wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

dịch tễ PHÂN TÍCH

Total questions: 32

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Một bệnh có tỷ lệ hiện mắc tăng nhanh nhưng tỷ lệ mới mắc không đổi. Điều này có thể do:

a)

Bệnh nặng, nhiều tử vong

b)

Người bệnh sống lâu hơn hoặc điều trị duy trì

c)

Xuất hiện ổ dịch mới

d)

Giảm khả năng truyền bệnh

2.

Một nghiên cứu cho thấy nguy cơ mắc bệnh ở nhóm phơi nhiễm gấp 3 lần nhóm không phơi nhiễm (RR = 3). Kết luận phù hợp nhất:

a)

Phơi nhiễm là nguyên nhân duy nhất gây bệnh

b)

Có bằng chứng cho thấy mối liên quan mạnh giữa phơi nhiễm và bệnh

c)

Phơi nhiễm không liên quan đến bệnh

d)

Mối liên quan không có ý nghĩa

 

3.

Nếu tỷ lệ hiện mắc rất cao trong khi tỷ lệ mới mắc tăng chậm, điều này có thể phản ánh:

a)

Bệnh kéo dài hoặc hồi phục chậm

b)

Bệnh cấp tính, tiến triển nhanh

c)

Tỷ lệ tử vong cao

d)

Quần thể ít phơi nhiễm

4.

Khi phân tích sự gia tăng dịch bệnh theo mùa (tăng vào mùa mưa), yếu tố được xem là quan trọng nhất:

a)

Sự thay đổi hành vi điều trị

b)

Yếu tố môi trường tác động tới vector hoặc tác nhân

c)

Tăng độc lực của vi khuẩn

d)

Giảm miễn dịch cộng đồng

5.

Tỷ lệ mới mắc thấp, nhưng tỷ lệ hiện mắc cao và kéo dài nhiều năm. Điều này gợi ý:

a)

Bệnh có diễn biến mạn tính

b)

Bệnh cấp tính, tử vong nhanh

c)

Phơi nhiễm mới xảy ra liên tục

d)

Tỷ lệ phục hồi nhanh

6.

Một bệnh có tỷ lệ hiện mắc thấp nhưng tỷ lệ mắc mới cao. Điều này gợi ý điều gì?

a)

Bệnh kéo dài, ít tử vong

b)

Bệnh cấp tính, thời gian mắc ngắn

c)

Bệnh ít gặp trong cộng đồng

d)

Quần thể có miễn dịch thấp

7.

Một bệnh viện muốn đánh giá hiệu quả chương trình kiểm soát nhiễm khuẩn. Chỉ số phù hợp nhất là:

a)

Tỷ lệ tử vong chung

b)

Tỷ lệ nhiễm khuẩn bệnh viện

c)

Tỷ lệ mắc mới ung thư

d)

Tỷ lệ sử dụng giường bệnh

8.

Tỷ lệ mắc mới giảm nhưng tỷ lệ hiện mắc tăng. Nguyên nhân có thể là:

a)

Bệnh kéo dài lâu và ít tử vong

b)

Bệnh điều trị khỏi nhanh

c)

Bệnh lây lan mạnh

d)

Phát hiện sớm nhiều ca mới

9.

Một nghiên cứu cho thấy nhóm hút thuốc có nguy cơ mắc ung thư phổi gấp 5 lần nhóm không hút. Kết luận phù hợp là:

a)

Hút thuốc chắc chắn gây ung thư

b)

Có mối liên quan mạnh giữa hút thuốc và ung thư phổi

c)

Hút thuốc làm giảm nguy cơ ung thư

d)

Sự khác biệt không có ý nghĩa

10.

Khi điều tra một vụ dịch, phát hiện nhiều ca mắc xảy ra gần như đồng thời sau khi ăn chung tại một buổi tiệc. Mô hình dịch phù hợp nhất là

a)

Dịch lan truyền

b)

Dịch nguồn chung

c)

Dịch theo mùa

d)

Dịch theo chu kỳ

11.

