wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập về chiếu sáng đường phố

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

Mục tiêu của thiết kế chiếu sáng công viên là:

a)

Tăng tính thẩm mỹ và đảm bảo an toàn cho người sử dụng.

b)

Giảm lượng cây xanh trong công viên.

c)

Tăng tiếng ồn trong khu vực công viên.

d)

Giảm số lượng ghế ngồi trong công viên.

2.

Phân loại các khu vực chiếu sáng trong công viên (đường đi bộ, quảng trường, khu cây xanh, hồ nước...).

a)

1. Đường đi bộ, lối dạo. 2. Quảng trường, sân tập, sân chơi. 3. Khu cây xanh, hồ nước, tiểu cảnh. 4. Khu vực công trình phụ trợ (WC, nhà bảo vệ). 5. Biển báo, tượng đài, cổng, bảng tên.

b)

1. Khu vực thể thao, nhà hàng, bãi đỗ xe. 2. Khu vui chơi giải trí, khu mua sắm, khu dân cư. 3. Khu vực công nghiệp, khu văn phòng, khu trường học.

c)

1. Khu vực nhà ở, khu thương mại, khu bệnh viện.

3.

Câu 7. Các tiêu chuẩn và quy chuẩn Việt Nam áp dụng cho thiết kế chiếu sáng công viên là gì?

a)

- TCVN 7114-1:2008 (Chiếu sáng nhân tạo ngoài trời). - TCVN 7722-2-3:2007 (Yêu cầu an toàn bộ đèn). - QCVN 09:2013/BXD (Hiệu suất năng lượng). - EN13201, CIE 115 (quốc tế – tham khảo).

b)

- TCVN 9206:2012 (Thiết kế chiếu sáng trong nhà). - QCVN 06:2010/BXD (An toàn cháy nổ công trình xây dựng). - TCVN 9386:2012 (Thiết kế kết cấu chịu động đất).

c)

- TCVN 4513:1988 (Cấp nước bên trong công trình). - QCVN 07:2016/BXD (Hạ tầng kỹ thuật đô thị). - TCVN 5576:2012 (Hệ thống thoát nước công trình).

d)

- TCVN 4085:2011 (Thiết kế nền móng công trình). - QCVN 10:2014/BXD (Vật liệu xây dựng không nung). - TCVN 5575:2012 (Kết cấu thép trong xây dựng).

4.

Nêu các loại đèn thường được sử dụng trong chiếu sáng công viên và đặc điểm của từng loại.

a)

- Đèn cột thấp: chiếu sáng lối đi. - Đèn sân vườn (đầu cầu, cổ điển, hiện đại). - Đèn âm đất, đèn cây, đèn tường, đèn hồ. - Đèn trang trí đổi màu RGB.

b)

- Đèn huỳnh quang: chỉ dùng trong nhà. - Đèn pha xe máy: chiếu sáng đường phố. - Đèn LED dây: trang trí nội thất.

5.

Yêu cầu kỹ thuật nào sau đây về độ rọi, độ chói, và chỉ số hoàn màu (CRI) là đúng trong chiếu sáng công viên?

a)

Độ rọi phù hợp, độ chói không gây chói mắt, chỉ số hoàn màu (CRI) cao.

b)

Độ rọi thấp, độ chói cao, chỉ số hoàn màu (CRI) thấp.

c)

Độ rọi cao, độ chói thấp, chỉ số hoàn màu (CRI) thấp.

d)

Độ rọi không quan trọng, độ chói cao, chỉ số hoàn màu (CRI) trung bình.

6.

Các yếu tố ảnh hưởng đến mức độ chiếu sáng trong công viên là gì?

a)

Chiều cao cột và công suất đèn, màu sắc vật liệu lát đường, cây xanh che khuất, khoảng cách đèn và hướng chiếu, hiệu suất phát quang và lão hóa đèn.

b)

Số lượng ghế đá và loại cây trồng trong công viên.

c)

Diện tích mặt nước và số lượng biển báo trong công viên.

d)

Màu sắc của thùng rác và kiểu dáng của cổng ra vào công viên.

7.

Câu 11. Đèn LED có những ưu điểm nào khi sử dụng trong chiếu sáng công viên so với các nguồn sáng truyền thống?

a)

Tiết kiệm năng lượng, tuổi thọ cao, thân thiện môi trường

b)

Tiêu thụ nhiều điện năng, tuổi thọ thấp

c)

Phát ra nhiều nhiệt, gây ô nhiễm môi trường

d)

Chỉ sử dụng được ban ngày

8.

Nguyên tắc nào sau đây đảm bảo an toàn và thẩm mỹ khi bố trí đèn trong công viên?

a)

Bố trí đèn đều, đủ sáng, tránh gây chói mắt và hài hòa với cảnh quan.

b)

Chỉ sử dụng đèn màu để trang trí.

c)

Lắp đèn ở mọi vị trí không cần tính toán.

d)

Chỉ bố trí đèn ở lối đi chính.

