wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trích xuất câu hỏi trắc nghiệm từ worksheet (tiếng Việt)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Ký sinh trùng bắt buộc là loại KST:

a)

Có thể sống tự do hoặc ký sinh.

b)

Nhất thiết phải ký sinh trong suốt đời hoặc một giai đoạn để tồn tại (VD: Plasmodium spp.).

c)

Chỉ ký sinh trên động vật, không ký sinh ở người.

d)

Chỉ ký sinh khi có điều kiện ngoại nhiên.

2.

"Ký chủ chính yếu" là ký chủ chứa:

a)

Giai đoạn ấu trùng của KST.

b)

Ký sinh trùng ở giai đoạn trưởng thành hoặc có quá trình sinh sản hữu tính.

c)

KST đang chờ thời.

d)

Chỉ chứa các đơn bào.

3.

"Ký chủ trung gian" được định nghĩa là:

a)

Ký chủ chứa KST ở giai đoạn trưởng thành.

b)

Ký chủ chứa KST ở giai đoạn ấu trùng hoặc sinh sản vô tính.

c)

Ký chủ đóng bộ tác hại bởi KST.

d)

Sinh vật truyền bệnh cơ học.

4.

Ví dụ nào sau đây là ký chủ trung gian truyền bệnh sinh học?

a)

Ruồi nhà truyền amibe.

b)

Muỗi Anopheles spp. truyền ký sinh trùng sốt rét.

c)

Chuột chứa sán lá gan.

d)

Người bị nhiễm giun đũa.

5.

Đặc điểm "Đặc hiệu hẹp về ký chủ" nghĩa là gì?

a)

KST có thể sống trên nhiều loài ký chủ khác nhau.

b)

KST chỉ có thể sống trên một loài ký chủ duy nhất (VD: Ascaris lumbricoides).

c)

KST có thể ký sinh ở bất kỳ cơ quan nào.

d)

KST không cần ký chủ để phát triển.

6.

Hiện tượng "Ký sinh trùng lạc chỗ" xảy ra khi:

a)

KST ký sinh ở một loài ký chủ lạ.

b)

KST cư trú ở một cơ quan bất thường không phải nơi cư trú quen thuộc.

c)

KST chết ngay khi vào cơ thể.

d)

KST chuyển từ giai đoạn ấu trùng sang trưởng thành.

7.

Bạch cầu ái toan thường tăng cao trong trường hợp nào?

a)

Nhiễm vi khuẩn Gram dương.

b)

Nhiễm ký sinh trùng (đặc biệt là giun sán).

c)

Tiêm vaccine phòng bệnh.

d)

Bị hội chứng Halzoun.

8.

Tác hại "hao tổn chất dinh dưỡng" của KST được thể hiện rõ nhất ở loài nào?

a)

Giun móc, sán dây cổ dài (D. latum).

b)

Virus viêm gan C.

c)

Vi khuẩn phong.

d)

Nấm Candida albicans.

9.

Cơ chế "Ngụy trang" của KST để tránh hệ miễn dịch là đặc điểm của:

a)

Toxoplasma gondii.

b)

Schistosoma sp. (sán máng).

c)

Candida albicans.

d)

Trypanosoma sp..

10.

Bệnh lý sinh trùng thường có đặc điểm gì?

a)

Diễn tiến cấp tính và tử vong nhanh.

b)

Phổ biến theo vùng, biểu hiện âm thầm và có tính chất mạn tính.

c)

Chỉ lây qua đường hô hấp.

d)

Không thể chẩn đoán qua xét nghiệm máu.

11.

Phương pháp ELISA trong chẩn đoán KST thường được dùng để:

a)

Nuôi cấy KST.

b)

Chẩn đoán miễn dịch (tìm kháng thể hoặc kháng nguyên hòa tan).

c)

Chụp hình ảnh ký sinh trùng.

d)

Giải trình tự gen virus.

12.

