wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Idioms worksheet extraction – Vietnamese MCQs (Grade 12)

Total questions: 120

Worksheet time: 3600secs

Name
Class
Date
1.

Chọn nghĩa đúng của cụm từ bump into.

a)

tình cờ gặp

b)

cố ý tránh

c)

va chạm mạnh khi lái xe

d)

khảo sát nhanh một chủ đề

2.

Trong câu: "Just learning idioms is a drop in the ocean when it comes to preparing for the IELTS Speaking.", cụm a drop in the ocean có nghĩa là gì?

a)

rất nhỏ, không đáng kể; hạt muối bỏ bể

b)

thành công vượt trội

c)

cơ hội hiếm hoi

d)

vấn đề nan giải

3.

Trong câu: "The employees have been working flat out to get the job finished ahead of the deadline.", cụm work flat out có nghĩa là gì?

a)

làm việc cật lực

b)

nghỉ ngơi hoàn toàn

c)

làm việc qua loa

d)

đổi ca liên tục

4.

Cụm the in thing dùng để chỉ điều gì?

a)

hợp mốt, đang thịnh hành

b)

khó hiểu, lạ thường

c)

tốn kém

d)

nguy hiểm

5.

Trong câu: "Whenever they visit Grandma she makes a fuss over the children.", cụm make a fuss over có nghĩa là gì?

a)

làm ầm lên, quá mức chú ý

b)

bỏ mặc hoàn toàn

c)

khen ngợi kín đáo

d)

phàn nàn về chi phí

6.

Tính từ run-of-the-mill có nghĩa gần nhất là gì?

a)

tầm thường, bình thường, không nổi trội

b)

xuất sắc vượt bậc

c)

đắt đỏ hiếm có

d)

mới mẻ độc đáo

7.

Trong ví dụ: "The government's choice for the new Defense Secretary seemed pretty far-fetched to the opposition party.", từ far-fetched có nghĩa là gì?

a)

gượng gạo, không tự nhiên, cường điệu

b)

thực tế, dễ tin

c)

bảo thủ

d)

khách quan

8.

Danh từ defense có nghĩa là gì?

a)

sự phòng thủ

b)

sự tấn công

c)

sự hòa giải

d)

sự thương lượng

9.

Trong câu: "He aced the history test.", động từ ace có nghĩa là gì?

a)

làm rất xuất sắc

b)

đánh trượt hoàn toàn

c)

sao chép bài người khác

d)

nộp bài muộn

10.

Trong ngữ cảnh: "Abortion and capital punishment are hot potatoes in my country at the moment.", cụm a hot potato có nghĩa là gì?

a)

vấn đề nan giải, nóng hổi

b)

một thành công nhỏ

c)

cơ hội kiếm tiền nhanh

d)

trò đùa vô hại

11.

Cụm get a kick out of something có nghĩa là gì?

a)

làm gì đó thấy rất vui

b)

chán nản bỏ cuộc

c)

lo lắng quá mức

d)

được lợi ích vật chất

12.

Cụm bent out of shape có nghĩa là gì?

a)

nổi điên, vô cùng tức giận

b)

mệt mỏi rã rời

c)

vui mừng khôn xiết

d)

bị thương nhẹ

13.

Trong câu: "Could you give me a hand with the shipment?", cụm give (lend) sb a hand có nghĩa là gì?

a)

giúp đỡ

b)

khuyên răn

c)

khiển trách

d)

đánh giá năng lực

14.

Từ shipment trong ngữ cảnh thương mại có nghĩa gần nhất là gì?

a)

lô hàng

b)

biên lai thanh toán

c)

nhà kho

d)

vận tốc giao hàng

15.

Trong câu: "I haven't made up my mind about that issue, I'll have to sit on the fence.", cụm sit on the fence có nghĩa là gì?

a)

trung lập, chưa chọn bên

b)

kiên quyết phản đối

c)

ủng hộ mạnh mẽ

d)

né tránh trách nhiệm

16.

