với nghĩa 'đi thuyền buồm'.
Sailor
Sailed
Sailing
Sail
Cụm nào đúng: 'nghe…'?
listen to
take part in
feel like
a fan of
Chọn cụm đúng: 'tham gia'.
take part in
listen to
feel like
popular with
Chọn cụm danh từ đúng: 'một fan của…'.
good at
a fan of
a book about
a game against
Chọn động từ diễn tả 'muốn, có cảm giác muốn'.
Be bored with
Take part in
Listen to
Feel like
Chọn cụm đúng: 'trò chơi đối kháng (đấu lại ai đó)'.
a fan with
a game about
a game against
a book in
Trong ngữ cảnh luyện tập thể thao, "take up" thường có nghĩa là gì?
Đuổi khỏi sân
Bắt đầu chơi một môn
Giảm âm lượng nhạc
Tham gia câu lạc bộ
Chọn nghĩa đúng của "turn down" trong ngữ cảnh âm nhạc.
Ngừng chơi nhạc
Bật CD lên
Giảm âm lượng
Tăng âm lượng
Phrasal verb nào đồng nghĩa gần nhất với "participate"?
Carry on
Turn up
Give up
Join in
"Send off" trong bóng đá thường dùng để chỉ điều gì?
Tổ chức trận giao hữu
Ghi bàn thắng quyết định
Đuổi cầu thủ ra khỏi sân
Huấn luyện chiến thuật
Chọn cụm giới từ phù hợp: Bạn làm điều đó ____ vì vui thôi.
on stage
in the middle
for fun
in time
Điền cụm từ đúng: Ca sĩ xuất hiện ____ và bắt đầu biểu diễn.
on CD
on stage
for fun
in time
Cụm giới từ "in time (for)" mang nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
Đúng lúc kịp
Trong một thời gian dài
Trên đĩa CD
Ở giữa sự kiện
Thuật ngữ nào chỉ người chỉ huy đội trong thể thao?
Coach
Captain
Referee
Member
Từ vựng "challenge" có thể là loại từ nào?
Chỉ là danh từ
Chỉ là động từ
Vừa danh từ vừa động từ
Chỉ là tính từ
Trong âm nhạc, "rhythm" nghĩa là gì?
Âm lượng
Nhịp điệu
Giai điệu dân gian
Giọng hát
Từ nào mô tả "nhạc cổ điển"?
Entertaining music
Folk music
Group music
Classical music
Từ "cheat" trong thi đấu mang nghĩa gì?
Đánh bại đối thủ
Gian lận trong luật
Huấn luyện cầu thủ
Ghi bàn thắng
"Opponent" là ai trong một trận đấu?
Đối thủ cạnh tranh
Thành viên ban tổ chức
Huấn luyện viên chính
Trọng tài trung lập
Chọn nghĩa đúng của "defeat" khi là động từ.
Giảm âm lượng nhạc
Tham gia câu lạc bộ
Tổ chức cuộc thi
Đánh bại ai đó
Từ nào chỉ "buổi hòa nhạc"?
Club
Competition
Concert
Gym
Trong bóng đá, "score" là gì?
Thời gian bù giờ
Thay người khẩn cấp
Chiến thuật đội hình
Ghi bàn hoặc điểm số
Từ nào mô tả người "huấn luyện viên"?
Coach
Captain
Member
Referee
Chọn từ phù hợp: Một nhóm nhạc dân gian thường chơi ____.
classical music
gym music
entertaining music
folk music
Từ nào mang nghĩa "tổ chức, sắp xếp" một sự kiện?
Support
Organize
Train
Interest
Điền từ đúng: "Video game" có nghĩa là ____.
