WorksheetsSinh lý thần kinh: Thân não, đồi thị, hạ đồi, hệ viền
Total questions: 80
Worksheet time: 40mins
Thân não bao gồm các thành phần nào sau đây?
Hành não, cầu não và tiểu não.
Hành não, cầu não và não giữa.
Đồi thị, hạ đồi và não giữa.
Đại não, tiểu não và thân não.
Hành não đóng vai trò là trung tâm dẫn truyền các xung động cảm giác từ vùng nào?
Chỉ vùng đầu mặt.
Da, mắt, niêm mạc miệng, họng, mũi, tai và các cơ quan nội tạng như phổi, tim.
Chỉ các cảm giác bản thể có ý thức.
Cảm giác thị giác và khứu giác.
Trung khu hô hấp nằm ở vị trí nào trong thân não?
Não giữa.
Cầu não.
Hai bên hành não.
Cuống đại não.
Nhóm hô hấp lưng nằm ở vị trí nào và có chức năng gì chủ yếu?
Bụng hành não, thực hiện hít vào và thở ra.
Lưng hành não, chủ yếu thực hiện chức năng hít vào.
Cầu não, điều hòa nhịp thở.
Não giữa, kiểm soát hô hấp khi gắng sức.
Phản xạ nào sau đây được điều hòa bởi hành não thông qua dây thần kinh số X?
Phản xạ nhai.
Phản xạ bài tiết dịch vị, tụy, mật.
Phản xạ chớp mắt.
Phản xạ cử động nhãn cầu.
Khi cắt bỏ liên lạc giữa nhân đỏ và tủy gai, hiện tượng gì sẽ xảy ra?
Cơ mềm (giảm trương lực cơ).
Trương lực cơ tăng làm các cơ co cứng.
Mất hoàn toàn khả năng vận động.
Không ảnh hưởng đến trương lực cơ.
Nhân lưới ở vị trí nào có tác dụng ức chế các cơ duỗi?
Nhân lưới – cầu não.
Nhân lưới – hành não.
Nhân đỏ.
Nhân tiền đình.
Hệ lưới hoạt hoá truyền tín hiệu đến vỏ não thông qua trạm dừng nào?
Hạ đồi.
Đồi thị.
Hạch nền.
Tiểu não.
Tín hiệu thần kinh từ các tế bào khổng lồ ở đồi thị có đặc điểm gì?
Tác dụng kéo dài vài phút.
Tạo điện thế động mạnh, tác dụng chỉ trong vài mili giây.
Dẫn truyền rất chậm.
Tiết ra serotonin.
Chất dẫn truyền thần kinh nào được tiết ra bởi một trong các cơ chế ức chế của hệ lưới?
Acetylcholine.
Dopamine.
Serotonin.
Norepinephrine.
Nhân xanh (Locus coeruleus) đóng vai trò quan trọng trong giai đoạn nào của giấc ngủ?
Giấc ngủ sóng chậm.
Giấc ngủ cử động mắt nhanh (REM).
Trạng thái thức tỉnh hoàn toàn.
Giai đoạn mới bắt đầu ngủ.
Dopamine là chất dẫn truyền thần kinh chủ yếu được tiết ra từ đâu?
Nhân đường giữa.
Chất đen.
Nhân đỏ.
Nhân lưới cầu não.
Sự phá hủy hệ thống tiết dopamine ở chất đen dẫn đến bệnh lý nào?
Huntington.
Parkinson.
Lão thị.
Hội chứng Dejerin Roussy.
Chất dẫn truyền thần kinh nào được tiết ra ở tận cùng các sợi từ tế bào khổng lồ của hệ lưới hoạt hoá để gây trạng thái tỉnh táo?
Serotonin.
Acetylcholine.
GABA.
Dopamine.
Đặc điểm nào sau đây thuộc về giấc ngủ cử động mắt nhanh (REM)?
Chiếm phần lớn thời gian ngủ mỗi đêm.
Thường kèm theo giấc mơ sinh động và khó đánh thức.
Trương lực cơ tăng mạnh.