Cụm a piece of cake có nghĩa là gì?

a)

dễ ợt, rất dễ

b)

rất khó

c)

mất nhiều công sức

d)

đòi hỏi tính sáng tạo cao

17.

Trong câu: "I will sit the IELTS test next week. That's why I have been hitting the books all day long.", cụm hit the books có nghĩa là gì?

a)

vùi đầu vào học

b)

đi mua sách

c)

viết nhật ký học tập

d)

đọc lướt tin tức

18.

Từ soulmate có nghĩa là gì?

a)

bạn tâm giao, tri kỷ

b)

đối thủ cạnh tranh

c)

người quen xã hội

d)

cấp trên

19.

Tính từ broke trong câu: "She refused to go shopping with her friends because she was completely broke." có nghĩa là gì?

a)

hết tiền

b)

thất nghiệp

c)

buồn bã

d)

đang ốm

20.

Trong câu: "Our plans didn't work out, so it's back to the drawing board.", cụm (go) back to the drawing board có nghĩa là gì?

a)

bắt đầu lại từ đầu

b)

bảo vệ kế hoạch hiện tại

c)

đẩy nhanh tiến độ

d)

bàn giao cho nhóm khác

21.

Cụm go the extra mile có nghĩa là gì?

a)

cố gắng vượt mức thông thường

b)

bỏ cuộc giữa chừng

c)

chỉ làm đúng phần được giao

d)

trì hoãn để nghỉ ngơi

22.

Danh từ leadership có nghĩa là gì?

a)

sự lãnh đạo

b)

sự hợp tác

c)

sự tuân thủ

d)

sự thăng tiến

23.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ "attribute".

a)

đặc tính

b)

khóa học cấp tốc

c)

bận rộn

d)

đắt tiền

24.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm từ "crash course".

a)

khóa học cấp tốc

b)

nhồi nhét (kiến thức vào đầu)

c)

dành cho giới thượng lưu, hảo hạng, loại sang

d)

sự khủng hoảng

25.

Chọn nghĩa đúng của "up-to-the-minute".

a)

rất hiện đại, kịp thời

b)

đắt tiền

c)

bận rộn

d)

dành cho giới thượng lưu, hảo hạng, loại sang

26.

Chọn nghĩa đúng của "crisis".

a)

sự khủng hoảng

b)

đặc tính

c)

bận rộn

d)

nhồi nhét (kiến thức vào đầu)

27.

Chọn nghĩa đúng của "on the go".

a)

bận rộn

b)

rất hiện đại, kịp thời

c)

đắt tiền

d)

khóa học cấp tốc

28.

Chọn nghĩa đúng của "up‑market".

a)

dành cho giới thượng lưu, hảo hạng, loại sang

b)

dễ như ăn bánh

c)

sự khủng hoảng

d)

nhồi nhét (kiến thức vào đầu)

29.

Chọn nghĩa đúng của "pricey".

a)

đắt tiền

b)

bận rộn

c)

khóa học cấp tốc

d)

dành cho giới thượng lưu, hảo hạng, loại sang

30.

Chọn nghĩa đúng của "cram".

a)

nhồi nhét (kiến thức vào đầu)

b)

sự khủng hoảng

c)

bận rộn

d)

đặc tính

31.

Chọn nghĩa đúng của "in high spirits".

a)

vui vẻ, phấn chấn

b)

ốm

c)

quá nửa đêm

d)

cùng chung cảnh ngộ

32.

Chọn nghĩa đúng của "keep one's chin up".

a)

lạc quan lên, đừng nản chí

b)

bắt đầu hành động

c)

xuất hiện

d)

người dậy sớm

33.

Chọn nghĩa đúng của "read one's mind".

a)

đoán được suy nghĩ của người khác

b)

điều gì đó mới mẻ

c)

chữ xấu như gà bới

d)

dành cho giới thượng lưu, hảo hạng, loại sang

34.

Chọn nghĩa đúng của "get the ball rolling".

a)

bắt đầu hành động

b)

đã lâu rồi

c)

vòng vo tam quốc

d)

rất hiện đại, kịp thời

35.

