wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề 2

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Một doanh nghiệp sản xuất ô tô sử dụng hệ thống ERP để quản lý tồn kho nội bộ và mạng Intranet để các chi nhánh báo cáo tài chính, nhưng không thực hiện bất kỳ giao dịch mua bán nào với khách hàng hay nhà cung cấp qua mạng. Theo định nghĩa chính xác trong giáo trình, hoạt động này được xếp loại là gì?

a)

Thương mại điện tử (E-commerce) vì có sử dụng công nghệ Internet

b)

Kinh doanh điện tử (E-business) nhưng chưa phải là Thương mại điện tử

c)

Thương mại điện tử B2E (Business-to-Employee)

d)

Thương mại điện tử cục bộ (Local E-commerce)

2.

Xét về đặc tính "Mật độ thông tin" (Information Density) của công nghệ TMĐT, tác động nghịch lý của nó đối với thị trường là gì?

a)

Nó làm tăng chi phí tìm kiếm thông tin cho người mua do quá tải thông tin

b)

Nó làm tăng sự bất cân xứng thông tin, giúp người bán định giá cao hơn

c)

Nó vừa làm tăng tính minh bạch về giá (có lợi cho người mua) nhưng cũng cho phép người bán thực hiện phân biệt giá (price discrimination) hiệu quả hơn

d)

Nó làm giảm khả năng cá nhân hóa sản phẩm do dữ liệu bị chuẩn hóa

3.

Shopee hoạt động bằng cách cung cấp nền tảng để các cá nhân mua hàng bán cho người khác (C2C), đồng thời có Shopee Mall dành cho các thương hiệu lớn bán hàng (B2C). Xét về nguồn doanh thu chính của mô hình nền tảng này, Shopee khác biệt hoàn toàn với một nhà bán lẻ trực tuyến thuần túy (như Amazon thời kỳ đầu tự nhập hàng bán) ở điểm nào?

a)

Shopee kiếm tiền chủ yếu từ chênh lệch giá mua-bán (Margin)

b)

Shopee đóng vai trò là "Nhà tạo lập thị trường" (Market Creator) và thu phí giao dịch/hoa hồng, trong khi nhà bán lẻ kiếm tiền từ doanh thu bán hàng (Sales)

c)

Shopee là mô hình "Cổng thông tin" (Portal) kiếm tiền từ quảng cáo hiển thị

d)

Shopee là "Nhà cung cấp nội dung" (Content Provider) kiếm tiền từ phí đăng ký

4.

Sự xuất hiện của các nền tảng du lịch trực tuyến (OTA) như Agoda hay Booking.com sau giai đoạn các hãng hàng không cố gắng bán vé trực tiếp là ví dụ của hiện tượng nào?

a)

Phi trung gian hóa (Disintermediation)

b)

Tái trung gian hóa (Re-intermediation)

c)

Cá nhân hóa (Personalization)

d)

Hiệu ứng mạng lưới (Network Effect)

5.

Một Startup công nghệ tại Việt Nam chỉ hoạt động trên App và Web, không có cửa hàng vật lý, chuyên kết nối người giúp việc với chủ nhà (như bTaskee). Theo phân loại tổ chức thương mại điện tử, đây là mô hình gì?

a)

Brick-and-Mortar

b)

Click-and-Mortar

c)

Pure-play (Tổ chức ảo)

d)

Industry Consortium (Liên minh ngành)

6.

Trong 8 yếu tố của mô hình kinh doanh, nếu một Startup trình bày: "Chúng tôi sẽ sử dụng KOLs trên TikTok để tiếp cận Gen Z", họ đang nói về yếu tố nào?

a)

Đề xuất giá trị (Value Proposition)

b)

Chiến lược thị trường (Market Strategy)

c)

Cơ hội thị trường (Market Opportunity)

d)

Mô hình doanh thu (Revenue Model)

7.

Mô hình kinh doanh của LinkedIn cho phép người dùng tạo hồ sơ miễn phí, nhưng phải trả tiền để xem ai đã xem hồ sơ của mình hoặc gửi tin nhắn cho người lạ (InMail). Đây chính xác là chiến lược doanh thu nào?

a)

Affiliate (Liên kết)

b)

Freemium (Miễn phí kết hợp trả phí)

c)

Transaction Fee (Phí giao dịch)

d)

Sales (Bán hàng)

8.