Nhịp tim và nhịp thở rất ổn định.
Nhân tiền đình bên nhận tín hiệu chủ yếu từ cấu trúc nào?
Các ống bán khuyên.
Soan nang và cầu nang.
Cơ quan Corti.
Nhân đỏ.
Vai trò của cơ quan tiền đình là gì?
Nghe và phân tích âm thanh.
Cảm giác và điều chỉnh tư thế khi cơ thể thay đổi vị trí, mất thăng bằng.
Điều hòa nhịp thở.
Phân tích màu sắc ánh sáng.
Rung giật nhãn cầu là một phản xạ liên quan đến cấu trúc nào?
Nhân đỏ.
Cơ quan tiền đình.
Đồi thị.
Hạch nền.
Não giữa bao gồm các thành phần chính nào?
Cuống đại não và củ não sinh tư.
Phần trên gồm cống não Sylvius, nhân dây III, IV và nhân đỏ; phần dưới là cuống não.
Đồi thị và hạ đồi.
Cầu não và hành não.
Dải Reil giữa có chức năng dẫn truyền cảm giác gì qua đồi thị lên vùng đỉnh?
Thính giác.
Cảm giác sâu và cảm giác bản thể có ý thức.
Thị giác.
Đau và nhiệt độ.
Đồi thị được coi là trung tâm dưới vỏ của loại cảm giác nào?
Chỉ cảm giác đau.
Mọi cảm giác của cơ thể.
Chỉ thính giác và thị giác.
Cảm giác khứu giác.
Nhóm nhân thalamus nào của đồi thị nhận thông tin thị giác từ thể gối ngoài và truyền lên vỏ não thị giác?
Thể gối trong.
Các nhân chuyển tiếp của nhóm nhân đặc hiệu.
Nhân bụng sau.
Nhân trước đồi thị.
Nhân bụng sau của đồi thị tiếp nhận các loại cảm giác nào?
Thị giác và thính giác.
Xúc giác, nhiệt độ, đau, vị giác, vận động và nội tạng.
Chỉ cảm giác thăng bằng.
Cảm giác khứu giác.
Nhân trước đồi thị kết hợp với hệ viền tham gia vào cấu trúc nào sau đây?
Vòng hạch nền.
Vòng cảm xúc Papez.
Hệ thống lưới hoạt hóa.
Vỏ nhĩ.
Nhân lưng giữa (MD) của đồi thị có vai trò quan trọng trong quá trình nào?
Điều hòa nhịp tim.
Cảm xúc và ghi nhận trí nhớ.
Điều hòa thân nhiệt.
Phản xạ ánh sáng.
Nhóm nhân không đặc hiệu của đồi thị bao gồm các nhân nào?
Thể gối ngoài và thể gối trong.
Nhân trong lá và nhân lưới.
Nhân bụng trước và nhân bụng bên.
Khối sau (pulvinar).
Khi bị tổn thương đồi thị, bệnh nhân thường gặp triệu chứng "loạn cảm giác" có đặc điểm gì?
Mất hoàn toàn cảm giác.
Tăng cảm giác "tự phát".
Chỉ mất cảm giác thị giác.
Giảm trương lực cơ.
Hội chứng Dejerin Roussy do tổn thương đồi thị có biểu hiện đặc trưng nào?
Ngủ gà liên tục.
Tê nửa thân, thất điều vận động và cơn đau dữ dội không đáp ứng thuốc giảm đau.
Mất khả năng ngôn ngữ Wernicke.
Liệt hoàn toàn nửa người.
Vùng hạ đồi nằm ở vị trí nào trong não bộ?
Phía trên đồi thị.
Ở đáy não, tạo thành phần bụng của não trung gian.
Sau tiểu não.
Trong hành não.
Hạ đồi điều hòa bài tiết hormone ADH (hormone chống bài niệu) thông qua các nhân nào?
Nhân trước và nhân sau.
Nhân trên thị và nhân canh não thất.
Nhân bụng giữa và nhân bụng bên.
Nhân đỏ.
Hormone oxytocin có chức năng chính là gì trong giai đoạn cuối thai kỳ?