Trò chơi điện tử
Buổi hòa nhạc
Cuộc thi đấu
Nhạc cổ điển
Dạng quá khứ phân từ (cột 3) của động từ "begin" là gì?
beginner
beginning
began
begun
Chọn tính từ đúng với nghĩa "không chính xác, sai":
noncorrect
discorrect
uncorrect
incorrect
Danh từ chỉ sự can đảm từ "brave" là:
bravery
braving
braveness
bravehood
Chọn động từ đúng nghĩa "chia, phân chia":
division
divider
divide
dividing
Tính từ nghĩa "đơn giản" là:
simply
simplicity
simplify
simple
Cấu trúc nào đúng: "talented ___ Mathematics"?
at
of
in
for
Chọn cụm đúng: "succeed ___ passing the final exam".
with
on
at
in
Điền từ phù hợp: "He continued ___ his research despite difficulties."
in
with
on
about
Chọn cụm động từ đúng: "cope ___ stress during exams".
about
at
in
with
Chọn cấu trúc đúng: "help (sb) ___ something" nghĩa là "giúp (ai đó) việc gì".
for
about
with
in
Giới từ đúng cho động từ "cheat" trong ngữ cảnh thi cử:
at
in
with
on
Chọn trạng từ phù hợp nghĩa "yên lặng, trật tự":
silencer
silence
silently
silent
Cụm danh từ nào đúng: "an opinion ___ climate change"?
about
on
for
of
Chọn cụm đúng: "a question ___ the assignment".
for
of
about
at
Tính từ nào đồng nghĩa gần nhất với "thông minh" trong danh sách này?
Course
Term
Report
Clever
Động từ "concentrate" có nghĩa là gì trong bối cảnh học tập?
Viết bản báo cáo
Tập trung vào bài học
Tham gia kỳ thi
Đoán câu trả lời
Trong việc ra quyết định học tập, "consider" nghĩa là gì?
Cân nhắc và xem xét
Bảo đảm chắc chắn
Lưỡng lự do dự
Nhắc nhở ai đó
Danh từ nào nghĩa là "khóa học" bạn đăng ký ở trường?
Term
Degree
Course
Subject
"Experience" trong học tập thường nói đến điều gì?
Trải nghiệm học tập
Bài kiểm tra cuối kỳ
Kỹ năng giao tiếp
Sự hướng dẫn chi tiết
Trong kỳ thi, "fail" nghĩa là gì?
Ôn tập hiệu quả
Bảo đảm đỗ
Chấm điểm cao
Trượt kỳ thi
Động từ nào phù hợp để diễn tả hành động "đoán" trong lớp?
Revise
Guess
Search
Pass
"Hesitate" mô tả trạng thái nào khi trả lời?
Tự tin, chắc chắn
Tập trung cao độ
Ôn tập nhanh chóng
Lưỡng lự, do dự
Danh từ "instruction" liên quan nhiều nhất đến điều nào sau đây?
Kỳ thi cuối kỳ
Sự hướng dẫn chi tiết
Trí tuệ bẩm sinh
Bằng cấp chuyên môn
Cụm động từ "make progress" nghĩa là gì?
Viết bản báo cáo
Tham gia kỳ thi
Chấm điểm bài làm
Tiến bộ trong học tập
Động từ "mark" trong lớp học thường là gì?
Nhắc nhở nộp bài
Tập trung ghi bài
Tham gia kỳ thi
Chấm điểm bài kiểm tra
Tính từ "mental" nói về điều gì?
Trí tuệ và trí óc
Kỹ năng giao tiếp
Kỳ thi học kỳ
Môn học tự chọn
Danh từ "qualification" gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
Bài hướng dẫn học
Bằng cấp chuyên môn
Học kỳ hiện tại
Bài báo cáo dài
Danh từ "report" trong trường học thường là gì?
Kỳ thi giữa kỳ
Môn học bắt buộc
Bằng cấp tốt nghiệp
Bản báo cáo học tập
Động từ "revise" phù hợp nhất với hoạt động nào?
Đoán đáp án
Viết bản báo cáo
Tìm kiếm tài liệu
Ôn tập lại bài học
Danh từ "skill" chỉ điều gì trong học tập?