Trong một vụ dịch tiêu chảy, biểu đồ dịch tễ cho thấy số ca tăng nhanh trong 1–2 ngày rồi giảm dần. Mẫu nước giếng nhiễm khuẩn. Đây là kiểu dịch:

a)

Lây từ người sang người

b)

Nguồn nước liên tục

c)

Nguồn nước nhiễm một lần

d)

Lây qua vector

12.

Một khu dân cư có tỷ lệ mắc thương hàn tăng cao sau khi hệ thống nước bể chứa bị nứt vỡ. Điều này cho thấy yếu tố nguy cơ chính là:

a)

Vệ sinh cá nhân kém

b)

Nước sinh hoạt nhiễm bẩn

c)

Thực phẩm đường phố

d)

Côn trùng

13.

Tại sao bệnh lỵ trực khuẩn thường bùng phát trong các khu tập trung đông người (trại tị nạn, trường nội trú)?

a)

Do vi khuẩn sống lâu ngoài môi trường

b)

Do mật độ người cao làm tăng tiếp xúc phân–miệng và vệ sinh kém

c)

Do bệnh nhân bài thải ít

d)

Do chưa có vắc xin phòng bệnh

14.

Khi phân tích chuỗi lây truyền bệnh tiêu hóa, mắt xích dễ can thiệp nhất là:

a)

Người cảm thụ

b)

Tác nhân

c)

Đường truyền (nước, thực phẩm, bàn tay)

d)

Môi trường

15.

Một xã ghi nhận tăng đồng thời tả, lỵ và thương hàn. Yếu tố dịch tễ nào gợi ý nguyên nhân chung?

a)

Tăng du lịch

b)

Dùng nhiều thức ăn đường phố

c)

Ô nhiễm nguồn nước sinh hoạt diện rộng

d)

Mưa lớn kéo dài

16.

Nếu người bệnh là nguồn truyền của một bệnh lây trực tiếp, biện pháp kém hiệu quả nhất là:

a)

Cách ly bệnh nhân

b)

Điều trị triệt để

c)

Khử trùng bề mặt

d)

Tăng cường thông khí phòng

17.

Trong một cộng đồng, tỷ lệ miễn dịch đạt 95% nhưng dịch sởi vẫn xảy ra. Giải thích hợp lý nhất là:

a)

Vắc xin hoàn toàn không hiệu quả

b)

Quần thể có sự phân bố miễn dịch không đồng đều, tạo túi cảm nhiễm

c)

Sởi lây chủ yếu qua muỗi

d)

Miễn dịch cộng đồng không áp dụng cho sởi

18.

Trong một vụ dịch sởi tại trường mẫu giáo, nhóm trẻ mắc bệnh nhiều nhất là nhóm chưa tiêm vắc xin. Điều này cho thấy yếu tố nguy cơ chính là:

a)

Không đeo khẩu trang

b)

Vệ sinh kém

c)

Chưa có miễn dịch bảo vệ

d)

Trẻ tiếp xúc nhiều với giáo viên

19.

Khi phân tích đường lây của cúm, yếu tố làm bệnh dễ lan rộng nhất là:

a)

Thời gian ủ bệnh dài

b)

Giọt bắn lan trong cự ly gần và mật độ tiếp xúc cao

c)

Virus tồn tại lâu trong nước

d)

Tỷ lệ người lành mang trùng cao

20.

Một địa phương ghi nhận nhiều ca bạch hầu rải rác ở vùng núi, nơi tỷ lệ tiêm chủng thấp. Kết luận hợp lý nhất là:

a)

Mầm bệnh từ thực phẩm

b)

Thiếu vắc xin làm suy yếu miễn dịch cộng đồng

c)

Do nguồn nước ô nhiễm

d)

Do thay đổi thời tiết

21.

