wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần Winword – Trắc nghiệm thao tác Microsoft Word

Total questions: 151

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Trong Word, muốn tạo một chú thích ở chân trang (footnote), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Insert → nhóm Footnotes → Insert Footnote

b)

References → nhóm Footnotes → Insert Endnote

c)

References → nhóm Footnotes → Insert Footnote

d)

Home → nhóm Footnotes → Insert Footnote

2.

Trong Word, muốn tạo một chú thích ở cuối văn bản (endnote), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Insert → nhóm Footnotes → Insert Footnote

b)

References → nhóm Footnotes → Insert Endnote

c)

References → nhóm Footnotes → Insert Footnote

d)

Home → nhóm Footnotes → Insert Footnote

3.

Trong Word, muốn bảo vệ văn bản chỉ cho xem không cho sao chép và chỉnh sửa nội dung, trong Restrict Formatting and Editing, ta chọn lựa chọn nào?

a)

No changes (Read only)

b)

Comments

c)

Filling in forms

d)

Tracked changes

4.

Trong Word, muốn luôn tạo ra bản sao lưu dự phòng khi lưu, ta chọn?

a)

File → Options → General → Always create backup copy

b)

File → Options → Save → Always create backup copy

c)

File → Options → Advanced → Save → Always create backup copy

d)

File → Save as → Tools → General options → Always create backup copy

5.

Trong Word, để thực hiện việc đặt chế độ kiểm tra chính tả khi nhập liệu, bạn sử dụng lựa chọn nào trong Word Options?

a)

Ignore word in UPPERCASE

b)

Suggest from main dictionary only

c)

Check spelling as you type

d)

Show all formatting marks

6.

Trong Word, để thực hiện liên kết, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Ctrl+Click trên đối tượng liên kết

b)

Alt+Click trên đối tượng liên kết

c)

Shift+Click trên đối tượng liên kết

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

7.

Trong Word, để thực hiện việc trình bày văn bản thành nhiều cột, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Page Layout → Columns

b)

Insert → Column

c)

View → Column

d)

Insert → Table

8.

Trong Word, để thực hiện việc tách các ô trong một bảng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Right Click → Split Cells

b)

Nhấn tổ hợp phím Shift+S

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+S

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

9.

Trong Word, để thực hiện việc lặp lại tự động dòng tiêu đề (tên các cột) của bảng ở đầu mỗi trang, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Insert → Table → Draw Table

b)

Table Tools → Design → Header Row

c)

Table Tools → Design → Banded Row

d)

Click chọn biểu tượng Repeat Header Rows trên nhóm Layout của Table Tools

10.

Trong Word, để thực hiện việc chuyển đổi bảng (table) thành văn bản (text), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Click chọn biểu tượng Convert To Text trên nhóm Layout của Table Tools

b)

Click chọn biểu tượng Split Table trên nhóm Layout của Table Tools

c)

Click chọn biểu tượng Properties trên nhóm Layout của Table Tools

d)

Click chọn biểu tượng Text Direction trên nhóm Layout của Table Tools

11.

Trong Word, để thực hiện việc chèn một siêu liên kết trong văn bản, bạn lựa chọn nào?

a)

Click chọn biểu tượng Hyperlink trên nhóm Links của Tab Insert

b)

Click chọn biểu tượng Cross-reference trên nhóm Links của Tab Insert

c)

Click chọn biểu tượng Bookmark trên nhóm Links của Tab Insert

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

12.

Trong Word, để thêm các điểm đánh dấu văn bản (bookmark), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn Option → Advance → Show Bookmarks

b)

Click chọn biểu tượng Bookmark trên nhóm Links của Tab Insert

c)

Click chọn biểu tượng Cross-reference trên nhóm Links của Tab Insert

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

13.

Trong Word, để thực hiện việc chèn các trường điều kiện trong Mail Merge, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Click chọn biểu tượng Insert Merge Field trên nhóm Maillings

b)

Click chọn biểu tượng Address Book trên nhóm Maillings

c)

Click chọn biểu tượng If Then Else trên nhóm Maillings

d)

Click chọn biểu tượng Match Fields trên nhóm Maillings

14.

Trong Word, để xóa các mục văn bản tự động (autotext), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Phím F3

b)

Phím ALT+F3

c)

Lệnh Remove AutoText

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

15.

Trong Word, để chuyển đổi chân trang (footnote) thành chân bài (endnote), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Go to FootNote

b)

Note options

c)

Convert to EndNote

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

16.

Trong Word, để tạo một siêu liên kết trong văn bản, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều trả lời)

a)

Chọn đối tượng cần tạo siêu liên kết, vào Insert chọn Links

b)

Chuột phải vào đối tượng cần tạo siêu liên kết, chọn Hyperlink…

c)

Chọn đối tượng cần tạo siêu liên kết, vào References, chọn Insert Hyperlink

d)

Chọn đối tượng cần tạo siêu liên kết, vào Insert chọn Hyperlink

17.

Trong Word, để tạo danh mục kéo xuống (Drop-Down form field) trong biểu mẫu văn bản (form), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Thẻ Insert

b)

Thẻ Developer

c)

Thẻ References

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

18.

Trong Winword, lệnh nào sau đây không tồn tại khi vào thẻ Insert chọn Header & Footer?

a)

Lệnh Header

b)

Lệnh Footer

c)

Lệnh Page Borders

d)

Lệnh Page Number

19.