Thuốc Praziquantel được dùng phổ biến để điều trị bệnh nào?

a)

Bệnh do vi khuẩn gram âm.

b)

Các loại sán dây và sán lá.

c)

Bệnh sốt rét.

d)

Bệnh phong.

13.

Hội chứng Halzoun có liên quan đến loài KST nào?

a)

Sán dây heo.

b)

Sán lá gan lớn (Fasciola) khi ăn gan sống chứa sán trưởng thành.

c)

Giun chỉ.

d)

Vi khuẩn gram dương.

14.

Sán dài cá (D. latum) gây ra tác hại huyết học điển hình nào?

a)

Tăng bạch cầu ái đa nhân.

b)

Thiếu máu do thiếu đạm hoặc Vitamin B12.

c)

Làm tan hồng cầu hàng loạt.

d)

Gây đông máu nội mạch.

15.

Tên khoa học của KST bao gồm:

a)

Tên tiếng Anh và tên tác giả.

b)

Hai chữ La tinh in nghiêng: Tên giống (viết hoa) và tên loài (viết thường).

c)

Tên cơ quan ký sinh và năm tìm thấy.

d)

Chỉ gồm một chữ duy nhất.

16.

Cộng sinh là kiểu tương quan giữa hai sinh vật mà trong đó:

a)

Một bên có lợi, một bên có hại.

b)

Cả hai cùng có lợi và bắt buộc phải có nhau (VD: Wolbachia và giun chỉ).

c)

Một bên lợi, bên kia không lợi cũng không hại.

d)

Hai bên cạnh tranh thức ăn.

17.

Ký chủ chứa sán lá gan lớn thường là:

a)

Ốc.

b)

Thực vật thủy sinh.

c)

Người và động vật ăn cỏ (trâu, bò).

d)

Cá.

18.

Chẩn đoán hình ảnh (MRI, CT scan) có vai trò gì trong bệnh KST?

a)

Tìm trứng trong phân.

b)

Phát hiện các tổn thương hoặc nang ấu trùng ở não, cơ quan nội tạng.

c)

Xác định loài kháng sinh cần dùng.

d)

Do nồng độ kháng thể trong máu.

19.

Yếu tố nào sau đây thuộc về ký chủ ảnh hưởng đến bệnh KST?

a)

Số lượng KST xâm nhập.

b)

Giới tính, tuổi, nghề nghiệp và tình trạng miễn dịch.

c)

Vị trí ký sinh của KST.

d)

Giai đoạn phát triển của KST.

20.

Biến đổi huyết học thường gặp nhất khi nhiễm giun móc là:

a)

Tăng hồng cầu.

b)

Thiếu máu do mất máu mạn tính.

c)

Giảm bạch cầu ái toan.

d)

Tăng tiểu cầu.

21.

Ba nhóm phương pháp chính để chẩn đoán vi sinh vật là:

a)

Nhuộm soi, nuôi cấy, sinh thiết.

b)

Vi sinh học, Miễn dịch học, Sinh học phân tử.

c)

Chụp X-quang, Siêu âm, Nội soi.

d)

Hỏi bệnh, Khám lâm sàng, Dịch tễ.

22.

Nguyên lý của phương pháp Sinh học phân tử là:

a)

Tìm kháng thể trong huyết thanh.

b)

Phát hiện vật liệu di truyền (ADN/ARN) của vi sinh vật.

c)

Quan sát hình thể dưới kính hiển vi.

d)

Kích thích sự tạo interferon.

23.

Việc biện luận kết quả xét nghiệm vi sinh cần dựa trên yếu tố nào?

a)

Chỉ dựa vào máy móc.

b)

Kết hợp giữa kết quả xét nghiệm, biểu hiện lâm sàng và dịch tễ.

c)

Chỉ cần nhìn vào nồng độ kháng thể.

d)

Dựa vào cảm giác của bệnh nhân.

24.

Bệnh phẩm để chẩn đoán vi sinh vật cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Thu thập càng muộn càng tốt.

b)

Thu thập đúng cách, đúng thời điểm và bảo quản phù hợp.

c)

Luôn phải lấy máu.

d)

Để ở nhiệt độ phòng trong nhiều ngày.