Khi điều tra ổ dịch ho gà, biểu đồ dịch tễ cho thấy ca bệnh tăng dần theo từng tuần, gợi ý mô hình lây truyền:

a)

Nguồn chung

b)

Lây truyền từ người sang người

c)

Nhiễm qua thực phẩm

d)

Vector trung gian

22.

Một bệnh viện ghi nhận lây chéo lao phổi trong buồng điều trị. Nguyên nhân có khả năng nhất là:

a)

Không khử khuẩn bề mặt đầy đủ

b)

Bệnh nhân ho mà không mang khẩu trang và phòng không thông khí

c)

Dùng chung bát đũa

d)

Nhân viên y tế mang giày vào phòng bệnh

23.

Một xã xuất hiện nhiều ca uốn ván do tai nạn nông nghiệp. Điều này gợi ý yếu tố nguy cơ chính là:

a)

Nước ô nhiễm

b)

Đất chứa nha bào Clostridium tetani

c)

Thiếu dinh dưỡng

d)

Thời tiết nóng ẩm

24.

Khi phân tích bệnh dại trong cộng đồng, yếu tố quan trọng nhất duy trì chuỗi lây là:

a)

Người lành mang trùng

b)

Động vật nuôi không được tiêm phòng đầy đủ

c)

Thời tiết thay đổi

d)

Vệ sinh kém

25.

Một địa phương có nhiều ca phong thể củ, nhưng rất ít ca phong thể u. Điều này cho thấy:

a)

Miễn dịch tế bào của dân cư khá tốt

b)

. Dân cư có nguy cơ miễn dịch kém

c)

Nguồn bệnh rất cao

d)

Lây qua thực phẩm

26.

Bệnh dại tăng mạnh vào mùa nóng, chủ yếu do:

a)

Tăng tiếp xúc giữa người và chó/mèo thả rông

b)

Virus phát triển mạnh trong môi trường

c)

Vắc xin giảm hiệu quả

d)

Người ít quan tâm đến vệ sinh

27.

Một trẻ tử vong do uốn ván rốn, trong khi mẹ chưa được tiêm phòng đầy đủ. Phân tích hệ thống cho thấy mắt xích yếu nhất trong chuỗi phòng bệnh là:

a)

Xử trí rốn

b)

Tiêm phòng cho mẹ

c)

Bệnh viện quá tải

d)

Kháng sinh không hiệu quả

28.

Tại một xã có nhiều ca viêm gan C xuất hiện ở nhóm người chạy thận nhân tạo. Điều này gợi ý:

a)

Lây qua thực phẩm

b)

Lây do kiểm soát vô khuẩn trong thủ thuật chưa tốt

c)

Do muỗi đốt

d)

Do nước ô nhiễm

29.

Một nhóm người nghiện chích dùng chung bơm kim tiêm. Tỷ lệ mắc HIV cao có thể giải thích do:

a)

Lây qua đường tiêu hóa

b)

Tải lượng virus trong máu cao và tiêm trực tiếp vào máu

c)

Lây qua hô hấp

d)

Virus tồn tại lâu trên da

30.

Tỷ lệ mắc sốt rét tăng mạnh sau mùa mưa. Nguyên nhân chính là:

a)

Muỗi Anopheles sinh sản nhiều hơn

b)

Nhiệt độ giảm

c)

Tăng số lượng động vật hoang dã

d)

Con người ăn uống kém

31.

Một bệnh nhân viêm gan B mạn có HBeAg (+). Điều này cho thấy:

a)

Virus không hoạt động

b)

Nguy cơ lây nhiễm thấp

c)

Tải lượng virus cao và khả năng lây rất mạnh

d)

Bệnh đã khỏi

32.

Một cộng đồng ghi nhận tỷ lệ viêm gan B giảm rõ rệt sau 10 năm triển khai tiêm chủng mở rộng. Điều này chứng minh hiệu quả của:

a)

Đảo miễn dịch

b)

Miễn dịch cộng đồng

c)

Điều trị đặc hiệu

d)

Cách ly