wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

語彙 40

Total questions: 57

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

đếm

(a)  

2.

đo; cân

(a)  

3.

xác nhận

(a)  

4.

(kích) cỡ vừa

(a)  

5.

xuất phát

(a)  

6.

đến

(a)  

7.

say rượu

(a)  

8.

thuận lợi

(a)  

9.

câu hỏi sẽ xuất hiện

(a)  

10.

nói chuyện; thảo luận

(a)  

11.

cần thiết

(a)  

12.

dự báo thời tiết

(a)  

13.

tiệc cuối năm; tiệc tất niên

(a)  

14.

tiệc đầu năm

(a)  

15.

tăng hai; hiệp 2

(a)  

16.

buổi phát biểu

(a)  

17.

cuộc thi; hội thi

(a)  

18.

ma ra tông

(a)  

19.

cuộc thi

(a)  

20.

mặt phải

(a)  

21.

mặt trái

(a)  

22.

sai sót

(a)  

23.

vết thương; vết trầy; vết xước

(a)  

24.

quần

(a)  

25.

người già; người cao tuổi

(a)  

26.

chiều dài

(a)  

27.

trọng lượng

(a)  

28.

chiều cao

(a)  

29.

kích thước; độ lớn

(a)  

30.

chuyến ―

(a)  

31.

― cái; ― chiếc (đếm vật nhỏ)

(a)  

32.

― cái; ― chiếc; ― cây  (đếm vật có hình dạng thon dài)

(a)  

33.

― cốc; ― ly, (trợ số từ dùng để đếm số lượng đồ uống theo cốc, ly,...)

(a)  

34.

― cm

(a)  

35.

― mm

(a)  

36.

―gram

(a)  

37.

trên ~

(a)  

38.

dưới ~

(a)  

39.

từ lịch sự của どうですか。

(a)  

40.

bài kiểm tra

(a)  

41.

thành tích

(a)  

42.

nhân tiện; mà này; à này (từ dùng khi chuyển đề tài)

(a)  

43.

kính ngữ của きます

(a)  

44.

trạng thái; tình hình; tình trạng; phong thái; bộ dạng

(a)  

45.

sự kiện; sự việc; vụ án

(a)  

46.

mô-tô phân khối lớn

(a)  

47.

bom

(a)  

48.

chất lên

(a)  

49.

tài xế; lái xe

(a)  

50.

xa; cách xa

(a)  

51.

đột nhiên

(a)  

52.

di chuyển

(a)  

53.

chăm chỉ, gắng hết sức

(a)  

54.

tên tội phạm

(a)  

55.

người đàn ông

(a)  

56.

có được; mua được

(a)  

57.

ngay cả bây giờ cũng

(a)