Sự khác biệt cốt lõi giữa Sàn giao dịch B2B (Exchange/Hub) và Mạng công nghiệp riêng (Private Industrial Network) là gì?

a)

Sàn giao dịch thuộc sở hữu của một doanh nghiệp lớn (người mua), trong khi Mạng riêng là thị trường độc lập

b)

Sàn giao dịch thường tập trung vào mua sắm giao ngay (spot purchasing) các hàng hóa gián tiếp, trong khi Mạng riêng tập trung vào mối quan hệ dài hạn và tích hợp chuỗi cung ứng

c)

Sàn giao dịch chỉ dành cho B2C, Mạng riêng dành cho B2B

d)

Sàn giao dịch an toàn hơn Mạng riêng

9.

Hình B2B cụ thể này là gì?

a)

E-procurement (Mua sắm điện tử)

b)

E-distributor (Nhà phân phối điện tử)

c)

B2B Exchange

d)

Industry Consortium

10.

Khi phân tích Lợi thế cạnh tranh (Competitive Advantage), khái niệm "Lợi thế của người đi đầu" (First-mover advantage) thường bị thách thức bởi khái niệm nào mà các công ty như Facebook (ra đời sau MySpace) hay Google (ra đời sau Yahoo) đã tận dụng thành công?

a)

Tài sản bổ sung (Complementary resources) và Lợi thế của người theo dõi nhanh (Fast-follower advantage)

b)

Bất cân xứng thông tin

c)

Chi phí chuyển đổi (Switching cost)

d)

Định giá động (Dynamic pricing)

11.

Một công ty khởi nghiệp sử dụng mô hình Crowdsourcing (như GoFundMe hoặc Kickstarter) để gây quỹ. Điều này thay đổi yếu tố nào trong mô hình kinh doanh truyền thống một cách rõ rệt nhất?

a)

Thay đổi "Cơ hội thị trường" bằng cách mở rộng ra toàn cầu

b)

Thay đổi cách tiếp cận "Vốn" và "Đội ngũ quản lý" thông qua việc dân chủ hóa khả năng tiếp cận vốn

c)

Loại bỏ hoàn toàn "Môi trường cạnh tranh"

d)

Thay thế "Đề xuất giá trị" bằng sản phẩm miễn phí

12.

Thế Giới Di Động áp dụng mô hình Click-and-Mortar. Lợi thế chiến lược lớn nhất của mô hình này so với các đối thủ Pure-play (chỉ bán online) tại thị trường Việt Nam là gì?

a)

Chi phí vận hành thấp hơn do không phải thuê mặt bằng

b)

Tận dụng mạng lưới cửa hàng làm kho hàng, điểm giao nhận và bảo hành, giúp giải quyết bài toán niềm tin và logistics chặng cuối

c)

Không phải đóng thuế cho các giao dịch online

d)

Khả năng bán hàng toàn cầu dễ dàng hơn

13.

Trong kỹ thuật Chuyển mạch gói (Packet Switching) - nền tảng của Internet, tại sao nó lại hiệu quả hơn Chuyển mạch kênh (Circuit Switching) của mạng điện thoại truyền thống?

a)

Vì nó thiết lập một đường truyền vật lý dành riêng cho suốt phiên làm việc, đảm bảo chất lượng

b)

Vì nó chia dữ liệu thành các gói nhỏ, các gói này có thể đi theo nhiều con đường khác nhau và tận dụng tối đa dung lượng đường truyền (không chiếm dụng độc quyền)

c)

Vì nó không cần địa chỉ IP đích

d)

Vì nó chỉ hoạt động trên mạng không dây

14.

Tổ chức nào chịu trách nhiệm chính trong việc xây dựng các tiêu chuẩn Web (như HTML, CSS, XML) để đảm bảo các trình duyệt khác nhau hiển thị trang web tương thích?

a)

ICANN (Internet Corporation for Assigned Names and Numbers)

b)

IETF (Internet Engineering Task Force)

c)

W3C (World Wide Web Consortium)

d)

ITU (International Telecommunication Union)

15.

Giao thức nào đảm bảo việc truyền tải tin cậy bằng cách xác nhận các gói tin đã đến nơi và yêu cầu gửi lại nếu bị mất (Re-transmission)?

a)

IP (Internet Protocol)

b)

TCP (Transmission Control Protocol)

c)

UDP (User Datagram Protocol)

d)

DNS (Domain Name System)

16.

Trong chu trình phát triển hệ thống (SDLC), bước nào tập trung vào việc trả lời câu hỏi "Chúng ta cần những chức năng kinh doanh gì?" (Business Objectives) và tạo ra "Yêu cầu thông tin" (Information Requirements)?

a)

Thiết kế hệ thống (System Design)

b)

Phân tích hệ thống (Systems Analysis)

c)

Kiểm thử (Testing)

d)

Xây dựng hệ thống (Building the System)

17.