Chọn nghĩa đúng của "for ages".

a)

đã lâu rồi

b)

bận rộn

c)

khóa học cấp tốc

d)

chúc ai may mắn

36.

Chọn nghĩa đúng của "show up".

a)

xuất hiện

b)

làm thay ai việc gì

c)

đặc tính

d)

đắt tiền

37.

Chọn nghĩa đúng của "fill in for sb".

a)

làm thay ai việc gì

b)

vui vẻ, phấn chấn

c)

người dậy sớm

d)

trong cái rủi lại có cái may

38.

Chọn nghĩa đúng của "as easy as pie".

a)

dễ như ăn bánh

b)

cùng chung cảnh ngộ

c)

quá nửa đêm

d)

vòng vo tam quốc

39.

Chọn nghĩa đúng của "under the weather".

a)

ốm

b)

vui vẻ, phấn chấn

c)

người dậy sớm

d)

quá nửa đêm

40.

Chọn nghĩa đúng của "fingers‑crossed" (keep one's fingers crossed).

a)

chúc ai may mắn

b)

chữ xấu như gà bới

c)

cùng chung cảnh ngộ

d)

điều gì đó mới mẻ

41.

Chọn nghĩa đúng của "chicken scratch".

a)

chữ xấu như gà bới

b)

trong cái rủi lại có cái may

c)

đã lâu rồi

d)

bắt đầu hành động

42.

Chọn nghĩa đúng của "the wee hours".

a)

quá nửa đêm

b)

rất hiện đại, kịp thời

c)

đặc tính

d)

khóa học cấp tốc

43.

Chọn nghĩa đúng của "a blessing in disguise".

a)

trong cái rủi lại có cái may

b)

bận rộn

c)

điều gì đó mới mẻ

d)

đắt tiền

44.

Chọn nghĩa đúng của "all in the same boat".

a)

cùng chung cảnh ngộ

b)

dễ như ăn bánh

c)

người dậy sớm

d)

làm thay ai việc gì

45.

Chọn nghĩa đúng của "beating around the bush".

a)

vòng vo tam quốc

b)

bắt đầu hành động

c)

đã lâu rồi

d)

rất hiện đại, kịp thời

46.

Chọn nghĩa đúng của "early bird".

a)

người dậy sớm

b)

lạc quan lên, đừng nản chí

c)

khóa học cấp tốc

d)

đặc tính

47.

Chọn nghĩa đúng của "a breath of fresh air".

a)

điều gì đó mới mẻ

b)

chúc ai may mắn

c)

sự khủng hoảng

d)

bận rộn

48.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "keep an eye on" như trong tài liệu.

a)

để mắt tới

b)

nhắm mắt làm ngơ

c)

tránh xa hoàn toàn

d)

đuổi theo không ngừng

49.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "keep your nose to the grindstone" như trong tài liệu.

a)

làm việc chăm chỉ

b)

than phiền về công việc

c)

nghỉ ngơi để lấy lại sức

d)

từ chối nhiệm vụ

50.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "know something inside out" như trong tài liệu.

a)

hiểu rõ, quen thuộc

b)

chỉ biết sơ qua

c)

hoàn toàn không liên quan

d)

nhầm lẫn liên tục

51.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "leave well enough alone" như trong tài liệu.

a)

để nguyên như vậy, không cần sửa chữa vì đã tốt rồi

b)

thay đổi mọi thứ ngay lập tức

c)

sửa chữa triệt để cho hoàn hảo

d)

bỏ mặc vì không quan tâm

52.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "now and then" như trong tài liệu.

a)

lúc này lúc khác/ thỉnh thoảng

b)

liên tục không dừng

c)

hiếm khi đến mức gần như không bao giờ

d)

mỗi ngày vào đúng một giờ

53.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "A penny for your thoughts" như trong tài liệu.

a)

bạn đang mãi mê suy nghĩ chuyện gì vậy

b)

đừng suy nghĩ nữa

c)

tiền không mua được suy nghĩ

d)

bạn đang tính toán tiền bạc

54.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "against the clock" như trong tài liệu.

a)

cật lực, chạy đua với thời gian

b)