Kích thích sản sinh tinh trùng.
Gây co thắt tế bào biểu mô ở nang sữa và hỗ trợ chuyển dạ, sanh.
Giảm áp suất thẩm thấu máu.
Tăng đường huyết.
Vùng nào của hạ đồi được coi là trung tâm chống nóng (điều hòa thải nhiệt)?
Phần sau hạ đồi.
Phần trước hạ đồi (vùng trước thị).
Nhân bụng bên.
Nhân đường giữa.
Cảm giác ăn được điều hòa bởi vùng nào ở hạ đồi?
Nhân bụng giữa (trung tâm no).
Vùng bụng bên (trung tâm đói).
Nhân cạnh não thất.
Nhân trên thị.
Rối loạn ưu năng vùng hạ đồi (ví dụ tăng tiết TRH) có thể dẫn đến bệnh lý nào?
Suy giáp.
Cường giáp.
Parkinson.
Tiểu đường typ 1.
Suy năng vỏ thượng thận do tổn thương vùng hạ đồi gây ra bệnh lý gì?
Bệnh Addison.
Bệnh Cushing.
Hội chứng Dejerin Roussy.
Hội chứng Klver-Bucy.
Hệ viền bao gồm các cấu trúc chính nào?
Chỉ gồm đồi thị và hạ đồi.
Hạ đồi, các cấu trúc dưới vỏ và vỏ não viền.
Thân não và hạch nền.
Tiểu não và vỏ não vận động.
Trung tâm điều khiển chính của hệ viền là gì?
Đồi thị.
Vùng hạ đồi.
Hồi hải mã.
Hạnh nhân.
Khi kích thích điện cực đặt vào trung tâm thưởng của hệ viền, con vật có biểu hiện gì?
Có cảm giác đau đớn.
Có cảm giác được thưởng.
Trở nên hung dữ.
Ngủ thiếp đi.
Trung tâm phạt của hệ viền nằm chủ yếu ở vị trí nào?
Nhân bụng bên hạ đồi.
Vùng xám trung tâm xung quanh kênh Sylvius ở não giữa.
Vỏ não thuỳ thái dương.
Thể chai.
Chức năng quan trọng của hồi hải mã (Hippocampus) là gì?
Điều hòa nhịp thở.
Củng cố trí nhớ dài hạn.
Kiểm soát cử động mắt.
Tiết ra hormone sinh dục.
Hội chứng Klver-Bucy xảy ra khi cắt bỏ cấu trúc nào?
Hồi hải mã.
Thể hạnh nhân (phức hợp hạnh nhân).
Đồi thị.
Chất đen.
Các hạch nền (Basal ganglia) nằm ở vị trí nào?
Trong thân não.
Nằm ngoài đôi thị, bao gồm nhân đuôi, nhân bèo sẫm, nhân bèo nhạt, chất đen và nhân dưới đồi.
Trên bề mặt vỏ não.
Trong tiểu não.
Vòng thần kinh bèo sẫm chính có chức năng gì?
Điều hoà cảm xúc.
Thực hiện những kiểu mẫu vận động phức tạp.
Ghi nhớ tên gọi.
Phân tích âm thanh.
Nhân đuôi tham gia chủ yếu vào chức năng nào?
Cơ tự động.
Điều khiển có nhận thức trình tự theo thời gian của các kiểu mẫu vận động.
Phản xạ nuốt.
Duy trì trường lực cơ khi ngủ.
Chất dẫn truyền thần kinh GABA tại hạch nền có tác dụng gì?
Kích thích vận động.
Ức chế dẫn truyền.
Gây hưng phấn vỏ não.
Tăng nhịp tim.
Bệnh Huntington có đặc điểm di truyền và lâm sàng như thế nào?
Di truyền lặn, gây liệt rung.
Di truyền trội NST thường, gây cử động múa giật và mất trí nặng.
Do thiếu hụt dopamine.
Chỉ xuất hiện ở trẻ em.
Vỏ não gồm bao nhiêu lớp tế bào?
3 lớp.
4 lớp.