Một doanh nghiệp quyết định chọn mô hình "Outsourcing Build" (Thuê ngoài xây dựng) nhưng "In-house Hosting" (Tự lưu trữ/vận hành). Rủi ro lớn nhất của sự kết hợp này đối với một doanh nghiệp phi công nghệ là gì?

a)

Chi phí xây dựng ban đầu quá cao

b)

Thiếu kỹ năng kỹ thuật nội bộ để bảo trì, sửa lỗi và vận hành hệ thống sau khi bàn giao

c)

Nhà cung cấp dịch vụ xây dựng sẽ ăn cắp dữ liệu khách hàng

d)

Tốc độ tải trang sẽ chậm hơn

18.

Trong kiến trúc website thương mại điện tử đa tầng (Multi-tier), tại sao tầng Cơ sở dữ liệu (Database Layer) thường được tách biệt khỏi tầng Máy chủ Web (Web Server Layer)?

a)

Để làm cho sơ đồ hệ thống trông phức tạp và chuyên nghiệp hơn

b)

Để tăng cường bảo mật và khả năng mở rộng (scalability) độc lập

c)

Để giảm chi phí phần cứng

d)

Vì phần mềm máy chủ Web không thể giao tiếp trực tiếp với khách hàng

19.

Để tối ưu hóa hiệu suất trang web (Website Optimization) cho người dùng toàn cầu, công cụ nào giúp lưu trữ nội dung tĩnh (ảnh, video) tới các máy chủ biên (Edge servers) gần người dùng nhất?

a)

CRM (Customer Relationship Management)

b)

CDN (Content Delivery Network)

c)

CMS (Content Management System)

d)

Data Warehouse

20.

Một tờ báo điện tử muốn tiếp cận lượng độc giả lớn nhất có thể với chi phí thấp nhất, đồng thời muốn nội dung của mình được Google (SEO) tìm thấy dễ dàng. Họ nên chọn giải pháp di động nào?

a)

Xây dựng Native App (Ứng dụng gốc) cho iOS và Android

b)

Xây dựng Mobile Web (Responsive Web Design)

c)

Chỉ phát triển ứng dụng cho Tablet

d)

Xây dựng ứng dụng Offline

21.

Một người dùng truy cập trang web của Lazada, xem một chiếc tai nghe Sony nhưng thoát ra mà không mua. Sau đó, khi người dùng này lướt Facebook, họ thấy quảng cáo hiển thị chính xác chiếc tai nghe Sony đó. Đây là ví dụ của kỹ thuật nào?

a)

Marketing cá nhân hóa (Personalization)

b)

Nhắm mục tiêu theo hành vi (Behavioral Targeting)

c)

Tiếp thị lại (Retargeting)

d)

Marketing liên kết (Affiliate Marketing)

22.

Trong chiến lược Email Marketing, sự khác biệt "chết người" giữa Email Spam và Email tuần tự (Drip/Sequential Email) dẫn đến hành vi mua hàng là gì?

a)

Spam gửi ngẫu nhiên số lượng lớn, trong khi Email tuần tự được gửi dựa trên hành động kích hoạt của người dùng (Trigger-based) và sự cho phép (Permission)

b)

Spam luôn chứa virus, còn Email tuần tự thì không

c)

Email tuần tự chỉ dùng cho khách hàng B2B, Spam dùng cho B2C

d)

Spam sử dụng văn bản thuần túy, Email tuần tự sử dụng hình ảnh đẹp

23.

Doanh nghiệp A muốn chạy quảng cáo để tăng nhận diện thương hiệu (Brand Awareness) cho sản phẩm nước giải khát mới, họ không quan tâm lắm đến việc khách hàng có bấm vào quảng cáo hay không. Mô hình tính phí nào là rủi ro thấp nhất cho mục tiêu này?

a)

CPC (Cost Per Click)

b)

CPA (Cost Per Action)

c)

CPM (Cost Per Mille/Thousand)

d)

Hybrid Model

24.

Một tờ báo điện tử viết một bài đánh giá về "Top 10 Laptop cho sinh viên", bài viết có giao diện giống hệt các bài báo thông thường khác trên trang, nhưng có dòng chữ nhỏ "Được tài trợ bởi Asus". Đây là hình thức quảng cáo gì?

a)

Display Ads (Quảng cáo hiển thị)

b)

Native Advertising (Quảng cáo tự nhiên/Quảng cáo gốc)

c)

Pop-up Ads

d)

Search Engine Marketing

25.

