Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1. Định nghĩa và các tác nhân gây ô nhiễm không khí

Total questions: 82

Worksheet time: 41mins

Name
Class
Date
1.

Theo WHO, ô nhiễm môi trường không khí là gì?

a)

Sự thay đổi nhỏ trong khí hậu khu vực

b)

Sự di chuyển khói bụi từ biển vào đất liền

c)

Sự hiện diện chất lạ hoặc biến đổi quan trọng

d)

Sự tăng mưa axit theo mùa hàng năm

2.

Định nghĩa của Việt Nam nhấn mạnh thêm điểm nào về ô nhiễm không khí?

a)

Chủ yếu do núi lửa tạo ra mỗi năm

b)

Tác động tích cực đến cảnh quan đô thị

c)

Khó chịu hoặc giảm tầm nhìn của con người

d)

Chỉ liên quan đến khí CO2 tự nhiên

3.

Chất gây ô nhiễm không khí có thể tồn tại ở dạng nào?

a)

Chỉ dạng khí vô cơ ổn định

b)

Dạng rắn, dạng giọt và dạng khí

c)

Chỉ dạng hơi nước tinh khiết

d)

Chỉ dạng dung dịch hữu cơ

4.

Nhóm tác nhân hóa học gây ô nhiễm KHÔNG bao gồm chất nào sau đây?

a)

H2O tinh khiết không tạp chất

b)

SO2 và SO3 từ lưu huỳnh

c)

NO và NO2 từ nitơ

d)

CO và aldehyd từ carbon

5.

Tác nhân vật lý nào được liệt kê là nguy hiểm nhất do chứa silic hoặc amiăng?

a)

Bụi nước tinh lọc từ mưa

b)

Bụi đường bột thực phẩm sạch

c)

Bụi gỗ có mùi tự nhiên nhẹ

d)

Bụi khoáng sản chứa silic, amiăng

6.

Tia nào thuộc bức xạ ion hóa trong danh mục tác nhân vật lý?

a)

Tia cực tím loại A

b)

Tia laser công suất thấp

c)

Tia X và tia gamma

d)

Tia hồng ngoại cường độ thấp

7.

Ví dụ nào mô tả tác nhân sinh học gây bệnh do vi khuẩn?

a)

Trực khuẩn bạch cầu tồn tại 3–6 tháng

b)

Phấn hoa gây dị ứng thời vụ

c)

Nấm Candida gây bệnh niêm mạc

d)

Virus quai bị lây qua nước bọt

8.

Nguồn ô nhiễm nào thuộc tự nhiên?

a)

Khí thải luyện kim hiện đại

b)

Động cơ ô tô chạy xăng

c)

Gió mạnh mang bụi sa mạc

d)

Đốt than đá trong nhà máy

9.

Nguồn ô nhiễm nhân tạo chủ yếu phát sinh từ hoạt động nào?

a)

Sóng điện từ của thiên nhiên

b)

Sự ngưng tụ hơi nước trong khí quyển

c)

Quá trình đốt cháy nhiên liệu phục vụ năng lượng

d)

Quang hợp của cây rừng tự nhiên

10.

Quá trình công nghiệp hóa làm tăng ô nhiễm nhân tạo vì lý do nào?

a)

Giảm nhu cầu năng lượng toàn cầu

b)

Tăng độ ẩm môi trường ổn định

c)

Tăng đốt nhiên liệu và phát sinh khí thải

d)

Giảm số lượng phương tiện giao thông

11.

Nhóm nguồn nào được mô tả là gây ô nhiễm nhiều nhất ở các khu công nghiệp?

a)

Quá trình đốt cháy nhiên liệu tạo năng lượng

b)

Sự ăn mòn kim loại do mưa nhẹ

c)

Bốc hơi nước từ hệ thống làm mát

d)

Sản xuất muối ăn trong nhà máy

12.