đúng giờ tuyệt đối

c)

không cần quản lý thời gian

d)

dành thời gian thư giãn

55.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "lend an ear" như trong tài liệu.

a)

lắng nghe

b)

khuyên bảo

c)

phớt lờ

d)

la mắng

56.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "on cloud nine" như trong tài liệu.

a)

trên 9 tầng mây (cực kỳ hạnh phúc)

b)

hoảng sợ tột độ

c)

vô cùng tức giận

d)

mất phương hướng

57.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ "bushed" như trong tài liệu.

a)

mệt nhòa, đuối sức = tired

b)

phấn khích tột độ

c)

bình tĩnh thư thái

d)

đói bụng dữ dội

58.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "hard feelings" như trong tài liệu.

a)

buồn phiền (oán giận)

b)

vui mừng khôn xiết

c)

thờ ơ lãnh đạm

d)

xấu hổ ngại ngần

59.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "hit the hay" như trong tài liệu.

a)

đi ngủ

b)

đi làm ngay

c)

chạy bộ buổi tối

d)

ăn tối thật no

60.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cấu trúc "be sick to death of (sth)" như trong tài liệu.

a)

ngán ngẩm

b)

háo hức mong chờ

c)

quen thuộc nên thấy bình thường

d)

lo sợ cực độ

61.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "(come) rain or shine" như trong tài liệu.

a)

dù chuyện gì xảy ra

b)

khi thời tiết đẹp

c)

chỉ khi mưa lớn

d)

khi có thời gian rảnh

62.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "be all ears" như trong tài liệu.

a)

chăm chú lắng nghe

b)

giả vờ chú ý

c)

không nghe thấy gì

d)

nghe một cách chọn lọc

63.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "in the nick of time" như trong tài liệu.

a)

đúng lúc, kịp lú

b)

chậm trễ đáng kể

c)

từ tốn thong thả

d)

bất ngờ không báo trước

64.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "fresh/clean out of something" như trong tài liệu.

a)

hết nhẵn rồi

b)

thừa quá nhiều

c)

mới mua về

d)

bị hỏng hoàn toàn

65.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "have/get mixed feelings about something" như trong tài liệu.

a)

cảm xúc lẫn lộn, không chắc chắn

b)

vui mừng tuyệt đối

c)

buồn chán kéo dài

d)

tức giận cực độ

66.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "give it one's best shot" như trong tài liệu.

a)

cố hết sức có thể

b)

từ bỏ ngay

c)

làm qua loa

d)

nhờ người khác làm hộ

67.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của thành ngữ "in deep water" như trong tài liệu.

a)

gặp rắc rối, gặp tình thế khó

b)

đang vui vẻ tận hưởng

c)

đi du lịch xa

d)

làm việc nhóm hiệu quả

68.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "next to nothing" như trong tài liệu.

a)

gần như không có gì, tốn ít tiền

b)

rất đắt đỏ

c)

ở mức trung bình

d)

hoàn toàn miễn phí

69.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "to be up in arms about sth" như trong tài liệu.

a)

buồn và bực tức về vấn đề gì

b)

vui mừng vì thành tựu

c)

bàng quan không ý kiến

d)

ngạc nhiên thích thú

70.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "put yourself in one's shoes" như trong tài liệu.

a)

đặt mình vào vị trí của người khác

b)

giữ vững lập trường

c)

đưa ra phán xét nhanh

d)

đổi sở thích cá nhân

71.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "at all costs" như trong tài liệu.

a)

bằng mọi giá

b)

miễn là thuận tiện

c)

chỉ khi rảnh rỗi

d)

tùy vào hoàn cảnh

72.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "explore all avenues" như trong tài liệu.

a)

tìm mọi cách để làm gì

b)

tránh mọi phương án

c)

chỉ thử một cách duy nhất

d)

ngừng tìm giải pháp

73.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "on the ball" như trong tài liệu.

a)

hiểu và chủ động trong việc gì

b)

không tập trung vào nhiệm vụ

c)

chậm chạp thiếu trách nhiệm

d)