9.

Các hình thức bố trí cột đèn trong công viên (đơn, đối xứng, zíc-zắc, kết hợp) có đặc điểm gì?

a)

Mỗi hình thức bố trí cột đèn đều phù hợp với từng không gian và mục đích chiếu sáng khác nhau.

b)

Tất cả các hình thức đều chỉ dùng cho đường phố.

c)

Chỉ hình thức đối xứng mới được sử dụng trong công viên.

d)

Các hình thức này không ảnh hưởng đến hiệu quả chiếu sáng.

10.

Câu 14. Trình tự các bước thiết kế chiếu sáng công viên là gì?

a)

Khảo sát hiện trạng, xác định nhu cầu chiếu sáng, lựa chọn thiết bị, thiết kế hệ thống, kiểm tra và nghiệm thu.

b)

Lựa chọn thiết bị, khảo sát hiện trạng, thiết kế hệ thống, xác định nhu cầu chiếu sáng, kiểm tra và nghiệm thu.

c)

Thiết kế hệ thống, khảo sát hiện trạng, lựa chọn thiết bị, xác định nhu cầu chiếu sáng, kiểm tra và nghiệm thu.

d)

Kiểm tra và nghiệm thu, khảo sát hiện trạng, xác định nhu cầu chiếu sáng, lựa chọn thiết bị, thiết kế hệ thống.

11.

Yêu cầu về tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường trong chiếu sáng công viên là gì?

a)

Sử dụng thiết bị chiếu sáng tiết kiệm điện và thân thiện với môi trường.

b)

Sử dụng đèn có công suất lớn để chiếu sáng toàn bộ công viên.

c)

Chỉ sử dụng đèn truyền thống không cần quan tâm đến môi trường.

d)

Chiếu sáng liên tục 24/24 giờ không cần tiết kiệm điện.

12.

Câu 16. Cách nào sau đây là đúng để tính toán số lượng và công suất đèn cần thiết cho một khu vực trong công viên?

a)

Dựa vào diện tích khu vực, mức độ chiếu sáng yêu cầu và hiệu suất của từng loại đèn.

b)

Chỉ dựa vào số lượng cây xanh trong khu vực.

c)

Chỉ dựa vào số lượng người thường xuyên đến công viên.

d)

Chỉ dựa vào loại đèn được sử dụng.

13.

Nêu các yêu cầu về an toàn điện trong hệ thống chiếu sáng công viên.

a)

- Cấp bảo vệ IP ≥ 65, IK ≥ 08. - Cách điện tốt, có dây nối đất bảo vệ PE. - Dây đi ngầm có ống bảo vệ PVC hoặc HDPE. - Có aptomat chống rò (RCD) tại tủ điện.

b)

- Sử dụng dây dẫn không cần bảo vệ, không cần nối đất. - Không cần kiểm tra cách điện, chỉ cần lắp đặt đúng vị trí. - Dây đi nổi không cần ống bảo vệ, không cần aptomat chống rò. - Chỉ cần cấp bảo vệ IP ≥ 20, không cần quan tâm đến IK.

14.

Giải thích vai trò của hệ thống điều khiển chiếu sáng thông minh (BMS, KNX, IoT) trong công viên.

a)

- Tự động bật/tắt theo giờ hoặc ánh sáng môi trường. - Giám sát trạng thái hoạt động, cảnh báo lỗi. - Tối ưu hóa năng lượng và chi phí bảo trì. - Dùng giao thức KNX, DALI, Zigbee, IoT, BMS.

b)

- Chỉ dùng để trang trí ánh sáng mà không cần giám sát. - Không hỗ trợ giao thức truyền thông nào. - Chỉ hoạt động khi có người điều khiển trực tiếp.

15.

Câu 19. Các biện pháp chống chói, chống lóa trong chiếu sáng công viên là gì?

a)

- Dùng đèn có góc cắt quang học phù hợp (Cut-off). - Lắp chóa, tấm khuếch tán mờ. - Hạn chế góc chiếu thấp dưới 60°. - Dùng nhiệt độ màu ấm (3000K) cho khu dạo.

b)

- Sử dụng đèn có công suất lớn và ánh sáng trắng mạnh. - Lắp đặt đèn ở vị trí cao nhất có thể để chiếu sáng toàn bộ khu vực. - Dùng đèn màu lạnh (6500K) cho khu dạo. - Không sử dụng chóa hoặc tấm khuếch tán.

c)

- Chỉ sử dụng đèn LED không có bộ điều chỉnh ánh sáng. - Lắp đèn sát mặt đất để tăng độ sáng. - Dùng ánh sáng nhấp nháy để tạo hiệu ứng.

d)

- Sử dụng đèn huỳnh quang với ánh sáng xanh. - Lắp đèn ở mọi hướng không cần kiểm soát góc chiếu. - Dùng nhiệt độ màu bất kỳ cho mọi khu vực.

16.