Khí thải đặc trưng của quá trình đốt cháy trong công nghiệp bao gồm gì?

a)

SO2, NO2, CO cùng acid

b)

He, Ne trơ và khí sạch

c)

O2 tinh khiết và hơi nước

d)

CH4, N2O duy nhất và ozone

13.

Nguồn ô nhiễm tự nhiên nào sau đây thường gặp trong khí quyển đô thị?

a)

Sóng biển tạo muối bay hơi

b)

Thực vật quang hợp tạo O2

c)

Núi lửa phun tro và khí độc

d)

Sông hồ bốc hơi nước tinh khiết

14.

Nguồn ô nhiễm do giao thông chủ yếu phát thải các chất nào?

a)

SO2, CO, NO2, muội, hơi chì

b)

N2, O2, khí trơ, cát sạch

c)

CH4, H2S, khí hiếm, hơi nước

d)

O3, H2, He, hơi nước

15.

Quá trình chế hóa dầu lửa thường tạo ra chất ô nhiễm đặc trưng nào?

a)

SO2, CO, NH3, các hydrocarbon

b)

Muối biển, hơi nước, CO2 sinh học

c)

Silic tinh thể, cát khô, CaCO3

d)

O2 tinh khiết, N2 sạch, H2

16.

Trong luyện kim, khí thải thường chứa thêm hợp chất nào gây độc?

a)

Nitơ sinh học và ozon tốt

b)

Vitamin và axit amin

c)

Hơi nước tinh khiết

d)

Flo và các hợp chất asen

17.

Nhóm nguồn ô nhiễm từ sản xuất hóa chất có đặc trưng phát thải là gì?

a)

O2, N2, CO2 sinh học

b)

Khí hiếm, hơi nước lạnh

c)

NaCl khô, nước sạch, cát mịn

d)

SO2, CO, SO3, H2SO4, NH3

18.

Các cơ sở chế biến thực phẩm có thể phát thải hợp chất mùi nào?

a)

Ozon y tế và oxy sạch

b)

Nitơ lỏng và khí hiếm

c)

Acrolein, acroleic và các chất thơm

d)

Hơi nước khử khuẩn tinh khiết

19.

Khai thác khoáng sản thường phát thải bụi và khí nào?

a)

SO2, CO, florua, chất hữu cơ

b)

O2 tinh khiết và N2 sạch

c)

Hơi nước ấm và CO2 sinh học

d)

Khí hiếm và hơi muối

20.

Nguồn thải thấp so với mặt đất có xu hướng ảnh hưởng mạnh đến khu vực nào?

a)

Vùng ngoại ô cách hàng trăm km

b)

Tầng đối lưu trên cao xa

c)

Vùng gần miệng thải và lân cận

d)

Khu vực ngoài khơi đại dương

21.

Theo luật khuếch tán của mô hình M.B. Berliand và Gauss, nồng độ ô nhiễm lớn nhất thường ở đâu?

a)

Ngay trên miệng ống khói

b)

Trong tầng bình lưu xa

c)

Vị trí chân ống khói từ 4–40 lần chiều cao

d)

Cách nguồn thải 500 km

22.

Gió ảnh hưởng thế nào đến lan truyền chất ô nhiễm?

a)

Theo hướng gió và mùa, nồng độ thay đổi

b)

Không ảnh hưởng đáng kể đến khí thải

c)

Chỉ làm loãng đều theo mọi hướng

d)

Luôn thổi chất ô nhiễm lên cao

23.

Hiện tượng nghịch nhiệt làm gì đối với phân bố ô nhiễm?

a)

Giữ ô nhiễm gần mặt đất, tăng nồng độ

b)

Đẩy ô nhiễm lên cao, giảm hại

c)

Tạo mưa rửa sạch ngay lập tức

d)

Không ảnh hưởng đến khuếch tán

24.

Độ ẩm và mưa thường tác động thế nào tới aerosol và bụi?

a)

Không liên quan đến hạt bụi

b)

Làm tụ lại và rơi xuống, giảm treo lơ lửng

c)

Luôn tăng bay hơi, giảm kết hạt

d)

Chỉ ảnh hưởng đến khí trơ

25.