6 lớp.
5 lớp.
Vùng vận động chính tương ứng với vùng nào theo phân loại của Brodmann?
Vùng 6.
Vùng 4 (hồi trước trung tâm).
Vùng 1, 2, 3.
Vùng 17.
Vùng Broca có chức năng gì và nằm ở đâu?
Hiểu ngôn ngữ, nằm ở thùy thái dương.
Phát âm, nằm ở vùng 44B và 45B phía trước vùng vận động chính.
Cảm nhận vị giác, nằm ở thùy đỉnh.
Phân tích hình ảnh, nằm ở thùy chẩm.
Vùng cảm giác bản thể I và II nằm ở vị trí nào?
Thùy trán.
Sau hồi trung tâm (thùy đỉnh).
Thùy chẩm.
Thùy thái dương.
Tổn thương vùng thị giác nhận thức (vùng 18B, 19B) dẫn đến tình trạng gì?
Mù hoàn toàn.
Nhìn thấy vật nhưng không biết đó là vật gì.
Mất khả năng phân biệt màu sắc.
Không nhìn thấy ánh sáng.
Vùng thính giác nhận thức (vùng 22B) nếu bị phá hủy sẽ gây ra hiện tượng gì?
Điếc hoàn toàn.
Vẫn nghe thấy tiếng nhưng không hiểu ý nghĩa của tiếng đó.
Mất khả năng định hướng âm thanh.
Tăng thính lực.
Vùng khứu giác bên đi vào vùng não của vỏ não?
Vùng hạ đồi.
Vỏ não trước vỏ lê và vùng vỏ não quanh thể hạnh nhân.
Thùy chẩm.
Nhân đồi.
Vùng Wernicke nằm ở vị trí nào và có vai trò gì?
Thùy trán, điều khiển viết.
Nơi giao nhau của thùy đỉnh - chẩm - thái dương, giúp hiểu ngôn ngữ.
Thùy chẩm, phân tích màu sắc.
Thùy đỉnh, cảm nhận nhiệt độ.
Thể chai (Corpus callosum) có chức năng gì chính?
Tiết dịch não tuỷ.
Nối liền các phần vỏ não tương ứng giữa hai bán cầu để phối hợp hoạt động.
Điều hoà thân nhiệt.
Là nơi dụng của các sợi thính giác.
Sóng alpha trên điện não đồ (EEG) thường xuất hiện trong trạng thái nào?
Ngủ sâu.
Nghỉ ngơi, nhắm mắt nhưng vẫn tỉnh táo.
Suy nghĩ căng thẳng.
Co giật động kinh.
Sóng Delta (1-4 Hz) xuất hiện chủ yếu ở đối tượng nào?
Người lớn đang suy nghĩ.
Trẻ em hoặc người lớn khi ngủ sâu, hoặc khi có tổn thương não nặng.
Người đang vận động mạnh.
Người đang lo lắng.
Hệ thần kinh tự chủ điều khiển các cơ quan nào sau đây?
Cơ xương.
Nội tạng, mạch máu, tuyến mồ hôi.
Chỉ có tim và phổi.
Các phản xạ có điều kiện.
Trung khu của hệ giao cảm nằm ở đâu?
Thân não và tuỷ cùng.
Sừng bên chất xám tuỷ gai từ đốt ngực 1 đến thắt lưng 3.
Chỉ ở hành não.
Vỏ não thùy trán.
Hạch giao cảm cạnh sống bao gồm các loại hạch nào?
Hạch mũi và hạch tai.
Hạch cổ trên, hạch cổ giữa, hạch sao, các hạch lưng và bụng.
Hạch mạc treo tràng trên và dưới.
Hạch tạng.
Trung khu của hệ đối giao cảm nằm ở những vị trí nào?
Toàn bộ tuỷ gai.
Não giữa, hành não và vùng tuỷ cùng (S2, S3, S4).
Sừng sau tuỷ gai.
Thùy thái dương.
Dây thần kinh sọ nào sau đây mang các sợi đối giao cảm đến chi phối hoạt động nội tạng?
Dây VII.
