wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 45

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là:

a)

Một loại phần mềm diệt virus

b)

Hệ thống máy tính có khả năng thực hiện nhiệm vụ đòi hỏi trí tuệ con người

c)

Phần cứng máy tính thế hệ mới

d)

Mạng Internet tốc độ cao

2.

Ví dụ nào sau đây là ứng dụng của AI?

a)

Máy in

b)

Ổ cứng SSD

c)

Nhận diện khuôn mặt mở khóa điện thoại

d)

Bàn phím cơ

3.

Machine Learning là:

a)

Lập trình web

b)

Máy tự động sửa lỗi phần cứng

c)

Phương pháp giúp máy học từ dữ liệu

d)

Cài đặt phần mềm

4.

Deep Learning thường sử dụng mô hình nào?

a)

Cơ sở dữ liệu

b)

Mạng nơ-ron nhiều lớp

c)

Phần mềm đồ họa

d)

Bộ nhớ RAM

5.

Yếu tố quan trọng nhất để AI hoạt động hiệu quả là:

a)

Màn hình lớn

b)

Chuột không dây

c)

Dữ liệu

d)

Loa

6.

ChatGPT là ví dụ của:

a)

Phần mềm kế toán

b)

AI xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Trình duyệt web

d)

Hệ điều hành

7.

AI trong y tế có thể:

a)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ

b)

Dự đoán và hỗ trợ chẩn đoán bệnh

c)

Tự sản xuất thuốc

d)

Tạo bệnh án giả

8.

Nhận dạng giọng nói thuộc lĩnh vực:

a)

Xử lý ảnh

b)

An ninh mạng

c)

Xử lý ngôn ngữ và âm thanh

d)

Thiết kế đồ họa

9.

AI yếu (Narrow AI) là:

a)

AI có cảm xúc như con người

b)

AI làm được mọi việc

c)

AI thực hiện một nhiệm vụ cụ thể

d)

AI không cần dữ liệu

10.

Xe tự lái sử dụng AI để:

a)

Nghe nhạc

b)

Trang trí nội thất

c)

Nhận diện môi trường và đưa ra quyết định

d)

Tăng dung lượng pin

11.

Thuật toán trong AI dùng để:

a)

Trang trí giao diện

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Xử lý và phân tích dữ liệu

d)

Tăng tốc độ mạng

12.

AI có thể hỗ trợ giáo dục bằng cách:

a)

Thay thế toàn bộ giáo viên

b)

Cá nhân hóa việc học

c)

Xóa bài kiểm tra

d)

Tự động cho điểm ngẫu nhiên

13.

Một rủi ro của AI là:

a)

Không cần điện

b)

Sai lệch dữ liệu (bias)

c)

Không cần Internet

d)

Không cần phần mềm

14.

Dữ liệu huấn luyện càng chất lượng thì:

4 lines
15.

Một rủi ro của AI là:

a)

Không cần điện

b)

Sai lệch dữ liệu (bias)

c)

Không cần Internet

d)

Không cần phần mềm

16.

Dữ liệu huấn luyện càng chất lượng thì:

a)

AI càng hoạt động kém

b)

AI không thay đổi

c)

AI càng chính xác

d)

Máy tính chậm hơn

17.

AI trong thương mại điện tử dùng để:

a)

Phá hủy dữ liệu

b)

Gợi ý sản phẩm

c)

Giảm tốc độ web

d)

Xóa tài khoản

18.

Mạng nơ-ron nhân tạo mô phỏng theo:

a)

Ổ cứng

b)

Bộ nguồn

c)

Não người

d)

Bàn phím

19.

AI không nên được sử dụng khi:

a)

Thiếu dữ liệu minh bạch

b)

Có đủ dữ liệu

c)

Có kiểm soát con người

d)

Có quy định pháp luật

20.

AI trong nông nghiệp có thể:

a)

Dự đoán sâu bệnh

b)

Làm đất thủ công

c)

Thu hoạch bằng tay

d)

Trồng cây không cần nước

21.

Hệ thống đề xuất phim trên Netflix là:

a)

Hệ thống lưu trữ

b)

AI phân tích hành vi người dùng

c)

Máy chủ vật lý

d)

Cáp quang

22.

AI cần có gì để học?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Dữ liệu và thuật toán

c)

Chuột và bàn phím

d)

Máy in

23.

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) giúp máy:

a)

Sửa phần cứng

b)

Hiểu và tạo ngôn ngữ con người

c)

Tăng dung lượng RAM

d)

Thay pin

24.

Một ví dụ về AI trong ngân hàng là:

a)

Máy ATM

b)

Phát hiện giao dịch gian lận

c)

Thẻ nhựa

d)

Sổ tay

25.

AI có thể gây ảnh hưởng đến việc làm vì:

a)

Tạo thêm công việc

b)

Tự động hóa một số nghề

c)

Làm tăng lương

d)

Giảm Internet

26.

Thuật toán học có giám sát cần:

a)

Dữ liệu không nhãn

b)

Dữ liệu có nhãn

c)

Không cần dữ liệu

d)

Chỉ cần máy tính mạnh

27.

AI hoạt động tốt khi:

a)

Dữ liệu đầy đủ và chính xác

b)

Không có dữ liệu

c)

Không có kiểm soát

d)

Không có thuật toán

28.