Địa hình vùng khuất gió và đô thị nhiều công trình có xu hướng gì?

a)

Không tác động đến dòng gió

b)

Đưa chất ô nhiễm ra biển nhanh

c)

Giảm hẳn ô nhiễm nhờ thông thoáng

d)

Tăng nồng độ ô nhiễm do gió quẩn

26.

Sự cố sương mù khói London 1952 minh họa tác động nào?

a)

Khí độc luôn nhẹ hơn không khí

b)

Nghịch nhiệt tạo mưa tức thời

c)

Ô nhiễm khí quyển gây tử vong lớn

d)

Giao thông giảm nồng độ khí sạch

27.

Khí độc nào thường gây ngạt do chiếm chỗ oxy trong máu?

a)

O3 luôn tốt cho hô hấp

b)

CO gây ngạt và nhiễm độc máu

c)

CO2 gây ngạt vì mùi thơm

d)

N2O vô hại làm thư giãn

28.

Khí CO có đặc điểm nào khiến nguy cơ ngạt tăng cao?

a)

Có mùi nặng, dễ nhận biết, ít độc

b)

Phản ứng tạo oxy làm loãng độc tính

c)

Nặng hơn không khí, lắng nhanh an toàn

d)

Không màu, không mùi, cạnh tranh oxy

29.

SOx (SO2, SO3) gây hại chủ yếu lên hệ nào của người?

a)

Đường hô hấp, kích thích niêm mạc

b)

Hệ tuần hoàn, gây đông máu

c)

Hệ nội tiết, giảm hormone tuyến giáp

d)

Hệ tiêu hóa, gây loét dạ dày

30.

Bụi mịn xâm nhập cơ thể chủ yếu qua con đường nào?

a)

Hít thở vào đường hô hấp

b)

Hòa tan trực tiếp vào máu

c)

Thấm qua da lòng bàn tay

d)

Hấp thụ qua niêm mạc mắt

31.

Hơi chì và hợp chất chì gây độc chủ yếu lên cơ quan nào?

a)

Tuyến nội tiết giáp

b)

Cơ xương và dây chằng

c)

Gan và túi mật

d)

Hệ thần kinh và tạo máu

32.

Hội chứng nhà kín (SBS) thường liên quan đến yếu tố nào trong môi trường nội thất?

a)

Tiếng ồn tần số rất thấp

b)

Áp suất khí quyển giảm mạnh

c)

Bức xạ ion hóa liều cao

d)

Bụi và hơi khí độc phối hợp

33.

Khí H2S tác động điển hình nào lên đường hô hấp?

a)

Tăng thông khí chống ngạt

b)

Giãn phế quản kéo dài

c)

Khử trùng khí thải tự nhiên

d)

Kích thích gây viêm đường hô hấp

34.

Amoniac (NH3) khi hít phải thường gây hậu quả nào?

a)

Kích thích gây viêm đường hô hấp

b)

Ức chế tạo máu cấp tính

c)

Hoại tử gan cấp ngay lập tức

d)

Tăng huyết áp đột ngột nặng

35.

Bệnh nào sau đây là bệnh lây qua đường hô hấp thường gặp do ô nhiễm?

a)

Sỏi thận, viêm gan B, AIDS

b)

Gút, loãng xương, vảy nến

c)

Cúm, ho gà, sởi

d)

Tiểu đường, cao huyết áp, suy tim

36.

Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn gây ảnh hưởng nào?

a)

Tăng trí nhớ, cải thiện phản xạ

b)

Nghe kém, ảnh hưởng thần kinh tim mạch

c)

Giảm nguy cơ bệnh phổi mạn tính

d)

Tăng tiết hormone sinh trưởng

37.

Tia cực tím quá mức có thể gây tổn thương nào?

a)

Thiếu máu tán huyết nặng

b)

Co giật do hạ calci máu

c)

Suy thận cấp, hoại tử ống thận

d)

Viêm mắt, đục nhân mắt, ung thư da

38.