Bản báo cáo ngắn
Bằng cấp chính thức
Môn học yêu thích
Kỹ năng học tập
Tính từ "talented" mô tả học sinh như thế nào?
Có bằng cấp mới
Có môn học khó
Có tài năng nổi bật
Có kinh nghiệm thi
Cụm động từ nào đúng để nói "tham gia kỳ thi"?
Take an exam
Search notes
Make progress
Make sure
Danh từ "term" thường nghĩa là gì ở trường?
Một môn học
Một bằng cấp
Một bài thi
Một học kỳ
Động từ "wonder" trong lớp có nghĩa là gì?
Băn khoăn tự hỏi
Đánh dấu bài làm
Bảo đảm hoàn thành
Tập trung nghe giảng
Chọn cặp danh từ–động từ đúng:
Fail instruction – tham gia
Make progress – tiến bộ
Pass a report – ôn tập
Take a course – chấm điểm
Từ nào thường đi với "an exam" để tạo thành cụm đúng?
Search
Make
Take
Mark
Trong tình huống ôn thi, hành động hợp lý nhất là gì?
Revise kiến thức
Guess ngẫu nhiên
Hesitate lâu dài
Wonder vô hạn
Một học sinh "make sure" điều gì trước khi nộp bài?
Đã lấy bằng cấp
Đã đoán đáp án
Đã viết tên đầy đủ
Đã hỏi chuyên gia
Từ nào liên quan đến "trí óc" hơn là vật chất?
Term
Course
Subject
Mental
Chọn cụm đúng để nói về "tiến bộ học tập":
Take progress
Mark progress
Make progress
Pass progress
Từ nào là động từ nghĩa là “đặt (bàn, khách sạn,…)”.
Pack
Book
Provide
Reach
“Cancel” thuộc từ loại nào và nghĩa gì phù hợp nhất?
Động từ, hủy
Danh từ, kỳ nghỉ
Tính từ, đông đúc
Danh từ, xe khách
Từ nào diễn tả “Xe khách” trong tiếng Anh?
Platform
Ferry
Vehicle
Coach
Chọn từ tương ứng với nghĩa “Đông đúc”.
Crowded
Nearby
Convenient
Comfortable
“Cruise” có nghĩa nào phù hợp nhất trong chủ đề du lịch?
Cuộc đi chơi biển bằng tàu thuyền
Điểm đến của chuyến đi
Sân ga của nhà ga
Phương tiện giao thông công cộng
Từ nào là danh từ nghĩa “điểm đến”.
Resort
Destination
Direction
Departure
Chọn từ đúng với nghĩa “phà”.
Ferry
Flight
Coach
Trip
Từ nào là danh từ nghĩa “hành lý”.
Passport
Souvenir
Traffic
Luggage
“Platform” trong bối cảnh đi tàu nghĩa là gì?
Phà chở khách
Chuyến đi ngắn
Cảng tàu
Sân ga
Chọn từ đúng với nghĩa “quà lưu niệm”.
Souvenir
Passport
Luggage
Ticket
“Vehicle” nghĩa là gì trong chủ đề giao thông?
Người lái xe đường dài
Đường hướng di chuyển
Trạm kiểm soát vé
Phương tiện giao thông
Chọn tính từ đúng để hoàn thành: “The hotel is very ____; everything is near.”
Crowded
Comfortable
Foreign
Convenient
Chọn dạng danh từ của “attract”.
Attraction
Attractive
Attract
Attracted
Từ nào là tính từ nghĩa “trực tiếp”.
Driver
Drove
Driven
Direct
Chọn quá khứ đơn của động từ “drive”.
Drived
Driven
Drove
Drive
Danh từ chỉ người liên quan đến “travel” là gì?