để người khác quyết định

74.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "throw in the towel" như trong tài liệu.

a)

bỏ cuộc

b)

kêu gọi hỗ trợ

c)

bắt đầu lại từ đầu

d)

kêu chiến thắng

75.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "down to earth" như trong tài liệu.

a)

thực tế, sát thực tế

b)

cao siêu bí ẩn

c)

mơ mộng viển vông

d)

thiếu thực tế nhưng hào nhoáng

76.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "full of beans" như trong tài liệu.

a)

tràn đầy năng lượng

b)

buồn ngủ rã rời

c)

bình thản yên ả

d)

đói và mệt

77.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "get a head start" như trong tài liệu.

a)

đi đầu, tiên phong

b)

về đích sau cùng

c)

khởi động muộn màng

d)

tạm nghỉ giữa chừng

78.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "hear on the grapevine" như trong tài liệu.

a)

nghe loáng thoáng về vấn đề đó

b)

nghe chính thức từ thông cáo

c)

tự suy diễn mà không nghe

d)

không có bất kỳ thông tin nào

79.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của cụm "hit the nail on the head" như trong tài liệu.

a)

nói chính xác, làm chính xác

b)

nói vòng vo khó hiểu

c)

đoán mò sai lệch

d)

làm qua loa đại khái

80.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "in the heat of the moment".

a)

Trong lúc bình tĩnh suy xét

b)

Trong lúc nóng giận, bốc đồng

c)

Trong lúc có kế hoạch từ trước

d)

Trong lúc vui mừng tột độ

81.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "it takes two to tango".

a)

Một người luôn chịu toàn bộ trách nhiệm

b)

Mọi chuyện đều do may mắn

c)

Cả hai bên cùng có trách nhiệm trong một việc xảy ra

d)

Chỉ người khởi xướng mới có lỗi

82.

Chọn nghĩa đúng của cụm "get/jump on the bandwagon".

a)

Rút lui khỏi một kế hoạch

b)

Tham gia vào một phong trào đang thịnh hành

c)

Phản đối xu hướng phổ biến

d)

Giữ khoảng cách với nhóm

83.

Chọn nghĩa đúng của cụm "keep something at bay".

a)

Giữ bí mật điều gì đó

b)

Ngăn ai/cái gì tiếp cận, kiểm soát không cho xảy ra

c)

Đẩy nhanh tiến độ công việc

d)

Giữ lại để dùng sau

84.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "kill two birds with one stone".

a)

Làm một việc nhưng không đạt được gì

b)

Giải quyết hai mục tiêu chỉ bằng một hành động

c)

Chọn cách an toàn nhất

d)

Trì hoãn để suy nghĩ thêm

85.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "last straw".

a)

Cơ hội cuối cùng để sửa sai

b)

Giọt nước tràn ly, điều cuối cùng khiến ai đó không chịu nổi

c)

Bước chuẩn bị đầu tiên

d)

Một giải pháp tạm thời

86.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "let sleeping dogs lie".

a)

Đào lại chuyện cũ để giải quyết triệt để

b)

Không nhắc lại chuyện không hay trong quá khứ để mọi chuyện yên ổn

c)

Tìm thêm bằng chứng mới

d)

Thảo luận công khai để rút kinh nghiệm

87.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "let the cat out of the bag".

a)

Cất giấu thông tin cẩn thận

b)

Tiết lộ bí mật một cách vô tình hoặc cố ý

c)

Đổi chủ đề trò chuyện

d)

Bịa ra câu chuyện mới

88.

Chọn nghĩa đúng của cụm "not playing with a full deck".

a)

Rất sáng suốt và nhạy bén

b)

Kém thông minh, suy nghĩ thiếu tỉnh táo

c)

Có đầy đủ thông tin để quyết định

d)

Hay thay đổi ý kiến liên tục

89.

Chọn nghĩa đúng của từ "deck" trong mục từ vựng đi kèm.

a)

Boong tàu, sàn tàu

b)

Kho hàng dưới lòng đất

c)

Đỉnh núi cao nhất

d)

Hành lang của tòa nhà

90.

