WorksheetsCHƯƠNG 4
Total questions: 91
Worksheet time: 46mins
Mục tiêu chính của phân lớp dữ liệu là gì?
Dự đoán một giá trị số liên tục.
Dự đoán nhãn lớp (rời rạc, định danh) cho các đối tượng dữ liệu.
Gom nhóm các đối tượng tương đồng mà không biết nhãn.
Tìm các luật kết hợp giữa các thuộc tính.
Phân lớp dữ liệu thuộc nhóm học máy nào?
Học có giám sát (Supervised Learning).
Học không giám sát (Unsupervised Learning).
Học tăng cường (Reinforcement Learning).
Phân tích chuỗi thời gian.
Điểm khác biệt cơ bản giữa Phân lớp (Classification) và Hồi quy (Regression) là gì?
Phân lớp dự đoán nhãn định danh, Hồi quy dự đoán giá trị số liên tục.
Phân lớp cần dữ liệu huấn luyện, Hồi quy thì không.
Phân lớp chạy chậm hơn Hồi quy.
Không có sự khác biệt.
Quá trình phân lớp gồm 2 bước chính là gì?
Tiền xử lý dữ liệu và Khai phá luật.
Xây dựng mô hình (Learning) và Sử dụng mô hình (Testing).
Phân cụm và Giảm chiều dữ liệu.
Trích xuất đặc trưng và Rời rạc hóa.
Tập dữ liệu dùng để đánh giá độ chính xác của mô hình phải là:
Tập huấn luyện (Training set).
Tập kiểm thử (Test set) tách biệt hoàn toàn với tập huấn luyện.
Tập dữ liệu ban đầu chưa qua xử lý.
Tập dữ liệu chứa toàn bộ các trường hợp nhiễu.
Cấu trúc của một cây quyết định bao gồm các thành phần nào?
Nút gốc, nút nhánh và nút lá.
Nút cha và các nút láng giềng.
Các hàm số và các biến phụ thuộc.
Các trọng số và các lớp ẩn.
Trong cây quyết định, "Nút lá" (Leaf node) đại diện cho điều gì?
Một thuộc tính cần kiểm tra.
Một nhãn lớp (Class label).
Một tập con của dữ liệu.
Một giá trị trung bình.
Thuật toán nào sau đây chuyên dùng để xây dựng cây quyết định?
ID3, C4.5, CART.
Apriori, FP-Growth.
K-Means, DBSCAN.
Naive Bayes.
Độ đo Information Gain (Độ lợi thông tin) dựa trên khái niệm nào sau đây?
Khoảng cách Euclid.
Entropy (Độ hỗn loạn thông tin).
Xác suất hậu nghiệm.
Chỉ số Gini.
Khi tất cả các mẫu trong một tập dữ liệu đều thuộc về cùng một lớp, Entropy bằng:
1
0.5
0
Vô cùng
Thuộc tính được chọn làm nút phân chia (Splitting attribute) là thuộc tính có:
Entropy cao nhất.
Information Gain lớn nhất.
Gini Index lớn nhất.
Số lượng giá trị thuộc tính ít nhất.
Nhược điểm lớn nhất của độ đo Information Gain là:
Thiên vị (ưu tiên) các thuộc tính có quá nhiều giá trị (ví dụ: mã ID).
Tính toán quá phức tạp và chậm.
Không xử lý được các giá trị bị thiếu
Không thể dùng cho bài toán phân lớp nhị phân
Độ đo Gain Ratio (tỉ lệ độ lợi) được sinh ra nhằm mục đích gì?
Thay thế hoàn toàn Gini Index.
Khắc phục sự thiên vị của Information Gain đối với các thuộc tính nhiều giá trị.
Làm cho cây quyết định sâu hơn.
Tăng tốc độ xây dựng cây.
Chỉ số Gini Index là độ đo mặc định được sử dụng trong thuật toán nào?
ID3.
CART.
C4.5.
Naive Bayes.
Hiện tượng quá khớp (Overfitting) trong cây quyết định xảy ra khi:
Cây quá đơn giản và không học được quy luật.
Cây quá phức tạp, học cả những nhiễu và chi tiết đặc thù của tập huấn luyện.
Cây không có nút gốc.
Dữ liệu huấn luyện có quá ít thuộc tính.