Robot sử dụng AI để:

a)

Trang trí phòng

b)

Phân tích và phản ứng môi trường

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ

d)

Tắt nguồn

29.

Một vấn đề đạo đức của AI là:

a)

Màu sắc màn hình

b)

Quyền riêng tư dữ liệu

c)

Chuột bị

30.

dụng AI để:

a)

Trang trí phòng

b)

Phân tích và phản ứng môi trường

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ

d)

Tắt nguồn

31.

Một vấn đề đạo đức của AI là:

a)

Màu sắc màn hình

b)

Quyền riêng tư dữ liệu

c)

Chuột bị hỏng

d)

Bàn phím chậm

32.

AI trong giao thông thông minh giúp:

a)

Tăng ùn tắc

b)

Điều chỉnh đèn giao thông hợp lý

c)

Tắt camera

d)

Giảm tốc độ xe buýt

33.

Chatbot hoạt động dựa trên:

a)

Lưu trữ tệp

b)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên

c)

Cài đặt phần mềm

d)

Tăng tốc độ CPU

34.

Một cửa hàng online sử dụng AI để gợi ý sản phẩm nhưng khách hàng phản ánh rằng hệ thống luôn gợi ý sai nhu cầu. Nguyên nhân hợp lý nhất là:

a)

Máy chủ quá mới

b)

Dữ liệu hành vi người dùng chưa đủ hoặc không chính xác

c)

Internet quá nhanh

d)

Giao diện chưa đẹp

35.

Một bệnh viện triển khai AI hỗ trợ chẩn đoán bệnh qua ảnh X-quang. Để đảm bảo độ tin cậy, điều quan trọng nhất là:

a)

Máy tính có màn hình lớn

b)

Huấn luyện bằng dữ liệu y khoa chất lượng và được kiểm chứng

c)

Cài đặt nhiều phần mềm

d)

Giảm thời gian khám bệnh

36.

Hệ thống nhận diện khuôn mặt ở trường học thường nhận diện sai học sinh có ngoại hình tương tự nhau. Giải pháp phù hợp nhất là:

a)

Tắt hệ thống

b)

Thu thập thêm dữ liệu đa dạng và cải tiến mô hình

c)

Đổi camera màu khác

d)

Giảm ánh sáng

37.

Một công ty dùng AI sàng lọc hồ sơ xin việc nhưng nhiều ứng viên cho rằng hệ thống thiếu công bằng. Vấn đề có thể nằm ở:

a)

Máy tính cấu hình yếu

b)

Dữ liệu huấn luyện bị thiên lệch

c)

Phần mềm quá mới

d)

Internet chậm

38.

Một xe tự lái gặp tình huống bất ngờ trên đường mà hệ thống chưa từng “học” trước đó. Điều này cho thấy:

a)

AI luôn xử lý hoàn hảo mọi tình huống

b)

AI phụ thuộc vào dữ liệu đã được huấn luyện

c)

Xe không cần thuật toán

d)

Con người không cần can thiệp

39.

Một ứng dụng học tập dùng AI để cá nhân hóa bài tập cho từng họ

4 lines
40.

Một ứng dụng học tập dùng AI để cá nhân hóa bài tập cho từng học sinh. Lợi ích lớn nhất của giải pháp này là:

a)

Tăng khối lượng bài tập giống nhau cho mọi học sinh

b)

Giảm vai trò giáo viên

c)

Phù hợp năng lực và tiến độ từng học sinh

d)

Thay thế hoàn toàn lớp học

41.

Một hệ thống AI dự đoán giá cổ phiếu dựa trên dữ liệu 5 năm trước nhưng kết quả hiện tại không chính xác. Nguyên nhân có thể là:

a)

Máy tính bị lỗi

b)

Thị trường thay đổi, dữ liệu cũ không còn phù hợp

c)

Bàn phím hỏng

d)

Thiếu chuột

42.

Một chatbot chăm sóc khách hàng trả lời sai các câu hỏi phức tạp. Giải pháp hợp lý nhất là:

a)

Xóa chatbot

b)

Cập nhật dữ liệu huấn luyện và cải thiện mô hình NLP

c)

Tăng kích thước màn hình

d)

Giảm số lượng khách hàng

43.

Hệ thống AI trong nông nghiệp dự đoán sai bệnh cây trồng do ảnh chụp thiếu ánh sáng. Điều này cho thấy:

a)

AI không cần chất lượng dữ liệu

b)

Chất lượng dữ liệu đầu vào ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả

c)

Camera không quan trọng

d)

Thuật toán không cần cải tiến

44.

Một thành phố dùng AI điều chỉnh đèn giao thông nhưng gây ùn tắc vào giờ cao điểm. Hành động phù hợp nhất là:

a)

Tắt toàn bộ hệ thống

b)

Phân tích lại dữ liệu giao thông và điều chỉnh thuật toán

c)

Loại bỏ đèn giao thông

d)

Không cần xử lý

45.

Một học sinh sử dụng AI để làm toàn bộ bài tập mà không tự học. Hệ quả lâu dài có thể là:

a)

Nâng cao tư duy độc lập

b)

Phụ thuộc công nghệ và giảm khả năng tự suy nghĩ

c)

Không ảnh hưởng gì

d)

Tăng kỹ năng lập trình