Worksheets28.1.26
Total questions: 90
Worksheet time: 49mins
Name
Class
Date
1.
mì xào
a)
炒面
b)
烧面
c)
抄条
d)
炒条
2.
cúp điện
a)
停电
b)
亭电
c)
渟电
d)
婷电
3.
dừng xe, đỗ xe
a)
停车
b)
停电
c)
亭车
d)
停止
4.
bàn trà, bàn cà phê (nhỏ)
a)
茶几
b)
卓子茶
c)
茶籽
d)
桌子咖啡
5.
phòng bếp
a)
厨房
b)
厨间
c)
厢房
d)
房厨
6.
quả dâu
a)
草莓
b)
早梅
c)
草梅
d)
草毒
7.
quả quýt
a)
橘子
b)
柔子
c)
李子
d)
桃子
8.
quả chuối
a)
香蕉
b)
香焦
c)
香催
d)
香崔
9.
bí ngô
a)
南瓜
b)
黄瓜
c)
冬瓜
d)
西瓜
10.
đồ ăn (nói chung)
a)
食物
b)
快食
c)
快餐
d)
水果
11.
bằng phẳng
a)
平
b)
土
c)
角
d)
页
12.
trang (lượng từ/ danh từ)
a)
页
b)
则
c)
贝
d)
责
13.
không khí
a)
空气
b)
控气
c)
空汽
d)
倥气
14.
máy điều hòa
a)
空调
b)
空周
c)
空蜩
d)
倥调
15.
máy lạnh
a)
冷气机
b)
冰气机
c)
热气机
d)
冷汽机
16.
máy pha cafe
a)
咖啡机
b)
咖菲机
c)
咖啡
d)
茶几
17.
máy giặt
a)
洗衣机
b)
洗手机
c)
洗澡机
d)
洗机
18.
nên (động từ năng nguyện)
a)
应该
b)
该应
c)
应对
d)
应垓
19.
khoai tây
a)
土豆
b)
豆角
c)
四季豆
d)
菜花儿
20.
súp lơ, bông cải
a)
菜花儿
b)
花儿菜
c)
生菜
d)
青菜
21.
bếp điện
a)
电炉
b)
电火
c)
电路
d)
电卢
22.
quay, nướng (v)
a)
烤
b)
考
c)
拷
d)
铐
23.
lò vi sóng
a)
烤箱
b)
拷箱
c)
冰箱
d)
烤相
24.
chương trình ti vi
a)
电视节目
b)
节目电视
c)
电脑节目
d)
电话节目
25.
đánh cầu lông
a)
打羽毛球
b)
打排球
c)
打高尔夫球
d)
打篮球
26.
tủ lạnh
a)
冰箱
b)
冷想
c)
冷相
d)
冰相
27.
tủ đồ, tủ quần áo
a)
衣柜
b)
衣巨
c)
服柜
d)
柜子
28.
tủ đầu giường
a)
床头柜
b)
床柜
c)
床尾柜
d)
床架
29.
tạp chí
a)
杂志
b)
杂质
c)
复杂
d)
志杂
30.
tiểu thuyết
a)
小说
b)
说小
c)
说笑
d)
大说
31.
âm nhạc
a)
音乐
b)
快乐
c)
意乐
d)
歌乐
32.
đàn piano
a)
钢琴
b)
小提琴
c)
吉他
d)
琵琶
33.
cổ họng
a)
嗓子
b)
桑子
c)
叠子
d)
肚子
34.
cơm chiên
a)
炒饭
b)
饭抄
c)
炒面
d)
炒米
35.
giường đôi
a)
双人床
b)
单人床
c)
又人床
d)
甲人床
36.
giường đơn
a)
单人床
b)
双人床
c)
又人床
d)
甲人床
37.
chả giò chiên
a)
春卷
b)
东卷
c)
春倦
d)
夏倦
38.
tủ sách
a)
书柜
b)
书架
c)
书层
d)
书楼
39.
hoành thánh
a)
馄饨
b)
混饨
c)
昆饨
d)
馄吨
40.
tiểu long bao
a)
小笼包
b)
小龙包
c)
小笼饱
d)
大龙包
41.
bánh bao chiên
a)
生煎包
b)
生前包
c)
生煎饺
d)
炒包
42.
trứng chiên
a)
煎蛋
b)
鸡煎
c)
前蛋
d)
抄蛋
43.
sò, hến
a)
贝
b)
见
c)
页
d)
首
44.
dao
a)
刀
b)
力
c)
叉
d)
又
45.