Kỹ thuật Post-pruning (tỉa nhánh sau) được thực hiện như thế nào?
Dừng xây dựng cây khi dữ liệu còn quá ít.
Loại bỏ các nhánh gây nhiễu sau khi cây đã được xây dựng hoàn chỉnh.
Xóa bỏ các thuộc tính không quan trọng trước khi xây dựng cây.
Tăng thêm các nút lá để cây chi tiết hơn.
Thuật toán C4.5 xử lý thuộc tính có giá trị số liên tục bằng cách:
Loại bỏ các thuộc tính đó khỏi mô hình.
Rời rạc hóa bằng cách tìm một ngưỡng (threshold) phân tách tốt nhất.
Tính giá trị trung bình cộng của tất cả các giá trị.
Chuyển đổi tất cả thành giá trị 0 và 1.
Các luật IF-THEN được trích xuất từ cây quyết định bằng cách nào?
Đi từ nút gốc dọc theo các nhánh đến mỗi nút lá.
Đi ngược từ nút lá lên đến nút gốc.
Chỉ lấy các nút nằm ở giữa cây.
Chọn ngẫu nhiên các nút trên cây.
Định lý Bayes trong phân lớp dữ liệu dùng để tính toán:
Xác suất tiên nghiệm của các lớp.
Xác suất hậu nghiệm P(H∣X) của một lớp khi biết dữ liệu X .
Khoảng cách giữa các mẫu dữ liệu.
Độ lỗi của mô hình phân lớp.
Tại sao thuật toán Naive Bayes lại có tên là “Naive” (Ngây ngô)?
Vì nó là thuật toán đơn giản nhất.
Vì nó giả định các thuộc tính hoàn toàn độc lập với nhau trong một lớp.
Vì nó không cần tập dữ liệu huấn luyện.
Vì nó chỉ dự đoán được các nhãn lớp đơn giản.
Kỹ thuật làm mượt Laplace (Laplacian correction) được dùng khi:
Tập dữ liệu quá lớn khiến máy tính quá tải.
Có một xác suất thành phần bằng 0 , làm triệt tiêu xác suất cuối cùng.
Dữ liệu bị nhiễu quá nhiều ở các nút lá.
Số lượng thuộc tính lớn hơn số lượng mẫu.
Ưu điểm nổi bật nhất của Naive Bayes là:
Xử lý cực tốt các thuộc tính phụ thuộc nhau.
Tốc độ thực hiện nhanh, hiệu quả với các tập dữ liệu lớn.
Luôn đạt độ chính xác cao hơn cây quyết định.
Tự động loại bỏ các nhánh cây không cần thiết.
Thuật toán Naive Bayes sẽ phân lớp đối tượng X vào lớp Ci có:
Xác suất hậu nghiệm P(Ci∣X) nhỏ nhất.
Xác suất hậu nghiệm P(Ci∣X) lớn nhất (Maximum Posteriori).
Xác suất tiên nghiệm P(Ci) lớn nhất.
Giá trị trung bình của các thuộc tính lớn nhất.
Mục tiêu của máy vector hỗ trợ (SVM) là tìm ra:
Một điểm trung tâm cho mỗi lớp.
Một siêu phẳng (Hyperplane) phân cách các lớp với lề (Margin) tối đa.
Một tập hợp các luật IF - THEN
Một cấu trúc phân cấp các nút
“Vector hỗ trợ (Support Vectors) trong mô hình SVM là:”
Các điểm dữ liệu nằm xa siêu phẳng nhất.
Các điểm dữ liệu nằm sát siêu phẳng nhất, trực tiếp định nghĩa siêu phẳng.
Các biến mục tiêu trong tập dữ liệu.
Các trọng số được gán cho mỗi neuron.
“SVM có thể xử lý các bài toán phân lớp phi tuyến (không thẳng) nhờ vào:”
Kỹ thuật tia nhánh cây.
Hàm nhân (Kernel trick) để chuyển dữ liệu sang không gian chiều cao hơn.
Việc tính toán Entropy và Information Gain.
Việc bỏ qua các mẫu dữ liệu ở biên.
“Thuật toán K-Nearest Neighbors (KNN) thuộc nhóm học nào?”
Học tích cực (Eager Learning).
Học lười (Lazy Learning).
Học không giám sát (Unsupervised Learning).