Traveler
Passenger
Driver
Visitor
Hoàn thành câu: “Da Nang is ____ beaches and delicious seafood.”
far from
late for
famous for
close to
Cụm nào dùng với người: “____ your teacher about the trip.”
Ask (sb) about
Ask for
Look at
Prepare for
Chọn cụm đúng để diễn tả “cung cấp cho ai đó cái gì đó”.
Provide to sb
Provide for sb
Provide sb with
Provide at sb
Chọn đáp án đúng: “Public transport” nghĩa là gì?
Phương tiện công cộng
Phương tiện cá nhân
Bảo hiểm du lịch
Vé khứ hồi
Hoàn thành câu: “We were ____ the heavy traffic and missed the ferry.”
far from
famous for
close to
late for
Chọn nghĩa đúng của cụm: “wait for”.
Chuẩn bị cho
Đợi ai/cái gì
Nhìn vào cái gì
Yêu cầu điều gì
Chọn cụm động từ phù hợp: Khi tàu đến, chúng tôi nhanh chóng ____ để tìm chỗ ngồi.
go away
get on
get off
take off
Trong chuyến đi, “set off” thường dùng để diễn tả hành động nào?
nghỉ giữa đường
đổi phương tiện
bắt đầu hành trình
kết thúc lộ trình
Từ nào dùng để nói “máy bay rời mặt đất bắt đầu bay”?
get out
take off
get on
go back
Chọn nghĩa đúng của “get off” trong bối cảnh di chuyển bằng xe buýt.
quay trở lại
đi bộ về nhà
xuống xe buýt
lên xe buýt
Chọn giới từ/cụm phù hợp: Chúng tôi đã ở ____ kỳ nghỉ suốt hai tuần.
on holiday
on board
on the coast
by bus
“On board” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào dưới đây?
đi bằng ô tô
trên tàu hoặc máy bay
ở gần bờ biển
đi đúng thời hạn
Cụm nào mang nghĩa “đi bộ” thay vì đi phương tiện?
by car
on schedule
on foot
by sea
Chọn cụm đúng để diễn tả: “Hoàn thành công việc đúng kế hoạch, thời hạn”.
by bus
on board
on schedule
on the coast
Trong tình huống: “Chúng ta đã đi quá xa, hãy ____ nhà.” Cụm nào hợp lý?
set off
get off
go back
go away
Chọn cụm phù hợp: “Thành phố nhỏ nằm ____ và nổi tiếng với hải sản.”
on board
on schedule
on the coast
on holiday
Tình huống áp dụng: Nhóm bạn ______ lúc 6 giờ sáng để kịp chuyến phà đầu tiên.
go back
get on
set off
take off
Phân biệt nghĩa: “get in/into” thường dùng để nói hành động nào?
vào trong ô tô
quay lại điểm xuất phát
lên tàu hỏa
rời khỏi phòng
Tình huống suy luận: Lisa muốn tránh tắc đường nên quyết định đi ____, lựa chọn nào hợp lý nhất?
on board
on holiday
by sea
on foot
Áp dụng chiến lược: Để kịp giờ, nhóm cần ____ lúc 5:30 rồi ____ máy bay lúc 7:00.
set off; take off
get on; go away
get off; go back
go back; get in
Suy luận ý nghĩa: Một chuyến đi “on schedule” thường ngụ ý điều nào sau đây?
diễn ra gần bờ biển
được thực hiện bằng tàu
đúng kế hoạch thời gian
bị trì hoãn nhiều
Ngữ cảnh: “Chúng tôi đã ____ chuyến tàu đêm để kịp tới biển.” Chọn cụm hợp lý.
get out
take off
get on
go away
Diễn đạt hợp lý: Sau khi thăm bảo tàng, cả nhóm quyết định ____ khách sạn để nghỉ ngơi.
take off at
get off to
set off from
go back to
Tình huống: Cô ấy bảo mọi người ____ xe trước khi băng qua đường.
get in
get off
go away
set off