Trong Word, muốn nhúng dữ liệu vào tài liệu như một đối tượng, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Home → nhóm Editing → Object…

b)

Insert → nhóm Text → Object → Object …

c)

Insert → nhóm Links → Object…

d)

Tất cả các lựa chọn trên đều sai

20.

Trong Word, muốn kết hợp nội dung văn bản với nhau, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Home → nhóm Editing → Compare → Combine…

b)

Insert → nhóm Text → Compare → Combine

c)

Review → nhóm Compare → Compare → Combine…

d)

Review → nhóm Compare → Compare → Compare…

21.

Trong quá trình phối thư (Mail Merge), muốn lọc dữ liệu theo 1 tiêu chí nào đó, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Mailings → nhóm Start Mail Merge → Select Recipients → Filter…

b)

Mailings → nhóm Start Mail Merge → Edit Recipient List → Filter…

c)

Mailings → nhóm Start Mail Merge → Start Mail Merge → Filter…

d)

Mailings → nhóm Start Mail Merge → Edit Recipient List → Sort…

22.

Trong Word, muốn đặt mật khẩu bảo vệ khi mở tập tin văn bản bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều trả lời)

a)

File → Info → Protect Document → Encrypt with Password

b)

File → Info → Protect Document → Password to Open

c)

File → Save as → Tools → General Options → Password to Open

d)

File → Save as → Tools → General Options → Encrypt with Password

23.

Trong Word, muốn chèn ngày tháng năm hiện hành vào văn bản, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Home → nhóm Editing → Field… → Date

b)

Insert → nhóm Text → Field… → Date

c)

Insert → nhóm Text → Quick Parts → Field… → Date

d)

Insert → nhóm Text → Quick Parts → Date

24.

Trong Word, để thực hiện việc bật/tắt chế độ lần vết, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều trả lời)

a)

Click chọn biểu tượng Accept trên nhóm Changes của Tab Review

b)

Click chọn biểu tượng Show Markup trên nhóm Tracking của Tab Review

c)

Click chọn biểu tượng Track Changes trên nhóm Tracking của Tab Review

d)

Nhấn tổ hợp phím CTRL+SHIFT+E

25.

Trong văn bản Word có bật chế độ lần vết, để chấp nhận các thay đổi trong văn bản, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Click chọn biểu tượng Accept trên nhóm Changes của Tab Review

b)

Click chọn biểu tượng Reject trên nhóm Changes của Tab Review

c)

Click chọn biểu tượng Track Changes trên nhóm Tracking của Tab Review

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

26.

Đối tượng sơ đồ tổ chức (smart art) trong Winword không cung cấp nhóm sơ đồ nào sau đây:

a)

Nhóm Pie

b)

Nhóm Cycle

c)

Nhóm Hierarchy

d)

Nhóm Pyramid

27.

Trong Word, để thực hiện việc ngắt cột trong văn bản, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều trả lời)

a)

Chọn Page Layout → Breaks → Column

b)

Chọn Page Layout → Columns

c)

Chọn Page Layout → Text Direction

d)

Nhấn tổ hợp phím CTRL+SHIFT+Enter

28.

Trong Word, để thực hiện việc thay đổi hướng trang, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn Page Layout → Text Direction

b)

Chọn Page Layout → Orientation

c)

Chọn Page Layout → Size

d)

Chọn View → Print Layout

29.

Trong Word, để áp dụng các đầu trang, cuối trang khác nhau cho mỗi phần đoạn (section), bạn sử dụng lựa chọn nào từ Header & Footer Tools?

a)

Chọn Different First Page trong nhóm Options của Tab Header & Footer Tools

b)

Bỏ chọn Link to Previous trong nhóm Navigation của Tab Header & Footer Tools

c)

Chọn Different Odd & Even Pages trong nhóm Options của Tab Header & Footer Tools

d)

Chọn Show Document Text trong nhóm Options của Tab Header & Footer Tools

30.

Trong Word, để thực hiện việc áp dụng các đầu trang, cuối trang khác nhau cho trang đầu, bạn sử dụng lựa chọn nào từ Header & Footer Tools?

a)

Chọn Different First Page trong nhóm Options

b)

Bỏ chọn Link to Previous trong nhóm Navigation

c)

Chọn Different Odd & Even Pages trong nhóm Options

d)

Chọn Show Document Text trong nhóm Options

31.

Trong Winword, chức năng Restrict Editing không tồn tại trên thẻ nào?

a)

Thẻ File

b)

Thẻ Insert

c)

Thẻ Review

d)

Thẻ Developer

32.

Trong Word, để thực hiện việc áp dụng các đầu trang, cuối trang khác nhau cho trang chẵn, trang lẻ, bạn sử dụng lựa chọn nào từ Header & Footer Tools?

a)

Chọn Different First Page trong nhóm Options

b)

Bỏ chọn Link to Previous trong nhóm Navigation

c)

Chọn Different Odd & Even Pages trong nhóm Options

d)

Chọn Show Document Text trong nhóm Options

33.

Trong thao tác phối thư (Mail Merge) của Winword, muốn chọn 1 ứng dụng để tạo danh mục người nhận, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Winword

b)

Excel

c)

Access

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

34.