Học tăng cường.
“Trong KNN, một đối tượng mới sẽ được phân lớp dựa vào:”
Cấu trúc của một cây quyết định đã được huấn luyện.
Đa số phiếu bầu từ nhãn lớp của K láng giềng gần nó nhất.
Phương trình của siêu phẳng tối ưu.
Tổng xác suất Bayes của tất cả thuộc tính.
“Các độ đo khoảng cách phổ biến được dùng trong KNN là:”
Khoảng cách Euclid.
Khoảng cách Manhattan.
Khoảng cách Minkowski.
Tất cả các phương án trên đều đúng.
“Một mạng thần kinh truyền thẳng đa lớp (Multi-layer Feed-forward) gồm:”
Duy nhất một lớp đầu vào.
Lớp đầu vào, một hoặc nhiều lớp ẩn và một lớp đầu ra.
Các nút lá và nút nhánh như cây quyết định
Các phương trình hồi quy tuyến tính nối tiếp nha
Thuật toán phổ biến nhất được dùng để huấn luyện mạng thần kinh là:
Thuật toán Apriori.
Thuật toán Lan truyền ngược (Back-propagation).
Thuật toán Eclat.
Thuật toán K-Means.
Đơn vị xử lý cơ bản trong mạng thần kinh mô phỏng tế bào thần kinh gọi là:
Neuron (hay Perceptron).
Kernel.
Support Vector.
Node Leaf.
Nhược điểm lớn nhất của mô hình Mạng thần kinh là:
Thời gian huấn luyện lâu và khó giải thích cơ chế bên trong (Black box).
Không thể xử lý được dữ liệu có nhãn.
Chỉ hoạt động được với dữ liệu văn bản.
Không thể áp dụng cho bài toán phân lớp.
Random Forest (Rừng ngẫu nhiên) là sự kết hợp của:
Nhiều mô hình hồi quy tuyến tính.
Nhiều cây quyết định được xây dựng ngẫu nhiên.
Một mạng thần kinh và một mô hình Bayes.
Nhiều siêu phẳng SVM khác nhau.
Kỹ thuật Bagging (Bootstrap Aggregating) hoạt động theo nguyên lý:
Lấy mẫu dữ liệu có thay thế để huấn luyện song song nhiều mô hình độc lập.
Xây dựng một cây duy nhất cực kỳ phức tạp.
Tập trung sửa lỗi của các mẫu bị phân lớp sai.
Giảm số lượng thuộc tính đầu vào.
Boosting là kỹ thuật huấn luyện các mô hình:
Một cách song song và độc lập hoàn toàn.
Một cách tuần tự, mô hình sau tập trung học từ sai lầm của mô hình trước.
Chỉ áp dụng cho hồi quy tuyến tính.
Luôn sử dụng các mô hình cây quyết định.
Hồi quy tuyến tính (Linear Regression) được sử dụng để:
Phân loại các đối tượng vào các nhóm định danh.
Dự đoán giá trị của một biến số liên tục dựa trên các biến độc lập.
Tìm kiếm các luật kết hợp trong giỏ hàng.
Gom nhóm dữ liệu không nhãn.
Hồi quy Logic (Logistic Regression) thực chất thường được dùng để:
Phân lớp nhị phân (dự đoán xác suất thuộc về lớp 0 hoặc lớp 1).
Tính giá trị trung bình của tập dữ liệu.
Tìm khoảng cách giữa các cụm.
Dự đoán giá cổ phiếu theo thời gian.
Phương pháp bình phương tối thiểu (Ordinary Least Squares) dùng để:
Tính Entropy cho cây quyết định.
Tìm đường thẳng (hoặc siêu phẳng) khớp nhất với dữ liệu trong hồi quy.
Tính xác suất trong Naive Bayes.
Tỉa nhánh cho Random Forest.
Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix) là công cụ dùng để:
Lưu trữ tập dữ liệu huấn luyện.
Hiển thị số lượng dự đoán đúng và sai cho mỗi lớp của mô hình.
Chuyển đổi dữ liệu định danh sang dữ liệu số.
Tính độ sâu của cây quyết định.
Độ chính xác (Accuracy) của mô hình phân lớp được tính bằng:
Tổng số mẫu dự đoán đúng chia cho tổng số mẫu dữ liệu.
