wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Level 4_Week 2_Vocabulary

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

both friendly and calm

a)

vừa thân thiện vừa điềm tĩnh

b)

vừa hiền hòa vừa vui vẻ

c)

vừa mạnh mẽ vừa quyết đoán

d)

vừa thông minh vừa nhanh nhẹn

2.

subject

a)

môn học

b)

đối tượng

c)

chủ đề

d)

nội dung

3.

there should be a balance between

a)

nên có sự cân bằng giữa

b)

cần có sự phân chia giữa

c)

phải có sự khác biệt giữa

d)

nên có sự thay đổi giữa

4.

like learning new words

a)

thích học từ mới

b)

học từ cũ

c)

không thích học từ

d)

thích học ngữ pháp

5.

instead of

a)

thay vì

b)

thay đổi

c)

thay thế

d)

thay mặt

6.

I wish I didn’t have to study

a)

tôi ước mình không phải học

b)

tôi muốn học nhiều hơn

c)

tôi ghét việc học

d)

tôi cần phải học

7.

more effective

a)

hiệu quả hơn

b)

kém hiệu quả

c)

không hiệu quả

d)

có hiệu quả

8.

like traveling

a)

thích đi du lịch

b)

yêu thích ẩm thực

c)

thích ở nhà

d)

thích xem phim

9.

how long

a)

bao lâu

b)

mất bao lâu

c)

bao giờ

d)

tại sao

10.

it helps me become

a)

điều đó giúp tôi trở nên

b)

nó làm tôi thất bại

c)

tôi không thể làm điều đó

d)

điều đó không quan trọng

11.

activity

a)

hoạt động

b)

hành động

c)

chức năng

d)

kế hoạch

12.

visit a country

a)

đến thăm một quốc gia

b)

đi du lịch một thành phố

c)

khám phá một vùng đất

d)

tìm hiểu về một nền văn hóa

13.

personality

a)

tính cách

b)

hành vi

c)

tâm trạng

d)

thái độ

14.

stressful

a)

căng thẳng

b)

vui vẻ

c)

nhẹ nhàng

d)

buồn bã

15.

join an English speaking club

a)

tham gia câu lạc bộ nói tiếng Anh

b)

tham gia một lớp học tiếng Anh

c)

học tiếng Anh qua sách

d)

tham gia một câu lạc bộ thể thao

16.

the best way to learn a language

a)

cách tốt nhất để học một ngôn ngữ

b)

phương pháp học ngôn ngữ hiệu quả

c)

học qua phim ảnh

d)

học từ vựng mỗi ngày

17.

should

a)

nên

b)

không nên

c)

có thể

d)

phải

18.

listen to English music or podcasts

a)

nghe nhạc hoặc podcast tiếng Anh

b)

nghe nhạc hoặc podcast tiếng Pháp

c)

nghe nhạc hoặc podcast tiếng Tây Ban Nha

d)

nghe nhạc hoặc podcast tiếng Đức

19.

communication skills

a)

kỹ năng giao tiếp

b)

kỹ năng lãnh đạo

c)

kỹ năng thuyết trình

d)

kỹ năng làm việc nhóm

20.

when I was a child

a)

khi bạn còn nhỏ

b)

khi bạn lớn lên

c)

khi bạn còn trẻ

d)

khi bạn đi học