Trong Word, để xem mẫu tin cuối trong kết quả phối thư, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Nút First Record

b)

Nút Previous Record

c)

Nút Next Record

d)

Nút Last Record

35.

Trong Word, để từ chối các thay đổi trong văn bản, bạn sử dụng lựa chọn nào trong nhóm Changes?

a)

Accept

b)

Reject

c)

Restrict Editing

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

36.

Trong Word, để hiển thị dấu phân đoạn trong văn bản, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều trả lời)

a)

Tổ hợp phím Ctrl+*

b)

Tổ hợp phím Ctrl+Enter

c)

Vào Home, chọn Show/Hide

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

37.

Các lệnh nào sau đây cùng thuộc một thẻ trên Ribbon (Chọn nhiều đáp án). Các lựa chọn gồm: Watermark, Margins, Quick Parts, Track Changes.

a)

Watermark

b)

Margins

c)

Quick Parts

d)

Track Changes

38.

Trong Word 2010, kiểu tập tin mặc định là gì?

a)

.dotx

b)

.doc

c)

.docx

d)

.docm

39.

Để chắc chắn font chữ trong văn bản Word vẫn được hiển thị đúng trên máy khác, tại Options → Save, bạn chọn mục nào để nhúng phông chữ vào tệp?

a)

Embed True Type Fonts

b)

Embed fonts in the file

c)

Save True Type Fonts

d)

Save Fonts

40.

Để bật/tắt kiểm tra chính tả khi nhập liệu trong Word, sau khi vào Options, bạn chọn mục nào?

a)

Proofing

b)

Language

c)

Advanced

d)

Display

41.

Nhóm công cụ nào cho phép định dạng hình ảnh trong Word?

a)

Picture Tools

b)

Table Tools

c)

Drawing Tools

d)

SmartArt Tools

42.

Trong Word, điều gì xảy ra khi bạn vào Insert rồi chọn Clip Art?

a)

Hình đầu tiên trong thư viện ClipArt tự động chèn vào văn bản

b)

Word yêu cầu bạn chọn hình để chèn

c)

Clip Art tự động xuất hiện

d)

Cả ba lựa chọn đều sai

43.

Trong thao tác chèn sơ đồ (SmartArt) vào Word, để thêm một nhánh con, bạn dùng lựa chọn nào?

a)

Insert → Add Shape

b)

Design → Add Shape

c)

Format → Add Shape

d)

Cả ba lựa chọn đều sai

44.

Công cụ nào dùng để sao chép định dạng trong Word?

a)

Paste

b)

Select Objects

c)

Format Painter

d)

Paste Special

45.

Portrait và Landscape là hai tùy chọn thuộc mục nào trong thẻ Page Layout của Word?

a)

Orientation

b)

Margins

c)

Columns

d)

Cả ba lựa chọn đều sai

46.

Trong Word, để tạo thêm một dấu phân đoạn (section) trong văn bản, bạn chọn đường dẫn nào?

a)

Page Layout → Breaks → chọn một lệnh trong mục Page Breaks

b)

Page Layout → Breaks → chọn một lệnh trong mục Section Breaks

c)

Cả hai lựa chọn đều đúng

d)

Cả hai lựa chọn đều sai

47.

Trong Word, để chèn phần đầu trang hoặc cuối trang (header/footer), bạn sử dụng thẻ nào trên Ribbon?

a)

Format

b)

View

c)

Tools

d)

Insert

48.

Tại vị trí đầu trang (header) trong Word, để chuyển nhanh xuống cuối trang (footer), bạn dùng nút nào?

a)

Next

b)

Insert Footer

c)

Go to Footer

d)

Edit Header

49.

Trong Mail Merge, để chèn chuỗi khi thỏa một điều kiện nào đó, bạn chọn mục nào trong Rules?

a)

Next Record

b)

Next Record If

c)

Skip Record If

d)

If… Then… Else…

50.

Nhóm công cụ nào cho phép định dạng hình ảnh trong Word?

a)

Picture Tools

b)

Table Tools

c)

Drawing Tools

d)

SmartArt Tools

51.

Trong Word, để đặt khoảng cách dòng của một đoạn chính xác là 12 pt, bạn chọn tuỳ chọn nào?

a)

Line Spacing → At least

b)

Line Spacing → Exactly

c)

Line Spacing → Multiple

d)

Cả ba lựa chọn đều sai

52.

Để chèn số trang vào văn bản, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Insert → Header

b)

Insert → Footer

c)

Insert → Page Number

d)

Insert → Header & Footer

53.

Để chèn thành phần đầu trang hoặc cuối trang vào văn bản Word, bạn sử dụng thẻ nào trên Ribbon?

a)

Format

b)

View

c)

Tools

d)

Insert

54.

Nút lệnh nào sau đây thuộc thẻ View trong Word?

a)

Print Layout

b)

Restrict Editing

c)

Find

d)

Symbol

55.

Trong Word, để thay đổi khoảng cách giữa hai đoạn văn bản, bạn thiết lập ở đâu?

a)

Ô Before và After trong thẻ Page Layout

b)

Mục Line Spacing trong thẻ Page Layout

c)

Ô Left và Right trong thẻ Page Layout

d)

Ô Above và Below trong thẻ Page Layout

56.