Số mẫu dương tính đúng chia cho tổng số mẫu dự đoán dương tính.
Số mẫu dương tính đúng chia cho thực tế dương tính.
Tổng số lỗi chia cho tổng số mẫu.
Độ đo Precision (Độ xác thực) trả lời cho câu hỏi nào?
Có bao nhiêu mẫu thực tế Đúng đã được mô hình tìm thấy?
Trong số những mẫu mô hình dự đoán là Đúng, có bao nhiêu mẫu thực sự Đúng?
Mô hình đã dự đoán đúng được bao nhiêu phần trăm trên tổng thể?
Có bao nhiêu mẫu bị mô hình bỏ sót?
Độ đo Recall (Độ triệu hồi) hay Sensitivity (Độ nhạy) cho biết:
Tỉ lệ các mẫu thực tế Đúng được mô hình dự đoán chính xác.
Tỉ lệ các mẫu thực tế Sai được mô hình dự đoán chính xác.
Độ ổn định của mô hình khi thay đổi dữ liệu.
Thời gian mô hình cần để đưa ra kết quả.
Chỉ số F1-score được tính toán dựa trên:
Giá trị trung bình cộng của Accuracy và Precision.
Trung bình điều hòa (Harmonic mean) của Precision và Recall.
Tổng của tất cả các phần tử trong ma trận nhầm lẫn.
Hiệu số giữa độ chính xác huấn luyện và kiểm thử.
Khi tập dữ liệu bị mất cân bằng lớp trầm trọng, ta nên ưu tiên dùng độ đo nào?
Accuracy.
Precision, Recall và F1-score.
Số lượng thuộc tính.
Tốc độ huấn luyện.
Phương pháp K-fold Cross Validation được dùng để:
Giảm kích thước của tập dữ liệu huấn luyện.
Đánh giá khả năng tổng quát hóa của mô hình một cách khách quan hơn.
Loại bỏ hoàn toàn các thuộc tính bị thiếu giá trị.
Làm cho mô hình chỉ học trên tập kiểm thử.
Đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) biểu diễn mối quan hệ giữa:
Precision và Recall.
True Positive Rate (TPR) và False Positive Rate (FPR).
Accuracy và Error Rate.
Support và Confidence.
Giá trị AUC (Area Under Curve) của đường cong ROC càng gần 1 thì:
Mô hình phân lớp càng kém.
Mô hình phân lớp càng tốt (khả năng phân tách lớp mạnh).
Mô hình đang bị hiện tượng quá khớp cực nặng
Mô hình chỉ đang dự đoán ngẫu nhiên
Chi phí lỗi (Cost-sensitive learning) quan tâm đến điều gì?
Giá tiền mua phần mềm khai phá dữ liệu.
Việc phân lớp sai nhãn này có thể gây hậu quả nặng nề hơn nhãn kia.
Thời gian cần thiết để thu thập dữ liệu.
Số lượng neuron trong lớp ẩn.
Để đánh giá mô hình Dự báo/Hồi quy (nhãn liên tục), ta thường dùng:
Độ chính xác (Accuracy).
Sai số bình phương trung bình (RMSE) hoặc Sai số tuyệt đối trung bình (MAE).
Ma trận nhầm lẫn.
Độ lợi thông tin (Information Gain).
Trong thuật toán C4.5, Gain Ratio được dùng thay cho Information Gain để:
Tránh thiên vị các thuộc tính có nhiều giá trị.
Tạo ra cây quyết định nhị phân.
Tăng độ phức tạp của các nút lá.
Xử lý các mẫu dữ liệu bị nhiễu.
Hàm kích hoạt (Activation function) trong mạng thần kinh có vai trò:
Xóa bỏ các trọng số nhỏ.
Quyết định tín hiệu đầu ra của một neuron dựa trên tổng các đầu vào có trọng số.
Chuyển đổi dữ liệu số thành dữ liệu văn bản.
Đếm số lượng lớp ẩn trong mạng.
Phương pháp kiểm thử Hold-out là gì?
Sử dụng toàn bộ dữ liệu để huấn luyện.
Chia dữ liệu thành 2 tập riêng biệt: Huấn luyện (Train) và Kiểm thử (Test).
Giữ lại các mẫu bị sai để huấn luyện lại nhiều lần.