Trình bày phương pháp kiểm tra và nghiệm thu hệ thống chiếu sáng công viên.

a)

- Kiểm tra độ rọi thực tế bằng luxmeter.

b)

- Kiểm tra độ ẩm của đất bằng máy đo độ ẩm.

c)

- Đo nhiệt độ không khí bằng nhiệt kế.

d)

- Kiểm tra độ pH của nước trong công viên.

17.

Các loại đèn trang trí cảnh quan (đèn âm đất, đèn hồ, đèn cây, đèn lối đi) có đặc điểm và ứng dụng như thế nào?

a)

- Đèn âm đất: chiếu cây, tường, tượng. - Đèn nổi: trang trí hoa viên, hồ nước. - Đèn cây: chiếu từ thân cây lên tán. - Đèn RGB: tạo hiệu ứng màu động.

b)

- Đèn âm đất: chỉ dùng trong nhà. - Đèn nổi: chiếu sáng đường phố. - Đèn cây: dùng để chiếu sáng biển quảng cáo. - Đèn RGB: chỉ có màu trắng.

c)

- Đèn âm đất: dùng để chiếu sáng trần nhà. - Đèn nổi: dùng cho phòng khách. - Đèn cây: chiếu sáng bàn ăn. - Đèn RGB: không có hiệu ứng màu.

d)

- Đèn âm đất: chiếu sáng xe hơi. - Đèn nổi: dùng cho nhà bếp. - Đèn cây: chiếu sáng phòng ngủ. - Đèn RGB: chỉ dùng ngoài trời.

18.

Giải thích khái niệm nhiệt độ màu (CCT) và cách lựa chọn phù hợp cho từng khu vực trong công viên.

a)

- 2700–3000K: ánh sáng ấm, thư giãn (lối đi). - 4000K: trung tính (quảng trường). - 5000–6500K: ánh sáng lạnh (khu thể thao). → Chọn theo tính chất hoạt động từng khu vực.

b)

- 2700–3000K: ánh sáng lạnh (khu thể thao). - 4000K: ánh sáng ấm (lối đi). - 5000–6500K: trung tính (quảng trường). → Chọn ngẫu nhiên cho từng khu vực.

c)

- 2700–3000K: ánh sáng trung tính (quảng trường). - 4000K: ánh sáng lạnh (khu thể thao). - 5000–6500K: ánh sáng ấm (lối đi). → Chọn theo sở thích cá nhân.

d)

- 2700–3000K: ánh sáng lạnh (quảng trường). - 4000K: ánh sáng ấm (khu thể thao). - 5000–6500K: ánh sáng trung tính (lối đi). → Chọn theo màu sắc cây xanh.

19.

Trình bày giải pháp chiếu sáng cho cây xanh và mặt nước trong công viên.

a)

- Cây xanh: chiếu từ dưới lên, dùng đèn âm đất. - Mặt nước: dùng đèn chìm IP68, ánh sáng xanh lam. - Tránh chiếu trực tiếp vào mắt người. - Dùng nguồn điện áp thấp (12–24 V) cho an toàn.

b)

- Cây xanh: chiếu từ trên xuống, dùng đèn cao áp. - Mặt nước: dùng đèn huỳnh quang, ánh sáng đỏ. - Chiếu trực tiếp vào mắt người. - Dùng nguồn điện áp cao (220 V).

c)

- Cây xanh: không cần chiếu sáng. - Mặt nước: dùng đèn LED màu vàng. - Chiếu sáng liên tục cả ngày. - Dùng nguồn điện áp trung bình (110 V).

d)

- Cây xanh: dùng đèn dây tóc, chiếu ngang. - Mặt nước: không cần đèn chìm. - Ánh sáng trắng hoàn toàn. - Dùng nguồn điện áp bất kỳ.

20.

Đề xuất phương án bảo trì, bảo dưỡng định kỳ cho hệ thống chiếu sáng công viên.

a)

- Vệ sinh chóa, kính đèn định kỳ 6 tháng/lần. - Kiểm tra mối nối điện, dây ngầm, tủ điều khiển.

b)

- Thay toàn bộ hệ thống chiếu sáng mỗi tháng một lần.

c)

- Không cần kiểm tra hệ thống chiếu sáng định kỳ.

d)

- Chỉ kiểm tra hệ thống khi có sự cố xảy ra.

21.

Điền vào chỗ trống: Một nhiệm vụ bảo trì là _____________.

a)

Thay thế đèn hỏng, cân chỉnh hướng chiếu.

b)

Lắp đặt hệ thống mới.

c)

Thiết kế bản vẽ kỹ thuật.

d)

Kiểm tra tài chính công ty.

22.

Điền vào chỗ trống: Một nhiệm vụ bảo trì là _____________.

a)

Cập nhật dữ liệu điều khiển trong hệ thống thông minh.

b)

Tắt nguồn hệ thống mà không thông báo.

c)

Xóa toàn bộ dữ liệu hệ thống.

d)

Bỏ qua các cảnh báo bảo trì.