Chiến lược "Marketing Đuôi Dài" (Long Tail Marketing) hoạt động hiệu quả trên Internet chủ yếu nhờ vào hai yếu tố công nghệ nào?

a)

Chi phí tồn kho kỹ thuật số gần bằng 00 và Công cụ tìm kiếm/Hệ thống gợi ý

b)

Mạng xã hội và Email Marketing

c)

Băng thông rộng và màn hình độ phân giải cao

d)

Thanh toán trực tuyến và giao hàng nhanh

26.

Trong mô hình hành vi người tiêu dùng trực tuyến, yếu tố nào dưới đây thuộc về "Kỹ năng của người mua" (Clickstream behavior) ảnh hưởng đến quyết định mua hàng, khác với các yếu tố nhân khẩu học?

a)

Thu nhập và Tuổi tác

b)

Giới tính và Nghề nghiệp

c)

Thời gian lưu lại trên trang (Time on site) và Đường dẫn nhấp chuột (Click path)

d)

Giá trị thương hiệu

27.

Google AdSense khác biệt với Google Ads (AdWords) ở điểm cơ bản nào trong hệ sinh thái quảng cáo?

a)

Google Ads dành cho người mua quảng cáo (nhà quảng cáo), Google AdSense dành cho người bán chỗ quảng cáo (nhà xuất bản/chủ web)

b)

Google Ads là quảng cáo video, AdSense là quảng cáo văn bản

c)

Google Ads miễn phí, AdSense tính phí

d)

Không có sự khác biệt, chỉ là tên gọi cũ và mới

28.

Một công ty sử dụng phần mềm để tự động thu thập dữ liệu từ hàng nghìn bài đăng trên mạng xã hội, phân tích cảm xúc (sentiment analysis) để biết khách hàng đang nói tốt hay xấu về thương hiệu. Công nghệ này được gọi là gì?

a)

Social Marketing

b)

Social Listening (Lắng nghe mạng xã hội) / Data Mining

c)

Email Automation

d)

Viral Marketing

29.

Khái niệm "Viewability" (Khả năng xem) trong quảng cáo hiển thị giải quyết vấn đề nhức nhối nào của các nhà quảng cáo?

a)

Quảng cáo bị chặn bởi AdBlock

b)

Quảng cáo được tải trên trang web nhưng nằm ở vị trí người dùng không cuộn tới (below the fold) hoặc bị ẩn, khiến họ trả tiền cho lượt hiển thị "ảo"

c)

Quảng cáo có thiết kế xấu

d)

Người dùng không click vào quảng cáo

30.

Một cuộc tấn công vào hệ thống thanh toán bằng cách thay đổi địa chỉ IP của máy chủ phân giải tên miền (DNS), khiến người dùng gõ đúng địa chỉ "vietcombank.com.vn" nhưng lại bị đưa đến một trang web giả mạo có giao diện y hệt. Đây là hình thức tấn công gì?

a)

Phishing (Lừa đảo qua email)

b)

Pharming

c)

Sniffing (Nghe lén)

d)

DDoS

31.

Trong quy trình xử lý thẻ tín dụng trực tuyến, Cổng thanh toán (Payment Gateway) đóng vai trò gì khác biệt so với Ngân hàng thanh toán (Merchant Bank)?

a)

Cổng thanh toán lưu trữ tiền của người bán

b)

Cổng thanh toán là cầu nối kỹ thuật mã hóa và truyền dữ liệu từ website người bán đến mạng lưới ngân hàng, thay thế cho máy POS vật lý

c)

Cổng thanh toán phát hành thẻ cho người mua

d)

Cổng thanh toán chịu trách nhiệm vận chuyển hàng hóa

32.

Đặc điểm nào của Tiền mặt (Cash) mà các hệ thống thanh toán điện tử như Ví điện tử hay Thẻ tín dụng khó bắt chước nhất, dẫn đến sự ra đời của Tiền ảo (Cryptocurrency)?

a)

Tính di động (Portability)

b)

Tính ẩn danh (Anonymity) và không cần qua trung gian xác thực

c)

Tính bảo mật

d)

Khả năng chia nhỏ

33.

Apple Pay và Samsung Pay sử dụng công nghệ Tokenization (Mã hóa Token) để bảo mật. Điều này có nghĩa là gì khi bạn thanh toán tại cửa hàng?

a)

Số thẻ thực của bạn được gửi trực tiếp đến máy POS của người bán

b)

Số thẻ thực của bạn được thay thế bằng một chuỗi mã hóa dùng một lần (Token), người bán không bao giờ nhìn thấy số thẻ thật

c)

Bạn phải nhập mật khẩu Apple ID mỗi lần thanh toán

d)

Dữ liệu được lưu trên đám mây của người bán

34.