Chỉ lấy các mẫu dữ liệu mới nhất để đánh giá.
Chỉ số Gini Index đo lường điều gì của một tập dữ liệu?
Độ lợi thông tin thu được sau khi phân chia.
Độ bất thuần (impurity) hay độ hỗn loạn của các mẫu dữ liệu.
Khoảng cách giữa các trọng tâm của các lớp.
Xác suất hậu nghiệm của các thuộc tính độc lập.
Một cây quyết định bị coi là "Underfitting" khi:
Cây quá sâu và chi tiết.
Cây quá đơn giản, không đủ khả năng học quy luật của dữ liệu.
Cây có quá nhiều nút lá cùng nhãn.
Cây học thuộc lòng toàn bộ dữ liệu huấn luyện.
Thuật toán Naive Bayes thường hoạt động không hiệu quả khi:
Các thuộc tính hoàn toàn độc lập với nhau.
Các thuộc tính có mối tương quan (phụ thuộc) mạnh mẽ với nhau.
Tập dữ liệu huấn luyện có kích thước rất lớn.
Dữ liệu chỉ chứa các thuộc tính định danh.
Tham số C trong thuật toán SVM được dùng để điều chỉnh:
Số lượng neuron trong mạng.
Sự cân bằng giữa việc tối đa hóa lề (Margin) và việc chấp nhận sai số huấn luyện.
Độ sâu tối đa của các nhánh cây.
Tốc độ học của mô hình Bayes.
Thuật toán KNN gặp khó khăn lớn nhất (lời nguyền số chiều) khi:
Dữ liệu có quá nhiều thuộc tính (nhiều chiều).
Dữ liệu đã được chuẩn hóa min-max.
Số lượng mẫu dữ liệu quá ít.
Tất cả các thuộc tính đều là dữ liệu số.
Hàm lỗi (Loss function) trong mạng thần kinh dùng để:
Xác định số lượng lớp ẩn cần thiết.
Đo lường sự sai lệch giữa dự đoán và thực tế để cập nhật lại các trọng số.
Kích hoạt các neuron ở lớp đầu vào.
Chuyển đổi dữ liệu phi tuyến thành tuyến tính.
Kỹ thuật "Early Stopping" trong huấn luyện mạng thần kinh nhằm
Tiết kiệm điện năng cho máy tính.
Dừng huấn luyện khi độ lỗi trên tập kiểm thử bắt đầu tăng để tránh Overfitting.
Xóa bỏ các neuron không hoạt động.
Giảm số lượng lớp ẩn trong mạng.
Đặc điểm nổi bật của Random Forest so với Boosting là
Các cây thành phần được xây dựng song song và độc lập.
Các cây thành phần được xây dựng theo thứ tự trước sau.
Chỉ sử dụng duy nhất một thuộc tính tốt nhất cho mọi nút.
Luôn tạo ra một cây duy nhất cực lớn.
Trong hồi quy, hệ số xác định R2 (R-squared) cho biết
Độ chính xác của nhãn lớp dự đoán.
Tỉ lệ sự biến thiên của biến phụ thuộc được giải thích bởi các biến độc lập.
Khoảng cách Euclid giữa các điểm dữ liệu.
Số lượng các luật kết hợp đã tìm thấy.
Trong phương pháp kiểm tra chéo LOOCV (Leave-One-Out), số fold (K) bằng
10.
5.
Tổng số mẫu dữ liệu N.
1.
Độ đặc hiệu (Specificity) của mô hình phân lớp được tính bằng
Tỉ lệ các mẫu thực tế Sai được dự đoán đúng là Sai.
Tỉ lệ các mẫu thực tế Đúng được dự đoán đúng là Đúng.
Tỉ lệ các mẫu dự đoán Đúng nhưng thực tế là Sai.
Tổng số mẫu dự đoán đúng trên toàn bộ tập dữ liệu.
Trong ma trận nhầm lẫn, tổng của TP+FN (Đúng dương + Sai âm) chính là
Tổng số mẫu được dự đoán là Dương tính.
Tổng số mẫu thực tế là Dương tính (Actual Positive).
Tổng số mẫu dữ liệu trong tập kiểm thử.
Tổng số dự đoán đúng của mô hình.
Kỹ thuật Oversampling trong xử lý dữ liệu mất cân bằng là
Loại bỏ bớt các mẫu thuộc lớp đa số.