Trong Word, để ghép các ô đang chọn trong một bảng thành một ô, bạn dùng lựa chọn nào?

a)

Layout → Margin Cells

b)

Layout → Split Table

c)

Layout → Merge Cells

d)

Layout → Split Cells

57.

Trong Word, để chèn một mục văn bản tự động (AutoText) đã tạo trước, bạn sử dụng cách nào?

a)

Nhập tên của Auto Text rồi nhấn ALT+F3

b)

Nhập tên của Auto Text rồi nhấn CTRL+V

c)

Nhập tên của Auto Text rồi nhấn F3

d)

Đặt con trỏ ở vị trí cần chèn rồi chỉ nhấn F3

58.

Trong Word, để sao chép định dạng của chuỗi văn bản a cho chuỗi văn bản b, bạn sử dụng thao tác nào?

a)

Home → chọn Format Painter → quét chọn chuỗi văn bản b

b)

Home → chọn Format Painter → quét chọn chuỗi văn bản a rồi quét chọn văn bản b

c)

Home → chọn văn bản a → Format Painter → quét chọn văn bản b

d)

Home → quét chọn văn bản b → Format Painter → quét chọn văn bản a

59.

Trong Word, để lùi (thụt) lề trái của một đoạn vào 0.5 inch, bạn chọn cách nào?

a)

Home → chọn đoạn → mở hộp thoại Paragraph → tại Left nhập 0.5

b)

Chọn đoạn → Page Layout → nhóm Paragraph → tại Left nhập 0.5

c)

Chọn đoạn → kéo biểu tượng Left Indent trên thước tới 0.5"

d)

Cả ba lựa chọn đều đúng

60.

Để thay đổi hướng viết trong một ô thuộc bảng (Table) trong Word, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Design → Text Direction

b)

Page Layout → Text Direction

c)

Layout → Text Direction

d)

Home → Text Direction

61.

Trong Word, để thêm một dấu đánh dấu văn bản (bookmark), bạn dùng trình tự nào?

a)

Page Layout → Bookmark → nhập tên

b)

Page Layout → Bookmark → nhập tên → Add

c)

Insert → Bookmark → Add

d)

Insert → Bookmark → nhập tên → Add

62.

Trong Word, để tạo liên kết cho một chuỗi văn bản đến một trang web, sau khi chọn văn bản và vào Insert → Hyperlink, bạn tiếp tục chọn mục nào?

a)

Existing File or Web Page

b)

Place in this document

c)

Create New Document

d)

Cả ba lựa chọn đều sai

63.

Trong Word, để thêm nền mờ (Watermark), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Home → Watermark

b)

Insert → Watermark

c)

Page Layout → Watermark

d)

Cả ba lựa chọn đều sai

64.

Trong Word, để chỉnh sửa một liên kết (Hyperlink), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Nhấn chuột phải vào liên kết → Open Hyperlink

b)

Insert → Hyperlink

c)

Nhấn chuột phải vào liên kết → Edit Hyperlink

d)

Cả ba lựa chọn đều sai

65.

Trong Word, để tạo một ghi chú (Comment), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Insert → Comment → nhập nội dung

b)

References → New Comment → nhập nội dung

c)

Review → New Comment → nhập nội dung

d)

Cả ba lựa chọn đều sai

66.

Trong Word, sau khi so sánh hai văn bản trong cùng tệp kết quả so sánh, để chấp nhận tất cả các khác biệt, bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Chọn từng điểm khác biệt → Review → Changes → Accept

b)

Chọn Review → lần lượt chọn từng điểm khác biệt → Changes → Accept

c)

Chọn Review → Changes → Accept all Changes in Document

d)

Chọn Review → Changes → Reject all Changes in Document

67.

Trong Word, để thực hiện trộn thư (Mail Merge), bạn chọn loại tài liệu nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Mailing → Create → Envelopes

b)

Mailing → Start Mail Merge → Start Mail Merge → Envelopes

c)

Mailing → Start Mail Merge → Directory

d)

Mailing → Start Mail Merge → Letters

68.

Trong Word, muốn soạn thảo một công thức toán học, bạn chọn mục nào từ thẻ Insert?

a)

Equation

b)

Chart

c)

SmartArt

d)

WordArt

69.

Trong Word, muốn thay đổi màu của màn hình giao diện, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

File → Options → General → Color scheme

b)

File → Options → Display

c)

Page Layout → Page color

d)

Cả ba đều đúng

70.

Trong Word, muốn tạo mới một kiểu dáng (Style), bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Home → Change styles → Style Set

b)

Home → mở hộp Styles → New Style

c)

Alt+Ctrl+Shift+S

d)

Home → Style → nhấn chuột phải vào một kiểu → Modify

71.

Trong Word, lệnh Home → Select → Select All Text With Similar Formatting (No Data) dùng để làm gì?

a)

Chọn các văn bản có cùng định dạng

b)

Chọn cùng một lúc nhiều đoạn văn bản

c)

Xóa cùng lúc nhiều đoạn văn bản

d)

Định dạng nhanh các đoạn văn bản

72.

Trong Word, muốn định dạng lại trang giấy in, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

File → Print

b)

File → Option

c)

Page Layout → Page Setup

d)

Cả ba đều đúng

73.

Trong Word, khi làm việc xong muốn thoát khỏi Word, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

View → Exit

b)

Edit → Exit

c)

File → Exit

d)

Window → Exit

74.

