wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bệnh Newcastle và Bệnh cúm gia cầm (Phần 1)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Bệnh Newcastle chủ yếu xảy ra ở loài nào trong chăn nuôi gia cầm?

a)

Ở gà nuôi thương phẩm

b)

Ở vịt nuôi thịt

c)

Ở ngan nuôi thịt

d)

Ở chim bồ câu nuôi

e)

Ở cút nuôi trứng

2.

Vật chất di truyền của virus Paramyxovirus gây bệnh Newcastle là gì?

a)

DNA sợi kép dài

b)

RNA sợi đơn âm

c)

DNA vòng nhỏ

d)

RNA sợi đôi ổn định

e)

Protein mã hóa độc lực

3.

Đặc điểm nổi bật của bệnh Newcastle là gì ở cơ quan tiêu hóa và hô hấp?

a)

Tắc nghẽn ruột cấp tính

b)

Xuất huyết tiêu hóa mạnh

c)

Loét miệng kéo dài

d)

Phù nề khí quản nhẹ

e)

Viêm gan mạn tính

4.

Con đường lây lan của bệnh Newcastle có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lây nhanh ở mọi lứa tuổi

b)

Chỉ lây ở gà non

c)

Chỉ lây qua trứng

d)

Chỉ lây qua côn trùng

e)

Không lây khi trời lạnh

5.

Biện pháp phòng bệnh Newcastle khi chưa có dịch là gì?

a)

Ngừng cho ăn tạm thời

b)

Chỉ cho uống kháng sinh

c)

Thay giống gà mới ngay

d)

Chỉ cách ly đàn bệnh

e)

Khử trùng và tiêm vaccine

6.

Khi có dịch Newcastle, việc nào sau đây đúng quy định phòng dịch?

a)

Tiêu hủy gia cầm bệnh

b)

Bán nhanh để thu hồi vốn

c)

Tiêm kháng sinh liều cao

d)

Nhốt chung với đàn khỏe

e)

Ngừng vệ sinh chuồng trại

7.

Vì sao bệnh cúm gia cầm dễ bùng phát thành dịch lớn?

a)

Vì chuồng trại chật hẹp

b)

Virus cúm biến đổi mạnh

c)

Do thức ăn nhiễm độc

d)

Vì khí hậu quá nóng

e)

Do thiếu nước uống

8.

Virus gây bệnh cúm gia cầm thuộc type nào và vật chất di truyền gì?

a)

Type D, RNA

b)

Type A, RNA

c)

Type A, DNA

d)

Type C, RNA

e)

Type B, DNA

9.

Subtype virus cúm gia cầm được nhắc đến phổ biến trong tài liệu là gì?

a)

H7N9 chỉ ở người

b)

H3N2 chủ yếu ở bò

c)

H9N2 không gây sốt

d)

H1N1 lành tính hơn

e)

H5N1 nguy hiểm cao

10.

Triệu chứng chung ở giai đoạn đầu cúm gia cầm liên quan đến hệ nào sau đây?

a)

Tiết niệu, da, nội tiết

b)

Xương, cơ, khớp

c)

Tiêu hóa, hô hấp, thần kinh

d)

Sinh sản, gan, thận

e)

Miễn dịch, máu, mắt

11.

Biện pháp phòng cúm gia cầm khi chưa có dịch bao gồm gì?

a)

Tiêu độc, khử trùng, tiêm vaccine

b)

Giảm khẩu phần ăn xuống

c)

Chỉ phun nước rửa chuồng

d)

Thay đổi giống vịt nhập

e)

Cho uống thuốc bổ hằng ngày

12.

Trong ổ dịch cúm gia cầm, hành động nào giúp kiểm soát lây lan đúng nhất?

a)

Cấm buôn bán, tiêu hủy đàn bệnh

b)

Tăng cường vận chuyển đi xa

c)

Giấu dịch để tránh kiểm tra

d)

Dùng thuốc kháng sinh phổ rộng

e)

Thả gia cầm ra đồng ngay

13.

Bệnh cúm gia cầm có thể lây sang người gây hậu quả gì nghiêm trọng nhất?

a)

Gây tử vong ở người

b)

Chỉ gây sốt nhẹ

c)

Chỉ gây viêm da

d)

Không ảnh hưởng sức khỏe

14.

Tác nhân gây bệnh tụ huyết trùng ở gia cầm là vi khuẩn nào?

a)

Staphylococcus aureus

b)

Salmonella enterica

c)

Escherichia coli

d)

Pasteurella multocida

15.

Bệnh tụ huyết trùng gia cầm thuộc nhóm vi khuẩn nào theo nhuộm Gram?

a)

Gram biến đổi thất thường

b)

Không nhuộm Gram

c)

Gram dương gây ra

d)

Gram âm gây ra

16.

Đặc điểm lâm sàng quan trọng của tụ huyết trùng ở gia cầm là gì?

a)

Chỉ tiêu chảy kéo dài

b)

Chỉ viêm phổi nhẹ

c)

Chỉ giảm ăn tạm thời

d)

Nhiễm trùng máu tiến triển

17.

Khi phát hiện gia cầm mắc bệnh cúm, cần làm gì đầu tiên?

a)

Tự điều trị bằng thảo dược

b)

Chuyển sang chuồng kín

c)

Báo cho thú y địa phương

d)

Bán nhanh để giảm lỗ

18.

Biện pháp phòng bệnh tụ huyết trùng nào sau đây đúng?

a)

Tiêm vaccine đúng quy định

b)

Nuôi nhốt quá nóng

c)

Giảm thông thoáng chuồng

d)

Không cần vệ sinh

19.

Nguyên tắc điều trị tụ huyết trùng ở đàn gia cầm là gì?

a)

Ngừng ăn hoàn toàn

b)

Chỉ dùng thuốc hạ sốt

c)

Chỉ điều trị con bệnh nặng

d)

Điều trị dự phòng cho toàn đàn

20.

Kháng sinh nào có thể dùng trong điều trị tụ huyết trùng theo hướng dẫn nhà sản xuất?

a)

Rifampicin hoặc Isoniazid

b)

Vancomycin hoặc Linezolid

c)

Streptomycin hoặc Tetracyclin

d)

Penicillin hoặc Amoxicillin