wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chapter 8

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Đặc điểm chính của Interactive system là gì?

a)

Chương trình được gom thành lô và chạy tự động

b)

Không có hệ điều hành

c)

Người dùng có thể tương tác với hệ thống khi chương trình đang chạy

d)

CPU chỉ chạy một chương trình tại một thời điểm

2.

Trong các Early Systems, vì sao thời gian CPU bị lãng phí nhiều?

a)

Do chưa có bộ nhớ chính

b)

Do lập lịch thủ công và thời gian chuẩn bị chương trình lâu

c)

Do không có thiết bị vào/ra

d)

Do CPU quá chậm

3.

Mục đích chính của Simple Batch System là gì?

a)

Cho phép nhiều người dùng tương tác đồng thời

b)

Thay thế hoàn toàn phần cứng

c)

Loại bỏ thiết bị vào/ra

d)

Tăng hiệu quả sử dụng CPU bằng cách chạy chương trình theo lô

4.

Trong Simple Batch System, Resident Monitor có vai trò gì?

a)

Thực hiện tính toán thay cho CPU

b)

Quản lý thiết bị vào/ra

c)

Cho phép người dùng tương tác trực tiếp với máy tính

d)

Luôn nằm trong bộ nhớ và điều khiển việc nạp, chạy chương trình

5.

Trong Pentium II, mỗi địa chỉ ảo (virtual/logical address) khi dùng segmentation gồm những thành phần nào?

a)

Segment (16 bit) + Offset (32 bit)

b)

Segment (32 bit) + Offset (16 bit)

c)

Directory + Page + Offset

d)

Page + Offset

6.

Không gian địa chỉ ảo không phân đoạn (unsegmented) của Pentium II có kích thước là bao nhiêu?

a)

2³⁶ = 64 GB

b)

2³² = 4 GB

c)

2⁴⁶ = 64 TB

d)

2⁴⁸ = 256 TB

7.

Trong Segment Protection, Pentium II có bao nhiêu mức đặc quyền (Privilege Level)?

a)

2 mức

b)

3 mức

c)

4 mức

d)

5 mức

8.

Một chương trình chỉ được phép truy cập data segment khi điều kiện nào sau đây đúng?

a)

Clearance > Classification

b)

Clearance = Classification

c)

Clearance ≤ Classification

d)

Clearance ≠ Classification

9.

Trong Segment Descriptor, bit nào quyết định trường Limit được hiểu theo đơn vị 1 byte hay 4 KB?

a)

D/B bit

b)

DPL

c)

Granularity bit (G)

d)

Present bit (P)

10.

Cơ chế paging của Pentium II sử dụng cấu trúc bảng trang mấy mức?

a)

1 mức

b)

2 mức

c)

3 mức

d)

4 mức

11.

Trong cơ chế dịch địa chỉ của Pentium II, thứ tự đúng là:

a)

Logical → Physical → Linear

b)

Logical → Linear → Physical

c)

Linear → Logical → Physical

d)

Segment → Page → Linear

12.

Câu 1. Phần nào của hệ điều hành luôn nằm trong bộ nhớ chính để thực hiện các chức năng quan trọng?

a)

Chương trình người dùng

b)

Trình biên dịch

c)

Thiết bị I/O

d)

Kernel (nhân hệ điều hành)

13.

Nhiệm vụ nào sau đây thuộc về hệ điều hành?

a)

Viết chương trình ứng dụng

b)

Phân chia CPU, bộ nhớ và thiết bị I/O cho các chương trình

c)

Điều khiển bàn phím trực tiếp

d)

Thực hiện tính toán thay người dùng

14.

Kỹ thuật "Demand Paging" (Phân trang theo yêu cầu) có nghĩa là gì?

a)

Nạp toàn bộ chương trình vào RAM ngay khi khởi động.

b)

Chỉ nạp những trang chứa dữ liệu quan trọng nhất.

c)

Tự động xóa các trang cũ khi bộ nhớ đầy.

d)

Chỉ nạp một trang vào RAM khi tiến trình thực sự cần sử dụng đến.

15.

Sự kiện "Page Fault" (Lỗi trang) xảy ra trong trường hợp nào?

a)

Khi địa chỉ ảo bị trùng lặp giữa hai tiến trình.

b)

Khi ổ cứng bị lỗi không thể đọc dữ liệu.

c)

Khi bảng trang (Page Table) bị quá tải dữ liệu.

d)

Khi CPU truy cập một trang chưa có sẵn trong bộ nhớ chính (RAM).