Trong Word, muốn lưu tệp tin với tên khác, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

File → Save

b)

File → Save As

c)

Home → Save

d)

Home → Save As

75.

Trong Word 2010, muốn hiển thị hoặc làm ẩn các thẻ trên thanh Ribbon, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

File → Options → Customize Ribbon (chọn hoặc bỏ chọn các tabs trong Main Tabs)

b)

File → Options → Quick Access Toolbar

c)

File → Options → Add-in

d)

Cả ba đều đúng

76.

Trong Word 2010, muốn chèn dấu ngắt trang, bạn chọn lựa chọn nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Insert → Pages → Page Break

b)

Page Layout → Breaks

c)

Reference -> Break

d)

Home ->

77.

Trong Winword 2010, muốn in phần văn bản đang chọn, sau khi chọn File → Print, trong vùng Page range, bạn sử dụng lựa chọn nào sau đây?

a)

Selection

b)

All

c)

Current page

d)

Pages

78.

Trong Word 2010, để thay đổi đơn vị đo của thước, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

File → Options → Advanced → chọn tại mục Show measurements in units of

b)

File → Option → General

c)

Page Layout → Margin

d)

View → Ruler

79.

Trong Word 2010, để tính toán trên bảng (Table), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Đặt con trỏ vào Table → Layout → Formula

b)

Chọn Insert → Table → Formula

c)

Đặt con trỏ vào Table → Design → Formula

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

80.

Trong Word 2010, thông báo “The file … already exist” xuất hiện khi nào?

a)

Không đặt tên file khi lưu văn bản

b)

Chọn 1 font chữ không có trong hệ thống

c)

Lưu văn bản đặt tên file trùng với tên file đã có trong thư mục lựa chọn

d)

Đóng file khi file chưa được lưu

81.

Trong Word 2010, muốn tạo mục lục tự động (Table of Content), bạn sử dụng lựa chọn nào sau đây?

a)

References → Table of Content → Insert Table of Content

b)

Review → Table of Content → Insert Table of Content

c)

References → Update Table

d)

Cả 3 câu đều sai

82.

Trong Word 2010, muốn gắn mật khẩu cho việc mở tập tin, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

File → Info → Protect Document → Encrypt with password

b)

File → Options → Proofing → Auto Correct

c)

Insert → Hyperlink

d)

Cả 3 câu đều đúng

83.

Trong Word 2010, muốn gỡ bỏ mật khẩu cho việc mở tập tin, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

File → Info → Protect Document → Encrypt with Password. Bỏ mật khẩu đã gắn

b)

File → Options → Proofing

c)

Review → Restrict Editing, chọn Allow Only this type of editing in the document, chọn No changes

d)

Cả 3 câu đều sai

84.

Trong Word, để thêm thẻ Developer vào thanh Ribbon: sau khi vào File → Options, bạn thực hiện tiếp thao tác nào?

a)

Chọn mục Developer → OK

b)

Chọn Customize Ribbon → double click vào mục Developer

c)

Chọn Customize Ribbon → chọn mục Developer → OK

d)

Chọn Advanced → Customize Ribbon, chọn mục Developer, click OK

85.

Trong Word, các công cụ liên quan đến việc định dạng văn bản như: chèn chân trang (Footnote), tạo mục lục tự động, … nằm ở thanh thực đơn nào?

a)

Home

b)

Page Layout

c)

References

d)

Developer

86.

Muốn thay đổi đường dẫn mặc định khi lưu tệp văn bản là thư mục D:\BAITAP, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

File → Save → chọn D:\BAITAP → Save

b)

File → Options → Save → mục Default file location → D:\BAITAP → OK

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

87.

Khi cần so sánh hai phiên bản của văn bản Word, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

View → Compare …

b)

Review → Compare …

c)

View → Combine …

d)

Review → Combine …

88.

Khi cần đặt lề trang chẵn lẻ khác nhau trong Word, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Design → chọn Different Odd & Event Pages

b)

Page Layout → Page Setup → thẻ Margins → chọn Mirror Margin

c)

View → chọn Different Odd & Event Pages

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

89.

Để bảo vệ văn bản bằng cách chỉ cho phép sử dụng tính năng thêm nhận xét, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Review → New Comment → gõ nội dung nhận xét

b)

Review → Restrict Editing → chọn Tracked changes trong mục Editing restrictions

c)

Review → Restrict Editing → chọn Comments trong mục Editing restrictions

d)

Chọn File → Info → Protect Document → chọn Allow to insert new comment

90.

Trong Word, để chuyển đổi dữ liệu từ văn bản (Text) sang bảng (Table), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Design → Data → Convert to Table

b)

Insert → Table → Convert Text to Table

c)

Insert → Table → Convert to Table

d)

Layout → Data → Convert Text to Table

91.

Muốn tạo liên kết đến 1 tài liệu Word có trên máy tính, tại mục Link to, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Existing File or Web Page

b)

Place in this Document

c)

Create New Document

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

92.

Trong Word, để xóa bỏ liên kết đã tạo, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn phần văn bản đã tạo liên kết, Insert → Delete Hyperlink

b)

Chọn phần văn bản đã tạo liên kết, nhấn phím Delete

c)

Click chuột phải tại phần văn bản đã tạo liên kết → Remove Hyperlink

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

93.