Dây III.
Dây IX.
Dây X.
Dây thần kinh số X (dây lang thang) chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng số sợi đối giao cảm của cơ thể?
10%.
50%.
75-80% (chi phối tim, phổi, thực quản, dạ dày...).
100%.
Kích thích hệ giao cảm gây ra hiện tượng gì ở mắt?
Co đồng tử.
Giãn đồng tử.
Tăng tiết nước mắt mạnh.
Co mi để nhìn gần.
Tác dụng của hệ đối giao cảm lên nhịp tim là gì?
Tăng nhịp tim.
Giảm nhịp tim.
Không ảnh hưởng.
Làm tim đập mạnh hơn.
Trên hệ tiêu hoá (ruột), kích thích giao cảm gây ra hiệu ứng gì?
Tăng nhu động ruột.
Giảm nhu động và giảm trương lực ruột.
Co thắt các cơ vòng.
Tăng bài tiết dịch tiêu hoá.
Hệ giao cảm gây ra hiện tượng gì đối với lượng đường trong máu?
Giảm đường huyết.
Tăng giải phóng glucose từ gan vào máu.
Tổng hợp glycogen tại gan.
Không ảnh hưởng đến chuyển hóa.
Hormone nào của tuỷ thượng thận được kích thích tiết ra bởi hệ giao cảm?
Insulin.
Epinephrine và Norepinephrine.
Thyroxin.
Cortisol.
Cấu trúc phân tử nào là chất dẫn truyền thần kinh tại hạch của cả hệ giao cảm và đối giao cảm?
Norepinephrine.
Acetylcholine (ACh).
Dopamine.
Serotonin.
Norepinephrine là chất dẫn truyền thần kinh của sợi sau hạch hệ nào (ngoại trừ tuyến mồ hôi)?
Đối giao cảm.
Giao cảm.
Hệ thần kinh vận động.
Hệ thống lưới.
Thụ thể Alpha gây ra tác động chính nào khi bị kích thích?
Giãn mạch.
Co mạch.
Giảm nhịp tim.
Giãn phế quản.
Thụ thể Beta 1 chủ yếu nằm ở cơ quan nào và có tác dụng gì?
Phổi, gây giãn phế quản.
Tim, gây tăng nhịp và tăng sức co bóp cơ tim.
Gan, gây tổng hợp glycogen.
Bàng quang, gây co bàng quang.
Thụ thể Beta 2 có tác dụng gì nổi bật trên hệ hô hấp?
Co phế quản.
Giãn phế quản.
Tăng tiết nhầy.
Giảm nhịp thở.
Thụ thể Muscarinic của Acetylcholine bị ức chế bởi chất nào?
Curare.
Atropine.
Nicotine.
Propranolol.
Thụ thể Nicotinic nằm ở vị trí nào?
Các tế bào cơ nơ-ron nội tạng.
Hạch giao cảm, đối giao cảm và tấm vận động cơ xương.
Tuyến mồ hôi.
Cơ tim.
Vùng nào được coi là trung tâm cao cấp nhất điều hòa hệ thần kinh tự chủ?
Hành não.
Vùng hạ đồi.
Tiểu não.
Tuỷ gai.
Khi bị stress, hệ thống thần kinh nào sẽ tăng cường hoạt động mạnh mẽ nhất?
Đối giao cảm.
Giao cảm.
Hệ vận động tự ý.
Hệ thống khứu giác.
Kích thích phần trước vùng hạ đồi thường gây ra hiệu ứng của hệ nào?
Đối giao cảm.
Giao cảm.
Cảm giác đau.
Vận động cơ xương.
Phản ứng "chiến đấu hay bỏ chạy" (fight or flight) liên quan đến sự hoạt động của hệ nào?
Hệ đối giao cảm.
Hệ giao cảm.
Hệ lưới ức chế.
Hệ viền trung tâm phạt.
Chất dẫn truyền thần kinh nào được tiết ra tại sợi sau hạch giao cảm đến tuyến mồ hôi?
Norepinephrine.
Acetylcholine.
Epinephrine.
GABA.