25.

Sản xuất Interferon là một cơ chế của:

a)

Vi khuẩn chống lại kháng sinh.

b)

Tế bào ký chủ đáp ứng lại sự xâm nhập của virus.

c)

Ký sinh trùng gây dị ứng.

d)

Vaccine tạo ra độc tố.

26.

Để ngăn ngừa hiệu quả nguy cơ xảy ra dịch bệnh trong cộng đồng, tỉ lệ tiêm chủng vaccine cần đạt mức nào?

a)

> 50%

b)

50 - 80%

c)

> 80%

d)

100%

27.

Tỉ lệ tiêm chủng vaccine dưới mức nào thì hoàn toàn không có khả năng ngăn được dịch?

a)

< 50%

b)

< 60%

c)

< 70%

d)

< 80%

28.

Đối tượng ưu tiên tiêm chủng vaccine là nhóm nào?

a)

Người đã có miễn dịch tự nhiên mạnh.

b)

Người có điều kiện tiếp xúc với vi sinh vật nhưng chưa có miễn dịch.

c)

Người đang sốt cao.

d)

Phụ nữ đang ở 3 tháng đầu thai kỳ (đối với vaccine sống).

29.

Vaccine sống giảm độc lực chống chỉ định tuyệt đối cho đối tượng nào?

a)

Trẻ em trên 1 tuổi.

b)

Phụ nữ có thai và người suy giảm miễn dịch.

c)

Người lớn khỏe mạnh.

d)

Người có tiền sử dị ứng nhẹ.

30.

Đường tiêm nào KHÔNG được phép sử dụng đối với vaccine?

a)

Tiêm bắp.

b)

Tiêm dưới da.

c)

Tiêm trong da.

d)

Tiêm tĩnh mạch.

31.

Sau khi tiêm vaccine, kháng thể thường bắt đầu xuất hiện và đạt tối đa sau bao lâu?

a)

Xuất hiện sau 1 ngày, max sau 3 ngày.

b)

Xuất hiện sau 7 ngày, max sau 2 tuần.

c)

Xuất hiện sau 1 tháng.

d)

Xuất hiện ngay lập tức.

32.

Phản ứng toàn thân thường gặp nhất khi sử dụng vaccine là gì?

a)

Co giật.

b)

Sốc phản vệ.

c)

Sốt (chiếm khoảng 20%).

d)

Đau khớp.

33.

Vaccine cần được bảo quản ở nhiệt độ tiêu chuẩn là bao nhiêu?

a)

-20°C.

b)

2 - 8°C.

c)

Nhiệt độ phòng (25°C).

d)

37°C.

34.

Miễn dịch thụ động từ huyết thanh có đặc điểm gì về thời gian bảo vệ?

a)

Bảo vệ suốt đời.

b)

Thời gian bảo vệ ngắn (chỉ tồn tại vài ngày đến vài tuần).

c)

Tác dụng chậm sau 1 tháng.

d)

Chỉ có tác dụng khi tiêm liều thấp.

35.

Trong trường hợp nào sau đây bắt buộc phải dùng kháng huyết thanh trị liệu?

a)

Bệnh sởi.

b)

Bệnh quai bị.

c)

Bệnh bạch hầu (dễ trúng hao độc tố).

d)

Bệnh Rubella.

36.

Khi sử dụng huyết thanh lần thứ 2 trở đi, điều gì cần lưu ý nhất?

a)

Giảm liều lượng

b)

Tỉ lệ phản ứng dị ứng/sốc tăng rất cao

c)

Không cần làm phản ứng giải mẫn cảm

d)

Tác dụng sẽ kéo dài hơn lần 1

37.

Nguyên tắc tiêm huyết thanh nguồn gốc từ động vật là gì?

a)

Tiêm tĩnh mạch trực tiếp

b)

Đa số tiêm bắp, không tiêm tĩnh mạch

c)

Tiêm liều nhỏ nhiều lần

d)

Chỉ dùng cho trẻ sơ sinh

38.