nĩa
a)
叉
b)
勺
c)
又
d)
刀
46.
cả nhà, tất cả mọi người trong nhà
a)
全家
b)
全人
c)
全班
d)
全部
47.
bình thường, thông thường
a)
一般
b)
二般
c)
一船
d)
一舟
48.
cháo
a)
粥
b)
弱
c)
蒻
d)
周
49.
hoặc là, hay là
a)
或者
b)
惑者
c)
或都
d)
还或
50.
kệ giày
a)
鞋架
b)
鞋柜
c)
鞋子
d)
鞋驾
51.
cái lò, cái bếp
a)
炉
b)
卢
c)
璐
d)
路
52.
salad
a)
沙拉
b)
少拉
c)
莎拉
d)
莎粒
53.
ghế sofa
a)
沙发
b)
沙泼
c)
少发
d)
少泼
54.
gà quay
a)
烤鸡
b)
烤鸭
c)
烤肉
d)
烤猪
55.
đồ ăn nhanh
a)
快餐
b)
零食
c)
食物
d)
午餐
56.
đồ ăn vặt
a)
零食
b)
中餐
c)
西餐
d)
快餐
57.
bánh trung thu
a)
月饼
b)
月冰
c)
月并
d)
饼干
58.
kho, nhà kho
a)
库
b)
厂
c)
广
d)
裤
59.
nước uống
a)
饮料
b)
饮食
c)
食物
d)
饮茶
60.
bánh hamburger
a)
汉堡包
b)
汉保包
c)
汉饱包
d)
汉堡饱
61.
bánh pizza
a)
比萨饼
b)
比铲饼
c)
披萨饼
d)
比萨并
62.
ẩm thực
a)
饮食
b)
饮料
c)
饮茶
d)
饮水
63.
(lượng từ) chủng, loại
a)
种
b)
中
c)
钟
d)
仲
64.
nhà, ngôi nhà
a)
房子
b)
房间
c)
厨房
d)
书房
65.
(lượng từ) tầng
a)
层
b)
室
c)
屋
d)
房
66.
lầu
a)
楼
b)
类
c)
娄
d)
搂
67.
phòng ngủ
a)
卧室
b)
床室
c)
浴室
d)
卧至
68.
nhà vệ sinh
a)
洗手间
b)
洗澡间
c)
房间
d)
洗衣服间
69.
nhà bếp
a)
厨房
b)
库房
c)
房间
d)
餐厅
70.
phòng khách
a)
客厅
b)
客丁
c)
各厅
d)
餐厅
71.
phòng ăn
a)
餐厅
b)
厨房
c)
楼
d)
浴室
72.
ghế sofa
a)
沙发
b)
少发
c)
沙友
d)
沙法
73.
kệ sách
a)
书架
b)
书价
c)
书房
d)
书层
74.
bàn chải đánh răng
a)
牙刷
b)
刷牙
c)
牙齿
d)
芽刷
75.
khung tranh
a)
相框
b)
想框
c)
箱筐
d)
相筐
76.
nhà phương Tây
a)
洋房
b)
羊房
c)
样房
d)
阳房
77.
vườn hoa
a)
花园
b)
花元
c)
公园
d)
校园
78.
ga-ra
a)
车库
b)
车房
c)
车间
d)
车室
79.
dừng, đỗ
a)
停
b)
亭
c)
婷
d)
渟
80.
người Tây
a)
洋人
b)
羊人
c)
样人
d)
阳人
81.
Thái Bình Dương
a)
太平洋
b)
太平阳
c)
大平羊
d)
大平洋
82.
Đại Tây Dương
a)
大西洋
b)
太西洋
c)
大西羊
d)
太东洋
83.
sống, cư trú (v)
a)
住
b)
在
c)
谁
d)
难
84.
Trên lầu có 2 phòng ngủ.
(a)
85.
Phòng khách không tính là quá to.
(dùng 不算)
(a)
86.
Trong lớp của tôi có 30 cái bàn và 30 cái ghế .
(Dùng lượng từ của ghế và bàn)
(a)
87.
Trong phòng khách có 1 chiếc tivi cực kỳ to.
(Dùng 台, 特别)
(a)
88.
Phòng ngủ của tôi to hơn phòng của anh trai tôi rất nhiều.
(Dùng 得多)
(a)
89.
Trong phòng bếp có tủ lạnh, bếp điện và lò vi sóng.
(a)
90.
Vườn hoa ở trước nhà.
(Dùng 前面)
(a)
100 %