Trong Word, để lưu tập tin như 1 mẫu (template) mới, trong phần kiểu tập tin, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Docx

b)

Dotm

c)

Dotx

d)

Docm

94.

Trong Word, để áp dụng các đầu trang, cuối trang (Header/Footer) khác nhau cho trang chẵn, trang lẻ, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Different First Page

b)

Different Odd & Even Pages

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

95.

Trong Word, khi cần cập nhật lại mục lục tự động (Table of Content), bạn sử dụng lựa chọn nào? (Chọn nhiều trả lời)

a)

Insert → Entire Table

b)

References → Update Table

c)

References → Update → Update Table

d)

Click phải tại phần mục lục → Update Field

96.

Trong thao tác trộn thư (Mail Merge), mục Edit Recipient List theo bạn có công dụng gì?

a)

Chèn thông tin người nhận

b)

Chọn tệp chứa danh sách người nhận

c)

Thiết lập điều kiện lọc danh sách người nhận

d)

Thiết lập điều kiện lọc hoặc sắp xếp danh sách người nhận

97.

Để xuất kết quả phối thư (Mail Merge) ra máy in, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Insert Merge field

b)

Preview Results

c)

Edit Individual Documents …

d)

Print Documents …

98.

Trong Word, thực đơn Page Layout có chức năng gì?

a)

Chứa các lệnh để chèn các đối tượng như ngắt trang, bảng biểu, ký tự đặc biệt, …

b)

Chứa các lệnh liên quan đến định dạng trang in, đoạn văn bản, ...

c)

Chứa các lệnh liên quan các chế độ xem màn hình văn bản

d)

Dùng cho thiết kế và mở rộng

99.

Trong Word, thực đơn View có chức năng gì?

a)

Chứa các lệnh liên quan đến các chế độ xem màn hình văn bản

b)

Dùng cho thiết kế và mở rộng

c)

Thanh công cụ trộn thư

d)

Các ứng dụng hỗ trợ

100.

Trong Word, thực đơn Mailings có chức năng gì?

a)

Chứa các lệnh liên quan các chế độ xem màn hình văn bản

b)

Dùng cho thiết kế và mở rộng

c)

Gồm các chức năng liên quan đến việc trộn thư

d)

Các ứng dụng hỗ trợ

101.

Trong Word, để sao chép định dạng cho nhiều vùng dữ liệu khác nhau, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn biểu tượng Format Painter trong nhóm Clipboard

b)

Nhấn tổ hợp phím CTRL + C

c)

Nhấn tổ hợp phím CTRL + SHIFT + C

d)

Double Click vào biểu tượng Format Painter trong nhóm Clipboard

102.

Để hiển thị đường lưới trong bảng (Table _Winword), bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Table Tools → Design → Show Gridlines

b)

Table Tools → Design → View Gridlines

c)

Table Tools → Layout → Table → View Gridlines

d)

Table Tools → Layout → Show → View Gridlines

103.

Trong Word, để tạo trang bìa, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Chọn Insert → Cover Page

b)

Chọn View → Cover Page

c)

Chọn Review → Cover Page

d)

Chọn Page Layout → Cover Page

104.

Để lưu 1 mẫu mới trong Word 2010, tại hộp Save as Type, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Word Template

b)

Word 97-2003 Template

c)

XPS Document

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

105.

Trong Word, để bảo vệ nội dung văn bản chỉ cho xem, bạn sử dụng lựa chọn nào trong mục Editing restrictions?

a)

Tracked changes

b)

Comments

c)

No Changes (Read only)

d)

Filling in forms

106.

Trong Word, để bảo vệ nội dung văn bản chỉ được phép thêm vào các ghi chú, bạn sử dụng chế độ bảo vệ nào?

a)

Editing restrictions → Tracked changes

b)

Editing restrictions → Comments

c)

Editing restrictions → No Changes (Read only)

d)

Editing restrictions → Filling in forms

107.

Trong thao tác trộn thư (Mail Merge), để chỉ in ra những dòng có vị trí lẻ trong danh sách, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Rules → Next Record

b)

Rules → Next Record If

c)

Rules → Skip Record If

d)

Rules → If … Then … Else …

108.

Trong Word, để thực hiện việc đóng dấu chuỗi ký tự hoặc hình ảnh làm nền mờ trong văn bản, sau khi chọn thẻ Page Layout, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Page Color

b)

Page Borders

c)

Watermark

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

109.

Trong Word, để chèn chữ nghệ thuật vào văn bản, sau khi chọn thẻ Insert, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Quick Parts

b)

WordArt

c)

Drop Cap

d)

Symbol

110.

Trong Word, để tìm các điểm đánh dấu văn bản (bookmark) đã đặt, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Ctrl + H

b)

Ctrl + G

c)

Ctrl + B

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

111.

Trong Word, để tìm và thay thế chuỗi văn bản, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Ctrl + G

b)

Ctrl + H

c)

Ctrl + Z

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

112.

Trong Word, để tạo liên kết dữ liệu từ nội dung được chọn trong văn bản đến một tập tin văn bản khác, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Insert → Bookmark

b)

Insert → Hyperlink → Existing File Or Web Page

c)

Insert → Object

d)

Cả 3 câu đều sai

113.