16.

Hiện tượng "Thrashing" (Trì trệ hệ thống) dẫn đến hậu quả gì?

a)

RAM hoạt động nhanh hơn mức bình thường.

b)

Hệ thống tự động giải phóng toàn bộ bộ nhớ ảo.

c)

Tốc độ truy cập ổ đĩa tăng lên đáng kể.

d)

CPU dành phần lớn thời gian để tráo đổi trang thay vì thực thi lệnh.

17.

Bộ đệm TLB (Translation Lookaside Buffer) thực chất là gì?

a)

Một bộ nhớ đệm tốc độ cao lưu trữ các mục nhập bảng trang gần đây.

b)

Một thanh ghi lưu trữ địa chỉ vật lý cuối cùng.

c)

Một thuật toán dùng để sắp xếp các khung trang trong RAM.

d)

Một phần dung lượng nằm trên ổ đĩa cứng.

18.

Điểm đặc trưng nhất của "Inverted Page Table" (Bảng trang nghịch đảo) là gì?

a)

Mỗi tiến trình có một bảng trang riêng biệt

b)

Nó tra cứu dựa trên số hiệu trang ảo của chương trình.

c)

Nó không sử dụng hàm băm để tìm kiếm địa chỉ.

d)

Mỗi tiến trình có một bảng trang riêng biệt.

19.

Ưu điểm của "Segmentation" (Phân đoạn) so với "Paging" (Phân trang) là gì?

a)

Ưu điểm của "Segmentation" (Phân đoạn) so với "Paging" (Phân trang) là gì?

b)

Hoàn toàn ẩn đối với lập trình viên và người sử dụng.

c)

Kích thước các khối bộ nhớ luôn luôn bằng nhau và cố định.

d)

Cho phép lập trình viên tổ chức dữ liệu theo các khối logic và dễ dàng chia sẻ.

20.

Khi một địa chỉ vật lý không có trong bộ nhớ đệm (Cache), dữ liệu sẽ được lấy từ đâu?

a)

Lấy trực tiếp từ bảng trang nghịch đảo

b)

Truy xuất từ bộ nhớ chính (Main Memory).

c)

Lấy từ bộ đệm TLB.

d)

Yêu cầu CPU tạo ra một địa chỉ ảo mới.

21.

Thrashing là hiện tượng gì trong hệ điều hành?

a)

Hệ thống dành phần lớn thời gian xử lý page fault thay vì thực thi process

b)

Hệ thống dành phần lớn thời gian xử lý page fault thay vì thực thi process

c)

I/O device hoạt động quá tải

d)

Thrashing là hiện tượng gì trong hệ điều hành?

22.

Short-term Scheduler & Dispatcher Phát biểu nào đúng nhất?

a)

Dispatcher và scheduler là một

b)

Dispatcher chọn process, scheduler gán CPU

c)

Short-term scheduler trực tiếp chuyển lệnh cho CPU

d)

Scheduler chọn process, dispatcher thực hiện context switch và trao CPU

23.

Context switch là gì?

a)

Chuyển đổi giữa user mode và kernel mode

b)

Chuyển quyền điều khiển CPU từ process này sang process khác bằng cách lưu/khôi phục trạng thái

c)

Chuyển process từ ready sang waiting

d)

Chuyển đổi giữa các queue

24.

Process bị kill khác gì process kết thúc bình thường?

a)

Kill chỉ xảy ra khi thiếu RAM

b)

Kill là kết thúc có kiểm soát

c)

Kill là tạm dừng rồi chạy lại

d)

Kill là bị hệ điều hành hoặc process khác cưỡng bức chấm dứt

25.

Priority scheduling là gì?

a)

Mỗi process được chạy một quantum cố định

b)

Process có burst time nhỏ chạy trước

c)

Priority scheduling là gì?

d)

Process có độ ưu tiên cao được cấp CPU trước

26.

Page table và segment table có tác dụng chính là gì?

a)

Lưu PID của process

b)

Ánh xạ địa chỉ logic sang địa chỉ vật lý và hỗ trợ bảo vệ bộ nhớ

c)

Lưu code của process

d)

Quyết định process nào chạy trước

27.

Hệ điều hành ngăn process phá hoại process khác chủ yếu bằng cách nào?

a)

Dùng PID khác nhau

b)

Cho mỗi process một CPU riêng

c)

Giới hạn số lệnh CPU

d)

Cách ly không gian địa chỉ và kiểm tra quyền truy cập bộ nhớ