SBS có triệu chứng nào điển hình ở người làm việc trong tòa nhà kín?

a)

Hạ đường huyết, khát nước

b)

Đau xương khớp, biến dạng

c)

Nhức đầu, hoa mắt, mất ngủ

d)

Viêm dạ dày cấp, nôn máu

39.

SO2 và Cl2 hòa tan vào nước mưa gây hại đặc biệt cho đối tượng nào?

a)

Động cơ điện trong nhà máy

b)

Thực vật, nguồn nước và sinh vật nước

c)

Kim loại quý trong kho dự trữ

d)

Sóng radio và tín hiệu vệ tinh

40.

Vật liệu xây dựng bị ô nhiễm khí quyển thường chịu tác hại nào?

a)

Tự phục hồi, giảm chi phí

b)

Giãn nở đều, chống thấm tốt

c)

Tăng độ bền, bóng đẹp hơn

d)

Ăn mòn, nứt nẻ, mất màu bề mặt

41.

Tầng đối lưu gần mặt đất khoảng cao bao nhiêu nơi đô thị?

a)

Khoảng 500 mét trên sa mạc

b)

Khoảng 100 mét ở khu công nghiệp

c)

Dưới 10 mét trong vùng rừng

d)

Trên 2.000 mét trên núi cao

42.

Lớp 3 của tầng đối lưu chứa hơi nước và mây có tác dụng gì với chất ô nhiễm?

a)

Biến thành khí trơ vô hại

b)

Cuốn theo giọt nước mưa rửa sạch

c)

Tích tụ cố định lâu dài không đổi

d)

Phản ứng tạo oxy tinh khiết

43.

Khí NOx tham gia tạo mưa acid qua phản ứng nào đầu tiên được nêu?

a)

NO + O3 → NO2 + O2

b)

SO2 + O2 → SO3

c)

CO + O2 → CO2

d)

NO2 + H2O → HNO3

44.

Áp suất không khí tăng đột ngột có thể gây tình trạng nào ở người?

a)

Tăng thân nhiệt chống lạnh

b)

Giảm thông khí gây hạ CO2

c)

Tăng oxy máu dẫn đến ngất

d)

Bệnh lèn cao, tăng áp lực không khí

45.

Khí nitơ oxit (NOx) ảnh hưởng đến bộ phận nào ngoài hô hấp?

a)

Hệ tiết niệu tăng lọc mạnh

b)

Hệ xương khớp thoái hóa nhanh

c)

Hệ tim và gan bị tổn thương

d)

Hệ da tăng sừng quá mức

46.

Khái niệm mưa acid chủ yếu liên quan đến sự tạo thành từ NOx và SOx trong khí quyển. Chất nào trực tiếp góp phần tạo H2SO4 trong mưa acid?

a)

SO2 bị oxy hóa rồi hydrat hóa

b)

CO2 hòa tan tạo carbonic yếu

c)

O3 phân hủy thành O2 hoạt hóa

d)

NH3 phản ứng tạo amoni nitrat

47.

Trong quá trình quang hóa của NOx, bước nào làm tăng nồng độ NO3 trong khí quyển?

a)

NO3 phản ứng với NO2 tạo N2O5

b)

NO2 phản ứng với O3 tạo NO3

c)

N2O5 thủy phân tạo HNO3

d)

NO phản ứng với O2 tạo NO2

48.

Hợp chất nào trong tầng bình lưu là tác nhân phá hủy ozon mạnh do giải phóng Cl*?

a)

SO2 phát thải từ công nghiệp

b)

CFCs như Freon chứa clo

c)

CH4 rò rỉ từ khai thác khí

d)

CO2 từ đốt nhiên liệu hóa thạch

49.

