wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B9 Data Validation + B10 COUNTIF

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Hãy chọn các thẻ của hộp thoại Data Validation để thiết lập xác thực dữ liệu cho ô tính (chọn nhiều đáp án).

a)

Thẻ Error Alert: Nhập nội dung thông báo lỗi

b)

Thẻ Settings: Chọn kiểu dữ liệu hoặc giá trị dữ liệu

c)

Thẻ Title: Nhập tiêu đề của thông báo lỗi

d)

Thẻ Input Message: Nhập nội dung thông báo sẽ hiển thị khi nhập dữ liệu

2.

Thẻ nào của hộp thoại Data Validation dùng để chọn kiểu dữ liệu hoặc giá trị dữ liệu khi nhập dữ liệu cho ô tính?

a)

Thẻ Settings

b)

Thẻ Data

c)

Thẻ Error Alert

d)

Thẻ Input Message

3.

Thẻ nào của hộp thoại Data Validation dùng để nhập nội dung thông báo sẽ hiển thị khi nhập dữ liệu cho ô tính?

a)

Thẻ Data

b)

Thẻ Error Alert

c)

Thẻ Input Message

d)

Thẻ Settings

4.

Thẻ nào của hộp thoại Data Validation dùng để nhập nội dung thông báo lỗi khi nhập dữ liệu cho ô tính?

a)

Thẻ Data

b)

Thẻ Input Message

c)

Thẻ Settings

d)

Thẻ Error Alert

5.

Để hạn chế loại dữ liệu hoặc giá trị dữ liệu khi nhập vào ô tính, em sử dụng công cụ nào?

a)

Công cụ tính toán (Formulas)

b)

Công cụ lọc dữ liệu (Filter)

c)

Công cụ xác thực dữ liệu (Data Validation)

d)

Công cụ tìm kiếm (Find)

6.

Trong hộp thoại Data Validation, nếu cần thiết lập lời thông báo khi dữ liệu nhập vào không thỏa điều kiện xác thực, ta sử dụng thẻ nào sau đây?

a)

Data Validation

b)

Input Message

c)

Settings

d)

Error Alert

7.

Lệnh nào được sử dụng để thiết lập xác thực dữ liệu nhập vào ô tính?

a)

Insert > Time line

b)

Formulas > Logical

c)

Data > Remove Duplicates

d)

Data > Data Validation

8.

Xác thực dữ liệu có thể giúp ngăn chặn điều gì?

a)

Chạy chương trình chậm

b)

Thiết kế giao diện xấu

c)

Nhập dữ liệu sai

d)

Phân tích dữ liệu không chính xác

9.

Công cụ xác thực dữ liệu giúp đảm bảo điều gì?

a)

Tính nhanh chóng

b)

Tính đa dạng

c)

Tính chính xác của dữ liệu

d)

Tính dễ sử dụng

10.

Công cụ xác thực dữ liệu (Data Validation) được sử dụng trong phần mềm nào?

a)

Phần mềm lập trình

b)

Phần mềm bảng tính

c)

Phần mềm xử lý văn bản

d)

Phần mềm đồ họa

11.

Một trong những lợi ích của công cụ xác thực dữ liệu là gì?

a)

Tăng độ chính xác của dữ liệu

b)

Giảm kích thước tệp

c)

Tăng tính năng động

d)

Tiết kiệm thời gian

12.

Trong Excel, công cụ xác thực dữ liệu nằm ở dải lệnh nào?

a)

Home

b)

Data

c)

Formulas

d)

Insert

13.

Trong Excel, Tùy chọn List trong Dat Validation cho phép bạn làm gì?

a)

Chọn giá trị từ danh sách thả xuống

b)

Giới hạn độ dài văn bản

c)

Nhập dữ liệu ở dạng thời gian

d)

Chỉ nhập số nguyên

14.

Hàm COUNTIF trong Excel được sử dụng để làm gì?

a)

Tìm giá trị lớn nhất trong một phạm vi

b)

Tính trung bình cộng các giá trị trong một phạm vi

c)

Đếm số lượng ô chứa giá trị thỏa mãn một điều kiện nào đó

d)

Tính tổng các giá trị trong một phạm vi

15.

Công thức chung của hàm COUNTIF là gì?

a)

=COUNTIF(range, criteria, sum_range)

b)

COUNTIF(criteria, sum_range)

c)

=COUNTIF(criteria, range)

d)

=COUNTIF(range, criteria)

16.

Trong hàm COUNTIF, tham số "criteria" dùng để chỉ gì?

a)

Phạm vi ô cần kiểm tra

b)

Điều kiện cần kiểm tra

c)

Ô chứa kết quả

d)

Tên hàm

17.

