wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phép Biện Chứng và Phương Pháp Siêu Hình (Phần 1)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp biện chứng duy vật khác căn bản với phương pháp siêu hình ở điểm nào sau đây?

a)

Nghiên cứu sự vật trong trạng thái cô lập

b)

Thừa nhận sự tồn tại của mâu thuẫn

c)

Xem xét sự vật trong mối liên hệ phổ biến và vận động phát triển

d)

Nhấn mạnh vai trò của yếu tố chủ quan

2.

Quan điểm nào dưới đây thể hiện đặc trưng điển hình của phương pháp siêu hình?

a)

Sự phát triển là kết quả của đấu tranh giữa các mặt đối lập

b)

Sự vật chỉ thay đổi về lượng, không thay đổi về chất

c)

Sự vật vừa thống nhất vừa đấu tranh

d)

Sự phát triển diễn ra theo đường xoáy ốc

3.

Việc nghiên cứu một hiện tượng xã hội chỉ trong trạng thái “đã hoàn thành”, không xét đến quá trình hình thành và phát triển của nó phản ánh phương pháp nào?

a)

Phương pháp biện chứng

b)

Phương pháp siêu hình

c)

Phương pháp phân tích – tổng hợp

d)

Phương pháp lịch sử – cụ thể

4.

Điểm hạn chế cơ bản của phương pháp siêu hình là gì?

a)

Không thừa nhận vai trò của thực tiễn

b)

Không thừa nhận tính khách quan của thế giới

c)

Không nhận thức được nguồn gốc bên trong của sự phát triển

d)

Không sử dụng tư duy logic

5.

Phương pháp biện chứng yêu cầu khi nhận thức sự vật phải:

a)

Xem xét sự vật trong sự thống nhất của các mặt đối lập

b)

Phân tích sự vật trong trạng thái đứng im

c)

Tuyệt đối hóa một mặt của sự vật

d)

Tách rời sự vật khỏi điều kiện lịch sử cụ thể

6.

Nhận định nào sau đây KHÔNG phù hợp với phương pháp biện chứng duy vật?

a)

Sự phát triển mang tính khách quan

b)

Mọi sự vật đều vận động và phát triển

c)

Sự phát triển có tính kế thừa

d)

Phát triển là quá trình tích lũy thuần túy về lượng

7.

Phương pháp siêu hình thường dẫn đến sai lầm nhận thức nào?

a)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Bảo thủ, trì trệ, giáo điều

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa tương đối

8.

Khi xem xét một chính sách y tế mà chỉ dựa vào hiệu quả trước mắt, không tính đến tác động lâu dài và mối liên hệ xã hội, người ta đã sử dụng phương pháp nào?

a)

Phương pháp biện chứng

b)

Phương pháp lịch sử

c)

Phương pháp hệ thống

d)

Phương pháp siêu hình

9.

Luận điểm nào thể hiện rõ ưu thế của phương pháp biện chứng trong nhận thức khoa học?

a)

Giúp phát hiện các mối liên hệ bản chất và xu hướng phát triển

b)

Giúp mô tả chính xác trạng thái hiện tại của sự vật

c)

Giúp loại bỏ hoàn toàn yếu tố chủ quan

d)

Giúp đơn giản hóa quá trình nghiên cứu

10.

Trong thực tiễn công tác, việc kết hợp phân tích tình huống cụ thể với dự báo xu hướng phát triển thể hiện:

a)

Sự vận dụng phương pháp biện chứng

b)

Sự phụ định phương pháp luận

c)

Sự vận dụng phương pháp siêu hình

d)

Sự vận dụng trực giác thuần túy

11.

Biện chứng khách quan được hiểu là:

a)

Phép biện chứng của thế giới vật chất, độc lập với ý thức

b)

Phương pháp tư duy do con người sáng tạo ra

c)

Phép biện chứng tồn tại trong tư duy con người

d)

Hệ thống khái niệm logic của triết học

12.

Biện chứng chủ quan thực chất là:

a)

Sự vận động của các sự vật tự nhiên

b)

Hệ thống niềm tin cá nhân

c)

Sự phản ánh biện chứng khách quan vào trong tư duy

d)

Hoạt động cảm tính của con người

13.

Mối quan hệ đúng đắn giữa biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan là:

a)

Hoàn toàn tách rời nhau

b)

Đồng nhất tuyệt đối với nhau

c)

Biện chứng khách quan quyết định biện chứng chủ quan

d)

Biện chứng chủ quan quyết định biện chứng khách quan

14.

Nhận định nào sau đây thể hiện quan điểm duy vật biện chứng?

a)

Hiện thực tồn tại nhờ vào tư duy

b)

Tư duy tạo ra các quy luật vận động của thế giới

c)

Các quy luật của tư duy phản ánh các quy luật của hiện thực

d)

Quy luật biện chứng là sản phẩm thuần túy của tư duy

15.

Điểm khác nhau căn bản giữa biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan là ở:

a)

Cách thức vận động

b)

Phạm vi tác động

c)

Nội dung phản ánh

d)

Hình thức biểu hiện

16.

Việc con người nhận thức và vận dụng đúng quy luật “lượng – chất” trong quản lý y tế thể hiện:

a)

Biện chứng khách quan

b)

Chủ nghĩa kinh nghiệm

c)

Biện chứng chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm

17.

Nhận định nào sau đây là SAI theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Biện chứng chủ quan có thể tách rời biện chứng khách quan

b)

Biện chứng chủ quan là sự phản ánh biện chứng khách quan

c)

Biện chứng khách quan tồn tại độc lập với ý thức

d)

Giữa biện chứng khách quan và chủ quan có mối liên hệ chặt chẽ

18.

Trong hoạt động nhận thức khoa học, sai lầm nào dễ xảy ra nếu tuyệt đối hóa biện chứng chủ quan?

a)

Rơi vào chủ nghĩa kinh nghiệm

b)

Máy móc, giáo điều

c)

Phủ nhận vai trò của tư duy

d)

Rơi vào chủ nghĩa duy tâm

19.

Luận điểm nào thể hiện đúng nhất sự thống nhất giữa biện chứng khách quan và biện chứng chủ quan?

a)

Thế giới vận động theo ý chí con người

b)

Tư duy con người sao chép nguyên xi hiện thực

c)

Tư duy phản ánh hiện thực và được kiểm nghiệm bằng thực tiễn

d)

Thực tiễn không liên quan đến tư duy

20.

Ý nghĩa phương pháp luận quan trọng nhất rút ra từ mối quan hệ giữa biện chứng khách quan và chủ quan là:

a)

Phủ nhận vai trò của nhân tố con người

b)

Có thể thay đổi quy luật khách quan bằng ý chí

c)

Phải xuất phát từ hiện thực khách quan, tôn trọng quy luật

d)

Chỉ cần nắm vững lý luận là đủ