Trong Word, để chọn danh sách dữ liệu khi phối thư (Mail Merge), sau khi chọn thẻ Mailings, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Lệnh Edit Recipients List

b)

Lệnh Insert Merge Field

c)

Lệnh Select Recipients

d)

Cả 3 lựa chọn đều sai

114.

Trong Word, để tạo một phần đoạn (section) đồng thời qua trang mới, sau khi chọn Page Layout, bạn sử dụng lựa chọn nào?

a)

Breaks → Page Breaks → chọn Page

b)

Breaks → Section Breaks → chọn Next Page

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

115.

Trong Word, khi tạo tiêu đề đầu trang cho văn bản, cho biết ý nghĩa thao tác Header chọn Design - Different Odd & Even Pages?

a)

Định dạng lề trang chẵn, trang lẻ khác nhau

b)

Định dạng tiêu đề đầu trang chẵn và lẻ khác nhau

c)

Cả 2 câu trên đều sai

d)

Cả 2 câu trên đều đúng

116.

Trong Word, để bảo vệ văn bản ở mức độ cho phép thay đổi nội dung nhưng để lại dấu vết, sau khi chọn Review, chọn Restric Editing, tại mục Editing restrictions, bạn sử dụng lựa chọn nào ?

a)

No changes

b)

Comment

c)

Tracked Changes

d)

Cả 3 câu đều sai

117.

Lệnh nào không tồn tại trong thẻ Mailings của Winword?

a)

Lệnh Field...

b)

Lệnh Edit Recipient List

c)

Lệnh Insert Merge Field

d)

Lệnh Select Recipients

118.

Microsoft Word có các chế độ trình bày màn hình nào sau đây?

a)

Print Layout, Web Layout, Outline

b)

Chế độ thay ký tự (Overtype) và chế độ chèn ký tự (Insert)

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

119.

Phần mềm soạn thảo văn bản Microsoft Word cho phép:

a)

Sử dụng hình ảnh hoặc văn bản làm nền mờ (watermark)

b)

Chuyển đổi chân trang thành chân bài và ngược lại

c)

Không đánh số trang tại trang đầu của tài liệu

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

120.

Trong Microsoft Word, ta có thể hiệu chỉnh đơn vị đo lường của thước sang những đơn vị nào sau đây:

a)

Inches

b)

Points

c)

Centimeters

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

121.

Trong Microsoft Word, ta có thể thay đổi hướng trang in theo:

a)

Chiều dọc (Portrait)

b)

Chiều ngang (Landscape)

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

122.

Lệnh nào sau đây thuộc về thiết lập cấu hình trang in trong Winword:

a)

Lệnh Margins

b)

Lệnh Size

c)

Lệnh Orientation

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

123.

Trong Microsoft Word, ta có thể thực hiện việc viền trang thông qua:

a)

Page Layout → Page Background → Page Borders

b)

Home → Paragraph → chọn Bottom Border → Borders and Shading…

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

124.

Trong biểu mẫu (form) của Winword, có chứa các trường (chọn nhiều):

a)

Văn bản

b)

Hộp kiểm

c)

Danh mục kéo xuống

d)

Nhãn

125.

Trong Winword, nội dung của vùng Header sẽ:

a)

Được in ở đầu của mỗi trang

b)

Được in ở cuối của mỗi trang

c)

Được in ở bên trái của mỗi trang

d)

Được in ở bên phải của mỗi trang

126.

Trong WinWord, người dùng có thể:

a)

Đánh số thứ tự của trang ở vùng Footer

b)

Đánh số thứ tự của trang ở vùng Header

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

127.

Trong WinWord, để đánh số thứ tự phân cấp kết hợp với kiểu dáng (style), bạn sử dụng lựa chọn nào từ thẻ Home?

a)

Chọn chức năng Bullets trong nhóm Paragraph

b)

Chọn chức năng Multilevel List trong nhóm Paragraph

c)

Chọn chức năng Numbering trong nhóm Paragraph

d)

Cả 3 câu trên đều sai

128.

Để bỏ tính năng chia màn hình làm việc (split) ta sẽ (chọn nhiều):

a)

Vào View, chọn Print Layout

b)

Vào View, chọn Remove Split

c)

Double Click vào đường phân chia màn hình

d)

Bật dấu ¶ (Show/Hide), nhấn Delete để xóa đường phân chia

129.

Trong WinWord, để hủy chế độ bảo vệ đối với một biểu mẫu, ta sẽ:

a)

Chọn File → Info → Protect Document → Encrypt with Password, gõ mật khẩu

b)

Chọn Review → Restrict Editing → Stop Protection

c)

Cả 2 lựa chọn trên đều đúng

d)

Cả 2 lựa chọn trên đều sai

130.

Để tìm một từ trong văn bản hiện hành trên WinWord, ta sẽ (chọn nhiều):

a)

Sử dụng chức năng Find trong nhóm Editing

b)

Sử dụng chức năng Search trong nhóm Editing

c)

Sử dụng chức năng Replace trong nhóm Editing

d)

Sử dụng chức năng Select trong nhóm Editing

131.

Để tìm và thay thế một từ bằng từ khác trong văn bản hiện hành trên WinWord, ta sẽ:

a)

Sử dụng chức năng Search and Replace trong nhóm Editing

b)

Sử dụng chức năng Find and Replace trong nhóm Editing

c)

Sử dụng chức năng Replace trong nhóm Editing

d)

Sử dụng chức năng Replace trong nhóm Editing và Select trong nhóm Editing

132.