Công thức =COUNTIF(A1:A10, ">10") sẽ đếm số ô có giá trị như thế nào trong phạm vi A1:A10?

a)

Lớn hơn 10

b)

Nhỏ hơn 10

c)

Bằng 10

d)

Khác 10

18.

Để đếm số ô chứa xâu kí tự bắt đầu bằng chữ "Hà Nội" trong cột địa chỉ, ta sử dụng công thức nào? (Giả sử cột địa chỉ bắt đầu từ ô B2 tới B10)

a)

=COUNTIF(B2:B10, "Hà Nội ")

b)

=COUNTIF(B2:B10, "Hà Nội*")

c)

=COUNTIF(B2:B10, "Hà Nội")

d)

Cả A, B, C đều sai

19.

Câu hỏi nào KHÔNG liên quan đến hàm COUNTIF?

a)

Tính tổng các ô trong vùng A1:A4

b)

Đếm số ô trong vùng A1:A4 chứa xâu kí tự bắt đầu bằng chữ cái 'Y'

c)

Đếm số ô trong vùng A1:A4 chứa giá trị số lớn hơn 100

d)

Đếm số ô trong vùng A1:A4 chứa từ 'Yes'

20.

Câu hỏi nào KHÔNG thuộc về ví dụ quản lý tài chính gia đình?

a)

Tổng số tiền đã chi tiêu của từng khoản chi là bao nhiêu?

b)

Tổng số tiền thu nhập của từng khoản chi là bao nhiêu?

c)

Mỗi khoản chi đã được chi bao nhiêu lần?

d)

Mỗi khoản thu đã được chi bao nhiêu lần?

21.

Công thức nào sau đây là đúng cho hàm COUNTIF?

a)

=eCOUNTIF(range, criteria)

b)

=COUNTIF(criteria, range)

c)

COUNTIF(criteria, range)

d)

COUNTIF(range, criteria)

22.

Hàm COUNTIF được sử dụng để làm gì?

a)

Xác thực dữ liệu

b)

Tính tổng các ô thỏa mãn điều kiện

c)

Đếm số ô thỏa mãn điều kiện

d)

Sắp xếp dữ liệu

23.

Để đếm các số âm trong phạm vi B1:B20, ta sử dụng công thức nào?

a)

=COUNTIF(B1:B20, "=0", B1:B20)

b)

=COUNTIF(B1:B20, "<0")

c)

=SUMIF(B1:B20, ">0", B1:B20)

d)

=SUMIF(B1:B20, "<0")

24.

Hàm nào trong Excel dùng để đếm những ô thỏa mãn một điều kiện nào đó?

a)

SUM

b)

COUNTIF

c)

IF

d)

SUMIF

25.

Trong công thức chung hàm COUNTIF, tham số "Range" có ý nghĩa gì? =COUNTIF(range, criteria

a)

Phạm vi chứa các ô tính cần kiểm tra để đếm.

b)

Điều kiện kiểm tra các ô tính trong phạm vi range.

c)

Số lượng các ô tính thỏa mãn điều kiện kiểm tra.

d)

Phạm vi chứa các giá trị không hợp lệ.

26.

Trong công thức chung hàm COUNTIF, tham số "criteria" có ý nghĩa gì? =COUNTIF(range, criteria

a)

Phạm vi chứa các ô tính cần kiểm tra

b)

Phạm vi chứa các giá trị không hợp lệ

c)

Điều kiện kiểm tra các ô tính trong phạm vi range

d)

Điều kiện xác thực dữ liệu để tạo bảng tính

27.

Trong Excel, Hàm dùng để đếm số ô tính trong vùng dữ liệu thỏa mãn điều kiện là:

a)

Sumif

b)

Counta

c)

Count

d)

Countif

28.

Trong Excel, công thức để đếm số ô trong vùng B3:B5 chứa giá trị giống như ô E7 là:

a)

=COUNTIF(B3:B5,E7)

b)

=COUNTIF(B3:B5,"E7")

c)

=COUNTIF(B3:B5,E7")

d)

=COUNTIF(B3:B5,"=E7")

29.

Công cụ nào trong Excel cho phép người dùng tạo danh sách các giá trị hợp lệ khi nhập dữ liệu?

a)

Data Filter

b)

Data Validation

c)

Conditional Formatting

d)

Data Table

30.

Công thức nào sau đây sẽ đếm số ô trong vùng A1:A10 chứa giá trị lớn hơn 50?

a)

=COUNTIF(A1:A10, "50")

b)

=COUNTIF(A1:A10, "<50")

c)

=COUNTIF(A1:A10, "<=50")

d)

=COUNTIF(A1:A10, ">50")