Hiệu ứng nhà kính mô tả điều gì xảy ra với năng lượng bức xạ mặt trời trong khí quyển?

a)

Bị hấp thụ rồi chuyển thành nhiệt

b)

Chỉ truyền qua mà không tương tác

c)

Hoàn toàn phản xạ ra ngoài không gian

d)

Biến đổi thành năng lượng hóa học

50.

Nồng độ CO2 khoảng 320 ppm trong khí quyển có ý nghĩa gì đối với nhiệt độ bề mặt Trái Đất?

a)

Không ảnh hưởng do cân bằng bức xạ

b)

Làm lạnh vì phản xạ mây

c)

Giảm toàn bộ năng lượng đến

d)

Tăng giữ nhiệt tạo xu hướng ấm lên

51.

Phản ứng nào tạo HNO3 từ NOx theo chuỗi mưa acid?

a)

NO2 phản ứng với O3 tạo NO3

b)

SO2 oxy hóa tạo H2SO4

c)

N2O5 phản ứng với H2O tạo HNO3

d)

NO phản ứng với O3 tạo NO2

52.

H2SO4 trong mưa acid hình thành khi SO2 trải qua quá trình nào?

a)

Oxy hóa với O2 và H2O

b)

Hấp phụ lên bụi không phản ứng

c)

Khử bằng H2 tạo SO

d)

Phân hủy nhiệt thành S và O2

53.

Tác động môi trường nào KHÔNG phải hậu quả trực tiếp của mưa acid?

a)

Tăng nồng độ kim loại nặng trong đất

b)

Ăn mòn vật liệu xây dựng nhanh

c)

Gia tăng lỗ thủng tầng ozon

d)

Hủy diệt rừng và hệ sinh thái nước

54.

Cơ chế suy giảm ozon ở tầng bình lưu do Cl* bắt đầu bằng phản ứng nào với hợp chất CFC?

a)

Hydrat hóa tạo HCl ngay

b)

Kết hợp với NO2 tạo ClNO2

c)

Oxy hóa tạo ClO2 bền

d)

Phân hủy quang học giải phóng Cl*

55.

Phản ứng xúc tác tiêu thụ ozon cổ điển liên quan đến Cl* gồm bước trung gian nào?

a)

Cl* bị bất hoạt bởi CO2

b)

Cl* + O3 tạo ClO*

c)

Cl* trực tiếp tạo O2 từ O3

d)

Cl* kết hợp H2O tạo HClO

56.

Trong tầng bình lưu, chất nào có thể tạo hợp chất bền HCl và ClO–NO2, giúp làm chậm chu trình phá hủy ozon?

a)

N2 và Ar

b)

SO2 và NH3

c)

CO2 và O2

d)

CH4 và NO2

57.

Hậu quả toàn cầu của tăng khí nhà kính nếu không kiểm soát là gì?

a)

Mực nước biển dâng từ 1,5–3,5 m

b)

Thu hẹp sa mạc trên toàn cầu

c)

Khí quyển lạnh đi đột ngột

d)

Giảm bức xạ cực tím đến mặt đất

58.

Biện pháp nào trực tiếp làm giảm nồng độ CO2 trong khí quyển dài hạn?

a)

Đốt nhiều than để phát điện

b)

Tăng sử dụng máy lạnh CFC

c)

Phun SO2 vào tầng đối lưu

d)

Tăng hấp thụ qua quang hợp cây xanh

59.

Nguồn phát thải nào góp phần mạnh vào suy giảm ozon ngoài CFC theo nội dung tài liệu?

a)

Sương mù quang hóa từ NOx

b)

Khói CO từ giao thông

c)

Bụi đất cuốn theo gió

d)

Núi lửa phun HCl lên tầng bình lưu

60.

Mối liên hệ đúng giữa tăng CO2 và hiệu ứng nhà kính là gì?

a)

CO2 hấp thụ bức xạ hồng ngoại giữ nhiệt

b)

CO2 làm mây dày phản xạ ánh sáng

c)

CO2 phản xạ tia cực tím làm lạnh

d)

CO2 khử O3 tạo oxy lạnh

61.