Tăng số lượng mẫu thuộc lớp thiểu số bằng cách sao chép hoặc sinh mẫu mới.
Giảm số lượng thuộc tính để mô hình chạy nhanh hơn
Thay đổi nhãn lớp của các mẫu bị sai
Thuật toán nào sau đây KHÔNG cần một bước huấn luyện mô hình rõ rệt?
Cây quyết định (Decision Tree).
K-láng giềng gần nhất (KNN).
Máy vector hỗ trợ (SVM).
Mạng thần kinh (Neural Networks).
Quá trình Lan truyền ngược (Back-propagation) dựa trên nguyên tắc toán học nào?
Định lý Bayes.
Quy tắc chuỗi (Chain rule) của đạo hàm.
Khoảng cách Manhattan.
Phép nhân ma trận đơn giản.
Một siêu phẳng trong không gian đa chiều của SVM có phương trình:
y=ax+b
wTx+b=0
P(A∣B)=P(B)P(B∣A)P(A)
Gain(A)=Info(D)−InfoA(D)
Out-of-Bag (OOB) error trong Random Forest được dùng để:
Đánh giá độ chính xác của mô hình mà không cần tập kiểm thử riêng.
Tính toán độ sâu tối đa của các cây.
Lọc bỏ các mẫu dữ liệu bị nhiễu trước khi train.
Tăng tốc độ huấn luyện của rừng.
Hồi quy Logistic sử dụng hàm Sigmoid để:
Chuyển đổi giá trị dự báo từ khoảng (−∞,+∞) về khoảng (0,1) .
Tìm đường thẳng phân cách tốt nhất giữa các điểm dữ liệu.
Tính toán độ lợi thông tin cho các nút lá.
Loại bỏ các vector hỗ trợ nằm quá xa.
Nhược điểm của phương pháp kiểm tra chéo (Cross Validation) là:
Không cung cấp kết quả đánh giá chính xác.
Chi phí tính toán cao vì phải huấn luyện mô hình nhiều lần.
Chỉ áp dụng được cho các tập dữ liệu cực lớn.
Làm cho mô hình dễ bị hiện tượng quá khớp hơn.
Cách phân chia một thuộc tính định danh (nominal) trong cây quyết định là gì?
Phân chia đa nhánh cho mỗi giá trị của thuộc tính đó
Luôn luôn chia thành đúng 2 nhánh nhị phân
Chuyển đổi các chữ thành số rồi tính trung bình
Chỉ lấy giá trị xuất hiện nhiều nhất làm nhánh
Nếu mô hình có Sensitivity (Độ nhạy) bằng 1.0, điều này có nghĩa là gì?
Mô hình dự đoán mọi mẫu đều đúng
Mô hình không bỏ sót bất kỳ mẫu thực tế dương tính nào (FN = 0)
Mô hình không dự đoán sai bất kỳ mẫu âm tính nào (FP = 0)
Mô hình chỉ hoạt động tốt trên tập huấn luyện
Đặc điểm chính của thuật toán ID3 là gì?
Sử dụng Information Gain và chỉ làm việc với thuộc tính định danh
Có thể xử lý trực tiếp các thuộc tính có giá trị số liên tục
Sử dụng kỹ thuật tỉa nhánh sau (Post-pruning) mặc định
Luôn tạo ra cây quyết định có độ sâu cố định
Trong hồi quy Logistic, nếu kết quả hàm Sigmoid là 0.7, mô hình sẽ phân lớp như thế nào?
Vào lớp 0
Vào lớp 1 (thường chọn ngưỡng là 0.5)
Không thể phân lớp được
Vào lớp trung gian
Trọng số của mỗi phiếu bầu trong KNN có thể được điều chỉnh theo yếu tố nào?
Thứ tự xuất hiện của các mẫu trong file dữ liệu
Khoảng cách (các láng giềng gần hơn có trọng số cao hơn)
Độ lớn của giá trị nhãn lớp
Số lượng thuộc tính của mẫu đó
Khi gặp dữ liệu bị thiếu trong quá trình dự báo, Naive Bayes sẽ xử lý như thế nào?