Chọn nghĩa đúng của cụm "far cry from".

a)

Gần giống như

b)

Khác xa, hoàn toàn khác với

c)

Tiến bộ hơn một chút

d)

Được nâng cấp nhẹ

91.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "give (someone/something) the benefit of the doubt".

a)

Nghi ngờ và bác bỏ ngay lập tức

b)

Quyết định tin tưởng ai/điều gì khi chưa có đủ bằng chứng

c)

Trì hoãn quyết định vô thời hạn

d)

Yêu cầu bằng chứng dứt khoát trước khi tin

92.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "pull the wool over someone's eyes".

a)

Nói thẳng thắn, không giấu giếm

b)

Lừa dối/che mắt ai đó

c)

Tìm kiếm lời khuyên

d)

Nhìn nhận vấn đề khách quan

93.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "see eye to eye".

a)

Không đồng tình chút nào

b)

Miễn cưỡng chấp nhận

c)

Đồng ý hoàn toàn, cùng quan điểm

d)

Tránh thảo luận thêm

94.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "take something with a grain of salt".

a)

Tin hoàn toàn không nghi ngờ

b)

Nửa tin nửa ngờ, thận trọng khi tiếp nhận

c)

Phản đối mạnh mẽ

d)

Bỏ qua thông tin vì không liên quan

95.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "a taste of your own medicine".

a)

Được thưởng xứng đáng

b)

Bị đối xử lại theo đúng cách mình đã làm với người khác (gậy ông đập lưng ông)

c)

Tự chữa khỏi bệnh nhanh chóng

d)

Tránh xung đột bằng nhượng bộ

96.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "the whole nine yards".

a)

Một phần nhỏ của vấn đề

b)

Tất cả mọi thứ, toàn bộ

c)

Một nửa số lượng cần thiết

d)

Thêm phụ lục bổ sung

97.

Chọn nghĩa đúng của cấu trúc "wouldn't be caught dead (with/in...)".

a)

Rất tự hào khi sử dụng thứ gì đó

b)

Thà chết chứ không làm/không xuất hiện với thứ gì đó

c)

Sẵn sàng thử mọi thứ mới

d)

Luôn giữ thái độ trung lập

98.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "at the drop of a hat".

a)

Sau khi suy nghĩ rất lâu

b)

Ngay lập tức, không cần do dự

c)

Sau khi tham khảo ý kiến nhiều người

d)

Khi có thời gian rảnh

99.

Chọn nghĩa đúng của cụm "on the dot".

a)

Trước thời điểm quy định

b)

Đúng tại thời điểm đó, đúng giờ chính xác

c)

Sau thời điểm quy định một chút

d)

Bất cứ lúc nào trong ngày

100.

Chọn nghĩa đúng của cụm "and then some".

a)

Ít hơn mong đợi

b)

Nhiều hơn thế, vượt quá con số đã nêu

c)

Tương đương như đã kể

d)

Chỉ là ví dụ minh họa

101.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "find my feet".

a)

dần quen với việc gì

b)

kết thúc công việc của một ngày

c)

không chịu thay đổi thói quen, suy nghĩ

d)

rất sung sướng

102.

Chọn nghĩa đúng của cụm "before long".

a)

ngay bây giờ, chẳng bao lâu nữa

b)

thức khuya làm việc, học bài

c)

buồn

d)

vượt mất cơ hội

103.

Chọn nghĩa đúng của cụm "set in their ways".

a)

không chịu thay đổi thói quen, suy nghĩ

b)

dồn hết tiền bạc/tâm sức vào một thứ

c)

thư giãn

d)

nói ra điều gì đó không cần suy nghĩ đặc biệt

104.

Chọn nghĩa đúng của cụm "(the) bottom line".

a)

con số hoặc thông tin quan trọng

b)

thu hút sự chú ý của ai

c)

những đồ vật cũ, không có giá trị sử dụng

d)

thử sức làm việc gì đó

105.

