wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về LLE, PCA và t‑SNE

Total questions: 15

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Cụm từ LLE trong thuật toán Locally Linear Embedding có nghĩa là gì?

a)

Nhúng tuyến tính cục bộ

b)

Ánh xạ tuyến tính không gian

c)

Nhúng tuyến tính toàn cục

d)

Phân tích thành phần chính cục bộ

2.

Sự khác biệt chính giữa PCA và LLE là gì?

a)

LLE sử dụng phương sai, còn PCA sử dụng khoảng cách trắc địa

b)

PCA xử lý dữ liệu phi tuyến tốt hơn LLE

c)

PCA không yêu cầu tính toán ma trận, còn LLE thì có

d)

PCA bảo tồn cấu trúc toàn cục, còn LLE bảo tồn cấu trúc địa phương

3.

Tại sao PCA thường thất bại với dữ liệu có dạng Swiss Roll?

a)

Vì Swiss Roll là cấu trúc quá đơn giản cho PCA

b)

Vì Swiss Roll không có phương sai

c)

Vì PCA cố gắng chiếu thẳng dữ liệu xuống, làm chồng lấn các lớp dữ liệu cong

d)

Vì PCA yêu cầu số lượng điểm dữ liệu cực lớn

4.

Bước đầu tiên trong quy trình 3 bước của LLE là gì?

a)

Tính toán trị riêng của ma trận trọng số

b)

Chuẩn hóa dữ liệu về phân phối đơn vị

c)

Xác định ma trận trọng số W

d)

Tìm k láng giềng gần nhất cho mỗi điểm dữ liệu

5.

Trong Bước 2 của LLE, mục tiêu của việc tối ưu hóa là gì?

a)

Cực đại hóa khoảng cách giữa các cụm dữ liệu

b)

Tìm các trục có phương sai lớn nhất

c)

Giảm số lượng láng giềng k xuống mức thấp nhất

d)

Cực tiểu hóa sai số tái tạo điểm dữ liệu từ các láng giềng

6.

Siêu tham số quan trọng nhất trong LLE là gì?

a)

Hàm kích hoạt (activation function)

b)

Số lượng láng giềng k

c)

Số lượng vòng lặp (epochs)

d)

Tốc độ học (learning rate)

7.

Điều gì xảy ra nếu chọn giá trị k quá lớn trong LLE?

a)

Dữ liệu sẽ bị phân mảnh thành nhiều cụm rời rạc

b)

Tính chất địa phương bị phá vỡ và LLE hoạt động gần giống PCA

c)

Thời gian tính toán sẽ giảm đáng kể

d)

Ma trận M sẽ trở nên thưa hơn

8.

Nếu một điểm dữ liệu xj không phải là láng giềng của xi, thì trọng số wij sẽ như thế nào?

a)

wij có giá trị âm rất lớn

b)

wij được tính bằng khoảng cách Euclide ngược

c)

wij=1

d)

wij=0

9.

Mục tiêu chính của thuật toán t‑SNE là gì?

a)

Tối ưu hóa các đường thẳng phân cách

b)

Tối đa hóa phương sai dữ liệu

c)

Bảo toàn cấu trúc toàn cục tuyệt đối

d)

Bảo toàn cấu trúc cục bộ (local structure)

10.

Trong bước 1 của t‑SNE, phân phối nào được dùng để tính xác suất tương đồng trong không gian gốc?

a)

Phân phối Bernoulli

b)

Phân phối Student‑t

c)

Phân phối Poisson

d)

Phân phối Gaussian (phân phối chuẩn)

11.

Vấn đề Chen Chúc (The Crowding Problem) xảy ra khi nào?

a)

Khi giá trị Perplexity được đặt quá cao

b)

Khi ép dữ liệu từ không gian nhiều chiều xuống không gian 2D

c)

Khi tập dữ liệu có quá nhiều mẫu

d)

Khi dữ liệu có quá nhiều nhiễu

12.

Tại sao phân phối Student‑t lại giải quyết được vấn đề chen chúc?

a)

Vì nó có đuôi nặng (heavy tail) hơn Gaussian

b)

Vì nó làm cho các cụm dữ liệu co lại nhỏ hơn

c)

Vì nó không yêu cầu tham số σ\sigma

d)

Vì nó tính toán nhanh hơn Gaussian

13.

Một nhược điểm lớn của t‑SNE so với UMAP là gì?

a)

Kết quả luôn giống nhau giữa mỗi lần chạy

b)

Chi phí tính toán cao và chậm với dataset lớn

c)

Không thể xử lý dữ liệu phi tuyến

d)

Chỉ có thể giảm xuống đúng 2 chiều

14.

Đặc điểm nào của UMAP giúp nó xử lý hàng triệu mẫu dữ liệu?

a)

Nó chuyển mọi dữ liệu thành dạng ảnh

b)

Tốc độ xử lý rất nhanh

c)

Nó chỉ lấy mẫu ngẫu nhiên 1% dữ liệu

d)

Nó không cần tính toán khoảng cách

15.

Trong tài liệu, t‑SNE có xu hướng làm gì với các vùng dữ liệu thưa thớt?

a)

Co lại để mật độ hiển thị đồng đều

b)

Phóng to chúng ra gấp 10 lần

c)

Giữ nguyên khoảng cách Euclid gốc

d)

Xóa bỏ các điểm đó vì coi là nhiễu