Ở Hà Nội, nguyên nhân lớn gây ô nhiễm không khí từ giao thông thể hiện như thế nào?

a)

CO vượt 1,5-1,7 lần TCCP ở nhiều tuyến

b)

SO2 vượt 5-15 lần TCCP tại ngoại ô

c)

NO2 vượt 2,5-2,9 lần TCCP ở đường nhỏ

d)

Bụi lơ lửng thấp hơn TCCP tại trung tâm

62.

Khu công nghiệp Thượng Đình ở Hà Nội có đặc điểm nào liên quan đến ô nhiễm?

a)

Cách ly hoàn toàn bằng vành đai cây xanh

b)

Chủ yếu sản xuất nông nghiệp quy mô nhỏ

c)

Nằm xen kẽ với khu dân cư đông đúc, trường học

d)

Chỉ có nhà máy mới, ít phát thải bụi

63.

Tại quận Hai Bà Trưng (Hà Nội), mức khói bụi hơi khói của nhà máy so với tiêu chuẩn cho phép thường cao hơn bao nhiêu lần?

a)

1-2 lần, chỉ theo mùa

b)

10-12 lần, luôn ổn định

c)

2-3 lần, hiếm khi vượt 5 lần

d)

7-8 lần, có nơi 14-15 lần

64.

Sở Y tế Hà Nội thống kê về sức khỏe người dân quanh khu công nghiệp cho thấy vấn đề nào nổi bật?

a)

Không ghi nhận bệnh liên quan bụi phổi

b)

Chỉ ảnh hưởng thị giác, không có ngộ độc

c)

Ung thư phổi chiếm 60% ca bệnh mới

d)

Bệnh nghề nghiệp chiếm 44,6% trong 9214 lượt

65.

Tại Hải Phòng, nguồn gây ô nhiễm chính quanh các nhà máy xi măng là gì?

a)

Bụi lơ lửng khuếch tán vào vùng dân cư

b)

Khí O3 từ dây chuyền làm mát

c)

Khí CO từ lò luyện thép

d)

Tiếng ồn vượt chuẩn 20 dB

66.

Thành phố Hồ Chí Minh có mức độ ô nhiễm nào nổi bật ở Đồng Nam Bộ?

a)

Nồng độ bụi lơ lửng gấp 3-4 lần TCCP

b)

SO2 thấp hơn TCCP một nửa

c)

CO không đáng kể so với TCCP

d)

NO2 bằng đúng ngưỡng TCCP

67.

Theo TCVN 5937-1995, nồng độ tối đa cho phép CO trong không khí xung quanh (trung bình 1 giờ) là bao nhiêu?

a)

40 mg/m3 theo tiêu chuẩn quốc gia

b)

5 mg/m3 cho 24 giờ trung bình

c)

3 mg/m3 áp dụng khu dân cư

d)

100 p.p.m cho báo động cấp I

68.

Theo bảng 4.2, nồng độ trung bình ngày đêm của NO2 tối đa cho phép là bao nhiêu?

a)

3 p.p.m ở báo động cấp I

b)

0,1 mg/m3 theo tiêu chuẩn quốc gia

c)

0,4 mg/m3 trong 1 giờ đo

d)

0,005 mg/m3 đối với chì

69.

Trong khu vực dân cư, nồng độ từng lần đo tối đa của SO2 theo bảng 4.1 là gì?

a)

0,5 mg/m3 cho bụi độc hại

b)

0,5 mg/m3 tại thời điểm đo

c)

0,05 mg/m3 trung bình ngày đêm

d)

3 mg/m3 cho khí CO

70.

Theo bảng 4.3, ngưỡng báo động cấp III đối với NO2 là mức nào?

a)

10 p.p.m theo khuyến nghị

b)

5 p.p.m áp dụng cấp II

c)

1,5 p.p.m tương tự O3

d)

3 p.p.m đối với cấp I

71.

