Font size
Worksheets語彙 40
Total questions: 57
Worksheet time: 10mins
đếm
(a)
đo; cân
(a)
xác nhận
(a)
(kích) cỡ vừa
(a)
xuất phát
(a)
đến
(a)
say rượu
(a)
thuận lợi
(a)
câu hỏi sẽ xuất hiện
(a)
nói chuyện; thảo luận
(a)
cần thiết
(a)
dự báo thời tiết
(a)
tiệc cuối năm; tiệc tất niên
(a)
tiệc đầu năm
(a)
tăng hai; hiệp 2
(a)
buổi phát biểu
(a)
cuộc thi; hội thi
(a)
ma ra tông
(a)
cuộc thi
(a)
mặt phải
(a)
mặt trái
(a)
sai sót
(a)
vết thương; vết trầy; vết xước
(a)
quần
(a)
người già; người cao tuổi
(a)
chiều dài
(a)
trọng lượng
(a)
chiều cao
(a)
kích thước; độ lớn
(a)
chuyến ―
(a)
― cái; ― chiếc (đếm vật nhỏ)
(a)
― cái; ― chiếc; ― cây (đếm vật có hình dạng thon dài)
(a)
― cốc; ― ly, (trợ số từ dùng để đếm số lượng đồ uống theo cốc, ly,...)
(a)
― cm
(a)
― mm
(a)
―gram
(a)
trên ~
(a)
dưới ~
(a)
từ lịch sự của どうですか。
(a)
bài kiểm tra
(a)
thành tích
(a)
nhân tiện; mà này; à này (từ dùng khi chuyển đề tài)
(a)
kính ngữ của きます
(a)
trạng thái; tình hình; tình trạng; phong thái; bộ dạng
(a)
sự kiện; sự việc; vụ án
(a)
mô-tô phân khối lớn
(a)
bom
(a)
chất lên
(a)
tài xế; lái xe
(a)
xa; cách xa
(a)
đột nhiên
(a)
di chuyển
(a)
chăm chỉ, gắng hết sức
(a)
tên tội phạm
(a)
người đàn ông
(a)
có được; mua được
(a)
ngay cả bây giờ cũng
(a)