Dừng quá trình dự báo và báo lỗi
Bỏ qua thuộc tính bị thiếu và chỉ tính xác suất trên các thuộc tính hiện có
Thay thế giá trị thiếu bằng giá trị 0
Dự đoán nhãn lớp là nhãn phổ biến nhất
Bagging giúp làm giảm sai số của mô hình bằng cách:
Giảm phương sai (Variance) của mô hình.
Giảm độ lệch (Bias) của mô hình.
Loại bỏ các thuộc tính không quan trọng.
Tăng tốc độ huấn luyện trên CPU.
Một siêu phẳng phân cách trong SVM cho không gian 2 chiều là:
Một điểm đơn lẻ.
Một đường thẳng.
Một mặt phẳng 3D.
Một đường cong parabol.
Thuật toán nào được xem là đại diện tiêu biểu cho hướng tiếp cận thống kê?
Naive Bayes.
Apriori.
K-Means.
FP-Growth.
Phương pháp phân lớp Zero-R hoạt động như thế nào?
Sử dụng các luật kết hợp với độ tin cậy bằng 0.
Luôn dự đoán nhãn lớp xuất hiện nhiều nhất trong tập huấn luyện cho mọi mẫu mới.
Không sử dụng bất kỳ thuộc tính nào để phân lớp.
Luôn cho kết quả chính xác bằng 0.
Khái niệm "Margin" trong SVM được định nghĩa là:
Tổng số lượng các vector hỗ trợ.
Khoảng cách ngắn nhất từ siêu phẳng đến các mẫu dữ liệu gần nhất.
Sai số của mô hình trên tập kiểm thử.
Độ sâu của cây quyết định tương ứng.
Trong Random Forest, kết quả dự đoán cuối cùng của bài toán phân lớp là:
Giá trị trung bình cộng của dự đoán từ các cây.
Kết quả dựa trên đa số phiếu bầu (Majority Voting) từ các cây thành phần.
Kết quả của cây quyết định có độ chính xác cao nhất.
Kết quả của các cây được xây dựng cuối cùng.
Mô hình Perceptron đơn giản chỉ có thể giải quyết bài toán phân lớp:
Phi tuyến tính phức tạp.
Tuyến tính (có thể phân tách bằng một đường thẳng).
Các bài toán có hàng triệu thuộc tính.
Các bài toán không có dữ liệu huấn luyện.
Chỉ số R-Squared (R2) trong hồi quy nhận giá trị trong khoảng nào?
[−∞,+∞]
[0,1] (càng gần 1 mô hình càng khớp tốt).
[−1,1]
[0,100]
Trong cây quyết định, việc dừng phân chia sớm (Early Stopping) nhằm:
Làm cho cây sâu hơn.
Ngăn chặn hiện tượng quá khớp (Overfitting).
Tăng số lượng nút lá.
Xử lý các giá trị bị thiếu.
Phương pháp Stratified Cross Validation khác phương pháp thông thường ở chỗ:
Nó chạy nhanh hơn rất nhiều.
Nó đảm bảo tỉ lệ các lớp trong mỗi fold giống với tỉ lệ lớp trong toàn bộ tập dữ liệu.
Nó không chia dữ liệu thành nhiều phần.
Nó chỉ áp dụng cho dữ liệu dạng chuỗi thời gian.
Mục đích thực sự của việc xây dựng mô hình Phân lớp và Dự báo là:
Để lưu trữ dữ liệu một cách khoa học hơn.
Để dự đoán các giá trị hoặc nhãn lớp cho các đối tượng mới chưa biết trong tương lai.
Để thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong việc ra quyết định.
Để tìm ra các nhóm dữ liệu có đặc điểm tương đồng mà không cần nhãn
Thuật toán C4.5 xử lý dữ liệu bị thiếu bằng cách
Xoá bỏ các bản ghi có giá trị thiếu
Phân bổ mẫu đó vào tất cả các nhánh con với trọng số tương ứng
Điền giá trị trung bình của toàn bộ tập dữ liệu
Coi giá trị thiếu là một nhãn lớp riêng biệt
Tại sao cần thực hiện chuẩn hoá dữ liệu trước khi dùng KNN
Để thuật toán không bị thiên vị bởi các thuộc tính có đơn vị đo lỡn
Để làm cho dữ liệu trở nên đẹp hơn
Để chuyển đổi toàn bộ dữ liệu về dạng nhị phân
Để giảm bớt số lượng mẫu dữ liệu