Tiêu chuẩn chất lượng không khí xung quanh TCVN 5937-1995 áp dụng cho đối tượng nào?

a)

Không khí quanh người, sinh vật, vật liệu tiếp xúc

b)

Chỉ khu dân cư không có giao thông

c)

Chỉ không khí trong nhà máy công nghiệp

d)

Chỉ tầng khí quyển ngoài trời trên 2 km

72.

Ví dụ về tiêu chuẩn thường được nhắc: không khí sạch có nồng độ SO2 dưới mức nào?

a)

0,011 mg/m3 theo ví dụ phổ biến

b)

0,25 mg/m3 cho bụi lơ lửng

c)

100 tấn/km2 diện tích/năm

d)

0,4 mg/m3 trung bình 1 giờ

73.

Biện pháp nào thuộc nhóm giảm phát thải tại nguồn bằng giải pháp kỹ thuật vệ sinh?

a)

Ban hành nghị định xử phạt hành chính

b)

Di dời dân cư khỏi hướng gió cuối

c)

Tăng chiều cao ống khói đô thị

d)

Lắp đặt cyclone, trung hòa khí độc

74.

Mục tiêu chính của việc nâng cao nguồn thải và tăng cao ống khói là gì?

a)

Tận dụng phế liệu vào chu trình sinh thái

b)

Tăng hiệu suất nhà máy điện

c)

Phân tán nhanh chất ô nhiễm

d)

Giảm phát sinh chất thải

75.

Thay thế công nghệ cũ bằng công nghệ mới ít ô nhiễm giúp giảm phát thải nào điển hình ở nhà máy nhiệt điện?

a)

Tiếng ồn từ công trình

b)

Bụi đường từ giao thông

c)

Khí CO2 từ hô hấp

d)

Khí SO2 từ đốt than

76.

Trong quy hoạch đô thị, các cơ sở gây ô nhiễm nên đặt ở vị trí nào để hạn chế ảnh hưởng đến khu dân cư?

a)

Cuối hướng gió, cuối dòng nước

b)

Giữa trung tâm thương mại

c)

Sát trường học và bệnh viện

d)

Trên đỉnh đồi trong công viên

77.

Khoảng cách ly vệ sinh của nhà máy cấp 1 theo phân loại nêu ra là bao nhiêu?

a)

300 mét

b)

50 mét

c)

500 mét

d)

1000 mét

78.

Trong khoảng cách ly vệ sinh, biện pháp nào được khuyến nghị để giảm ô nhiễm?

a)

Trồng cây xanh và thảm cỏ

b)

Đặt thêm ống khói thấp

c)

Phủ bê tông toàn bộ

d)

Đào ao chứa nước thải

79.

Nhóm sinh thái nào gồm các quá trình sử dụng phế liệu triệt để hơn và đưa chất thải vào chu trình tự nhiên?

a)

Biện pháp sinh thái học

b)

Biện pháp hành chính

c)

Biện pháp kinh tế thị trường

d)

Biện pháp truyền thông cộng đồng

80.

Vai trò của luật môi trường trong phòng chống ô nhiễm không khí là gì?

a)

Tăng nhiệt điện than

b)

Tăng lưu lượng gió mùa

c)

Ban hành và điều chỉnh kịp thời

d)

Giảm nồng độ oxy không khí

81.

Mục đích của đánh giá tiêu chuẩn cho phép nồng độ chất ô nhiễm trong không khí là gì?

a)

Giảm nhu cầu năng lượng quốc gia

b)

Quảng bá thương hiệu nhà máy

c)

Tăng tốc độ công nghiệp hóa

d)

Xác định mức độ sạch và tác động môi trường

82.

Câu hỏi lượng giá nào tập trung vào tác động của ô nhiễm không khí lên hệ sinh thái và công trình?

a)

Trình bày tác hại lên hệ động thực vật, công trình

b)

Trình bày biện pháp phòng chống bảo vệ sức khỏe

c)

Trình bày định nghĩa và nguồn gây ô nhiễm

d)

Trình bày mức độ ô nhiễm khí ở nước ta