Font size
WorksheetsTRẮC NGHIỆM TỪ BÀI 7
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
“成语” là gì?
câu hỏi
thành ngữ
đoạn văn
tục ngữ
Từ “智慧” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?
力气
聪明
知道
明白
Từ “盲” mang nghĩa bóng là gì?
không thấy
nhìn kém
mù quáng
tối
Từ “分别” được dùng đúng trong câu nào?
我分别他
我们分别去找
分别很重要
他很分别
“胡说” có nghĩa là gì?
nói nhỏ
nói nhanh
nói bừa
nói thật
Từ “片面” trái nghĩa với từ nào?
全面
一部分
表面
结论
“将近” có thể thay bằng từ nào?
已经
差不多
刚刚
马上
“善于” thường đi với loại từ nào?
名词
地点
动词
数量
“忽然” là từ loại nào?
danh từ
động từ
phó từ
tính từ
“不要紧” thường dùng khi nào?
trách móc
xin phép
an ủi
ra lệnh
“全神贯注” nghĩa là gì?
rất mệt
rất vui
tập trung cao độ
căng thẳng
“反应” vừa là gì?
danh + tính
động + danh
phó + động
chỉ động từ
Từ “确定” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào sau đây?
怀疑
决定
感觉
认为
“连续” khác với “继续” ở điểm nào?
thời gian
chủ ngữ
tính liên mạch
mức độ
“碎” có thể dùng cho đối tượng nào?
声音
心情
石头
时间
16. 金属 thường có tính chất:
A. 软
B. 硬
C. 轻
D. 薄
“便” trong “说完便走” là loại từ nào?
danh từ
giới từ
phó từ
động từ
“姿势” có nghĩa là gì?
tư thế
động tác
hành động
hình dáng
“捏” KHÔNG đi với từ nào dưới đây?
面团
石头
鼻子
泥
“摇” thường dùng cho đối tượng nào nhất?
思想
桌子
树
墙
“士兵” thuộc nhóm từ chỉ gì?
nghề nghiệp
chức vụ
thân phận
vai trò
“结论” thường đứng ở vị trí nào trong bài?
đầu bài
giữa bài
cuối bài
mọi vị trí
“平” KHÔNG dùng cho đối tượng nào?
地面
墙
路
情绪
Sắc thái nghĩa của “寻找” là gì?
rất nhanh
cố gắng tìm
tìm thấy rồi
tìm ngẫu nhiên
“支” là lượng từ dùng cho nhóm nào?
动物
细长物
食物
人
“根” khác “支” ở điểm nào?
độ dài
độ cứng
hình dạng
chất liệu
Thán từ “哎” thường biểu lộ cảm xúc nào?
đau đớn
ngạc nhiên / khó chịu
tiếc nuối
vui mừng
Thán từ “唉” thường biểu lộ cảm xúc nào?
ngạc nhiên
tức giận
tiếc / thương cảm
sợ hãi
Từ “硬” trái nghĩa với từ nào dưới đây?
重
厚
软
平
“称” trong “称为” có nghĩa là gì?
khen
gọi là
đo lường
so sánh
Điền từ thích hợp: 他____去找钥匙了。 (忽然 / 分别 / 连续 / 平)
忽然
分别
连续
平
Điền từ thích hợp: 这个问题不能只看一面,太____了。 (片面 / 确定 / 精彩 / 连续)
片面
确定
精彩
连续
他____写了三个小时。
连续
将近
善于
便
别____,大家都会犯错。
胡说
不要紧
尽力
确定
她____画画。
善于
将近
摇
捏
他____用力,把石头弄____了。
尽
碎
确定
摇
我们____去不同的地方找人。
分别
连续
乎
便
他说完____走了。
便
将近
忽然
根
这是____绳子。
支
条
根
个
他____着头表示不同意。
摇
捏
蹬
捡
他____在地上观察情况。
蹲
摇
捏
连续
这个____不正确。
结论
反应
姿势
成语
他说话时____贯注。
全神
连续
善于
尽
桌子是____的。
硬
平
碎
金属
这____铁杆很结实。
支
根
条
片
他____没有意识到问题的严重性。
瞎
忽然
便
将近
这是一个古老的____。
成语
结论
姿势
反应
他____找了很久。
寻找
连续
摇
称
她____孩子的脸。
摸
捏
摇
蹬
时间____到了。
将近
连续
忽然
确定
他对危险没有任何____。
反应
结论
姿势
成语
墙很____。
平
硬
碎
金属
他____这是个好办法。
确定
称
善于
连续
他____猪。
打
称
寻
摇
别____,认真一点。
胡说
忽然
连续
便
这个问题____容易解决。
并
便
将近
忽然
他____三次失败。
连续
将近
善于
确定
地面很____。
平
硬
碎
金属
她的____很优美。
姿势
结论
反应
成语
这块石头____了。
碎
摇
捏
平
“善于” có thể đi trực tiếp với danh từ.
Đúng
Sai
“不要紧” dùng khi xin lỗi là đúng.
Đúng
Sai
“分别” có thể dùng cho hành động.
Đúng
Sai
“胡说” mang sắc thái tiêu cực.
Đúng
Sai
“全神贯注” thường dùng cho trạng thái tinh thần.
Đúng
Sai
“将近” có thể dùng cho thời gian.
Đúng
Sai
“支” dùng cho vật mềm.
Đúng
Sai
“根” có thể dùng làm lượng từ.
Đúng
Sai
“连续” nhấn mạnh tính không gián đoạn.
Đúng
Sai
“确定” mang nghĩa phỏng đoán.
Đúng
Sai
“瞎说” và “胡说” gần nghĩa.
Đúng
Sai
“便” luôn đứng đầu câu.
Đúng
Sai
“反应” có thể là danh từ.
Đúng
Sai
“碎” chỉ dùng cho đồ vật.
Đúng
Sai
“称” luôn mang nghĩa khen.
Đúng
Sai
“忽然” có thể đứng giữa câu.
Đúng
Sai
“姿势” chỉ dùng cho người.
Đúng
Sai
“金属” là tính từ.
Đúng
Sai
“不要紧” mang sắc thái an ủi.
Đúng
Sai
“成语” thường có cấu trúc cố định.
Đúng
Sai