Mục đích của phản ứng giải mẫn cảm trước khi tiêm huyết thanh là gì?

a)

Để tăng hiệu quả của kháng thể

b)

Để đề phòng phản ứng sốc phản vệ

c)

Để kháng thể ngấm nhanh hơn

d)

Để diệt khuẩn tại chỗ tiêm

39.

Vaccine hiện nay còn đóng vai trò là liệu pháp hiệu quả trong phòng chống bệnh gì ngoài nhiễm trùng?

a)

Bệnh tim mạch

b)

Bệnh ung thư

c)

Bệnh di truyền

d)

Bệnh tâm thần

40.

Miễn dịch thu được (thích nghi) xuất hiện khi nào?

a)

Có sẵn ngay khi sinh ra

b)

Cơ thể tiếp xúc kháng nguyên hoặc được truyền kháng thể

c)

Chỉ khi ăn uống đầy đủ chất

d)

Khi vi khuẩn cộng sinh trong ruột phát triển

41.

Mối quan hệ giữa giun chỉ và vi khuẩn Wolbachia là ví dụ của kiểu tương quan nào?

a)

Hội sinh

b)

Cộng sinh (bắt buộc có nhau)

c)

Tương sinh (không bắt buộc)

d)

Ký sinh

42.

Đặc điểm của bệnh ký sinh trùng là gì?

a)

Luôn gây tử vong nhanh chóng

b)

Âm thầm, mạn tính và có tính chất vùng

c)

Chỉ xảy ra ở trẻ em

d)

Không bao giờ gây dị ứng

43.

Sán dải cá (Diphyllobothrium latum) gây tác hại điển hình nào cho ký chủ?

a)

Phù chân voi

b)

Thiếu máu do chiếm đoạt Vitamin B12

c)

Viêm phổi cấp tính

d)

Liệt cơ

44.

Hội chứng Halzoun do sán lá gan lớn gây ra khi nào?

a)

Khi sán đẻ trứng trong phổi

b)

Khi ăn gan sống chứa sán trưởng thành, sán bám vào họng gây sưng phù

c)

Khi ấu trùng xâm nhập qua da chân

d)

Khi dùng thuốc Praziquantel liều cao

45.

Ở Việt Nam, loài sán lá gan nào đang lưu hành?

a)

Chỉ có sán lá gan nhỏ

b)

Chỉ có sán lá gan lớn

c)

Cả sán lá gan lớn và sán lá gan nhỏ

d)

Không có loài sán lá gan nào

46.

Phương pháp chẩn đoán hình ảnh nào hữu ích để phát hiện nang ấu trùng sán dải heo ở não?

a)

Nội soi dạ dày

b)

MRI hoặc CT scan

c)

Chụp X-quang tim phổi thẳng

d)

Siêu âm tim

47.

Thuốc nào là lựa chọn ưu tiên hiện nay để điều trị hầu hết các loại sán dải và sán lá?

a)

Kháng sinh Penicillin

b)

Praziquantel

c)

Vitamin B12

d)

Quinine

48.

Chẩn đoán xác định nhiễm sán dải thường dựa vào xét nghiệm nào?

a)

Tìm kháng thể trong nước tiểu

b)

Tìm đốt sán hoặc trứng sán trong phân

c)

Đo huyết áp

d)

Xét nghiệm chức năng thận

49.

Tác hại "lạc chỗ" của KST nghĩa là gì?

a)

KST chết trước khi gây bệnh

b)

KST cư trú ở cơ quan bất thường (ví dụ sán lá gan lạc chỗ sang da)

c)

KST chuyển từ người sang động vật

d)

KST thay đổi hình dạng

50.

Ký chủ vĩnh viễn là gì?

a)

Là vật trung gian truyền bệnh

b)

Là nơi KST ở giai đoạn trưởng thành hoặc sinh sản hữu tính

c)

Là nơi KST chỉ sống tạm thời vài ngày

d)

Là môi trường đất hoặc nước