Một rủi ro lớn đối với người bán (Merchant) trong thanh toán thẻ tín dụng trực tuyến là "Chargeback (Bồi hoàn)". Điều này xảy ra khi nào?

a)

Khi người bán hoàn tiền tự nguyện cho khách

b)

Khi chủ thẻ khiếu nại với ngân hàng phát hành rằng họ không thực hiện giao dịch đó, và ngân hàng cưỡng chế thu hồi tiền từ người bán

c)

Khi hệ thống mạng bị lỗi

d)

Khi khách hàng trả tiền thừa

35.

SQL Injection là một kỹ thuật tấn công nguy hiểm nhằm vào đâu trong hệ thống TMĐT?

a)

Tấn công vào đường truyền mạng để nghe lén

b)

Tấn công vào Cơ sở dữ liệu (Database) thông qua các lỗ hổng trong việc kiểm tra dữ liệu đầu vào trên Web Form

c)

Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS) vào máy chủ web

d)

Tấn công vào trình duyệt của người dùng (Client-side)

36.

Khi một trang web sử dụng giao thức HTTPS và có chứng chỉ SSL/TLS (biểu tượng ổ khóa), điều này đảm bảo chính xác điều gì?

a)

Trang web này là uy tín, không lừa đảo và hàng hóa chất lượng

b)

Dữ liệu truyền giữa trình duyệt của bạn và máy chủ được mã hóa (Confidentiality) và Máy chủ đúng là máy chủ mà nó tuyên bố (Authenticity)

c)

Cơ sở dữ liệu của trang web không thể bị hack

d)

Máy tính của bạn không bị nhiễm virus

37.

Một hacker sử dụng mạng lưới hàng ngàn máy tính bị nhiễm mã độc (Botnet) để đồng loạt gửi yêu cầu truy cập đến Shopee, khiến hệ thống bị quá tải và người dùng thật không thể mua hàng. Đây là loại tấn công nào?

a)

Ransomware

b)

DDoS (Distributed Denial of Service)

c)

Man-in-the-Middle

d)

Insider Attack

38.

Sự khác biệt chính giữa Hacker mũ trắng (White hat) và Cracker (Black hat) được đề cập trong tài liệu là gì?

a)

Hacker mũ trắng tấn công vì tiền, Cracker tấn công vì danh tiếng

b)

Hacker mũ trắng tìm lỗ hổng để báo cáo và vá lỗi (Ethical hackers), trong khi Cracker có ý đồ xấu (phá hoại, trộm cắp)

c)

Hacker mũ trắng giỏi hơn Cracker

d)

Không có sự khác biệt

39.

(Pháp lý Việt Nam) Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP và Nghị định 85/2021/NĐ-CP, sự khác biệt cơ bản về nghĩa vụ thủ tục giữa một "Website thương mại điện tử bán hàng" (ví dụ: website của The Coffee House tự bán cà phê) và một "Sàn giao dịch thương mại điện tử" (ví dụ: Shopee) là gì?

a)

Cả hai đều phải "Đăng ký" với Bộ Công Thương

b)

Website bán hàng chỉ cần "Thông báo" (biểu tượng xanh), còn Sàn giao dịch phải "Đăng ký" (biểu tượng đỏ) và chịu sự giám sát chặt chẽ hơn

c)

Website bán hàng không cần làm gì, chỉ Sàn mới cần báo cáo

d)

Sàn giao dịch phải nộp thuế thay cho người bán, website bán hàng thì không

40.

(Đạo đức) Trong vấn đề đạo đức về dữ liệu lớn (Big Data), nếu áp dụng nguyên tắc "Bức rèm vô minh" (Veil of Ignorance) của John Rawls để quyết định xem có nên cho phép các công ty bán dữ liệu hành vi người dùng hay không, bạn sẽ phải tư duy như thế nào?

a)

Bạn sẽ ủng hộ việc bán dữ liệu vì bạn là chủ doanh nghiệp và muốn có lợi nhuận

b)

Bạn sẽ ra quyết định dựa trên giả định rằng bạn không biết mình sẽ là ai trong xã hội đó (có thể là CEO hưởng lợi, hoặc là người dùng bị lộ thông tin nhạy cảm), do đó bạn sẽ chọn phương án bảo vệ quyền lợi của kẻ yếu thế nhất

c)

Bạn sẽ chọn phương án mang lại lợi ích cho số đông (Utilitarianism)

d)

Bạn sẽ làm theo những gì luật pháp không cấm