Chọn nghĩa đúng của thành ngữ "burn the midnight oil".

a)

thức khuya làm việc, học bài

b)

rất sung sướng

c)

tiên tiến nhất trong lĩnh vực nào đó

d)

buồn phiền, chán ngán

106.

Chọn nghĩa đúng của cụm "call it all day".

a)

kết thúc công việc/nhiệm vụ của một ngày

b)

dồn hết tiền bạc/tâm sức vào một thứ

c)

làm gì đó rất vui

d)

không chịu thay đổi thói quen

107.

Chọn nghĩa đúng của cụm "over the moon".

a)

rất sung sướng

b)

buồn

c)

nói ra điều gì đó không cần suy nghĩ đặc biệt

d)

vượt mất cơ hội

108.

Chọn nghĩa đúng của cụm "(right) off the top of my head".

a)

nói ra một điều gì đó không cần suy nghĩ hoặc kiến thức đặc biệt

b)

kết thúc công việc của một ngày

c)

thử sức làm việc gì đó

d)

rất sung sướng

109.

Chọn nghĩa gần nhất với cụm "catch your/my/his eyes".

a)

thu hút sự chú ý của ai (mang tính lời mời/giới thiệu)

b)

buồn

c)

thư giãn

d)

vượt xa người khác ở một lĩnh vực

110.

Chọn nghĩa đúng của cụm "down in the dumps".

a)

buồn

b)

làm gì đó rất vui

c)

dồn hết tiền bạc/tâm sức vào một thứ

d)

tiên tiến nhất trong lĩnh vực nào đó

111.

Chọn nghĩa đúng của cụm "(on the) cutting edge".

a)

vượt xa người khác ở một lĩnh vực nào đó; tiên tiến nhất

b)

vượt mất cơ hội

c)

rất sung sướng

d)

không chịu thay đổi thói quen

112.

Chọn nghĩa đúng của cụm "put all your eggs in one basket".

a)

dồn hết tiền bạc/tâm sức vào một thứ

b)

thử sức làm việc gì đó

c)

buồn phiền, chán ngán

d)

những đồ vật cũ, không có giá trị sử dụng

113.

Chọn nghĩa đúng của cụm "chill out".

a)

thư giãn

b)

vượt mất cơ hội

c)

dần quen với việc gì

d)

rất ấn tượng, sốc vì tài năng ai đó

114.

Chọn nghĩa đúng của cụm "miss the beat".

a)

vượt mất cơ hội

b)

thức khuya làm việc, học bài

c)

tiên tiến nhất trong lĩnh vực nào đó

d)

ngay bây giờ, chẳng bao lâu nữa

115.

Chọn nghĩa đúng của cấu trúc "(to be) fed up with".

a)

buồn phiền, chán, chán ngán

b)

rất sung sướng

c)

những đồ vật cũ, không có giá trị sử dụng

d)

kết thúc công việc trong ngày

116.

Chọn nghĩa đúng của cụm "white elephant".

a)

những đồ vật cũ, không có giá trị sử dụng

b)

làm gì đó rất vui

c)

dần quen với việc gì

d)

thu hút sự chú ý của ai

117.

Chọn nghĩa đúng của cụm "get a kick out of something".

a)

làm gì đó rất vui

b)

buồn

c)

rất sung sướng

d)

kết thúc công việc của một ngày

118.

Chọn nghĩa đúng của cụm "try my hand at sth".

a)

thử sức làm công việc gì đấy

b)

dồn hết tiền bạc/tâm sức vào một thứ

c)

tiên tiến nhất trong lĩnh vực nào đó

d)

nói ra điều gì đó không cần suy nghĩ đặc biệt

119.

Chọn nghĩa đúng của cụm "blown away".

a)

cực kì sốc, ấn tượng với cái gì đó

b)

thư giãn

c)

không chịu thay đổi thói quen

d)

ngay bây giờ, chẳng bao lâu nữa

120.

Chọn nghĩa đúng của cụm "a big fan of something".

a)

thích cái gì

b)

buồn phiền, chán ngán

c)

vượt mất cơ hội

d)

những đồ vật cũ, không có giá trị sử dụng