Phát biểu nào sau đây là không đúng (trên ứng dụng WinWord):

a)

Người dùng không thể tạo một văn bản mới từ các mẫu có sẵn

b)

Người dùng có thể đặt cách dòng trong một đoạn theo nhiều lựa chọn

c)

Người dùng có thể sắp xếp dữ liệu trong bảng (table) theo một hay nhiều cột

d)

Người dùng có thể thêm hoặc xóa các điểm đánh dấu văn bản (bookmark)

133.

Trong Word, để thay đổi màu sắc của 1 sơ đồ tổ chức, bạn sử dụng nhóm nào?

a)

Nhóm Shapes

b)

Nhóm Layout

c)

Nhóm SmartArt Styles

d)

Nhóm Shapes Styles

134.

Tùy chọn nào không tồn tại trong mục đặt các dòng trong một đoạn (line spacing)?

a)

1.5 lines

b)

Expaned

c)

Double

d)

At least

135.

Để soạn thảo và định dạng văn bản minh họa, ta phải sử dụng chức năng nào của Winword?

a)

Phông chữ, Chia cột, Chữ nghệ thuật, Chân trang (footnote)

b)

Phông chữ, Chia cột, Nền mờ, Chân bài (endnote)

c)

Phông chữ, Chia cột, Nền mờ, Cuối trang (footer)

d)

Phông chữ, Chia cột, Chữ nghệ thuật, Cuối trang (footer)

136.

Trong Winword, lệnh nào sau đây không tồn tại khi click vào Insert chọn Quick Parts?

a)

Lệnh AutoText

b)

Lệnh Field

c)

Lệnh Find

d)

Lệnh Building Blocks Organizer...

137.

Trong Word, lệnh nào sau đây thuộc chức năng Page Number trên thẻ Insert?

a)

Lệnh Top of Page

b)

Lệnh Bottom of Page

c)

Lệnh Format Page Numbers...

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều đúng

138.

Trên thẻ Insert thuộc Winword không tồn tại nút lệnh nào sau đây:

a)

Lệnh Table of Contents

b)

Lệnh Quick Parts

c)

Lệnh Hyperlink

d)

Lệnh Table

139.

Để định dạng văn bản minh họa, ta phải sử dụng chức năng từ thẻ nào của Winword?

a)

Thẻ Home

b)

Thẻ Insert

c)

Thẻ Page Layout

d)

Thẻ References

140.

Trên thẻ Page Layout thuộc Winword không tồn tại nút lệnh nào sau đây:

a)

Lệnh Breaks

b)

Lệnh Bookmark

c)

Lệnh Page Borders

d)

Lệnh Columns

141.

Nút lệnh nào sau đây thuộc thẻ View trong Winword:

a)

Lệnh Print Layout

b)

Lệnh Restrict Editing

c)

Lệnh Find

d)

Lệnh Symbol

142.

Lệnh nào trong thao tác phối thư (Mail Merge) để chỉ định danh mục người nhận?

a)

Lệnh Select Recipients

b)

Lệnh Edit Recipient List

c)

Lệnh Insert Merge Field

d)

Lệnh Find Recipient

143.

Nhóm lệnh nào sau đây không thuộc thẻ Home:

a)

Nhóm Font

b)

Nhóm Editing

c)

Nhóm Paragraph

d)

Nhóm Comments

144.

Các lệnh nào sau đây cùng thuộc một thẻ trong Winword? (chọn nhiều)

a)

Lệnh Watermark

b)

Lệnh Margins

c)

Lệnh Quick Parts

d)

Lệnh Track Changes

145.

Hình sau không phải là kết quả phối thư (Mail Merge) có sử dụng loại tài liệu nào:

a)

Letter

b)

Envelopes...

c)

Directory

d)

Cả 3 lựa chọn trên đều sai

146.

Trong Winword, chức năng Restrict Editing không tồn tại trên thẻ nào?

a)

Thẻ File

b)

Thẻ Insert

c)

Thẻ Review

d)

Thẻ Developer

147.

Đối tượng sơ đồ tổ chức (smart art) trong Winword không cung cấp nhóm nào sau đây?

a)

Nhóm Pie

b)

Nhóm Cycle

c)

Nhóm Hierarchy

d)

Nhóm Relationship

148.

Trong Winword, lệnh nào sau đây không tồn tại khi vào Insert chọn Header & Footer?

a)

Page Borders

b)

Header

c)

Footer

d)

Page Number

149.

Hình minh họa cửa sổ văn bản được chia thành hai khung ngang giống nhau. Thao tác nào tạo ra hình thức cửa sổ như vậy?

a)

View → Split

b)

View → Two Pages

c)

View → Arrange All

d)

View → Side by Side

150.

Hình minh họa hiển thị hai cửa sổ tài liệu đặt cạnh nhau để so sánh. Thao tác nào tạo ra kết quả này?

a)

View → Split

b)

View → View Side by Side

c)

View → Two Pages

d)

View → Arrange All

151.

Hình sau là kết quả của tùy chọn nào trong Header & Footer Tools?

a)

Chọn Different First Page

b)

Chọn Different Odd & Even Pages

c)

Chọn Link to Previous

d)

Bỏ chọn Link to Previous